0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file64d43d54e8099-7.png

Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015: Thời hiệu khởi kiện và các trường hợp đặc biệt

Trong quá trình thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự, việc hiểu rõ về thời hiệu khởi kiện là vô cùng quan trọng. Thời hiệu khởi kiện chính là thời gian giới hạn mà chủ thể có quyền khởi kiện trước Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Vậy, Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 quy định gì về vấn đề này?

Thời hiệu khởi kiện theo Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 155 quy định rằng có bốn trường hợp không áp dụng thời hiệu khởi kiện:

  1. Yêu cầu bảo vệ quyền nhân thân không gắn với tài sản.
  2. Yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ khi pháp luật có quy định khác.
  3. Tranh chấp về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai 2013.
  4. Các trường hợp khác do luật quy định.

Những trường hợp đặc biệt không tính vào thời hiệu khởi kiện

Dựa vào Điều 156 Bộ luật Dân sự, chúng ta cần lưu ý một số trường hợp đặc biệt:

Sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan: Đây là những sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và khắc phục, dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Trở ngại khách quan là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động, khiến người có quyền, nghĩa vụ dân sự không thể biết hoặc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.

Vắng mặt người đại diện: Trong trường hợp người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, họ cần có người đại diện. Nếu người đại diện không còn tồn tại hoặc không thể tiếp tục đại diện, thời gian này sẽ không được tính vào thời hiệu khởi kiện.

Kết luận, Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 và các điều liên quan đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trong xã hội. Để hiểu rõ và áp dụng một cách chính xác, mọi người cần nắm vững nội dung của các điều này trong Bộ luật Dân sự.

avatar
Công ty Luật legalzone
947 ngày trước
Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015: Thời hiệu khởi kiện và các trường hợp đặc biệt
Trong quá trình thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự, việc hiểu rõ về thời hiệu khởi kiện là vô cùng quan trọng. Thời hiệu khởi kiện chính là thời gian giới hạn mà chủ thể có quyền khởi kiện trước Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Vậy, Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 quy định gì về vấn đề này?Thời hiệu khởi kiện theo Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015Điều 155 quy định rằng có bốn trường hợp không áp dụng thời hiệu khởi kiện:Yêu cầu bảo vệ quyền nhân thân không gắn với tài sản.Yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ khi pháp luật có quy định khác.Tranh chấp về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai 2013.Các trường hợp khác do luật quy định.Những trường hợp đặc biệt không tính vào thời hiệu khởi kiệnDựa vào Điều 156 Bộ luật Dân sự, chúng ta cần lưu ý một số trường hợp đặc biệt:Sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan: Đây là những sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và khắc phục, dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Trở ngại khách quan là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động, khiến người có quyền, nghĩa vụ dân sự không thể biết hoặc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.Vắng mặt người đại diện: Trong trường hợp người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, họ cần có người đại diện. Nếu người đại diện không còn tồn tại hoặc không thể tiếp tục đại diện, thời gian này sẽ không được tính vào thời hiệu khởi kiện.Kết luận, Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 và các điều liên quan đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trong xã hội. Để hiểu rõ và áp dụng một cách chính xác, mọi người cần nắm vững nội dung của các điều này trong Bộ luật Dân sự.