0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file64e4c602d2121-Nội-dung-đoạn-văn-bản-của-bạn--1-.jpg

Những ngành nghề nào được hưởng phụ cấp độc hại theo quy định mới nhất?

Phụ cấp độc hại là một biện pháp bảo vệ cho những người lao động hoạt động trong môi trường công việc đầy rủi ro, tiềm ẩn các yếu tố độc hại đối với sức khỏe của họ. Chúng đảm bảo rằng những người lao động này nhận được một khoản bồi thường thích hợp đối với nguy cơ mà họ phải đối mặt. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào vấn đề này để giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế này và tầm quan trọng của nó trong bảo vệ quyền lợi của người lao .

 1. Các ngành nghề được hưởng phụ cấp độc hại hiện nay.

    Phụ cấp độc hại là một khoản tiền mà người sử dụng lao động chi trả cho người lao động nhằm bù đắp một phần hậu quả đối với sức khỏe và tinh thần khi làm việc trong môi trường có điều kiện nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm.

Mức phụ cấp sẽ thay đổi tùy theo đối tượng lao động và loại công việc, bởi mỗi ngành nghề, lĩnh vực lại có những đặc thù riêng. Mức độ nguy hiểm và tác động đến sức khỏe của công việc sẽ là những yếu tố quyết định mức phụ cấp độc hại mà người lao động sẽ nhận được.

Danh mục nghề công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm mới nhất được quy định tại Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH. Theo Thông tư này, có tới 1838 nghề và công việc được xác định có yếu tố nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm, chia thành 31 lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

• Khai thác khoáng sản

• Cơ khí, luyện kim

• Hoá chất

• Vận tải

• Xây dựng giao thông và kho tàng bến bãi

• Điện

• Thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông

• Sản xuất xi măng

• Sành sứ, thuỷ tinh, nhựa tạp phẩm, giấy, gỗ

• Da giày, dệt may

• Nông nghiệp và lâm nghiệp (bao gồm trồng trọt, khai thác, chế biến nông, lâm sản, chăn nuôi – chế biến gia súc, gia cầm)

• Thương mại

• Phát thanh, truyền hình

• Dự trữ quốc gia

• Y tế và dược

• Thuỷ lợi

• Cơ yếu

• Địa chất

• Xây dựng (xây lắp)

• Vệ sinh môi trường

• Sản xuất gạch, gốm, sứ, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, vật liệu xây dựng

• Sản xuất thuốc lá

• Địa chính

• Khí tượng thuỷ văn

• Khoa học công nghệ

• Hàng không

• Sản xuất, chế biến muối ăn

• Thể dục – Thể thao, văn hoá thông tin

• Thương binh và xã hội

• Bánh kẹo, bia, rượu, nước giải khát

• Du lịch

• Ngân hàng

• Sản xuất giấy

• Thuỷ sản

• Dầu khí

• Chế biến thực phẩm

• Giáo dục – đào tạo

• Hải quan

• Sản xuất ô tô xe máy

    Danh mục này cung cấp thông tin chi tiết về các công việc trong từng ngành nghề cùng với đặc điểm điều kiện lao động của từng nghề và công việc. Những đặc điểm này được phân loại thành các điều kiện lao động loại VI, loại V và loại IV, thể hiện mức độ nguy hiểm và độ ảnh hưởng đến người lao .

 2. Người sử dụng lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có trách nhiệm gì?

   Trong khi nhiều công việc yêu cầu người lao động tiếp xúc với các yếu tố độc hại như hóa chất, bụi mịn, tia nhiệt hoặc tiếng ồn cao, thì phụ cấp độc hại ngày càng trở thành một phần không thể thiếu của chính sách bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động. Hiện nay, chính phủ và các tổ chức đang đặt mục tiêu cao về việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, và phụ cấp độc hại đã được thừa nhận như một biện pháp quan trọng để động viên và khuyến khích người lao động duy trì công việc của mình một cách đáng tin cậy.

   Theo Điều 22 Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 quy định rõ về nghề, công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm. Các loại công việc này được phân loại dựa trên đặc điểm và điều kiện lao động đặc trưng của từng nghề, công việc.

   Bằng quyết định của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm đã được ban hành, dựa trên ý kiến từ Bộ Y tế. Danh mục này cũng quy định tiêu chuẩn phân loại lao động dựa trên điều kiện làm việc.

  Người sử dụng lao động phải tuân thủ đầy đủ các chế độ bảo hộ lao động và chăm sóc sức khỏe đối với người lao động làm các công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm, cũng như công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, theo những quy định của pháp luật.

   Với tinh thần này, người sử dụng lao động trong các công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm đang thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ lao động và chăm sóc sức khỏe cho người lao động, tạo nên môi trường làm việc an toàn và đáng tin cậy. 

3. Có được sử dụng người lao động cao tuổi làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hay không?

Theo  khoản 3 của Điều 149 Luật Lao Động 2019 quy định về việc sử dụng người lao động cao tuổi như sau:

  • Trong trường hợp sử dụng người lao động cao tuổi, hai bên có thể thỏa thuận ký kết nhiều hợp đồng lao động có thời hạn cụ thể.
  • Khi người lao động cao tuổi đang nhận lương hưu theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và quyết định làm việc theo hợp đồng lao động mới, bên cạnh quyền lợi hưởng theo chế độ hưu trí, người lao động cao tuổi cũng sẽ được hưởng tiền lương và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động.
  • Nguyên tắc chung là không được phép sử dụng người lao động cao tuổi để thực hiện các nghề, công việc có tính độc hại, mệt mỏi, nguy hiểm hoặc đặc biệt là có khả năng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của người lao động cao tuổi. Tuy nhiên, trong trường hợp mà người sử dụng lao động bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, thì có thể sử dụng người lao động cao tuổi để thực hiện những công việc như đã đề cập.

  Nghĩa là người sử dụng lao động phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động cao tuổi trước khi quyết định sử dụng họ thực hiện các nghề, công việc có nguy cơ độc hại, mệt mỏi, nguy hiểm hoặc đặc biệt là có khả năng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của họ. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động cao tuổi vẫn được bảo vệ và được chăm sóc sức khỏe tại nơi làm việc.

 Kết luận: Thông thường, để đủ điều kiện nhận phụ cấp độc hại, người lao động cần phải chứng minh rằng họ đang làm việc trong môi trường nguy hiểm và có khả năng gặp phải các tác động độc hại đối với sức khỏe. Việc tính toán và trả phụ cấp độc hại thường được thực hiện theo các quy định cụ thể và tiêu chuẩn được đề ra bởi cơ quan quản lý lao động. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật

avatar
Đặng Kim Nhàn
966 ngày trước
Những ngành nghề nào được hưởng phụ cấp độc hại theo quy định mới nhất?
Phụ cấp độc hại là một biện pháp bảo vệ cho những người lao động hoạt động trong môi trường công việc đầy rủi ro, tiềm ẩn các yếu tố độc hại đối với sức khỏe của họ. Chúng đảm bảo rằng những người lao động này nhận được một khoản bồi thường thích hợp đối với nguy cơ mà họ phải đối mặt. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào vấn đề này để giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế này và tầm quan trọng của nó trong bảo vệ quyền lợi của người lao . 1. Các ngành nghề được hưởng phụ cấp độc hại hiện nay.    Phụ cấp độc hại là một khoản tiền mà người sử dụng lao động chi trả cho người lao động nhằm bù đắp một phần hậu quả đối với sức khỏe và tinh thần khi làm việc trong môi trường có điều kiện nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm.Mức phụ cấp sẽ thay đổi tùy theo đối tượng lao động và loại công việc, bởi mỗi ngành nghề, lĩnh vực lại có những đặc thù riêng. Mức độ nguy hiểm và tác động đến sức khỏe của công việc sẽ là những yếu tố quyết định mức phụ cấp độc hại mà người lao động sẽ nhận được.Danh mục nghề công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm mới nhất được quy định tại Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH. Theo Thông tư này, có tới 1838 nghề và công việc được xác định có yếu tố nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm, chia thành 31 lĩnh vực khác nhau, bao gồm:• Khai thác khoáng sản• Cơ khí, luyện kim• Hoá chất• Vận tải• Xây dựng giao thông và kho tàng bến bãi• Điện• Thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông• Sản xuất xi măng• Sành sứ, thuỷ tinh, nhựa tạp phẩm, giấy, gỗ• Da giày, dệt may• Nông nghiệp và lâm nghiệp (bao gồm trồng trọt, khai thác, chế biến nông, lâm sản, chăn nuôi – chế biến gia súc, gia cầm)• Thương mại• Phát thanh, truyền hình• Dự trữ quốc gia• Y tế và dược• Thuỷ lợi• Cơ yếu• Địa chất• Xây dựng (xây lắp)• Vệ sinh môi trường• Sản xuất gạch, gốm, sứ, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, vật liệu xây dựng• Sản xuất thuốc lá• Địa chính• Khí tượng thuỷ văn• Khoa học công nghệ• Hàng không• Sản xuất, chế biến muối ăn• Thể dục – Thể thao, văn hoá thông tin• Thương binh và xã hội• Bánh kẹo, bia, rượu, nước giải khát• Du lịch• Ngân hàng• Sản xuất giấy• Thuỷ sản• Dầu khí• Chế biến thực phẩm• Giáo dục – đào tạo• Hải quan• Sản xuất ô tô xe máy    Danh mục này cung cấp thông tin chi tiết về các công việc trong từng ngành nghề cùng với đặc điểm điều kiện lao động của từng nghề và công việc. Những đặc điểm này được phân loại thành các điều kiện lao động loại VI, loại V và loại IV, thể hiện mức độ nguy hiểm và độ ảnh hưởng đến người lao . 2. Người sử dụng lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có trách nhiệm gì?   Trong khi nhiều công việc yêu cầu người lao động tiếp xúc với các yếu tố độc hại như hóa chất, bụi mịn, tia nhiệt hoặc tiếng ồn cao, thì phụ cấp độc hại ngày càng trở thành một phần không thể thiếu của chính sách bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động. Hiện nay, chính phủ và các tổ chức đang đặt mục tiêu cao về việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, và phụ cấp độc hại đã được thừa nhận như một biện pháp quan trọng để động viên và khuyến khích người lao động duy trì công việc của mình một cách đáng tin cậy.   Theo Điều 22 Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 quy định rõ về nghề, công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm. Các loại công việc này được phân loại dựa trên đặc điểm và điều kiện lao động đặc trưng của từng nghề, công việc.   Bằng quyết định của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm đã được ban hành, dựa trên ý kiến từ Bộ Y tế. Danh mục này cũng quy định tiêu chuẩn phân loại lao động dựa trên điều kiện làm việc.  Người sử dụng lao động phải tuân thủ đầy đủ các chế độ bảo hộ lao động và chăm sóc sức khỏe đối với người lao động làm các công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm, cũng như công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, theo những quy định của pháp luật.   Với tinh thần này, người sử dụng lao động trong các công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm đang thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ lao động và chăm sóc sức khỏe cho người lao động, tạo nên môi trường làm việc an toàn và đáng tin cậy. 3. Có được sử dụng người lao động cao tuổi làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hay không?Theo  khoản 3 của Điều 149 Luật Lao Động 2019 quy định về việc sử dụng người lao động cao tuổi như sau:Trong trường hợp sử dụng người lao động cao tuổi, hai bên có thể thỏa thuận ký kết nhiều hợp đồng lao động có thời hạn cụ thể.Khi người lao động cao tuổi đang nhận lương hưu theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và quyết định làm việc theo hợp đồng lao động mới, bên cạnh quyền lợi hưởng theo chế độ hưu trí, người lao động cao tuổi cũng sẽ được hưởng tiền lương và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật và hợp đồng lao động.Nguyên tắc chung là không được phép sử dụng người lao động cao tuổi để thực hiện các nghề, công việc có tính độc hại, mệt mỏi, nguy hiểm hoặc đặc biệt là có khả năng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của người lao động cao tuổi. Tuy nhiên, trong trường hợp mà người sử dụng lao động bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, thì có thể sử dụng người lao động cao tuổi để thực hiện những công việc như đã đề cập.  Nghĩa là người sử dụng lao động phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động cao tuổi trước khi quyết định sử dụng họ thực hiện các nghề, công việc có nguy cơ độc hại, mệt mỏi, nguy hiểm hoặc đặc biệt là có khả năng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của họ. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động cao tuổi vẫn được bảo vệ và được chăm sóc sức khỏe tại nơi làm việc. Kết luận: Thông thường, để đủ điều kiện nhận phụ cấp độc hại, người lao động cần phải chứng minh rằng họ đang làm việc trong môi trường nguy hiểm và có khả năng gặp phải các tác động độc hại đối với sức khỏe. Việc tính toán và trả phụ cấp độc hại thường được thực hiện theo các quy định cụ thể và tiêu chuẩn được đề ra bởi cơ quan quản lý lao động. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật