0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file64cbdda429a9f-chia-tài-sản.png.webp

VỢ CHỒNG CÓ ĐƯỢC CHIA TÀI SẢN CHUNG TRONG THỜI KỲ HÔN NHÂN?

Trong cuộc hôn nhân, tài sản chung thường là một phần không thể tách rời, và việc quản lý, chia sẻ tài sản có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và tài chính của vợ chồng. Tuy nhiên, liệu vợ chồng có được chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân? Bài viết này sẽ trả lời câu hỏi này và cung cấp thông tin về các quy tắc và thủ tục pháp luật liên quan, thông qua siêu liên kết đến thủ tục pháp luật.

1. Tài sản chung của vợ chồng là gì?

Theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về tài sản chung của vợ chồng:

"Điều 33. Tài sản chung của vợ chồng

1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng."

2. Quy định chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

Theo quy định tại khoản 1 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:

"Điều 38. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

1. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, trừ trường hợp quy định tại Điều 42 của Luật này; nếu không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết."

Tuy nhiên, việc chia tài sản chung của vợ chồng sẽ bị vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp thuộc Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:

"Điều 42. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu

Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

1. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình; quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình;

2. Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ sau đây:

a) Nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng;

b) Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;

c) Nghĩa vụ thanh toán khi bị Tòa án tuyên bố phá sản;

d) Nghĩa vụ trả nợ cho cá nhân, tổ chức;

đ) Nghĩa vụ nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước;

e) Nghĩa vụ khác về tài sản theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và quy định khác của pháp luật có liên quan."

3. Quy tắc chia tài sản chung trong hôn nhân

Quy tắc chia tài sản chung trong hôn nhân có thể khác nhau ở mỗi quốc gia và bang. Tuy nhiên, có một số quy tắc chung thường được áp dụng:

1. Quy tắc phân chia tài sản cộng đồng

Một số quốc gia và bang thực hiện quy tắc phân chia tài sản cộng đồng, trong đó tài sản mà vợ chồng tích luỹ trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung và sẽ được chia đều giữa cả hai bên trong trường hợp ly hôn hoặc chấm dứt hôn nhân. Sự chia sẻ này thường dựa trên nguyên tắc bình đẳng, nghĩa là mỗi bên sẽ được nhận một phần tài sản tương đương.

2. Quy tắc phân chia tài sản theo sự đóng góp

Một số nơi sử dụng quy tắc phân chia tài sản theo sự đóng góp, trong đó mức độ đóng góp tài chính hoặc lao động của mỗi bên được xem xét. Điều này có nghĩa là mỗi bên sẽ được chia tài sản dựa trên đóng góp của họ vào tích luỹ tài sản chung trong hôn nhân.

3. Quy tắc phân chia tài sản theo quyết định của tòa án

Trong một số trường hợp, nếu vợ chồng không thể tự thỏa thuận hoặc không có quy tắc cụ thể, tòa án có thể can thiệp và đưa ra quyết định về cách chia tài sản chung. Tòa án thường xem xét các yếu tố như lợi ích của trẻ em và khả năng của mỗi bên để chăm sóc và duy trì cuộc sống sau ly hôn.

4. Hậu quả của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

"Điều 40. Hậu quả của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân

1. Trong trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng thì phần tài sản được chia, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia tài sản chung là tài sản riêng của vợ, chồng, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác. Phần tài sản còn lại không chia vẫn là tài sản chung của vợ chồng.

2. Thỏa thuận của vợ chồng quy định tại khoản 1 Điều này không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ về tài sản được xác lập trước đó giữa vợ, chồng với người thứ ba."

Theo quy định, vợ chồng có quyền thỏa thuận việc chia tài sản chung trong suốt thời kỳ hôn nhân. Việc phân chia tài sản chung này sẽ được coi là hợp lệ theo luật pháp và sau đó, những phần tài sản này sẽ trở thành tài sản riêng của từng bên. Mọi hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi vợ chồng đều được xem là tài sản riêng của họ, trừ khi có thỏa thuận khác được đưa ra.

5. Thủ tục pháp luật liên quan đến chia tài sản chung trong hôn nhân

1. Đệ đơn ly hôn hoặc đơn yêu cầu chia tài sản

Để bắt đầu quá trình chia tài sản chung trong hôn nhân, một trong hai vợ chồng thường phải nộp đơn ly hôn hoặc đơn yêu cầu chia tài sản đến tòa án. Đơn này thường phải mô tả tài sản chung và các yêu cầu liên quan.

2. Đàm phán hoặc phiên tòa

Sau khi nhận đơn, tòa án thường sẽ cho phép hai bên thực hiện đàm phán để thử đạt được thỏa thuận về cách chia tài sản. Nếu không có thỏa thuận hoặc đàm phán không thành công, tòa án có thể tổ chức phiên tòa để giải quyết tranh chấp.

3. Quyết định và thực thi

Tòa án sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về cách chia tài sản chung và phân chia nợ. Quyết định này có thể bao gồm việc xác định quyền sở hữu và trách nhiệm của mỗi bên đối với tài sản và nợ chung. Quyết định của tòa án sau đó được thực thi.

Kết luận

Chia tài sản chung trong hôn nhân là một phần quan trọng của quá trình ly hôn và có thể ảnh hưởng lớn đến tài chính và cuộc sống của vợ chồng. Quy tắc và thủ tục pháp luật liên quan đến việc này có thể khác nhau ở mỗi quốc gia và bang, và do đó, tư vấn của luật sư và chuyên gia pháp luật là quan trọng để đảm bảo quá trình chia tài sản diễn ra công bằng và theo quy định của pháp luật.

Để biết thêm thông tin chi tiết và thủ tục pháp luật liên quan đến chia tài sản chung trong hôn nhân, bạn có thể tìm hiểu tại thủ tục pháp luật để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn chuyên nghiệp.

 


 

 

Đoàn Trà My
253 ngày trước
VỢ CHỒNG CÓ ĐƯỢC CHIA TÀI SẢN CHUNG TRONG THỜI KỲ HÔN NHÂN?
Trong cuộc hôn nhân, tài sản chung thường là một phần không thể tách rời, và việc quản lý, chia sẻ tài sản có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và tài chính của vợ chồng. Tuy nhiên, liệu vợ chồng có được chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân? Bài viết này sẽ trả lời câu hỏi này và cung cấp thông tin về các quy tắc và thủ tục pháp luật liên quan, thông qua siêu liên kết đến thủ tục pháp luật.1. Tài sản chung của vợ chồng là gì?Theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về tài sản chung của vợ chồng:"Điều 33. Tài sản chung của vợ chồng1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng."2. Quy định chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhânTheo quy định tại khoản 1 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:"Điều 38. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân1. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, trừ trường hợp quy định tại Điều 42 của Luật này; nếu không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết."Tuy nhiên, việc chia tài sản chung của vợ chồng sẽ bị vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp thuộc Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:"Điều 42. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệuViệc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:1. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình; quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình;2. Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ sau đây:a) Nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng;b) Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;c) Nghĩa vụ thanh toán khi bị Tòa án tuyên bố phá sản;d) Nghĩa vụ trả nợ cho cá nhân, tổ chức;đ) Nghĩa vụ nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước;e) Nghĩa vụ khác về tài sản theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và quy định khác của pháp luật có liên quan."3. Quy tắc chia tài sản chung trong hôn nhânQuy tắc chia tài sản chung trong hôn nhân có thể khác nhau ở mỗi quốc gia và bang. Tuy nhiên, có một số quy tắc chung thường được áp dụng:1. Quy tắc phân chia tài sản cộng đồngMột số quốc gia và bang thực hiện quy tắc phân chia tài sản cộng đồng, trong đó tài sản mà vợ chồng tích luỹ trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung và sẽ được chia đều giữa cả hai bên trong trường hợp ly hôn hoặc chấm dứt hôn nhân. Sự chia sẻ này thường dựa trên nguyên tắc bình đẳng, nghĩa là mỗi bên sẽ được nhận một phần tài sản tương đương.2. Quy tắc phân chia tài sản theo sự đóng gópMột số nơi sử dụng quy tắc phân chia tài sản theo sự đóng góp, trong đó mức độ đóng góp tài chính hoặc lao động của mỗi bên được xem xét. Điều này có nghĩa là mỗi bên sẽ được chia tài sản dựa trên đóng góp của họ vào tích luỹ tài sản chung trong hôn nhân.3. Quy tắc phân chia tài sản theo quyết định của tòa ánTrong một số trường hợp, nếu vợ chồng không thể tự thỏa thuận hoặc không có quy tắc cụ thể, tòa án có thể can thiệp và đưa ra quyết định về cách chia tài sản chung. Tòa án thường xem xét các yếu tố như lợi ích của trẻ em và khả năng của mỗi bên để chăm sóc và duy trì cuộc sống sau ly hôn.4. Hậu quả của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân"Điều 40. Hậu quả của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân1. Trong trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng thì phần tài sản được chia, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia tài sản chung là tài sản riêng của vợ, chồng, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác. Phần tài sản còn lại không chia vẫn là tài sản chung của vợ chồng.2. Thỏa thuận của vợ chồng quy định tại khoản 1 Điều này không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ về tài sản được xác lập trước đó giữa vợ, chồng với người thứ ba."Theo quy định, vợ chồng có quyền thỏa thuận việc chia tài sản chung trong suốt thời kỳ hôn nhân. Việc phân chia tài sản chung này sẽ được coi là hợp lệ theo luật pháp và sau đó, những phần tài sản này sẽ trở thành tài sản riêng của từng bên. Mọi hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi vợ chồng đều được xem là tài sản riêng của họ, trừ khi có thỏa thuận khác được đưa ra.5. Thủ tục pháp luật liên quan đến chia tài sản chung trong hôn nhân1. Đệ đơn ly hôn hoặc đơn yêu cầu chia tài sảnĐể bắt đầu quá trình chia tài sản chung trong hôn nhân, một trong hai vợ chồng thường phải nộp đơn ly hôn hoặc đơn yêu cầu chia tài sản đến tòa án. Đơn này thường phải mô tả tài sản chung và các yêu cầu liên quan.2. Đàm phán hoặc phiên tòaSau khi nhận đơn, tòa án thường sẽ cho phép hai bên thực hiện đàm phán để thử đạt được thỏa thuận về cách chia tài sản. Nếu không có thỏa thuận hoặc đàm phán không thành công, tòa án có thể tổ chức phiên tòa để giải quyết tranh chấp.3. Quyết định và thực thiTòa án sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về cách chia tài sản chung và phân chia nợ. Quyết định này có thể bao gồm việc xác định quyền sở hữu và trách nhiệm của mỗi bên đối với tài sản và nợ chung. Quyết định của tòa án sau đó được thực thi.Kết luậnChia tài sản chung trong hôn nhân là một phần quan trọng của quá trình ly hôn và có thể ảnh hưởng lớn đến tài chính và cuộc sống của vợ chồng. Quy tắc và thủ tục pháp luật liên quan đến việc này có thể khác nhau ở mỗi quốc gia và bang, và do đó, tư vấn của luật sư và chuyên gia pháp luật là quan trọng để đảm bảo quá trình chia tài sản diễn ra công bằng và theo quy định của pháp luật.Để biết thêm thông tin chi tiết và thủ tục pháp luật liên quan đến chia tài sản chung trong hôn nhân, bạn có thể tìm hiểu tại thủ tục pháp luật để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn chuyên nghiệp.