0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng

Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?

Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?

Hợp đồng lao động là một phần quan trọng của mối quan hệ giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Trong năm 2023, việc hiểu rõ các điều kiện và trường hợp mà hợp đồng lao động có thể bị chấm dứt là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn qua các khía cạnh chính của vấn đề này.

Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?

Căn cứ quy định tại Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động cụ thể như sau:

1. Hết hạn hợp đồng lao động

Theo nguyên tắc, khi hợp đồng lao động có thời hạn đạt đến ngày kết thúc, hợp đồng đó sẽ tự động chấm dứt. Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt mà hợp đồng không chấm dứt ngay cả khi hết hạn.

Trường hợp Phải gia hạn hợp đồng lao động

Trường hợp này áp dụng cho người lao động là thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đang trong nhiệm kỳ mà hết hạn hợp đồng lao động. Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định trong quản lý và đại diện cho quyền lợi của người lao động.

Khi một người lao động đang giữ chức vụ trong ban lãnh đạo tổ chức đại diện người lao động và chưa kết thúc nhiệm kỳ, hợp đồng lao động của họ phải được gia hạn cho đến khi kết thúc nhiệm kỳ đó. Việc này giúp đảm bảo rằng, người lao động có thể tiếp tục đảm nhận trách nhiệm của mình đối với tổ chức mà không bị gián đoạn bởi việc chấm dứt hợp đồng.

2. Đã Hoàn Thành Công Việc Theo Hợp Đồng

Theo quy định tại khoản 2 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp người lao động đã hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động là căn cứ để chấm dứt hợp đồng lao động.

3. Hai Bên Thỏa Thuận Chấm Dứt

Trong tình huống cả doanh nghiệp và người lao động đồng tình với việc chấm dứt hợp đồng lao động, họ có quyền thỏa thuận với nhau để chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương.

Quy trình thực hiện bao gồm việc một trong hai bên (doanh nghiệp hoặc người lao động) đưa ra đề xuất chấm dứt hợp đồng lao động, và bên còn lại phải đồng ý với đề xuất đó. Một khi cả hai bên đã thống nhất, hợp đồng lao động sẽ được chấm dứt theo thỏa thuận chung.

Điều này cho phép cả hai bên có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh mối quan hệ lao động của họ, và cung cấp một cách amicable để kết thúc mối quan hệ khi cả hai bên đều đồng lòng.

4. Tình Hình Pháp Lý của Người Lao Động

  • Người lao động bị kết án phạt tù: Trường hợp người lao động bị kết án phạt tù, nhưng không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định, sẽ là lý do để chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Không được hưởng án treo: Nếu người lao động bị kết án phạt tù nhưng không được hưởng án treo, điều này có nghĩa là họ phải thụ án trong tù, và do đó không thể tiếp tục công việc hiện tại.
  • Không thuộc trường hợp được trả tự do: Khoản 5 Điều 328 của Bộ luật Tố tụng hình sự quy định các trường hợp mà bị cáo có thể được trả tự do ngay tại phiên tòa. Một trong những trường hợp là khi thời hạn phạt tù bằng hoặc ngắn hơn thời gian bị cáo đã bị tạm giam. Nếu người lao động không rơi vào trường hợp này, họ cũng không thể tiếp tục công việc hiện tại.
  • Tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng: Nếu người lao động bị kết án tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng lao động theo bản án, quyết định của Tòa án, thì việc chấm dứt hợp đồng là lý do hiển nhiên.
  • Tác động đến mối quan hệ lao động: Việc kết án phạt tù có tác động trực tiếp đến khả năng và uy tín của người lao động trong việc thực hiện công việc. Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng người lao động thực hiện nghĩa vụ lao động, mà còn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Nhìn chung, việc người lao động bị kết án phạt tù, không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định, là lý do pháp lý rõ ràng để chấm dứt hợp đồng lao động, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong mối quan hệ lao động.

5. Người Lao Động Nước Ngoài Bị Trục Xuất

Người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

6. Mất Năng Lực Hành Vi hoặc Chết của Người Lao Động

Trường hợp này đề cập đến việc mất năng lực hành vi dân sự hoặc cái chết của người lao động.

  • Người lao động chết: Rõ ràng, nếu người lao động chết, họ không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ lao động. Do đó, hợp đồng tự động chấm dứt mà không cần thực hiện thủ tục pháp lý khác.
  • Bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự: Trong trường hợp này, người lao động không còn khả năng hiểu và điều khiển hành vi của mình, và do đó không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ lao động. Hợp đồng cũng chấm dứt tự động trong trường hợp này.
  • Mất tích hoặc đã chết: Nếu người lao động bị mất tích và không thể liên lạc được, hoặc đã được xác định chết nhưng chưa tìm thấy xác, hợp đồng cũng sẽ chấm dứt một cách tự động.

Trong tất cả các trường hợp trên, việc chấm dứt hợp đồng lao động được thực hiện một cách đơn phương, không cần sự đồng tình của bên kia. Điều này đảm bảo rằng quá trình này diễn ra nhanh chóng và minh bạch, không để lại bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào cho bên còn lại trong hợp đồng.

7. Mất Năng Lực Hành Vi hoặc Chết của Người Sử Dụng Lao Động

Tương tự, nếu người sử dụng lao động là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi, hoặc nếu công ty chấm dứt hoạt động, hợp đồng sẽ chấm dứt.

8. Kỷ Luật Sa Thải

Kỷ luật sa thải, theo quy định tại khoản 4 Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, là một hình thức xử lý kỷ luật lao động mà doanh nghiệp có thể áp dụng. Trường hợp doanh nghiệp muốn áp dụng hình thức xử lý kỷ luật này, cần phải thuộc vào một trong các tình huống được quy định cụ thể tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.

9. Người Lao Động Đơn Phương Chấm Dứt

Điều 35 của Bộ luật Lao động quy định về quyền của người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Dưới đây là phân tích chi tiết về nội dung quy định này:

  • Thời hạn báo trước chấm dứt hợp đồng lao động:
    • Nếu là hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Ít nhất 45 ngày.
    • Nếu là hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng: Ít nhất 30 ngày.
    • Nếu là hợp đồng lao động xác định thời hạn dưới 12 tháng: Ít nhất 3 ngày làm việc.
    • Đối với một số ngành, nghề, công việc đặc thù: Thời hạn báo trước được thực hiện theo quy định của Chính phủ.
  • Trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước:
    • Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm, hoặc không đảm bảo điều kiện làm việc.
    • Không được trả đủ lương hoặc không trả lương đúng thời hạn.
    • Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập, nhục mạ, cưỡng bức.
    • Bị quấy rối tình dục.
    • Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc.
    • Đủ tuổi nghỉ hưu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
    • Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.

Điều này đảm bảo quyền lợi của người lao động, giúp họ có thể tự do chấm dứt hợp đồng khi gặp phải những vấn đề nghiêm trọng trong quá trình làm việc, đồng thời cũng đặt ra những ràng buộc cụ thể để tránh việc chấm dứt hợp đồng một cách bất cẩn hoặc không có lý do chính đáng.

10. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Doanh nghiệp có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019. 

11. Người Sử Dụng Lao Động Cho Thôi Việc

Đây là việc chấm dứt hợp đồng do các điều kiện kinh tế, công nghệ, hoặc do tái cấu trúc lại.

12. Tình Trạng Hết Hiệu Lực của Giấy Phép Lao Động đối với Người Lao Động Nước Ngoài tại Việt Nam 

Nếu giấy phép lao động của một người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam hết hiệu lực theo Điều 156 Bộ luật Lao động 2019, thì hợp đồng lao động đã ký với người lao động đó sẽ được chấm dứt.

13 Trường hợp Thỏa Thuận về Việc Thử Việc trong Hợp đồng Lao động Không Đạt Yêu Cầu hoặc Bị Hủy Bỏ 

Theo Điều 24, khoản 1 Bộ luật Lao động 2019, cả doanh nghiệp và người lao động đều có quyền thỏa thuận về việc thử việc và ghi nội dung này trong hợp đồng lao động. Nếu việc thử việc không đạt được yêu cầu hoặc một trong hai bên hủy bỏ thỏa thuận thử việc, hợp đồng lao động chứa nội dung thử việc mà hai bên đã đồng ý ký kết sẽ bị chấm dứt.

 

Hồng Ngân Phạm
252 ngày trước
Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?
Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?Hợp đồng lao động là một phần quan trọng của mối quan hệ giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Trong năm 2023, việc hiểu rõ các điều kiện và trường hợp mà hợp đồng lao động có thể bị chấm dứt là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn qua các khía cạnh chính của vấn đề này.Trong năm 2023, các trường hợp nào được chấm dứt hợp đồng lao động?Căn cứ quy định tại Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động cụ thể như sau:1. Hết hạn hợp đồng lao độngTheo nguyên tắc, khi hợp đồng lao động có thời hạn đạt đến ngày kết thúc, hợp đồng đó sẽ tự động chấm dứt. Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt mà hợp đồng không chấm dứt ngay cả khi hết hạn.Trường hợp Phải gia hạn hợp đồng lao độngTrường hợp này áp dụng cho người lao động là thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đang trong nhiệm kỳ mà hết hạn hợp đồng lao động. Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định trong quản lý và đại diện cho quyền lợi của người lao động.Khi một người lao động đang giữ chức vụ trong ban lãnh đạo tổ chức đại diện người lao động và chưa kết thúc nhiệm kỳ, hợp đồng lao động của họ phải được gia hạn cho đến khi kết thúc nhiệm kỳ đó. Việc này giúp đảm bảo rằng, người lao động có thể tiếp tục đảm nhận trách nhiệm của mình đối với tổ chức mà không bị gián đoạn bởi việc chấm dứt hợp đồng.2. Đã Hoàn Thành Công Việc Theo Hợp ĐồngTheo quy định tại khoản 2 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp người lao động đã hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động là căn cứ để chấm dứt hợp đồng lao động.3. Hai Bên Thỏa Thuận Chấm DứtTrong tình huống cả doanh nghiệp và người lao động đồng tình với việc chấm dứt hợp đồng lao động, họ có quyền thỏa thuận với nhau để chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương.Quy trình thực hiện bao gồm việc một trong hai bên (doanh nghiệp hoặc người lao động) đưa ra đề xuất chấm dứt hợp đồng lao động, và bên còn lại phải đồng ý với đề xuất đó. Một khi cả hai bên đã thống nhất, hợp đồng lao động sẽ được chấm dứt theo thỏa thuận chung.Điều này cho phép cả hai bên có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh mối quan hệ lao động của họ, và cung cấp một cách amicable để kết thúc mối quan hệ khi cả hai bên đều đồng lòng.4. Tình Hình Pháp Lý của Người Lao ĐộngNgười lao động bị kết án phạt tù: Trường hợp người lao động bị kết án phạt tù, nhưng không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định, sẽ là lý do để chấm dứt hợp đồng lao động.Không được hưởng án treo: Nếu người lao động bị kết án phạt tù nhưng không được hưởng án treo, điều này có nghĩa là họ phải thụ án trong tù, và do đó không thể tiếp tục công việc hiện tại.Không thuộc trường hợp được trả tự do: Khoản 5 Điều 328 của Bộ luật Tố tụng hình sự quy định các trường hợp mà bị cáo có thể được trả tự do ngay tại phiên tòa. Một trong những trường hợp là khi thời hạn phạt tù bằng hoặc ngắn hơn thời gian bị cáo đã bị tạm giam. Nếu người lao động không rơi vào trường hợp này, họ cũng không thể tiếp tục công việc hiện tại.Tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng: Nếu người lao động bị kết án tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng lao động theo bản án, quyết định của Tòa án, thì việc chấm dứt hợp đồng là lý do hiển nhiên.Tác động đến mối quan hệ lao động: Việc kết án phạt tù có tác động trực tiếp đến khả năng và uy tín của người lao động trong việc thực hiện công việc. Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng người lao động thực hiện nghĩa vụ lao động, mà còn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.Nhìn chung, việc người lao động bị kết án phạt tù, không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định, là lý do pháp lý rõ ràng để chấm dứt hợp đồng lao động, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong mối quan hệ lao động.5. Người Lao Động Nước Ngoài Bị Trục XuấtNgười lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.6. Mất Năng Lực Hành Vi hoặc Chết của Người Lao ĐộngTrường hợp này đề cập đến việc mất năng lực hành vi dân sự hoặc cái chết của người lao động.Người lao động chết: Rõ ràng, nếu người lao động chết, họ không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ lao động. Do đó, hợp đồng tự động chấm dứt mà không cần thực hiện thủ tục pháp lý khác.Bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự: Trong trường hợp này, người lao động không còn khả năng hiểu và điều khiển hành vi của mình, và do đó không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ lao động. Hợp đồng cũng chấm dứt tự động trong trường hợp này.Mất tích hoặc đã chết: Nếu người lao động bị mất tích và không thể liên lạc được, hoặc đã được xác định chết nhưng chưa tìm thấy xác, hợp đồng cũng sẽ chấm dứt một cách tự động.Trong tất cả các trường hợp trên, việc chấm dứt hợp đồng lao động được thực hiện một cách đơn phương, không cần sự đồng tình của bên kia. Điều này đảm bảo rằng quá trình này diễn ra nhanh chóng và minh bạch, không để lại bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào cho bên còn lại trong hợp đồng.7. Mất Năng Lực Hành Vi hoặc Chết của Người Sử Dụng Lao ĐộngTương tự, nếu người sử dụng lao động là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi, hoặc nếu công ty chấm dứt hoạt động, hợp đồng sẽ chấm dứt.8. Kỷ Luật Sa ThảiKỷ luật sa thải, theo quy định tại khoản 4 Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, là một hình thức xử lý kỷ luật lao động mà doanh nghiệp có thể áp dụng. Trường hợp doanh nghiệp muốn áp dụng hình thức xử lý kỷ luật này, cần phải thuộc vào một trong các tình huống được quy định cụ thể tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.9. Người Lao Động Đơn Phương Chấm DứtĐiều 35 của Bộ luật Lao động quy định về quyền của người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Dưới đây là phân tích chi tiết về nội dung quy định này:Thời hạn báo trước chấm dứt hợp đồng lao động:Nếu là hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Ít nhất 45 ngày.Nếu là hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng: Ít nhất 30 ngày.Nếu là hợp đồng lao động xác định thời hạn dưới 12 tháng: Ít nhất 3 ngày làm việc.Đối với một số ngành, nghề, công việc đặc thù: Thời hạn báo trước được thực hiện theo quy định của Chính phủ.Trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước:Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm, hoặc không đảm bảo điều kiện làm việc.Không được trả đủ lương hoặc không trả lương đúng thời hạn.Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập, nhục mạ, cưỡng bức.Bị quấy rối tình dục.Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc.Đủ tuổi nghỉ hưu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.Điều này đảm bảo quyền lợi của người lao động, giúp họ có thể tự do chấm dứt hợp đồng khi gặp phải những vấn đề nghiêm trọng trong quá trình làm việc, đồng thời cũng đặt ra những ràng buộc cụ thể để tránh việc chấm dứt hợp đồng một cách bất cẩn hoặc không có lý do chính đáng.10. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao độngDoanh nghiệp có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019. 11. Người Sử Dụng Lao Động Cho Thôi ViệcĐây là việc chấm dứt hợp đồng do các điều kiện kinh tế, công nghệ, hoặc do tái cấu trúc lại.12. Tình Trạng Hết Hiệu Lực của Giấy Phép Lao Động đối với Người Lao Động Nước Ngoài tại Việt Nam Nếu giấy phép lao động của một người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam hết hiệu lực theo Điều 156 Bộ luật Lao động 2019, thì hợp đồng lao động đã ký với người lao động đó sẽ được chấm dứt.13 Trường hợp Thỏa Thuận về Việc Thử Việc trong Hợp đồng Lao động Không Đạt Yêu Cầu hoặc Bị Hủy Bỏ Theo Điều 24, khoản 1 Bộ luật Lao động 2019, cả doanh nghiệp và người lao động đều có quyền thỏa thuận về việc thử việc và ghi nội dung này trong hợp đồng lao động. Nếu việc thử việc không đạt được yêu cầu hoặc một trong hai bên hủy bỏ thỏa thuận thử việc, hợp đồng lao động chứa nội dung thử việc mà hai bên đã đồng ý ký kết sẽ bị chấm dứt.