0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file64ce2e698d4ee-TÀI-SẢN.png

NHƯ THẾ NÀO LÀ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH?

Tài sản cố định là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính và pháp luật doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn về tài sản cố định và vai trò quan trọng của nó trong quản lý tài chính, chúng ta cần xác định những yếu tố quyết định về tính chất của tài sản này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm "tài sản cố định" và những đặc điểm quan trọng của nó. Để biết thêm chi tiết và hướng dẫn cụ thể về thủ tục pháp luật liên quan đến tài sản cố định, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật.

1. Tài sản cố định là gì?

Tài sản cố định không có quy định chung mà theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, tài sản cố định được xác định và khấu hao theo thời gian cho từng loại tài sản cụ thể như sau:

Tài sản cố định hữu hình: Đây là các tư liệu lao động chủ yếu có hình thái vật chất và duy trì nguyên hình thái vật chất ban đầu. Ví dụ như nhà cửa, vật kiến trúc, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải... Những tài sản này tham gia trong nhiều chu kỳ kinh doanh.

Tài sản cố định vô hình: Đây là các tài sản không có hình thái vật chất, nhưng mang giá trị đã được đầu tư và tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh. Ví dụ như chi phí liên quan trực tiếp tới đất sử dụng, chi phí về quyền phát hành, bằng phát minh, bằng sáng chế, bản quyền tác giả...

Tài sản cố định thuê tài chính: Đây là tài sản cố định mà doanh nghiệp thuê từ công ty cho thuê tài chính. Khi hết hạn thuê, bên thuê có quyền lựa chọn mua lại tài sản hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng thuê tài chính. Tổng số tiền thuê một loại tài sản ít nhất phải tương đương với giá trị của tài sản đó vào thời điểm ký hợp đồng.

Tài sản cố định tương tự: Đây là các tài sản cố định có công dụng tương tự trong cùng một lĩnh vực kinh doanh và có giá trị tương đương.

Các tài sản cố định được xác định và khấu hao theo thời gian và các quy định liên quan đến việc thuê tài chính cũng được quy định trong Thông tư 45/2013/TT-BTC. Các tài sản không đáp ứng các quy định nêu trên sẽ được xem là tài sản cố định thuê hoạt động.

2. Phân loại tài sản cố định của doanh nghiệp

Căn cứ vào Điều 6 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, doanh nghiệp phân loại tài sản cố định theo các chỉ tiêu sau:

Tài sản cố định dùng cho mục đích kinh doanh:

Tài sản cố định hữu hình:

  • Loại 1: Nhà cửa, vật kiến trúc: là tài sản cố định của doanh nghiệp được hình thành sau quá trình thi công xây dựng như trụ sở làm việc, nhà kho, hàng rào, tháp nước, sân bãi, các công trình trang trí cho nhà cửa, đường xá, cầu cống, đường sắt, đường băng sân bay, cầu tầu, cầu cảng, ụ triền đà.
  • Loại 2: Máy móc, thiết bị: là toàn bộ các loại máy móc, thiết bị dùng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như máy móc chuyên dùng, thiết bị công tác, giàn khoan trong lĩnh vực dầu khí, cần cẩu, dây truyền công nghệ, những máy móc đơn lẻ.
  • Loại 3: Phương tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn: là các loại phương tiện vận tải gồm phương tiện vận tải đường sắt, đường thuỷ, đường bộ, đường không, đường ống và các thiết bị truyền dẫn như hệ thống thông tin, hệ thống điện, đường ống nước, băng tải.
  • Loại 4: Thiết bị, dụng cụ quản lý: là những thiết bị, dụng cụ dùng trong công tác quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như máy vi tính phục vụ quản lý, thiết bị điện tử, thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra chất lượng, máy hút ẩm, hút bụi, chống mối mọt.
  • Loại 5: Vườn cây lâu năm, súc vật làm việc và/hoặc cho sản phẩm: là các vườn cây lâu năm như vườn cà phê, vườn chè, vườn cao su, vườn cây ăn quả, thảm cỏ, thảm cây xanh...; súc vật làm việc và/ hoặc cho sản phẩm như đàn voi, đàn ngựa, đàn trâu, đàn bò…
  • Loại 6: Các loại tài sản cố định khác: là toàn bộ các tài sản cố định khác chưa liệt kê vào năm loại trên như tranh ảnh, tác phẩm nghệ thuật.

Tài sản cố định vô hình:

  • Quyền sử dụng đất theo quy định.
  • Quyền phát hành, bằng sáng chế, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học.
  • Sản phẩm, kết quả của cuộc biểu diễn nghệ thuật.
  • Bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh.
  • Kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn.
  • Bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý, giống cây trồng và vật liệu nhân giống.

Tài sản cố định dùng cho mục đích phúc lợi, sự nghiệp, an ninh, quốc phòng:

  • Các tài sản cố định này cũng được phân loại theo các tiêu chí đã nêu ở mục trên.

Tài sản cố định bảo quản hộ, giữ hộ, cất giữ hộ:

  • Đây là tài sản cố định doanh nghiệp bảo quản hộ, giữ hộ cho đơn vị khác hoặc cất giữ hộ Nhà nước theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Ngoài ra, tuỳ theo yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể phân loại chi tiết hơn các tài sản cố định trong từng nhóm để phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình.

Kết luận

Tài sản cố định đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Để được xem xét là tài sản cố định, một tài sản cần phải đáp ứng các tiêu chí nhất định và được ghi nhận theo quy định của pháp luật và quy tắc kế toán. Quản lý tài sản cố định đòi hỏi sự chú ý và hiểu biết về các quy định pháp luật liên quan. Để biết thêm chi tiết và hướng dẫn cụ thể về thủ tục pháp luật liên quan đến tài sản cố định, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật.

 


 

 

avatar
Đoàn Trà My
258 ngày trước
NHƯ THẾ NÀO LÀ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH?
Tài sản cố định là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính và pháp luật doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn về tài sản cố định và vai trò quan trọng của nó trong quản lý tài chính, chúng ta cần xác định những yếu tố quyết định về tính chất của tài sản này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm "tài sản cố định" và những đặc điểm quan trọng của nó. Để biết thêm chi tiết và hướng dẫn cụ thể về thủ tục pháp luật liên quan đến tài sản cố định, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật.1. Tài sản cố định là gì?Tài sản cố định không có quy định chung mà theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, tài sản cố định được xác định và khấu hao theo thời gian cho từng loại tài sản cụ thể như sau:Tài sản cố định hữu hình: Đây là các tư liệu lao động chủ yếu có hình thái vật chất và duy trì nguyên hình thái vật chất ban đầu. Ví dụ như nhà cửa, vật kiến trúc, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải... Những tài sản này tham gia trong nhiều chu kỳ kinh doanh.Tài sản cố định vô hình: Đây là các tài sản không có hình thái vật chất, nhưng mang giá trị đã được đầu tư và tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh. Ví dụ như chi phí liên quan trực tiếp tới đất sử dụng, chi phí về quyền phát hành, bằng phát minh, bằng sáng chế, bản quyền tác giả...Tài sản cố định thuê tài chính: Đây là tài sản cố định mà doanh nghiệp thuê từ công ty cho thuê tài chính. Khi hết hạn thuê, bên thuê có quyền lựa chọn mua lại tài sản hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng thuê tài chính. Tổng số tiền thuê một loại tài sản ít nhất phải tương đương với giá trị của tài sản đó vào thời điểm ký hợp đồng.Tài sản cố định tương tự: Đây là các tài sản cố định có công dụng tương tự trong cùng một lĩnh vực kinh doanh và có giá trị tương đương.Các tài sản cố định được xác định và khấu hao theo thời gian và các quy định liên quan đến việc thuê tài chính cũng được quy định trong Thông tư 45/2013/TT-BTC. Các tài sản không đáp ứng các quy định nêu trên sẽ được xem là tài sản cố định thuê hoạt động.2. Phân loại tài sản cố định của doanh nghiệpCăn cứ vào Điều 6 của Thông tư 45/2013/TT-BTC, doanh nghiệp phân loại tài sản cố định theo các chỉ tiêu sau:Tài sản cố định dùng cho mục đích kinh doanh:Tài sản cố định hữu hình:Loại 1: Nhà cửa, vật kiến trúc: là tài sản cố định của doanh nghiệp được hình thành sau quá trình thi công xây dựng như trụ sở làm việc, nhà kho, hàng rào, tháp nước, sân bãi, các công trình trang trí cho nhà cửa, đường xá, cầu cống, đường sắt, đường băng sân bay, cầu tầu, cầu cảng, ụ triền đà.Loại 2: Máy móc, thiết bị: là toàn bộ các loại máy móc, thiết bị dùng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như máy móc chuyên dùng, thiết bị công tác, giàn khoan trong lĩnh vực dầu khí, cần cẩu, dây truyền công nghệ, những máy móc đơn lẻ.Loại 3: Phương tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn: là các loại phương tiện vận tải gồm phương tiện vận tải đường sắt, đường thuỷ, đường bộ, đường không, đường ống và các thiết bị truyền dẫn như hệ thống thông tin, hệ thống điện, đường ống nước, băng tải.Loại 4: Thiết bị, dụng cụ quản lý: là những thiết bị, dụng cụ dùng trong công tác quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như máy vi tính phục vụ quản lý, thiết bị điện tử, thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra chất lượng, máy hút ẩm, hút bụi, chống mối mọt.Loại 5: Vườn cây lâu năm, súc vật làm việc và/hoặc cho sản phẩm: là các vườn cây lâu năm như vườn cà phê, vườn chè, vườn cao su, vườn cây ăn quả, thảm cỏ, thảm cây xanh...; súc vật làm việc và/ hoặc cho sản phẩm như đàn voi, đàn ngựa, đàn trâu, đàn bò…Loại 6: Các loại tài sản cố định khác: là toàn bộ các tài sản cố định khác chưa liệt kê vào năm loại trên như tranh ảnh, tác phẩm nghệ thuật.Tài sản cố định vô hình:Quyền sử dụng đất theo quy định.Quyền phát hành, bằng sáng chế, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học.Sản phẩm, kết quả của cuộc biểu diễn nghệ thuật.Bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh.Kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn.Bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý, giống cây trồng và vật liệu nhân giống.Tài sản cố định dùng cho mục đích phúc lợi, sự nghiệp, an ninh, quốc phòng:Các tài sản cố định này cũng được phân loại theo các tiêu chí đã nêu ở mục trên.Tài sản cố định bảo quản hộ, giữ hộ, cất giữ hộ:Đây là tài sản cố định doanh nghiệp bảo quản hộ, giữ hộ cho đơn vị khác hoặc cất giữ hộ Nhà nước theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.Ngoài ra, tuỳ theo yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể phân loại chi tiết hơn các tài sản cố định trong từng nhóm để phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình.Kết luậnTài sản cố định đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Để được xem xét là tài sản cố định, một tài sản cần phải đáp ứng các tiêu chí nhất định và được ghi nhận theo quy định của pháp luật và quy tắc kế toán. Quản lý tài sản cố định đòi hỏi sự chú ý và hiểu biết về các quy định pháp luật liên quan. Để biết thêm chi tiết và hướng dẫn cụ thể về thủ tục pháp luật liên quan đến tài sản cố định, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật.