0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file64e9799c54b38-thur---2023-08-26T110213.884.png

HÀNG THỪA KẾ THỨ 2 ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ KHI NÀO

Khi một người qua đời mà không để lại di chúc hoặc di chúc của họ không có hiệu lực, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, trong Bộ luật Dân sự 2015, có các điều khoản chi tiết về thứ tự của các "hàng thừa kế", bao gồm "hàng thừa kế thứ 2". Vậy, Thủ tục pháp luật quy định rằng hàng thừa kế thứ 2 sẽ được hưởng di sản thừa kế khi nào? Và các trường hợp nào cho phép họ thừa kế? Bài viết sau đây sẽ giải đáp những thắc mắc này.

1.Thừa kế là gì?

Thừa kế là quá trình chuyển nhượng tài sản từ người qua đời sang cho người vẫn còn sống, và những tài sản được chuyển nhượng được gọi là di sản.

Có hai cách thức để thực hiện việc thừa kế:

Thừa kế thông qua di chúc: Đây là việc tài sản của người qua đời được phân phát theo ý muốn của họ khi họ còn sống, theo Điều 624 của Bộ luật Dân sự 2015.

Thừa kế theo quy định của pháp luật: Trong trường hợp này, việc thừa kế diễn ra dựa trên quy định về thứ tự và điều kiện thừa kế do pháp luật đặt ra, như được nêu trong Điều 649 của Bộ luật Dân sự 2015.

2. Hàng thừa kế thứ 2 bao gồm những ai?

Theo Điều 651 trong Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam, thừa kế theo pháp luật được thực hiện khi có các trường hợp sau: không có di chúc, di chúc không phù hợp với luật pháp, người được chỉ định thừa kế theo di chúc đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc, hoặc các cơ quan, tổ chức được hưởng di sản theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm thừa kế được mở. Ngoài ra, việc thừa kế theo pháp luật cũng được áp dụng cho các phần di sản không được xác định trong di chúc, hoặc các phần di sản liên quan đến những điều trong di chúc không có hiệu lực pháp luật.

Cụ thể, Điều 651 định rõ các hàng thừa kế từ thứ nhất đến thứ ba. Trong đó, hàng thừa kế thứ hai bao gồm:

  • Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại của người đã qua đời.
  • Anh ruột, chị ruột, em ruột của người đã qua đời.
  • Cháu ruột của người đã qua đời trong trường hợp người đó là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.

Tất cả các người thuộc cùng một hàng thừa kế sẽ có quyền chia phần di sản đồng đều. Điều này có nghĩa là, nếu không có ai còn sống trong hàng thừa kế thứ nhất, thì những người trong hàng thừa kế thứ hai mới có quyền được hưởng di sản.

3. Trường hợp nào hàng thừa thứ hai được hưởng thừa kế theo quy định?

Theo khoản 3 của Điều 651 trong Bộ luật Dân sự 2015, các người trong hàng thừa kế thứ 2 chỉ có quyền thừa kế khi không còn ai tồn tại trong hàng thừa kế thứ nhất do một trong các lý do sau:

  • Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất đã qua đời;
  • Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất bị loại trừ khỏi quyền hưởng di sản;
  • Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất bị tước quyền hưởng di sản;
  • Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất từ chối việc nhận di sản.

Nói cách khác, chỉ khi không còn người nào trong hàng thừa kế thứ nhất đủ điều kiện hoặc sẵn lòng nhận di sản, thì những người trong hàng thừa kế thứ 2 mới được quyền thừa kế.

4. Ai thuộc đối tượng được hưởng di sản thừa kế nhưng không được quyền hưởng?

Theo Điều 621 trong Bộ luật Dân sự 2015, có bốn loại người không có quyền thừa kế di sản, dù họ có thể thuộc đối tượng được hưởng di sản theo pháp luật hoặc di chúc:

  • Người bị kết án vì hành vi cố ý làm hại đến tính mạng hoặc sức khỏe, hoặc hành vi ngược đãi nặng nề đối với người để lại di sản, hoặc xâm phạm danh dự và nhân phẩm của họ.
  • Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng đối với người để lại di sản.
  • Người bị kết án vì hành vi cố ý làm hại đến tính mạng của người thừa kế khác để giành quyền thừa kế một phần hoặc toàn bộ di sản.
  • Người có hành vi lừa dối, cưỡng bức, hoặc cản trở người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo, sửa chữa, hủy bỏ hoặc che giấu di chúc để thừa kế di sản trái với ý muốn của người để lại di sản.

Tuy nhiên, những người trong các trường hợp trên vẫn có thể được hưởng di sản nếu người để lại di sản biết về hành vi của họ và vẫn chọn để họ thừa kế theo di chúc.

Kết luận:

Thừa kế là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy định pháp luật. Hàng thừa kế thứ 2 chỉ có quyền hưởng di sản khi không còn ai trong hàng thừa kế thứ nhất có quyền hưởng, hoặc họ từ chối quyền thừa kế, hoặc các trường hợp pháp lý khác. Để biết thêm chi tiết, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật. Nhận thức rõ ràng về điều này không chỉ giúp người thừa kế có cái nhìn rõ nét về quyền lợi của mình, mà còn giúp ngăn chặn các xung đột có thể xảy ra trong quá trình thừa kế.

 

avatar
Nguyễn Thị Ngọc Lan
927 ngày trước
HÀNG THỪA KẾ THỨ 2 ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ KHI NÀO
Khi một người qua đời mà không để lại di chúc hoặc di chúc của họ không có hiệu lực, việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, trong Bộ luật Dân sự 2015, có các điều khoản chi tiết về thứ tự của các "hàng thừa kế", bao gồm "hàng thừa kế thứ 2". Vậy, Thủ tục pháp luật quy định rằng hàng thừa kế thứ 2 sẽ được hưởng di sản thừa kế khi nào? Và các trường hợp nào cho phép họ thừa kế? Bài viết sau đây sẽ giải đáp những thắc mắc này.1.Thừa kế là gì?Thừa kế là quá trình chuyển nhượng tài sản từ người qua đời sang cho người vẫn còn sống, và những tài sản được chuyển nhượng được gọi là di sản.Có hai cách thức để thực hiện việc thừa kế:Thừa kế thông qua di chúc: Đây là việc tài sản của người qua đời được phân phát theo ý muốn của họ khi họ còn sống, theo Điều 624 của Bộ luật Dân sự 2015.Thừa kế theo quy định của pháp luật: Trong trường hợp này, việc thừa kế diễn ra dựa trên quy định về thứ tự và điều kiện thừa kế do pháp luật đặt ra, như được nêu trong Điều 649 của Bộ luật Dân sự 2015.2. Hàng thừa kế thứ 2 bao gồm những ai?Theo Điều 651 trong Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam, thừa kế theo pháp luật được thực hiện khi có các trường hợp sau: không có di chúc, di chúc không phù hợp với luật pháp, người được chỉ định thừa kế theo di chúc đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc, hoặc các cơ quan, tổ chức được hưởng di sản theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm thừa kế được mở. Ngoài ra, việc thừa kế theo pháp luật cũng được áp dụng cho các phần di sản không được xác định trong di chúc, hoặc các phần di sản liên quan đến những điều trong di chúc không có hiệu lực pháp luật.Cụ thể, Điều 651 định rõ các hàng thừa kế từ thứ nhất đến thứ ba. Trong đó, hàng thừa kế thứ hai bao gồm:Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại của người đã qua đời.Anh ruột, chị ruột, em ruột của người đã qua đời.Cháu ruột của người đã qua đời trong trường hợp người đó là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.Tất cả các người thuộc cùng một hàng thừa kế sẽ có quyền chia phần di sản đồng đều. Điều này có nghĩa là, nếu không có ai còn sống trong hàng thừa kế thứ nhất, thì những người trong hàng thừa kế thứ hai mới có quyền được hưởng di sản.3. Trường hợp nào hàng thừa thứ hai được hưởng thừa kế theo quy định?Theo khoản 3 của Điều 651 trong Bộ luật Dân sự 2015, các người trong hàng thừa kế thứ 2 chỉ có quyền thừa kế khi không còn ai tồn tại trong hàng thừa kế thứ nhất do một trong các lý do sau:Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất đã qua đời;Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất bị loại trừ khỏi quyền hưởng di sản;Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất bị tước quyền hưởng di sản;Các thành viên của hàng thừa kế thứ nhất từ chối việc nhận di sản.Nói cách khác, chỉ khi không còn người nào trong hàng thừa kế thứ nhất đủ điều kiện hoặc sẵn lòng nhận di sản, thì những người trong hàng thừa kế thứ 2 mới được quyền thừa kế.4. Ai thuộc đối tượng được hưởng di sản thừa kế nhưng không được quyền hưởng?Theo Điều 621 trong Bộ luật Dân sự 2015, có bốn loại người không có quyền thừa kế di sản, dù họ có thể thuộc đối tượng được hưởng di sản theo pháp luật hoặc di chúc:Người bị kết án vì hành vi cố ý làm hại đến tính mạng hoặc sức khỏe, hoặc hành vi ngược đãi nặng nề đối với người để lại di sản, hoặc xâm phạm danh dự và nhân phẩm của họ.Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng đối với người để lại di sản.Người bị kết án vì hành vi cố ý làm hại đến tính mạng của người thừa kế khác để giành quyền thừa kế một phần hoặc toàn bộ di sản.Người có hành vi lừa dối, cưỡng bức, hoặc cản trở người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo, sửa chữa, hủy bỏ hoặc che giấu di chúc để thừa kế di sản trái với ý muốn của người để lại di sản.Tuy nhiên, những người trong các trường hợp trên vẫn có thể được hưởng di sản nếu người để lại di sản biết về hành vi của họ và vẫn chọn để họ thừa kế theo di chúc.Kết luận:Thừa kế là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy định pháp luật. Hàng thừa kế thứ 2 chỉ có quyền hưởng di sản khi không còn ai trong hàng thừa kế thứ nhất có quyền hưởng, hoặc họ từ chối quyền thừa kế, hoặc các trường hợp pháp lý khác. Để biết thêm chi tiết, bạn có thể tham khảo Thủ tục pháp luật. Nhận thức rõ ràng về điều này không chỉ giúp người thừa kế có cái nhìn rõ nét về quyền lợi của mình, mà còn giúp ngăn chặn các xung đột có thể xảy ra trong quá trình thừa kế.