0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file65113212afac5-LS--3-.png

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XÉT XỬ KÍN

Xét xử kín là một khía cạnh quan trọng của hệ thống tư pháp, đặc biệt là trong việc đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền của các bên tham gia vào quá trình xét xử. Việt Nam không ngoại lệ và có quy định cụ thể về xét xử kín trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Xét xử kín trong Hiến pháp Việt Nam

Hiến pháp năm 2013 và quyền xét xử kín

Hiến pháp năm 2013 của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là cơ sở pháp lý cơ bản của quốc gia, bảo đảm và quyền của công dân, bao gồm quyền tham gia vào tố tụng. Hiến pháp này đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến quyền xét xử kín của công dân. Cụ thể:

Điều 18 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền bảo vệ trước pháp luật quyền bào chữa và được thụ động tìm kiếm, thụ động giúp đỡ của người khác để bào chữa cho mình."

Điều 19 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền được xét xử công bằng, kín đáo, nhanh chóng, và trung thực."

Điều 20 Hiến pháp: Quy định rằng "công dân không thể bị xét xử hai lần về cùng một hành vi vi phạm pháp luật."

Điều 21 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền được xem xét, tòa án không công khai phiên tòa chỉ trong trường hợp tố tụng bảo vệ lợi ích quốc gia hoặc của công chúng."

- Tại khoản 2 Điều 31: "2. Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai. Trường hợp xét xử kín theo quy định của luật thì việc tuyên án phải được công khai."

- Tại khoản 3 Điều 103: "3. Tòa án nhân dân xét xử công khai. Trong trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án nhân dân có thể xét xử kín."

Xét xử kín trong Bộ luật Tố tụng Hình sự

Bộ luật Tố tụng Hình sự của Việt Nam, được ban hành lần đầu vào năm 2015 và được sửa đổi và bổ sung trong các năm sau, cũng có các quy định cụ thể về xét xử kín:

Phạm vi xét xử kín (Điều 9 BLTTHS)

Điều 9 BLTTHS quy định các trường hợp mà phiên tòa xét xử phải được tiến hành kín, bao gồm các trường hợp về quân đội, an ninh quốc gia, và một số tình tiết đặc biệt.

Phiên tòa kín (Điều 16 BLTTHS)

Điều 16 BLTTHS quy định rằng "khi phiên tòa xét xử kín, phiên tòa không công bố tên, họ, và địa chỉ của người tham gia phiên tòa."

Ngoài ra, trong những trường hợp xét xử kín, người tham gia phiên tòa không được tiết lộ thông tin về nội dung của phiên tòa cho người khác.

Bảo vệ quyền và lợi ích của bị can (Điều 15 BLTTHS)

Điều 15 BLTTHS quy định rằng "tòa án, các cơ quan tố tụng, và các bên tham gia phiên tòa phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị đơn khi tham gia vào phiên tòa xét xử kín."

- Tại Điều 25: "Tòa án xét xử công khai, mọi người đều có quyền tham dự phiên tòa, trừ trường hợp do Bộ luật này quy định. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người dưới 18 tuổi hoặc để giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự thì Tòa án có thể xét xử kín nhưng phải tuyên án công khai."

- Tại điểm b khoản 1 Điều 255:

"Điều 255. Quyết định đưa vụ án ra xét xử

1. Quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm ghi rõ:

...b) Xét xử công khai hay xét xử kín;..."

- Tại điểm c khoản 1 Điều 279:

"Điều 279. Giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa

1. Trước khi mở phiên tòa, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải giải quyết các yêu cầu, đề nghị:

...c) Đề nghị của Kiểm sát viên, người tham gia tố tụng về việc xét xử theo thủ tục rút gọn, xét xử công khai hoặc xét xử kín;..."

- Tại Điều 327: "Chủ tọa phiên tòa hoặc một thành viên khác của Hội đồng xét xử đọc bản án. Trường hợp xét xử kín thì chỉ đọc phần quyết định trong bản án. Sau khi đọc xong có thể giải thích thêm về việc chấp hành bản án và quyền kháng cáo."

- Tại khoản 2 Điều 423: "2. Trường hợp đặc biệt cần bảo vệ bị cáo, bị hại là người dưới 18 tuổi thì Tòa án có thể quyết định xét xử kín."

Theo quy định trên, có thể tiến hành xét xử kín trong các trường hợp sau đây:

- Giữ bí mật nhà nước;

- Giữ thuần phong, mỹ tục của dân tộc;

- Bảo vệ người dưới 18 tuổi;

- Giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự.

Thủ Tục Pháp Luật

Để biết thêm chi tiết về quy định và quy trình pháp luật liên quan đến xét xử kín tại Việt Nam, bạn có thể truy cập Thủ Tục Pháp Luật. Trang web này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về các quy định và quy trình tố tụng hình sự và xét xử kín tại Việt Nam.

Kết Luận

Xét xử kín là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp Việt Nam, đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền của các bên tham gia vào quá trình xét xử. Quy định về xét xử kín được thể hiện rõ trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự của Việt Nam, với sự quan tâm đặc biệt đến quyền bào chữa và quyền của bị can.


 

avatar
Đoàn Trà My
921 ngày trước
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XÉT XỬ KÍN
Xét xử kín là một khía cạnh quan trọng của hệ thống tư pháp, đặc biệt là trong việc đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền của các bên tham gia vào quá trình xét xử. Việt Nam không ngoại lệ và có quy định cụ thể về xét xử kín trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự.Xét xử kín trong Hiến pháp Việt NamHiến pháp năm 2013 và quyền xét xử kínHiến pháp năm 2013 của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là cơ sở pháp lý cơ bản của quốc gia, bảo đảm và quyền của công dân, bao gồm quyền tham gia vào tố tụng. Hiến pháp này đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến quyền xét xử kín của công dân. Cụ thể:Điều 18 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền bảo vệ trước pháp luật quyền bào chữa và được thụ động tìm kiếm, thụ động giúp đỡ của người khác để bào chữa cho mình."Điều 19 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền được xét xử công bằng, kín đáo, nhanh chóng, và trung thực."Điều 20 Hiến pháp: Quy định rằng "công dân không thể bị xét xử hai lần về cùng một hành vi vi phạm pháp luật."Điều 21 Hiến pháp: Quy định rằng "mọi công dân có quyền được xem xét, tòa án không công khai phiên tòa chỉ trong trường hợp tố tụng bảo vệ lợi ích quốc gia hoặc của công chúng."- Tại khoản 2 Điều 31: "2. Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai. Trường hợp xét xử kín theo quy định của luật thì việc tuyên án phải được công khai."- Tại khoản 3 Điều 103: "3. Tòa án nhân dân xét xử công khai. Trong trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án nhân dân có thể xét xử kín."Xét xử kín trong Bộ luật Tố tụng Hình sựBộ luật Tố tụng Hình sự của Việt Nam, được ban hành lần đầu vào năm 2015 và được sửa đổi và bổ sung trong các năm sau, cũng có các quy định cụ thể về xét xử kín:Phạm vi xét xử kín (Điều 9 BLTTHS)Điều 9 BLTTHS quy định các trường hợp mà phiên tòa xét xử phải được tiến hành kín, bao gồm các trường hợp về quân đội, an ninh quốc gia, và một số tình tiết đặc biệt.Phiên tòa kín (Điều 16 BLTTHS)Điều 16 BLTTHS quy định rằng "khi phiên tòa xét xử kín, phiên tòa không công bố tên, họ, và địa chỉ của người tham gia phiên tòa."Ngoài ra, trong những trường hợp xét xử kín, người tham gia phiên tòa không được tiết lộ thông tin về nội dung của phiên tòa cho người khác.Bảo vệ quyền và lợi ích của bị can (Điều 15 BLTTHS)Điều 15 BLTTHS quy định rằng "tòa án, các cơ quan tố tụng, và các bên tham gia phiên tòa phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị đơn khi tham gia vào phiên tòa xét xử kín."- Tại Điều 25: "Tòa án xét xử công khai, mọi người đều có quyền tham dự phiên tòa, trừ trường hợp do Bộ luật này quy định. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người dưới 18 tuổi hoặc để giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự thì Tòa án có thể xét xử kín nhưng phải tuyên án công khai."- Tại điểm b khoản 1 Điều 255:"Điều 255. Quyết định đưa vụ án ra xét xử1. Quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm ghi rõ:...b) Xét xử công khai hay xét xử kín;..."- Tại điểm c khoản 1 Điều 279:"Điều 279. Giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa1. Trước khi mở phiên tòa, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải giải quyết các yêu cầu, đề nghị:...c) Đề nghị của Kiểm sát viên, người tham gia tố tụng về việc xét xử theo thủ tục rút gọn, xét xử công khai hoặc xét xử kín;..."- Tại Điều 327: "Chủ tọa phiên tòa hoặc một thành viên khác của Hội đồng xét xử đọc bản án. Trường hợp xét xử kín thì chỉ đọc phần quyết định trong bản án. Sau khi đọc xong có thể giải thích thêm về việc chấp hành bản án và quyền kháng cáo."- Tại khoản 2 Điều 423: "2. Trường hợp đặc biệt cần bảo vệ bị cáo, bị hại là người dưới 18 tuổi thì Tòa án có thể quyết định xét xử kín."Theo quy định trên, có thể tiến hành xét xử kín trong các trường hợp sau đây:- Giữ bí mật nhà nước;- Giữ thuần phong, mỹ tục của dân tộc;- Bảo vệ người dưới 18 tuổi;- Giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự.Thủ Tục Pháp LuậtĐể biết thêm chi tiết về quy định và quy trình pháp luật liên quan đến xét xử kín tại Việt Nam, bạn có thể truy cập Thủ Tục Pháp Luật. Trang web này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về các quy định và quy trình tố tụng hình sự và xét xử kín tại Việt Nam.Kết LuậnXét xử kín là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp Việt Nam, đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền của các bên tham gia vào quá trình xét xử. Quy định về xét xử kín được thể hiện rõ trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự của Việt Nam, với sự quan tâm đặc biệt đến quyền bào chữa và quyền của bị can.