0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
Danh mục
LUẬT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ ĐIỀU CỦA LUẬT PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY
avatar
Phạm Diễm Thư
130 ngày trước
Bài viết
Quy định về phòng cháy chữa cháy đối với nhà trọ, nhà cho thuê, chung cư
Trong bối cảnh số lượng các khu vực cho thuê, nhà trọ, và chung cư ngày càng gia tăng, việc đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy là một ưu tiên hàng đầu. Điều này được điều chỉnh rõ ràng theo Luật phòng cháy chữa cháy hiện hành, nhằm đảm bảo an toàn và giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu về quy định này.I. Trách nhiệm về phòng cháy chữa cháy (PCCC) Căn cứ Điều 5 Luật phòng cháy chữa cháy hiện hành trách nhiệm về phòng cháy chữa cháy được pháp luật quy định như sau:- Phòng cháy và chữa cháy là trách nhiệm của mỗi cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trên lãnh thổ Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.- Công dân từ 18 tuổi trở lên, đủ sức khoẻ có trách nhiệm tham gia vào đội dân phòng, đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở được lập ở nơi cư trú hoặc nơi làm việc khi có yêu cầu.- Người đứng đầu cơ quan, tổ chức trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm:a) Tổ chức tuyên truyền kiến thức về PCCC, xây dựng phong trào tham gia toàn dân vào PCCC, và duy trì hoạt động đội PCCC theo quy định của pháp luật. b) Ban hành nội quy và biện pháp về PCCC. c) Tổ chức thực hiện, kiểm tra và giám sát việc tuân thủ quy định PCCC. d) Bảo đảm kinh phí cho hoạt động PCCC, sử dụng kinh phí PCCC đúng mục đích, trang bị và duy trì dụng cụ, phương tiện PCCC, chuẩn bị điều kiện phục vụ chữa cháy, xây dựng và tổ chức thực tập phương án chữa cháy, và bảo đảm các điều kiện phục vụ công tác huấn luyện nghiệp vụ PCCC; tổ chức chữa cháy và khắc phục hậu quả do cháy gây ra. e) Thực hiện các nhiệm vụ khác về PCCC theo quy định của pháp luật.- Trách Nhiệm của Chủ Hộ Gia Đình:Chủ hộ gia đình phải đôn đốc và nhắc nhở các thành viên trong gia đình thực hiện quy định về PCCC.Họ cần thường xuyên kiểm tra và khắc phục nguy cơ gây cháy, nổ kịp thời.Chủ hộ gia đình phải phối hợp với các cơ quan, tổ chức và hộ gia đình khác để đảm bảo an toàn về PCCC, quản lý và sử dụng an toàn các chất dễ gây cháy, nổ.- Trách Nhiệm của Cá Nhân:Cá nhân phải tuân thủ quy định, nội quy và yêu cầu về PCCC của cơ quan có thẩm quyền.Họ cần nắm vững kiến thức cần thiết về PCCC, biết cách sử dụng các dụng cụ và phương tiện PCCC thông dụng.Cá nhân phải đảm bảo an toàn về PCCC trong việc sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt, thiết bị và các chất cháy.Họ cũng phải ngăn chặn nguy cơ trực tiếp phát sinh cháy và hạn chế hành vi vi phạm quy định an toàn về PCCC.- Trách Nhiệm của Lực Lượng Cảnh Sát PCCC:Lực lượng Cảnh sát PCCC phải hướng dẫn, kiểm tra hoạt động PCCC của cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân.Họ cũng có nhiệm vụ chữa cháy khi cần thiết.Thông qua việc quy định rõ ràng trách nhiệm của mọi đối tượng liên quan, Luật phòng cháy chữa cháy đảm bảo sự tham gia và chịu trách nhiệm đồng đều trong việc bảo vệ an toàn phòng cháy chữa cháy.II. Quy định PCCC nhà trọ cho khách thuê và người thuêTrong việc quản lý và duy trì an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) tại các nhà trọ, chủ kinh doanh và người thuê đều phải chịu trách nhiệm và tuân thủ một loạt nghĩa vụ và trách nhiệm quan trọng. Dưới đây là phân tích chi tiết về nhiệm vụ và trách nhiệm của chủ kinh doanh:Đôn đốc và Nhắc Nhở:Chủ kinh doanh cần đảm bảo rằng mọi người tại nhà trọ thực hiện đúng quy định về an toàn PCCC. Việc đôn đốc và nhắc nhở đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhận thức và tuân thủ quy tắc an toàn.Gắn Bảng Nội Quy:Chủ kinh doanh phải gắn bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy tại nhà trọ để mọi người biết và tuân thủ quy định về PCCC. Điều này giúp tạo ra môi trường an toàn và thông thoáng.Trang Bị Thiết Bị PCCC:Chủ kinh doanh cần trang bị các loại bình chữa cháy, thiết bị báo cháy và các phụ kiện hỗ trợ như búa thoát hiểm. Điều này đảm bảo có sẵn các công cụ cần thiết để ứng phó với tình huống cháy.Kiểm Tra và Giải Quyết Tình Trạng Nguy Cơ:Thường xuyên kiểm tra xung quanh nhà trọ để phát hiện và giải quyết nhanh chóng các tình trạng có thể gây hỏa hoạn. Điều này bao gồm việc kiểm tra hệ thống điện, gas, và các vật liệu dễ cháy.Phối Hợp với Cơ Quan và Nhà Dân Lân Cận:Chủ kinh doanh cần phối hợp với các cơ quan ban ngành và nhà dân lân cận để xử lý kịp thời khi có sự cố khẩn cấp xảy ra. Sự hỗ trợ và thông tin từ cộng đồng có thể giúp giải quyết các tình huống nguy hiểm.Tham Gia Các Lớp Bồi Dưỡng và Rèn Luyện:Thường xuyên tham gia các lớp bồi dưỡng và rèn luyện kỹ năng PCCC và các biện pháp thoát hiểm khi xảy ra hỏa hoạn. Việc này giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc ứng phó với tình huống khẩn cấp.Chấp Hành Quy Định PCCC:Chủ kinh doanh phải chấp hành nghiêm chỉnh các quy định PCCC cho nhà trọ và đảm bảo rằng mọi người tuân thủ quy tắc an toàn này.Nắm Rõ Kiến Thức và Sử Dụng Thiết Bị PCCC:Chủ kinh doanh cần nắm rõ kiến thức về PCCC và biết cách sử dụng bình chữa cháy và các thiết bị PCCC cơ bản.Đảm Bảo An Toàn Trong Sử Dụng Lửa và Chất Dễ Cháy:Chủ kinh doanh phải luôn đảm bảo an toàn của bản thân và mọi người xung quanh bằng cách sử dụng lửa và các chất dễ cháy một cách cẩn thận. Việc này góp phần ngăn chặn các tình huống nguy cơ gây cháy hoặc nổ.Ngăn Chặn Nguy Cơ Cháy Nổ:Chủ kinh doanh cần thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các nguy cơ trực tiếp phát sinh cháy, đồng thời ngăn chặn các hành vi vi phạm quy định an toàn về PCCC.Sử Dụng Các Chất Dễ Cháy An Toàn:Chủ kinh doanh cần sử dụng các chất dễ cháy một cách an toàn và tuyệt đối không được đốt lửa trong nhà trọ, trừ khi việc đốt lửa là để nấu ăn trong phòng bếp.Tóm lại, chủ kinh doanh phải thực hiện một loạt các nhiệm vụ và trách nhiệm để đảm bảo an toàn PCCC tại nhà trọ, từ việc trang bị thiết bị đến kiểm tra và tuân thủ quy định. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mọi người và tài sản khỏi nguy cơ cháy nổ.III. Phương án lắp đặt hệ thống PCCC đối với phòng cho thuê và nhà trọ:+ Hệ thống chữa cháy trục đứng vách tường.+ Hệ thống chữa cháy tự động trên trần cho khu vực nhà xe.+ Hệ thống báo cháy, khói tự động+ Bình chữa cháy cầm tay, tiêu lệnh, nội quy PCCC có kiểm định thường xuyên (6 tháng/lần)+ Phương án phòng cháy chữa cháy lập và lưu trữ tại cơ sở kinh doanh có kiểm tra định kỳ của cán bộ PCCCKết luậnTừ việc quy định trách nhiệm của mọi tầng lớp xã hội, từ cơ quan, tổ chức, gia đình cho đến cá nhân, đến việc xây dựng và tuân thủ các quy định PCCC, mọi người và các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện và thực hiện PCCC một cách hiệu quả.  
avatar
Văn An
174 ngày trước
Bài viết
Thủ tục kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cư
Khu dân cư có thuộc đối tượng phải kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy không?Đối với khu dân cư, việc kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy là một yếu tố quan trọng để bảo đảm an ninh và tránh rủi ro. Theo quy định tại khoản 1 Điều 16 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, đối tượng kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy bao gồm:Cơ sở thuộc diện quản lý về phòng cháy và chữa cháy:Các cơ sở sản xuất, kinh doanh cần tuân thủ các quy định về an toàn phòng cháy và chữa cháy.Khu dân cư, hộ gia đình:Đặc biệt, khu dân cư là một trong những đối tượng chính cần phải kiểm tra để đảm bảo an toàn cho cư dân và tài sản.Rừng, phương tiện giao thông cơ giới, hạ tầng kỹ thuật:Đối với các diện tích rừng, các phương tiện giao thông và hạ tầng kỹ thuật có liên quan, việc kiểm tra cũng được áp dụng để đề phòng nguy cơ cháy nổ.Công trình xây dựng trong quá trình thi công:Các công trình xây dựng đang trong quá trình thi công cũng thuộc đối tượng kiểm tra, trừ các cơ sở quốc phòng hoạt động phục vụ mục đích quân sự.Cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy:Những cơ sở chuyên kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy cũng là một phần của đối tượng kiểm tra.Với những quy định này, việc kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy trong khu dân cư trở nên quan trọng và đóng góp vào việc bảo vệ cộng đồng và tài sản khỏi nguy cơ cháy nổ.Ai có quyền kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cư?Theo khoản 3 Điều 16 Nghị định 136/2020/NĐ-CP về kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy, các quy định chi tiết về người và cơ quan có thẩm quyền kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cư được xác định như sau:Người đứng đầu cơ sở, chủ phương tiện giao thông cơ giới, chủ hộ gia đình, chủ rừng:Có trách nhiệm tổ chức kiểm tra thường xuyên về an toàn phòng cháy và chữa cháy trong phạm vi quản lý của họ.Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã:Có quyền chỉ đạo, tổ chức kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy định kỳ một năm một lần cho khu dân cư trong phạm vi quản lý của mình.Cơ quan Công an:Có trách nhiệm kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy định kỳ 06 tháng một lần đối với các cơ sở thuộc danh mục quy định.Với những quy định này, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã được ủy quyền và có trách nhiệm đối với việc kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cư thuộc phạm vi quản lý của mình.Thủ tục kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy đối với khu dân cưTheo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 16 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, thủ tục kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy cho khu dân cư được thực hiện theo các quy định chi tiết sau:Thông Báo Trước 03 Ngày Làm Việc:Cơ quan, người có thẩm quyền kiểm tra phải thông báo trước 03 ngày làm việc cho đối tượng được kiểm tra. Thông báo này cần bao gồm thời gian, nội dung, và thành phần đoàn kiểm tra.Thông Báo Cấp Quản Lý Cơ Sở:Trong trường hợp kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy cho cơ sở do cấp dưới quản lý, cơ quan kiểm tra phải thông báo cho cấp quản lý cơ sở đó biết. Nếu cần thiết, có thể yêu cầu cấp quản lý cơ sở tham gia đoàn kiểm tra và cung cấp thông tin liên quan.Tham Gia Cấp Quản Lý Cơ Sở:Đối tượng được kiểm tra phải chuẩn bị đầy đủ nội dung kiểm tra đã được thông báo và bố trí người có thẩm quyền, trách nhiệm để làm việc với cơ quan, người có thẩm quyền kiểm tra.Kiểm Tra Đột Xuất:Trong trường hợp kiểm tra đột xuất, cơ quan kiểm tra cần thông báo rõ lý do kiểm tra cho đối tượng được kiểm tra. Cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân khi thực hiện kiểm tra đột xuất phải xuất trình giấy giới thiệu của cơ quan trực tiếp quản lý.Câu hỏi liên quan1. Tự kiểm tra an toàn PCCC của cơ sở là gì?Tự kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) của cơ sở là quá trình mà các doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cơ sở kinh doanh thực hiện để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về PCCC. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra các hệ thống PCCC, thiết bị, tài liệu, cũng như đào tạo và ý thức của nhân viên về an toàn PCCC. Mục đích là để phát hiện và giảm thiểu rủi ro cháy nổ, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng ứng phó nếu có sự cố xảy ra.2. Nội dung tự kiểm tra an toàn PCCC bao gồm những gì?Nội dung tự kiểm tra an toàn PCCC thường bao gồm:Kiểm tra hệ thống báo cháy và chữa cháy: Bao gồm bình chữa cháy, hệ thống phun nước tự động, còi báo động, v.v.Kiểm tra cơ sở vật chất: Đánh giá tình trạng cửa thoát hiểm, lối đi lại, khu vực tụ tập an toàn, và các yếu tố cấu trúc khác liên quan đến PCCC.Kiểm tra tài liệu và quy trình: Bao gồm kế hoạch thoát hiểm, hướng dẫn sử dụng thiết bị PCCC, biên bản kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị.Đánh giá và đào tạo nhân viên: Kiểm tra mức độ nhận thức và kỹ năng của nhân viên trong việc phòng ngừa và ứng phó với hỏa hoạn.3. Quy định kiểm tra PCCC định kỳ là gì?Quy định kiểm tra PCCC định kỳ đề cập đến việc các cơ sở phải tổ chức kiểm tra, bảo dưỡng các hệ thống và thiết bị PCCC theo định kỳ nhất định (thường là hàng năm) theo quy định của pháp luật về PCCC. Quy định này nhằm đảm bảo các hệ thống PCCC luôn trong tình trạng sẵn sàng và hiệu quả, đồng thời phát hiện và khắc phục kịp thời các sự cố hoặc hư hỏng có thể.4. Kiểm tra phòng cháy chữa cháy tại công ty là gì?Kiểm tra phòng cháy chữa cháy tại công ty là quá trình đánh giá và kiểm tra định kỳ hoặc không định kỳ các yếu tố liên quan đến PCCC trong môi trường công ty. Bao gồm việc kiểm tra thiết bị, hệ thống báo cháy, đường lối thoát hiểm, cũng như tổ chức diễn tập và đào tạo nhân viên về kỹ năng và kiến thức PCCC. Mục đích là để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và giảm thiểu rủi ro cháy nổ.5. Hồ sơ kiểm tra phòng cháy chữa cháy bao gồm những gì?Hồ sơ kiểm tra phòng cháy chữa cháy thường bao gồm:Biên bản kiểm tra PCCC: Ghi lại tình trạng, kết quả của việc kiểm tra các thiết bị và hệ thống PCCC.Giấy chứng nhận bảo dưỡng thiết bị: Chứng nhận từ nhà cung cấp dịch vụ bảo dưỡng định kỳ các thiết bị PCCC.Kế hoạch PCCC của cơ sở: Bản kế hoạch chi tiết về cách thức quản lý, tổ chức và ứng phó với tình huống cháy nổ.Tài liệu đào tạo và diễn tập: Ghi chép về việc tổ chức đào tạo và diễn tập PCCC cho nhân viên.6. Kiểm tra phòng cháy chữa cháy hộ kinh doanh là gì?Kiểm tra phòng cháy chữa cháy cho hộ kinh doanh đề cập đến việc hộ kinh doanh tự kiểm tra hoặc được cơ quan có thẩm quyền kiểm tra các yếu tố PCCC tại cơ sở kinh doanh của họ. Quá trình này bao gồm việc đảm bảo hệ thống báo cháy, thiết bị chữa cháy, lối thoát hiểm, và các biện pháp phòng ngừa cháy nổ khác tuân thủ quy định và đang hoạt động hiệu quả. Kiểm tra này quan trọng để bảo vệ tài sản, khách hàng và nhân viên, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật. 
avatar
Nguyễn Phương Thảo
232 ngày trước
Bài viết
Huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
Hiện tại, theo quy định của Nghị định 136/2020/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục Phụ lục IV được yêu cầu thiết lập quy định cụ thể về công tác phòng cháy và chữa cháy, cũng như phân công rõ ràng các chức trách và nhiệm vụ liên quan đến phòng cháy và chữa cháy. Đặc biệt, những người tham gia trong công tác phòng cháy và chữa cháy tại các cơ sở này phải trải qua quá trình đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháy. Vậy việc huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy được thực hiện như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.1. Nội dung huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháyTheo quy định tại Khoản 2 Điều 33 trong Nghị định 136/2020/NĐ-CP, chương trình huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháy sẽ bao gồm các mục sau:- Kiến thức về pháp luật liên quan và kiến thức về phòng cháy và chữa cháy, được điều chỉnh để phù hợp với từng đối tượng cụ thể.- Phương pháp tuyên truyền và xây dựng phong trào tham gia phòng cháy và chữa cháy cho toàn bộ cộng đồng.- Biện pháp phòng cháy và các kỹ thuật, chiến thuật chữa cháy.- Quá trình xây dựng và thực hiện kế hoạch chữa cháy.- Cách bảo quản và sử dụng hiệu quả các thiết bị và phương tiện phòng cháy và chữa cháy.- Phương pháp kiểm tra và đảm bảo an toàn liên quan đến phòng cháy và chữa cháy.2. Thời gian huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháyTheo quy định tại Khoản 3 Điều 33 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, các thời gian huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy cho những người đảm nhiệm nhiệm vụ này tại các cơ sở thuộc danh mục quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP được điều chỉnh như sau:- Thời gian huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ lần đầu: Từ 16 đến 24 giờ.- Thời gian huấn luyện và bồi dưỡng lại để được cấp Chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy sau khi Chứng nhận này hết thời hạn sử dụng tối thiểu là 16 giờ.- Thời gian huấn luyện và bồi dưỡng bổ sung hàng năm về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy tối thiểu là 08 giờ.3. Trách nhiệm tổ chức huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháyTheo quy định tại Khoản 4, 5, 8, 11, và 13 Điều 33 Nghị định 136/2020/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP có trách nhiệm thực hiện các công việc sau để đề nghị huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháy cho người đảm nhiệm nhiệm vụ này tại các cơ sở và cấp Giấy chứng nhận đào tạo nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy:- Cơ quan, tổ chức, cơ sở hoặc cá nhân có nhu cầu tham gia huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy cần đề nghị cơ quan Công an hoặc cơ sở đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy đã được xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy tổ chức đào tạo. Kinh phí đào tạo được chịu trách nhiệm bởi cơ quan, tổ chức, cơ sở hoặc cá nhân tham gia đào tạo.- Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đào tạo nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy gồm văn bản đề nghị đào tạo, kiểm tra, cấp Giấy chứng nhận đào tạo (Mẫu số PC22); danh sách trích ngang lý lịch của người đăng ký đào tạo.- Hồ sơ nộp tại:Trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của cơ quan có thẩm quyền;Trực tuyến tại Cổng Dịch vụ công của cấp có thẩm quyền (đối với các văn bản, giấy tờ thuộc danh mục bí mật nhà nước thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước);Thông qua dịch vụ bưu chính công ích, qua thuê dịch vụ của doanh nghiệp, cá nhân hoặc qua ủy quyền theo quy định của pháp luật.- Giấy chứng nhận đào tạo nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy do Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ Công an cấp tỉnh hoặc Công an cấp huyện cấp và có giá trị sử dụng trên toàn quốc trong thời hạn 05 năm kể từ ngày cấp. Sau thời hạn này, người tham gia đào tạo cần phải thực hiện đào tạo lại để được cấp Giấy chứng nhận mới.Kết luậnViệc nâng cao nhận thức và năng lực về phòng cháy và chữa cháy thông qua huấn luyện và bồi dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cộng đồng, môi trường sống và làm việc, Nghị định 136/2020/NĐ-CP cung cấp khung pháp lý cụ thể để thực hiện mục tiêu này. Để biết thêm chi tiết về các quy định và thủ tục pháp luật liên quan đến Huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
237 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp Giấy xác nhận kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy
Điều kiện cho cơ sở kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháy Người đứng đầu hoặc người đại diện theo quy định pháp luật phải đáp ứng một trong các điều kiện sau đây:Có văn bằng hoặc Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy và là người có tên tại một trong các văn bản sau: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của chi nhánh, đơn vị trực thuộc doanh nghiệp; Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc tương đương.Trong trường hợp người đứng đầu hoặc người đại diện theo quy định pháp luật của cơ sở kinh doanh là người nước ngoài, đã có văn bằng hoặc chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy hoặc chứng chỉ hành nghề về phòng cháy và chữa cháy do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp thì phải có văn bản hợp pháp hóa lãnh sự.Cơ sở kinh doanh phải có cơ sở vật chất, phương tiện, và thiết bị đảm bảo cho hoạt động kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy.Lưu ý: Đối với cơ sở kinh doanh về sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy, cần đáp ứng các yêu cầu sau đây:Có địa điểm hoạt động;Có nhà xưởng, phương tiện, và thiết bị đảm bảo cho hoạt động sản xuất, lắp ráp, thử nghiệm phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy.Hồ sơ xin cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháy Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy. Hồ sơ bao gồm:Đơn đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy.Văn bằng hoặc Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy của người đứng đầu hoặc người đại diện theo pháp luật của cơ sở kinh doanh.Danh sách cá nhân có Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy phù hợp với lĩnh vực kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy của cơ sở, kèm theo Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy và quyết định tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động của từng cá nhân.Văn bản chứng minh về điều kiện cơ sở vật chất, phương tiện, thiết bị bảo đảm cho hoạt động kinh doanh, bao gồm Giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc hợp đồng thuê địa điểm hoạt động; bảng kê khai các phương tiện, thiết bị phục vụ hoạt động kinh doanh; Chứng chỉ công nhận chất lượng của phòng thí nghiệm và đánh giá hiệu chuẩn thiết bị kiểm định của cơ quan có thẩm quyền đối với trường hợp đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy.Trình tự thực hiện thủ tục cấp phép kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháyBước 1: Gửi hồ sơ đề nghị cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháyCơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân cần kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháy nộp 01 bộ hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền. Họ có thể thực hiện việc này thông qua các hình thức sau đây:Trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của cơ quan có thẩm quyền.Trực tuyến tại Cổng Dịch vụ công của cấp có thẩm quyền (đối với các văn bản, giấy tờ thuộc danh mục bí mật nhà nước thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước).Thông qua dịch vụ bưu chính công ích, qua thuê dịch vụ của doanh nghiệp, cá nhân hoặc qua ủy quyền theo quy định của pháp luật.Bước 2: Tiếp nhận hồ sơCán bộ tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm kiểm tra thành phần, tính hợp lệ của hồ sơ và thực hiện các bước sau:Trường hợp hồ sơ đầy đủ thành phần và hợp lệ theo quy định, họ tiếp nhận và ghi thông tin vào Phiếu tiếp nhận giải quyết thủ tục hành chính về phòng cháy và chữa cháy.Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ thành phần hoặc chưa hợp lệ theo quy định, họ sẽ hướng dẫn người nộp hồ sơ để bổ sung, chỉnh sửa và ghi thông tin vào Phiếu hướng dẫn bổ sung hồ sơ đề nghị giải quyết thủ tục hành chính về phòng cháy và chữa cháy (Mẫu số PC04).Bước 3: Thông báo kết quả xử lý hồ sơTrường hợp nộp hồ sơ trực tiếp tại Bộ phận Một cửa, cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ giao trực tiếp 01 bản Phiếu tiếp nhận giải quyết thủ tục hành chính về phòng cháy và chữa cháy hoặc Phiếu hướng dẫn bổ sung hồ sơ cho người nộp hồ sơ và lưu 01 bản.Trường hợp nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công của cấp có thẩm quyền, cán bộ tiếp nhận sẽ gửi thông báo qua thư điện tử, tin nhắn điện thoại về việc tiếp nhận hoặc hướng dẫn bổ sung hồ sơ đến cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đã nộp hồ sơ.Trường hợp nộp hồ sơ qua dịch vụ bưu chính công ích, qua thuê dịch vụ của doanh nghiệp, cá nhân hoặc qua ủy quyền, cán bộ tiếp nhận sẽ gửi 01 bản Phiếu tiếp nhận giải quyết thủ tục hành chính về phòng cháy và chữa cháy hoặc Phiếu hướng dẫn bổ sung hồ sơ cho cơ quan, tổ chức, cá nhân đã nộp hồ sơ trước đó và lưu 01 bản.Bước 4: Xem xét và cấp Giấy xác nhậnTrong thời hạn 07 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh thiết bị phòng cháy và chữa cháy cho cơ sở. Trường hợp không cấp Giấy xác nhận, họ phải có văn bản trả lời, nêu rõ lý do.Thẩm quyền cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháyCục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cấp, cấp đổi, cấp lại Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy cho cơ sở kinh doanh dịch vụ tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy; cơ sở sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy; cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy được thành lập theo quyết định của cấp bộ; cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy có vốn đầu tư nước ngoài.Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ Công an cấp tỉnh cấp, cấp đổi, cấp lại Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy cho cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy trên địa bàn quản lý, trừ các cơ sở kinh doanh thuộc thẩm quyền của Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.Câu hỏi liên quanCâu hỏi 1: Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh PCCC là gì?Trả lời: Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh PCCC (phòng cháy, chữa cháy) là một loại giấy phép được cấp cho các cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức để chứng nhận rằng họ đáp ứng đủ các điều kiện, tiêu chuẩn và yêu cầu về an toàn phòng cháy và chữa cháy, cung cấp thiết bị, dịch vụ, hoặc sản phẩm liên quan đến phòng cháy và chữa cháy.Câu hỏi 2: Bãi bỏ quy định về cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy, chữa cháy?Trả lời: Hiện tại, chưa có thông tin về việc bãi bỏ quy định về cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy, chữa cháy. Quy định này vẫn còn tồn tại và quan trọng để đảm bảo an toàn phòng cháy và chữa cháy tại các cơ sở kinh doanh.Câu hỏi 3: Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC là gì?Trả lời: Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC thường bao gồm việc nộp hồ sơ, kiểm tra hồ sơ, xem xét và cấp giấy chứng nhận. Quá trình này có thể khác nhau tùy theo quy định của từng địa phương hoặc cơ quan chức năng.Câu hỏi 4: Thời hạn Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy là bao lâu?Trả lời: Thời hạn của Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy thường được quy định bởi cơ quan có thẩm quyền và có thể khác nhau tùy theo quy định cụ thể. Thông thường, giấy xác nhận này có thời hạn từ một đến năm hoặc theo chu kỳ quy định.Câu hỏi 5: Hồ sơ mời thầu yêu cầu giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy là gì?Trả lời: Hồ sơ mời thầu yêu cầu giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy là tài liệu đưa ra trong quá trình đấu thầu hoặc tuyển dụng để yêu cầu các nhà thầu hoặc đối tác thực hiện công việc liên quan đến phòng cháy và chữa cháy phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.Câu hỏi 6: Mẫu giấy chứng nhận đủ điều kiện phòng cháy chữa cháy có sẵn không?Trả lời: Mẫu giấy chứng nhận đủ điều kiện phòng cháy chữa cháy có thể có sẵn hoặc phụ thuộc vào cơ quan chức năng hoặc địa phương cụ thể. Thông thường, bạn có thể yêu cầu mẫu này từ cơ quan cấp giấy chứng nhận hoặc tìm trên trang web của họ.Câu hỏi 7: Văn bản chứng minh đủ điều kiện về thiết bị, phương tiện, cơ sở vật chất về PCCC là gì?Trả lời: Văn bản chứng minh đủ điều kiện về thiết bị, phương tiện, cơ sở vật chất về phòng cháy, chữa cháy (PCCC) thường là tài liệu hoặc giấy tờ do cơ quan chức năng cấp để chứng nhận rằng cơ sở, tổ chức hoặc cá nhân đáp ứng đủ các yêu cầu về thiết bị và cơ sở vật chất để thực hiện các hoạt động PCCC.Câu hỏi 8: Kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy là hoạt động kinh doanh liên quan đến mua bán, sản xuất, lắp đặt, sửa chữa hoặc cung cấp thiết bị, công cụ, phương tiện và sản phẩm liên quan đến phòng cháy và chữa cháy, nhằm đảm bảo an toàn và ứng phó với nguy cơ cháy nổ. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
239 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục tạm đình chỉ hoạt động nhà chung cư không đảm bảo PCCC
Quy định An toàn PCCC cho Nhà Chung CưNhà chung cư, theo định nghĩa của Luật Nhà ở 2014 (Điều 3, khoản 3), là một cơ sở bao gồm nhiều tầng và căn hộ, với các lối đi, cầu thang, và hạ tầng chung sử dụng. Điểm đặc trưng của nhà chung cư không chỉ là phần sở hữu riêng mà còn là phần sở hữu chung giữa các hộ gia đình, tổ chức hoặc cá nhân. Nhà chung cư có thể được xây dựng dành riêng cho mục đích ở hoặc có thể là nơi kết hợp cả việc ở và kinh doanh.Về mặt phòng cháy và chữa cháy (PCCC), nhà chung cư, nhà tập thể và nhà ở ký túc xá được xem xét là các đối tượng cần quản lý, theo Phụ lục I của Nghị định 136/2020/NĐ-CP.Nguy cơ và Trách nhiệm PCCC trong Nhà Chung CưCác trường hợp dẫn đến việc tạm đình chỉ hoạt động của nhà chung cư liên quan đến an toàn PCCC gồm:Khi có môi trường dễ cháy, dễ nổ cùng với nguồn lửa hoặc nguồn nhiệt.Vi phạm nghiêm trọng quy định về PCCC mà sau khi được yêu cầu khắc phục vẫn không thực hiện đúng. Điển hình là việc tàng trữ hoặc sử dụng trái phép hàng hóa nguy hiểm, hoặc làm mất chức năng của lối thoát nạn.Những vi phạm đặc biệt nghiêm trọng như cải tạo hoặc thay đổi mục đích sử dụng mà ảnh hưởng tới điều kiện an toàn PCCC mà chưa được thẩm duyệt; hoặc đưa vào sử dụng mà chưa có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu PCCC.Việc tuân thủ các quy định và thủ tục PCCC là trách nhiệm không chỉ của chủ đầu tư mà còn của mỗi cư dân trong nhà chung cư.Hướng dẫn Thủ tục Đình chỉ Nhà chung cư vì An toàn PCCC: Theo Nghị định 136/2020/NĐ-CPNghị định 136/2020/NĐ-CP tại khoản 6 Điều 17 đã đưa ra hướng dẫn chi tiết về thủ tục tạm đình chỉ hoạt động của nhà chung cư khi không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC). Sau đây là quy trình thực hiện:Nhận diện trường hợp vi phạm: Khi phát hiện trường hợp không tuân thủ quy định mục 2, người thi hành nhiệm vụ cần:Yêu cầu tổ chức hoặc cá nhân liên quan ngừng hoạt động hoặc chấm dứt hành vi vi phạm.Lập biên bản xác định vùng nguy cơ trực tiếp của sự cố cháy, nổ và các hành vi vi phạm liên quan đến PCCC.Quyết định tạm đình chỉ: Dựa trên biên bản, người thi hành nhiệm vụ sẽ ra quyết định tạm đình chỉ hoặc báo cáo cấp trên có thẩm quyền để ra quyết định.Mọi quyết định tạm đình chỉ hoạt động cần được thể hiện rõ ràng thông qua văn bản (sử dụng Mẫu số PC 13).Trong trường hợp khẩn cấp, có thể đưa ra quyết định tạm đình chỉ bằng lời nói. Tuy nhiên, sau đó cần xác nhận bằng văn bản và khi đưa ra quyết định bằng lời nói, người ra quyết định cần xác định rõ họ tên, chức vụ, đơn vị và phạm vi hoạt động bị tác động.Giám sát và Khắc phục: Người ra quyết định tạm đình chỉ hoạt động chịu trách nhiệm tổ chức giám sát việc khắc phục và loại bỏ nguy cơ gây ra sự cố cháy hoặc nổ.Việc tuân thủ các quy trình và thủ tục này giúp đảm bảo an toàn cho cư dân trong nhà chung cư và tránh những thiệt hại không đáng có.Câu hỏi liên quan 1. Theo Luật phòng cháy, chữa cháy, cơ sở sẽ bị tạm đình chỉ hoạt động trong trường hợp nào?Trả lời: Theo Luật phòng cháy, chữa cháy, một cơ sở có thể bị tạm đình chỉ hoạt động khi vi phạm các quy định về an toàn PCCC, đặc biệt khi đe dọa đến tính mạng và tài sản của người dân.2. Tại sao công tác phòng cháy chữa cháy lại quan trọng trong tình hình hiện nay?Trả lời: Vai trò và tầm quan trọng của công tác phòng cháy chữa cháy ngày càng được nhấn mạnh do gia tăng của các sự cố cháy, gây thiệt hại về người và tài sản, ảnh hưởng đến an ninh, an toàn và phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.3. Nghị định 136 liên quan đến vấn đề gì trong lĩnh vực PCCC?Trả lời: Nghị định 136/2020/NĐ-CP liên quan đến quy định về phòng cháy và chữa cháy, trong đó có các quy trình, thủ tục và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo đảm an toàn PCCC.4. Có Nghị định 144 nào liên quan đến PCCC không?Trả lời: Đến thời điểm kiến thức cắt đứt của tôi vào tháng 1 năm 2022, không có Nghị định 144 cụ thể nào được phát hành liên quan đến PCCC. Tuy nhiên, các thông tin sau này cần được cập nhật từ nguồn thông tin chính thống.5. Khi nào cơ sở sẽ được ra quyết định đình chỉ hoạt động về PCCC?Trả lời: Quyết định tạm đình chỉ hoạt động về PCCC sẽ được ra khi cơ sở vi phạm nghiêm trọng quy định về phòng cháy chữa cháy, đặc biệt trong trường hợp có nguy cơ trực tiếp gây ra cháy, nổ hoặc khi hành vi vi phạm gây nguy hiểm cho cộng đồng và môi trường xung quanh. 
avatar
Đặng Kim Nhàn
244 ngày trước
Bài viết
Có thể phạt lên đến 40 triệu đồng cho 18 trường hợp không mua bảo hiểm cháy, nổ
Bảo hiểm cháy, nổ là một yếu tố quan trọng để bảo vệ tài sản và sự an toàn của xã hội.Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức đủ về việc này và có thể bỏ qua mua bảo hiểm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét 18 trường hợp cụ thể mà việc không mua bảo hiểm cháy, nổ có thể dẫn đến xử phạt nặng nề. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về tình hình này và những thông tin quan trọng liên quan đến vấn đề này. 1.Bảo Hiểm Cháy, Nổ Bắt Buộc Và Tầm Quan Trọng Của Nó.Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc là một loại bảo hiểm cung cấp bồi thường cho thiệt hại tài sản khi xảy ra cháy nổ. Được quy định bắt buộc bởi nhà nước, nó đảm bảo rằng các doanh nghiệp và cá nhân phải mua bảo hiểm này để bảo vệ tài sản và ngăn ngừa tình hình khẩn cấp.Nếu không có quy định bắt buộc, có nguy cơ rất cao rằng nhiều tổ chức và cá nhân sẽ bỏ qua việc mua bảo hiểm cháy, nổ. Trong trường hợp xảy ra cháy nổ và gây thiệt hại lớn về tài sản, những tổ chức này có thể gặp khó khăn trong việc phục hồi sản xuất kinh doanh. Điều này sẽ tác động đến kinh tế xã hội và cuộc sống của cộng đồng cũng như làm thất nghiệp cho người lao động liên quan đến các tổ chức bị ảnh hưởng bởi cháy nổ.Trong thời kỳ có nhiều vụ tai nạn cháy và nổ xảy ra, bảo hiểm cháy, nổ trở thành một biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại cho người quản lý địa điểm có nguy cơ cháy, nổ. Bằng cách này, nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản và sự an toàn của cả cộng đồng.2. 18 Đối Tượng Bắt Buộc Phải Mua Bảo Hiểm Cháy, Nổ.Quy định chi tiết về việc bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ được xác định tại Phụ lục II của Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Dưới đây là danh sách các đối tượng và cơ sở bắt buộc phải mua bảo hiểm cháy, nổ:Trụ Sở Cơ Quan Nhà Nước và Các Cơ Sở Cao Tầng:Các trụ sở cơ quan nhà nước các cấp từ 10 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích của các khối nhà làm việc từ 25.000m3 trở lên.Các Loại Nhà Ở Đa Tầng:Nhà chung cư, nhà tập thể, nhà ở ký túc xá có từ 07 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích từ 10.000m3 trở lên.Nhà hỗn hợp có từ 05 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích từ 5.000m3 trở lên.Các Cơ Sở Giáo Dục và Y Tế:Nhà trẻ, trường mẫu giáo, mầm non có từ 350 cháu trở lên hoặc có tổng khối tích các khối nhà từ 5.000m3 trở lên.Trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, trường phổ thông có nhiều cấp học có tổng khối tích các khối nhà từ 5.000m3 trở lên.Bệnh viện có từ 250 giường bệnh trở lên hoặc các cơ sở y tế khác có từ 05 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích từ 5.000m3 trở lên. Các Cơ Sở Giải Trí và Vui Chơi:Nhà hát, rạp chiếu phim, rạp xiếc có từ 600 chỗ ngồi trở lên.Trung tâm hội nghị, tổ chức sự kiện có tổng khối tích từ 10.000m3 trở lên.Cơ sở kinh doanh dịch vụ karaoke, vũ trường, quán bar, câu lạc bộ, công viên giải trí, vườn thú, thủy cung có khối tích từ 5.000m3 trở lên.Các Cơ Sở Kinh Doanh và Thương Mại:Trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện ích có diện tích kinh doanh từ 500 m2 trở lên hoặc có khối tích từ 5.000m3 trở lên. Các Cơ Sở Lưu Trú và Làm Việc:Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ có từ 07 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích từ 10.000m3 trở lên.Nhà làm việc của doanh nghiệp, tổ chức chính trị, xã hội có từ 07 tầng trở lên hoặc có tổng khối tích từ 10.000m3 trở lên.Các Cơ Sở Văn Hóa và Giáo Dục:Bảo tàng, thư viện, triển lãm, nhà trưng bày, nhà lưu trữ, nhà sách có khối tích từ 10.000m3 trở lên.Cơ Sở Giao Thông Vận Tải:Cảng hàng không, đài kiểm soát không lưu, bến cảng biển, cảng cạn, cảng thủy nội địa loại I, loại II, bến xe khách loại 1, loại 2, trạm dừng nghỉ loại 1, nhà ga đường sắt có tổng khối tích từ 10.000m3 trở lên. Cơ Sở Sản Xuất và Kho Lưu Trữ Nguy Hiểm:Cơ sở sản xuất, kinh doanh, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ, kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ, cảng xuất, nhập vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ, kho vũ khí, công cụ hỗ trợ.Cơ Sở Liên Quan Đến Dầu Mỏ và Khí Đốt:Cơ sở khai thác, chế biến, sản xuất, vận chuyển, kinh doanh, bảo quản dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt trên đất liền, kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, kho khí đốt, cảng xuất, nhập dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt, cửa hàng kinh doanh xăng dầu.Các cơ Sở Công Nghiệp Có Nguy Hiểm Cháy, Nổ:Cơ sở công nghiệp có hạng nguy hiểm cháy, nổ A, B có tổng khối tích của các khối nhà có dây chuyền công nghệ sản xuất chính từ 5.000m3 trở lên.Cơ sở công nghiệp có hạng nguy hiểm cháy, nổ C có tổng khối tích của các khối nhà có dây chuyền công nghệ sản xuất chính từ 10.000m3 trở lên. Cơ Sở Điện và Trạm Biến Áp:Nhà máy điện, trạm biến áp có điện áp từ 110 kV trở lên.Các Cơ Sở Vận Chuyển và Lưu Trữ Vật Liệu Nguy Hiểm:Hầm có hoạt động sản xuất, bảo quản, sử dụng chất cháy, nổ có tổng khối tích từ 5.000m3 trở lên.Kho hàng hóa, vật tư cháy được hoặc hàng hóa vật tư không cháy đựng trong các bao bì cháy được có tổng khối tích từ 5.000m3 trở lên.Các Cơ Sở Dầu Mỏ và Khí Đốt:Cơ sở sản xuất, kinh doanh, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ.Kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ.Cảng xuất, nhập vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ.Các Cơ Sở Vận Chuyển và Kinh Doanh Dầu Mỏ và Khí Đốt:Cơ sở khai thác, chế biến, sản xuất, vận chuyển, kinh doanh, bảo quản dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt trên đất liền.Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, kho khí đốt.Cảng xuất, nhập dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt.Cửa hàng kinh doanh xăng dầu.Các Cơ Sở Công Nghiệp Có Liên Quan Đến Dầu Mỏ và Khí Đốt:Cơ sở sản xuất, kinh doanh, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ.Kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ.Cảng xuất, nhập vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ. Các Cơ Sở Vận Chuyển và Kinh Doanh Dầu Mỏ và Khí Đốt:Cơ sở khai thác, chế biến, sản xuất, vận chuyển, kinh doanh, bảo quản dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt trên đất liền.Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, kho khí đốt.Cảng xuất, nhập dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, khí đốt.Cửa hàng kinh doanh xăng dầu. Các Cơ Sở Khác Liên Quan Đến An Toàn Cháy, Nổ:Gara để xe có sức chứa từ 10 xe ô tô trở lên.Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đối với các đối tượng và cơ sở này là cần thiết để đảm bảo an toàn tài sản và mình an toàn của cộng đồng. Việc tuân thủ quy định này đồng nghĩa với việc hạn chế thiệt hại có thể xảy ra trong trường hợp cháy nổ và bảo vệ sự an toàn của mọi người.3. Số Tiền Bảo Hiểm Tối Thiểu trong Bảo Hiểm Cháy, Nổ Bắt Buộc Được Xác Định Như Thế Nào?Theo Điều 24 của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, việc xác định số tiền bảo hiểm tối thiểu trong bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc được quy định như sau:Số tiền bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc tối thiểu sẽ được tính dựa trên giá trị của các tài sản quy định tại mục (*) và (**) tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo hiểm và theo giá thị trường tại thời điểm đó.Trong trường hợp không thể xác định được giá thị trường của tài sản, số tiền bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc sẽ được các bên thỏa thuận như sau:Đối với các tài sản quy định tại mục (*): Số tiền bảo hiểm sẽ dựa trên giá trị tính theo giá trị còn lại hoặc giá trị thay thế của tài sản tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo hiểm.Đối với các tài sản quy định tại mục (**): Số tiền bảo hiểm sẽ được xác định dựa trên giá trị tính theo hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc các tài liệu có liên quan. Lưu ý:(*) Các tài sản này bao gồm nhà, công trình và các tài sản gắn liền với nhà, công trình, cũng như máy móc và thiết bị.(**) Các loại hàng hóa và vật tư, bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm bán thành phẩm và thành phẩm đã hoàn thiện.4. Có thể phạt lên đến 40 triệu đồng cho 18 trường hợp không mua bảo hiểm cháy, nổ.Theo Điều 49 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, vi phạm quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đối với các đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ sẽ bị áp dụng mức xử phạt như sau:Khi vi phạm một trong những hành vi sau đây sẽ bị áp dụng mức phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng:Mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc mà không tuân thủ nguyên tắc và mức phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định của pháp luật.Không cấp hoặc cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc mà không đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định của pháp luật.Khi vi phạm hành vi không mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc mà cơ sở thuộc diện phải thực hiện mua theo quy định của pháp luật, thì mức phạt sẽ là tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.Khi vi phạm hành vi không đóng góp phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc để hỗ trợ cho hoạt động phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật, thì mức xử phạt sẽ là tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.Vì vậy, cơ sở xây dựng bắt buộc mua bảo hiểm cháy, nổ nhưng không tuân thủ quy định sẽ đối mặt với mức xử phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.Kết Luận: Không mua bảo hiểm cháy, nổ có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề, bao gồm xử phạt và mất mát tài sản. Việc hiểu rõ và tuân theo quy định bảo hiểm là quan trọng để đảm bảo sự an toàn và bảo vệ tài sản của bạn. Hãy luôn xem xét các tùy chọn bảo hiểm và tham khảo chuyên gia nếu cần thiết để tránh những rủi ro không cần thiết.Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
avatar
Văn An
244 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp lại và đổi Chứng chỉ tư vấn thiết kế PCCC dễ dàng
Điều kiện cấp lại, đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyĐiều kiện cấp lại, đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy liên quan đến hai trường hợp chứng chỉ có thể hết thời hạn sử dụng hoặc bị mất là một quá trình quan trọng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các điều kiện này:Chứng chỉ hết thời hạn sử dụng:Nếu Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy đã hết thời hạn sử dụng, cá nhân hoặc tổ chức sở hữu chứng chỉ cần thực hiện thủ tục cấp lại.Quá trình cấp lại yêu cầu tuân theo các quy định và thẩm quyền có thể thực hiện tại cơ quan quản lý có thẩm quyền hoặc cơ quan liên quan tại địa phương.Chứng chỉ bị mất:Trong trường hợp chứng chỉ bị mất hoặc hỏng, cá nhân hoặc tổ chức cần thực hiện thủ tục đổi lại chứng chỉ.Quá trình đổi lại chứng chỉ liên quan đến việc cung cấp thông tin về việc mất chứng chỉ, và có thể thực hiện tại cơ quan quản lý có thẩm quyền hoặc cơ quan liên quan tại địa phương.Thành phần hồ sơ cấp lại, đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyThành phần hồ sơ cấp lại, đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy là yếu tố cơ bản quyết định quá trình này. Dưới đây là danh sách chi tiết về các thành phần cần có trong hồ sơ đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ:Văn bản đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy (Mẫu số PC30): Đây là một phần quan trọng của hồ sơ, trong đó cá nhân hoặc tổ chức đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ và cung cấp thông tin cụ thể về yêu cầu của họ.Bản khai kinh nghiệm công tác chuyên môn trong hoạt động phòng cháy và chữa cháy (Mẫu số PC31): Đây là nơi cá nhân hoặc tổ chức cung cấp thông tin về kinh nghiệm chuyên môn của họ trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy.Văn bằng, chứng chỉ có liên quan đến nội dung đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy: Để chứng minh trình độ và chuyên môn, hồ sơ cần bao gồm các văn bằng hoặc chứng chỉ liên quan đến phòng cháy và chữa cháy.02 ảnh màu, cỡ 3x4 cm của cá nhân đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy: Đây là phần xác minh danh tính cá nhân và sử dụng để tạo chứng chỉ.Thủ tục cấp lại, đổi Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyDưới đây là quy trình chi tiết để cấp lại hoặc đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy, với mục tiêu tối ưu hóa SEO cho nội dung:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luậtTrước tiên, cá nhân hoặc tổ chức cần chuẩn bị hồ sơ theo các yêu cầu và quy định của pháp luật. Đảm bảo rằng hồ sơ của bạn đầy đủ và chính xác.Bước 2: Nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (PCCC)Cá nhân hoặc tổ chức nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền, đó là Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Trong trường hợp bạn ủy quyền cho một cá nhân hoặc đơn vị khác thực hiện thì cần có văn bản ủy quyền kèm theo hồ sơ. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ:Nếu hồ sơ hợp lệ và đủ thành phần, họ sẽ viết phiếu biên nhận hồ sơ cho bạn.Nếu hồ sơ không hợp lệ và thiếu thành phần, cán bộ sẽ trả lại và hướng dẫn bạn bổ sung và hoàn chỉnh.Thời gian tiếp nhận hồ sơ thường diễn ra từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần, trừ ngày tết và các ngày lễ.Bước 3: Nhận kết quảCăn cứ vào ngày hẹn trên phiếu biên nhận hồ sơ, cá nhân hoặc tổ chức đến nơi nộp hồ sơ để nhận kết quả.Thẩm quyền cấp lại hoặc đổi chứng chỉ: Thẩm quyền cấp lại hoặc đổi chứng chỉ là Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.Thời hạn giải quyết: Quá trình giải quyết mất thời gian tối đa 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đơn đề nghị.Lệ phí cấp lại hoặc đổi chứng chỉ: Lệ phí này sẽ tuân theo quy định của Bộ Tài chính.Thời hạn của chứng chỉ:Trong trường hợp cấp lại, thời hạn của chứng chỉ sẽ là 05 năm kể từ ngày cấp lại.Trong trường hợp đổi chứng chỉ, thời hạn sẽ được tính từ ngày cấp ban đầu.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Chứng chỉ hành nghề PCCC có được cấp đổi không?Trả lời: Có, chứng chỉ hành nghề PCCC được cấp đổi khi:Chứng chỉ đã hết hạn;Chứng chỉ bị hỏng, mất;Chứng chỉ có sai sót thông tin.Câu hỏi: Hồ sơ cấp đổi chứng chỉ hành nghề PCCC gồm những gì?Trả lời: Hồ sơ cấp đổi chứng chỉ hành nghề PCCC gồm:Đơn đề nghị cấp đổi chứng chỉ hành nghề PCCC;Bản sao chứng chỉ hành nghề PCCC đã cấp;Bản sao chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân.Câu hỏi: Thời hạn giải quyết hồ sơ cấp đổi chứng chỉ hành nghề PCCC là bao lâu?Trả lời: Thời hạn giải quyết hồ sơ cấp đổi chứng chỉ hành nghề PCCC là 15 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Câu hỏi: Điều kiện cấp chứng chỉ phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Điều kiện cấp chứng chỉ phòng cháy chữa cháy được quy định tại Điều 4 Thông tư 66/2014/TT-BCA. Theo đó, cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề phòng cháy chữa cháy phải đáp ứng các điều kiện sau:Có trình độ trung cấp trở lên thuộc chuyên ngành phòng cháy chữa cháy hoặc chuyên ngành khác có liên quan đến phòng cháy chữa cháy;Có thời gian thực tế làm việc về phòng cháy chữa cháy ít nhất 02 năm.Câu hỏi: Hồ sơ phòng cháy chữa cháy hộ kinh doanh gồm những gì?Trả lời: Hồ sơ phòng cháy chữa cháy hộ kinh doanh gồm:Bản khai theo mẫu số PC04;Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;Bản sao sơ đồ phòng cháy chữa cháy;Bản sao văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền về việc lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy (nếu có). 
avatar
Văn An
244 ngày trước
Bài viết
Cách đơn giản bổ sung nội dung Chứng chỉ tư vấn thiết kế PCCC
Điều kiện bổ sung Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyNếu bạn là cá nhân đã sở hữu Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy và cảm thấy cần phải bổ sung nội dung Chứng chỉ của mình, dưới đây là những điều kiện quan trọng cần tuân thủ:Nhu cầu bổ sung nội dung Chứng chỉ: Để bổ sung nội dung Chứng chỉ, bạn cần có lý do cụ thể và hợp lệ. Nhu cầu này thường phải được giải quyết dựa trên công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn của bạn.Hồ sơ đề nghị bổ sung: Bạn phải chuẩn bị một hồ sơ đề nghị bổ sung nội dung Chứng chỉ theo quy định của cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ này có thể yêu cầu các tài liệu, giấy tờ liên quan đến nội dung bạn muốn bổ sung vào Chứng chỉ.Tuân thủ quy trình và quy định: Bạn cần tuân thủ quy trình và quy định của cơ quan có thẩm quyền quản lý lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy để bổ sung nội dung Chứng chỉ một cách đúng quy định.Thời hạn và lệ phí: Thời gian xử lý và lệ phí để bổ sung nội dung Chứng chỉ có thể khác nhau tùy theo quy định của cơ quan quản lý và tính chất của việc bổ sung.Thẩm quyền cấp Chứng chỉ: Thẩm quyền cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy thường thuộc về cơ quan có thẩm quyền tại địa phương của bạn. Điều này cần phải được xác định và tuân thủ khi bạn nộp hồ sơ đề nghị bổ sung.Thành phần hồ sơ bổ sung cấp Chứng chỉ tư vấn thiết kế phòng cháy và chữa cháy:Khi bạn quyết định bổ sung nội dung Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy, dưới đây là các thành phần quan trọng cần chuẩn bị để đảm bảo quy trình này được tiến hành một cách thuận lợi và hiệu quả:Văn bản đề nghị cấp Chứng chỉ (Mẫu số PC30): Đây là một phần quan trọng của hồ sơ, là tài liệu chính để bạn đề nghị cấp Chứng chỉ. Văn bản này thường sẽ cung cấp thông tin cá nhân, lý do bổ sung Chứng chỉ, và các chi tiết quan trọng khác.Bản khai kinh nghiệm công tác chuyên môn (Mẫu số PC31): Đây là một bản khai nói về kinh nghiệm công tác của bạn trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy. Nó thường đi kèm với hồ sơ để minh chứng và chứng minh rằng bạn có đủ kinh nghiệm cho việc bổ sung Chứng chỉ.Văn bằng và chứng chỉ có liên quan: Để chứng minh trình độ và đủ điều kiện để bổ sung Chứng chỉ, bạn cần cung cấp các văn bằng, chứng chỉ có liên quan đến lĩnh vực tư vấn phòng cháy và chữa cháy.02 ảnh màu, cỡ 3x4 cm của cá nhân: Hồ sơ của bạn cần phải đi kèm với 02 ảnh màu, kích thước 3x4 cm của bạn để đảm bảo tính xác thực và nhận dạng.Thủ tục bổ sung nội dung Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyQuá trình cấp Chứng chỉ tư vấn phòng cháy và chữa cháy theo đúng quy định pháp luật yêu cầu tuân theo các bước sau đây:Bước 1: Cá nhân hoặc tổ chức chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật. Đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo hồ sơ đủ điều kiện được xem xét.Bước 2: Cá nhân hoặc tổ chức nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Trường hợp ủy quyền cho một cá nhân hoặc đơn vị khác thực hiện thì phải có văn bản ủy quyền kèm theo. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ:Nếu hồ sơ hợp lệ và đủ thành phần, phiếu biên nhận hồ sơ sẽ được viết và trao cho người nộp hồ sơ.Nếu hồ sơ không hợp lệ hoặc thiếu thành phần, cán bộ sẽ trả lại hồ sơ và hướng dẫn người nộp cách bổ sung hoàn chỉnh.Thời gian tiếp nhận hồ sơ thường từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần (trừ ngày tết và lễ).Bước 3: Cá nhân hoặc tổ chức dựa vào ngày hẹn trên phiếu biên nhận hồ sơ đến nơi nộp hồ sơ để nhận kết quả.Thẩm quyền bổ sung nội dung Chứng chỉ là Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.Thời hạn giải quyết thường là 07 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Lệ phí bổ sung nội dung Chứng chỉ sẽ theo quy định của Bộ Tài chính và phải được thanh toán theo đúng quy định.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Cấp đổi chứng chỉ hành nghề phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Cấp đổi chứng chỉ hành nghề phòng cháy chữa cháy là quy trình cung cấp hoặc thay đổi chứng chỉ cho cá nhân hoặc tổ chức trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Quá trình này đảm bảo rằng người hoặc tổ chức đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể để thực hiện công việc liên quan đến phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu nạn.Câu hỏi: Phương án phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ là gì?Trả lời: Phương án phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ là một tài liệu chi tiết mô tả các biện pháp và quy trình cụ thể mà tổ chức hoặc cá nhân sẽ thực hiện để đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy và cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp hoặc sự cố. Phương án này chứa thông tin về cách sử dụng thiết bị PCCC, tài liệu cứu hộ, quy trình thực hiện khi có sự cố, và các biện pháp đảm bảo an toàn.Câu hỏi: Điều kiện cấp chứng chỉ phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Điều kiện cấp chứng chỉ phòng cháy chữa cháy có thể thay đổi tùy theo quy định của cơ quan hoặc tổ chức cấp chứng chỉ. Thông thường, điều kiện cấp chứng chỉ bao gồm:Hoàn thành khóa học đào tạo về phòng cháy chữa cháy và cứu hộ.Vượt qua kỳ thi liên quan đến kiến thức và kỹ năng phòng cháy chữa cháy.Có đủ kinh nghiệm hoặc thực tế trong việc thực hiện công việc liên quan đến phòng cháy chữa cháy.Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và tình trạng thể chất.Có thể yêu cầu nộp lệ phí và các tài liệu hồ sơ khác.Câu hỏi: Quy định về giám sát phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Quy định về giám sát phòng cháy chữa cháy là tập hợp các quy tắc và quy định mà tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện để kiểm tra và đảm bảo rằng các hệ thống và thiết bị phòng cháy chữa cháy tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu được đề ra. Quy định này bao gồm thời kỳ kiểm tra định kỳ, báo cáo kết quả kiểm tra, và quy trình xử lý khi phát hiện vi phạm.Câu hỏi: Đào tạo phòng cháy chữa cháy là gì?Trả lời: Đào tạo phòng cháy chữa cháy là quá trình cung cấp kiến thức, kỹ năng, và đào tạo liên quan đến phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu hộ. Nó bao gồm việc học về cách sử dụng thiết bị PCCC, quy trình cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp, và cách đối phó với tình huống an toàn. Đào tạo này giúp chuẩn bị cá nhân cho công việc trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. 
avatar
Văn An
244 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn đơn giản thủ tục cấp Chứng chỉ tư vấn thiết kế PCCC
Điều kiện cấpĐể đạt yêu cầu cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định về phòng cháy và chữa cháy, cá nhân cần tuân theo các điều kiện sau đây:Trình độ học vấn: Cá nhân phải có trình độ cao đẳng trở lên trong ngành phòng cháy và chữa cháy hoặc trình độ đại học trở lên trong các ngành khác phù hợp với lĩnh vực hoạt động tư vấn. Đồng thời, họ cũng cần được cấp Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy, đảm bảo có kiến thức cơ bản về an toàn phòng cháy và chữa cháy.Kinh nghiệm thực tế: Cá nhân phải có ít nhất 03 năm kinh nghiệm tham gia thực hiện tư vấn thiết kế và tư vấn thẩm định về phòng cháy và chữa cháy tại ít nhất 03 dự án hoặc công trình đã được cơ quan Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy cấp Giấy chứng nhận thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy. Điều này đảm bảo rằng họ có kinh nghiệm thực tế và hiểu rõ về quy trình và yêu cầu cần thiết để đảm bảo an toàn phòng cháy và chữa cháy trong các dự án xây dựng.Thành phần hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy bao gồm các yếu tố sau đâyVăn bản đề nghị: Bạn cần chuẩn bị một văn bản đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy, sử dụng Mẫu số PC30 được quy định.Bản khai kinh nghiệm: Hồ sơ cần kèm theo Bản khai kinh nghiệm công tác chuyên môn trong hoạt động phòng cháy và chữa cháy, sử dụng Mẫu số PC31 để trình bày thông tin về kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực này.Văn bằng và chứng chỉ liên quan: Để chứng minh năng lực và kiến thức, bạn phải cung cấp bản sao của văn bằng, chứng chỉ hoặc tài liệu có liên quan đến nội dung đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy. Điều này bao gồm bất kỳ chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy hoặc các chứng chỉ chuyên ngành có thể liên quan.Ảnh cá nhân: Hồ sơ cần kèm theo 02 ảnh màu, cỡ 3x4 cm của bạn, để sử dụng trong quá trình xem xét và cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy.Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháyBước 1: Chuẩn bị hồ sơTrước hết, cá nhân hoặc tổ chức cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc thu thập và sắp xếp các tài liệu cần thiết để đảm bảo hồ sơ đủ đầy và chính xác.Bước 2: Nộp hồ sơTiếp theo, cá nhân hoặc tổ chức sẽ nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Trong trường hợp ủy quyền cho một cá nhân hoặc đơn vị khác để thực hiện quy trình này, văn bản ủy quyền phải được cung cấp kèm theo. Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ theo quy định. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, họ sẽ viết phiếu biên nhận hồ sơ cho người nộp.Thời gian tiếp nhận hồ sơ: Hồ sơ được tiếp nhận từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần, trừ các ngày nghỉ lễ và Tết.Bước 3: Nhận kết quảCá nhân hoặc tổ chức sẽ đến nơi nộp hồ sơ dựa trên ngày hẹn được ghi trên phiếu biên nhận hồ sơ để nhận kết quả.Thông tin về thẩm quyền cấp chứng chỉ: Chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy được cấp bởi Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.Thời hạn giải quyết: Quá trình xem xét và cấp chứng chỉ mất 07 ngày làm việc, bắt đầu tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Lệ phí cấp chứng chỉ: Lệ phí cần phải trả được quy định bởi Bộ Tài chính.Thời hạn của chứng chỉ: Chứng chỉ này có thời hạn là 5 năm, bắt đầu tính từ ngày cấp.Câu hỏi liên quanCâu hỏi 1: Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy làm ở đâu?Trả lời: Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy thường được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền quản lý lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy, thường là Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ hoặc sở tài chính địa phương tùy theo quy định của từng địa phương. Để biết địa chỉ cụ thể, bạn nên liên hệ với cơ quan này hoặc tìm kiếm thông tin trên trang web của họ.Câu hỏi 2:Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy có tốn tiền?Trả lời: Thường thì thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy sẽ có phí. Lệ phí cụ thể sẽ được quy định bởi Bộ Tài chính hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý lĩnh vực này. Chi phí này thường dành để bao gồm việc xem xét hồ sơ, kiểm tra và cấp chứng chỉ.Câu hỏi 3:Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy làm bao lâu?Trả lời: Thời gian xử lý hồ sơ và cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy thường khá linh hoạt và có thể thay đổi theo từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, thông thường, quá trình này mất khoảng 7 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Câu hỏi 4:Thẩm quyền làm Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy là ai?Trả lời: Thẩm quyền thực hiện thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy thường thuộc về cơ quan có thẩm quyền quản lý lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy tại từng địa phương. Trong hầu hết các trường hợp, cơ quan này là Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ hoặc sở tài chính địa phương, tùy theo quy định của từng địa phương.Câu hỏi 5:Điều kiện làm Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy là gì?Trả lời: Điều kiện cụ thể để làm thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương. Tuy nhiên, thường thì điều kiện cơ bản bao gồm:Có trình độ cao đẳng trở lên trong ngành phòng cháy và chữa cháy hoặc trình độ đại học trở lên trong ngành khác phù hợp với lĩnh vực hoạt động và đã được cấp Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy.Đã tham gia thực hiện tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy ít nhất 03 dự án, công trình đã được cơ quan Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy cấp Giấy chứng nhận thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy. 
avatar
Văn An
244 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn đầy đủ thủ tục cấp Chứng chỉ tư vấn giám sát PCCC
Điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy là:Trình độ chuyên môn: Để được cấp chứng chỉ trong lĩnh vực tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy, cá nhân cần phải có trình độ trung cấp về phòng cháy và chữa cháy trở lên hoặc trình độ chuyên ngành liên quan phù hợp với lĩnh vực hoạt động tư vấn giám sát. Họ cũng phải đã được cấp chứng chỉ sau khóa đào tạo và bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy.Kinh nghiệm thực tế: Cá nhân đề nghị cấp chứng chỉ tư vấn giám sát phòng cháy và chữa cháy cần có ít nhất 03 năm kinh nghiệm tham gia vào việc thiết kế, thi công, hoặc giám sát thi công và lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy. Họ phải đã tham gia vào các khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ liên quan đến việc giám sát thi công trong lĩnh vực này.Các điều kiện trên là quy định cơ bản để đạt được chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy, đảm bảo rằng người đó đủ trình độ và kinh nghiệm để thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp và an toàn.Thành phần hồ sơ Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháyVăn bản đề nghị (Mẫu số PC30): Hồ sơ phải đi kèm với văn bản đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy theo mẫu quy định. Đây là bước quan trọng để xác nhận ý muốn của cá nhân hoặc tổ chức đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ.Bản khai kinh nghiệm công tác (Mẫu số PC31): Hồ sơ phải đi kèm với bản khai kinh nghiệm công tác chuyên môn trong hoạt động phòng cháy và chữa cháy theo mẫu quy định. Đây là nơi cá nhân hoặc tổ chức cung cấp thông tin về kinh nghiệm của họ trong lĩnh vực này.Văn bằng và chứng chỉ liên quan: Hồ sơ cần bao gồm bản sao của văn bằng và chứng chỉ có liên quan đến nội dung đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ hành nghề tư vấn về phòng cháy và chữa cháy. Điều này giúp xác minh trình độ và quá trình đào tạo của cá nhân hoặc tổ chức.Ảnh chân dung: Cuối cùng, hồ sơ cần bao gồm hai ảnh chân dung màu, kích thước 3x4 cm của cá nhân đề nghị cấp lại hoặc đổi chứng chỉ. Đây là một phần quan trọng để xác định danh tính của người đề nghị.Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháyBước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luậtĐầu tiên, cá nhân hoặc tổ chức cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật. Đảm bảo rằng hồ sơ đã được hoàn chỉnh và tuân thủ các quy định liên quan.Bước 2: Nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (PCCC)Cá nhân hoặc tổ chức đề nghị cấp chứng chỉ tư vấn phòng cháy và chữa cháy cần nộp hồ sơ tại Cục PCCC. Trong trường hợp có sự ủy quyền cho một cá nhân hoặc đơn vị khác để thực hiện, văn bản ủy quyền cần được kèm theo. Cán bộ tại Cục PCCC sẽ tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ cũng như thành phần của hồ sơ.Nếu hồ sơ được coi là hợp lệ và đầy đủ thành phần, sẽ được viết phiếu biên nhận hồ sơ và trả lại cho người nộp hồ sơ.Trong trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện hoặc thiếu thành phần, người nộp sẽ được hướng dẫn cách bổ sung và hoàn chỉnh hồ sơ.Thời gian tiếp nhận hồ sơ diễn ra từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần, trừ các ngày lễ và tết.Bước 3: Nhận kết quả tại Cục PCCCCá nhân hoặc tổ chức đề nghị cấp chứng chỉ cần dựa vào ngày hẹn trên phiếu biên nhận hồ sơ để đến nơi nộp hồ sơ và nhận kết quả.Thẩm quyền cấp chứng chỉ tư vấn phòng cháy và chữa cháy thuộc về Cục PCCC.Thời hạn giải quyết hồ sơ là 7 ngày làm việc, tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Lệ phí cấp chứng chỉ sẽ được xác định theo quy định của Bộ Tài chính.Chứng chỉ cấp sau khi hoàn thành sẽ có thời hạn là 5 năm tính từ ngày cấp.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Chứng chỉ PCCC theo Nghị định 136 là gì?Trả lời: Chứng chỉ PCCC theo Nghị định 136 là một loại chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy. Nghị định 136 quy định về quy trình cấp chứng chỉ và quy định về việc kiểm tra, đào tạo và công nhận các cá nhân có khả năng và kiến thức về phòng cháy chữa cháy. Chứng chỉ này có thể được yêu cầu cho các công việc liên quan đến phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu hộ.Câu hỏi: Tra cứu chứng chỉ hành nghề PCCC là gì?Trả lời: Tra cứu chứng chỉ hành nghề PCCC là quá trình kiểm tra và xác minh thông tin về chứng chỉ phòng cháy chữa cháy của một cá nhân hoặc tổ chức trong hệ thống cơ sở dữ liệu hoặc tài liệu chính thức. Việc tra cứu này có thể được thực hiện để xác minh tính hợp pháp của chứng chỉ hoặc để kiểm tra tình trạng hiện tại của nó.Câu hỏi: Chứng chỉ hành nghề PCCC là gì?Trả lời: Chứng chỉ hành nghề PCCC là một tài liệu hoặc giấy tờ phục vụ cho công việc liên quan đến phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu hộ. Nó thường được cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức sau khi họ đã hoàn thành khóa đào tạo, vượt qua kỳ thi và đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu được đề ra.Câu hỏi: Điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề PCCC là gì?Trả lời: Điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề PCCC có thể thay đổi tùy theo quy định của cơ quan hoặc tổ chức cấp chứng chỉ. Thông thường, điều kiện cấp chứng chỉ PCCC bao gồm:Hoàn thành khóa đào tạo về phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu hộ.Vượt qua kỳ thi liên quan đến kiến thức và kỹ năng phòng cháy chữa cháy.Có đủ kinh nghiệm hoặc thực tế trong việc thực hiện công việc liên quan đến phòng cháy chữa cháy.Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và tình trạng thể chất.Có thể yêu cầu nộp lệ phí và các tài liệu hồ sơ khác.Câu hỏi: Học chứng chỉ thiết kế PCCC là gì?Trả lời: Học chứng chỉ thiết kế PCCC là quá trình đào tạo và học tập để có kiến thức và kỹ năng về thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy và an toàn cứu hộ. Các khóa học này chuẩn bị học viên để thiết kế các hệ thống phòng cháy chữa cháy hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu về an toàn. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
Khi nào người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi ?Quy định về việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được xác định trong các trường hợp sau đây:Người tiến hành tố tụng là người cùng là bị hại, đương sự, người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự hoặc của bị can, bị cáo: Trong tình huống này, người tiến hành tố tụng cần từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi để đảm bảo tính công bằng và tránh xung đột lợi ích.Người tiến hành tố tụng đã tham gia với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật trong vụ án đó: Nếu người tiến hành tố tụng đã có sự tham gia khác trong vụ án, quy định này yêu cầu họ từ chối hoặc bị thay đổi để tránh xung đột và đảm bảo tính khách quan.Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ: Nếu có bất kỳ căn cứ nào cho việc người tiến hành tố tụng có thể không thực hiện nhiệm vụ một cách vô tư và công bằng, họ cũng cần từ chối hoặc bị thay đổi.Quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình tố tụng dân sự.(Điều 49, 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Người tiến hành tố tụng dân sự có vai trò gì?Người tiến hành tố tụng dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và công lý trong hệ thống pháp luật. Trách nhiệm của họ được quy định trong Điều 13 của Bộ luật Tố tụng dân sự và bao gồm các điểm sau:Tôn trọng nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân: Người tiến hành tố tụng phải đảm bảo tính tôn trọng và công bằng đối với tất cả các cá nhân, không phân biệt địa vị xã hội hay tài sản, và phải chấp nhận sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của họ.Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định của pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Trong trường hợp vi phạm pháp luật, họ có thể bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Giữ bí mật nhà nước, bí mật công tác, và bí mật đời tư của các đương sự: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhà nước, công tác, và đời tư của các đương sự theo quy định của pháp luật.Bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, cơ quan, tổ chức: Trường hợp người tiến hành tố tụng dân sự có hành vi vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho người khác, họ phải bồi thường cho người bị thiệt hại và có trách nhiệm bồi hoàn cho Toà án theo quy định của pháp luật.Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hệ thống pháp luật công bằng và công lý.(Điều 13 Bộ luật Tố tụng dân sự)Thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng dân sựQuá trình thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự trong hệ thống pháp luật được quy định cụ thể bởi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và bao gồm các quy định sau:Trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự: Người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Trường hợp thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau; trong trường hợp này, chỉ có một người được tiến hành tố tụng.Họ đã tham gia giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ việc dân sự đó và đã ra bản án sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, quyết định giải quyết việc dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, trừ trường hợp là thành viên của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thì vẫn được tham gia giải quyết vụ việc đó theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.Trường hợp thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ đã là người tiến hành tố tụng trong vụ việc đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.Là người thân thích với một trong những người tiến hành tố tụng khác trong vụ việc đó.(Điều 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Ai có thẩm quyền thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Trong quá trình tố tụng, việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được quy định cụ thể về thẩm quyền của các cơ quan và tổ chức như sau:Thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra: Điều tra viên và Cán bộ điều tra phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ luật Tố tụng hình sự.Đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên hoặc Thư ký Tòa án.Quyết định thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra quyết định.Thay đổi Kiểm sát viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Kiểm sát viên trước khi mở phiên tòa do Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp được phân công giải quyết vụ án quyết định. Kiểm sát viên bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát thì do Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp quyết định.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thẩm phán, Hội thẩm trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Thẩm phán bị thay đổi là Chánh án Tòa án thì do Chánh án Tòa án trên một cấp quyết định.Thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thư ký Tòa án trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Việc thay đổi Thư ký Tòa án tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định.(Điều 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Câu hỏi thường gặpAi được coi là người tiến hành tố tụng?Người tiến hành tố tụng dân sự là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn liên quan đến việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự, hoặc kiểm sát việc tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Phải là công chức mới có thể trở thành người tiến hành tố tụng hay không?Phần lớn người tiến hành tố tụng là các công chức nhà nước. Tuy nhiên, hội thẩm nhân dân có thể không phải là công chức nhà nước. Các công chức này đại diện cho các cơ quan thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ việc dân sự và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tố tụng.Nhiệm vụ và quyền hạn của thẩm tra viên là gì?Thẩm tra viên có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:Thẩm tra hồ sơ vụ việc dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc này thường được tiến hành theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.Kết luận và báo cáo kết quả thẩm tra, đồng thời đề xuất phương án giải quyết vụ việc dân sự cho chánh án của tòa án.Thu thập tài liệu và chứng cứ có liên quan đến vụ việc dân sự.Hỗ trợ thẩm phán trong việc thực hiện các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ việc dân sự.Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.Thông qua việc thẩm tra, thẩm tra viên đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Trường hợp nào phải thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ án đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không đảm bảo tính vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Thời điểm thay đổi người tiến hành tố tụng ?Thẩm quyền và thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra ở hai thời điểm chính:Trước phiên tòa: Thay đổi người tiến hành tố tụng thường được quyết định và thực hiện trước khi diễn ra phiên tòa.Tại phiên tòa: Có trường hợp việc thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra tại phiên tòa do các vấn đề mới nảy sinh hoặc yêu cầu của các bên tham gia vụ án.Viện trưởng Viện kiểm sát bị thay đổi thì ai có quyền quyết định ?Nếu người bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát, thì quyền quyết định việc thay đổi này thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên, người đứng đầu cấp trên của Viện kiểm sát bị thay đổi. Việc này đảm bảo tính độc lập và công bằng trong việc xem xét và thực hiện thay đổi người tiến hành tố tụng
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
KHỦNG HOẢNG TRUYỀN THÔNG - ẢNH HƯỞNG – BÀI HỌC XỬ LÝ  KHỦNG HOẢNG Khủng hoảng truyền thông có thể xảy ra với các thương hiệu bất kỳ lúc nào nhất là trong thời đại mạng xã hội đang bùng nổ. Việc kiểm soát khủng hoảng cho các thương hiệu cần có những chiến lược xử lý và phương pháp giải quyết nhanh chóng. Đặc biệt để lấy lại niềm tin của khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải có động thái rõ ràng và tích cực. Bởi vậy, khủng hoảng truyền thông luôn là “bóng đen” đối với các doanh nghiệp. Vậy khủng khoảng truyền thông là gì? Nó được hình thành như thế nào ? Có ảnh hưởng ra sao ?Bài viết dưới đây là một nghiên cứu bao gồm các ví dụ cụ thể, file dowload tình huống tại cuối bài, phân tích và giải pháp chi tiết về Khủng hoảng truyền thôngKhủng hoảng truyền thông là gì?Khủng hoảng truyền thông là cụm từ tiếng Việt được dịch ra từ chữ crisis. Định nghĩa chung, khủng hoảng truyền thông là những sự kiện xảy ra ngoài tầm kiểm soát của công ty khi có thông tin bất lợi về công ty hay sản phẩm. Sự bất lợi này đe dọa đến việc tiêu thụ sản phẩm hoặc làm giảm uy tín của công ty.Theo định nghĩa giáo khoa, “khủng hoảng truyền thông là bất kỳ một sự kiện ngoài ý muốn nào mang mối đe dọa nghiêm trọng đến uy tín của công ty hoặc niềm tin của các bên liên quan. Sự kiện có thể là một hành động vi phạm lòng tin, một sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh, cáo buộc bởi các nhân viên hoặc những người khác, một nghị định đột ngột của chính phủ, lỗ hổng trong sản phẩm, hoặc bất kỳ tác động tiêu cực nào khác” hay nói một cách đơn giản, “khủng hoảng là bất kỳ một sự kiện nào có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của công ty đối với công chúng của nó”.Ba yếu tố chung cho một cuộc khủng hoảng: Mối đe dọa đối với tổ chứcYếu tố bất ngờThời gian quyết định ngắnVenette  lập luận rằng “khủng hoảng là một quá trình biến đổi trong đó hệ thống cũ không còn có thể được duy trì”. Do đó, yếu tố thứ tư của khủng hoảng là sự cần thiết phải thay đổi. Nếu không cần thay đổi, sự kiện có thể được mô tả chính xác hơn là sự cố hoặc sự cố.Các loại khủng hoảng truyền thôngBất kỳ một sự việc nào cũng có mối quan hệ biện chứng giữa “nguyên nhân – kết quả”. Đúng vậy, các cuộc khủng hoảng truyền thông không tự nhiên sinh ra mà nó có thể xuất phát từ các xung đột chính, cơ bản như:Xung đột lợi ích: Một nhóm các cá nhân hoặc nhóm có mâu thuẫn với các tập đoàn về những lợi ích nhất định từ đó dẫn đến các hoạt động chống phá để mang lợi ích về phe mình. Các hoạt động chủ yếu của xung đột này là tẩy chay. Xung đột này, trên thị trường khốc liệt hiện nay thì thường xuyên xảy ra.Cạnh tranh không công bằng: Công ty hoặc tổ chức đối thủ có các động thái vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nhằm chống phá, bôi nhọ, hạ nhục danh tiếng của công ty kia. Tuy các hoạt động này đã được giới hạn nhưng vẫn còn đó mà cụ thể là hành động bắt nạt trên mạng.“Một con sâu làm rầu nồi canh”: Một cá nhân đại diện trong công ty, tổ chức có hành vi phạm tội, gây rúng động trong cộng đồng, khiến cộng đồng mất niềm tin và quay lưng với tổ chức. Trường hợp này cũng rất hay xảy ra ví dụ như vụ việc của Agribank.Khủng hoảng liên đới: Đối tác của công ty mình bị vướng vào vòng lao lý, từ đấy có một số tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội nhắm vào làm bôi nhọ danh tiếng công ty khi đánh đồng công ty với những việc làm sai trái của đối tác.Khủng hoảng tự sinh: Các hoạt động truyền thông, sản phẩm hay dịch vụ vô tình có những lỗi hoặc phốt dẫn đến sự bất bình và lan truyền rộng rãi. Đây là lý do thường xuyên và phổ biến trong các doanh nghiệp. Ví dụ: vụ chai nước có ruồi của công ty Tân Hiệp Phát.Khủng hoảng chồng khủng hoảng: Là khi công ty, tổ chức xử lý truyền thông không khéo, không có thái độ thành khẩn sửa chữa lỗi lầm dẫn đến sự phẫn nộ sâu sắc hơn từ cộng đồng. Khủng hoảng này thường xảy ra khi công ty không có một chiến lược giải quyết khủng hoảng quy củ, cẩn thận.Và kết quả của những loại xung đột cộng thêm nhiều gia vị của truyền thông đã tạo nên những cuộc khủng hoảng truyền thông. Khủng hoảng truyền thông vừa là cơ hội, cũng vừa là thách thức đối với các doanh nghiệp. Căn cứ vào mức độ ảnh hưởng, tính chất của cuộc khủng hoảng, có thể chia thành các loại khủng hoảng truyền thông như sau:Khủng hoảng âm ỉLà những khủng hoảng hay vấn đề một nhóm người đã có với công ty, tổ chức nhưng những vấn đề này quá nhỏ hoặc nó chưa đủ sức lan truyền rộng ra cộng đồng. Nhưng càng về lâu về dài, những vấn đề lớn dần và phát sinh khủng hoảng rộng lớn. Khi khủng hoảng phát sinh, doanh nghiệp rất khó giải quyết vì sự chậm trễ trong thay đổi không mang lại giá trị tích cực đến khách hàng. Khi phát sinh các nguy cơ âm ỉ, doanh nghiệp nên có sự đánh giá suy xét từ đó chặn đứng các nguy cơ có thể có.Khủng hoảng bất chợtLà những khủng hoảng bất chợt xuất hiện mà không có cảnh báo hay dự đoán như một chai nước bị kém chất lượng hay nhân viên phạm tội, những khủng hoảng này lỗi không hoàn toàn do công ty và cách giải quyết nên là thành thật xin lỗi, giải quyết hậu quả bằng tất cả khả năng.Khủng hoảng đa kênhKhủng hoảng đa kênh (Omni-channel) chứa nhiều khả năng gây hại nhất vì nó thu hút sự chú ý của nhiều kênh truyền thông. Nếu một thương hiệu đang đối phó với một tình huống cực đoan, chẳng hạn như cáo buộc quấy rối nơi làm việc, thu hồi sản phẩm hoặc các hành vi không phù hợp tại công ty, thì nó có thể phải đón nhận phản hồi tiêu cực trên phương tiện truyền thông xã hội và trên các phương tiện truyền thông truyền thống.Chuẩn bị đối phó bằng cách có một kế hoạch quản lý khủng hoảng mạnh mẽ thường xuyên được áp dụng và cập nhật. Trong những tình huống như thế này, một phản ứng nhanh chóng và xác thực có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đảm bảo rằng tất cả các tin nhắn được đăng không chỉ trên trang web của công ty mà còn trên bất kỳ kênh xã hội nào đang nhận được phản hồi tiêu cực. Và mặc dù tính nhất quán trong thông điệp của công ty là chìa khóa, từ ngữ nên được chau chuốt để thể hiện thái độ chân thành.Với các mức độ, phương thức khủng hoảng khác nhau như vậy, thì liệu khủng hoảng truyền thông  tất cả đều là xấu, hay nó chính là một bàn đạp thể hiện sự đẳng cấp, khốn khéo của con người và là cơ hội cho các doanh nghiệp chuyển mình, vươn lên?Ảnh hưởng của khủng hoảng truyền thôngNền kinh tế phát triển càng năng động, quyền con người được đề cao, sức mạnh truyền thông ngày càng lớn, tất cả đều có 2 mặt: tích cực và tiêu cực.  Khủng hoảng truyền thông là bất kì một chuyện xấu gì xảy đến với doanh nghiệp hoặc tổ chức được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội truyền thông, làm ảnh hưởng đến danh tiếng từ đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động, kinh doanh của các đối tượng bị khủng hoảng tác động đến.Khủng hoảng truyền thông thường kéo theo các cảm xúc tiêu cực không cần thiết mà hệ quả mang lại rất nặng nề:Làm lu mờ phán đoán chính xác.Tổn hại đến các đối tác của tổ chức bị khủng hoảng.Có tính lan truyền cao.Tính chính trực và danh tiếng của công ty cũng sẽ bị ảnh hưởng rõ nét phụ thuộc vào hành động của họ. Việc giải quyết kịp thời các khủng hoảng truyền thông là một bài toán khó của mọi ban ngành tổ chức. Khi gặp phải khủng hoảng, các cấp lãnh đạo, phòng ban nên có sự đối thoại nhanh chóng, rõ ràng để từ đó có thể giải quyết hiệu quả khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng truyền thông xã hội. Các ngành nghề dễ bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng có thể kể đến thương mại điện tử, mạng xã hội, ngành thời trang,..Ví dụ, Những năm vừa qua, đã không ít các thương hiệu thiết sót trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông. Như sự việc đáng tiếc của hãng Boeing để xảy ra hai vụ tai nạn nghiêm trọng đối với máy bay 737 Max 8 mới của mình, hãng phải chấp nhận mất doanh thu và thu nhập trên mỗi cổ phần đã giảm hơn 40% so với năm 2018. Hay trường hợp của Taco Bell xử trí khi nhân viên làm ảnh hưởng xấu đến thương hiệu trên Facebook…Khủng hoảng truyền thông là điều mà mọi doanh nghiệp đều không muốn xảy ra. Trong việc xử lý khủng hoảng, sẽ không có một quy trình chuẩn nào cả. Vì trong quá trình diễn ra khủng hoảng, sự việc biến đổi không ngừng. Nên cái doanh nghiệp cần chính là sự chuẩn bị. Và áp dụng linh hoạt các nguyên tắc xử lý khủng hoảng truyền thông. Sao cho phù hợp với từng tình huống, diễn biến tình hình bấy giờ.Tuy nhiên, cũng không thể nói hoàn toàn, khủng hoảng truyền thông đều có tác động xấu. Bởi lẽ, khủng hoảng cũng có thể là chất xúc tác có tác dụng kích thích tính năng động sáng tạo, huy động tối đa tiềm lực trí tuệ của con người, cộng đồng và xã hội. Chỉ cần, kịp thời đưa ra nhưng giải pháp, chiến lược phù hợp để xử lý thì tất cả có thể biến thành cơ hội hành động kêu gọi một cách thông minh, thì đương nhiên sẽ biến “nguy thành an” biến “ khó khăn thành cơ hội”. Điển hình như: KFC Xử lý khủng hoảng truyền thông tốt có thể giúp bạn biến bê bối thành một chiến lược độc đáo và thu về những phản hồi tích cực.Như vậy, thực tế đã chứng minh, có nhiều doanh nghiệp đã thật sự thất bại, điêu đứng trên bờ vực phá sản,…vì khủng khoảng truyền thông, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp trở mình trên đường đua một cách ngoại mục.Các giải pháp xử lý khủng hoảng truyền thông THƯỜNG THẤYNhanh chóng đánh giá vấn đề gây khủng hoảngĐiều đầu tiên khi có những dấu hiệu khủng hoảng truyền thông là lập tức chúng ta phải tiếp cận và đánh giá vấn đề trong thời gian ngắn nhất. Trong đó, đặt ra các câu hỏi là một cách hiệu quả để nhìn nhận vấn đề một cách trực quan nhất.Vấn đề này có ảnh hưởng đến uy tín và danh tiếng của tổ chức, doanh nghiệp? Nó có ảnh hưởng đến bộ máy cấp cao hay không? Mức độ nghiêm trọng của vấn đề truyền thông nằm mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải nằm ở khoảng nào ?Phản hồi với các đối tác, khách hàngThực tế, tốc độ phản hồi khách thực sự rất quan trọng khi khủng hoảng truyền thông xảy ra. Sự im lặng và thụ động sẽ biến mọi tình huống trở nên tệ hại hơn và nhận được nhiều sự giận dữ hơn.Hãy luôn trong tư thế sẵn sàng nhận các phàn nàn từ phía các đối tác, khách hàng và phản hồi ngay lập tức. Nếu bạn chưa thể có câu trả lời ngay, hãy ước tính một khoảng thời gian về phía khách hàng để họ cảm nhận rằng chúng ta thực sự quan tâm đến vấn đề họ đang mắc phải.Có thái độ tích cực và trung thựcChúng ta không nên che giấu và không rõ ràng với truyền thông, mạng xã hội khi có khủng hoảng truyền thông xảy ra.Lên tiếng trên mạng xã hội, đưa ra thông cáo, lời xin lỗi trình bày rõ ràng vấn đề chúng ta đang mắc phải và đưa ra phương hướng giải quyết chính là phương pháp để trấn an khách hàng, đối tác đồng thời nhận được sự thông cảm của dư luận.Như CMO Will McInnes của Brandwatch từng nói: “Chiến dịch có thể sẽ sai. Các thông điệp được kiểm tra trong nhóm sẽ không hiệu quả.Nhân viên sẽ không hành động đúng. Nhưng người tiêu dùng sẽ chấp nhận lỗi lầm khi nhận được những phản hồi phù hợp.”Xây dựng quy trình bài bản đề phòng khủng hoảng truyền thôngNgười ta vẫn thường nói: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh.” Cách tốt nhất để xử lý khủng hoảng truyền thông là tiêu diệt triệt để những lối mòn có thể dẫn đến khủng hoảng truyền thông trước khi nó xảy ra. Có những cách để ngăn chặn khủng hoảng truyền thông như:Xây dựng một đội ngũ thiết kế và quản lý web chuyên nghiệp để đăng tải và cập nhập thông tin kịp thờiKiểm soát chặt chẽ những thông tin phát tán trên mạng xã hội.Cẩn thận kiểm tra tất cả những sản phẩm truyền thông (viral videos, photos…) trước khi tạo chiến dịch truyền thông.Không nên quảng cáo quá xa vời thực tế, lố lăng về chất lượng doanh nghiệp.Có rất nhiều phương pháp xử lý khủng hoảng truyền thông, sự lựa chọn phương pháp giải quyết phù hợp là rất quan trọng nó quyết định đến sự thành bại.VÍ DỤ Khủng hoảng truyền thông của United Airlines: Bài học về quản lý khủng hoảng và giữ uy tín"Mở đầu: Trong lịch sử của ngành hàng không, khủng hoảng truyền thông của United Airlines vào năm 2017 là một ví dụ điển hình về cách một sự cố có thể gây tổn hại lớn đến hình ảnh của một công ty. Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân, quá trình và kết quả của sự cố này, cũng như bài học quan trọng về quản lý khủng hoảng truyền thông.Nguyên nhân: Sự cố bắt đầu khi một video ghi lại cảnh một hành khách bị kéo ra khỏi máy bay của United Airlines trở nên viral trên mạng xã hội. Hành khách này đã mua vé và ngồi xuống ghế của mình, nhưng sau đó đã bị yêu cầu rời khỏi máy bay do quá tải. Khi người đàn ông này từ chối, anh ta đã bị lực lượng an ninh kéo ra khỏi máy bay một cách bạo lực.Quá trình: Sau khi video này trở nên phổ biến trên mạng xã hội, United Airlines đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ cộng đồng trực tuyến và truyền thông. Ban đầu, CEO của United Airlines đã phát hành một tuyên bố bào chữa cho hành động của nhân viên an ninh và không xin lỗi trực tiếp đến hành khách bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, sau khi gặp phản ứng tiêu cực từ cộng đồng, CEO đã phát hành một tuyên bố xin lỗi và hứa sẽ không bao giờ để sự cố tương tự xảy ra lại.Kết quả: United Airlines đã phải trả giá đắt cho khủng hoảng truyền thông này. Giá cổ phiếu của hãng đã giảm sút, và hãng đã mất đi sự tin tưởng của khách hàng. Tuy nhiên, sau khi xin lỗi và thực hiện các biện pháp cải thiện, hãng đã dần khôi phục lại uy tín của mình.Bài học: Khủng hoảng truyền thông này cho thấy sự quan trọng của việc xử lý tình huống một cách nhân văn và tôn trọng quyền lợi của khách hàng. Ngoài ra, việc phản hồi nhanh chóng và chân thành cũng rất quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại cho hình ảnh của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp và đào tạo nhân viên về cách xử lý khủng hoảng truyền thông cũng rất quan trọng.Kỹ năng quan trọng trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông: Bí quyết giữ vững uy tín doanh nghiệp - GIẢI PHÁP TƯ VẤN THỰC TẾ chỉ có tại TTPL.VNKhủng hoảng truyền thông có thể xảy ra bất ngờ và gây ra những thiệt hại lớn đối với hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Để đối phó hiệu quả với những tình huống khó khăn này, doanh nghiệp cần có các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả. Dưới đây là bốn chiến lược quan trọng mà mọi doanh nghiệp nên áp dụng.Xây dựng chiến lược CHI TIẾT xử lý khủng hoảng: Để đối phó với khủng hoảng truyền thông, doanh nghiệp cần có một chiến lược xử lý khủng hoảng rõ ràng. Việc này cần sự giúp sức của nhiều hệ thống, xây dựng chi tiết chiến lược là không thể thiếu.Điều này bao gồm việc xác định trước các bước cần thực hiện, lựa chọn kênh truyền thông và xác định thông điệp cần truyền đạt.Xây dựng kế hoạch seeding mạng xã hội: Seeding là việc sử dụng các tài khoản mạng xã hội để truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp đến cộng đồng trực tuyến. Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch seeding hiệu quả để đảm bảo thông điệp của mình được truyền đạt đến đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.Xây dựng hệ thống báo chí và trang mạng cùng ngành: Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với báo chí và trang mạng cùng ngành. Điều này giúp doanh nghiệp có thể truyền đạt thông điệp của mình đến cộng đồng một cách nhanh chóng và hiệu quả.Xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp: Một kế hoạch truyền thông khẩn cấp giúp doanh nghiệp xác định trước các bước cần thực hiện khi xảy ra khủng hoảng. Kế hoạch này nên bao gồm việc xác định người phát ngôn, lựa chọn kênh truyền thông, và xác định thông điệp cần truyền đạt. Điều này giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh chóng và kiểm soát tình hình.Tạo ra một đội ngũ quản lý khủng hoảng truyền thông: Đội ngũ này nên bao gồm các chuyên gia truyền thông, quan hệ công chúng và quản lý khủng hoảng. Họ sẽ chịu trách nhiệm giám sát tình hình, đưa ra quyết định và thực hiện các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông.Sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để truyền đạt thông điệp của bạn: Trong thời đại số hóa, việc sử dụng đa kênh truyền thông là cần thiết. Doanh nghiệp nên sử dụng cả truyền thông truyền thống và truyền thông số để truyền đạt thông điệp của mình. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông: Sau khi áp dụng các chiến lược, doanh nghiệp nên theo dõi và đánh giá hiệu quả của chúng. Điều này giúp doanh nghiệp biết được những gì đã làm đúng và những gì cần cải thiện trong tương lai.Kết luận: Khủng hoảng truyền thông là một thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả, doanh nghiệp có thể giữ vững uy tín và tiếp tục phát triển mạnh mẽ.CẦN HƯỚNG DẪN CHI TIẾT XỬ LÝ, HÃY ẤN VÀO BÌNH LUẬN BÀI VIẾT NHÉTài liệu về khủng hoảng truyền thôngDưới đây là một số tài liệu cần biết về khủng hỏang truyền thông của các thương hiệu lớn và phương thức xử lý, bài học rút ra rất hữu ích: Ngày thứ 2 đen tối và cơn ác mộng của người làm truyền thông: Tải về05 ví dụ về khủng hoảng truyền thông và bài học rút ra: Tải về10 bài học điển hình về xử lý khủng hoảng truyền thông: Tải vềCơ chế lan truyền của khủng hoảng truyền thông: Tải vềDomino-s Pizza- Dội nước dập tắt khủng hoảng truyền thông, thay vì im lặng chờ chết: Tải vềKhi nhân viên làm xấu hình ảnh thương hiệu trên facebook đừng xử trí như Taco Bell: Tải vềNestle và Bài học xử lý khủng hoảng trên mạng xã hội: Tải vềSocial Listening- khủng hoảng truyền thông của Agribank ảnh hưởng như thế nào ? Tải vềSocial Listening- Vì đâu BaBy Care gặp phải khủng hoảng truyền thông: Tải về Tổng hợp các cuộc khủng hoảng truyền thông:Trên đây là các thông tin tư vấn của Legalzone về phương án quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và sử dụng dịch vụ.
Bài viết
Trong bối cảnh tài chính cá nhân ngày càng phổ biến, các tổ chức tín dụng chơi một vai trò quan trọng trong việc cung cấp tiền mặt và dịch vụ tài chính cho người dân. Trong số những tổ chức này, FE Credit là một cái tên được nhiều người biết đến, đặc biệt trong lĩnh vực đòi nợ. Họ thực hiện một loạt biện pháp để đảm bảo khách hàng tuân thủ thỏa thuận và trả nợ đúng hạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách FE Credit thực hiện quy trình đòi nợ và những điều quy định liên quan.1. Fe credit được hiểu là gì?Fe Credit bắt đầu hoạt động vào năm 2015 sau khi trước đó là một phần của VPBank, một trong những Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng. Tuy nhiên, từ năm 2015 trở đi, FE Credit đã hoạt động độc lập dưới tư cách là Công ty TNHH Tài chính FE Credit.Kể từ đó, FE Credit đã phục vụ hơn 10 triệu người dân thông qua mạng lưới gồm hơn 13,000 điểm bán hàng và hơn 17,500 nhân viên, cùng với hơn 9,000 đối tác. Chủ yếu, FE Credit chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính tiêu dùng như vay tiền mặt, thẻ tín dụng, vay mua xe máy và vay mua điện thoại di động.Chúng ta đã quen thuộc với FE Credit qua các chương trình mua sắm trả góp 0% tại các đại lý bán hàng điện máy và xe hơi trên toàn quốc. Đây là một phương thức nhanh chóng và tiện lợi để đáp ứng nhu cầu vay tiền của những người cần tài chính gấp.2. Fe credit đòi nợ hiện nay như thế nào?Để thu hồi khoản nợ từ những người vay tiền không tuân thủ hoặc cố ý không trả nợ, nhân viên đội ngũ đòi nợ của FE Credit thực hiện các phương thức sau:Nhắn tin đòi nợ: Đây là một trong những phương thức phổ biến để đòi nợ. Ban đầu, tin nhắn từ nhân viên đòi nợ sẽ mang tính nhẹ nhàng và lịch sự, nhưng nếu không nhận được phản hồi hoặc thanh toán, tin nhắn sẽ trở nên cứng rắn. Ban đầu, sẽ có nhắn tin qua điện thoại.Liên hệ qua mạng xã hội: Trong trường hợp người vay không phản hồi tin nhắn hoặc cuộc gọi, bộ phận đòi nợ có thể thực hiện liên hệ thông qua mạng xã hội.Cuộc gọi điện thoại đòi nợ: FE Credit sử dụng nhiều số điện thoại khác nhau, do đó, khó nhận biết cuộc gọi từ họ. Một số người có thể cố gắng chặn cuộc gọi từ FE, nhưng không thể chặn được tất cả.Tăng cường áp lực: Nếu người vay tiếp tục không trả tiền, nhân viên đòi nợ sẽ tăng cường áp lực theo từng cấp độ. FE Credit có thể thậm chí đưa vụ việc ra tòa án nếu người vay không hợp tác.Liên quan đến người thân: Khách hàng sẽ cung cấp danh sách bạn bè và người thân cho FE Credit, bao gồm tên, số điện thoại và tài khoản mạng xã hội, để FE Credit nhắc nhở người vay trả nợ. Đây là một hình thức đòi nợ khiến cho cả người vay và người thân cảm thấy không thoải mái, vì nó tiết lộ thông tin cá nhân về tình trạng nợ của người vay.Vậy nếu bạn không trả hoặc cố ý không trả nợ, FE Credit sẽ thực hiện các biện pháp đòi nợ như nhắn tin, cuộc gọi điện thoại, và thậm chí làm phiền người thân. Mức độ của các biện pháp này sẽ phụ thuộc vào mức độ hợp tác của người vay.3. Quy trình fe credit đòi nợ như thế nào? Quy trình đòi nợ của FE Credit tuân theo một chuỗi bước như sau:Nhắc nhở trước hạn: Trước khi hạn trả nợ hoặc kỳ trả góp đến gần, nhân viên của FE Credit sẽ liên hệ với khách hàng. Họ sẽ thông báo địa điểm và ngày tháng thanh toán nếu khách hàng phản hồi.Liên tục nhắc nhở: Nếu khách hàng không tuân thủ thời hạn trả nợ, nhân viên sẽ tiếp tục gọi điện thoại và nhắn tin nhắc nhở. Nếu khách hàng không phản hồi hoặc ngắt kết nối, FE Credit sẽ tăng cường áp lực thông qua các cuộc gọi từ những người khác với mức độ đòi nợ tăng dần.Đòi nợ qua mạng xã hội: FE Credit sẽ tiếp tục đòi nợ trên các mạng xã hội như Facebook và Zalo nếu cuộc gọi điện thoại không đạt được. Các thông điệp có thể trở nên khó chịu và đe dọa kiện ra tòa.Liên hệ với bạn bè hoặc người thân: Trong một nỗ lực cuối cùng, FE Credit có thể liên hệ với danh sách bạn bè hoặc người thân được cung cấp bởi khách hàng. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây xung đột và mất mát mối quan hệ.Gửi giấy báo nợ: Nếu không có sự hợp tác từ khách hàng, FE Credit sẽ gửi giấy báo nợ đến địa chỉ được ghi trong hợp đồng vay.Tố tụng tại tòa: Trong những trường hợp với số nợ lớn, FE Credit có thể đưa vụ việc ra tòa để giải quyết và đòi nợ một cách hợp pháp.Vậy, quy trình đòi nợ sẽ tăng dần theo mức độ trì hoãn trả nợ của người vay, và FE Credit sẽ áp dụng biện pháp đòi nợ tương ứng cho đến khi nợ được thanh toán hoàn toàn.4. Fe Credit đòi nợ làm phiền liên tục cần phải làm gì?Theo quy định tại Khoản 7 Điều 1 Thông tư 18/2019/TT-NHNN, các biện pháp đôn đốc và thu hồi nợ phải tuân theo nguyên tắc phù hợp với đặc thù của khách hàng, các quy định của pháp luật, và chỉ có thể được áp dụng sau khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bảo mật thông tin của khách hàng phải được tuân theo quy định của pháp luật. Do đó, không được áp dụng các biện pháp như sau:Đe dọa khách hàng: Không được sử dụng các biện pháp đe dọa đối với khách hàng, trong đó số lần nhắc nợ tối đa là 05 lần trong một ngày, nhưng phải tuân theo khoảng thời gian từ 7 giờ sáng đến 21 giờ tối.Thu hồi nợ đối với tổ chức, cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ: Không được áp dụng các biện pháp đòi nợ, gửi thông tin về việc thu hồi nợ của khách hàng đối với tổ chức hoặc cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ.Căn cứ vào quy định tại Điểm g Khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, việc sử dụng thông tin số để đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, hoặc vu khống uy tín của người khác có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.Vậy nếu trong trường hợp FE Credit đòi nợ nhiều lần mà không có nghĩa vụ trả nợ từ phía khách hàng hoặc không có quan hệ gì với người vay, người bị làm phiền có thể liên hệ với doanh nghiệp viễn thông mà họ là khách hàng hoặc gửi đơn khiếu nại cho Sở Thông tin và Truyền thông địa phương để yêu cầu giải quyết.Kết luận:FE Credit là một trong những tổ chức tài chính quan trọng tại Việt Nam, và việc họ đòi nợ là một phần quan trọng của hoạt động kinh doanh của họ. Tuy nhiên, quá trình đòi nợ phải tuân theo quy định của pháp luật và phải được thực hiện một cách công bằng và đúng luật. Khách hàng cũng cần hiểu rằng trách nhiệm trong việc trả nợ là rất quan trọng, và việc hợp tác với FE Credit có thể giúp tránh được những tình huống không mong muốn. 
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Phương pháp thực hiện việc thông báo về việc cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpCó thể thực hiện thông qua hình thức trực tiếp, online hoặc sử dụng dịch vụ bưu điện.Thành phần và số lượng của hồ sơ:Tài liệu thông báo về việc cập nhật thông tin hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp, chi tiết về các thay đổi;Một bản cập nhật của danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp. Tổng số hồ sơ cần nộp: Một bộ.Thời gian xử lý: Khi đã nhận hồ sơ, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có 15 ngày làm việc để giải quyết, trừ khi họ yêu cầu sửa chữa hoặc bổ sung thêm.Đối tượng cần thực hiện thủ tục này: Các doanh nghiệp muốn cập nhật thông tin trong danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp.Cơ quan chịu trách nhiệm xử lý thủ tục: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan phụ trách việc này.Quy trình thực hiện thủ tục thông báo cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpNộp văn bản thông báo: Doanh nghiệp phải tự nộp văn bản thông báo thay đổi thông tin danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp. Trong văn bản này, doanh nghiệp cần rõ ràng nêu rõ các nội dung thay đổi và kèm theo một bản danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp đã thay đổi. Văn bản này phải được nộp tại Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, địa chỉ tầng 5, 25 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội.Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ: Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ tiếp nhận văn bản thông báo thay đổi và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.Sửa đổi và bổ sung: Trong trường hợp cần cung cấp thêm thông tin hoặc sửa đổi, bổ sung đối với văn bản thông báo của doanh nghiệp, theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 40/2018/NĐ-CP, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo cho doanh nghiệp trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ. Thời hạn để sửa đổi và bổ sung là 10 ngày làm việc.Trả lại hồ sơ: Trong trường hợp doanh nghiệp không cung cấp thông tin, sửa đổi, bổ sung hồ sơ đúng thời hạn hoặc hồ sơ không đáp ứng quy định, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo trả lại hồ sơ cho doanh nghiệp bằng văn bản, đồng thời nêu rõ lý do trả lại.Áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp: Doanh nghiệp được phép áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp nếu Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia không yêu cầu điều gì đối với văn bản thông báo trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ.Thông báo cho Sở Công Thương: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có trách nhiệm thông báo cho các Sở Công Thương trên toàn quốc về việc doanh nghiệp đã thông báo thay đổi danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp thông qua một trong các hình thức sau đây: gửi qua dịch vụ bưu chính, thư điện tử hoặc sử dụng hệ thống công nghệ thông tin quản lý bán hàng đa cấp của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật, điều gì có thể xảy ra cho doanh nghiệp trong tình huống này?Trả lời: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc các hậu quả pháp lý khác, bao gồm cả giới hạn quyền hoạt động kinh doanh hoặc hủy đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.Câu hỏi: Thủ tục giải Thể công ty với cơ quan thuế bao gồm những bước chính gì và yêu cầu cụ thể nào?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty với cơ quan thuế bao gồm các bước như thông báo giải thể, thanh toán các khoản thuế còn nợ, nộp hồ sơ giải thể và các văn bản liên quan. Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc khu vực.Câu hỏi: Làm thế nào để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng và quy trình như thế nào?Trả lời: Để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng, doanh nghiệp cần truy cập vào hệ thống trực tuyến của cơ quan thuế hoặc cơ quan chức năng tương ứng và tuân theo hướng dẫn trên trang web. Quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy theo địa phương và quy định pháp luật.Câu hỏi: Nơi nào có sẵn mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp và doanh nghiệp cần tuân theo quy định gì khi sử dụng mẫu này?Trả lời: Mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp thường được cung cấp bởi cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế trong quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Doanh nghiệp cần tìm kiếm mẫu này trên trang web của cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế và điền đầy đủ thông tin theo quy định của mẫu. Thông thường, mẫu này sẽ yêu cầu cung cấp thông tin về tên công ty, địa chỉ, lý do giải thể, và các thông tin liên quan khác.Câu hỏi: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm những bước cụ thể nào và có quyền và nghĩa vụ gì đối với doanh nghiệp?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm các bước như thông báo giải thể cho cơ quan chức năng, nộp hồ sơ giải thể, thanh toán các khoản nợ còn lại, và tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan. Doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ phải tuân theo quy định của pháp luật trong việc giải thể và đảm bảo rằng tất cả các bước được thực hiện đúng quy trình.Câu hỏi: Làm thế nào để tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể và có sẵn thông tin trực tuyến cho mục đích này không?Trả lời: Tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể thường có sẵn trên trang web của cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan chức năng tương ứng. Doanh nghiệp có thể truy cập trang web này, nhập thông tin cần tra cứu như tên công ty hoặc mã số doanh nghiệp để tìm kiếm thông tin liên quan đến giải thể của công ty đó.