0888889366
Danh mục
BỘ LUẬT HÌNH SỰ
Phạm Diễm Thư
49 ngày trước
Bài viết
Thấy người bị nạn mà không cứu bị xử phạt như thế nào?
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên bắt gặp các tình huống khẩn cấp và tai nạn xảy ra. Trong những lúc đó, sự hỗ trợ và cứu giúp của cộng đồng có vai trò quan trọng để bảo vệ tính mạng và sức khỏe của những người gặp rắc rối. Tuy nhiên việc không cứu giúp cũng vi phạm pháp luật, do đó hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu về những hình phạt được áp dụng đối với người vi phạm tội này.I. Tội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạngTội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng là một tội phạm nghiêm trọng được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự 2015. Tùy thuộc vào mức độ của tội phạm và tình tiết cụ thể, người phạm tội có thể phải chịu một trong những hình phạt sau đây:Khung 1: Người thấy người khác đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, có điều kiện để cứu giúp nhưng không làm, dẫn đến hậu quả người đó chết, sẽ bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ từ 03 tháng đến 02 năm.Khung 2: Nếu người không cứu giúp là người đã vô ý gây ra tình trạng nguy hiểm, hoặc là người mà theo pháp luật hay nghề nghiệp có nghĩa vụ phải cứu giúp, thì họ có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.Khung 3: Trong trường hợp tội phạm dẫn đến hậu quả là chết của hai người trở lên, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.Để bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội này, cần phải thỏa mãn các dấu hiệu sau:Tội phạm thực hiện bằng hành vi không hành động, người phạm tội biết người khác đang trong tình trang nguy hiểm đến tính mạng nếu không được cứu giúp ngay thì hậu quả chết người có thể xảy ra.Dấu hiệu bắt buộc liên quan đến hành vi không cứu giúp nạn nhân của chủ thể phải gắn liền với việc người đó có điều kiện cứu giúp nạn nhân. Trong trường hợp cụ thể đó, chủ thể có đủ khả năng và điều kiện để thực hiện hành vi cứu giúp nạn nhân và việc thực hiện hành vi này không gây nguy hiểm cho chủ thể. Người phạm tội phải có điều kiện để cứu giúp nạn nhân và biết cách thực hiện các biện pháp cứu giúp cơ bản để ngăn chặn hậu quả chết người xảy ra, nhưng họ đã không hành động, tức không cứu giúp người bị nạn.Hậu quả chết phải là hậu quả tất yếu của việc không cứu giúp nạn nhân. Nếu hậu quả người trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng không chết thì người không cứu giúp sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Như vậy, việc tuân thủ quy định này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính mạng và an toàn của mọi người trong xã hội.II. Thời hiệu truy cứu TNHS với tội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạngThời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng là một khía cạnh quan trọng trong việc xác định thời điểm mà người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này được quy định cụ thể trong Điều 27 của Bộ luật Hình sự 2015, và phân loại theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm như sau:Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là khoảng thời gian quy định bởi Bộ luật Hình sự 2015, khi kết thúc thời hiệu này, người phạm tội sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được phân chia dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội phạm, và được quy định cụ thể như sau:05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng.10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng.15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng.20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự bắt đầu tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Tức là từ thời điểm tội phạm xảy ra, một đồng hồ thời gian bắt đầu đếm ngược cho đến khi thời hiệu kết thúc.Nếu trong thời hạn thời hiệu, người phạm tội thực hiện hành vi phạm tội mới với mức cao hơn của khung hình phạt trên 01 năm tù, thì thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội cũ sẽ được tính lại từ ngày thực hiện hành vi phạm tội mới.Nếu trong thời hạn thời hiệu, người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã, thì thời hiệu sẽ được tính lại từ khi người đó ra đầu thú hoặc bị bắt giữ.Tóm lại, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là một yếu tố quan trọng trong quá trình xác định trách nhiệm pháp lý của người phạm tội và đảm bảo tính công bằng của quy trình xử lý tội phạm.III. Không cứu giúp người bị tai nạn giao thông phạt bao nhiêu tiền?Tiền phạt đối với việc không cứu giúp người bị tai nạn giao thông theo quy định của pháp luật là một vấn đề quan trọng cần được hiểu rõ. Hiện nay, tai nạn giao thông là một sự kiện thường xảy ra và quy định về trách nhiệm của cá nhân trong việc cứu giúp người bị tai nạn giao thông được thể hiện trong pháp luật.Theo quy định cụ thể tại khoản 7 Điều 11 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP, những cá nhân không thực hiện trách nhiệm cứu giúp người bị tai nạn giao thông khi được yêu cầu (kể cả khi tình huống không nguy hiểm đến tính mạng) sẽ bị áp đặt mức tiền phạt hành chính. Mức tiền phạt này có khoảng từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.Tóm lại, nếu bạn bị yêu cầu cứu giúp người bị tai nạn giao thông và không thực hiện trách nhiệm này, bạn có thể phải đối mặt với mức tiền phạt hành chính từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng, như quy định tại khoản 7 Điều 11 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cứu giúp người bị tai nạn giao thông và ràng buộc pháp lý đối với những người chứng kiến sự cố này.Kết luậnTội không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng là một vi phạm nghiêm trọng được quy định trong pháp luật, với các hình phạt nhằm đảm bảo an toàn và tính mạng của mọi người trong xã hội. Việc nắm vững thông tin về những quy định này là cách giúp tạo ra một xã hội với mức độ an toàn và trách nhiệm cao hơn, nơi mọi người đều có trách nhiệm chung trong việc bảo vệ lẫn nhau và đảm bảo sự hòa hợp trong cộng đồng. 
Phạm Diễm Thư
49 ngày trước
Bài viết
Nợ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Với sự phát triển của nền kinh tế và xã hội, các giao dịch vay mượn tiền bạc trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, việc trả nợ đúng hạn là một phần quan trọng trong quá trình này, và quy định về việc trả nợ được xác định rất cụ thể để đảm bảo quyền lợi của cả người cho vay và người vay. Do đó, hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu vấn đề này.I. Nghĩa vụ trả nợ của bên vayNghĩa vụ trả nợ của bên vay là một phần quan trọng của quá trình vay mượn và được quy định như sau:Trả bằng tiền hoặc vật tương đương: Bên vay cần trả nợ bằng tiền tương ứng với số tiền vay khi đến hạn. Trong trường hợp tài sản được vay là vật, bên vay cần trả lại vật đó với số lượng và chất lượng giống như khi vay, trừ khi có thỏa thuận khác.Thỏa thuận về thanh toán: Nếu bên vay không thể trả lại vật đã vay, họ có thể thỏa thuận với bên cho vay để trả bằng tiền với giá trị tương đương tại địa điểm và thời điểm được thỏa thuận. Địa điểm trả nợ thường là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên cho vay, trừ khi có thỏa thuận khác.Tiền lãi trong trường hợp không trả đúng hạn: Nếu khoản vay không có lãi suất và bên vay không trả đúng hạn hoặc không trả đủ, bên cho vay có quyền đòi lại số tiền lãi tương ứng với thời gian chậm trả theo quy định tại khoản 2 Điều 468 của Bộ luật Dân sự năm 2015, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.Tiền lãi trong trường hợp có lãi suất: Trong trường hợp khoản vay có lãi suất và bên vay không trả đúng hạn hoặc không trả đủ, bên vay phải trả lãi như sau:Lãi trên số nợ gốc với mức lãi suất thỏa thuận trong hợp đồng tương ứng với thời gian vay mà chưa được trả.Lãi trên số nợ gốc đã quá hạn với mức lãi suất 150% của lãi suất vay theo hợp đồng tương ứng với thời gian chậm trả, trừ khi có thỏa thuận khác.Nghĩa vụ trả nợ của bên vay là một phần quan trọng trong quá trình vay mượn, và các quy định này giúp xác định rõ ràng trách nhiệm của bên vay trong việc trả nợ đúng hạn và đảm bảo tính công bằng trong giao dịch vay mượn.II. Nợ bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?Quy định về việc truy cứu trách nhiệm hình sự liên quan đến số tiền có thể được tóm tắt như sau dựa trên Điều 175 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:Khi người vay chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về việc chiếm đoạt tài sản hoặc đã bị kết án về tội này hoặc tội liên quan.Khi người vay vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận được tài sản bằng hình thức hợp đồng sau đó dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó hoặc không trả lại tài sản sau thời hạn mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả.Khi người vay vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận được tài sản bằng hình thức hợp đồng và đã sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản.Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:Khi người vay có tính chất chuyên nghiệp hoặc tổ chức.Khi người vay chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng.Khi người vay lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc danh nghĩa cơ quan, tổ chức.Khi người vay sử dụng thủ đoạn xảo quyệt.Khi hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.Khi người vay tái phạm nguy hiểm.Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:Khi người vay chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:Khi người vay chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên.Ngoài các hình phạt tù, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khác như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, tịch thu tài sản, tùy thuộc vào quyết định của tòa án và tính chất nghiêm trọng của tội danh.III. Cách trả nợ tiền vay khi đang thực hiện hình phạt tùTheo Điều 354 của Bộ luật Dân sự năm 2015, người đang thụ án tù có thể hoãn thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo các điều kiện sau đây:Thông báo và yêu cầu hoãn: Khi người có nghĩa vụ trả nợ không thể thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, họ phải thông báo ngay cho người có quyền nhận nợ và đề nghị hoãn việc trả nợ. Việc này nhằm thông báo tình trạng của người trả nợ và đề nghị sự thông cảm và hỗ trợ từ phía người cho vay.Sự đồng ý của người cho vay: Việc hoãn trả nợ này cần phải được người cho vay đồng ý. Người trả nợ không thể tự ý quyết định hoãn trả nợ mà phải có sự chấp thuận từ phía người cho vay.Nếu người có nghĩa vụ trả nợ không thông báo cho người cho vay hoặc tự ý quyết định hoãn trả nợ mà không có sự đồng ý của người cho vay, thì họ có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh cho người cho vay, trừ khi có các thoả thuận khác giữa hai bên hoặc nếu có các nguyên nhân khách quan không thể thông báo.Ngoài ra, người đang thụ án tù cũng có quyền ủy quyền cho người khác để thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay mình. Theo Điều 283 của Bộ luật Dân sự năm 2015, khi người có nghĩa vụ trả nợ được người cho vay đồng ý, họ có thể ủy quyền cho một người thứ ba để thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay mình. Tuy nhiên, bất kể việc ủy quyền hay không, người có nghĩa vụ trả nợ vẫn phải chịu trách nhiệm với người cho vay, nếu người thứ ba không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ.Tóm lại, việc trả nợ khi đang ở trong tình trạng đang thụ án tù có quy định cụ thể, bao gồm việc thông báo, đề nghị hoãn trả và sự đồng ý từ phía người cho vay, cũng như quyền ủy quyền cho người thứ ba để thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong giao dịch vay nợ.Kết luậnNghĩa vụ trả nợ trong các giao dịch vay mượn tiền bạc là một phần quan trọng trong việc duy trì tính công bằng và sự tin cậy trong giao dịch tài chính. Việc xác định số tiền nợ, quyền và trách nhiệm của cả hai bên, tức người cho vay và người vay, đòi hỏi có sự minh bạch và tuân thủ pháp luật. Điều này giúp đảm bảo rằng các vay nợ diễn ra một cách công bằng và đúng quy định.  
Phạm Diễm Thư
49 ngày trước
Bài viết
Cướp ngân hàng, tiệm vàng đi tù bao nhiêu năm?
Câu hỏi về mức án tù đối với hành vi cướp ngân hàng và cướp tiệm vàng là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự hiểu biết về quy định hình phạt trong Bộ luật Hình sự. Do đó hãy cùng Thủ tục pháp luật xem xét chi tiết các mức án tù liên quan.I. Quy định về Tội cướp tài sản trong Bộ luật Hình sựCăn cứ Điều 168 quy định về tội cướp tài sản trong Bộ luật Hình sự năm 2015 là một ví dụ điển hình về cách luật pháp hình sự xác định và áp đặt hình phạt đối với hành vi cướp tài sản:Hành vi cướp tài sản và mức hình phạt: Quy định xác định rõ ràng hành vi cướp tài sản bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để chiếm đoạt tài sản của người khác. Mức hình phạt tù cho tội này được quy định từ 3 năm đến 10 năm, tùy thuộc vào tính chất và nghiêm trọng của hành vi.Các trường hợp rất nghiêm trọng hơn: Để đảm bảo sự công bằng và tránh bất công, quy định còn liệt kê một số trường hợp cướp tài sản nghiêm trọng hơn, trong đó mức hình phạt là từ 7 năm đến 15 năm. Các trường hợp này bao gồm có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, gây thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, sử dụng vũ khí hoặc thủ đoạn nguy hiểm, chiếm đoạt tài sản trong khoảng từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, và nhiều tình huống khác.Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng: Nếu tội cướp tài sản thuộc các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, mức hình phạt có thể lên đến 20 năm tù hoặc thậm chí tù chung thân. Các trường hợp này bao gồm chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500 triệu đồng trở lên, gây thương tích hoặc tổn hại cơ thể với tỷ lệ từ 31% trở lên, gây chết người hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp.Người chuẩn bị phạm tội: Quy định cũng xác định mức hình phạt cho những người chuẩn bị phạm tội cướp tài sản, mức phạt này từ 1 năm đến 5 năm tù. Điều này nhấn mạnh sự quan tâm của luật pháp đối với việc ngăn chặn người ta thực hiện tội ác trước khi chúng xảy ra.Phạt khác và biện pháp xử lý: Ngoài các hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp đặt các biện pháp phạt khác như phạt tiền, phạt quản chế, cấm cư trú, hoặc tịch thu tài sản. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý tội phạm cướp tài sản và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân.Do đó, quy định về tội cướp tài sản trong Bộ luật Hình sự của Việt Nam là một ví dụ về cách hệ thống luật pháp xác định và xử lý các hành vi phạm pháp một cách cụ thể và công bằng, với mức độ nghiêm trọng của hành vi được xem xét để đưa ra mức hình phạt phù hợp.II. Đối tượng dùng súng cướp ngân hàng có thể sẽ đối diện với mức án bao nhiêu năm tù?Mức án tù đối với đối tượng dùng súng cướp ngân hàng có thể được xác định bằng cách tổng hợp các hình phạt theo quy định tại Điều 55 của Bộ luật Hình sự năm 2015. Điều này đòi hỏi xem xét từng tội danh và áp dụng quy tắc sau đây:Hình phạt chính:Nếu các hình phạt đã tuyên là cải tạo không giam giữ hoặc tù có thời hạn, chúng sẽ được cộng lại để tạo thành một hình phạt chung.Mức hình phạt chung không được vượt quá 03 năm đối với hình phạt cải tạo không giam giữ và 30 năm đối với hình phạt tù có thời hạn.Nếu hình phạt nặng nhất trong số các hình phạt đã tuyên là tù chung thân hoặc tử hình, thì hình phạt chung sẽ tương ứng là tù chung thân hoặc tử hình.Hình phạt bổ sung:Nếu các hình phạt đã tuyên là cùng loại, hình phạt chung sẽ được quyết định trong giới hạn do Bộ luật này quy định đối với loại hình phạt đó.Đối với hình phạt tiền, các khoản tiền phạt sẽ được cộng lại để tạo thành một hình phạt chung.Nếu các hình phạt đã tuyên là khác loại, đối tượng sẽ phải chấp hành tất cả các hình phạt đã tuyên.Với tội danh cướp tài sản và sử dụng vũ khí quân dụng, đối tượng có thể đối diện với mức án tù cao nhất là tù chung thân, nếu tội danh cướp tài sản của đối tượng không bị tuyên với án phạt tù là chung thân mà là tù có thời hạn thì việc tổng hợp hình phạt của 2 tội danh phải đảm bảo hình phạt chung không được vượt quá 03 năm đối với hình phạt cải tạo không giam giữ, 30 năm đối với hình phạt tù có thời hạn.III. Cướp ngân hàng, tiệm vàng đi tù bao nhiêu năm?Mức án tù đối với hành vi cướp ngân hàng và cướp tiệm vàng được xác định dựa trên quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 và tùy thuộc vào tính chất cụ thể của hành vi và mức độ nguy hiểm của nó.Hành vi cướp ngân hàng và cướp tiệm vàng đều là hành vi có chủ đích và đặc biệt nguy hiểm đối với cả xã hội và người thực hiện. Những người tham gia vào các hành vi này thường thức rõ hành vi của họ vi phạm luật pháp, gây hại cho xã hội, và chấp nhận trước hậu quả tiêu cực của hành vi cướp. Do đó, đây là hành vi vi phạm pháp luật hình sự.Theo quy định tại Điều 168 của Bộ luật Hình sự năm 2015, người nào có hành vi cướp ngân hàng hoặc cướp tiệm vàng sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cướp tài sản. Mức án tù cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất cụ thể của hành vi và mức độ nguy hiểm của nó.Mức án tù có thể dao động từ 03 năm đến 20 năm tù, hoặc thậm chí là tù chung thân, tùy thuộc vào sự nghiêm trọng của hành vi. Nếu đối tượng đang chuẩn bị phạm tội, thì họ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức án tù có thể lên đến 5 năm.Ngoài án tù, người phạm tội còn có thể đối mặt với phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng, phạt quản chế, cấm cư trú trong khoảng từ 1 năm đến 5 năm, hoặc thậm chí tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản, tùy thuộc vào quyết định của tòa án và mức độ nghiêm trọng của tội danh.Kết luậnNhư vậy, việc xác định mức án tù cho hành vi cướp ngân hàng và cướp tiệm vàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất cụ thể của hành vi và mức độ nguy hiểm của nó. Bộ luật Hình sự đã xây dựng một hệ thống quy định hình phạt chi tiết và công bằng để đảm bảo rằng những người phạm tội sẽ nhận được mức án tương xứng với hành vi của họ.   
Đỗ Tiến Trung
133 ngày trước
Bài viết
Vì sao Ngọc Trinh không được tại ngoại
Trong bối cảnh nữ hoàng nội y Ngọc Trinh bị khởi tố, bắt giam, có một số thắc mắc mà người hâm mộ Ngọc Trinh đang rất quan tâm. Dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp các thông tin từ quan điểm của luật sư để giải đáp những thắc mắc này.Hình phạt đối với tội “gây rối trật tự công cộng” mà Ngọc Trinh có thể phải gánh chịu?Với tội danh gây rối trật tự công cộng, Ngọc Trinh có thể phải đối mặt với hình phạt tiền từ 5.000.000 VND đến 50.000.000 VND hoặc cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm theo khoản 1, Điều 318 Bộ luật Hình sự.Cụ thể, mặc dù không có giấy phép lái xe mô tô hạng A2, Ngọc Trinh đã tham gia vào việc điều khiển xe mô tô dung tích gần 1000 phân khối trên đoạn đường D15 Khu Công nghệ cao, thực hiện các động tác nguy hiểm và không an toàn, từ đó gây ra phản ứng mạnh mẽ trong dư luận.Việc Ngọc Trinh bị tạm giam có chính đáng không?Theo pháp luật, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú là hai biện pháp ngăn chặn bị can từ việc cản trở hoạt động điều tra. Đối với các tội ít nghiêm trọng và tội nghiêm trọng, thường được áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú, trừ khi có dấu hiệu bỏ trốn hoặc cản trở hoạt động điều tra.Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chỉ định rằng chỉ có thể tạm giam bị can hoặc bị cáo trong các trường hợp nghiêm trọng, hoặc khi có căn cứ tin rằng họ có thể trốn tránh, cản trở quá trình pháp luật, hoặc tiếp tục phạm tội.Trong trường hợp của Ngọc Trinh, có thể kết luận rằng cơ quan điều tra đã có căn cứ cho việc tạm giam dựa trên nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở hoạt động điều tra.Việc vừa phạt Ngọc Trinh về vi phạm giao thông vừa khởi tố cô có vi phạm nguyên tắc không?Pháp luật quy định rằng việc phạt hành chính cho vi phạm giao thông (khi Ngọc Trinh điều khiển xe mô tô dung tích gần 1000 phân khối mà không có giấy phép) và truy cứu trách nhiệm hình sự cho hành vi gây rối trật tự công cộng (thông qua việc đăng tải video) là hai trách nhiệm pháp lý riêng biệt.Ngọc Trinh đã có khoảng 5 video clip với hàng trăm nghìn lượt like, share, comment liên quan đến hành vi lái xe mạo hiểm, đây là hành vi riêng biệt cần được xem xét trách nhiệm hình sự.Như vậy, dựa trên các thông tin và phân tích trên, có thể thấy rằng quyết định của cơ quan chức năng đối với Ngọc Trinh là có cơ sở và tuân thủ đúng pháp luật.
Phạm Diễm Thư
139 ngày trước
Bài viết
Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là một khía cạnh quan trọng trong quá trình quyết định mức hình phạt cho các tội phạm. Đây là một yếu tố quyết định có thể làm thay đổi cách xem xét mức độ trách nhiệm và tính chất của tội phạm. Hãy cùng Thủ tục pháp luật khám phá sâu hơn về tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là gì?Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là một trong những căn cứ để Tòa án quyết định mức phạt cụ thể tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.Tại Điều 50 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 (hiện hành) quy định về căn cứ quyết định hình phạt như sau:- Khi quyết định hình phạt, Tòa án căn cứ vào quy định của Bộ luật hình sự, cân nhắc tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự.- Khi quyết định áp dụng hình phạt tiền, ngoài căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 50 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017, Tòa án căn cứ vào tình hình tài sản, khả năng thi hành của người phạm tội.Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sựNgười phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm;Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả;Phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng;Phạm tội trong trường hợp vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết;Phạm tội trong trường hợp vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội;Phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra;Phạm tội vì hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra;Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn;Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng;Phạm tội vì bị người khác đe dọa hoặc cưỡng bức;Phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình gây ra;Phạm tội do lạc hậu;Người phạm tội là phụ nữ có thai;Người phạm tội là người đủ 70 tuổi trở lên;Người phạm tội là người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng;Người phạm tội là người có bệnh bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình;Người phạm tội tự thú;Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;Người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án;Người phạm tội đã lập công chuộc tội;Người phạm tội là người có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác;Người phạm tội là người có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ.Lưu ý: Khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án.Các tình tiết giảm nhẹ đã được Bộ luật này quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không được coi là tình tiết giảm nhẹ trong khi quyết định hình phạt. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mạiCăn cứ theo Điều 84 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 quy định về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự áp dụng đối với pháp nhân thương mại như sau:Đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm;Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả;Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn;Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án;Có nhiều đóng góp trong việc thực hiện chính sách xã hội.- Khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi các tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án.- Các tình tiết giảm nhẹ đã được Bộ luật này quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung thì không được coi là tình tiết giảm nhẹ trong khi quyết định hình phạt.Những tình tiết khác được Tòa án xem xét là tình tiết giảm nhẹNgoài những tình tiết giảm nhẹ được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 51 BLHS, pháp luật cũng quy định theo hướng mở về vấn đề này. Khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ kèm theo đó phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Trong quá trình thi hành, có nhiều tình tiết được ghi nhận là tình tiết giảm nhẹ theo quy định tại khoản này. Dưới đây là những trường hợp được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo hướng dẫn của Công văn 212/TANDTC – PC 2019 cụ thể như sau :+ Vợ, chồng, cha, mẹ, con, anh, chị, em ruột bị cáo là người có công với nước có thành tích xuất sắc được Nhà nước tặng một trong các danh hiệu vinh dự như: anh hùng lao động, anh hùng lực lượng vũ trang, người mẹ Việt Nam anh hùng, nghệ sĩ nhân dân, nghệ sĩ ưu tú, nhà giáo nhân dân, nhà giáo ưu tú, thầy thuốc nhân dân, thầy thuốc ưu tú hoặc các danh hiệu cao quý khác theo quy định của Nhà nước;+ Bị cáo là thương binh hoặc người thân thích như vợ, chồng, cha mẹ, con, anh, chị, em ruột là liệt sỹ;+ Người bị hại cũng có lỗi;+ Thiệt hại do lỗi của người thứ ba;+ Gia đình bị cáo sửa chữa, bồi thường thiệt hại thay bị cáo;+ Người bị hại hoặc đại diện hợp pháp của người bị hại xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo trong trường hợp chỉ gây tổn hại về sức khỏe cho người bị hại, gây thiệt hại về tài sản;+ Phạm tội do phục vụ yêu cầu công tác đột xuất như đi chống bão, lụt, cấp cứu;+ Bị cáo tự nguyện giao nộp ít nhất ½ số tiền thu lợi bất chính hoặc tiền phạt bổ sung theo bản án, quyết định của Tòa án.Kết luậnTình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức hình phạt đối với các tội phạm. Nó không chỉ dựa vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội mà còn xem xét các yếu tố cá nhân của người phạm tội và các tình tiết cụ thể trong từng trường hợp.  
Phạm Diễm Thư
142 ngày trước
Bài viết
Tội đánh bạc bị xử lý như thế nào?
Tội đánh bạc bị xử lý như thế nào?Trong xã hội hiện đại, tội đánh bạc đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với công lý và an ninh của một đất nước. Hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu về cách mà hành vi đánh bạc bị xử lý theo pháp luật tại Việt Nam.1. Đánh bạc là gì? Tài sản dùng để đánh bạc là gì? Tại thời điểm này, Bộ luật hình sự của Việt Nam chưa cung cấp một định nghĩa chính thức cho việc đánh bạc trái phép. Tuy nhiên, chúng ta có thể hiểu rằng đánh bạc đề cập đến hành vi tham gia vào các trò chơi được tổ chức mà không tuân thủ các quy định của cơ quan chính phủ có thẩm quyền. Điều này bao gồm cả trường hợp không được phép tham gia hoặc trong trường hợp đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép, nhưng các điều kiện trong giấy phép không được tuân thủ. Khi tham gia đánh bạc, có sự đối đầu giữa việc đạt được hoặc mất đi, và đối với mất đi, có thể đi kèm với việc mất đi lợi ích vật chất như tiền bạc, hiện vật hoặc các tài sản khác.Các tài sản thường được sử dụng trong hoạt động đánh bạc bao gồm:Tiền hoặc hiện vật thu được trực tiếp tại nơi tổ chức các hoạt động đánh bạc.Tiền hoặc hiện vật mà người chơi mang theo và có căn cứ xác định rằng chúng đã hoặc sẽ được sử dụng để đánh bạc.Tiền hoặc hiện vật được thu giữ tại các địa điểm khác mà có đủ căn cứ xác định rằng chúng đã hoặc sẽ được sử dụng để đánh bạc.2. Tội đánh bạc bị xử lý như thế nào?Căn cứ theo Điều 321 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 (hiện hành) tội đánh bạc được quy đinh như sau: * Tội đánh bạc theo Khoản 1 Người nào đánh bạc trái phép dưới bất kỳ hình thức nào được thua bằng tiền hay hiện vật nếu thuộc một trong các trường hợp sau thì bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:+ Tiền hoặc hiện vật trị giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;+ Tiền hoặc hiện vật trị giá dưới 5.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi đánh bạc hay hành vi tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc (Điều 322 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017);+ Đã bị kết án về tội đánh bạc hay tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc (Điều 322 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017), chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.* Tội đánh bạc theo Khoản 2- Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm:+ Có tính chất chuyên nghiệp;+ Tiền hoặc hiện vật dùng đánh bạc trị giá 50.000.000 đồng trở lên;+ Sử dụng mạng internet, mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội;+ Tái phạm nguy hiểm.Hình phạt bổ sung: Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.3. Mức phạt hành chính đối với hành vi đánh bạc trái phépMức phạt hành chính đối với các hành vi liên quan đến đánh bạc trái phép được quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP như sau:Hành vi mua các số lô, số đề sẽ bị phạt tiền từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng.Các hành vi sau đây sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng: a) Tham gia đánh bạc trái phép bằng các hình thức như xóc đĩa, tá lả, tổ tôm, tú lơ khơ, tam cúc, 3 cây, tứ sắc, đỏ đen, cờ thế, binh ấn độ 6 lá, binh xập xám 13 lá, tiến lên 13 lá, đá gà, tài xỉu hoặc các hình thức khác với mục đích thắng hoặc mất tiền, tài sản, hoặc hiện vật.b) Tham gia đánh bạc bằng máy, trò chơi điện tử trái phép. c) Tham gia cá cược trái phép trong các hoạt động thi đấu thể thao, giải trí hoặc các hoạt động khác.3. Các hành vi sau đây sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng: a) Nhận gửi tiền, cầm đồ, cho vay trái phép tại sòng bạc hoặc các nơi khác liên quan đến đánh bạc. b) Bán số lô, số đề, bảng đề hoặc các ấn phẩm khác để hỗ trợ việc đánh lô, đề hoặc giao lại cho người khác để hưởng hoa hồng. c) Hỗ trợ, che giấu hành vi đánh bạc trái phép. d) Bảo vệ các điểm đánh bạc trái phép. đ) Không tuân thủ quy định và để xảy ra hoạt động đánh bạc ở các cơ sở kinh doanh, dịch vụ hoặc máy trò chơi điện tử mà họ quản lý.4. Các hành vi sau đây sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng:a) Rủ rê, lôi kéo, tụ tập người khác để tham gia đánh bạc trái phép. b) Sử dụng nhà cửa, phương tiện, địa điểm khác của mình hoặc do mình quản lý để lưu trữ hoặc thực hiện hành vi đánh bạc trái phép. c) Đặt máy đánh bạc hoặc trò chơi điện tử trái phép. d) Tổ chức cá cược ăn tiền trái phép trong các hoạt động thi đấu thể thao, giải trí hoặc các hoạt động khác.5. Các hành vi sau đây sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng: a) Tổ chức và quản lý số lô, số đề.b) Tổ chức sản xuất và phát hành bảng đề, ấn phẩm khác để hỗ trợ việc đánh lô, đề. c) Tổ chức mạng lưới bán số lô, số đề. d) Tổ chức cá cược trong các hoạt động thi đấu thể thao, giải trí hoặc các hoạt động khác để đánh bạc và kiếm tiền.6. Hình thức xử phạt bổ sung bao gồm: a) Tịch thu tài sản, phương tiện vi phạm hành chính đối với các hành vi quy định tại khoản 1, khoản 2, điểm a và điểm b của khoản 3, điểm b, c và d của khoản 4 và khoản 5. b) Đình chỉ hoạt động từ 06 tháng đến 12 tháng đối với các hành vi quy định tại điểm đ của khoản 3. c) Trục xuất người nước ngoài tham gia hành vi vi phạm hành chính quy định tại các khoản 1, 2, 3, , 5.7. Biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm yêu cầu trả lại số lợi bất hợp pháp thu được từ việc thực hiện các hành vi vi phạm quy định tại khoản 1, khoản 2, điểm a và điểm b của khoản 3, điểm b, c và d của khoản 4 và khoản 5.Kết luậnTrên cơ sở các quy định pháp luật chặt chẽ và mức phạt hành chính rõ ràng, tội đánh bạc đang phải đối mặt với sự kiểm soát nghiêm ngặt từ phía cơ quan thực thi pháp luật tại Việt Nam. Việc xử lý tội đánh bạc không chỉ là một biện pháp để bảo vệ xã hội và ngăn chặn các hành vi có hại, mà còn là sự thể hiện của sự công bằng và tôn trọng đối với luật pháp. 
Phạm Diễm Thư
146 ngày trước
Bài viết
Quy định pháp luật về tội trốn thuế
Trốn thuế là hành vi sử dụng biện pháp trái pháp luật để giảm hoặc tránh trách nhiệm nộp thuế. Hành vi này ảnh hưởng đến tính công bằng trong hệ thống thuế và có thể gây thiệt hại đối với ngân sách quốc gia. Hãy cùng Thủ tục pháp luật xem xét cụ thể về hành vi trốn thuế, các hình phạt áp dụng cho người vi phạm.Trốn thuế là gì? Trốn thuế là một hành vi phạm pháp thường thấy trong lĩnh vực tài chính và thuế. Đây là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức sử dụng các phương thức trái pháp luật để giảm hoặc tránh trách nhiệm nộp số tiền thuế theo quy định của pháp luật. Mục tiêu của hành vi này là hạ thấp hoặc tránh nghĩa vụ thuế của cá nhân hoặc tổ chức, tạo điều kiện cho họ giảm bớt số tiền phải trả cho ngân sách nhà nước.Các hành vi trốn thuế được phân loại và quy định cụ thể trong luật pháp. Một số ví dụ về các hành vi trốn thuế bao gồm:Không nộp hồ sơ đăng ký thuế hoặc không nộp hồ sơ khai thuế đúng hạn: Điều này có thể bao gồm việc không đăng ký thuế cho hoạt động kinh doanh, không nộp hồ sơ khai thuế đúng thời hạn, hoặc nộp hồ sơ khai thuế quá sau ngày hết hạn.Không ghi chép tài chính đúng cách: Trong một số trường hợp, người kinh doanh có thể không ghi chép đúng các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp. Điều này làm cho thuế được tính sai hoặc giảm đi.Sử dụng hóa đơn giả hoặc làm giả thông tin trên hóa đơn: Người kinh doanh có thể tạo ra các hóa đơn giả mạo hoặc chỉnh sửa thông tin trên hóa đơn bán hàng để giảm giá trị thanh toán thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ đã bán.Sử dụng chứng từ, tài liệu không hợp pháp để hạch toán tài sản: Người kinh doanh có thể sử dụng chứng từ không hợp pháp để thay đổi số tiền thuế phải nộp hoặc giảm số tiền thuế được miễn, giảm hoặc khấu trừ.Khai sai về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu: Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu, người kinh doanh có thể khai sai về thuế hoặc không bổ sung hồ sơ khai thuế sau khi hàng hóa đã được thông quan, điều này có thể dẫn đến việc trốn thuế.Câu kết để nhập khẩu hàng hóa không hợp pháp: Người kinh doanh có thể hợp tác với người gửi hàng để nhập khẩu hàng hóa mà không tuân theo quy định pháp luật.Sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế không đúng mục đích: Người kinh doanh có thể sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ mà không chịu thuế hoặc được miễn thuế cho mục đích khác với mục đích quy định trong pháp luật, mà không khai báo việc chuyển đổi mục đích sử dụng cho cơ quan quản lý thuế.Tóm lại, trốn thuế là một hành vi nghiêm trọng và vi phạm pháp luật trong lĩnh vực thuế. Những hành vi trốn thuế này ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước, gây ra thiệt hại cho xã hội và kinh tế, và có thể bị xử lý hình sự theo quy định của pháp luật.Mức phạt hành chính cho hành vi trốn thuếMức phạt hành chính cho hành vi trốn thuế được quy định chi tiết trong Điều 17 của Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Các hành vi trốn thuế được phân loại và áp dụng mức phạt khác nhau như sau:Phạt tiền 1 lần số thuế trốn: Đối với người nộp thuế có từ một tình tiết giảm nhẹ trở lên khi thực hiện một trong các hành vi vi phạm như không nộp hồ sơ đăng ký thuế đúng hạn, không ghi chép đúng cách trong sổ kế toán, không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ, sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng chứng từ không hợp pháp, sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế mà không khai báo việc chuyển đổi mục đích sử dụng, hoặc không thông báo với cơ quan thuế khi có hoạt động kinh doanh trong thời gian xin ngừng, tạm ngừng hoạt động kinh doanh.Phạt tiền 1,5 lần số thuế trốn: Đối với người nộp thuế thực hiện các hành vi trốn thuế mà không có tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.Phạt tiền 2 lần số thuế trốn: Đối với người nộp thuế thực hiện các hành vi trốn thuế mà có tình tiết tăng nặng.Phạt tiền 2,5 lần số thuế trốn: Đối với người nộp thuế thực hiện các hành vi trốn thuế mà có hai tình tiết tăng nặng.Phạt tiền 3 lần số thuế trốn: Đối với người nộp thuế thực hiện các hành vi trốn thuế mà có từ ba tình tiết tăng nặng trở lên.Ngoài ra, quy định cũng xác định rằng nếu hành vi trốn thuế bị phát hiện sau thời hạn nộp hồ sơ khai thuế nhưng không làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc chưa được hoàn thuế, không làm tăng số tiền thuế được miễn, giảm, thì người nộp thuế vẫn sẽ bị xử phạt hành chính.Từ quy định này, ta thấy rằng hình phạt hành chính cho hành vi trốn thuế được thiết lập với mức độ tăng giảm tùy theo tình tiết cụ thể của từng trường hợp, nhằm đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm của người nộp thuế.Hình phạt tội trốn thuế theo Bộ luật Hình sựTội trốn thuế, theo Điều 200 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), đối với cả cá nhân và pháp nhân thương mại, có mức hình phạt khá nghiêm khắc. Dưới đây là phân tích chi tiết về mức hình phạt cho cả hai đối tượng:1. Đối với cá nhân:Khung 1: Đối với cá nhân, nếu họ trốn thuế với số tiền từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã có lịch sử vi phạm hành chính về trốn thuế hoặc đã bị kết án trước đó, họ sẽ phải đối mặt với phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.Khung 2: Nếu họ phạm tội theo các tình tiết nghiêm trọng hơn như có tổ chức, số tiền trốn thuế từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng, lợi dụng chức vụ hoặc tái phạm, họ sẽ bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.Khung 3: Đối với trường hợp trốn thuế với số tiền lớn, từ 1.000.000.000 đồng trở lên, hình phạt có thể là tiền từ 1.500.000.000 đồng đến 4.500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.Hình phạt bổ sung: Ngoài các khoản phạt trên, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.2. Đối với pháp nhân thương mại:Pháp nhân thương mại phạm tội trốn thuế cũng đối mặt với các mức hình phạt khá nặng:Nếu họ trốn thuế với số tiền từ 200.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, nhưng đã có lịch sử vi phạm hành chính về trốn thuế hoặc đã bị kết án trước đó, họ sẽ bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng.Nếu pháp nhân thương mại phạm tội theo các tình tiết nghiêm trọng hơn như lợi dụng chức vụ, tái phạm, hoặc các trường hợp quy định tại các điểm a, b, d và đ khoản 2 Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), họ sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng.Nếu pháp nhân thương mại phạm tội theo các trường hợp cụ thể được quy định, hình phạt có thể cao hơn, bao gồm cả đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.Ngoài các khoản phạt trên, pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.Tổng cộng, mức hình phạt tội trốn thuế theo Bộ luật Hình sự là khá nặng, nhằm đánh đối mặt với hành vi vi phạm trốn thuế và đảm bảo tính công bằng trong việc thu thuế đối với cả cá nhân và doanh nghiệp.Kết luậnNhư vậy, trốn thuế ảnh hưởng đến ngân sách của quốc gia và xã hội nói chung. Hành vi trốn thuế đe dọa tính công bằng trong thu thuế và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế và xã hội. Do đó, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và xử lý hành vi trốn thuế là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong việc đóng góp vào ngân sách quốc gia.  
Phạm Diễm Thư
146 ngày trước
Bài viết
Hình phạt về tội mua bán người
"Mua bán người" là một khái niệm đáng sợ, đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ và nhận thức sâu hơn về nó để có thể đối mặt và chấm dứt sự tàn ác này. Cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu về mua bán người và những thủ đoạn đen tối mà tội phạm này sử dụng để bóc lột, lừa dối và làm đau đớn những nạn nhân vô tội.Mua bán người là gì?Để hiểu rõ hơn về khái niệm "Mua bán người," chúng ta cần nắm vững các điểm quan trọng được quy định trong khoản 1 của Điều 2 trong Nghị quyết 02/2019/NQ-HĐTP. Mua bán người là một tội phạm nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng sự đe dọa, lừa gạt, hoặc các biện pháp khác để thực hiện một số hành vi chính sau đây:Chuyển giao người để nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác: Điều này ám chỉ việc một người bán người cho người khác với mục đích thu lợi ích tài chính hoặc các lợi ích vật chất khác như tài sản.Tiếp nhận người để giao tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác: Tương tự, người mua người có thể là người tiếp nhận người bị mua để đổi lấy tiền, tài sản hoặc các lợi ích khác.Chuyển giao người để người khác bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác: Đây là các hành vi vô cùng tàn ác, bao gồm việc sử dụng người bị mua bán như một nguồn lực để lợi dụng tình dục, bóc lột lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc thực hiện các hành vi vô nhân đạo khác đối với họ.Tiếp nhận người để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác: Ngược lại, người mua người có thể là người tiếp nhận và thực hiện các hành vi tàn bạo như bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể hoặc thực hiện các hành vi vô nhân đạo khác đối với người bị mua.Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người khác để thực hiện hành vi chuyển giao người để nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác và chuyển giao người để người khác bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác: Điều này bao gồm cả việc tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người bị mua để thực hiện các hành vi mua bán người, bao gồm cả việc đưa họ đến những tình huống đáng sợ và tàn ác như bóc lột tình dục hoặc cưỡng bức lao động.Như vậy, mua bán người là một tội phạm đáng lên án, liên quan đến việc bóc lột, lạm dụng và xâm phạm vào quyền con người và nên bị trừng phạt mạnh mẽ theo luật pháp.Thủ đoạn của tội phạm Mua bán ngườiTội phạm Mua bán người sử dụng nhiều thủ đoạn phức tạp để thực hiện các hành vi đáng lên án này. Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích và nêu rõ một số thủ đoạn nổi bật mà tội phạm Mua bán người thường áp dụng:Sử dụng thủ đoạn môi giới hôn nhân với người nước ngoài: Tội phạm sử dụng thủ đoạn này bằng cách buộc người khác kết hôn với người nước ngoài, sau đó lợi dụng môi giới hôn nhân để thực hiện hành vi Mua bán người. Thủ đoạn này thường bao gồm cưỡng bức, đe dọa hoặc lừa gạt.Sử dụng thủ đoạn đưa người đi làm việc ở nước ngoài: Tội phạm chuyển giao người lao động (đủ 16 tuổi trở lên) cho phía nước ngoài để bán làm việc cho người khác. Thường thì họ hứa hẹn cơ hội làm việc và thu nhập cao, nhưng thực tế là buộc người khác vào tình trạng lao động bất hợp pháp hoặc bị bóc lột.Sử dụng thủ đoạn môi giới nuôi con nuôi: Tội phạm sử dụng thủ đoạn này bằng cách môi giới việc nuôi con nuôi, nhưng thật ra mục đích thực sự là bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, hoặc bán người cho các mục đích tội ác khác. Họ sử dụng việc nuôi con nuôi như một mánh khóe để thu hút nạn nhân.Lừa dối và giả vờ yêu đương: Một số tội phạm sử dụng thủ đoạn này bằng cách lừa dối nạn nhân bằng việc giả vờ yêu đương hoặc xây dựng mối quan hệ tình cảm. Sau đó, họ đưa nạn nhân vào tình thế Mua bán người mà nạn nhân không hay biết.Điều đáng lưu ý, tội phạm Mua bán người còn sử dụng mạng xã hội mạnh mẽ để thực hiện các hành vi độc ác này. Các tội phạm hiện đại đã lợi dụng sự phát triển của mạng xã hội để tiếp cận và lừa dối nạn nhân. Thời đại số hóa đã tạo ra thêm một kênh tác động tiềm năng và đe dọa đối với người dân, yêu cầu chúng ta tăng cường giáo dục và nhận diện các thủ đoạn này để bảo vệ người dân khỏi sự lừa dối và bóc lột từ tội phạm Mua bán người.Xử lý tội mua bán ngườiTội phạm Mua bán người là một trong những tội phạm nghiêm trọng và đáng lên án nhất, và nó có được quy định và xử lý một cách cụ thể trong Bộ Luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi 2017). Hình phạt cho tội Mua bán người được phân thành ba khung:Khung 1:Phạt tù từ 5 năm đến 10 năm đối với người thực hiện các hành vi sau đây:Chuyển giao hoặc tiếp nhận người để giao, nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác.Chuyển giao hoặc tiếp nhận người để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác.Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người khác để thực hiện hành vi chuyển giao hoặc tiếp nhận người để giao, nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác hoặc để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác.Khung 2:Phạt tù từ 8 năm đến 15 năm trong các trường hợp sau đây:Tội phạm có tổ chức.Tội phạm có động cơ đê hèn.Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân, tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% (nếu không thuộc trường hợp đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân).Đưa nạn nhân ra khỏi biên giới của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.Tội phạm liên quan đến từ 2 người đến 5 người.Người phạm tội tái phạm lần thứ hai trở lên.Khung 3:Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm trong các trường hợp sau đây:Tội phạm có tính chất chuyên nghiệp.Đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân.Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân, tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên.Tội phạm làm nạn nhân chết hoặc tự sát.Tội phạm đối với 6 người trở lên.Người phạm tội được coi là tái phạm nguy hiểm.Hình phạt bổ sung:Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt quản chế, cấm cư trú từ 1 năm đến 5 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.Như vậy, hình phạt cho tội Mua bán người phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của tội phạm, số lượng nạn nhân, mức độ tổn thương, và lịch sử tái phạm của người phạm tội. Tất cả những điều này nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tội Mua bán người và tầm quan trọng của việc xử lý nó một cách nghiêm túc và công bằng theo luật pháp.Kết luậnTội phạm Mua bán người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất trong xã hội, và để đối phó với nó, hệ thống pháp luật cần phải áp dụng những biện pháp hình phạt mạnh mẽ và công bằng. Những hình phạt được quy định trong Bộ Luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi 2017) cho tội phạm này thể hiện sự nghiêm túc của xã hội trong việc bảo vệ quyền con người và chấm dứt hành vi tàn bạo này. 
Phạm Diễm Thư
146 ngày trước
Bài viết
Gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội có phải chịu trách nhiệm hình sự?
Trong quá trình bắt giữ người phạm tội, một câu hỏi thường gây tranh cãi là liệu người gây thiệt hại trong quá trình này có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Điều này đặt ra vấn đề về việc xác định rõ ràng giữa việc sử dụng vũ lực cần thiết và việc vượt quá mức cần thiết trong việc thực hiện nhiệm vụ bắt giữ. Để làm rõ điều này, hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu qua bài viết dưới đây.Người gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội thì có phải là tội phạm không?Trong quá trình bắt giữ người phạm tội, việc xác định liệu người gây thiệt hại có phạm tội hay không có thể dựa vào quy định tại Điều 24 của Bộ Luật Hình sự năm 2015 và có các điểm sau đây:Hành vi bắt giữ người phạm tội mà không có cách nào khác và phải sử dụng vũ lực cần thiết: Nếu người thực hiện hành vi này không có lựa chọn khác và buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết để thực hiện nhiệm vụ bắt giữ, và đồng thời gây ra thiệt hại cho người bị bắt giữ trong quá trình đó, thì hành vi này không được xem là tội phạm. Điều này bao gồm việc sử dụng vũ lực hợp lý để đảm bảo an toàn của người thực hiện bắt giữ và người bị bắt giữ.Sử dụng vũ lực vượt quá mức cần thiết: Tuy nhiên, nếu việc sử dụng vũ lực trong quá trình bắt giữ người phạm tội rõ ràng vượt quá mức cần thiết, thì người thực hiện hành vi này sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều này áp dụng trong trường hợp vũ lực không còn là phương tiện cuối cùng và không thể chấp nhận được trong việc thực hiện nhiệm vụ bắt giữ.Tóm lại, quy định tại Điều 24 của Bộ Luật Hình sự năm 2015 thể hiện sự cân nhắc của luật pháp đối với việc sử dụng vũ lực trong quá trình bắt giữ người phạm tội. Nếu việc sử dụng vũ lực được coi là cần thiết để thực hiện nhiệm vụ và không vượt quá mức cần thiết, thì hành vi này không bị xem là tội phạm. Tuy nhiên, nếu vũ lực được sử dụng quá mức cần thiết, người thực hiện hành vi sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự.Tội giết người trong trường hợp vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội được quy định như thế nào?Tội giết người trong trường hợp vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội được quy định cụ thể trong Điều 126 của Bộ Luật Hình sự 2015, và dưới đây là một phân tích chi tiết về các điều khoản:Hành vi vi phạm: Tội này xảy ra khi người nào giết người trong tình huống vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc khi bắt giữ người phạm tội vượt quá mức cần thiết. Điều này ngụ ý rằng họ đã sử dụng bạo lực không chính đáng trong quá trình thực hiện hành vi này.Mức án phạt: Hình phạt cho tội giết người trong trường hợp vượt quá mức cần thiết được quy định rất cụ thể:Nếu tình huống chỉ liên quan đến một người bị ảnh hưởng và tỷ lệ tổn thương cơ thể của người đó từ 31% đến 60%, người phạm tội sẽ phải đối mặt với hình phạt cải tạo không giam giữ trong khoảng thời gian từ 3 tháng đến 2 năm hoặc án phạt tù không giam giữ trong khoảng từ 3 tháng đến 2 năm.Nếu tình huống liên quan đến ít nhất 2 người bị ảnh hưởng, thì án phạt tù có thể kéo dài từ 2 năm đến 5 năm. Điều này bao gồm cả trường hợp một người bị thương từ 31% đến 60% và trường hợp tỷ lệ tổn thương cơ thể của một người là 31% đến 60% hoặc cao hơn.Tóm lại, tội giết người trong tình huống vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội được xem xét nghiêm trọng và có hình phạt tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm và số lượng người bị ảnh hưởng. Điều này nhấn mạnh sự quan tâm của pháp luật đối với việc sử dụng bạo lực không cần thiết trong quá trình thực hiện hành vi bắt giữ.Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội quy định ra sao?Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội là một tội phạm trong lĩnh vực hình sự:Hành vi vi phạm: Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác đang diễn ra khi người gây thương tích hoặc gây tổn hại cố tình sử dụng vũ lực mà không còn cách nào khác để bắt giữ người phạm tội. Tuy nhiên, hành vi này vượt quá mức cần thiết, làm tổn thương người bị bắt giữ một cách không chính đáng.Mức độ tổn thương cơ thể: Tội này liên quan đến mức độ tổn thương cơ thể của người bị ảnh hưởng. Quy định rõ ràng rằng nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể của người bị thương là từ 31% đến 60% do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc mức cần thiết, thì tội này sẽ được áp dụng.Mức án phạt: Hình phạt cho tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội được quy định rất cụ thể trong Điều 136 của Bộ Luật Hình sự 2015. Nó bao gồm mức phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc mức phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm, tùy thuộc vào nghiêm trọng của tình huống và số lượng người bị ảnh hưởng.Án phạt tù và cải tạo: Nếu phạm tội liên quan đến ít nhất 2 người bị ảnh hưởng và tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60% hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên, thì hình phạt tù có thể được áp dụng, với khoảng thời gian từ 3 tháng đến 2 năm. Nếu tình huống dẫn đến chết người hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên, thì án phạt tù có thể kéo dài từ 1 năm đến 3 năm.Tóm lại, tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội là một tội phạm liên quan đến việc sử dụng bạo lực không chính đáng trong quá trình bắt giữ. Hình phạt được áp dụng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội và số lượng người bị ảnh hưởng.Kết luậnCó thể thấy rằng việc xác định liệu người gây thiệt hại trong quá trình bắt giữ người phạm tội có phạm tội hay không dựa vào sự cân nhắc giữa việc sử dụng vũ lực cần thiết và việc sử dụng vũ lực vượt quá mức cần thiết. Điều này thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với việc sử dụng bạo lực không cần thiết trong quá trình thực hiện nhiệm vụ bắt giữ và đặt ra mức độ nghiêm trọng của tội phạm và số lượng người bị ảnh hưởng như yếu tố quyết định hình phạt. Nếu việc sử dụng vũ lực được coi là cần thiết để thực hiện nhiệm vụ và không vượt quá mức cần thiết, thì hành vi này không bị xem là tội phạm. Tuy nhiên, nếu vũ lực được sử dụng quá mức cần thiết, người thực hiện hành vi sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự. 
Nguyễn Thị Ngọc Lan
147 ngày trước
Bài viết
PHÂN TÍCH CHI TIẾT KHOẢN 4 ĐIỀU 174 BỘ LUẬT HÌNH SỰ 2015
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, một trong những tội phạm đánh đốn người dân và gây thiệt hại nặng nề cho xã hội, là một vấn đề nghiêm trọng mà chúng ta cần tập trung vào. Không chỉ làm mất đi sự tin tưởng giữa con người với nhau, mà còn đe dọa sự ổn định và công bằng trong xã hội. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015, một quy định quan trọng liên quan đến lừa đảo chiếm đoạt tài sản và hình phạt được áp dụng trong trường hợp này.1. Quy định chi tiết về Khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015 Dựa theo Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017, quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản như sau:Điều 174. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảnNgười nào sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, sẽ bị xem xét cưỡng chế tại trại cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến hành vi chiếm đoạt tài sản và vẫn tiếp tục vi phạm;b) Đã bị kết án về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ Luật này, và chưa được xóa án tích, nhưng vẫn tiếp tục vi phạm;c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, và an toàn xã hội;d) Tài sản là phương tiện chính để người bị hại và gia đình họ kiếm sống.Phạm tội trong một trong các trường hợp sau đây sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:a) Hành vi có sự tổ chức;b) Hành vi có tính chất chuyên nghiệp;c) Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;d) Làm lại tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản có tính nguy hiểm;đ) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa của cơ quan hoặc tổ chức nào đó;e) Sử dụng thủ đoạn tinh vi để thực hiện hành vi này.Phạm tội trong một trong các trường hợp sau đây sẽ bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:a) Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;b) Lợi dụng thiên tai hoặc dịch bệnh để thực hiện hành vi này.Phạm tội trong một trong các trường hợp sau đây sẽ bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc phạt tù chung thân:a) Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500.000.000 đồng trở lên;b) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp để thực hiện hành vi này.Người vi phạm tội này cũng có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm bất kỳ chức vụ nào, cấm hoạt động nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể trong thời gian từ 01 năm đến 05 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.2. Các dấu hiệu pháp lý của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015Chủ thể của tội phạm – Điều 174 Bộ luật hình sựChủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng tương tự đối với các tội xâm phạm sở hữu khác. Theo đó, cá nhân phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm pháp luật hình sự khi cá nhân đó có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt đến độ tuổi luật định được quy định tại Điều 12 của Bộ luật Hình sự 2015.Quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đã có sự thay đổi so với Bộ luật Hình sự 1999, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2009. Theo Bộ luật Hình sự 1999:Điều 12. Tuổi chịu trách nhiệm hình sựNgười từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm.Người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi, phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.Tuy nhiên, Bộ luật Hình sự 2015 quy định rằng đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, chỉ người từ đủ 16 tuổi trở lên mới phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 12.Khách thể của tội phạm – Điều 174 Bộ luật hình sựKhách thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là quan hệ sở hữu tài sản. Điểm khác biệt giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và các tội khác như tội cướp tài sản, tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, tội cướp giật tài sản, là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không quy định thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ là tình tiết định khung hình phạt.Do đó, nếu sau khi đã chiếm đoạt được tài sản, người phạm tội bị đuổi bắt mà có hành vi chống trả để tẩu thoát gây chết người hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, thì tuỳ từng trường hợp cụ thể mà người phạm tội còn phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự cho các tội khác như tội giết người hoặc tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.Mặt khách quan của tội phạm – Điều 174 Bộ luật hình sựHành vi khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng như khoản 4 của Điều 179 quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành động "chiếm đoạt" tài sản, nhưng chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối. Thủ đoạn gian dối ở đây có thể được thể hiện thông qua nhiều hành vi và cách thức khác nhau nhằm đánh lừa chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản đối với tài sản bị chiếm đoạt, để họ tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Tuy nhiên, hành vi thể hiện thủ đoạn gian dối chỉ là phương thức để người phạm tội thực hiện mục đích của mình, tức là "chiếm đoạt tài sản," chứ không phải là hành vi khách quan của tội phạm. Đối với loại tội này, hành vi chiếm đoạt mới là hành vi khách quan của tội phạm.Một điểm cần lưu ý là đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, thủ đoạn gian dối của người phạm tội luôn luôn phải xảy ra trước khi người bị hại giao tài sản cho người phạm tội. Nếu thủ đoạn gian dối được thực hiện sau khi người phạm tội đã nhận được tài sản, thì hành vi đó không phải là lừa đảo chiếm đoạt tài sản.Mặt chủ quan của tội phạm – Điều 174 Bộ luật hình sựNhư đã phân tích, mong muốn của người phạm tội khi thực hiện hành vi gian dối là chiếm đoạt tài sản, do đó, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện do cố ý. Mong muốn chiếm đoạt tài sản của người phạm tội luôn có trước khi thực hiện hành vi. Trường hợp sau khi đã có tài sản một cách hợp pháp rồi mới có ý định chiếm đoạt thì đó không phải là hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.Vì vậy, có thể nói mục đích chiếm đoạt tài sản là điểm chung bắt buộc cho cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, ngoài mục đích chiếm đoạt, người phạm tội cũng có thể có các mục đích khác cùng với mục đích chiếm đoạt hoặc chấp nhận mục đích chiếm đoạt của người đồng phạm khác, và trong trường hợp này, người phạm tội vẫn chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.3. Hình phạt tại khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015 tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảnKhi phạm tội theo quy định tại Khoản 4 của Điều 174 trong Bộ luật Hình sự, đối tượng sẽ phải đối mặt với mức án nghiêm trọng, bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc thậm chí tù chung thân.Tội phạm trong trường hợp này xảy ra khi người phạm chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500.000.000 Đồng trở lên. Tương tự như quy định tại Khoản 2 của Điều 174, mức hình phạt được xác định dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt.Ngoài ra, một trường hợp khác khi phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là khi người phạm tội lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.4. Hình phạt bổ sung đối với người phạm tội tại khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015 tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảnTheo quy định tại Khoản 5 của Điều 174, bên cạnh mức hình phạt chính, người phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng có thể đối mặt với các hình phạt khác, bao gồm:Phạt tiền: Từ 10.000.000 Đồng đến 100.000.000 Đồng.Cấm đảm nhiệm chức vụ: Người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm bất kỳ chức vụ nào trong tương lai.Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định: Người phạm tội có thể bị cấm thực hiện một số nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm.Tịch thu tài sản: Có thể tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản của người phạm tội.Những biện pháp này được áp dụng để tăng cường sự trừng phạt và đảm bảo tuân thủ pháp luật từ phía người phạm tội trong trường hợp tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.5. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của khoản 4 Điều 174 của Bộ Luật Hình sự 2015 tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảnTheo quy định tại Điều 51 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi và bổ sung năm 2017, có các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự như sau:Ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại: Khi người phạm tội đã thực hiện các hành động để ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm.Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả: Khi người phạm tội tự nguyện thực hiện các biện pháp như sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả của tội phạm.Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng: Trường hợp phạm tội vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, tức là hành động phòng vệ vượt quá mức cần thiết cho sự tự bảo vệ.Vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết: Khi người phạm tội phạm tội trong trường hợp vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết, tức là hành động phạm tội không cần thiết trong tình huống đó.Vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội: Khi người thực thi pháp luật đã sử dụng lực lượng vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội.Kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra: Trường hợp người phạm tội bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra.Hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra: Khi người phạm tội đang trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, nhưng không phải do hành vi của họ gây ra.Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn: Khi tội phạm đã được phạt nhưng thiệt hại gây ra không lớn hoặc chưa gây thiệt hại nào.Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng: Khi người phạm tội lần đầu và tội phạm thuộc loại ít nghiêm trọng.Phạm tội vì bị người khác đe dọa hoặc cưỡng bức: Trường hợp phạm tội do bị đe dọa hoặc cưỡng bức từ người khác.Phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình gây ra: Khi người phạm tội bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do hành vi của họ gây ra.Phạm tội do lạc hậu: Khi người phạm tội do lạc hậu hoặc không nắm rõ quy định pháp luật.Phụ nữ có thai: Trường hợp người phạm tội là phụ nữ đang mang thai.Người đủ 70 tuổi trở lên: Khi người phạm tội là người đủ 70 tuổi trở lên.Người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng: Khi người phạm tội là người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng.Người có bệnh bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình: Trường hợp người phạm tội có bệnh bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của họ.Tự thú: Khi người phạm tội tự thú về tội phạm của mình.Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải: Khi người phạm tội thể hiện sự thành khẩn, khai báo tội phạm của họ và ăn năn hối cải.Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án: Khi người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án.Lập công chuộc tội: Khi người phạm tội lập công chuộc tội phạm của mình.Có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác: Khi người phạm tội có thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác.Có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ: Khi người phạm tội có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ.Khi quyết định áp dụng hình phạt, Tòa án có thể xem xét các tình tiết này làm căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của bị cáo. Tuy nhiên, các tình tiết giảm nhẹ đã được quy định trong Bộ luật này và không được coi là tình tiết giảm nhẹ ngoài các quy định trong phạm vi quy định của Điều 51.Kết luận:Khoản 4 về lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong luật phạm tội đã được thiết lập để bảo vệ tài sản và sự công bằng trong xã hội. Việc áp dụng các biện pháp hình phạt nghiêm khắc đối với những người phạm tội trong trường hợp này là cách để đảm bảo rằng công lý được thực hiện và người dân được bảo vệ khỏi những hành vi gian lận và lừa đảo. Điều quan trọng là hiểu rõ luật và tôn trọng nó để xây dựng một xã hội vững mạnh và công bằng hơn.  
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.