0888889366
Danh mục
BỘ LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ
Văn An
135 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục tiến hành hòa giải thuận tình ly hôn tại Tòa án
Vợ chồng thuận tình ly hôn thì có tiến hành thủ tục hòa giải tại Tòa án hay không?Khi vợ chồng quyết định ly hôn một cách thuận tình, nhiều người thường tự hỏi liệu có cần thực hiện thủ tục hòa giải tại Tòa án hay không. Dù có ý kiến cho rằng việc này không cần thiết và đôi bên chỉ cần nộp đơn yêu cầu Tòa án công nhận sự thuận tình, tuy nhiên, quá trình pháp lý không dừng lại ở đó.Theo quy định, Tòa án cần xem xét từng trường hợp cụ thể dựa trên tình hình thực tế của các cặp vợ chồng muốn ly hôn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến con cái, trước khi chính thức tiến hành thủ tục hòa giải. Mục tiêu của việc hòa giải không chỉ giải quyết mâu thuẫn mà còn nhằm khuyến khích sự đoàn tụ giữa các bên, đặc biệt trong trường hợp có con cái.Vậy nên, dù vợ chồng đã thuận tình ly hôn, việc thực hiện thủ tục hòa giải tại Tòa án vẫn là bước quan trọng và bắt buộc theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo quyền lợi tối đa cho mỗi bên và làm sáng tỏ mọi thỏa thuận được thực hiện một cách minh bạch và công bằng.Thủ tục tiến hành hòa giải thuận tình ly hôn tại Tòa ánĐể hiểu rõ thủ tục hòa giải trong trường hợp vợ chồng thuận tình ly hôn tại Tòa án, cần lưu ý một số bước quan trọng theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quá trình này đòi hỏi sự chấp hành nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.Nộp đơn yêu cầu: Cả vợ và chồng cần nộp đơn yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Đơn này phải bao gồm các thông tin cụ thể theo Điều 362 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, như tên Tòa án, thông tin liên lạc của người yêu cầu, vấn đề cần Tòa án giải quyết, và các thông tin khác liên quan đến việc giải quyết yêu cầu.Thỏa thuận liên quan đến con cái và tài sản: Đôi bên phải cung cấp tài liệu và chứng cứ chứng minh thỏa thuận của họ về việc nuôi con và chia sẻ tài sản sau ly hôn là hợp pháp và có căn cứ.Quá trình hòa giải tại Tòa án: Tòa án sẽ tiến hành hòa giải giữa hai bên theo Điều 397. Quá trình này có thể bao gồm việc tham khảo ý kiến từ các cơ quan quản lý nhà nước và nhấn mạnh quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên trong hôn nhân và gia đình.Quyết định của Tòa án: Dựa trên kết quả hòa giải, Tòa án có thể ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn hoặc, nếu hòa giải không thành công và không có thỏa thuận về tài sản hoặc việc nuôi con, Tòa án có thể đình chỉ việc giải quyết và chuyển sang thủ tục chung.Qua các bước trên, có thể thấy rằng việc hòa giải tại Tòa án trong trường hợp thuận tình ly hôn không chỉ đơn thuần là thực hiện thủ tục pháp lý mà còn nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho mỗi cá nhân và bảo vệ lợi ích của con cái (nếu có). Thủ tục này yêu cầu sự cẩn trọng và minh bạch từ cả hai bên và sự can thiệp của Tòa án để đảm bảo công bằng và tuân thủ pháp luật.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Khi hòa giải ly hôn, tòa sẽ hỏi gì?Trả lời: Trong quá trình hòa giải ly hôn, tòa sẽ thường hỏi về các vấn đề liên quan đến việc ly hôn, bao gồm:Lý do ly hôn: Tòa sẽ hỏi về nguyên nhân chính dẫn đến quyết định ly hôn của cặp vợ chồng. Điều này giúp xác định xem liệu có khả năng hòa giải giữa họ hay không.Quyết định chung: Tòa cũng sẽ hỏi về quyết định chung của cặp vợ chồng về tài sản, chăm sóc con cái, và các vấn đề phân chia tài sản sau ly hôn.Chăm sóc con cái: Nếu có con cái, tòa sẽ hỏi về quyết định liên quan đến việc chăm sóc con cái sau khi ly hôn, bao gồm quyền nuôi dưỡng và thời gian gặp gỡ.Tài sản và nợ: Tòa cũng sẽ hỏi về tài sản và nợ mà cặp vợ chồng có thể có và cách chia đều chúng sau ly hôn.Câu hỏi: Hòa giải ly hôn không thành là gì?Trả lời: Hòa giải ly hôn không thành nghĩa là sau quá trình hòa giải, cặp vợ chồng không thể đạt được sự thỏa thuận và quyết định ly hôn. Trong trường hợp này, vụ án ly hôn có thể tiếp tục được đưa ra tòa án để được giải quyết dưới hình thức kiện cáo ly hôn.Câu hỏi: Hòa giải ly hôn mấy lần?Trả lời: Số lần hòa giải ly hôn có thể thay đổi tùy theo quy định tại từng quốc gia hoặc khu vực. Thông thường, hòa giải ly hôn có thể được tiến hành một hoặc nhiều lần trong một vụ ly hôn. Đôi khi, sau mỗi phiên hòa giải mà các vấn đề vẫn chưa được giải quyết, vụ án ly hôn có thể tiếp tục vào giai đoạn kiện cáo ly hôn.Câu hỏi: Ý nghĩa của hòa giải trong ly hôn?Trả lời: Hòa giải trong ly hôn có ý nghĩa quan trọng trong việc thử tìm một giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên mà không cần phải thông qua một phiên tòa ly hôn. Ý nghĩa của hòa giải bao gồm:Tiết kiệm thời gian và tiền bạc: Hòa giải có thể giúp tránh mất nhiều thời gian và tiền bạc so với việc tham gia vào các phiên tòa ly hôn kéo dài.Giữ tinh thần hòa thuận: Hòa giải có thể giúp cặp vợ chồng duy trì một tinh thần hòa thuận và giải quyết các vấn đề một cách xây dựng hơn.Tự quyết định: Hòa giải cho phép cặp vợ chồng tự quyết định về tương lai và tài sản của họ, thay vì để tòa án quyết định thay họ.Câu hỏi: Hòa giải ly hôn ở cơ sở là gì?Trả lời: Hòa giải ly hôn ở cơ sở là một quá trình hòa giải diễn ra tại cơ sở của cơ quan, tổ chức, hoặc tổ chức xã hội nào đó, thay vì tại tòa án. Các tổ chức phi chính phủ, quan chức tôn giáo, và các tổ chức xã hội có thể tham gia vào quá trình hòa giải này để giúp cặp vợ chồng đạt được sự thỏa thuận về việc ly hôn hoặc các vấn đề liên quan đến ly hôn.Câu hỏi: Thuận tình ly hôn không cần hòa giải là gì?Trả lời: Thuận tình ly hôn không cần hòa giải nghĩa là cặp vợ chồng đã đạt được sự thỏa thuận về việc ly hôn một cách tự nguyện và không cần phải tham gia vào quá trình hòa giải hoặc tòa án. Trong trường hợp này, các bên thường sẽ tự thỏa thuận về việc ly hôn, quyền nuôi dưỡng con cái, phân chia tài sản, và các vấn đề khác, và sau đó đệ trình các thỏa thuận này lên tòa án để được chấp thuận. 
Phạm Diễm Thư
143 ngày trước
Bài viết
Chủ thể nào có quyền đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng?
Trong quá trình tố tụng hình sự, việc thay đổi người tiến hành tố tụng là một khía cạnh quan trọng nhằm đảm bảo tính vô tư và công bằng. Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia vào vụ việc. Chúng ta hãy cùng Thủ tục pháp luật xem xét quyền của các chủ thể nào được đề xuất thay đổi người tiến hành tố tụng và tại sao việc này cần được xem xét cẩn thận.Tại sao cần xem xét việc thay đổi người tiến hành tố tụng? Điều này liên quan chặt chẽ đến sự đảm bảo tính vô tư và công bằng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ.Quy định pháp luật tố tụng  quy định rằng người tiến hành tố tụng phải có khả năng duy trì tính vô tư và không thiên vị trong quá trình thực hiện công việc của họ. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng quyền lợi của tất cả các bên tham gia vào vụ việc đều được đối xử công bằng.Có một số tình huống cụ thể mà người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi. Đầu tiên, nếu họ có mối quan hệ gần gũi với bất kỳ bên nào trong vụ việc đó, như là đương sự, người đại diện, hoặc người thân thích của đương sự, việc này có thể dẫn đến thiên vị và không đảm bảo công bằng trong quy trình tố tụng.Thứ hai, nếu họ đã tham gia tố tụng trong vụ việc với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, làm chứng, người giám định hoặc người phiên dịch, họ cũng cần xem xét việc từ chối hoặc thay đổi để đảm bảo không xảy ra xung đột quyền lợi hoặc độc quyền thông tin trong tố tụng.Cuối cùng, trong trường hợp có căn cứ rõ ràng cho việc họ có thể không vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn, điều này cũng là lý do để xem xét thay đổi người tiến hành tố tụng. Tính vô tư và công bằng là nguyên tắc cốt lõi của quá trình tố tụng, và việc đảm bảo người tiến hành tố tụng tuân thủ nguyên tắc này là quan trọng để đảm bảo công lý và hợp pháp trong hệ thống pháp luật.Chủ thể có quyền đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụngQuá trình thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng có thể xảy ra khi chính họ từ chối hoặc khi họ bị thay đổi theo đề xuất của những người được Bộ Luật Tố tụng Hình sự quy định có quyền đề nghị thay đổi. Trong trường hợp người có thẩm quyền thực hiện tố tụng cần từ chối hoặc có lý do rõ ràng khác để không tiến hành tố tụng, nhưng họ không tự từ chối, thì những người sau đây có quyền đề xuất thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng:1.Kiểm sát viênĐây là chức vụ duy nhất trong số những người có thẩm quyền thực hiện tố tụng (bao gồm Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án) có quyền đề xuất thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng. Quy định này phát sinh từ chức năng của Kiểm sát viên trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật trong tố tụng hình sự. Trong các trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ Luật Tố tụng Hình sự năm 2015, nơi quy định các trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng khi họ đồng thời có vai trò như bị hại, đương sự, người đại diện, người thân của bị hại, đương sự hoặc của bị can, bị cáo; đã tham gia dưới tư cách người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật trong vụ án và có lý do rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không đảm bảo sự vô tư khi thực hiện nhiệm vụ, Kiểm sát viên có quyền đề xuất Thủ trưởng Cơ quan Điều tra thay đổi Điều tra viên hoặc cán bộ điều tra; đề xuất Chánh án thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, hoặc Thư ký Tòa án.2. Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người đại diện của họBộ Luật Tố tụng Hình sự quy định quyền của các chủ thể trên để đề xuất thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng là để đảm bảo bảo vệ quyền và lợi ích của họ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Họ muốn đảm bảo rằng quá trình xét xử của họ là công bằng và bình đẳng. Vì vậy, trước khi phiên tòa xét xử diễn ra, họ có quyền đề xuất thay đổi người thực hiện tố tụng nếu trong số các người thực hiện tố tụng, họ thấy không có sự vô tư, có quan hệ với các đương sự khác hoặc đã tham gia với một số vai trò tố tụng khác. Khi đó, họ có quyền yêu cầu thay đổi người thực hiện tố tụng mới.3. Người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sựQuyền đề xuất thay đổi người có thẩm quyền thực hiện tố tụng có thể được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong quá trình tố tụng hình sự, cho đến khi đại diện của Viện kiểm sát công bố bản cáo trạng (trong phiên tòa sơ thẩm) hoặc khi phiên tòa xét xử bắt đầu (trong phiên tòa phúc thẩm).Thời điểm thay đổi người tiến hành tố tụng Theo Điều 52 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đặt ra các quy định cụ thể về việc thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm trong quá trình xét xử vụ án. Các thời điểm cụ thể được quy định như sau:Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Trong trường hợp Thẩm phán là Chánh án Tòa án, quyết định thay đổi do Chánh án Tòa án trên một cấp quyết định.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định trước khi bắt đầu xét hỏi bằng cách biểu quyết tại phòng nghị án. Khi xem xét thay đổi thành viên nào, các thành viên của Hội đồng xét xử được phép trình bày ý kiến của họ, và quyết định được đưa ra dựa trên đa số phiếu biểu quyết.Trong trường hợp cần phải thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm tại phiên tòa, Hội đồng xét xử có thể ra quyết định hoãn phiên tòa.Như vậy, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cho phép bị cáo yêu cầu thay đổi thành viên của Hội thẩm trước hoặc trong phiên xét xử. Nếu yêu cầu được đưa ra trong phiên tòa, quyết định về việc thay đổi thành viên sẽ dựa trên sự biểu quyết của Hội đồng xét xử, và nếu cần thiết, phiên tòa có thể được hoãn lại để thực hiện thay đổi này. Điều này bảo đảm quyền của bị cáo được đối xử công bằng và bình đẳng trong quá trình xét xử vụ án hình sự.Kết luậnViệc quyền đề xuất thay đổi người tiến hành tố tụng là một phần quan trọng của hệ thống tố tụng hình sự để đảm bảo công bằng và tính vô tư trong quy trình tố tụng. Các chủ thể như bị cáo, người bảo vệ quyền của bị hại, và người bị tạm giữ cần có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng nếu họ thấy có các yếu tố gây thiên vị hoặc không đảm bảo công bằng. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng hệ thống pháp luật hoạt động một cách công bằng và bảo vệ quyền của tất cả mọi người. 
Trần Tuệ Tâm
145 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự
Khi nào người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi ?Quy định về việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được xác định trong các trường hợp sau đây:Người tiến hành tố tụng là người cùng là bị hại, đương sự, người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự hoặc của bị can, bị cáo: Trong tình huống này, người tiến hành tố tụng cần từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi để đảm bảo tính công bằng và tránh xung đột lợi ích.Người tiến hành tố tụng đã tham gia với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật trong vụ án đó: Nếu người tiến hành tố tụng đã có sự tham gia khác trong vụ án, quy định này yêu cầu họ từ chối hoặc bị thay đổi để tránh xung đột và đảm bảo tính khách quan.Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ: Nếu có bất kỳ căn cứ nào cho việc người tiến hành tố tụng có thể không thực hiện nhiệm vụ một cách vô tư và công bằng, họ cũng cần từ chối hoặc bị thay đổi.Quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình tố tụng dân sự.(Điều 49, 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Người tiến hành tố tụng dân sự có vai trò gì?Người tiến hành tố tụng dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và công lý trong hệ thống pháp luật. Trách nhiệm của họ được quy định trong Điều 13 của Bộ luật Tố tụng dân sự và bao gồm các điểm sau:Tôn trọng nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân: Người tiến hành tố tụng phải đảm bảo tính tôn trọng và công bằng đối với tất cả các cá nhân, không phân biệt địa vị xã hội hay tài sản, và phải chấp nhận sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của họ.Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định của pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Trong trường hợp vi phạm pháp luật, họ có thể bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Giữ bí mật nhà nước, bí mật công tác, và bí mật đời tư của các đương sự: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhà nước, công tác, và đời tư của các đương sự theo quy định của pháp luật.Bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, cơ quan, tổ chức: Trường hợp người tiến hành tố tụng dân sự có hành vi vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho người khác, họ phải bồi thường cho người bị thiệt hại và có trách nhiệm bồi hoàn cho Toà án theo quy định của pháp luật.Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hệ thống pháp luật công bằng và công lý.(Điều 13 Bộ luật Tố tụng dân sự)Thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng dân sựQuá trình thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự trong hệ thống pháp luật được quy định cụ thể bởi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và bao gồm các quy định sau:Trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự: Người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Trường hợp thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau; trong trường hợp này, chỉ có một người được tiến hành tố tụng.Họ đã tham gia giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ việc dân sự đó và đã ra bản án sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, quyết định giải quyết việc dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, trừ trường hợp là thành viên của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thì vẫn được tham gia giải quyết vụ việc đó theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.Trường hợp thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ đã là người tiến hành tố tụng trong vụ việc đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.Là người thân thích với một trong những người tiến hành tố tụng khác trong vụ việc đó.(Điều 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Ai có thẩm quyền thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Trong quá trình tố tụng, việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được quy định cụ thể về thẩm quyền của các cơ quan và tổ chức như sau:Thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra: Điều tra viên và Cán bộ điều tra phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ luật Tố tụng hình sự.Đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên hoặc Thư ký Tòa án.Quyết định thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra quyết định.Thay đổi Kiểm sát viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Kiểm sát viên trước khi mở phiên tòa do Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp được phân công giải quyết vụ án quyết định. Kiểm sát viên bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát thì do Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp quyết định.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thẩm phán, Hội thẩm trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Thẩm phán bị thay đổi là Chánh án Tòa án thì do Chánh án Tòa án trên một cấp quyết định.Thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thư ký Tòa án trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Việc thay đổi Thư ký Tòa án tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định.(Điều 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Câu hỏi thường gặpAi được coi là người tiến hành tố tụng?Người tiến hành tố tụng dân sự là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn liên quan đến việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự, hoặc kiểm sát việc tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Phải là công chức mới có thể trở thành người tiến hành tố tụng hay không?Phần lớn người tiến hành tố tụng là các công chức nhà nước. Tuy nhiên, hội thẩm nhân dân có thể không phải là công chức nhà nước. Các công chức này đại diện cho các cơ quan thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ việc dân sự và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tố tụng.Nhiệm vụ và quyền hạn của thẩm tra viên là gì?Thẩm tra viên có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:Thẩm tra hồ sơ vụ việc dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc này thường được tiến hành theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.Kết luận và báo cáo kết quả thẩm tra, đồng thời đề xuất phương án giải quyết vụ việc dân sự cho chánh án của tòa án.Thu thập tài liệu và chứng cứ có liên quan đến vụ việc dân sự.Hỗ trợ thẩm phán trong việc thực hiện các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ việc dân sự.Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.Thông qua việc thẩm tra, thẩm tra viên đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Trường hợp nào phải thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ án đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không đảm bảo tính vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Thời điểm thay đổi người tiến hành tố tụng ?Thẩm quyền và thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra ở hai thời điểm chính:Trước phiên tòa: Thay đổi người tiến hành tố tụng thường được quyết định và thực hiện trước khi diễn ra phiên tòa.Tại phiên tòa: Có trường hợp việc thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra tại phiên tòa do các vấn đề mới nảy sinh hoặc yêu cầu của các bên tham gia vụ án.Viện trưởng Viện kiểm sát bị thay đổi thì ai có quyền quyết định ?Nếu người bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát, thì quyền quyết định việc thay đổi này thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên, người đứng đầu cấp trên của Viện kiểm sát bị thay đổi. Việc này đảm bảo tính độc lập và công bằng trong việc xem xét và thực hiện thay đổi người tiến hành tố tụng
Nguyễn Phương Thảo
147 ngày trước
Bài viết
Khi nào đương sự được hoàn lại tiền tạm ứng án phí trong vụ án dân sự?
Án phí là một khoản bắt buộc phải được đóng cho ngân sách Nhà nước, nhằm đền bù một phần các chi phí tố tụng mà Nhà nước phải chi trả để xử lý vụ án theo yêu cầu của các bên liên quan. Ngoài án phí, đương sự khi khởi kiện còn phải thanh toán một khoản tiền tạm ứng án phí cho tòa án sơ thẩm và tòa án phúc thẩm.1. Tạm ứng án phí là gì?Theo Điều 143 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tiền tạm ứng án phí chia thành hai phần: tiền tạm ứng án phí sơ thẩm và tiền tạm ứng án phí phúc thẩm.Tương tự, Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 cũng quy định về tạm ứng án phí và tạm ứng lệ phí Tòa án. Số tiền này gồm tạm ứng án phí sơ thẩm và tạm ứng án phí phúc thẩm.Tạm ứng lệ phí giải quyết việc dân sự bao gồm tạm ứng lệ phí sơ thẩm và tạm ứng lệ phí phúc thẩm, đối với những trường hợp mà quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm được kháng cáo theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự.2. Khi nào được hoàn lại tiền tạm ứng án phí?Dựa theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc xử lý tiền tạm ứng án phí và tiền tạm ứng lệ phí trong quá trình tố tụng dân sự được thực hiện như sau:– Toàn bộ số án phí và lệ phí thu được phải được nộp đầy đủ và đúng thời hạn vào ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước.– Số tiền tạm ứng án phí và tạm ứng lệ phí sẽ được nộp cho cơ quan thi hành án có thẩm quyền, sau đó gửi vào tài khoản tạm giữ tại kho bạc nhà nước. Số tiền này sẽ được rút ra để thực hiện thi hành án theo quyết định của Tòa án.– Người đã nộp tiền tạm ứng án phí và tiền tạm ứng lệ phí phải chịu án phí và lệ phí. Khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, số tiền tạm ứng đã thu được sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước.– Trong trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng án phí và tiền tạm ứng lệ phí được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ theo quyết định của Tòa án, cơ quan thi hành án đã thu tiền tạm ứng án phí và tiền tạm ứng lệ phí sẽ tiến hành thủ tục trả lại số tiền này cho họ.– Nếu việc giải quyết vụ việc dân sự bị tạm đình chỉ, thì số tiền tạm ứng án phí và tiền tạm ứng lệ phí đã nộp sẽ được xử lý lại khi vụ việc được tiếp tục giải quyết.Tóm lại, tiền tạm ứng án phí được nộp vào ngân sách nhà nước tạm thời để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra. Sau khi có quyết định của Tòa án, đương sự sẽ được hoàn lại số tiền tạm ứng.4. Mức tạm ứng án phí tại tòa án hiện nay là bao nhiêu?Cụ thể, tại Điều 7 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức tạm ứng án phí và tạm ứng lệ phí của Tòa án được quy định như sau:– Mức tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm trong vụ án hình sự bằng mức tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm.– Mức tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm trong vụ án dân sự, khi không có giá trị ngạch, bằng mức án phí dân sự sơ thẩm không có giá trị ngạch. Trong trường hợp vụ án dân sự có giá trị ngạch, mức tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm sẽ bằng 50% mức án phí dân sự sơ thẩm có giá trị ngạch mà Tòa án dự tính theo giá trị của tài sản có tranh chấp do đương sự yêu cầu giải quyết. Tuy nhiên, mức này tối thiểu không thấp hơn mức án phí dân sự sơ thẩm trong vụ án dân sự không có giá trị ngạch.– Mức tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm trong vụ án dân sự bằng mức án phí dân sự phúc thẩm.Như vậy, tiền tạm ứng án phí được nộp tạm thời vào ngân sách nhà nước. Sau khi có bản án hoặc quyết định của Tòa án đối với vụ việc, đương sự có thể được hoàn lại một phần hoặc toàn bộ số tiền tạm ứng.Kết luận Đương sự trong vụ án dân sự sẽ được hoàn lại tiền tạm ứng án phí sau khi quyết định của Tòa án có hiệu lực hoặc khi vụ việc bị tạm đình chỉ và sau đó được tiếp tục giải quyết. Quy định này đảm bảo tính công bằng và đảm bảo rằng đương sự không phải gánh chịu nhiều khoản phí không cần thiết trong quá trình tố tụng dân sự. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến tạm ứng án phí, lệ phí, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Nguyễn Diễm Quỳnh
153 ngày trước
Bài viết
Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn để giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu tại Tòa án là gì?
Trong hệ thống pháp luật của Việt Nam, việc xử lý tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm là một vấn đề quan trọng đặc biệt trong việc quản lý và giải quyết nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quá trình này, pháp luật đã thiết lập thủ tục rút gọn đối với một số loại tranh chấp về tài sản bảo đảm.Bài viết này sẽ tập trung vào điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn để giải quyết tranh chấp tài sản bảo đảm theo quy định thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Chúng ta sẽ đi sâu vào các điều kiện và quy định cụ thể để hiểu rõ hơn về quy trình này.I. Loại tranh chấp về tài sản bảo đảm nào được xử lý theo thủ tục rút gọn theo quy định thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng?Căn cứ Điều 8 Nghị quyết 42/2017/QH14 có quy định:“Áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm tại Tòa án1. Tòa án áp dụng thủ tục rút gọn để giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm hoặc tranh chấp về quyền xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ xấu khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:a) Trong hợp đồng bảo đảm có thỏa thuận về việc bên bảo đảm có nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu cho bên nhận bảo đảm hoặc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ xấu có quyền xử lý tài sản bảo đảm;b) Giao dịch bảo đảm hoặc biện pháp bảo đảm đã được đăng ký theo quy định của pháp luật;c) Không có đương sự cư trú ở nước ngoài, tài sản tranh chấp ở nước ngoài, trừ trường hợp đương sự ở nước ngoài và đương sự ở Việt Nam có thỏa thuận đề nghị Tòa án giải quyết theo thủ tục rút gọn hoặc các đương sự giải trình được chứng cứ về quyền sở hữu hợp pháp tài sản và có thỏa thuận thống nhất về việc xử lý tài sản.…”Theo đó, có hai loại tranh chấp về tài sản bảo đảm nào được xử lý theo thủ tục rút gọn theo quy định thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng là:Tranh chấp về nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm: Cụ thể, theo khoản 1 của Điều 2 trong Nghị quyết 03/2018/NQ-HĐTP, tranh chấp về nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm liên quan đến khoản nợ xấu xuất phát từ việc bên bảo đảm hoặc bên giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu không thực hiện nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm cho bên nhận bảo đảm theo thỏa thuận trong hợp đồng. Trong trường hợp này, bên có quyền xử lý tài sản bảo đảm để giải quyết khoản nợ xấu.Tranh chấp về quyền xử lý tài sản bảo đảm: Cụ thể, tại khoản 2 của Điều 2 trong Nghị quyết 03/2018/NQ-HĐTP, tranh chấp về quyền xử lý tài sản bảo đảm liên quan đến khoản nợ xấu đề cập đến việc xác định người hoặc tổ chức nào có quyền xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu. Trong trường hợp này, quyền xử lý tài sản bảo đảm phải được xác định một cách rõ ràng để giải quyết tranh chấp.II. Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn để giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu tại Tòa án là gì?Căn cứ khoản 1 Điều 8 Nghị quyết 42/2017/QH14 có 3 điều kiện để áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm tại Tòa án bao gồm:Hợp đồng bảo đảm thỏa thuận rõ ràng: Để áp dụng thủ tục rút gọn, điều kiện đầu tiên là trong hợp đồng bảo đảm phải có thỏa thuận rõ ràng về việc bên bảo đảm có nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu cho bên nhận bảo đảm hoặc tổ chức tín dụng có quyền xử lý tài sản bảo đảm. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đúng luật trong quy trình giải quyết tranh chấp.Giao dịch bảo đảm đã được đăng ký: Điều kiện tiếp theo là giao dịch bảo đảm hoặc biện pháp bảo đảm đã được đăng ký theo quy định của pháp luật. Điều này đòi hỏi các bên liên quan phải thực hiện các thủ tục đăng ký theo đúng quy định để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của tài sản bảo đảm.Không có đương sự cư trú ở nước ngoài và tài sản tranh chấp ở nước ngoài: Điều kiện quan trọng khác là không có đương sự nào cư trú ở nước ngoài và tài sản tranh chấp không nằm ở nước ngoài. Tuy nhiên, nếu có đương sự ở nước ngoài và đương sự ở Việt Nam có thỏa thuận đề nghị Tòa án giải quyết theo thủ tục rút gọn, hoặc các đương sự thỏa thuận thống nhất về việc xử lý tài sản, thì điều này cũng có thể áp dụng thủ tục rút gọn.Tóm lại, để áp dụng thủ tục rút gọn để giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm trong xử lý nợ xấu tại Tòa án, các điều kiện quan trọng phải được đáp ứng, bao gồm sự rõ ràng trong hợp đồng bảo đảm, việc đăng ký giao dịch bảo đảm theo quy định và sự đảm bảo rằng không có đương sự cư trú ở nước ngoài và tài sản tranh chấp không nằm ở nước ngoài. Điều này giúp đảm bảo quy trình giải quyết tranh chấp diễn ra một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.Kết luậnTrong tình hình nền kinh tế phức tạp và tình hình tài chính thay đổi liên tục, việc xử lý tranh chấp tài sản bảo đảm đòi hỏi sự linh hoạt và hiệu quả của pháp luật. Thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản bảo đảm là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo tính công bằng và giảm bớt gánh nặng cho hệ thống tư pháp.Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn đã được quy định cụ thể và rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và đúng luật. Việc thực hiện thủ tục rút gọn theo quy định của pháp luật giúp tối ưu hóa quá trình giải quyết tranh chấp tài sản bảo đảm và đồng thời góp phần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức tín dụng trong việc quản lý và xử lý nợ xấu.Trên cơ sở các quy định cụ thể của pháp luật và sự hướng dẫn từ Tòa án nhân dân tối cao, việc áp dụng thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp tài sản bảo đảm theo pháp luật sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng và hiệu quả trong hệ thống tư pháp của Việt Nam.
Nguyễn Trung Dũng
159 ngày trước
Bài viết
Thủ Tục Khởi Kiện Đòi Nợ Cá Nhân Hướng Dẫn Chi Tiết
Khi bạn đã cho một ai đó mượn tiền hoặc thực hiện một dịch vụ và sau đó họ không trả tiền cho bạn, tình huống này có thể khiến bạn rơi vào tình trạng khó khăn tài chính và không biết phải làm gì tiếp theo. Đòi nợ cá nhân có thể là một quá trình phức tạp và đôi khi không thể tránh khỏi, nhưng quyền của bạn cần được bảo vệ.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua các thủ tục và bước cần thiết để khởi kiện đòi nợ cá nhân một cách hiệu quả. Chúng ta sẽ tìm hiểu về quy trình pháp lý, những tài liệu cần chuẩn bị, và cách tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý khi cần thiết. Điều này sẽ giúp bạn tìm ra cách giải quyết vấn đề nợ nần một cách công bằng và tối ưu nhất.Điều kiện để khởi kiện đòi nợ tại Tòa án đòi hợp phápThời hiệu khởi kiện: Thời hiệu khởi kiện tranh chấp về nợ còn hiệu lực là 03 năm, tính từ ngày mà cá nhân, cơ quan, tổ chức biết được quyền và lợi ích hợp pháp của họ bị xâm phạm. Điều này có nghĩa là bạn cần khởi kiện trong vòng 03 năm kể từ khi bên nợ bắt đầu vi phạm thỏa thuận vay nợ bằng việc không trả nợ đúng thỏa thuận.Thẩm quyền của Tòa án: Hồ sơ khởi kiện đòi nợ cần được nộp đúng thẩm quyền của Tòa án. Thường, Tòa án nhân dân nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc là có thẩm quyền để giải quyết các tranh chấp liên quan đến giao dịch dân sự và hợp đồng dân sự. Điều này có nghĩa là bạn nên đưa vụ việc đến Tòa án tại nơi bạn cư trú hoặc nơi diễn ra giao dịch mà mâu thuẫn xảy ra.Hồ sơ khởi kiện đầy đủ và chính xác: Khi nộp hồ sơ khởi kiện, bạn cần đảm bảo rằng nó đầy đủ và chính xác. Hồ sơ này bao gồm các tài liệu và thông tin quan trọng liên quan đến vụ việc, bao gồm cả bằng chứng về thỏa thuận vay nợ, việc vi phạm, và các thông tin cơ bản về các bên liên quan.Chú ý rằng quy định về thời hiệu và thẩm quyền có thể thay đổi tùy theo quốc gia và luật pháp cụ thể, vì vậy việc tìm hiểu cẩn thận về quy định tại địa phương là quan trọng để đảm bảo bạn tuân theo đúng quy định pháp luật khi khởi kiện đòi nợ.Hồ sơ khởi kiện đòi nợĐơn khởi kiện đòi nợ theo mẫu: Để bắt đầu quá trình khởi kiện đòi nợ, bạn cần điền đơn khởi kiện đòi nợ theo mẫu cụ thể. Có thể tìm kiếm và tải mẫu đơn này trực tuyến hoặc lấy từ Tòa án hoặc luật sư.Bản sao hợp đồng vay tiền, giấy tờ vay nợ (nếu có): Để chứng minh việc vay mượn và thỏa thuận trả nợ, bạn cần cung cấp bản sao của hợp đồng vay tiền hoặc các giấy tờ liên quan đến việc vay nợ, nếu có sẵn.Bản sao chứng thực giấy tờ tùy thân: Điều này bao gồm các giấy tờ như Chứng minh nhân dân, hộ chiếu, Căn cước công dân, sổ hộ khẩu và các giấy tờ tùy thân khác của những người liên quan đến vụ việc, bao gồm người khởi kiện, người bị kiện và những người có quyền và nghĩa vụ liên quan đến vụ việc.Giấy tờ chứng minh vụ việc vẫn còn thời hiệu khởi kiện (nếu có): Nếu quy định về thời hiệu khởi kiện là yếu tố quan trọng trong vụ việc của bạn, cung cấp các giấy tờ chứng minh rằng vụ việc vẫn còn trong thời hiệu khởi kiện.Các tài liệu nộp kèm theo đơn kiện: Tùy theo sự phức tạp của vụ việc, bạn có thể cần nộp kèm theo các tài liệu bổ sung để chứng minh và hỗ trợ các yêu cầu của mình trong quá trình đòi nợ.Trình tự và thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhânBước 1: Xác minh thông tin cuối cùng và liên hệ với bên vay nợ Trước khi quyết định khởi kiện đòi nợ, bạn nên thử liên hệ lại với bên vay nợ để xác minh thông tin và cố gắng giải quyết vấn đề một cách hòa bình. Điều này có thể bao gồm việc đàm phán, làm việc với bên nợ để thỏa thuận một kế hoạch trả nợ hoặc xem xét các tùy chọn khác.Bước 2: Nộp đơn khởi kiện đòi nợ cá nhân và chứng cứ lên Tòa án Nếu không thể giải quyết vấn đề thông qua đàm phán và thỏa thuận, bạn có thể quyết định khởi kiện đòi nợ. Bạn cần chuẩn bị đơn khởi kiện đòi nợ cá nhân theo mẫu và nộp nó cùng với các chứng cứ và bằng chứng liên quan lên Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Đây là bước quan trọng để bắt đầu quá trình pháp lý.Bước 3: Thực hiện thủ tục hòa giải, tiếp cận chứng cứ và tranh luận tại Tòa án Sau khi Tòa án nhận đơn khởi kiện, quá trình pháp lý sẽ diễn ra. Tòa án có thể yêu cầu bạn và bên đối tác tham gia các phiên hòa giải, cung cấp chứng cứ và bằng chứng, và tham gia vào quá trình tranh luận tại Tòa án. Quyết định của Tòa án sẽ dựa trên các bằng chứng và luật pháp liên quan đến vụ việc.Bước 4: Yêu cầu cơ quan thi hành án thi hành phán quyết của Tòa án Nếu bạn nhận được phán quyết tích cực từ Tòa án và bên đối tác không tuân theo, bạn có thể yêu cầu cơ quan thi hành án thi hành quyết định của Tòa án. Cơ quan này sẽ tiến hành các biện pháp thi hành để thu hồi nợ cá nhân, bao gồm việc tài sản của bên nợ có thể bị tịch thu để trả nợ.Lưu ý rằng quá trình khởi kiện đòi nợ có thể phức tạp và thời gian kéo dài. Việc tư vấn với một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và quyền của bạn trong quá trình này.Câu hỏi liên quanChi phí khởi kiện đòi nợ là bao nhiêu?Trả lời: Chi phí khởi kiện đòi nợ có thể biến đổi tùy theo quy mô vụ việc và luật sư bạn thuê. Thông thường, nó bao gồm phí luật sư, phí Tòa án, và các khoản chi phí khác như thuế và lệ phí.Làm thế nào để nhờ công an đòi nợ?Trả lời: Công an không phải là cơ quan thực hiện việc đòi nợ. Bạn cần sử dụng hệ thống pháp luật và hòa giải để giải quyết vấn đề đòi nợ.Có mẫu đơn đòi nợ cá nhân nào có sẵn không?Trả lời: Có, bạn có thể tìm mẫu đơn đòi nợ cá nhân trực tuyến hoặc từ các nguồn pháp luật để sử dụng trong trường hợp cần khởi kiện đòi nợ.Có mẫu đơn khởi kiện đòi nợ sẵn có không?Trả lời: Có, bạn có thể tìm mẫu đơn khởi kiện đòi nợ tại các trang web pháp luật hoặc liên hệ với luật sư để được hỗ trợ.Thủ tục khởi kiện đòi nợ cho doanh nghiệp ra sao?Trả lời: Thủ tục khởi kiện đòi nợ cho doanh nghiệp có thể phức tạp và đòi hỏi tuân thủ các quy định về giao dịch thương mại và luật doanh nghiệp. Bạn nên tư vấn với luật sư hoặc chuyên gia pháp luật.Làm thế nào để khởi kiện đòi nợ đối với doanh nghiệp?Trả lời: Để khởi kiện đòi nợ đối với doanh nghiệp, bạn cần chuẩn bị các tài liệu liên quan, bao gồm hợp đồng, hóa đơn, và bằng chứng về nợ. Sau đó, bạn sẽ nộp đơn khởi kiện đòi nợ lên Tòa án có thẩm quyền.Nếu nợ tiền bị kiện ra Tòa, phải làm gì?Trả lời: Nếu bạn là bên bị kiện trong một vụ đòi nợ, bạn cần tìm luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích của mình trong quá trình tố tụng.Ngân hàng có thể khởi kiện để thu hồi nợ không?Trả lời: Có, ngân hàng có quyền khởi kiện để thu hồi nợ tại Tòa án nếu có cơ sở pháp lý. Quá trình này tuân theo quy trình tố tụng và luật pháp liên quan.  
Trần Tuệ Tâm
162 ngày trước
Bài viết
Thủ tục khởi kiện công ty không trả lương cho người lao động
Công Ty Phải Trả Tiền Lương Trong Thời Hạn Bao Lâu?Hiện nay, việc chậm trả lương hoặc thậm chí việc quỵt lương của nhân viên là một vấn đề phổ biến trong doanh nghiệp, thường do nhiều lý do khác nhau. Tuy nhiên, người sử dụng lao động phải tuân thủ quy định về thanh toán tiền lương cho nhân viên một cách đầy đủ và đúng hạn. Thời hạn trả lương cho người lao động phụ thuộc vào hình thức làm việc của họ và sự thỏa thuận giữa hai bên. Dưới đây là quy định về thời hạn trả lương cho các trường hợp khác nhau:Làm Việc Theo Giờ, Ngày, Tuần:Hưởng lương theo giờ, ngày, tuần: Được trả lương sau giờ, ngày, hoặc tuần làm việc hoặc được trả gộp do thỏa thuận của hai bên, nhưng ít nhất phải trả gộp một lần sau ít nhất 15 ngày làm việc.Làm Việc Hưởng Lương Theo Tháng:Hưởng lương tháng: Được trả lương 01 lần/tháng hoặc nửa tháng một lần. Thời điểm trả lương phải được thỏa thuận và ấn định vào một thời điểm có tính chu kỳ.Làm Việc Hưởng Lương Theo Sản Phẩm Hoặc Khoán:Lương được trả theo kỳ hạn đã thoả thuận giữa hai bên.(Điều 94 của Bộ Luật Lao Động 2019)Thời Hạn Cho Việc Chậm Trả Tiền LươngBộ Luật Lao Động 2019 cũng quy định rằng người sử dụng lao động có thể chậm trả tiền lương cho người lao động trong trường hợp nhất định khi xảy ra các lý do khách quan. Tuy nhiên, thời hạn cho việc chậm trả tiền lương không được vượt quá 30 ngày."Nếu vì lý do bất khả kháng mà người sử dụng lao động đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng không thể trả lương đúng hạn thì không được chậm quá 30 ngày."(Khoản 4 Điều 97 của Bộ Luật Lao Động 2019)Thủ Tục Khởi Kiện Công Ty Không Trả Lương Cho Người Lao ĐộngTiền lương là một phần quan trọng đối với cuộc sống của người lao động, và việc không nhận được tiền lương hoặc nhận lương không đúng thời hạn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là các thủ tục khởi kiện một công ty khi không nhận được tiền lương hoặc tiền lương bị vi phạm:Cách 1: Gửi Yêu Cầu Trực Tiếp đến Ban Lãnh Đạo Công Ty Yêu Cầu Giải Quyết Tiền LươngHợp đồng lao động là một thỏa thuận giữa các bên, do đó, mọi vấn đề phát sinh trong quan hệ lao động có thể được giải quyết thông qua thỏa thuận. Nếu cả hai bên có thể đạt được thỏa thuận và công ty đồng ý giải quyết tiền lương cho người lao động, đây là cách nhanh chóng và tối ưu nhất. Tuy nhiên, nếu công ty cố ý không trả lương, việc giải quyết có thể trở nên khó khăn.Cách 2: Khiếu Nại tới Chánh Thanh Tra Sở Lao Động – Thương Binh và Xã HộiThời hạn thụ lý: 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đơn khiếu nại.Thời hạn giải quyết: Không quá 45 ngày (vụ việc phức tạp không quá 60 ngày), kể từ ngày thụ lý; Ở vùng sâu, vùng xa đi lại khó khăn thì thời hạn giải quyết khiếu nại không quá 60 ngày (vụ việc phức tạp không quá 90 ngày), kể từ ngày thụ lý.Cách 3: Hòa Giải thông qua Hòa Giải Viên Lao ĐộngThời hiệu yêu cầu hòa giải viên lao động giải quyết là 06 tháng kể từ ngày phát hiện quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị vi phạm.Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc kể từ ngày hòa giải viên lao động nhận được yêu cầu giải quyết tranh chấp từ người lao động.Cách 4: Giải Quyết bằng Hội Đồng Trọng Tài Lao ĐộngThời hiệu yêu cầu: 09 tháng kể từ ngày phát hiện quyền và lợi ích hợp pháp bị vi phạm.Thời hạn giải quyết: 30 ngày kể từ ngày Ban Trọng Tài Lao Động được thành lập.Cách 5: Khởi Kiện tại Tòa ÁnThời hiệu yêu cầu Tòa Án giải quyết tranh chấp là 01 năm kể từ ngày phát hiện quyền và lợi ích hợp pháp bị vi phạm.Người lao động gửi đơn khởi kiện đến Tòa Án nhân dân cấp huyện nơi doanh nghiệp đặt trụ sở và thực hiện các thủ tục tố tụng dân sự theo hướng dẫn của Tòa Án.Xử Lý Công Ty Không Trả Đủ Lương Cho Người Lao Động Sau Khi Nghỉ ViệcCông ty không trả đủ lương cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc là vi phạm pháp luật. Khi người lao động đưa ra khiếu nại lần đầu tới công ty mà không nhận được giải quyết hoặc không đồng ý với kết quả giải quyết đó, họ có thể tiến hành khiếu nại lần 2 tới Chánh Thanh Tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tại nơi công ty có trụ sở chính.Quy định về Xử Lý Công Ty Không Trả Đủ LươngTheo Nghị định 12/2022/NĐ-CP:Công ty có trách nhiệm trả đủ lương cho người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động.Nếu công ty không trả lương trong vòng 14 ngày sau khi hợp đồng lao động kết thúc, việc này sẽ bị xem là vi phạm quy định về chấm dứt hợp đồng lao động.Người sử dụng lao động (công ty) sẽ bị phạt tiền đối với các hành vi vi phạm, bao gồm:Không trả đúng quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng lao động.Không trả hoặc trả không đủ tiền trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật.Không trả hoặc trả không đủ tiền trợ cấp mất việc làm cho người lao động theo quy định của pháp luật.Không trả hoặc trả không đủ tiền khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.Không hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác đã giữ của người lao động sau khi chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.Mức phạt tiền sẽ phụ thuộc vào số lượng người lao động bị ảnh hưởng và công ty vi phạm, với mức tối thiểu là 2.000.000 đồng và tối đa là 40.000.000 đồng. Đối với công ty (tổ chức), mức phạt tiền sẽ gấp đôi mức này.Lưu Ý: Việc xử lý hành vi vi phạm này áp dụng mức phạt đối với người sử dụng lao động là cá nhân. Đối với công ty (tổ chức), mức phạt tiền sẽ gấp đôi.Câu hỏi liên quanCó thể nhờ Công an đòi nợ không?Công an không phải là cơ quan thực hiện việc đòi nợ. Quá trình đòi nợ thường được thực hiện thông qua hệ thống pháp lý và Tòa án. Bạn có thể sử dụng các thủ tục pháp lý hoặc thuê luật sư để giải quyết vụ việc đòi nợ.Chi phí khởi kiện đòi nợ là bao nhiêu?Chi phí khởi kiện đòi nợ có thể thay đổi tùy thuộc vào giá trị khoản nợ và các yếu tố khác. Bạn sẽ phải trả các loại phí như phí xử lý hồ sơ, phí tạm ứng án phí, phí luật sư (nếu có), và các chi phí khác liên quan đến quá trình khởi kiện. Chi phí này có thể được quy định theo quy định của luật pháp địa phương.Thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân như thế nào?Thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân bao gồm việc nộp đơn khởi kiện đòi nợ và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án, sau đó Tòa án sẽ thực hiện các bước tiếp theo để giải quyết vụ án. Thủ tục cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của địa phương và loại vụ việc.Thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp như thế nào?Thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp cũng bao gồm việc nộp đơn khởi kiện đòi nợ và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án. Tuy nhiên, trong trường hợp này, doanh nghiệp thường phải cung cấp nhiều thông tin hơn về tài chính và hợp đồng giao dịch. Thủ tục chi tiết cụ thể cũng có thể thay đổi tùy theo quy định của địa phương và loại vụ việc.Làm Đơn Khởi Kiện Công Ty Tại Tòa Án Nơi Người Lao Động Làm Việc Có Phải Không?Theo quy định của khoản 1 Điều 32 (được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 2 Điều 219 Bộ luật Lao động 2019) và điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bạn có quyền làm đơn khởi kiện công ty tại Tòa án nơi người lao động làm việc.Công Ty Không Trả Lương Khi Nghỉ Việc, Người Lao Động Phải Làm Gì?Khi công ty không trả lương khi người lao động nghỉ việc, người lao động có thể bảo vệ quyền và lợi ích của mình bằng cách sau đây:Gửi Yêu Cầu Trực Tiếp Đến Ban Lãnh Đạo Công Ty Yêu Cầu Giải Quyết Tiền Lương.Khi Công Ty Từ Chối Giải Quyết Hoặc Người Lao Động Không Đồng Ý Với Quyết Định Giải Quyết Của Công Ty:Căn cứ theo Điều 15 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, người lao động có thể gửi đơn khiếu nại đến Chánh Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, nơi công ty đặt trụ sở để được giải quyết.Khởi Kiện Ra Tòa Án (Nếu Thuộc Các Trường Hợp Sau Đây):Khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi của người sử dụng lao động xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, người bị xâm phạm có quyền thực hiện khởi kiện tại tòa án.Trường hợp người khiếu nại không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc quá thời hạn mà khiếu nại không được giải quyết, người khiếu nại có quyền khởi kiện tại tòa án.Lưu Ý: Quá trình khởi kiện và giải quyết tranh chấp có thể phụ thuộc vào luật pháp và quy định cụ thể tại địa phương và thời điểm cụ thể của vụ việc. Việc tư vấn với một luật sư hoặc chuyên gia pháp luật có kinh nghiệm là cách tốt nhất để đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ đúng cách.
Trần Tuệ Tâm
162 ngày trước
Bài viết
Thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp hợp pháp
Các Phương Pháp Hiệu Quả Trong Việc Thu Hồi Công NợKhái Niệm Về Thu Hồi Công Nợ: Thu hồi công nợ là quá trình yêu cầu bên nợ thanh toán cho chủ nợ các khoản tiền hoặc tài sản khác khi đến hạn hoặc quá hạn theo hợp đồng, thoả thuận, hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính của doanh nghiệp, và để thu hồi công nợ một cách tối ưu và hiệu quả, các tổ chức và doanh nghiệp thường áp dụng các phương pháp đa dạng sau đây:Phương Pháp Thương Lượng: Phương pháp thương lượng là việc thu hồi nợ bằng cách thương lượng và đàm phán với khách hàng nợ. Quá trình này liên quan đến việc tác động đến tâm lý và tình cảm của khách hàng nợ, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt với họ.Giai Đoạn Thu Hồi Nợ Qua Thương Lượng Bao Gồm:Chuẩn bị đàm phán: Nghiên cứu hồ sơ, đánh giá thông tin, tìm hiểu về khách hàng nợ, đặt mục tiêu, và quy trình thảo luận thương lượng.Tiếp xúc với khách hàng nợ: Gọi điện thoại, gửi email, hoặc sắp xếp cuộc gặp trực tiếp với khách hàng nợ.Một Số Ghi Chú Quan Trọng Cho Quá Trình Thương Lượng:Thương lượng thông qua tác động vào tình cảm và tâm lý của khách hàng nợ.Thể hiện thái độ cởi mở, nhẹ nhàng, và tôn trọng tình cảm và sự tự trọng của khách hàng nợ.Tránh sử dụng luật pháp hoặc đe dọa trong quá trình thương lượng.Phương Pháp Hòa Giải và Thỏa Thuận: Hòa giải là việc tham gia vào một quá trình giải quyết mâu thuẫn dưới sự điều phối của một bên thứ ba không liên quan. Phương pháp này thường hiệu quả khi cần giữ quan hệ tốt với khách hàng nợ.Ưu Điểm Của Phương Pháp Hòa Giải và Thỏa Thuận Bao Gồm:Ưu tiên xem xét thực tiễn kinh doanh thay vì tập trung vào vấn đề pháp lý.Tiết kiệm thời gian so với tố tụng tại tòa án hoặc trọng tài.Kiểm soát được rủi ro về danh tiếng và thông tin liên quan đến mâu thuẫn.Phương Pháp Giải Quyết Bằng Tố Tụng Tại Tòa Án: Phương pháp này liên quan đến việc sử dụng hệ thống tố tụng tại tòa án để buộc khách hàng nợ thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đây là giải pháp hiệu quả cho các trường hợp mà thương lượng và hòa giải không thành công hoặc khách hàng nợ có kế hoạch trả nợ nhưng không tuân thủ.Ưu Điểm Của Phương Pháp Tố Tụng Tại Tòa Án:Áp dụng hiệu quả và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.Thường cần sự hỗ trợ của luật sư hoặc chuyên viên pháp lý.Cần lưu ý rằng việc chọn phương pháp thu hồi công nợ phù hợp phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng trường hợp và đòi hỏi sự xem xét cẩn thận để đảm bảo hiệu quả tối đa.Điều Kiện Được Khởi Kiện Đòi Nợ Doanh NghiệpKhi đã thử áp dụng các phương pháp như thương lượng và hòa giải mà bên nợ vẫn không hợp tác, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, chủ thể cho nợ có thể sử dụng phương pháp giải quyết thông qua tố tụng tại Tòa án. Tại đây, phán quyết của Tòa án sẽ được thực hiện bằng quyền lực của nhà nước, và nếu bên nợ không tuân thủ phán quyết mà Tòa án đưa ra, bên nợ có thể yêu cầu cơ quan thi hành án tham gia.Điều Kiện Cụ Thể Được Khởi Kiện Đòi Nợ Doanh Nghiệp Như Sau:Về Thời Hiệu Khởi Kiện Đòi Nợ Doanh Nghiệp:Đối với các tranh chấp thương mại, thời hiệu khởi kiện là 02 năm, bắt đầu tính từ ngày mà quyền và lợi ích hợp pháp của bên nợ bị xâm phạm. (Trừ trường hợp miễn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).Đối với các vụ án dân sự khi nguyên đơn không phải là thương nhân và yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về hợp đồng dân sự, thời hiệu khởi kiện là 03 năm, bắt đầu tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.Về Hồ Sơ Khởi Kiện Đòi Nợ Doanh Nghiệp:Hồ sơ khởi kiện đòi nợ cần phải bao gồm:Đơn khởi kiện (theo mẫu số 23-DS - Ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP).Bản sao các hợp đồng liên quan như hợp đồng vay tiền, giấy vay tiền, hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, vv.Bản sao chứng thực giấy tờ tùy thân như CMND, hộ chiếu, căn cước công dân, sổ hộ khẩu của các bên liên quan.Các tài liệu và chứng cứ khác liên quan đến vụ án.Về Thẩm Quyền Tòa Án:Tùy thuộc vào vụ án cụ thể, người khởi kiện phải yêu cầu Tòa án cấp Huyện nếu người đó không ở nước ngoài và tài sản tranh chấp cũng không ở nước ngoài. Tùy trường hợp, cần phải ủy thác tư pháp cho cơ quan ở nước ngoài.Nếu người khởi kiện ở nước ngoài, tài sản tranh chấp ở nước ngoài, hoặc cần ủy thác tư pháp cho cơ quan ở nước ngoài, thì đương sự phải yêu cầu Tòa án cấp Tỉnh nơi người đó đang cư trú hoặc làm việc để khởi kiện.Quyết định khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp cần được đưa ra dựa trên tình huống cụ thể và đòi hỏi sự xem xét cẩn thận để đảm bảo quyền và lợi ích của doanh nghiệp.Thủ Tục Khởi Kiện Đòi Nợ Doanh Nghiệp Hợp PhápKhi bạn đã đảm bảo đủ các điều kiện để khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp theo quy định, dưới đây là các bước thực hiện thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp đảm bảo tính hợp pháp:Bước 1: Liên hệ với doanh nghiệp vay nợ để xác minh thông tin lần cuối Trước khi tiến hành khởi kiện, bạn cần liên hệ với doanh nghiệp mà bạn đòi nợ để xác minh thông tin cuối cùng. Điều này bao gồm việc xác định địa chỉ của doanh nghiệp, tình hình tài chính của họ và sự đồng ý hoặc phản đối của họ đối với yêu cầu trả nợ của bạn.Bước 2: Nộp đơn khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp và chứng cứ cho Tòa án Bạn cần chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đầy đủ để nộp cho Tòa án. Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, Tòa án có thể xử lý như sau:Nếu vụ việc thuộc trường hợp cần trả lại đơn khởi kiện theo quy định của Bộ luật tố tụng Dân sự, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện và các tài liệu kèm theo cho người khởi kiện.Nếu vụ việc không thuộc trường hợp trả lại đơn khởi kiện nhưng đơn khởi kiện không đúng mẫu quy định hoặc không đủ các nội dung quy định, Tòa án sẽ thông báo cho người khởi kiện sửa đổi, bổ sung trong khoảng thời gian quy định.Nếu vụ việc đủ điều kiện khởi kiện và đơn khởi kiện đã làm đúng theo quy định, Tòa án yêu cầu người khởi kiện nộp tạm ứng phí tòa trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được thông báo.Bước 3: Tiến hành thủ tục hòa giải, tiếp cận chứng cứ và tranh luận tại Tòa án Tòa án sẽ thông báo cho các bên liên quan về các bước công việc, thủ tục cần thực hiện và các tài liệu cần nộp trong quá trình giải quyết vụ án đòi nợ doanh nghiệp. Thời hạn giải quyết thông thường như sau:Thời hạn hòa giải và chuẩn bị xét xử là từ 2-3 tháng, tính từ ngày Tòa án thụ lý vụ án.Thời hạn mở phiên tòa tối đa là 02 tháng, kể từ ngày đưa vụ án ra xét xử.Thời hạn hoãn phiên tòa không quá 30 ngày, kể từ ngày quyết định hoãn phiên tòa.Vì vậy, bạn cần tuân thủ các hạn chót và thực hiện các thủ tục liên quan một cách đúng thời hạn để tránh trường hợp bị bên vay tiền trì hoãn phiên tòa. Ngoài ra, bạn có thể đưa ra đề nghị tổ chức phiên tòa sớm và thực hiện việc ủy quyền hoặc xin vắng mặt nếu bạn không thể tham gia vào ngày được triệu tập.Bước 4: Yêu Cầu Cơ Quan Thi Hành Án Thi Hành Phán Quyết của Tòa Án để Thu Hồi Nợ Khi Tòa án đưa ra phán quyết thuận lợi cho bạn và bên nợ, bạn có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án tiến hành thi hành phán quyết của Tòa án để thu hồi số nợ đã được xác định.Câu hỏi liên quan1. Câu hỏi: Có thể nhờ Công an đòi nợ không?Trả lời: Công an không phải là cơ quan thực hiện việc đòi nợ. Quá trình đòi nợ thường được thực hiện thông qua hệ thống pháp lý và Tòa án. Bạn có thể sử dụng các thủ tục pháp lý hoặc thuê luật sư để giải quyết vụ việc đòi nợ.2. Câu hỏi: Chi phí khởi kiện đòi nợ là bao nhiêu?Trả lời: Chi phí khởi kiện đòi nợ có thể thay đổi tùy thuộc vào giá trị khoản nợ và các yếu tố khác. Bạn sẽ phải trả các loại phí như phí xử lý hồ sơ, phí tạm ứng án phí, phí luật sư (nếu có), và các chi phí khác liên quan đến quá trình khởi kiện. Chi phí này có thể được quy định theo quy định của luật pháp địa phương.3. Câu hỏi: Thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân như thế nào?Trả lời: Thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân bao gồm việc nộp đơn khởi kiện đòi nợ và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án, sau đó Tòa án sẽ thực hiện các bước tiếp theo để giải quyết vụ án. Thủ tục cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của địa phương và loại vụ việc.4. Câu hỏi: Thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp như thế nào?Trả lời: Thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp cũng bao gồm việc nộp đơn khởi kiện đòi nợ và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án. Tuy nhiên, trong trường hợp này, doanh nghiệp thường phải cung cấp nhiều thông tin hơn về tài chính và hợp đồng giao dịch. Thủ tục chi tiết cụ thể cũng có thể thay đổi tùy theo quy định của địa phương và loại vụ việc.5. Câu hỏi: Mẫu đơn khởi kiện đòi nợ có sẵn không?Trả lời: Có, mẫu đơn khởi kiện đòi nợ thường có sẵn tại Tòa án hoặc trang web của Tòa án địa phương. Bạn có thể liên hệ với Tòa án hoặc tìm trên trang web của họ để tải về mẫu đơn và hướng dẫn điền đơn khởi kiện đòi nợ.6. Câu hỏi: Đơn đòi nợ có thể gửi đến Công an không?Trả lời: Đơn đòi nợ thường không được gửi đến Công an. Quá trình đòi nợ thường được thực hiện thông qua hệ thống pháp lý và Tòa án. Bạn nên sử dụng các thủ tục pháp lý hoặc thuê luật sư để giải quyết vụ việc đòi nợ.7. Câu hỏi: Ngân hàng có thể khởi kiện để thu hồi nợ không?Trả lời: Có, ngân hàng có thể khởi kiện để thu hồi nợ. Ngân hàng thường có các biện pháp pháp lý và luật sư riêng để thực hiện quá trình đòi nợ và khởi kiện. Điều này có thể liên quan đến việc khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp hoặc cá nhân tùy thuộc vào tình huống cụ thể.8. Câu hỏi: Nếu nợ tiền bị kiện ra Tòa, có phải trả ngay lập tức không?Trả lời: Khi nợ tiền bị kiện ra Tòa, bên nợ sẽ phải tham gia quá trình giải quyết tại Tòa án. Quyết định về việc trả nợ và thời hạn thanh toán thường sẽ do Tòa án quyết định. Tùy thuộc vào kết quả phiên tòa, bên nợ có thể được yêu cầu trả nợ ngay lập tức hoặc theo kế hoạch trả đợt.
Nguyễn Thị Ngọc Lan
163 ngày trước
Bài viết
QUY ĐỊNH VỀ QUYỀN NỘP ĐƠN KHỞI KIỆN LẠI VỤ ÁN DÂN SỰ CỦA ĐƯƠNG SỰ
Quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự của đương sự là một khía cạnh quan trọng của quá trình pháp luật, đảm bảo tính công bằng và sự thỏa đáng trong việc giải quyết tranh chấp dân sự. Trong nền hệ pháp luật của một quốc gia, việc quy định rõ ràng và cụ thể về quyền này là điều cần thiết để đảm bảo quyền công dân được bảo vệ và tuân thủ theo luật.1.Trường hợp nào thẩm phán trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện?Thẩm phán quyết định trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện trong các trường hợp sau đây, theo quy định tại Điều 192 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:– Thẩm phán sẽ trả lại đơn khởi kiện trong các trường hợp sau đây: a) Người khởi kiện không có quyền khởi kiện theo quy định tại Điều 186 và Điều 187 của Bộ luật này hoặc không có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự; b) Chưa có đủ điều kiện khởi kiện theo quy định của pháp luật. Điều này ám chỉ việc người khởi kiện đã nộp đơn khởi kiện đến Tòa án mà vẫn thiếu một trong các điều kiện quy định bởi pháp luật. c) Sự việc đã được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc quyết định có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ trường hợp vụ án mà Tòa án từ chối yêu cầu ly hôn, yêu cầu thay đổi nuôi con, thay đổi mức cấp dưỡng, mức bồi thường thiệt hại, yêu cầu thay đổi người quản lý tài sản, thay đổi người quản lý di sản, thay đổi người giám hộ hoặc vụ án đòi tài sản, đòi tài sản cho thuê, cho mượn, đòi nhà, đòi quyền sử dụng đất cho thuê, cho mượn, cho ở nhờ mà Tòa án chưa chấp nhận yêu cầu và theo quy định của pháp luật được quyền khởi kiện lại;– Khi Thẩm phán quyết định trả lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ đi kèm cho người khởi kiện, Thẩm phán phải lập văn bản giải thích rõ lý do tại sao đơn khởi kiện bị trả lại, đồng thời gửi một bản sao của đơn khởi kiện và tất cả tài liệu, chứng cứ liên quan cho Viện kiểm sát cùng cấp. – Đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ mà Thẩm phán trả lại cho người khởi kiện phải được sao chép và lưu tại Tòa án để làm cơ sở cho việc giải quyết khiếu nại và kiến nghị, nếu có yêu cầu.Tóm lại, Thẩm phán chỉ trả lại đơn khởi kiện trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 192, và trong trường hợp này, Thẩm phán phải làm rõ lý do trả lại đơn khởi kiện, đồng thời báo cáo cho Viện kiểm sát cùng cấp.2. Quy định về quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự của đương sự như thế nào?Quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự của đương sự được quy định như sau, dựa trên Điều 217 và Điều 192 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:Quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự được điều chỉnh trong các trường hợp sau đây, theo quy định tại Điều 217 về đình chỉ giải quyết vụ án dân sự: Người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện hoặc nguyên đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, trừ trường hợp họ đề nghị xét xử vắng mặt hoặc vì sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan;Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 192 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án trong các trường hợp sau đây: a) Người khởi kiện đã có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự; b) Yêu cầu ly hôn, yêu cầu thay đổi nuôi con, thay đổi mức cấp dưỡng, mức bồi thường thiệt hại, yêu cầu thay đổi người quản lý tài sản, thay đổi người quản lý di sản, thay đổi người giám hộ hoặc vụ án đòi tài sản, đòi tài sản cho thuê, cho mượn, đòi nhà, đòi quyền sử dụng đất cho thuê, cho mượn, cho ở nhờ mà trước đó Tòa án chưa chấp nhận yêu cầu mà theo quy định của pháp luật được quyền khởi kiện lại; c) Đã có đủ điều kiện khởi kiện; d) Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.Tóm lại, người khởi kiện có quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự trong các trường hợp được quy định tại Điều 217 về đình chỉ giải quyết vụ án và khoản 3 Điều 192 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.3. Đương sự không được nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự trong trường hợp nào?Trường hợp đương sự không được nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự được quy định như sau, dựa trên Điều 218 và Điều 472 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:– Theo Điều 218 về hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án dân sự: Khi có quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự, đương sự không có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết lại vụ án dân sự đó, trừ trường hợp việc khởi kiện vụ án sau không có gì khác với vụ án trước đó về nguyên đơn, bị đơn và quan hệ pháp luật có tranh chấp. Điều này không áp dụng trong các trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 192, điểm c khoản 1 Điều 217 của Bộ luật này và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.– Theo Điều 472 về trả lại đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hoặc đình chỉ giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài:     + Tòa án Việt Nam phải trả lại đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hoặc đình chỉ giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài trong trường hợp vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền chung của Tòa án Việt Nam nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây:  Vụ việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết của Trọng tài.Tóm lại, trừ các trường hợp được nêu trên, đương sự không có quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự trong trường hợp việc khởi kiện vụ án sau không có sự khác biệt đáng kể so với vụ án trước đó về nguyên đơn, bị đơn và quan hệ pháp luật có tranh chấp, và vụ án đã được Tòa án nước ngoài giải quyết.Kết luận:Trong kết luận, chúng ta có thể nhấn mạnh sự quan trọng của quyền nộp đơn khởi kiện lại vụ án dân sự của đương sự như một phần quan trọng của hệ thống pháp luật. Quyền này đảm bảo rằng công dân có cơ hội bảo vệ quyền và lợi ích của họ trong các vụ án dân sự, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống pháp luật hoạt động công bằng và hiệu quả. Việc tuân thủ các quy định về quyền nộp đơn khởi kiện lại là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lý và bảo đảm của quy trình pháp luật và giúp xây dựng một xã hội nơi mọi người có thể tin tưởng vào hệ thống pháp luật và tìm kiếm công lý. 
Nguyễn Thị Ngọc Lan
163 ngày trước
Bài viết
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ KHIẾU NẠI VIỆC TRẢ LẠI ĐƠN KHỞI KIỆN
Khiếu nại về việc trả lại đơn khởi kiện là một khía cạnh quan trọng của hệ thống pháp luật trong quá trình xử lý vụ án dân sự. Việc này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch của quy trình pháp lý, cho phép các bên tham gia vụ án đề xuất những kiến nghị và khiếu nại liên quan đến việc trả lại đơn khởi kiện khi cảm thấy có sự vi phạm quy định pháp luật. Trong bối cảnh này, quy định pháp luật về khiếu nại việc trả lại đơn khởi kiện đóng một vai trò quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích của các bên tham gia vụ án và đảm bảo rằng quy trình pháp lý diễn ra một cách hợp lý và công bằng.1.Đơn khởi kiện bao gồm những gì?Đơn khởi kiện phải bao gồm các nội dung sau đây theo quy định tại khoản 4 Điều 189 của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:– Ngày, tháng, năm viết đơn khởi kiện.– Tên của Tòa án nhận đơn khởi kiện.– Thông tin liên hệ của người khởi kiện, bao gồm:Tên, địa chỉ cư trú hoặc làm việc (đối với cá nhân) hoặc trụ sở (đối với cơ quan, tổ chức).Số điện thoại, số fax, và địa chỉ thư điện tử (nếu có).Nếu các bên thỏa thuận địa chỉ để Tòa án liên hệ, thì địa chỉ đó cũng cần được ghi rõ.– Thông tin liên hệ của người có quyền và lợi ích được bảo vệ, bao gồm:Tên, địa chỉ cư trú hoặc làm việc (đối với cá nhân) hoặc trụ sở (đối với cơ quan, tổ chức).Số điện thoại, số fax, và địa chỉ thư điện tử (nếu có).– Thông tin liên hệ của người bị kiện, bao gồm:Tên, địa chỉ cư trú hoặc làm việc (đối với cá nhân) hoặc trụ sở (đối với cơ quan, tổ chức).Số điện thoại, số fax, và địa chỉ thư điện tử (nếu có).Trường hợp không rõ nơi cư trú, làm việc, hoặc trụ sở của người bị kiện, thì cần ghi rõ địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng của người bị kiện.– Thông tin liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm, bao gồm:Mô tả chi tiết về những quyền và lợi ích bị vi phạm.Các vấn đề cụ thể mà người khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết đối với người bị kiện và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.– Họ tên và địa chỉ của những người làm chứng (nếu có).– Danh mục tài liệu và chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện.2. Thời hạn khiếu nại việc trả lại đơn khởi kiện theo quy định mới nhất là bao lâu?Theo quy định tại khoản 1 của Điều 194 trong Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015, thời hạn khiếu nại việc trả lại đơn khởi kiện được xác định như sau:"1. Trong khoảng thời gian 10 ngày, tính từ ngày nhận được văn bản trả lại đơn khởi kiện, người khởi kiện có quyền khiếu nại, còn Viện kiểm sát cũng có quyền đề xuất với Tòa án đã trả lại đơn khởi kiện."Vì vậy, thời hạn cho phép bạn khiếu nại với Tòa án sau khi đơn khởi kiện bị trả lại là 10 ngày, bắt đầu từ ngày bạn nhận được văn bản trả lại đơn khởi kiện.3. Trình tự và thủ tục giải quyết khiếu nại việc trả lại đơn khởi kiện Trình tự và thủ tục giải quyết khiếu nại về việc trả lại đơn khởi kiện được quy định như sau theo Điều 194 của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:– Trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày nhận được văn bản trả lại đơn khởi kiện, người khởi kiện có quyền khiếu nại và Viện kiểm sát có quyền kiến nghị với Tòa án đã trả lại đơn khởi kiện.– Ngay sau khi nhận được khiếu nại và kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án phải phân công một Thẩm phán khác xem xét và giải quyết khiếu nại, kiến nghị.– Trong thời hạn 5 ngày làm việc, tính từ ngày được phân công, Thẩm phán phải tổ chức phiên họp để xem xét và giải quyết khiếu nại, kiến nghị. Phiên họp này có sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát cùng cấp và đương sự có khiếu nại. Trong trường hợp đương sự vắng mặt, Thẩm phán vẫn tiến hành phiên họp.– Dựa vào tài liệu và chứng cứ liên quan đến việc trả lại đơn khởi kiện, ý kiến của đại diện Viện kiểm sát và đương sự có khiếu nại tại phiên họp, Thẩm phán phải đưa ra một trong hai quyết định sau đây:Giữ nguyên việc trả lại đơn khởi kiện và thông báo cho đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp.Nhận lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo để tiến hành thụ lý vụ án.– Trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày nhận được quyết định trả lời khiếu nại và kiến nghị của Thẩm phán, người khởi kiện có quyền khiếu nại và Viện kiểm sát có quyền kiến nghị với Chánh án Tòa án cấp trực tiếp xem xét và giải quyết.– Trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày nhận được khiếu nại và kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án cấp trực tiếp phải đưa ra một trong hai quyết định sau đây:Giữ nguyên việc trả lại đơn khởi kiện.Yêu cầu Tòa án cấp sơ thẩm nhận lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo để tiến hành thụ lý vụ án.– Quyết định giải quyết khiếu nại và kiến nghị của Chánh án Tòa án cấp trực tiếp có hiệu lực thi hành và được gửi ngay cho người khởi kiện, Viện kiểm sát cùng cấp, Viện kiểm sát đã kiến nghị và Tòa án đã ra quyết định trả lại đơn khởi kiện.– Trong trường hợp có căn cứ xác định quyết định của Chánh án Tòa án cấp trực tiếp vi phạm pháp luật, trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày nhận được quyết định, đương sự có quyền khiếu nại và Viện kiểm sát có quyền kiến nghị với Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao nếu quyết định bị khiếu nại, kiến nghị là của Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc với Chánh án Tòa án nhân dân tối cao nếu quyết định bị khiếu nại, kiến nghị là của Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao.– Trong thời hạn 10 ngày, tính từ ngày nhận được khiếu nại của đương sự và kiến nghị của Viện kiểm sát, Chánh án phải giải quyết. Quyết định của Chánh án là quyết định cuối cùng.Kết luận:Quy định pháp luật về khiếu nại việc trả lại đơn khởi kiện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch của hệ thống pháp luật dân sự. Điều này giúp đảm bảo rằng các bên tham gia vụ án có cơ hội đề xuất kiến nghị và khiếu nại nếu họ cho rằng quy trình trả lại đơn khởi kiện vi phạm quy định pháp luật. Qua đó, quy định này đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật đáng tin cậy và giúp bảo vệ quyền và lợi ích của tất cả các bên tham gia quá trình phân xử và giải quyết vụ án. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.