0888889366
Danh mục
LUẬT QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VŨ KHÍ, VẬT LIỆU NỔ VÀ CÔNG CỤ HỖ TRỢ
Phạm Diễm Thư
48 ngày trước
Bài viết
Xử phạt tàng trữ, không giao nộp vật liệu nổ
Trong hệ thống quy định về quản lý vũ khí, vật liệu nổ, và công cụ hỗ trợ, nguyên tắc giao nộp vật liệu nổ là một trong những điểm nổi bật nhằm đảm bảo an toàn và sự kiểm soát chặt chẽ đối với các loại vũ khí và vật liệu nguy hiểm. Hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu về nguyên tắc này và hình phạt đối với việc không tuân thủ chúng trong bài viết dưới đây.I. Nguyên tắc giao nộp vật liệu nổTheo Điều 63 của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, quy định rõ nguyên tắc tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ. Theo quy định này, cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm trình báo, khai báo, và giao nộp vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ cho cơ quan quân sự, cơ quan Công an hoặc Ủy ban nhân dân nơi gần nhất trong trường hợp không thuộc đối tượng được trang bị, sử dụng theo quy định của pháp luật, bất kể nguồn gốc hoặc phát hiện, thu nhặt từ bất kỳ nguồn nào.II. Xử phạt hành chính khi tàng trữ và không giao nộp vật liệu nổTheo khoản 4 Điều 11 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, việc xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm quy định về quản lý sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, tiền chất thuốc nổ, công cụ hỗ trợ có những quy định cụ thể. Mức phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng áp dụng đối với các hành vi sau đây:Chế tạo, trang bị, tàng trữ, vận chuyển, sửa chữa, sử dụng trái phép vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ; chi tiết, cụm chi tiết vũ khí, công cụ hỗ trợ hoặc phụ kiện nổ.Chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép các loại vũ khí có tính năng, tác dụng tương tự súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao hoặc các chi tiết, cụm chi tiết để sản xuất, chế tạo vũ khí, công cụ hỗ trợ có tính năng, tác dụng tương tự.Đào bới, tìm kiếm, thu gom trái phép vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, phế liệu, phế phẩm vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.Vận chuyển, tàng trữ trái phép pháo, thuốc pháo hoặc nguyên liệu, phụ kiện để sản xuất pháo.Cưa, cắt, đục hoặc thực hiện các thao tác khác để tháo bom, mìn, đạn, lựu đạn, quả nổ, ngư lôi, thủy lôi và các loại vũ khí khác trái phép.Ngoài mức phạt tiền, việc tàng trữ vật liệu nổ mà không giao nộp còn phải chịu những hình phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả. Cụ thể:Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm hành chính.Hình phạt và biện pháp khắc phục này cũng được áp dụng đối với các trường hợp cụ thể theo quy định của Nghị định. Mức phạt có thể gấp đôi đối với tổ chức, theo quy định tại Khoản 2 Điều 4 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP.Tóm lại, việc tàng trữ và không giao nộp vật liệu nổ vi phạm quy định được xử phạt hành chính với mức phạt tiền và các biện pháp khắc phục hậu quả tùy thuộc vào tính chất của vi phạm và đối tượng vi phạm, nhằm đảm bảo an toàn và quản lý hiệu quả vật liệu nổ.III. Truy cứu trách nhiệm hình sự khi tàng trữ và không giao nộp vật liệu nổDựa vào Điều 305 của Bộ luật Hình sự, việc tàng trữ hoặc không giao nộp vật liệu nổ có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự với các mức phạt khác nhau. Cụ thể, việc xử phạt hình sự như sau:Phạt tù từ 1 năm đến 5 năm đối với hành vi chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vật liệu nổ.Phạt tù từ 3 năm đến 10 năm đối với những trường hợp đặc biệt, bao gồm việc có tổ chức, lượng thuốc nổ từ 10 kilôgam đến dưới 30 kilôgam, sử dụng phụ kiện nổ số lượng lớn, vận chuyển hoặc mua bán qua biên giới, làm chết người, gây thương tích nặng, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn, như sử dụng lượng thuốc nổ từ 30 kilôgam đến dưới 100 kilôgam, sử dụng phụ kiện nổ số lượng đặc biệt lớn, làm chết ít nhất 2 người, gây thương tích nặng cho ít nhất 2 người, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở xuống.Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với các trường hợp cực kỳ nghiêm trọng, như sử dụng lượng thuốc nổ từ 100 kilôgam trở lên, sử dụng phụ kiện nổ số lượng đặc biệt lớn, làm chết ít nhất 3 người, gây thương tích nặng cho ít nhất 3 người, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên.Ngoài các mức phạt tù, người vi phạm còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, bị quản chế hoặc cấm cư trú từ 1 năm đến 5 năm, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của vi phạm.Tóm lại, việc không giao nộp vật liệu nổ hoặc tàng trữ chúng mà không tuân thủ quy định của pháp luật có thể dẫn đến xử phạt hình sự và các hình phạt bổ sung tùy thuộc vào mức độ vi phạm và hậu quả của hành vi đó.Kết luậnNguyên tắc giao nộp vật liệu nổ đã được quy định rõ ràng để đảm bảo sự an toàn và bảo vệ cộng đồng khỏi nguy cơ tiềm ẩn. Việc áp dụng hình phạt hành chính và hình phạt hình sự cho những người vi phạm giúp đặt ra sự nghiêm trọng của việc tuân thủ quy định này. Sự tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc này là một phần quan trọng của việc đảm bảo an toàn và sự ổn định trong xã hội.
Văn An
117 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục đề xuất huấn luyện quản lý sử dụng vũ khí và công cụ hỗ trợ quân đội
Hồ sơ đề nghị huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ Đề nghị huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng và công cụ hỗ trợ theo quy định tại Điều 16 Nghị định 79/2018/NĐ-CP, tiểu mục 26 Mục D Phần II Thủ tục hành chính, đi kèm theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022, yêu cầu bao gồm các tài liệu sau:Văn bản đề nghị: Đây là văn bản đề xuất từ cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp.Giấy giới thiệu: Tài liệu xác nhận về người liên hệ hoặc người đại diện.Bản sao các loại giấy tờ tùy thân: Bao gồm Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người liên hệ.Danh sách cá nhân tham gia huấn luyện: Bao gồm thông tin chi tiết về từng cá nhân tham gia huấn luyện, như họ tên, ngày tháng năm sinh, vị trí công tác, trình độ chuyên môn, chức vụ.03 ảnh chân dung: Các bức ảnh chụp màu có kích thước 03 cm x 04 cm, tuân theo quy định về trang phục (ảnh chụp không quá 06 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ) của từng cá nhân tham gia huấn luyện.Hồ sơ được tổ chức thành 01 bộ và gửi tới cơ quan có thẩm quyền để tiến hành xử lý.Thủ tục đề nghị huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợĐề nghị huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng và công cụ hỗ trợ tuân theo quy trình được quy định tại tiểu mục 26, Phần II của Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022. Quá trình này bao gồm các bước cụ thể sau đây:Bước 1: Nộp hồ sơCơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp tại trung ương muốn đề nghị huấn luyện cần gửi hồ sơ tới Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an. Họ có thể thực hiện việc này trong giờ hành chính hàng ngày trong tuần thông qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc dịch vụ bưu chính.Bước 2: Kiểm tra và tiếp nhận hồ sơCán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và nội dung của hồ sơ. Nếu hồ sơ đáp ứng đủ điều kiện, cơ quan sẽ tiếp nhận và cung cấp giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến cho người nộp hồ sơ.Trong trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng thiếu thông tin hoặc kê khai chưa đầy đủ, cụ thể và chính xác, hướng dẫn bổ sung thông qua văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến với yêu cầu cụ thể về thông tin cần bổ sung.Nếu hồ sơ không đủ điều kiện, cơ quan sẽ từ chối và cung cấp lý do cụ thể thông qua văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến.Bước 3: Nhận kế hoạch huấn luyệnDựa trên thời gian được chỉ định trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp có thể nhận Kế hoạch tổ chức huấn luyện và Quyết định mở lớp huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng và công cụ hỗ trợ. Điều này có thể được thực hiện trực tuyến qua Cổng dịch vụ công hoặc dịch vụ bưu chính.Đối tượng tham gia huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng và công cụ hỗ trợ gồm ai?Theo quy định tại Điều 12 của Nghị định 79/2018/NĐ-CP, các đối tượng tham gia huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng và công cụ hỗ trợ bao gồm:Người được giao sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ: Cần phải trải qua huấn luyện và nhận Giấy chứng nhận sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ.Người quản lý tổ chức, doanh nghiệp liên quan đến vũ khí: Cần được huấn luyện và có Chứng chỉ quản lý vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ.Sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ Công an nhân dân: Đã được huấn luyện không cần giấy chứng nhận sử dụng hoặc chứng chỉ quản lý vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ.Sĩ quan, hạ sĩ quan Quân đội nhân dân, công nhân, viên chức quốc phòng: Cũng không cần giấy chứng nhận sử dụng hoặc chứng chỉ quản lý vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ.Cán bộ, chiến sĩ Dân quân tự vệ: Thực hiện huấn luyện và cấp giấy chứng nhận sử dụng, chứng chỉ quản lý theo quy định.Người quản lý vũ khí không còn sử dụng: Được sử dụng cho mục đích trưng bày, triển lãm hoặc văn hóa, nghệ thuật, không cần huấn luyện.Người là huấn luyện viên, vận động viên thi đấu các môn có sử dụng vũ khí thể thao: Được miễn huấn luyện.Người sử dụng súng trung liên, súng chống tăng, súng phóng lựu và vũ khí quân đội: Phải được huấn luyện trong cơ quan quân đội hoặc cơ quan công an quốc phòng.Câu hỏi liên quan1. Thủ tục đề nghị huấn luyện về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ là gì?Thủ tục đề nghị huấn luyện về quản lý và sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, và công cụ hỗ trợ bao gồm việc chuẩn bị và nộp một hồ sơ đề nghị đến cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ thường bao gồm đơn đề nghị, kế hoạch và chương trình huấn luyện chi tiết, thông tin về đối tượng cần huấn luyện và người huấn luyện, cũng như chứng minh các điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị cần thiết. Sau khi hồ sơ được xem xét và chấp thuận, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp phép tổ chức khóa huấn luyện.2. Ai có thể đề nghị huấn luyện về quản lý và sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng?Đề nghị huấn luyện thường được thực hiện bởi các tổ chức, đơn vị, hoặc cơ quan quốc phòng, an ninh, cảnh sát và những tổ chức khác có nhu cầu hoặc trách nhiệm trong việc sử dụng và quản lý vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ. Cá nhân cũng có thể đề nghị huấn luyện nếu họ đáp ứng được các yêu cầu và quy định cụ thể của pháp luật.3. Các giấy tờ cần thiết khi đề nghị huấn luyện là gì?Các giấy tờ cần thiết thường bao gồm:Đơn đề nghị huấn luyện: Nêu rõ mục đích, đối tượng và quy mô huấn luyện.Chương trình huấn luyện: Bao gồm nội dung, thời gian, địa điểm và phương pháp huấn luyện.Danh sách người tham gia và huấn luyện viên: Bao gồm thông tin chi tiết và chứng chỉ, chứng chỉ hành nghề nếu cần.Thông tin về cơ sở vật chất và trang thiết bị: Mô tả cơ sở huấn luyện, trang thiết bị và vũ khí sẽ sử dụng.4. Quy trình xem xét và chấp thuận đề nghị huấn luyện diễn ra như thế nào?Quy trình thường bao gồm các bước sau:Nộp hồ sơ: Tổ chức hoặc cá nhân nộp hồ sơ đề nghị tới cơ quan có thẩm quyền.Xem xét hồ sơ: Cơ quan thẩm quyền sẽ xem xét tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ.Thẩm định nội dung huấn luyện: Đánh giá tính phù hợp, an toàn và hiệu quả của chương trình huấn luyện đề xuất.Chấp thuận và cấp phép: Nếu hồ sơ và chương trình huấn luyện đáp ứng mọi yêu cầu, giấy phép huấn luyện sẽ được cấp.5. Cần lưu ý điều gì khi chuẩn bị và thực hiện thủ tục đề nghị huấn luyện?Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo rằng tất cả các hoạt động huấn luyện tuân thủ nghiêm ngặt theo pháp luật và quy định an toàn.Chất lượng huấn luyện: Chọn lựa huấn luyện viên có chứng chỉ và kinh nghiệm, cũng như chương trình huấn luyện có cấu trúc và bài bản.An toàn: Đặc biệt quan tâm đến các biện pháp an toàn cho người tham gia và cơ sở vật chất.Đánh giá và cập nhật: Theo dõi, đánh giá kết quả huấn luyện và cập nhật chương trình khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với thay đổi trong quy định hoặc tình hình thực tế. 
Văn An
118 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục trang bị vũ khí quân dụng
Nguyên tắc Sử dụng Vũ khí Quân dụng Theo Điều 22 của Luật Quản lý, Sử dụng Vũ khí, Vật liệu nổ và Công cụ hỗ trợ 2017, việc sử dụng vũ khí quân dụng phải tuân theo các nguyên tắc sau đây để đảm bảo tính chính xác và an toàn:Sử dụng vũ khí quân dụng trong hoạt động quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc:Việc sử dụng vũ khí quân dụng phải tuân theo quy định của pháp luật về quốc phòng.Sử dụng vũ khí quân dụng trong bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội:Phải căn cứ vào tình huống và mức độ nguy hiểm của hành vi để quyết định việc sử dụng vũ khí quân dụng.Chỉ sử dụng vũ khí khi không có biện pháp nào khác để ngăn chặn hành vi của đối tượng và sau khi đã cảnh báo mà đối tượng không tuân theo.Nguyên tắc cụ thể:Không sử dụng vũ khí khi đối tượng là phụ nữ, người khuyết tật, trẻ em hoặc người cao tuổi, trừ trường hợp tự vệ hoặc tự bảo vệ.Phải hạn chế thiệt hại do việc sử dụng vũ khí quân dụng gây ra.Sử dụng vũ khí quân dụng khi thực hiện nhiệm vụ:Trong trường hợp sử dụng vũ khí quân dụng, người ra mệnh lệnh phải tuân thủ quy định và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.Trách nhiệm và xử lý vi phạm:Người được giao sử dụng vũ khí quân dụng không phải chịu trách nhiệm về thiệt hại nếu việc sử dụng vũ khí đã tuân theo quy định. Tuy nhiên, việc lạm dụng sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.Tóm lại, việc sử dụng vũ khí quân dụng phải tuân theo nguyên tắc cụ thể và luôn cần căn cứ vào tình hình cụ thể để đảm bảo an toàn và đúng luật.Thủ tục trang bị vũ khí quân dụngThủ tục trang bị vũ khí quân dụng được chia thành hai trường hợp chính:Thủ tục trang bị vũ khí quân dụng đối với đối tượng không thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòngĐể trang bị vũ khí quân dụng cho các đối tượng không thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, thủ tục cần được thực hiện theo các bước sau:Chuẩn bị hồ sơ đề nghị, bao gồm văn bản đề nghị của cơ quan hoặc đơn vị, trong đó phải rõ ràng nhu cầu, điều kiện, số lượng, và chủng loại vũ khí. Hồ sơ này cũng phải kèm theo văn bản phê duyệt của lãnh đạo Bộ hoặc ngành.Ngoài ra, cần có bản sao quyết định thành lập cơ quan hoặc đơn vị, và bản sao thẻ Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu, hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ.Hồ sơ quy định tại điểm a này phải được lập thành 01 bộ và nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền, theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an.Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan Công an có thẩm quyền sẽ cấp Giấy phép trang bị vũ khí quân dụng và hướng dẫn cơ quan hoặc đơn vị thực hiện việc trang bị.Trong trường hợp không cấp giấy phép, cơ quan Công an sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.Giấy phép trang bị vũ khí quân dụng có thời hạn 30 ngày.Thủ tục trang bị vũ khí quân dụng đối với đối tượng thuộc Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Cảnh sát biển và Cơ yếu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòngĐối với đối tượng thuộc các tổ chức như Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Cảnh sát biển, và Cơ yếu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, thủ tục trang bị vũ khí quân dụng được thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.Quy định về Nghiên cứu, Chế tạo, Sản xuất, Kinh doanh, Xuất khẩu, Nhập khẩu, Sửa chữa vũ khí Theo Điều 17 của Luật Quản lý, Sử dụng Vũ khí, Vật liệu nổ, Công cụ hỗ trợ 2017, các quy định về việc nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu, và sửa chữa vũ khí được chỉ rõ như sau:Quyền và điều kiện:Tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an có quyền tham gia nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu, sửa chữa vũ khí.Các tổ chức, doanh nghiệp khác chỉ có thể tham gia nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa vũ khí khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định.Quy định chi tiết:Chính phủ sẽ quy định chi tiết về Điều này, bao gồm điều kiện cụ thể để các tổ chức, doanh nghiệp khác có thể tham gia vào các hoạt động liên quan đến vũ khí.Tóm lại, theo quy định, các tổ chức, doanh nghiệp thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng có quyền tham gia hoạt động liên quan đến vũ khí, trong khi các tổ chức, doanh nghiệp khác chỉ được phép tham gia khi đáp ứng các điều kiện cụ thể được quy định. Câu hỏi liên quan1. Tàng trữ vũ khí quân dụng đi từ máy năm là gì?"Tàng trữ vũ khí quân dụng" là hành vi giữ giữ vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ, hoặc thiết bị quân sự mà không được phép. Đây thường là hành vi bất hợp pháp và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về pháp luật. "Đi từ máy năm" có thể là cách diễn đạt địa phương chỉ thời gian dài, ám chỉ việc tàng trữ này không chỉ là sự kiện tình cờ mà có thể là hoạt động lâu dài và có tính chất cố ý.2. Bình luận về tội tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng?Tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng vì nó gây nguy hiểm cho an ninh và trật tự công cộng. Các quốc gia thường có quy định rất rõ ràng và nghiêm ngặt về việc sở hữu, sử dụng và tàng trữ vũ khí để ngăn chặn việc lạm dụng chúng và đảm bảo an toàn cho người dân. Pháp luật thường đề ra các hình phạt nặng để răn đe và ngăn chặn, bao gồm cả tù đến các biện pháp an ninh khác.3. Danh mục vũ khí là gì?Danh mục vũ khí thường bao gồm các loại vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ, và thiết bị quân sự mà một quốc gia hoặc tổ chức xác định là quan trọng về mặt quân sự hoặc an ninh. Danh mục này thường được cập nhật và điều chỉnh theo sự phát triển của công nghệ và tình hình an ninh. Danh mục có thể bao gồm từ vũ khí cá nhân như súng, lựu đạn đến vũ khí lớn như tên lửa, xe tăng, và máy bay chiến đấu.4. Vũ khí có đặc điểm tính năng tương tự vũ khí quân dụng là như thế nào?Vũ khí có đặc điểm tính năng tương tự vũ khí quân dụng thường là vũ khí được thiết kế và sản xuất để mô phỏng hoặc có tính năng gần giống với vũ khí được sử dụng trong quân đội. Dù không phải là vũ khí "chính thức" của quân đội, chúng có thể sở hữu một số đặc tính như độ chính xác cao, sức công phá lớn, hoặc khả năng chịu đựng trong điều kiện khắc nghiệt. Việc sở hữu hoặc sử dụng những loại vũ khí này cũng thường tuân theo quy định nghiêm ngặt.5. Thế nào là vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ?Vũ khí: Là các công cụ được thiết kế để gây thương tích hoặc hại cho người, động vật, hoặc cấu trúc. Chúng bao gồm súng, dao, bom, và nhiều loại khác.Vật liệu nổ: Bao gồm các chất hoặc hỗn hợp chất có khả năng phát nổ, gây sức công phá mạnh mẽ, thường được sử dụng trong quân sự, khai thác mỏ, và xây dựng.Công cụ hỗ trợ: Là các thiết bị được sử dụng để hỗ trợ hoặc tăng cường khả năng của vũ khí hoặc vật liệu nổ, ví dụ như kính ngắm, báng súng, hoặc hệ thống dẫn đường cho tên lửa.6. Vũ khí quân sự gồm những loại nào?Vũ khí quân sự thường được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, phạm vi hoạt động, và công nghệ. Chúng bao gồm:Vũ khí cá nhân: Như súng trường, súng ngắn, lựu đạn.Vũ khí hỗ trợ: Bao gồm máy phóng lựu đạn, súng máy.Vũ khí chống tăng: Như súng chống tăng, tên lửa chống tăng.Vũ khí chiến thuật: Tên lửa, bom.Vũ khí chiến lược: Tên lửa đạn đạo, vũ khí hạt nhân.Phương tiện chiến đấu: Xe tăng, máy bay chiến đấu, tàu chiến. 
Văn An
120 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ
Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợĐể hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017 và Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022, bao gồm các phần sau:Văn bản đề nghị: Bao gồm thông tin chi tiết về số lượng, loại công cụ hỗ trợ cần sửa chữa, địa điểm dự kiến sửa chữa, và thời gian dự kiến sửa chữa.Giấy giới thiệu: Thông tin liên quan đến việc giới thiệu và xác nhận về nhu cầu sửa chữa công cụ hỗ trợ.Bản sao giấy tờ cá nhân: Bao gồm bản sao Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ.Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ được chuẩn bị thành một bộ duy nhất và nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an.Thủ tục cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợThủ tục cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an được tiến hành theo quy định tại Điều 60 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017 và tiểu mục 22 Mục D Phần II Thủ tục hành chính theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022.Quy trình cụ thể như sau:Nộp hồ sơ:Cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp có nhu cầu cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ có thể nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an trong giờ hành chính các ngày làm việc trong tuần.Việc nộp cũng có thể thực hiện qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc dịch vụ bưu chính.Kiểm tra và tiếp nhận hồ sơ: Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ.Nếu hồ sơ đủ điều kiện, thủ tục sẽ tiếp nhận hồ sơ và cung cấp giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến.Trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng chưa hoàn chỉnh, cán bộ sẽ hướng dẫn bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến về thủ tục và nội dung cần bổ sung.Hồ sơ không đủ điều kiện sẽ không được tiếp nhận, và cán bộ sẽ cung cấp lý do không tiếp nhận bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến.Nhận Giấy phép: Cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp sẽ đến nhận Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ tại cơ quan hoặc qua Cổng dịch vụ công trực tuyến, dịch vụ bưu chính, dựa theo ngày hẹn trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến.Thời hạn giải quyết: 05 ngày làm việc.Kết quả thực hiện: Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ.Lệ phí (nếu có): 10.000 đồng/01 khẩu/chiếc.Thông tin này giúp cung cấp chi tiết quy trình thủ tục cấp giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an theo quy định pháp luật hiện hành.Điều kiện cần thiết để thực hiện việc sửa chữa công cụ hỗ trợTheo quy định tại khoản 1 Điều 52 của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017, các điều kiện để thực hiện việc sửa chữa công cụ hỗ trợ đều được quy định rõ như sau:Điều kiện nghiên cứu và sản xuất:Được sự giao trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong việc thực hiện nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa công cụ hỗ trợ;Đảm bảo an ninh, trật tự, phòng cháy và chữa cháy, cũng như bảo vệ môi trường;Nghiên cứu, chế tạo công cụ hỗ trợ dựa trên dự án được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt;Có đủ thiết bị đo lường và nơi thử nghiệm riêng biệt, an toàn theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật;Sản phẩm phải đảm bảo chất lượng, có thông số kỹ thuật cụ thể, đầy đủ thông tin nhãn hiệu, số hiệu, xuất xứ, năm sản xuất, và hạn sử dụng;Đảm bảo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn, được huấn luyện về an toàn và ứng phó với sự cố liên quan đến sản xuất công cụ hỗ trợ.Như vậy, việc thực hiện sửa chữa công cụ hỗ trợ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy định kỹ thuật, an toàn và chất lượng theo quy định của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Thủ tục cụ thể nào cần thực hiện để đạt được Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ?Trả lời: Để đạt được Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ, đầu tiên, bạn cần liên hệ với cơ quan quản lý hoặc cơ quan chính phủ địa phương có thẩm quyền. Thủ tục cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của địa phương hoặc quốc gia. Thông thường, bạn sẽ cần điền đơn đăng ký, kèm theo các giấy tờ chứng minh như chứng minh nhân dân, giấy đăng ký kinh doanh (đối với doanh nghiệp), và các tài liệu liên quan đến công cụ hỗ trợ cần sửa chữa. Quy trình này có thể yêu cầu thanh toán các loại phí và chi phí liên quan.Câu hỏi: Cơ quan nào có thẩm quyền cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ?Trả lời: Theo quy định tại khoản 1 Điều 60 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép sửa chữa công cụ hỗ trợ là:Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an đối với cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở trung ương.Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đối với cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở địa phương.Câu hỏi: Thời gian xử lý đơn đăng ký và cấp Giấy phép là bao lâu?Trả lời: Thời gian xử lý đơn đăng ký và cấp Giấy phép có thể thay đổi tùy theo địa phương và quy định cụ thể. Trong một số trường hợp, quy trình có thể mất vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Để đảm bảo thời gian xử lý là tối ưu, nên kiểm tra thông tin cụ thể về thời gian xử lý từ cơ quan quản lý hoặc trực tiếp từ trang web chính thức của họ.Câu hỏi: Các yêu cầu kỹ thuật nào cần tuân thủ khi đăng ký sửa chữa công cụ hỗ trợ?Trả lời: Các yêu cầu kỹ thuật thường bao gồm đảm bảo rằng công cụ hỗ trợ được sửa chữa đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng và hiệu suất. Điều này có thể bao gồm việc đảm bảo rằng người sửa chữa có đủ kỹ năng và chứng chỉ, các linh kiện thay thế tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, và các biện pháp an toàn được thực hiện trong quá trình sửa chữa.Câu hỏi: Làm thế nào để kiểm tra tình trạng đơn đăng ký và quá trình xử lý của tôi?Trả lời: Để kiểm tra tình trạng đơn đăng ký và quá trình xử lý, bạn có thể liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến mà họ có thể cung cấp. Thông thường, cơ quan này sẽ cung cấp một số hình thức theo dõi trực tuyến để giúp bạn kiểm tra tình trạng và nhận thông báo về kết quả.
Văn An
128 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ
Chủ thể nào được cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ?Theo quy định tại Điều 3 của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, chủ thể được cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ là các tổ chức và doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công an. Đây là những tổ chức và doanh nghiệp có thẩm quyền sản xuất và kinh doanh công cụ hỗ trợ.Hồ sơ cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ gồm những gì?Hồ sơ cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ phải bao gồm các tài liệu sau:Văn bản đề nghị cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ: Trong văn bản này, bạn cần mô tả chi tiết về số lượng và chủng loại công cụ hỗ trợ mà bạn đề nghị mua. Hãy cung cấp thông tin về tên và địa chỉ của cơ sở hoặc doanh nghiệp mà bạn sẽ mua công cụ từ đó.Giấy giới thiệu: Đây là giấy tờ giới thiệu về bạn hoặc tổ chức/doanh nghiệp mà bạn đại diện, bao gồm thông tin cơ bản và mục đích sử dụng công cụ hỗ trợ.Bản sao Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ: Để chứng minh danh tính của người đại diện hoặc người liên hệ trong quá trình xin cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ.Lưu ý rằng hồ sơ cụ thể có thể có các yêu cầu khác tùy theo quy định của cơ quan chức năng và pháp luật tại địa phương của bạn, vì vậy, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan có thẩm quyền để biết thêm chi tiết về thủ tục và tài liệu cần thiết.Thủ tục cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợTrình tự thủ tục thực hiện thủ tục cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ hiện nay:Bước 1: Nộp hồ sơCơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở trung ương có nhu cầu cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an trong giờ hành chính các ngày làm việc trong tuần. Họ cũng có thể nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc qua dịch vụ bưu chính.Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơCán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ.Nếu hồ sơ đủ điều kiện và thủ tục, họ sẽ tiếp nhận hồ sơ, giao giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến cho người đăng ký.Trong trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng thiếu thủ tục hoặc kê khai chưa đầy đủ, chính xác, họ sẽ hướng dẫn bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến về thủ tục và nội dung cần bổ sung, kê khai.Nếu hồ sơ không đủ điều kiện, cán bộ sẽ không tiếp nhận hồ sơ và sẽ trả lời bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, nêu rõ lý do không tiếp nhận hồ sơ.(3) Bước 3: Nhận Giấy phép mua công cụ hỗ trợCăn cứ theo ngày hẹn trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ đến nhận Giấy phép mua công cụ hỗ trợ hoặc nhận qua Cổng dịch vụ công trực tuyến, qua dịch vụ bưu chính.Cách thức thực hiện:Nộp hồ sơ có thể được thực hiện theo một trong những cách sau đây:Trực tiếp tại trụ sở Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an.Qua dịch vụ bưu chính.Trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công Bộ Công an.Kết quả thực hiện thủ tục hành chính:Giấy phép mua công cụ hỗ trợ sẽ có thời hạn 30 ngày kể từ ngày được cấp.Lệ phí (nếu có):Lệ phí cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ là 10.000 đồng cho mỗi khẩu (chiếc).Thời gian giải quyết hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợTheo quy định tại khoản 2 của Điều 57 trong Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, thời gian giải quyết hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Cụ thể, hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ phải lập thành 01 bộ và nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an. Trong trường hợp hồ sơ đủ điều kiện, cơ quan Công an sẽ cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ trong vòng 05 ngày làm việc. Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện hoặc không được chấp thuận, cơ quan Công an sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Giấy phép mua công cụ hỗ trợ có thời hạn là 30 ngày.Như vậy, theo quy định, thời gian giải quyết hồ sơ là rất nhanh chóng, chỉ trong vòng 05 ngày làm việc sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Giấy phép mua công cụ hỗ trợ có thời hạn bao nhiêu ngày?Trả lời: Theo quy định của Điều 57 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, giấy phép mua công cụ hỗ trợ có thời hạn là 30 ngày kể từ ngày được cấp.Câu hỏi: Cấp lại giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ?Trả lời: Quá trình cấp lại giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ có thể đòi hỏi theo thủ tục và quy định cụ thể của cơ quan chức năng. Để biết thêm chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý có thẩm quyền hoặc cơ quan cấp giấy phép.Câu hỏi: Mua công cụ hỗ trợ giá rẻ?Trả lời: Giá và thời gian cấp giấy phép mua công cụ hỗ trợ có thể thay đổi tùy theo loại công cụ và quy định của cơ quan quản lý. Để tìm mua công cụ hỗ trợ giá rẻ, bạn nên liên hệ với các cửa hàng hoặc nhà cung cấp chuyên về công cụ hỗ trợ và hỏi về các tùy chọn có sẵn.Câu hỏi: Giấy phép mua công cụ hỗ trợ được cấp cho đối tượng nào?Trả lời: Theo quy định của Điều 57 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017, giấy phép mua công cụ hỗ trợ được cấp cho các tổ chức, doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công an được phép sản xuất, kinh doanh công cụ hỗ trợ.Câu hỏi: Cá nhân có được sử dụng công cụ hỗ trợ?Trả lời: Thường, giấy phép mua công cụ hỗ trợ được cấp cho tổ chức và doanh nghiệp và không dành cho cá nhân. Cá nhân cần sử dụng công cụ hỗ trợ cần liên hệ với cơ quan quản lý có thẩm quyền để biết rõ về quy định và thủ tục cụ thể.Câu hỏi: Thủ tục cấp đổi Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ?Trả lời: Thủ tục cấp đổi giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ có thể đòi hỏi theo quy định cụ thể của cơ quan quản lý. Để biết thêm chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan chức năng có thẩm quyền.Câu hỏi: Công cụ hỗ trợ cho lực lượng bảo vệ?Trả lời: Công cụ hỗ trợ cho lực lượng bảo vệ thường được quản lý và cấp phép bởi cơ quan quản lý an ninh và quốc phòng. Để biết chi tiết về các loại công cụ hỗ trợ được cấp cho lực lượng bảo vệ, bạn nên liên hệ với cơ quan quản lý có thẩm quyền. 
Văn An
144 ngày trước
Bài viết
Cách Thực Hiện Thủ Tục Trang Bị Vũ Khí Thể Thao Một Cách Hiệu Quả
Các Tình Huống Khiến Giấy Phép Về Vũ Khí Thể Thao Bị Thu HồiTheo khoản 2 của Điều 10 trong Luật Quản lý và Sử dụng Vũ khí, Vật liệu Nổ, và Công cụ Hỗ trợ năm 2017, việc thu hồi giấy phép về vũ khí thể thao có các tình huống sau đây:Giấy phép, giấy xác nhận không đúng thẩm quyền: Khi giấy phép hoặc giấy xác nhận được cấp mà không tuân theo thẩm quyền quy định, chúng có thể bị thu hồi.Mất vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ: Nếu vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ được cấp bị mất mát, điều này có thể dẫn đến thu hồi giấy phép.Không còn nhu cầu sử dụng: Trường hợp khi không còn nhu cầu sử dụng vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, hoặc công cụ hỗ trợ, có thể là do hết hạn sử dụng hoặc không còn khả năng sử dụng, giấy phép cũng có thể bị thu hồi.Vũ khí thuộc đối tượng không được trang bị: Nếu vũ khí thuộc loại không được phép trang bị theo quy định, giấy phép về vũ khí thể thao cũng sẽ bị thu hồi.Tổ chức, doanh nghiệp thực hiện giải thể, chuyển đổi, chia, tách, hợp nhất, sáp nhập: Khi tổ chức hoặc doanh nghiệp thực hiện các hành động như giải thể, chuyển đổi, chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, giấy phép về vũ khí thể thao cũng có thể bị thu hồi.Tóm lại, việc thu hồi giấy phép về vũ khí thể thao xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm vi phạm quy định, mất mát vũ khí, không còn nhu cầu sử dụng, hoặc các thay đổi tổ chức hoạt động.Thủ tục trang bị vũ khí thể thaoTheo Điều 25 của Luật Quản lý, Sử dụng Vũ khí, Vật liệu nổ và Công cụ Hỗ trợ năm 2017, thủ tục trang bị vũ khí thể thao được quy định theo các bước sau:Đối với đối tượng không thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, thực hiện như sau:Bước 1: Chuẩn bị Hồ sơ Đề nghị bao gồm:Văn bản đề nghị chi tiết nhu cầu, điều kiện, số lượng, và loại vũ khí thể thao cần trang bị.Văn bản đồng ý về việc trang bị vũ khí thể thao từ cơ quan có thẩm quyền, do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định.Bản sao quyết định thành lập, bản sao Giấy phép hoạt động hoặc bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.Giấy giới thiệu kèm theo bản sao thẻ Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ.Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị tại cơ quan Công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an.Bước 3: Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan Công an có thẩm quyền sẽ cấp Giấy phép trang bị vũ khí thể thao và hướng dẫn cơ quan, tổ chức, đơn vị thực hiện việc trang bị. Trường hợp không cấp, họ sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.Giấy phép trang bị vũ khí thể thao có thời hạn là 30 ngày.Lưu ý: Đối với thủ tục trang bị vũ khí thể thao đối với đối tượng thuộc Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh, và các câu lạc bộ, cơ sở đào tạo, huấn luyện thể thao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, thì việc thực hiện sẽ tuân theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.Vũ Khí Thể Thao: Khi Nào và Ở Đâu Có Thể Sử DụngTheo quy định của Điều 27 trong Luật Quản lý và Sử dụng Vũ khí, Vật liệu Nổ, và Công cụ Hỗ trợ năm 2017, việc sử dụng vũ khí thể thao được xác định như sau:Tập Luyện và Thi Đấu Thể Thao: Vũ khí thể thao được sử dụng trong quá trình tập luyện và thi đấu thể thao tại các trường bắn hoặc địa điểm tổ chức. Trong quá trình này, việc sử dụng vũ khí phải được cảnh giới và đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người tham gia. Các hoạt động này phải tuân thủ giáo án tập luyện, luật thi đấu thể thao, và điều lệ giải.Kiểm Tra An Toàn: Trước, trong, và sau khi tập luyện hoặc thi đấu thể thao, vũ khí thể thao phải được kiểm tra an toàn để đảm bảo rằng chúng vẫn đủ điều kiện sử dụng.Giao Cho Đối Tượng Chính Quy: Vũ khí thể thao được giao cho các vận động viên, huấn luyện viên, học viên hoặc hội viên thuộc đối tượng quy định tại khoản 1 của Điều 24 trong Luật Quản lý và Sử dụng Vũ khí. Những đối tượng này có thể sử dụng vũ khí thể thao trong quá trình tập luyện và thi đấu thể thao tại địa điểm tập luyện và thi đấu.Đối tượng quy định bao gồm Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Công an nhân dân, câu lạc bộ, cơ sở đào tạo, huấn luyện thể thao có giấy phép hoạt động, Trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh, cũng như các cơ quan và tổ chức được thành lập và cấp phép hoạt động trong lĩnh vực luyện tập và thi đấu thể thao.Tóm lại, vũ khí thể thao được sử dụng trong các hoạt động tập luyện và thi đấu thể thao, tuân thủ các quy định về an toàn và được giao cho các đối tượng chính quy theo quy định của luật.Câu hỏi liên quanĐâu là đối tượng được trang bị vũ khí thể thao?Đối tượng được trang bị vũ khí thể thao thường là các vận động viên thể thao bắn súng, đấu kiếm, hoặc các người tham gia các môn thể thao yêu cầu vũ khí đặc biệt.Tàng trữ vũ khí thể thao có quy định nào?Tàng trữ vũ khí thể thao phải tuân theo quy định của pháp luật về vũ khí và súng, cần được đăng ký và lưu trữ an toàn theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.Súng đạn thể thao là gì?Súng đạn thể thao là loại súng được thiết kế và sử dụng cho mục đích thể thao, bắn tiêu, hoặc đối đầu trong các cuộc thi thể thao.Súng Thể thao CZ 455 giá bao nhiêu?Giá của Súng Thể thao CZ 455 có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại súng, mẫu mã, và thị trường. Để biết giá cụ thể, bạn nên tham khảo các cửa hàng chuyên bán vũ khí thể thao hoặc trang web có liên quan.Làm thế nào để đăng ký súng thể thao?Để đăng ký súng thể thao, bạn cần liên hệ với cơ quan quản lý vũ khí và súng của quốc gia hoặc địa phương để biết rõ quy trình và yêu cầu đăng ký cụ thể. Việc đăng ký súng thể thao thường phải tuân theo nhiều quy định pháp luật và yêu cầu an toàn. 
Văn An
144 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục Thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ
Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp: Khi nào bị thu hồi?Việc cấp và quản lý giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ, sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp là một phần quan trọng trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, theo quy định được ghi trong tiết l tiểu mục 20 Mục I Phần II Phụ lục Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành, giấy phép này có thể bị thu hồi trong những tình huống sau đây:Tổ chức, doanh nghiệp giải thể, chuyển đổi, chia, tách, hợp nhất, sáp nhập: Nếu một tổ chức hoặc doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, sử dụng tiền chất thuốc nổ để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp dừng hoạt động và giải thể hoặc chuyển đổi loại hình kinh doanh, giấy phép của họ có thể bị thu hồi.Chấm dứt hoạt động về tiền chất thuốc nổ: Nếu một tổ chức hoặc doanh nghiệp quyết định chấm dứt hoạt động liên quan đến tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp, giấy phép của họ cũng có thể bị thu hồi.Vi phạm điều kiện và quy định: Nếu tổ chức hoặc doanh nghiệp không tuân thủ đầy đủ các điều kiện và quy định liên quan đến sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, sử dụng tiền chất thuốc nổ theo quy định của pháp luật hoặc không thực hiện đúng các nội dung quy định trong giấy phép kinh doanh, giấy phép có thể bị thu hồi.Cấp giấy phép không đúng thẩm quyền: Nếu giấy phép kinh doanh được cấp không đúng thẩm quyền, nó cũng có thể bị thu hồi.Không tiến hành kinh doanh trong thời gian quy định: Nếu tổ chức hoặc doanh nghiệp không thực hiện hoạt động kinh doanh về tiền chất thuốc nổ trong thời gian 06 tháng kể từ ngày được cấp giấy phép, giấy phép có thể bị thu hồi.Thủ tục Thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổThủ tục thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ, sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp là một quy trình quan trọng để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về vật liệu nổ. Theo tiết a tiểu mục 20 Mục I Phần II Phụ lục Danh mục, quy trình này diễn ra như sau:Bước 1: Lập hồ sơ đề nghị thu hồiTổ chức hoặc doanh nghiệp thuộc trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 10 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, phải lập hồ sơ đề nghị thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp. Hồ sơ này gửi đến cơ quan cấp giấy phép, giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp (Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp hoặc Cục Hóa chất).Bước 2: Xem xét tính hợp lệCơ quan cấp giấy phép, giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp tổ chức xem xét tính hợp lệ của hồ sơ thu hồi.Bước 3: Ban hành Quyết định thu hồiTrong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan cấp giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp (Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp hoặc Cục Hóa chất) sẽ ban hành Quyết định thu hồi giấy phép kinh doanh.Việc thu hồi giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về vật liệu nổ. Các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần tuân thủ quy định và thực hiện thủ tục thu hồi đầy đủ để đảm bảo tính an toàn cho cộng đồng và môi trường.Hồ sơ đề nghị thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp: Thành phần và Cách thức thực hiệnKhi cần thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp, quy trình này phải tuân theo quy định chi tiết được nêu trong tiết a tiểu mục 20 Mục I Phần II Phụ lục Danh mục kèm theo Quyết định 2089A/QĐ-BCT năm 2018. Dưới đây là các thông tin quan trọng về hồ sơ đề nghị thu hồi:Cách thức thực hiện:Qua bưu điện: Bạn có thể gửi hồ sơ đề nghị qua dịch vụ bưu điện. Hãy đảm bảo đóng gói hồ sơ cẩn thận và gửi đến địa chỉ cơ quan cấp giấy phép, giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp (Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp hoặc Cục Hóa chất).Nộp trực tiếp tại cơ quan: Bạn cũng có thể nộp hồ sơ đề nghị thu hồi trực tiếp tại cơ quan cấp giấy phép, giấy chứng nhận.Thành phần hồ sơ:Văn bản đề nghị thu hồi: Hồ sơ cần bao gồm một văn bản đề nghị cụ thể về việc thu hồi Giấy phép kinh doanh.Giấy giới thiệu kèm theo bản sao chứng minh thư: Cần cung cấp bản sao chứng minh thư (Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu, Chứng minh Công an nhân dân hoặc giấy chứng minh do Quân đội nhân dân cấp) của người đến liên hệ trong trường hợp cần.Số lượng hồ sơ:01 bộ.Thời hạn giải quyết:05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Thông qua quy trình nêu trên, hồ sơ đề nghị thu hồi Giấy phép kinh doanh tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp sẽ được xem xét và giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả. Quy định này nhằm đảm bảo rằng các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tuân thủ đầy đủ các quy định và đảm bảo an toàn cho mọi người và môi trường.Câu hỏi liên quanDanh mục tiền chất thuốc nổ là gì?Danh mục tiền chất thuốc nổ bao gồm các chất liệu cơ bản được sử dụng để sản xuất thuốc nổ, được quy định và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và nguy cơ an ninh.Quy định về quản lý, sử dụng vật liệu nổ điều chỉnh những gì?Quy định này tập trung vào việc quản lý, kiểm soát sử dụng các vật liệu nổ để đảm bảo an toàn trong sản xuất, vận chuyển và lưu trữ, cũng như để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích và nguy hiểm.Thông tư 13/2018/TT-BCT điều chỉnh về gì liên quan đến vật liệu nổ?Thông tư 13/2018/TT-BCT cung cấp các hướng dẫn cụ thể về việc quản lý, sử dụng, vận chuyển và lưu trữ vật liệu nổ, nhằm mục đích bảo đảm an toàn và tuân thủ quy định pháp luật.Nghị định 71/2018 ảnh hưởng đến lĩnh vực vật liệu nổ như thế nào?Nghị định 71/2018 tập trung vào việc điều chỉnh và cải thiện các quy định liên quan đến vật liệu nổ, nhằm nâng cao an toàn và nguy cơ an ninh trong việc quản lý, sử dụng, vận chuyển và lưu trữ.Tại sao quản lý vật liệu nổ quan trọng trong các ngành liên quan?Quản lý vật liệu nổ quan trọng để đảm bảo an toàn cũng như ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích và nguy hiểm, giúp giữ vững an ninh trong các ngành sản xuất, kinh doanh và dịch vụ liên quan. 
Văn An
146 ngày trước
Bài viết
Chi tiết về Thủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ
Hồ sơ cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợHồ sơ cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ là một quy trình quan trọng và cần thiết để đảm bảo việc sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và các công cụ hỗ trợ được thực hiện đúng quy định. Dưới đây là chi tiết về nội dung cần có trong hồ sơ theo quy định của pháp luật:Văn bản đề nghị: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xin cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ. Văn bản này phải nêu rõ các thông tin sau đây:Số lượng: Xác định số lượng công cụ hỗ trợ cần sử dụng.Chủng loại: Đưa ra thông tin về loại công cụ hỗ trợ.Nước sản xuất: Ghi rõ nơi sản xuất hoặc xuất xứ của công cụ.Nhãn hiệu: Chỉ định tên thương hiệu của công cụ hỗ trợ.Số hiệu và ký hiệu: Cung cấp số hiệu và các ký hiệu đặc trưng của từng công cụ hỗ trợ.Bản sao Giấy phép trang bị công cụ hỗ trợ: Để xác minh việc sở hữu công cụ hỗ trợ, bạn cần cung cấp bản sao của Giấy phép trang bị công cụ hỗ trợ. Đây là tài liệu chứng minh rằng bạn có quyền sử dụng và sở hữu các công cụ này.Bản sao Hóa đơn hoặc phiếu xuất kho: Cung cấp bản sao của hóa đơn hoặc phiếu xuất kho để xác minh việc mua sắm hoặc nhập khẩu các công cụ hỗ trợ này.Giấy giới thiệu: Có thể yêu cầu giấy giới thiệu từ một đơn vị, tổ chức, hoặc cá nhân khác để xác nhận mục đích sử dụng công cụ hỗ trợ.Bản sao Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân: Đây là các tài liệu cá nhân của người đến liên hệ để xác minh danh tính và quyền hạn.Những thông tin và tài liệu này cần được xây dựng và tổ chức cẩn thận để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật và thuận tiện trong việc xin cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 58 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, tiểu mục 12 Mục D Phần II Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022.Thủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợThủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ là một quy trình quan trọng để đảm bảo rằng việc sử dụng các công cụ này được thực hiện đúng quy định và tuân thủ luật pháp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quy trình này:Bước 1: Nộp hồ sơCơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp tại trung ương có nhu cầu cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ sẽ nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an. Việc nộp hồ sơ có thể được thực hiện bằng cách đến trực tiếp cơ quan này trong giờ làm việc trong tuần, thông qua Cổng dịch vụ công trực tuyến, hoặc sử dụng dịch vụ bưu chính.Bước 2: Kiểm tra hồ sơCán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ. Có ba trường hợp có thể xảy ra:Hồ sơ đủ điều kiện và thủ tục: Trong trường hợp này, hồ sơ sẽ được tiếp nhận và cấp giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến cho người nộp hồ sơ.Hồ sơ đủ điều kiện nhưng thiếu thủ tục hoặc kê khai không đầy đủ: Trong trường hợp này, cán bộ tiếp nhận sẽ hướng dẫn bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến về thủ tục và nội dung cần bổ sung hoặc điều chỉnh.Hồ sơ không đủ điều kiện: Nếu hồ sơ không đáp ứng các yêu cầu cần thiết, cán bộ tiếp nhận sẽ từ chối tiếp nhận hồ sơ và cung cấp lý do không tiếp nhận.Bước 3: Nhận Giấy phépDựa trên ngày hẹn trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp sẽ đến nhận Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ hoặc sử dụng dịch vụ bưu chính để nhận. Thời gian giải quyết thủ tục là 10 ngày làm việc.Kết quả và Lệ phíKết quả của thủ tục hành chính là Giấy phép trang bị công cụ hỗ trợ. Nếu có, lệ phí là 10.000 đồng cho mỗi công cụ hỗ trợ.Như vậy, thủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ được thực hiện tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an và bao gồm các bước trên để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật.Khi thực hiện thủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ, cần tuân theo các yêu cầu và điều kiện Loại công cụ hỗ trợ được cấp Giấy phép: Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ áp dụng cho một loạt các công cụ và trang thiết bị, bao gồm súng bắn điện, hơi ngạt, chất độc, chất gây mê, từ trường, laze, lưới, súng phóng dây mồi, súng bắn đạn nhựa, nổ, cao su, hơi cay, pháo hiệu, đánh dấu, và các loại dùi cui điện, dùi cui kim loại.Đối tượng được cấp Giấy phép: Chỉ có các đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ theo quy định tại Điều 55 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017 mới được cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ. Các đối tượng này bao gồm quân đội nhân dân, dân quân tự vệ, cảnh sát biển, công an nhân dân, cơ yếu, cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, cơ quan thi hành án dân sự, kiểm lâm, lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách, Kiểm ngư, lực lượng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành thủy sản, hải quan cửa khẩu, lực lượng chuyên trách chống buôn lậu của Hải quan,…Và các đối tượng khác có nhu cầu trang bị công cụ hỗ trợ, theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Công an, dựa trên tính chất và yêu cầu cụ thể của từng trường hợp.Câu hỏi liên quan1. Câu hỏi: Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ có thời hạn bao lâu?Trả lời: Thời hạn của giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường được xác định theo quy định của cơ quan quản lý, có thể kéo dài theo thời gian quy định hoặc cần gia hạn theo quy trình.2. Câu hỏi: Cá nhân có được sử dụng công cụ hỗ trợ không?Trả lời: Việc cá nhân sử dụng công cụ hỗ trợ phụ thuộc vào quy định pháp luật và điều kiện cụ thể, một số loại công cụ chỉ được phép sử dụng bởi các đối tượng có đủ điều kiện theo luật pháp.3. Câu hỏi: Thủ tục cấp lại giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ như thế nào?Trả lời: Thủ tục cấp lại giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường bao gồm việc làm đơn yêu cầu cấp lại và tuân theo các quy định, hướng dẫn của cơ quan quản lý cụ thể.4. Câu hỏi: Giấy chứng nhận sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ có những điều kiện gì?Trả lời: Để có giấy chứng nhận sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ, người sử dụng cần tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý, đồng thời có đủ điều kiện về đạo đức, sức khỏe và kiến thức về vũ khí.5. Câu hỏi: Giấy phép mua công cụ hỗ trợ được cấp cho đối tượng nào?Trả lời: Giấy phép mua công cụ hỗ trợ thường được cấp cho cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.6. Câu hỏi: Xin giấy phép sử dụng baton cần thực hiện thủ tục gì?Trả lời: Xin giấy phép sử dụng baton thường cần tuân theo quy định của cơ quan quản lý vũ khí, nắm rõ các điều kiện, thủ tục, và có lý do cụ thể để sử dụng loại công cụ này.7. Câu hỏi: Công cụ hỗ trợ dành cho lực lượng thường bao gồm những loại gì?Trả lời: Công cụ hỗ trợ dành cho lực lượng có thể bao gồm các loại như vũ khí, phương tiện hỗ trợ chức năng công tác của lực lượng an ninh, cảnh sát như súng, găng tay, khiên, và các công cụ hỗ trợ khác. 
Văn An
146 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ
Hồ sơ xin cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ và điều kiện thực hiện thủ tụcDựa trên quy định tại khoản 2 Điều 53 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017 và tiểu mục 18 Mục D Phần II Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022.Hồ sơ xin cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ bao gồm:Báocáo hoạt động kinh doanh công cụ hỗ trợ trong thời hạn hiệu lực của giấy phép đã cấp.Văn bản đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ.Bản sao Quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.Bản sao giấy tờ, tài liệu chứng minh bảo đảm điều kiện về an toàn, phòng cháy và chữa cháy đối với khu vực kinh doanh và kho bảo quản công cụ hỗ trợ.Danh sách người quản lý, người phục vụ có liên quan trực tiếp đến công tác bảo quản và kinh doanh công cụ hỗ trợ.Hồ sơ cá nhân của người đại diện doanh nghiệp.Kế hoạch hoặc biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố khẩn cấp đối với kho bảo quản công cụ hỗ trợ.Giấy giới thiệu.Bản sao Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ.Điều kiện thực hiện thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ:Tổ chức kinh doanh công cụ hỗ trợ phải là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật.Bảo đảm điều kiện về an ninh, trật tự, phòng cháy và chữa cháy, bảo vệ môi trường.Kho, phương tiện vận chuyển, thiết bị, dụng cụ phục vụ kinh doanh phải phù hợp, bảo đảm điều kiện về bảo quản, vận chuyển công cụ hỗ trợ, phòng cháy và chữa cháy.Người quản lý, người phục vụ có liên quan đến kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu phải bảo đảm điều kiện về an ninh, trật tự; có trình độ chuyên môn phù hợp và được huấn luyện về quản lý công cụ hỗ trợ, phòng cháy và chữa cháy.Chỉ được kinh doanh công cụ hỗ trợ bảo đảm tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và theo Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ.Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợThủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ có quy trình rõ ràng và được thực hiện theo quy định tại tiểu mục 18 Mục D Phần II Thủ tục hành chínhBước 1: Nộp hồ sơCơ quan, tổ chức, doanh nghiệp tại trung ương có nhu cầu cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an. Bạn có thể làm điều này vào giờ hành chính trong các ngày làm việc trong tuần. Bạn cũng có thể nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc qua dịch vụ bưu chính.Bước 2: Kiểm tra hồ sơCán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ. Nếu hồ sơ đủ điều kiện và thủ tục, họ sẽ tiếp nhận hồ sơ và giao giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến cho bạn.Trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng thiếu thủ tục hoặc kê khai chưa đầy đủ, chính xác, bạn sẽ nhận được hướng dẫn bằng văn bản hoặc thông báo trực tuyến về những thủ tục và nội dung cần bổ sung, kê khai.Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện, cơ quan sẽ không tiếp nhận hồ sơ và trả lời bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến về lý do không tiếp nhận hồ sơ.Bước 3: Nhận Giấy phépCăn cứ vào ngày hẹn trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ quan sẽ cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ cho bạn. Bạn có thể nhận Giấy phép này trực tiếp hoặc thông qua Cổng dịch vụ công trực tuyến, hoặc qua dịch vụ bưu chính.Các trách nhiệm của cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợThực hiện trách nhiệm tại Điều 25 Nghị định 96/2016/NĐ-CP: Cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợ phải tuân thủ mọi quy định tại Điều 25 của Nghị định nêu trên. Điều này bao gồm việc thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn, phòng cháy, trật tự, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng công cụ hỗ trợ.Bố trí kho bảo quản công cụ hỗ trợ đảm bảo an toàn: Cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợ phải thiết lập các kho bảo quản đáp ứng các yêu cầu về an toàn theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng công cụ hỗ trợ được bảo quản một cách an toàn và không gây nguy cơ cho xã hội.Ban hành nội quy đảm bảo an ninh, trật tự, phòng chống cháy, nổ: Cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợ phải lập và thực hiện nội quy đảm bảo an ninh, trật tự, phòng chống cháy, nổ. Nội quy này nên được niêm yết tại nơi dễ thấy và dễ đọc trong kho bảo quản công cụ hỗ trợ.Chỉ được mua và bán công cụ hỗ trợ, đạn, phụ kiện hợp pháp: Cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợ chỉ được mua và bán công cụ hỗ trợ, đạn, phụ kiện khi chúng có nguồn gốc và xuất xứ hợp pháp. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm này không vi phạm quy định và chỉ được sử dụng trong các mục đích hợp pháp.Chỉ được sửa chữa công cụ hỗ trợ với giấy phép: Cơ sở kinh doanh công cụ hỗ trợ chỉ được thực hiện việc sửa chữa cho các công cụ hỗ trợ của các cơ quan, tổ chức khi có giấy phép của cơ quan Công an có thẩm quyền. Điều này đảm bảo rằng sửa chữa được thực hiện đúng quy trình và không gây nguy cơ cho an ninh và trật tự.Câu hỏi liên quan1. Mẫu giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường có những thông tin gì?Trả lời: Mẫu giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường bao gồm thông tin về người sử dụng, loại công cụ hỗ trợ, mục đích sử dụng, thời hạn và điều kiện sử dụng.2. Giá hạn của Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ được xác định như thế nào?Trả lời: Thời hạn của Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường được quy định dựa trên các quy định pháp luật cụ thể liên quan đến loại công cụ, mục đích sử dụng và quy định của cơ quan chức năng.3. Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ thường có thời hạn bao lâu?Trả lời: Thời hạn của Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ có thể thay đổi tùy theo loại công cụ và quy định của cơ quan quản lý, thường từ vài tháng đến một năm, nhưng có thể được gia hạn nếu đáp ứng các điều kiện quy định.4. Điều kiện làm Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ là gì?Trả lời: Điều kiện để làm thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ thường bao gồm việc tuân thủ các quy định về an toàn, trật tự, phòng cháy, và các quy định liên quan đến sử dụng và bảo quản công cụ hỗ trợ.5. Hồ sơ làm Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ cần những giấy tờ gì?Trả lời: Hồ sơ xin cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ thường bao gồm các giấy tờ như báo cáo hoạt động kinh doanh công cụ hỗ trợ, văn bản đề nghị cấp lại, bản sao Quyết định thành lập hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, danh sách người quản lý và những giấy tờ cá nhân liên quan.6. Thẩm quyền làm Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ là ai?Trả lời: Thẩm quyền để thực hiện thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh công cụ hỗ trợ thường thuộc về cơ quan quản lý hành chính về trật tự xã hội, thường do Sở Công an hoặc Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an chịu trách nhiệm. 
Văn An
146 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp
Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp gồm những gì?Theo quy định tại khoản 3 Điều 44 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, cùng với tiểu mục 7 Mục D Phần II Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022, hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp theo quy định hiện nay bao gồm các nội dung sau:Văn bản đề nghị: Nêu rõ lý do, khối lượng, số lượng, và chủng loại vật liệu nổ công nghiệp cần vận chuyển.Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Để chứng minh tính hợp pháp của doanh nghiệp.Bản sao Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự: Để sản xuất, kinh doanh, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp của tổ chức, doanh nghiệp nhận vật liệu nổ công nghiệp.Các loại giấy tờ chứng minh đủ điều kiện vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp: Bao gồm:Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu vật liệu nổ công nghiệp của Bộ Công thương.Giấy đăng ký tiếp nhận vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ.Hóa đơn hoặc lệnh xuất.Hợp đồng mua bán.Hợp đồng vận chuyển.Biên bản kiểm tra phòng cháy, chữa cháy phương tiện vận chuyển.Giấy huấn luyện về an toàn, phòng cháy và chữa cháy của người vận chuyển và người áp tải.Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp của người vận chuyển và người áp tải.Giấy phép lái phương tiện.Giấy đăng ký phương tiện vận chuyển.Giấy giới thiệu: Để xác nhận thông tin và uy tín của người đề nghị.Bản sao Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân: Để xác thực danh tính của người đề nghị.Hồ sơ trên cần được lập thành 01 bộ và nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và an toàn trong quá trình vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Thủ tục cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệpThủ tục cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp được quy định tại tiểu mục 7 Mục D Phần II Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 3191/QĐ-BCA năm 2022. Việc đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp được thực hiện tại Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an theo quy trình sau đây:Bước 1: Nộp hồ sơCơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở trung ương có nhu cầu cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp nộp hồ sơ tại Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an vào giờ hành chính các ngày làm việc trong tuần. Họ cũng có thể nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc qua dịch vụ bưu chính.Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơCán bộ tiếp nhận hồ sơ kiểm tra tính hợp lệ và thành phần của hồ sơ:Nếu hồ sơ đủ điều kiện và thủ tục, họ tiếp nhận hồ sơ và giao giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến cho người được cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp giao nộp hồ sơ.Trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng thiếu thủ tục hoặc kê khai chưa đầy đủ, chính xác, họ sẽ hướng dẫn bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến để yêu cầu bổ sung thông tin hoặc kê khai đầy đủ.Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện, họ sẽ không tiếp nhận và trả lời bằng văn bản hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến với lý do không tiếp nhận hồ sơ.Bước 3: Nhận Giấy phépCăn cứ vào ngày hẹn trên giấy biên nhận hoặc thông báo trên Cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được cấp Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp sẽ đến nhận Giấy phép hoặc nhận thông tin trực tuyến, qua dịch vụ bưu chính.Thời hạn và kết quả:Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc.Kết quả thực hiện thủ tục: Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Có Bắt Buộc Giấy Phép Cho Tổ Chức và Doanh Nghiệp Vận Chuyển Vật Liệu Nổ Công NghiệpTheo quy định tại khoản 1 Điều 44 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017, tổ chức và doanh nghiệp vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp phải tuân thủ những điều kiện sau đây:Đáp ứng Các Điều Kiện Về Kinh Doanh và An ToànTổ chức và doanh nghiệp phải có phép sản xuất, kinh doanh hoặc sử dụng vật liệu nổ công nghiệp.Đối với doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa, họ phải có đăng ký ngành, nghề vận chuyển.Đảm Bảo An Toàn Trong Vận ChuyểnPhương tiện vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến an toàn trong việc vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Tất cả phương tiện phải đảm bảo các điều kiện về an toàn, phòng cháy và chữa cháy.Người Quản Lý và Người Điều Khiển Phải Đủ Trình Độ và Được Huấn LuyệnCác cá nhân liên quan đến vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp, bao gồm người quản lý, người điều khiển phương tiện, áp tải và người phục vụ phải đảm bảo điều kiện an ninh và trật tự.Họ phải có trình độ chuyên môn phù hợp với vị trí và chức trách của mình và được đào tạo về an toàn, phòng cháy và chữa cháy.Có Giấy Phép Vận Chuyển Và Biểu Trưng Báo HiệuTổ chức và doanh nghiệp vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp phải có Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Các phương tiện vận chuyển phải có biểu trưng báo hiệu cho thấy chúng đang vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Như vậy, từ quy định trên, có thể thấy rằng Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp là một yếu tố bắt buộc đối với tổ chức và doanh nghiệp vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định an toàn và phòng cháy trong quá trình vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp.Câu hỏi liên quan1. Câu hỏi: Văn bản đề nghị cấp giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp có yêu cầu gì?Trả lời: Văn bản đề nghị cấp giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp thông thường bao gồm đầy đủ thông tin về mục đích, loại vật liệu nổ, số lượng, điều kiện và các văn bản pháp lý liên quan.2. Câu hỏi: Thẩm quyền cấp Giấy phép vật liệu nổ công nghiệp là ai?Trả lời: Thẩm quyền cấp Giấy phép vật liệu nổ công nghiệp thường thuộc về các cơ quan chức năng như cơ quan quản lý vũ khí, Bộ Công an hoặc cơ quan chuyên trách quản lý vật liệu nổ.3. Câu hỏi: Hộ chiếu nổ mìn là gì?Trả lời: Hộ chiếu nổ mìn là một loại giấy tờ cá nhân được cấp phép cho cá nhân tham gia vào hoạt động liên quan đến vật liệu nổ, đặc biệt là trong việc sử dụng, vận chuyển hoặc xử lý mìn.4. Câu hỏi: Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bao gồm những điều gì?Trả lời: Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp yêu cầu tuân thủ quy định về an toàn, quy trình và biện pháp phòng ngừa rủi ro liên quan đến việc lưu trữ, xử lý và sử dụng các loại vật liệu nổ.5. Câu hỏi: Vật liệu nổ công nghiệp là gì?Trả lời: Vật liệu nổ công nghiệp là các chất liệu dùng để tạo ra sự phát nổ, được sử dụng trong ngành công nghiệp như mỏ đá, công trình xây dựng, ngành khoáng sản, quân sự, và các lĩnh vực khác.6. Câu hỏi: Giấy phép nổ mìn là gì?Trả lời: Giấy phép nổ mìn là giấy tờ cấp phép cho cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền sử dụng và xử lý vật liệu nổ, đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định pháp luật.7. Câu hỏi: Thông tư 13/2018/TT-BCT điều chỉnh về vật liệu nổ công nghiệp như thế nào?Trả lời: Thông tư 13/2018/TT-BCT thường điều chỉnh quy định về việc sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu, lưu thông và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, bao gồm các quy định về an toàn và quản lý vật liệu nổ. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.