0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
Danh mục
Y TẾ - DƯỢC
avatar
Đặng Kim Nhàn
226 ngày trước
Bài viết
Pháp luật quy định như thế nào về việc kê đơn và bán thuốc online hiện nay?
Dược sĩ kinh doanh quầy thuốc bán lẻ đang đối diện với một quyết định quan trọng: mở rộng kinh doanh bằng cách bán thuốc online hoặc trên các sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, trước khi chọn con đường này, họ cần nắm rõ quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc bán thuốc trực tuyến. Vấn đề này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng: "Quy định hiện hành về vấn đề bán thuốc online như thế nào?" và "Bán thuốc trên trang thương mại điện tử có cần phải đáp ứng các yêu cầu gì?"Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về những quy định pháp luật đang áp dụng và điều kiện cần thiết để dược sĩ có thể tham gia vào việc bán thuốc trực tuyến một cách hợp pháp.1. Hoạt động kinh doanh dược học bao gồm những gì?Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dược học bao gồm:Dựa trên quy định tại khoản 2, Điều 32 của Luật Dược năm 2016, các hoạt động sau đây:Kinh doanh thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ bảo quản thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ kiểm nghiệm thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ thử nghiệm thuốc trên lâm sàng.Kinh doanh dịch vụ thử tương đương sinh học của thuốc.Ngoài ra, cơ sở kinh doanh trong lĩnh vực dược học bao gồm:Cơ sở sản xuất thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở xuất khẩu và nhập khẩu thuốc cùng nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở kinh doanh dịch vụ bảo quản thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán buôn thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán lẻ thuốc, bao gồm nhà thuốc, quầy thuốc, tủ thuốc trạm y tế xã, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền.Cơ sở kinh doanh dịch vụ kiểm nghiệm thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở kinh doanh dịch vụ thử nghiệm thuốc trên lâm sàng.Cơ sở kinh doanh dịch vụ thử tương đương sinh học của thuốc.2. Có bao nhiêu hình thức cơ sở bán lẻ thuốc?Theo quy định, thuốc là một loại hàng hóa đặc biệt và được quản lý chặt chẽ trong hệ thống pháp luật. Dựa trên điểm đ, khoản 2 của Điều 32 của Luật Dược năm 2016, chỉ có bốn hình thức cơ sở bán lẻ thuốc được xác định, và đây là những hình thức quan trọng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thuốc cho cộng đồng:Nhà thuốc: Nhà thuốc là nơi mà người dân thường xuyên tìm đến để mua thuốc dự phòng hoặc điều trị các bệnh. Đây là một điểm phân phối quan trọng, đòi hỏi sự chăm sóc chuyên nghiệp và kiến thức sâu về thuốc của người quản lý.Quầy thuốc: Quầy thuốc thường xuất hiện tại các cơ sở y tế hoặc trung tâm chăm sóc sức khỏe, nhằm cung cấp thuốc cho bệnh nhân sau khi được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế kê đơn.Tủ thuốc trạm y tế tại xã/phường/thị trấn: Đây là một hình thức quan trọng của cơ sở bán lẻ thuốc đặc biệt dành cho những nơi xa trung tâm y tế. Tủ thuốc trạm y tế này cung cấp các loại thuốc cơ bản cho cộng đồng, đảm bảo rằng người dân ở vùng nông thôn cũng có cơ hội truy cập đến dịch vụ y tế cơ bảnCơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền: Ngoài các cơ sở truyền thống, còn có các cơ sở chuyên bán lẻ các sản phẩm liên quan đến dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền. Đây là nơi mà người tiêu dùng có thể tìm kiếm các sản phẩm dược phẩm không chỉ dựa trên công năng chữa bệnh mà còn dựa trên các giá trị truyền thống.    Quy định tại khoản 4, Điều 77 của Luật Dược năm 2016 đặt ra trách nhiệm quan trọng của cơ sở bán lẻ thuốc. Theo đó, họ không chỉ cung cấp thuốc mà còn phải tư vấn cho người sử dụng thuốc về cách xử lý khi có dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc. Điều này bao gồm việc giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng và hướng dẫn về cách sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, họ phải thu thập và báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền mọi thông tin liên quan đến dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc, giúp cải thiện sự an toàn và chất lượng của sản phẩm thuốc trong thị trường.3. Pháp luật quy định như thế nào về việc kê đơn và bán thuốc online hiện nay?Theo quy định tại Điều 33 của Luật Dược 2016, để có thể kinh doanh trong lĩnh vực dược phẩm, cơ sở kinh doanh cần phải có Giấy chứng nhận đủ Điều kiện kinh doanh dược. Để nhận được Giấy chứng nhận này, các cơ sở kinh doanh phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật và nhân sự theo quy định. Cụ thể:Cơ sở bán buôn thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải có địa điểm, kho bảo quản thuốc, trang thiết bị bảo quản, phương tiện vận chuyển, hệ thống quản lý chất lượng, tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự đáp ứng Thực hành tốt phân phối thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán lẻ thuốc phải có địa điểm, khu vực bảo quản, trang thiết bị bảo quản, tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự đáp ứng Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc. Đối với cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, họ cần tuân theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 69 của Luật Dược 2016,...Tuy nhiên, việc kiểm soát các cơ sở kinh doanh xem xét việc đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật và nhân sự theo quy định trở nên khó khăn, đặc biệt là khi các cơ sở quyết định mở rộng kinh doanh theo hình thức bán thuốc trực tuyến.Thêm vào đó, Thông tư 27/2021/TT-BYT chỉ cho phép kê đơn thuốc bằng hình thức điện tử đối với người bệnh ngoại trú và người bệnh nội trú ra viện. Đơn thuốc điện tử được xử lý, lưu trữ và hiển thị thông qua các phương tiện điện tử và có giá trị pháp lý tương tự như đơn thuốc giấy.Vì vậy, hiện tại, theo quy định của pháp luật, vẫn chưa có sự chỉ rõ và cụ thể về các hoạt động liên quan đến bán thuốc trực tuyến.Kết luận: Trong tình hình hiện tại, theo quy định của pháp luật, vẫn chưa có sự chỉ rõ và cụ thể về các hoạt động liên quan đến bán thuốc trực tuyến. Việc này đặt ra nhiều thách thức và khó khăn trong việc kiểm soát, quản lý, và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng trong lĩnh vực kinh doanh thuốc trực tuyến. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và ngành dược phẩm để xem xét và đưa ra các hướng dẫn, quy định cụ thể để đảm bảo rằng việc kinh doanh thuốc trực tuyến được thực hiện đúng quy định và đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người dân.Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục Cấp giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền
Thủ tục Cấp giấy chứng nhận bài thuốc gia truyềnTheo quy định tại Quyết định 39/2007/QĐ-BYT, ai muốn xin cấp "Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền" cần tuân theo các bước sau:Thành lập hồ sơ: Người đề nghị cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác.Nơi nộp hồ sơ: Hồ sơ sau khi hoàn thiện cần gửi đến Sở Y tế tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương nơi người đó sinh sống. Kèm theo đó là việc nộp lệ phí theo quy định.Hồ sơ cần chuẩn bị Thủ tục Cấp giấy chứng nhận bài thuốc gia truyềnĐơn đề nghị: Gửi tới Sở Y tế tỉnh/thành phố, có sự xác nhận từ Chi hội Đông y, Trạm y tế và UBND xã/phường/thị trấn.Sơ yếu lý lịch: Chi tiết về quá trình hoạt động chuyên môn trong y học cổ truyền, cần có xác nhận từ UBND nơi cư trú.Bản giải trình về bài thuốc: Xuất xứ, công thức, cách bào chế, dạng thuốc, liều dùng và các chỉ định khác.Tư liệu chứng minh hiệu quả: Bao gồm sổ theo dõi bệnh nhân và danh sách những người đã được điều trị bằng bài thuốc này.Xác nhận về quyền thừa kế: Được xác nhận từ UBND hoặc có công chứng.Giấy khám sức khỏe: Cung cấp từ bệnh viện cấp quận/huyện trở lên.Hai ảnh 4 x 6 cm: Chụp theo kiểu chứng minh nhân dân.Đảm bảo tất cả các giấy tờ và thông tin trong hồ sơ đều chính xác và tuân thủ đúng theo quy định để giúp quá trình xét duyệt diễn ra thuận lợi.Điều kiện để được thực hiện Thủ tục Cấp giấy chứng nhận bài thuốc gia truyềnTheo Quyết định 39/2007/QĐ-BYT của Bộ Y tế, người muốn nhận "Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền" cần đáp ứng các điều kiện sau:Năng lực hành vi dân sự: Người đó phải có đủ năng lực hành vi dân sự.Quyền thừa kế: Phải có quyền thừa kế theo quy định của pháp luật.Kiến thức về bài thuốc: Cần biết rõ về các vị thuốc, thành phần bài thuốc, cách bào chế, sử dụng, liều dùng, đường dùng, chỉ định, chống chỉ định và chẩn đoán bệnh.Chứng nhận của chính quyền địa phương: Người đó phải được chính quyền ở cấp xã/phường/thị trấn xác nhận là người thuộc dòng tộc, gia đình sở hữu bài thuốc gia truyền có từ lâu và đã chứng minh hiệu quả trong việc điều trị một bệnh cụ thể. Hơn nữa, người đó phải được cộng đồng địa phương tin tưởng và không có bất kỳ tranh chấp dân sự nào liên quan đến bài thuốc đó.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Bài thuốc gia truyền được Bộ Y tế công nhận như thế nào?Trả lời: Bài thuốc gia truyền được Bộ Y tế công nhận thông qua quá trình xét duyệt và cấp "Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền" dựa trên quy định của pháp luật.Câu hỏi: Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền có hiệu lực trong bao lâu?Trả lời: Hiện tôi không có thông tin cụ thể về thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền. Để biết chính xác, bạn nên tham khảo văn bản pháp luật liên quan hoặc liên hệ cơ quan chức năng.Câu hỏi: "Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền" là gì?Trả lời: Đó là giấy tờ do cơ quan y tế chính thức cấp cho chủ sở hữu một bài thuốc gia truyền sau khi đã xét duyệt và công nhận bài thuốc đó tuân thủ theo quy định và đảm bảo tính an toàn, hiệu quả.Câu hỏi: Thuốc gia truyền là gì?Trả lời: Thuốc gia truyền là loại thuốc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một dòng họ hoặc gia đình, dựa trên kinh nghiệm và bí quyết riêng. Loại thuốc này thường được sử dụng để chữa trị các bệnh tật dựa trên công thức truyền thống.Câu hỏi: Quyết định số 39/2007/QĐ-BYT liên quan đến vấn đề gì?Trả lời: Quyết định số 39/2007/QĐ-BYT liên quan đến quy chế xét duyệt và cấp "Giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền" do Bộ Y tế ban hành.Câu hỏi: Làm thế nào để thành lập công ty thuốc gia truyền?Trả lời: Để thành lập công ty thuốc gia truyền, người đề nghị cần tuân thủ các quy định pháp luật về đăng ký kinh doanh, cũng như các tiêu chuẩn và quy định về sản xuất và kinh doanh thuốc tại Việt Nam.Câu hỏi: Có sách nào nói về thuốc gia truyền không?Trả lời: Có, có nhiều sách và tài liệu nói về thuốc gia truyền, trong đó mô tả lịch sử, công thức, và phương pháp sử dụng của các loại thuốc truyền thống.Câu hỏi: Thông tư 30/2012/TT-BYT liên quan đến vấn đề gì và có thông tư nào thay thế nó không?Trả lời: Thông tư 30/2012/TT-BYT liên quan đến vấn đề quy định về thuốc. Tuy nhiên, tôi không có thông tin cụ thể về nội dung chi tiết của Thông tư này hoặc thông tư nào đã thay thế nó. Bạn nên tham khảo trực tiếp văn bản hoặc cơ quan chức năng để biết thông tin chính xác. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho dịch vụ khám chữa bệnh
Điều kiện để được xác nhận nội dung quảng cáo cho dịch vụ y tếSở hữu Giấy phép hoạt động trong lĩnh vực khám và chữa bệnh cho cơ sở y tế;Cá nhân thực hành trong lĩnh vực y tế cần có Chứng chỉ hành nghề, theo quy định của pháp luật về khám và chữa bệnh.Thông tin quảng cáo và hồ sơ yêu cầu xác nhận nội dung quảng cáoNội dung quảng cáo:Nội dung quảng cáo cần phù hợp với Giấy phép hoạt động y tế của cơ sở hoặc Chứng chỉ hành nghề của cá nhân trong ngành y.Nội dung quảng cáo cần bao gồm:Tên và địa chỉ cơ sở y tế được cấp phép;Chuyên môn kỹ thuật chính được ghi trong Giấy phép hoạt động hoặc Chứng chỉ hành nghề.Người đề nghị xác nhận nội dung quảng cáo cần là chủ sở hữu của Giấy phép hoạt động y tế hoặc là một đơn vị có tư cách pháp nhân được ủy quyền bằng văn bản.Hồ sơ đề nghị xác nhận nội dung cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho dịch vụ khám chữa bệnhVăn bản đề nghị theo mẫu;Giấy chứng nhận kinh doanh hoặc Giấy phép thành lập văn phòng đại diện nước ngoài;Nội dung quảng cáo dự kiến:Đối với báo chí và truyền hình: 1 bản ghi trên đĩa hoặc file mềm, cùng 3 bản kịch bản mô tả chi tiết;Đối với phương tiện khác: 3 bản ma-két in màu và file mềm;Đối với sự kiện, hội thảo: tài liệu liên quan, chương trình chi tiết và thông tin về diễn giả.Nhãn sản phẩm hoặc mẫu đã được duyệt (nếu áp dụng);Văn bản ủy quyền và các giấy tờ liên quan (nếu được ủy quyền);Giấy phép hoạt động y tế và danh mục kỹ thuật đã được duyệt;Chứng chỉ hành nghề (nếu áp dụng).Thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho dịch vụ khám chữa bệnhTổ chức hoặc cá nhân nộp hồ sơ tại Sở Y tế.Trong vòng 10-15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, doanh nghiệp sẽ nhận được xác nhận nội dung quảng cáo.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để xác nhận nội dung quảng cáo cho phòng khám?Trả lời: Để xác nhận nội dung quảng cáo cho phòng khám, cơ sở cần nộp hồ sơ tại cơ quan y tế có thẩm quyền, bao gồm các giấy tờ liên quan như Giấy phép hoạt động y tế và nội dung quảng cáo dự định.Câu hỏi: Thông tư 09/2015/tt-byt quy định về vấn đề gì?Trả lời: Thông tư 09/2015/tt-byt quy định về việc xác nhận nội dung quảng cáo sản phẩm y tế và dịch vụ khám, chữa bệnh.Câu hỏi: Giấy xác nhận nội dung quảng cáo có vai trò gì?Trả lời: Giấy xác nhận nội dung quảng cáo chứng minh rằng nội dung quảng cáo đã được cơ quan y tế xem xét và phê duyệt, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.Câu hỏi: Những quy định nào trong luật quảng cáo liên quan đến mỹ phẩm?Trả lời: Luật quảng cáo quy định về việc đảm bảo tính trung thực, minh bạch trong quảng cáo mỹ phẩm; không được quảng cáo sai lệch hoặc gây hiểu lầm về tính năng, hiệu quả của sản phẩm.Câu hỏi: Quảng cáo thuốc cần tuân thủ những quy định nào?Trả lời: Quảng cáo thuốc cần tuân thủ các quy định về nội dung, hình thức và phạm vi quảng cáo, không được gây hiểu lầm hoặc quảng cáo sai lệch về công dụng, hiệu quả của thuốc.Câu hỏi: Những điểm nổi bật của Luật quảng cáo 2015 là gì?Trả lời: Luật quảng cáo 2015 quy định chi tiết về việc tổ chức, hoạt động quảng cáo tại Việt Nam. Luật này nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính minh bạch, trung thực trong quảng cáo và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Chi tiết thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho trang thiết bị y tế
Điều kiện duyệt nội dung quảng cáo thiết bị y tếQuảng cáo thiết bị y tế cần có giấy phép lưu hành cho sản phẩm sản xuất trong nước hoặc giấy phép nhập khẩu cho sản phẩm nhập khẩu.Nội dung thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho trang thiết bị y tế cần tuân theo thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành tự do cho sản phẩm sản xuất trong nước hoặc giấy phép nhập khẩu cho sản phẩm nhập khẩu.Nội dung quảng cáo cần ghi rõ: Tên thiết bị y tế, loại, hãng và nước sản xuất; Các tính năng, tác dụng, hướng dẫn sử dụng và điều kiện bảo quản (nếu có); Thông tin về tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm.Đối với đơn vị yêu cầu duyệt nội dung quảng cáo, đó phải là đơn vị nằm trên giấy chứng nhận đăng ký lưu hành cho sản phẩm sản xuất trong nước hoặc giấy phép nhập khẩu cho sản phẩm nhập khẩu, hoặc là văn phòng đại diện tại Việt Nam của đơn vị trên giấy phép nhập khẩu, hoặc là một đơn vị pháp nhân được ủy quyền bằng văn bản từ đơn vị nêu trên.Yêu cầu hồ sơ thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho trang thiết bị y tếĐơn đề nghị xác nhận quảng cáo theo mẫu quy định.Chứng chỉ kinh doanh của doanh nghiệp hoặc giấy phép cho văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài.Chi tiết về nội dung quảng cáo muốn xác nhận:Đối với quảng cáo trên báo hình hoặc báo âm thanh: 01 bản lưu trữ nội dung quảng cáo dự kiến trên đĩa hoặc file, đi kèm là 03 bản kịch bản mô tả chi tiết nội dung, hình ảnh và âm thanh dự kiến.Đối với quảng cáo trên các phương tiện khác: 03 bản ma-két nội dung dự kiến in màu cùng với file mềm chi tiết.Đối với quảng cáo thông qua hội thảo hoặc sự kiện: Cần có tài liệu liên quan, bao gồm mẫu quảng cáo đã được duyệt (nếu có), chương trình chi tiết và thông tin về báo cáo viên.Mẫu nhãn sản phẩm hoặc nhãn đã được cơ quan y tế duyệt (nếu áp dụng).Đối với đơn vị được ủy quyền xác nhận quảng cáo:Văn bản ủy quyền hợp lệ.Chứng chỉ kinh doanh hoặc giấy phép văn phòng đại diện của đơn vị được ủy quyền.Giấy phép nhập khẩu thiết bị y tế hoặc giấy chứng nhận đăng ký lưu hành thiết bị y tế.Quy trình xử lý thủ tục cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho trang thiết bị y tếĐơn vị cần nộp hồ sơ tại Vụ Trang thiết bị và công trình y tế thuộc Bộ Y tế.Nếu hồ sơ không đáp ứng đủ yêu cầu, trong vòng 05 ngày làm việc sau khi tiếp nhận, cơ quan này sẽ gửi thông báo yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hồ sơ. Đơn vị có 90 ngày từ ngày nhận thông báo để hoàn thiện hồ sơ. Nếu vượt quá thời hạn, hồ sơ sẽ mất hiệu lực.Khi hồ sơ đầy đủ và đúng quy định, trong vòng 10 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền sẽ xác nhận nội dung quảng cáo. Nếu nội dung không được phê duyệt, cơ quan sẽ gửi thông báo bằng văn bản và giải thích lý do từ chối.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Thông tư số 09/2015/tt-byt liên quan đến vấn đề gì?Trả lời: Thông tư số 09/2015/tt-byt liên quan đến các quy định về quảng cáo trang thiết bị y tế.Câu hỏi: Để quảng cáo trang thiết bị y tế, doanh nghiệp cần giấy phép gì?Trả lời: Để quảng cáo trang thiết bị y tế, doanh nghiệp cần có Giấy phép quảng cáo trang thiết bị y tế.Câu hỏi: Những điểm cần lưu ý khi quảng cáo trang thiết bị y tế là gì?Trả lời: Khi quảng cáo trang thiết bị y tế, cần đảm bảo thông tin chính xác, không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng và tuân thủ các quy định của pháp luật.Câu hỏi: Tại sao cần công khai nội dung khi quảng cáo trang thiết bị y tế?Trả lời: Công khai nội dung giúp tăng tính minh bạch, đảm bảo người tiêu dùng nhận được thông tin chính xác và đầy đủ về sản phẩm.Câu hỏi: Giấy xác nhận nội dung quảng cáo có mục đích gì?Trả lời: Giấy xác nhận nội dung quảng cáo nhằm xác minh rằng nội dung quảng cáo tuân thủ các quy định và không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.Câu hỏi: Làm thế nào để được phép quảng cáo trang thiết bị y tế?Trả lời: Để được quảng cáo trang thiết bị y tế, doanh nghiệp cần tiến hành đăng ký quảng cáo và nhận Giấy phép hoặc Giấy xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền.Câu hỏi: Luật quảng cáo quy định những vấn đề gì chính?Trả lời: Luật quảng cáo quy định về việc tổ chức, hoạt động quảng cáo, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, và các biện pháp xử lý vi phạm trong lĩnh vực quảng cáo.Câu hỏi: Tại sao cần công bố tiêu chuẩn áp dụng cho trang thiết bị y tế loại B?Trả lời: Công bố tiêu chuẩn nhằm đảm bảo rằng trang thiết bị y tế loại B đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và hiệu quả khi sử dụng. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ khi sử dụng thiết bị X-QUANG
Hướng dẫn nộp hồ sơ cấp giấy phép sử dụng thiết bị X-quang y tếCách nộp hồ sơ: Có hai phương thức để nộp hồ sơ:Trực tuyến: Bạn có thể gửi hồ sơ trực tuyến qua dịch vụ của Sở Khoa học và Công nghệ.Tại chỗ hoặc qua bưu điện: Gửi trực tiếp đến Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của Sở Khoa học và Công nghệ tại địa chỉ 244 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3. Thời gian làm việc: Thứ hai - thứ sáu, buổi sáng 07:30 - 11:30 và buổi chiều 13:00 - 17:00.Thành phần hồ sơ cần nộp thủ tục cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ khi sử dụng thiết bị X-quangDưới đây là danh sách các tài liệu cần thiết:Đơn đề nghị cấp giấy phép (Mẫu 01 Phụ lục IV của Nghị định 142/2020/NĐ-CP).Bản sao của một trong các giấy tờ sau: Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, và các giấy tờ tương tự. Trong trường hợp mất, cần có xác nhận của cơ quan cấp phát.Phiếu khai báo nhân viên và người phụ trách an toàn (Mẫu 01 Phụ lục III của Nghị định 142/2020/NĐ-CP).Bản sao Chứng chỉ nhân viên bức xạ của người phụ trách an toàn hoặc hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ nếu chưa có.Bản sao Giấy chứng nhận đào tạo an toàn bức xạ cho nhân viên.Phiếu khai báo thiết bị X-quang (Mẫu 07 Phụ lục III của Nghị định 142/2020/NĐ-CP).Bản sao tài liệu từ nhà sản xuất về thiết bị hoặc kết quả xác định thông số kỹ thuật nếu không có tài liệu.Bản sao Giấy chứng nhận kiểm định thiết bị X-quang.Báo cáo đánh giá an toàn (Mẫu 05 Phụ lục V của Nghị định 142/2020/NĐ-CP).Bản sao Biên bản kiểm xạ.Kế hoạch ứng phó sự cố (theo Phụ lục II của Nghị định 142/2020/NĐ-CP).Yêu cầu và tiêu chí thực hiện thủ tục cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ khi sử dụng thiết bị X-quangĐiều kiện về nhân sự:Cán bộ làm việc trong lĩnh vực bức xạ cần có chứng chỉ đào tạo về an toàn bức xạ và Chứng chỉ nhân viên bức xạ theo Điều 28 của Luật Năng lượng nguyên tử.Đối với những nơi không chỉ sử dụng máy X-quang chụp răng sử dụng phim đặt sau huyệt ổ răng, cần phải có người chịu trách nhiệm về an toàn. Người này cần có Chứng chỉ nhân viên bức xạ và có quyết định bổ nhiệm cụ thể.Về an toàn và an ninh:Đảm bảo liều lượng bức xạ an toàn:Nhân viên bức xạ: Không quá 20 mSv/năm và không vượt quá 50 mSv trong một năm.Công chúng: Không quá 1 mSv/năm và không vượt quá 5 mSv trong một năm.Xác định và phân loại khu vực theo mức liều chiếu xạ: Khu vực kiểm soát (liều chiếu xạ từ 6 mSv/năm trở lên) và Khu vực giám sát (liều chiếu xạ từ 1 đến dưới 6 mSv/năm).Cần có biển cảnh báo bức xạ tuân theo tiêu chuẩn TCVN 7468:2005 và TCVN 8663:2011.Phải có quy định nội bộ về an toàn bức xạ, bao gồm hướng dẫn an toàn, sử dụng thiết bị bảo hộ, và trách nhiệm khi gặp sự cố.Đánh giá liều chiếu xạ cho cán bộ bức xạ ít nhất mỗi ba tháng một lần.Được trang bị và tuân theo nội quy về an toàn bức xạ, chứng chỉ kiểm định thiết bị, và có kế hoạch ứng phó sự cố bức xạ theo quy định.Quy trình thực hiện thủ tục cấp giấy phép tiến hành công việc bức xạ khi sử dụng thiết bị X-QUANGBước 1: Các tổ chức hoặc cá nhân cần gửi hồ sơ xin Giấy phép thực hiện công việc liên quan đến bức xạ từ thiết bị X - quang y tế tới Sở Khoa học và Công nghệ.Bước 2: Trong vòng 05 ngày làm việc sau khi nhận hồ sơ, Sở Khoa học và Công nghệ sẽ kiểm tra hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, sẽ có thông báo phí cần thanh toán; nếu không, sẽ có yêu cầu về việc điều chỉnh và bổ sung thông qua văn bản.Bước 3: Sau khi nhận phí và khi hồ sơ hoàn thiện, trong vòng 25 ngày, Sở Khoa học và Công nghệ sẽ xem xét và quyết định cấp Giấy phép cho công việc bức xạ sử dụng thiết bị X - quang trong lĩnh vực y tế.Nếu quyết định là không cấp phép, Sở sẽ thông báo bằng văn bản kèm theo lý do từ chối.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để nhận được Giấy phép tiến hành công việc bức xạ?Trả lời: Để nhận được Giấy phép, tổ chức hoặc cá nhân cần nộp hồ sơ đầy đủ và hợp lệ tại Sở Khoa học và Công nghệ. Sau đó, Sở sẽ xem xét hồ sơ và quyết định cấp phép.Câu hỏi: Khi nào và làm thế nào để gia hạn Giấy phép tiến hành công việc bức xạ?Trả lời: Trước khi giấy phép hết hạn, tổ chức hoặc cá nhân cần nộp hồ sơ xin gia hạn tại cơ quan có thẩm quyền và tuân thủ các quy định liên quan.Câu hỏi: Thông tư 08/2010/TT-BKHCN có quy định gì nổi bật?Trả lời: Thông tư này quy định chi tiết về một số nội dung liên quan đến công việc bức xạ, giám sát và quản lý.Câu hỏi: Mục đích của việc lập Hồ sơ an toàn bức xạ là gì?Trả lời: Hồ sơ này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động liên quan đến bức xạ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.Câu hỏi: Vì sao Luật năng lượng nguyên tử lại quan trọng?Trả lời: Luật này quy định các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hoạt động năng lượng nguyên tử, đảm bảo sử dụng năng lượng này một cách an toàn và hiệu quả.Câu hỏi: Tại sao nhân viên bức xạ cần có Chứng chỉ nhân viên bức xạ?Trả lời: Chứng chỉ này chứng minh rằng nhân viên đã được đào tạo chuyên môn và có đủ năng lực để thực hiện công việc liên quan đến bức xạ một cách an toàn.Câu hỏi: Cục An toàn bức xạ và hạt nhân có vai trò gì?Trả lời: Cục này chịu trách nhiệm giám sát, quản lý và đảm bảo an toàn trong mọi hoạt động liên quan đến bức xạ và hạt nhân trên lãnh thổ quốc gia.Câu hỏi: Nghị định số 142/2020/NĐ-CP liên quan đến lĩnh vực nào?Trả lời: Nghị định này liên quan đến các quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Năng lượng nguyên tử, đặc biệt về vấn đề an toàn và bảo vệ trong sử dụng năng lượng này. 
avatar
Nguyễn Phương Thảo
234 ngày trước
Bài viết
Trình tự, thủ tục Cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp trung ương
Trong lĩnh vực y tế, việc nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp trung ương đóng một vai trò quan trọng để đảm bảo nguồn cung ứng đủ và đáng tin cậy cho hệ thống y tế . Để thực hiện việc này một cách hiệu quả, các quy trình và thủ tục cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế tại cấp trung ương được xem xét và áp dụng chặt chẽ. Quy trình này được quy định trong Quyết định 5652/QĐ-BYT năm 2021, một văn bản mới về thủ tục hành chính được công bố hoặc đã được chỉnh sửa, bổ sung đối với lĩnh vực trang thiết bị y tế nằm trong phạm vi chức năng quản lý của Bộ Y tế.Trình tự thực hiện xin cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp Trung ương?Trình tự thực hiện quy trình cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp trung ương bao gồm các bước sau đây:Bước 1: Tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu nộp hồ sơ đề nghị cho Bộ Y tế thông qua Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính Bộ Y tế tại địa chỉ https://dichvucong.moh.gov.vn hoặc Cổng thông tin điện tử về quản lý trang thiết bị y tế tại https://dmec.moh.gov.vn/.Bước 2: Bộ Y tế sẽ thẩm định hồ sơ và cấp phép nhập khẩu trang thiết bị y tế trong thời hạn 15 ngày làm việc và 02 ngày làm việc đối với trang thiết bị y tế chưa có số lưu hành nhập khẩu đáp ứng nhu cầu cấp bách chống dịch bệnh hoặc khắc phục hậu quả thiên tai, kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Điều này bao gồm việc nộp phí thẩm định cấp giấy phép nhập khẩu theo quy định của Bộ Tài chính. Trong trường hợp không cấp phép, Bộ Y tế sẽ phải cung cấp văn bản trả lời và nêu rõ lý do.Bước 3: Nếu hồ sơ đề nghị cấp phép nhập khẩu trang thiết bị y tế chưa hoàn chỉnh, Bộ Y tế sẽ thông báo cho tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp phép nhập khẩu để bổ sung hoặc sửa đổi hồ sơ trong thời hạn 10 ngày làm việc và 02 ngày làm việc đối với trang thiết bị y tế chưa có số lưu hành nhập khẩu đáp ứng nhu cầu cấp bách phòng, chống dịch bệnh hoặc khắc phục hậu quả thiên tai, thảm họa, kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.Bước 4: Sau khi nhận được văn bản yêu cầu bổ sung hoặc sửa đổi hồ sơ, tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp phép nhập khẩu phải thực hiện bổ sung hoặc sửa đổi theo đúng những yêu cầu đã được ghi trong văn bản và gửi lại cho Bộ Y tế. Trong trường hợp hồ sơ được bổ sung hoặc sửa đổi không đúng với yêu cầu, Bộ Y tế sẽ thông báo để tiếp tục hoàn chỉnh hồ sơ.Bước 5: Khi không còn yêu cầu bổ sung hoặc sửa đổi, Bộ Y tế có trách nhiệm cấp phép nhập khẩu. Giấy phép nhập khẩu sẽ được gửi cho tổ chức hoặc cá nhân đề nghị nhập khẩu cùng với thông tin đến cơ quan hải quan.Cách thức thực hiện quy trình này là thông qua việc nộp hồ sơ trực tuyến qua mạng.Thành phần hồ sơ bao gồm những gì?Dưới đây là danh sách các thành phần cần có trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp trung ương:– Văn bản đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu theo mẫu số 05 quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 19/2021/TT-BYT.– Tài liệu mô tả tóm tắt kỹ thuật trang thiết bị y tế bằng tiếng Việt theo Mẫu số 04 Phụ lục 8 ban hành kèm theo Thông tư 19/2021/TT-BYT.– Giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng của cơ sở sản xuất trang thiết bị y tế, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để phục vụ nghiên cứu, phải có bản sao có chứng thực quyết định phê duyệt đề tài nghiên cứu và tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để đào tạo, phải có bản gốc chương trình đào tạo và tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để sử dụng cho mục đích kiểm định, kiểm nghiệm, khảo nghiệm, đánh giá chất lượng, phải có văn bản xác nhận của đơn vị có thẩm quyền thực hiện việc kiểm định, kiểm nghiệm, khảo nghiệm, đánh giá chất lượng trong đó nêu rõ số lượng.– Đối với trường hợp nhập khẩu để viện trợ, phải có bản sao quyết định phê duyệt tiếp nhận viện trợ của cơ quan có thẩm quyền và tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu là quà tặng, quà biếu cho cơ sở y tế, phải có bản sao tài liệu thể hiện nội dung cho tặng, biếu và tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để phục vụ hoạt động khám bệnh, chữa bệnh nhân đạo, phải có tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu cho nhu cầu chẩn đoán đặc biệt của cơ sở y tế, phải có tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để sử dụng cho mục đích chữa bệnh cá nhân bao gồm trang thiết bị y tế đặc thù cá nhân, phải có bản sao văn bản chỉ định của bác sỹ phù hợp với bệnh của cá nhân đề nghị nhập khẩu.– Đối với trường hợp nhập khẩu để sử dụng phục vụ hội chợ, triển lãm, trưng bày hoặc giới thiệu sản phẩm, phải có bản sao tài liệu về chương trình, giấy mời và hợp đồng thực hiện.– Đối với trường hợp nhập khẩu đáp ứng nhu cầu cấp bách phòng, chống dịch bệnh, khắc phục hậu quả thiên tai, thảm họa, phải có các tài liệu sau đây:Văn bản phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền cho nhu cầu cấp bách trong phòng chống dịch bệnh, khắc phục hậu quả thiên tai, thảm họa.Tài liệu chứng minh trang thiết bị y tế đề nghị nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép lưu hành hoặc sử dụng khẩn cấp, có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu.Số lượng hồ sơ cần nộp: 01 (bộ)Thời hạn giải quyết hồ sơ là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ (bao gồm cả giấy tờ xác nhận đã nộp phí thẩm định cấp giấy phép nhập khẩu theo quy định của Bộ Tài chính) hoặc 02 ngày làm việc đối với trang thiết bị y tế chưa có số lưu hành nhập khẩu đáp ứng nhu cầu cấp bách phòng, chống dịch bệnh, khắc phục hậu quả thiên tai, thảm họa, kể từ ngày nhận được hồ sơ.Thông tin chi tiết có thể được xem tại Quyết định 5652/QĐ-BYT ngày 10/12/2021 có hiệu lực từ ngày 01/01/2022.Trên đây là quy định về trình tự, thủ tục Cấp giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế cấp trung ương. Để biết thêm chi tiết về các quy định và thủ tục pháp luật liên quan đến giấy phép nhập khẩu trang thiết bị y tế, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết.  
avatar
Nguyễn Trung Dũng
238 ngày trước
Bài viết
Điều Cần Biết về Thủ tục Khám Sức Khỏe Thẻ Xanh
Khám sức khỏe thẻ xanh, theo quy định của Thông tư số 14, là một nghiệp vụ yêu cầu bắt buộc đối với những người làm công việc liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình khám sức khỏe này và những yếu tố cần lưu ý.Khám sức khỏe theo Thông tư 14: Điều gì bạn cần biết?Khám sức khỏe theo Thông tư 14/2013/TT-BYT là một quy định của Bộ Y tế, được ban hành vào ngày 6/5/2013, để hướng dẫn việc khám sức khỏe cho những người làm công việc liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm. Thẻ khám sức khỏe màu xanh, thường được gọi là thẻ xanh, là một tài liệu bắt buộc dành cho những người làm công việc trong lĩnh vực thực phẩm. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm soát nguồn lây nhiễm bệnh truyền nhiễm như lao, viêm gan B, viêm gan C, HIV, và các bệnh lây truyền khác.Thông qua việc thực hiện quy trình khám sức khỏe theo Thông tư 14, mục tiêu là phát hiện kịp thời và loại bỏ những người có nguy cơ lây nhiễm bệnh tham gia vào môi trường làm việc liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm. Điều này đồng nghĩa với việc bảo vệ sức khỏe của cả cộng đồng và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Do đó, việc hiểu rõ ý nghĩa và tuân thủ quy định về khám sức khỏe theo Thông tư 14 là rất quan trọng.Hồ sơ khám sức khỏe theo Thông tư 14 cần gì?Để chuẩn bị hồ sơ khám sức khỏe theo Thông tư 14, bạn cần lưu ý các yêu cầu sau:Tuổi: Bạn phải đủ 18 tuổi trở lên để làm hồ sơ.Ảnh chân dung: Cần có ảnh chân dung chụp trên nền trắng, kích thước 2x3cm. Thời gian chụp ảnh không được quá 6 tháng tính đến thời điểm làm hồ sơ.Ngoài ra, tùy thuộc vào tình trạng của bạn, hồ sơ có thể bao gồm các giấy tờ sau:Trường hợp mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có năng lực hành vi dân sự: Hồ sơ bao gồm giấy khám sức khỏe và bản cam kết đồng ý của cha mẹ hoặc người đỡ đầu.Trường hợp cá nhân được khám sức khỏe định kỳ: Hồ sơ bao gồm sổ khám sức khỏe và giấy giới thiệu của cơ quan hoặc đơn vị đang công tác.Khi đến khám sức khỏe, bạn cần mang theo chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác có ảnh để đối chứng, tránh việc có người khác thay thế đi khám hộ.Nội dung kiểm tra sức khỏe theo Thông tư 14Thông tư 14 quy định các hạng mục kiểm tra sức khỏe thẻ xanh bao gồm:Kiểm tra huyết áp, cân nặng và chiều cao: Đây là các thông số cơ bản đo lường sự phát triển và tình trạng sức khỏe chung của cơ thể.Khám nội tổng quát: Kiểm tra tổng quan về tình trạng sức khỏe của cơ thể, bao gồm sự kiểm tra của bác sĩ về các vùng cơ thể khác nhau.Chụp X-Quang tim phổi: Sử dụng tia X để kiểm tra tim và phổi, nhằm phát hiện các vấn đề liên quan đến hệ thống tim mạch và hô hấp.Siêu âm ổ bụng tổng quát: Sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra các cơ quan trong vùng bụng, nhằm xác định tình trạng tổ chức nội tạng.Kiểm tra thị lực: Đây là việc kiểm tra tầm nhìn và sức mạnh của mắt.Kiểm tra sức khỏe răng miệng: Để xác định tình trạng sức khỏe của răng và nướu.Kiểm tra các bệnh lý liên quan đến Tai – Mũi – Họng: Đây là kiểm tra sự khả dụng và tình trạng của các cơ quan này.Kiểm tra sản phụ khoa: Dành riêng cho phụ nữ, bao gồm việc kiểm tra sức khỏe phụ khoa và tổng quan về sức khỏe sản phụ.Xét nghiệm máu gồm: Tổng phân tích máu với 18 thông số, đường máu, mỡ máu, men gan và nhiều chỉ số khác để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quan.Xét nghiệm nước tiểu: Để xác định tình trạng của bộ phận tiết niệu và tình trạng tổng quan của cơ thể.Trước khi thực hiện kiểm tra sức khỏe theo Thông tư 14, quý vị cần duy trì tinh thần thoải mái và vui vẻ. Vào tối hôm trước ngày khám, nên ăn tối sớm (trước 20h00), không uống bia, rượu, không ăn đồ ăn cay nóng, không ăn thực phẩm giàu đạm… Và vào sáng ngày khám, quý vị không nên ăn sáng hoặc uống cà phê để đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác.Thủ tục khám sức khỏe cho người làm việc trong môi trường thực phẩmTheo quy định tại Điều 5 của Thông tư 14/2013/TT-BYT, thủ tục khám sức khỏe được thực hiện như sau:Nộp hồ sơ khám sức khỏe tại cơ sở KSKNgười cần khám sức khỏe sẽ đi đến cơ sở khám sức khỏe (KSK) và nộp hồ sơ khám sức khỏe tại đó.Thực hiện các công việc tại cơ sở KSK Sau khi nhận được hồ sơ khám sức khỏe, cơ sở KSK sẽ thực hiện các công việc sau đây:Đối chiếu ảnh trong hồ sơ KSK với người đến KSK: Cơ sở KSK sẽ so sánh ảnh trong hồ sơ với người đến khám.Đóng dấu giáp lai vào ảnh sau khi đã thực hiện việc đối chiếu: Đối với các trường hợp được quy định tại Điểm a của Khoản 1, Khoản 2 và Khoản 3 Điều 4 của Thông tư này, cơ sở KSK sẽ đóng dấu giáp lai vào ảnh.Kiểm tra và đối chiếu giấy chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu đối với người giám hộ của người được KSK: Đối với trường hợp quy định tại Khoản 3 Điều 4 của Thông tư này, cơ sở KSK sẽ kiểm tra và so sánh thông tin từ giấy chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người giám hộ.Hướng dẫn quy trình KSK cho người được KSK và người giám hộ (nếu có): Cơ sở KSK sẽ hướng dẫn quy trình khám sức khỏe cho người cần khám và người giám hộ nếu có.Thực hiện việc khám sức khỏe theo quy trình: Cơ sở KSK sẽ thực hiện việc khám sức khỏe theo quy trình quy định.Câu hỏi liên quan1. Câu hỏi: Khám thẻ xanh bao nhiêu tiền? Trả lời: Giá khám sức khỏe thẻ xanh có thể khác nhau tùy theo cơ sở y tế và địa điểm khám. Mức giá thường dao động từ vài trăm đến một triệu đồng, tùy theo loại hình khám và nơi bạn chọn.2. Câu hỏi: Khám thẻ xanh an toàn thực phẩm là gì? Trả lời: Khám thẻ xanh an toàn thực phẩm là một loại kiểm tra sức khỏe yêu cầu đối với những người làm việc trong lĩnh vực thực phẩm để đảm bảo rằng họ không mắc các bệnh lây truyền qua thực phẩm như lao, viêm gan B, viêm gan C, HIV, và đồng thời đảm bảo an toàn cho sản phẩm thực phẩm.3. Câu hỏi: Khám thẻ xanh ở đâu rẻ nhất? Trả lời: Giá khám thẻ xanh có thể thay đổi tại các cơ sở y tế khác nhau. Để tìm giá rẻ nhất, bạn nên tham khảo và so sánh giữa các cơ sở khám sức khỏe ở khu vực của mình.4. Câu hỏi: Khám sức khỏe Thẻ xanh gồm những gì? Trả lời: Quá trình khám sức khỏe thẻ xanh bao gồm các bước kiểm tra huyết áp, cân nặng, chiều cao, kiểm tra nội tổng quát, chụp X-Quang tim phổi, siêu âm ổ bụng tổng quát, kiểm tra thị lực, kiểm tra sức khỏe răng miệng, kiểm tra các bệnh lý liên quan đến Tai – Mũi – Họng, kiểm tra sản phụ khoa, xét nghiệm máu và nước tiểu.5. Câu hỏi: Giấy khám sức khỏe Thẻ xanh là gì? Trả lời: Giấy khám sức khỏe thẻ xanh là tài liệu chứng nhận việc bạn đã hoàn thành quá trình khám sức khỏe yêu cầu theo quy định của Thông tư 14/2013/TT-BYT.6. Câu hỏi: Khám sức khỏe thẻ xanh theo thông tư 14 là gì? Trả lời: Khám sức khỏe thẻ xanh theo thông tư 14/2013/TT-BYT là một quy trình y tế bắt buộc đối với những người làm việc trong ngành thực phẩm, nhằm kiểm tra và đảm bảo sức khỏe của họ, đồng thời ngăn chặn lây truyền các bệnh lý qua thực phẩm.7. Câu hỏi: Khám sức khỏe Thẻ xanh ở đâu? Trả lời: Bạn có thể khám sức khỏe thẻ xanh tại các cơ sở y tế, phòng khám, bệnh viện, hoặc các cơ sở y tế chuyên về kiểm tra sức khỏe cung cấp dịch vụ này.8. Câu hỏi: Mua giấy khám sức khỏe Thẻ xanh ở đâu? Trả lời: Giấy khám sức khỏe thẻ xanh thường được cung cấp tại các cơ sở y tế hoặc phòng khám thực hiện quá trình khám sức khỏe thẻ xanh. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với cơ sở y tế để biết thêm thông tin về việc mua giấy này.  
avatar
Nguyễn Trung Dũng
238 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Chi Tiết Thủ Tục Khám Bệnh cho Bạn và Gia Đình
Sức khỏe luôn là tài sản vô giá của mỗi người, và khi bạn hoặc gia đình có vấn đề về sức khỏe, thủ tục khám bệnh trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị là những bước cơ bản để duy trì sức khỏe tốt.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về thủ tục khám bệnh, từ việc chọn bác sĩ đến việc lập lịch hẹn và quá trình kiểm tra sức khỏe. Bất kể bạn đang tự tìm hiểu về cách khám bệnh cho bản thân hay người thân yêu, thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình quan trọng này. Hãy cùng bắt đầu!Chuẩn bị trước khi đến khám bệnh: Điều bạn nên biếtTrước khi bạn đến phòng khám hoặc bệnh viện, có một số điều quan trọng mà bạn cần lưu ý để đảm bảo mọi thứ diễn ra một cách thuận lợi. Dưới đây là danh sách những điều cần chuẩn bị trước khi khám bệnh:Những giấy tờ cần thiếtCMND hoặc passport: Để xác minh danh tính của bạn.Giấy hẹn khám và sổ khám bệnh/ Thẻ thành viên (nếu có): Nếu bạn đã có lịch hẹn hoặc đã từng khám ở phòng khám/bệnh viện trước đó.Bảo hiểm: Đối với các trường hợp sử dụng bảo hiểm y tế.Nếu bạn đưa trẻ nhỏ đi khám bệnh, hãy đảm bảo mang theo giấy khai sinh của trẻ để đối chiếu thông tin cá nhân.Tìm hiểu các phương thức thanh toán hoặc danh sách công ty bảo hiểm được chấp nhậnTrước khi đến phòng khám hoặc bệnh viện, bạn nên xem xét phương thức thanh toán nào đang được áp dụng tại nơi bạn đến. Đồng thời, hãy tìm hiểu về danh sách các công ty bảo hiểm y tế được chấp nhận tại địa điểm khám bệnh của bạn. Nếu bạn sử dụng bảo hiểm y tế, hãy hiểu rõ các hạng mục và trường hợp không được bảo hiểm để tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào.Các chi nhánh và thời gian làm việcNhiều phòng khám và bệnh viện có nhiều chi nhánh để thuận tiện cho khách hàng. Trước khi đến, hãy tìm hiểu chi nhánh nào gần bạn nhất, thời gian làm việc của họ và số điện thoại liên hệ (nếu có) của chi nhánh đó.Tìm hiểu về dịch vụ cần thực hiệnNhiều phòng khám và bệnh viện cung cấp thông tin chi tiết về các gói khám, bao gồm danh sách các hạng mục trong gói khám và chi phí. Bạn có thể tìm hiểu thông tin này trên website, fanpage, liên hệ hotline hoặc gửi mail cho phòng khám/bệnh viện. Điều này giúp bạn lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu của mình.Đặt lịch hẹn trướcVới cuộc sống bận rộn, đặt lịch hẹn trước thông qua điện thoại, website hoặc email đang là xu hướng phổ biến. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian khi đến quầy tiếp tân và tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám bệnh.Quy trình khám bệnh có thể khác nhau tùy theo phòng khám hoặc bệnh viện, vì vậy việc chuẩn bị trước với các thông tin quan trọng như trên sẽ giúp bạn tránh gặp phải sự cố không mong muốn và giúp quá trình khám bệnh diễn ra một cách suôn sẻ hơn.Quy trình khám bệnh bao gồm những bước gì?Tiếp đón Bước đầu tiên trong quy trình khám bệnh là khi người bệnh đến quầy tiếp đón, nơi họ sẽ nhận được số thứ tự (STT) và ngồi đợi nếu phòng khám hoặc bệnh viện đang đông người.Cung cấp thông tin Khi đến lượt của họ, người bệnh sẽ đến quầy tiếp đón để cung cấp thông tin cá nhân và sức khỏe. Thông tin này bao gồm ngày, tháng, năm sinh, giới tính, địa chỉ hiện tại, số điện thoại và thông tin về tình trạng sức khỏe hiện tại hoặc mục đích khám bệnh cụ thể. Nếu có giấy hẹn khám hoặc sổ khám bệnh, họ cũng cần cung cấp.Tiếp nhận thông tinNhân viên quầy tiếp đón sẽ cập nhật thông tin này và cung cấp STT cho người bệnh, sau đó hướng dẫn họ đến phòng và tầng cụ thể để khám bệnh.Khám bệnh Người bệnh đến phòng khám và chờ khi tên họ được gọi vào phòng khám. Bác sĩ sau đó sẽ tiến hành khám và chẩn đoán lâm sàng. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số xét nghiệm lâm sàng, và người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm này, lấy kết quả và trở về phòng khám.Kết quả và chẩn đoán Bác sĩ nhận kết quả xét nghiệm và sau đó đưa ra chẩn đoán. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ có thể kê đơn thuốc và đặt lịch hẹn cho lần khám tiếp theo, hoặc thậm chí chỉ định nhập viện ngay lập tức.Thanh toán Cuối cùng, người bệnh cần thực hiện thanh toán. Họ đem kết quả chẩn đoán đến quầy thanh toán, và trong trường hợp có thanh toán bằng Bảo hiểm y tế (BHYT), họ cần xuất trình thẻ tại quầy tiếp đón trước đó.Điều này giúp người bệnh có cái nhìn tổng quan về quy trình khám bệnh và hiểu rõ hơn về những bước cơ bản trong quá trình này.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: "Quy trình đi khám ở bệnh viện là gì?"Trả lời: Quy trình đi khám ở bệnh viện bao gồm đăng ký tiếp đón, cung cấp thông tin cá nhân, khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán, và thanh toán chi phí.Câu hỏi: "Luật khám chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2024 có gì mới?"Trả lời: Luật khám chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2024 có thể thay đổi các quy định về cách thức và điều kiện hưởng bảo hiểm y tế, cũng như mức bồi thường và các điều khoản khác.Câu hỏi: "Luật khám chữa bệnh bảo hiểm y tế mới nhất là gì?"Trả lời: Luật khám chữa bệnh bảo hiểm y tế mới nhất là tài liệu quy định về việc hưởng và thanh toán bảo hiểm y tế, thường được cập nhật hàng năm.Câu hỏi: "Sổ khám bệnh là gì và cần khi nào?"Trả lời: Sổ khám bệnh là một hồ sơ y tế cá nhân, cần khi bạn cần khám chữa bệnh hoặc theo dõi sức khỏe tại các cơ sở y tế.Câu hỏi: "Sơ đồ quy trình khám chữa bệnh như thế nào?"Trả lời: Sơ đồ quy trình khám chữa bệnh thường bao gồm các bước từ tiếp đón, đăng ký, khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán, điều trị, và theo dõi sức khỏe.Câu hỏi: "Quy trình khám bệnh ngoại trú của Bộ y tế là gì?"Trả lời: Quy trình khám bệnh ngoại trú của Bộ y tế có thể khác nhau tùy theo loại bệnh viện và bệnh lý, nhưng thường bao gồm các bước cơ bản như tiếp đón, khám bệnh, xét nghiệm, và chẩn đoán.Câu hỏi: "Quy trình khám, chữa bệnh tại trạm y tế là gì?"Trả lời: Quy trình khám, chữa bệnh tại trạm y tế thường bao gồm việc tiếp đón, khám bệnh cơ bản, cấp phát thuốc và các dịch vụ y tế cơ bản.Câu hỏi: "Quy trình khám chữa bệnh BHYT là gì?"Trả lời: Quy trình khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế thường bao gồm việc đăng ký, khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán, và thanh toán phí theo quy định của bảo hiểm y tế. 
avatar
Văn An
238 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ Tục Khám Định Lại Tỷ Lệ Tổn Thương Cơ Thể: Đơn Giản và Hiệu Quả
Điều Kiện Khám Giám Định Lại Tỷ Lệ Tổn Thương Cơ ThểCăn cứ vào quy định tại Điều 40 của Nghị định 131/2022/NĐ-CP về điều kiện khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể, các điều kiện cụ thể được quy định như sau:Các trường hợp tái phát tổn thương cơ thể:Thương binh đã từng chịu tổn thương đặc biệt sau đây, nếu gặp tái phát và dẫn đến các tình trạng sau, được quyền thực hiện khám giám định lại:Vết thương sọ não dẫn đến thiếu xương sọ hoặc tồn tại mảnh kim loại trong sọ gây biến chứng như rối loạn tâm thần hoặc liệt.Vết thương thấu phổi gây biến chứng như dày đặc màng phổi hoặc xẹp phổi, đòi hỏi phẫu thuật loại bỏ phổi hoặc thùy phổi.Vết thương ở trái tim đòi hỏi phẫu thuật.Vết thương ở ổ bụng: Dạ dày hoặc ruột gây biến chứng ở dạ dày hoặc ruột hoặc dẫn đến tắc nghẽn ruột, yêu cầu phẫu thuật giải quyết biến chứng.Vết thương ở gan, mật, lách, tụy, thận, hoặc bàng quang đòi hỏi phẫu thuật giải quyết biến chứng.Vết thương ở cột sống gây biến chứng như liệt hoặc rối loạn cơ tròn đại tiểu tiện không tự chủ.Các vết thương ở tay hoặc chân gây ra tái phát đòi hỏi phẫu thuật cắt đoạn chi.Vết thương ở mắt tái phát dẫn đến mất hoàn toàn khả năng thị giác; vết thương ở tai dẫn đến mất hoàn toàn sức nghe cả hai tai.Điều kiện cho việc giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể tạm thời:Người bị thương đã từng được khám giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể tạm thời sau 03 năm có thể yêu cầu khám giám định lại để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể vĩnh viễn.Trường hợp còn sót vết thương hoặc mảnh kim loại:Người bị thương đã được khám giám định, nhưng vẫn còn vết thương hoặc mảnh kim loại.Khám bổ sung vết thương cho người bị thương nhiều lần:Người bị thương đã trải qua nhiều lần tổn thương, có chứng nhận thương tích cho từng lần và đã được khám giám định, nhưng vẫn còn lần tổn thương chưa được khám giám định, sẽ được khám bổ sung để xác định tổn thương.Hồ Sơ và Thủ Tục Khám Giám Định Lại Tỷ Lệ Tổn Thương Cơ Thể cho Trường Hợp Vết Thương Đặc Biệt Tái Phát và Điều Chỉnh Chế Độ Cho Thương Binh và Người Hưởng Chính Sách Như Thương BinhTheo Khoản 1 của Điều 41 Nghị định 131/2021/NĐ-CP về hồ sơ và thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể cho trường hợp vết thương đặc biệt tái phát và điều chỉnh chế độ đối với thương binh và người hưởng chính sách như thương binh, quy trình cụ thể được quy định như sau:Đơn Xin Khám Giám Định Lại:Cá nhân cần khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể đối với trường hợp vết thương đặc biệt tái phát phải nộp Đơn đề nghị theo Mẫu số 33, đồng thời kèm theo bản tóm tắt bệnh án điều trị vết thương tái phát. Bệnh án này phải được cơ sở y tế tuyến huyện hoặc trung tâm y tế hoặc tương đương trở lên cấp.Nếu đã thực hiện phẫu thuật, hồ sơ phải bao gồm cả phiếu phẫu thuật.Hướng Dẫn và Xem Xét:Bộ Quốc phòng và Bộ Công an sẽ hướng dẫn quy trình khám giám định lại, điều chỉnh trợ cấp, phụ cấp, và cấp giấy chứng nhận thương binh, người hưởng chính sách như thương binh theo quy định.Thời gian xem xét và giải quyết đơn không vượt quá 115 ngày kể từ ngày nhận được đơn đề nghị.Thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thểThủ tục Khám Giám Định Lại Tỷ Lệ Tổn Thương Cơ Thể Cho Thương Binh và Người Hưởng Chính Sách Như Thương Binh Đang Tại Ngũ và Có Vết Thương Đặc Biệt Tái Phát và Điều Chỉnh Chế ĐộThông tin chi tiết về quy trình khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể đối với thương binh, người hưởng chính sách như thương binh đang tại ngũ và có vết thương đặc biệt tái phát và điều chỉnh chế độ có thể được tìm thấy tại Điều 8 của Thông tư 55/2022/TT-BQP, và được mô tả như sau:Kiểm Tra và Xét Duyệt Cấp Trung Đoàn:Trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận đủ các giấy tờ theo quy định tại điểm a khoản 1 của Điều 41 Nghị định, cơ quan, đơn vị trực tiếp quản lý cấp trung đoàn và tương đương trở lên có trách nhiệm kiểm tra và xét duyệt.Nếu đủ điều kiện, họ sẽ gửi văn bản kèm theo các giấy tờ liên quan và đề nghị cấp trên trực tiếp giải quyết theo phân cấp (cấp sư đoàn và tương đương trong vòng 05 ngày). Sau đó, họ sẽ gửi đơn đến cơ quan chính trị đơn vị trực thuộc Bộ nơi quản lý hồ sơ thương binh.Đối Chiếu Hồ Sơ Tại Cơ Quan Chính Trị:Cơ quan chính trị đơn vị trực thuộc Bộ nơi quản lý hồ sơ thương binh, trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận đủ các giấy tờ theo quy định, có trách nhiệm đối chiếu hồ sơ lưu trữ tại cơ quan.Họ sẽ cùng với đó gửi bản trích lục hồ sơ thương binh (theo Mẫu số 96 Phụ lục I Nghị định), bản sao giấy chứng nhận bị thương, bản sao biên bản của các lần giám định trước, và báo cáo theo phân cấp đến Cục Chính sách.Thẩm Định Tại Cục Chính Sách:Cục Chính sách sẽ thực hiện thẩm định trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ theo quy định.Sau đó, họ sẽ chuyển hồ sơ đến Cục Chính trị quân khu (đối tượng thuộc thẩm quyền giới thiệu giám định y khoa theo quy định) hoặc cấp giấy giới thiệu (đối tượng còn lại theo quy định) nếu có đủ điều kiện. Hồ sơ đi kèm với bản sao hồ sơ để Hội đồng giám định y khoa có thẩm quyền thực hiện giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể.Giám Định Lại Tại Hội Đồng Giám Định Y Khoa:Hội đồng giám định y khoa các cấp sẽ tổ chức khám giám định thương tật trong vòng 45 ngày kể từ khi nhận đủ giấy tờ theo quy định.Quá trình giám định sẽ được thực hiện theo quy định tại khoản 4 của Điều 7 Thông tư.Ban Hành Quyết Định Điều Chỉnh Chế Độ:Trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận được biên bản giám định y khoa và thông báo kết quả thẩm định từ Cục Chính sách, tư lệnh hoặc Chính ủy quân khu (đối tượng thuộc quân khu quản lý), Cục trưởng Cục Chính sách (đối tượng của các cơ quan, đơn vị còn lại) sẽ ban hành quyết định điều chỉnh trợ cấp, phụ cấp ưu đãi theo Mẫu số 60 Phụ lục I Nghị định.Họ sẽ chuyển hồ sơ kèm theo quyết định đến cơ quan, đơn vị để quản lý và thực hiện chế độ ưu đãi.Câu hỏi liên quanCâu hỏi 1: Quy trình giám định pháp y thương tích là gì?Trả lời: Quy trình giám định pháp y thương tích là quy trình y tế được thực hiện để đánh giá và xác định mức độ thương tật hoặc thương tích của một cá nhân dựa trên tiêu chuẩn y tế và pháp luật cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc kiểm tra sức khỏe, khám bệnh, đánh giá chức năng cơ thể, và xác định mức độ thương tật dựa trên các quy định của pháp luật và hướng dẫn y tế. Mục tiêu của quy trình này là đảm bảo rằng người bị thương tật sẽ nhận được các quyền lợi và trợ cấp tương xứng với mức độ thương tật của họ.Câu hỏi 2: Bệnh binh được giám định lại mấy lần?Trả lời: Bệnh binh có thể được giám định lại nhiều lần, tuỳ thuộc vào quy định và chính sách của quốc gia hoặc tổ chức quản lý chế độ thương tật. Nguyên tắc chung là người bị thương tật có quyền được xin giám định lại thương tật nếu họ cho rằng tình trạng sức khỏe của họ đã thay đổi hoặc có sự biến chuyển về mức độ thương tật. Quyết định về số lần giám định lại thương tật thường phụ thuộc vào luật pháp và quy định cụ thể của từng quốc gia.Câu hỏi 3: Cách giám định thương tật là gì?Trả lời: Cách giám định thương tật là quá trình chẩn đoán và đánh giá mức độ thương tật của một cá nhân dựa trên quy định và tiêu chuẩn y tế. Quá trình này thường bao gồm việc kiểm tra sức khỏe, khám bệnh, đánh giá chức năng cơ thể, và xác định mức độ thương tật dựa trên các quy định của pháp luật và hướng dẫn y tế. Cách giám định thương tật có thể thay đổi tùy theo quốc gia và tổ chức quản lý chế độ thương tật cụ thể.Câu hỏi 4: Đi giám định thương tật cần giấy tờ gì?Trả lời: Đi giám định thương tật cần cung cấp các giấy tờ và tài liệu liên quan đến tình trạng sức khỏe và lý lịch bệnh lý của người cần giám định. Các giấy tờ này có thể bao gồm hồ sơ y tế, kết quả xét nghiệm, hồ sơ bệnh viện, chứng từ về tai nạn hoặc chấn thương, và bất kỳ thông tin nào có liên quan đến tình trạng sức khỏe của người đó. Ngoài ra, có thể cần có giấy tờ cá nhân như thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân, và các giấy tờ xác minh danh tính.Câu hỏi 5: Điều kiện làm Thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể là gì?Trả lời: Điều kiện để thực hiện thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của quốc gia hoặc cơ sở y tế cụ thể. Tuy nhiên, một số điều kiện chung có thể bao gồm:Cần có thông tin và tư liệu y tế liên quan đến tổn thương cơ thể cụ thể.Đã xác định mục tiêu cụ thể của khám giám định.Thỏa mãn các yêu cầu về chấp nhận và thanh toán phí (nếu có).Để biết chi tiết về điều kiện cụ thể, bạn nên liên hệ với cơ sở y tế hoặc tổ chức y tế thực hiện thủ tục.Câu hỏi 6: Thẩm quyền làm Thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể là ai?Trả lời: Thẩm quyền thực hiện thủ tục khám giám định lại tỷ lệ tổn thương cơ thể thường thuộc về các chuyên gia y tế có chuyên môn trong lĩnh vực giám định tổn thương. Thường thì điều này bao gồm bác sĩ chuyên khoa nội trú, bác sĩ phẫu thuật, chuyên gia giám định tổn thương, hoặc các chuyên gia y tế tương tự. Thẩm quyền này có thể được xác định bởi cơ sở y tế hoặc tổ chức y tế thực hiện dịch vụ.  
avatar
Lã Thị Ái Vi
239 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp giấy phép cho phòng chẩn trị y học cổ truyền
Điều kiện để cấp phép cho phòng khám y học cổ truyềnDựa trên Nghị định 155/2018/NĐ-CP, một phòng khám y học cổ truyền muốn được cấp giấy phép cần thỏa mãn các yêu cầu sau:Về cơ sở vật chất:Địa điểm phải cố định, trừ trường hợp khám lưu động.Đảm bảo yêu cầu về an toàn bức xạ và phòng cháy.Có khu tiệt trùng dụng cụ y tế tái sử dụng, hoặc hợp đồng tiệt trùng với cơ sở khác.Nếu thực hiện châm cứu, xoa bóp, day ấn... cần có không gian riêng và đủ diện tích.Về trang thiết bị:Khi thực hiện châm cứu, xoa bóp, day ấn huyệt: cần có giường, đầy đủ dụng cụ và chỉ dẫn cho việc châm.Đối với xông hơi thuốc: Cần có thiết bị tạo hơi, van điều chỉnh, bảng hướng dẫn và chuông báo khẩn.Đủ thiết bị y tế theo chuyên môn của phòng khám.Có hộp thuốc chống sốc và thuốc cấp cứu.Về nhân sự:Phải có người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật thỏa các điều kiện như:Là bác sỹ với chứng chỉ hành nghề phù hợp, hoặc là lương y, người có giấy chứng nhận bài thuốc gia truyền, hoặc phương pháp chữa bệnh gia truyền.Có ít nhất 36 tháng kinh nghiệm sau khi nhận chứng chỉ, hoặc 54 tháng thực tế khám và chữa bệnh.Người này phải tham gia hoạt động tại phòng khám đang xin giấy phép.Những người khác tham gia trong quá trình chăm sóc sức khỏe không cần chứng chỉ theo luật nhưng phải được phân công theo chuyên môn.Hồ sơ yêu cầu khi xin cấp giấy phép cho phòng khám y học cổ truyềnNếu muốn xin giấy phép cho phòng chẩn trị y học cổ truyền, đơn vị cần nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền. Theo Khoản 1 Điều 43 Nghị định 109/2016/NĐ-CP, hồ sơ phải gồm:– Đơn yêu cầu cấp giấy phép;– Bản sao của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho cơ sở tư nhân hoặc Giấy chứng nhận đầu tư cho cơ sở có vốn đầu tư từ nước ngoài;– Bản sao Chứng chỉ hành nghề của người chịu trách nhiệm chuyên môn và người phụ trách bộ phận chuyên môn;– Giấy xác nhận thời gian làm việc;– Danh sách người làm việc tại cơ sở;– Hợp đồng lao động và quyết định bổ nhiệm nhân viên (áp dụng cho phòng khám thuộc công ty);– Báo cáo về cơ sở vật chất, thiết bị y tế và tổ chức, nhân viên;– Phạm vi dự định hoạt động của phòng khám;– Hợp đồng thu thập rác y tế có hại;– Hệ thống xử lý nước thải (dành cho phòng khám chuyên khoa sử dụng hệ thống nước trong quá trình khám, chữa).Thủ tục Khởi động phòng khám dưới dạng công ty hoặc hộ kinh doanhBác sỹ mong muốn khai trương phòng chẩn trị y học cổ truyền cần lập phòng khám theo mô hình công ty hoặc dưới dạng hộ kinh doanh chuyên về lĩnh vực phòng khám chuyên khoa.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để thực hiện thủ tục mở phòng chẩn trị y học cổ truyền?Trả lời: Để mở phòng chẩn trị y học cổ truyền, bác sĩ cần thực hiện theo quy định và các thủ tục tại cơ quan y tế có thẩm quyền.Câu hỏi: Làm thế nào để xin giấy phép mở phòng khám y học cổ truyền?Trả lời: Để xin giấy phép, bác sĩ cần nộp hồ sơ đầy đủ gồm các tài liệu và chứng từ liên quan tại cơ quan có thẩm quyền.Câu hỏi: Phòng chẩn trị y học cổ truyền hoạt động như thế nào?Trả lời: Phòng chẩn trị y học cổ truyền chuyên cung cấp dịch vụ khám, chữa bệnh theo phương pháp truyền thống.Câu hỏi: Phòng chẩn trị y học cổ truyền là gì và nó khác biệt như thế nào so với các phòng khám thông thường?Trả lời: Phòng chẩn trị y học cổ truyền là nơi cung cấp dịch vụ y tế dựa trên kiến thức và phương pháp điều trị truyền thống, khác biệt với phòng khám thông thường chủ yếu sử dụng phương pháp y học hiện đại.Câu hỏi: Liệu một y sĩ y học cổ truyền có thể mở phòng khám riêng không?Trả lời: Có, y sĩ y học cổ truyền sau khi đạt được những chứng chỉ và bằng cấp cần thiết có quyền mở phòng khám riêng.Câu hỏi: Phạm vi hành nghề của y sĩ y học cổ truyền bao gồm những gì?Trả lời: Y sĩ y học cổ truyền có thể hành nghề trong việc khám, chữa bệnh dựa trên kiến thức truyền thống, châm cứu, và một số phương pháp điều trị khác.Câu hỏi: Y sĩ y học cổ truyền có thể hành nghề một cách tư nhân không?Trả lời: Đúng, y sĩ y học cổ truyền sau khi đáp ứng đủ các yêu cầu về bằng cấp và chứng chỉ có thể hành nghề tư nhân.Câu hỏi: Làm sao để có thể nhận giấy phép hoạt động trong lĩnh vực y học cổ truyền?Trả lời: Để nhận giấy phép hoạt động trong y học cổ truyền, cá nhân hoặc tổ chức cần nộp hồ sơ và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định của cơ quan y tế có thẩm quyền. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
Khi nào người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi ?Quy định về việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được xác định trong các trường hợp sau đây:Người tiến hành tố tụng là người cùng là bị hại, đương sự, người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự hoặc của bị can, bị cáo: Trong tình huống này, người tiến hành tố tụng cần từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi để đảm bảo tính công bằng và tránh xung đột lợi ích.Người tiến hành tố tụng đã tham gia với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật trong vụ án đó: Nếu người tiến hành tố tụng đã có sự tham gia khác trong vụ án, quy định này yêu cầu họ từ chối hoặc bị thay đổi để tránh xung đột và đảm bảo tính khách quan.Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ: Nếu có bất kỳ căn cứ nào cho việc người tiến hành tố tụng có thể không thực hiện nhiệm vụ một cách vô tư và công bằng, họ cũng cần từ chối hoặc bị thay đổi.Quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình tố tụng dân sự.(Điều 49, 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Người tiến hành tố tụng dân sự có vai trò gì?Người tiến hành tố tụng dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và công lý trong hệ thống pháp luật. Trách nhiệm của họ được quy định trong Điều 13 của Bộ luật Tố tụng dân sự và bao gồm các điểm sau:Tôn trọng nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân: Người tiến hành tố tụng phải đảm bảo tính tôn trọng và công bằng đối với tất cả các cá nhân, không phân biệt địa vị xã hội hay tài sản, và phải chấp nhận sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của họ.Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định của pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Trong trường hợp vi phạm pháp luật, họ có thể bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Giữ bí mật nhà nước, bí mật công tác, và bí mật đời tư của các đương sự: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhà nước, công tác, và đời tư của các đương sự theo quy định của pháp luật.Bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, cơ quan, tổ chức: Trường hợp người tiến hành tố tụng dân sự có hành vi vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho người khác, họ phải bồi thường cho người bị thiệt hại và có trách nhiệm bồi hoàn cho Toà án theo quy định của pháp luật.Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hệ thống pháp luật công bằng và công lý.(Điều 13 Bộ luật Tố tụng dân sự)Thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng dân sựQuá trình thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự trong hệ thống pháp luật được quy định cụ thể bởi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và bao gồm các quy định sau:Trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự: Người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Trường hợp thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau; trong trường hợp này, chỉ có một người được tiến hành tố tụng.Họ đã tham gia giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ việc dân sự đó và đã ra bản án sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, quyết định giải quyết việc dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, trừ trường hợp là thành viên của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thì vẫn được tham gia giải quyết vụ việc đó theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.Trường hợp thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ đã là người tiến hành tố tụng trong vụ việc đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.Là người thân thích với một trong những người tiến hành tố tụng khác trong vụ việc đó.(Điều 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Ai có thẩm quyền thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Trong quá trình tố tụng, việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được quy định cụ thể về thẩm quyền của các cơ quan và tổ chức như sau:Thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra: Điều tra viên và Cán bộ điều tra phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ luật Tố tụng hình sự.Đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên hoặc Thư ký Tòa án.Quyết định thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra quyết định.Thay đổi Kiểm sát viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Kiểm sát viên trước khi mở phiên tòa do Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp được phân công giải quyết vụ án quyết định. Kiểm sát viên bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát thì do Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp quyết định.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thẩm phán, Hội thẩm trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Thẩm phán bị thay đổi là Chánh án Tòa án thì do Chánh án Tòa án trên một cấp quyết định.Thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thư ký Tòa án trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Việc thay đổi Thư ký Tòa án tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định.(Điều 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Câu hỏi thường gặpAi được coi là người tiến hành tố tụng?Người tiến hành tố tụng dân sự là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn liên quan đến việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự, hoặc kiểm sát việc tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Phải là công chức mới có thể trở thành người tiến hành tố tụng hay không?Phần lớn người tiến hành tố tụng là các công chức nhà nước. Tuy nhiên, hội thẩm nhân dân có thể không phải là công chức nhà nước. Các công chức này đại diện cho các cơ quan thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ việc dân sự và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tố tụng.Nhiệm vụ và quyền hạn của thẩm tra viên là gì?Thẩm tra viên có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:Thẩm tra hồ sơ vụ việc dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc này thường được tiến hành theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.Kết luận và báo cáo kết quả thẩm tra, đồng thời đề xuất phương án giải quyết vụ việc dân sự cho chánh án của tòa án.Thu thập tài liệu và chứng cứ có liên quan đến vụ việc dân sự.Hỗ trợ thẩm phán trong việc thực hiện các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ việc dân sự.Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.Thông qua việc thẩm tra, thẩm tra viên đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Trường hợp nào phải thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ án đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không đảm bảo tính vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Thời điểm thay đổi người tiến hành tố tụng ?Thẩm quyền và thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra ở hai thời điểm chính:Trước phiên tòa: Thay đổi người tiến hành tố tụng thường được quyết định và thực hiện trước khi diễn ra phiên tòa.Tại phiên tòa: Có trường hợp việc thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra tại phiên tòa do các vấn đề mới nảy sinh hoặc yêu cầu của các bên tham gia vụ án.Viện trưởng Viện kiểm sát bị thay đổi thì ai có quyền quyết định ?Nếu người bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát, thì quyền quyết định việc thay đổi này thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên, người đứng đầu cấp trên của Viện kiểm sát bị thay đổi. Việc này đảm bảo tính độc lập và công bằng trong việc xem xét và thực hiện thay đổi người tiến hành tố tụng
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
KHỦNG HOẢNG TRUYỀN THÔNG - ẢNH HƯỞNG – BÀI HỌC XỬ LÝ  KHỦNG HOẢNG Khủng hoảng truyền thông có thể xảy ra với các thương hiệu bất kỳ lúc nào nhất là trong thời đại mạng xã hội đang bùng nổ. Việc kiểm soát khủng hoảng cho các thương hiệu cần có những chiến lược xử lý và phương pháp giải quyết nhanh chóng. Đặc biệt để lấy lại niềm tin của khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải có động thái rõ ràng và tích cực. Bởi vậy, khủng hoảng truyền thông luôn là “bóng đen” đối với các doanh nghiệp. Vậy khủng khoảng truyền thông là gì? Nó được hình thành như thế nào ? Có ảnh hưởng ra sao ?Bài viết dưới đây là một nghiên cứu bao gồm các ví dụ cụ thể, file dowload tình huống tại cuối bài, phân tích và giải pháp chi tiết về Khủng hoảng truyền thôngKhủng hoảng truyền thông là gì?Khủng hoảng truyền thông là cụm từ tiếng Việt được dịch ra từ chữ crisis. Định nghĩa chung, khủng hoảng truyền thông là những sự kiện xảy ra ngoài tầm kiểm soát của công ty khi có thông tin bất lợi về công ty hay sản phẩm. Sự bất lợi này đe dọa đến việc tiêu thụ sản phẩm hoặc làm giảm uy tín của công ty.Theo định nghĩa giáo khoa, “khủng hoảng truyền thông là bất kỳ một sự kiện ngoài ý muốn nào mang mối đe dọa nghiêm trọng đến uy tín của công ty hoặc niềm tin của các bên liên quan. Sự kiện có thể là một hành động vi phạm lòng tin, một sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh, cáo buộc bởi các nhân viên hoặc những người khác, một nghị định đột ngột của chính phủ, lỗ hổng trong sản phẩm, hoặc bất kỳ tác động tiêu cực nào khác” hay nói một cách đơn giản, “khủng hoảng là bất kỳ một sự kiện nào có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của công ty đối với công chúng của nó”.Ba yếu tố chung cho một cuộc khủng hoảng: Mối đe dọa đối với tổ chứcYếu tố bất ngờThời gian quyết định ngắnVenette  lập luận rằng “khủng hoảng là một quá trình biến đổi trong đó hệ thống cũ không còn có thể được duy trì”. Do đó, yếu tố thứ tư của khủng hoảng là sự cần thiết phải thay đổi. Nếu không cần thay đổi, sự kiện có thể được mô tả chính xác hơn là sự cố hoặc sự cố.Các loại khủng hoảng truyền thôngBất kỳ một sự việc nào cũng có mối quan hệ biện chứng giữa “nguyên nhân – kết quả”. Đúng vậy, các cuộc khủng hoảng truyền thông không tự nhiên sinh ra mà nó có thể xuất phát từ các xung đột chính, cơ bản như:Xung đột lợi ích: Một nhóm các cá nhân hoặc nhóm có mâu thuẫn với các tập đoàn về những lợi ích nhất định từ đó dẫn đến các hoạt động chống phá để mang lợi ích về phe mình. Các hoạt động chủ yếu của xung đột này là tẩy chay. Xung đột này, trên thị trường khốc liệt hiện nay thì thường xuyên xảy ra.Cạnh tranh không công bằng: Công ty hoặc tổ chức đối thủ có các động thái vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nhằm chống phá, bôi nhọ, hạ nhục danh tiếng của công ty kia. Tuy các hoạt động này đã được giới hạn nhưng vẫn còn đó mà cụ thể là hành động bắt nạt trên mạng.“Một con sâu làm rầu nồi canh”: Một cá nhân đại diện trong công ty, tổ chức có hành vi phạm tội, gây rúng động trong cộng đồng, khiến cộng đồng mất niềm tin và quay lưng với tổ chức. Trường hợp này cũng rất hay xảy ra ví dụ như vụ việc của Agribank.Khủng hoảng liên đới: Đối tác của công ty mình bị vướng vào vòng lao lý, từ đấy có một số tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội nhắm vào làm bôi nhọ danh tiếng công ty khi đánh đồng công ty với những việc làm sai trái của đối tác.Khủng hoảng tự sinh: Các hoạt động truyền thông, sản phẩm hay dịch vụ vô tình có những lỗi hoặc phốt dẫn đến sự bất bình và lan truyền rộng rãi. Đây là lý do thường xuyên và phổ biến trong các doanh nghiệp. Ví dụ: vụ chai nước có ruồi của công ty Tân Hiệp Phát.Khủng hoảng chồng khủng hoảng: Là khi công ty, tổ chức xử lý truyền thông không khéo, không có thái độ thành khẩn sửa chữa lỗi lầm dẫn đến sự phẫn nộ sâu sắc hơn từ cộng đồng. Khủng hoảng này thường xảy ra khi công ty không có một chiến lược giải quyết khủng hoảng quy củ, cẩn thận.Và kết quả của những loại xung đột cộng thêm nhiều gia vị của truyền thông đã tạo nên những cuộc khủng hoảng truyền thông. Khủng hoảng truyền thông vừa là cơ hội, cũng vừa là thách thức đối với các doanh nghiệp. Căn cứ vào mức độ ảnh hưởng, tính chất của cuộc khủng hoảng, có thể chia thành các loại khủng hoảng truyền thông như sau:Khủng hoảng âm ỉLà những khủng hoảng hay vấn đề một nhóm người đã có với công ty, tổ chức nhưng những vấn đề này quá nhỏ hoặc nó chưa đủ sức lan truyền rộng ra cộng đồng. Nhưng càng về lâu về dài, những vấn đề lớn dần và phát sinh khủng hoảng rộng lớn. Khi khủng hoảng phát sinh, doanh nghiệp rất khó giải quyết vì sự chậm trễ trong thay đổi không mang lại giá trị tích cực đến khách hàng. Khi phát sinh các nguy cơ âm ỉ, doanh nghiệp nên có sự đánh giá suy xét từ đó chặn đứng các nguy cơ có thể có.Khủng hoảng bất chợtLà những khủng hoảng bất chợt xuất hiện mà không có cảnh báo hay dự đoán như một chai nước bị kém chất lượng hay nhân viên phạm tội, những khủng hoảng này lỗi không hoàn toàn do công ty và cách giải quyết nên là thành thật xin lỗi, giải quyết hậu quả bằng tất cả khả năng.Khủng hoảng đa kênhKhủng hoảng đa kênh (Omni-channel) chứa nhiều khả năng gây hại nhất vì nó thu hút sự chú ý của nhiều kênh truyền thông. Nếu một thương hiệu đang đối phó với một tình huống cực đoan, chẳng hạn như cáo buộc quấy rối nơi làm việc, thu hồi sản phẩm hoặc các hành vi không phù hợp tại công ty, thì nó có thể phải đón nhận phản hồi tiêu cực trên phương tiện truyền thông xã hội và trên các phương tiện truyền thông truyền thống.Chuẩn bị đối phó bằng cách có một kế hoạch quản lý khủng hoảng mạnh mẽ thường xuyên được áp dụng và cập nhật. Trong những tình huống như thế này, một phản ứng nhanh chóng và xác thực có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đảm bảo rằng tất cả các tin nhắn được đăng không chỉ trên trang web của công ty mà còn trên bất kỳ kênh xã hội nào đang nhận được phản hồi tiêu cực. Và mặc dù tính nhất quán trong thông điệp của công ty là chìa khóa, từ ngữ nên được chau chuốt để thể hiện thái độ chân thành.Với các mức độ, phương thức khủng hoảng khác nhau như vậy, thì liệu khủng hoảng truyền thông  tất cả đều là xấu, hay nó chính là một bàn đạp thể hiện sự đẳng cấp, khốn khéo của con người và là cơ hội cho các doanh nghiệp chuyển mình, vươn lên?Ảnh hưởng của khủng hoảng truyền thôngNền kinh tế phát triển càng năng động, quyền con người được đề cao, sức mạnh truyền thông ngày càng lớn, tất cả đều có 2 mặt: tích cực và tiêu cực.  Khủng hoảng truyền thông là bất kì một chuyện xấu gì xảy đến với doanh nghiệp hoặc tổ chức được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội truyền thông, làm ảnh hưởng đến danh tiếng từ đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động, kinh doanh của các đối tượng bị khủng hoảng tác động đến.Khủng hoảng truyền thông thường kéo theo các cảm xúc tiêu cực không cần thiết mà hệ quả mang lại rất nặng nề:Làm lu mờ phán đoán chính xác.Tổn hại đến các đối tác của tổ chức bị khủng hoảng.Có tính lan truyền cao.Tính chính trực và danh tiếng của công ty cũng sẽ bị ảnh hưởng rõ nét phụ thuộc vào hành động của họ. Việc giải quyết kịp thời các khủng hoảng truyền thông là một bài toán khó của mọi ban ngành tổ chức. Khi gặp phải khủng hoảng, các cấp lãnh đạo, phòng ban nên có sự đối thoại nhanh chóng, rõ ràng để từ đó có thể giải quyết hiệu quả khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng truyền thông xã hội. Các ngành nghề dễ bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng có thể kể đến thương mại điện tử, mạng xã hội, ngành thời trang,..Ví dụ, Những năm vừa qua, đã không ít các thương hiệu thiết sót trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông. Như sự việc đáng tiếc của hãng Boeing để xảy ra hai vụ tai nạn nghiêm trọng đối với máy bay 737 Max 8 mới của mình, hãng phải chấp nhận mất doanh thu và thu nhập trên mỗi cổ phần đã giảm hơn 40% so với năm 2018. Hay trường hợp của Taco Bell xử trí khi nhân viên làm ảnh hưởng xấu đến thương hiệu trên Facebook…Khủng hoảng truyền thông là điều mà mọi doanh nghiệp đều không muốn xảy ra. Trong việc xử lý khủng hoảng, sẽ không có một quy trình chuẩn nào cả. Vì trong quá trình diễn ra khủng hoảng, sự việc biến đổi không ngừng. Nên cái doanh nghiệp cần chính là sự chuẩn bị. Và áp dụng linh hoạt các nguyên tắc xử lý khủng hoảng truyền thông. Sao cho phù hợp với từng tình huống, diễn biến tình hình bấy giờ.Tuy nhiên, cũng không thể nói hoàn toàn, khủng hoảng truyền thông đều có tác động xấu. Bởi lẽ, khủng hoảng cũng có thể là chất xúc tác có tác dụng kích thích tính năng động sáng tạo, huy động tối đa tiềm lực trí tuệ của con người, cộng đồng và xã hội. Chỉ cần, kịp thời đưa ra nhưng giải pháp, chiến lược phù hợp để xử lý thì tất cả có thể biến thành cơ hội hành động kêu gọi một cách thông minh, thì đương nhiên sẽ biến “nguy thành an” biến “ khó khăn thành cơ hội”. Điển hình như: KFC Xử lý khủng hoảng truyền thông tốt có thể giúp bạn biến bê bối thành một chiến lược độc đáo và thu về những phản hồi tích cực.Như vậy, thực tế đã chứng minh, có nhiều doanh nghiệp đã thật sự thất bại, điêu đứng trên bờ vực phá sản,…vì khủng khoảng truyền thông, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp trở mình trên đường đua một cách ngoại mục.Các giải pháp xử lý khủng hoảng truyền thông THƯỜNG THẤYNhanh chóng đánh giá vấn đề gây khủng hoảngĐiều đầu tiên khi có những dấu hiệu khủng hoảng truyền thông là lập tức chúng ta phải tiếp cận và đánh giá vấn đề trong thời gian ngắn nhất. Trong đó, đặt ra các câu hỏi là một cách hiệu quả để nhìn nhận vấn đề một cách trực quan nhất.Vấn đề này có ảnh hưởng đến uy tín và danh tiếng của tổ chức, doanh nghiệp? Nó có ảnh hưởng đến bộ máy cấp cao hay không? Mức độ nghiêm trọng của vấn đề truyền thông nằm mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải nằm ở khoảng nào ?Phản hồi với các đối tác, khách hàngThực tế, tốc độ phản hồi khách thực sự rất quan trọng khi khủng hoảng truyền thông xảy ra. Sự im lặng và thụ động sẽ biến mọi tình huống trở nên tệ hại hơn và nhận được nhiều sự giận dữ hơn.Hãy luôn trong tư thế sẵn sàng nhận các phàn nàn từ phía các đối tác, khách hàng và phản hồi ngay lập tức. Nếu bạn chưa thể có câu trả lời ngay, hãy ước tính một khoảng thời gian về phía khách hàng để họ cảm nhận rằng chúng ta thực sự quan tâm đến vấn đề họ đang mắc phải.Có thái độ tích cực và trung thựcChúng ta không nên che giấu và không rõ ràng với truyền thông, mạng xã hội khi có khủng hoảng truyền thông xảy ra.Lên tiếng trên mạng xã hội, đưa ra thông cáo, lời xin lỗi trình bày rõ ràng vấn đề chúng ta đang mắc phải và đưa ra phương hướng giải quyết chính là phương pháp để trấn an khách hàng, đối tác đồng thời nhận được sự thông cảm của dư luận.Như CMO Will McInnes của Brandwatch từng nói: “Chiến dịch có thể sẽ sai. Các thông điệp được kiểm tra trong nhóm sẽ không hiệu quả.Nhân viên sẽ không hành động đúng. Nhưng người tiêu dùng sẽ chấp nhận lỗi lầm khi nhận được những phản hồi phù hợp.”Xây dựng quy trình bài bản đề phòng khủng hoảng truyền thôngNgười ta vẫn thường nói: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh.” Cách tốt nhất để xử lý khủng hoảng truyền thông là tiêu diệt triệt để những lối mòn có thể dẫn đến khủng hoảng truyền thông trước khi nó xảy ra. Có những cách để ngăn chặn khủng hoảng truyền thông như:Xây dựng một đội ngũ thiết kế và quản lý web chuyên nghiệp để đăng tải và cập nhập thông tin kịp thờiKiểm soát chặt chẽ những thông tin phát tán trên mạng xã hội.Cẩn thận kiểm tra tất cả những sản phẩm truyền thông (viral videos, photos…) trước khi tạo chiến dịch truyền thông.Không nên quảng cáo quá xa vời thực tế, lố lăng về chất lượng doanh nghiệp.Có rất nhiều phương pháp xử lý khủng hoảng truyền thông, sự lựa chọn phương pháp giải quyết phù hợp là rất quan trọng nó quyết định đến sự thành bại.VÍ DỤ Khủng hoảng truyền thông của United Airlines: Bài học về quản lý khủng hoảng và giữ uy tín"Mở đầu: Trong lịch sử của ngành hàng không, khủng hoảng truyền thông của United Airlines vào năm 2017 là một ví dụ điển hình về cách một sự cố có thể gây tổn hại lớn đến hình ảnh của một công ty. Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân, quá trình và kết quả của sự cố này, cũng như bài học quan trọng về quản lý khủng hoảng truyền thông.Nguyên nhân: Sự cố bắt đầu khi một video ghi lại cảnh một hành khách bị kéo ra khỏi máy bay của United Airlines trở nên viral trên mạng xã hội. Hành khách này đã mua vé và ngồi xuống ghế của mình, nhưng sau đó đã bị yêu cầu rời khỏi máy bay do quá tải. Khi người đàn ông này từ chối, anh ta đã bị lực lượng an ninh kéo ra khỏi máy bay một cách bạo lực.Quá trình: Sau khi video này trở nên phổ biến trên mạng xã hội, United Airlines đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ cộng đồng trực tuyến và truyền thông. Ban đầu, CEO của United Airlines đã phát hành một tuyên bố bào chữa cho hành động của nhân viên an ninh và không xin lỗi trực tiếp đến hành khách bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, sau khi gặp phản ứng tiêu cực từ cộng đồng, CEO đã phát hành một tuyên bố xin lỗi và hứa sẽ không bao giờ để sự cố tương tự xảy ra lại.Kết quả: United Airlines đã phải trả giá đắt cho khủng hoảng truyền thông này. Giá cổ phiếu của hãng đã giảm sút, và hãng đã mất đi sự tin tưởng của khách hàng. Tuy nhiên, sau khi xin lỗi và thực hiện các biện pháp cải thiện, hãng đã dần khôi phục lại uy tín của mình.Bài học: Khủng hoảng truyền thông này cho thấy sự quan trọng của việc xử lý tình huống một cách nhân văn và tôn trọng quyền lợi của khách hàng. Ngoài ra, việc phản hồi nhanh chóng và chân thành cũng rất quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại cho hình ảnh của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp và đào tạo nhân viên về cách xử lý khủng hoảng truyền thông cũng rất quan trọng.Kỹ năng quan trọng trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông: Bí quyết giữ vững uy tín doanh nghiệp - GIẢI PHÁP TƯ VẤN THỰC TẾ chỉ có tại TTPL.VNKhủng hoảng truyền thông có thể xảy ra bất ngờ và gây ra những thiệt hại lớn đối với hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Để đối phó hiệu quả với những tình huống khó khăn này, doanh nghiệp cần có các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả. Dưới đây là bốn chiến lược quan trọng mà mọi doanh nghiệp nên áp dụng.Xây dựng chiến lược CHI TIẾT xử lý khủng hoảng: Để đối phó với khủng hoảng truyền thông, doanh nghiệp cần có một chiến lược xử lý khủng hoảng rõ ràng. Việc này cần sự giúp sức của nhiều hệ thống, xây dựng chi tiết chiến lược là không thể thiếu.Điều này bao gồm việc xác định trước các bước cần thực hiện, lựa chọn kênh truyền thông và xác định thông điệp cần truyền đạt.Xây dựng kế hoạch seeding mạng xã hội: Seeding là việc sử dụng các tài khoản mạng xã hội để truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp đến cộng đồng trực tuyến. Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch seeding hiệu quả để đảm bảo thông điệp của mình được truyền đạt đến đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.Xây dựng hệ thống báo chí và trang mạng cùng ngành: Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với báo chí và trang mạng cùng ngành. Điều này giúp doanh nghiệp có thể truyền đạt thông điệp của mình đến cộng đồng một cách nhanh chóng và hiệu quả.Xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp: Một kế hoạch truyền thông khẩn cấp giúp doanh nghiệp xác định trước các bước cần thực hiện khi xảy ra khủng hoảng. Kế hoạch này nên bao gồm việc xác định người phát ngôn, lựa chọn kênh truyền thông, và xác định thông điệp cần truyền đạt. Điều này giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh chóng và kiểm soát tình hình.Tạo ra một đội ngũ quản lý khủng hoảng truyền thông: Đội ngũ này nên bao gồm các chuyên gia truyền thông, quan hệ công chúng và quản lý khủng hoảng. Họ sẽ chịu trách nhiệm giám sát tình hình, đưa ra quyết định và thực hiện các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông.Sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để truyền đạt thông điệp của bạn: Trong thời đại số hóa, việc sử dụng đa kênh truyền thông là cần thiết. Doanh nghiệp nên sử dụng cả truyền thông truyền thống và truyền thông số để truyền đạt thông điệp của mình. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông: Sau khi áp dụng các chiến lược, doanh nghiệp nên theo dõi và đánh giá hiệu quả của chúng. Điều này giúp doanh nghiệp biết được những gì đã làm đúng và những gì cần cải thiện trong tương lai.Kết luận: Khủng hoảng truyền thông là một thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả, doanh nghiệp có thể giữ vững uy tín và tiếp tục phát triển mạnh mẽ.CẦN HƯỚNG DẪN CHI TIẾT XỬ LÝ, HÃY ẤN VÀO BÌNH LUẬN BÀI VIẾT NHÉTài liệu về khủng hoảng truyền thôngDưới đây là một số tài liệu cần biết về khủng hỏang truyền thông của các thương hiệu lớn và phương thức xử lý, bài học rút ra rất hữu ích: Ngày thứ 2 đen tối và cơn ác mộng của người làm truyền thông: Tải về05 ví dụ về khủng hoảng truyền thông và bài học rút ra: Tải về10 bài học điển hình về xử lý khủng hoảng truyền thông: Tải vềCơ chế lan truyền của khủng hoảng truyền thông: Tải vềDomino-s Pizza- Dội nước dập tắt khủng hoảng truyền thông, thay vì im lặng chờ chết: Tải vềKhi nhân viên làm xấu hình ảnh thương hiệu trên facebook đừng xử trí như Taco Bell: Tải vềNestle và Bài học xử lý khủng hoảng trên mạng xã hội: Tải vềSocial Listening- khủng hoảng truyền thông của Agribank ảnh hưởng như thế nào ? Tải vềSocial Listening- Vì đâu BaBy Care gặp phải khủng hoảng truyền thông: Tải về Tổng hợp các cuộc khủng hoảng truyền thông:Trên đây là các thông tin tư vấn của Legalzone về phương án quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và sử dụng dịch vụ.
Bài viết
Trong bối cảnh tài chính cá nhân ngày càng phổ biến, các tổ chức tín dụng chơi một vai trò quan trọng trong việc cung cấp tiền mặt và dịch vụ tài chính cho người dân. Trong số những tổ chức này, FE Credit là một cái tên được nhiều người biết đến, đặc biệt trong lĩnh vực đòi nợ. Họ thực hiện một loạt biện pháp để đảm bảo khách hàng tuân thủ thỏa thuận và trả nợ đúng hạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách FE Credit thực hiện quy trình đòi nợ và những điều quy định liên quan.1. Fe credit được hiểu là gì?Fe Credit bắt đầu hoạt động vào năm 2015 sau khi trước đó là một phần của VPBank, một trong những Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng. Tuy nhiên, từ năm 2015 trở đi, FE Credit đã hoạt động độc lập dưới tư cách là Công ty TNHH Tài chính FE Credit.Kể từ đó, FE Credit đã phục vụ hơn 10 triệu người dân thông qua mạng lưới gồm hơn 13,000 điểm bán hàng và hơn 17,500 nhân viên, cùng với hơn 9,000 đối tác. Chủ yếu, FE Credit chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính tiêu dùng như vay tiền mặt, thẻ tín dụng, vay mua xe máy và vay mua điện thoại di động.Chúng ta đã quen thuộc với FE Credit qua các chương trình mua sắm trả góp 0% tại các đại lý bán hàng điện máy và xe hơi trên toàn quốc. Đây là một phương thức nhanh chóng và tiện lợi để đáp ứng nhu cầu vay tiền của những người cần tài chính gấp.2. Fe credit đòi nợ hiện nay như thế nào?Để thu hồi khoản nợ từ những người vay tiền không tuân thủ hoặc cố ý không trả nợ, nhân viên đội ngũ đòi nợ của FE Credit thực hiện các phương thức sau:Nhắn tin đòi nợ: Đây là một trong những phương thức phổ biến để đòi nợ. Ban đầu, tin nhắn từ nhân viên đòi nợ sẽ mang tính nhẹ nhàng và lịch sự, nhưng nếu không nhận được phản hồi hoặc thanh toán, tin nhắn sẽ trở nên cứng rắn. Ban đầu, sẽ có nhắn tin qua điện thoại.Liên hệ qua mạng xã hội: Trong trường hợp người vay không phản hồi tin nhắn hoặc cuộc gọi, bộ phận đòi nợ có thể thực hiện liên hệ thông qua mạng xã hội.Cuộc gọi điện thoại đòi nợ: FE Credit sử dụng nhiều số điện thoại khác nhau, do đó, khó nhận biết cuộc gọi từ họ. Một số người có thể cố gắng chặn cuộc gọi từ FE, nhưng không thể chặn được tất cả.Tăng cường áp lực: Nếu người vay tiếp tục không trả tiền, nhân viên đòi nợ sẽ tăng cường áp lực theo từng cấp độ. FE Credit có thể thậm chí đưa vụ việc ra tòa án nếu người vay không hợp tác.Liên quan đến người thân: Khách hàng sẽ cung cấp danh sách bạn bè và người thân cho FE Credit, bao gồm tên, số điện thoại và tài khoản mạng xã hội, để FE Credit nhắc nhở người vay trả nợ. Đây là một hình thức đòi nợ khiến cho cả người vay và người thân cảm thấy không thoải mái, vì nó tiết lộ thông tin cá nhân về tình trạng nợ của người vay.Vậy nếu bạn không trả hoặc cố ý không trả nợ, FE Credit sẽ thực hiện các biện pháp đòi nợ như nhắn tin, cuộc gọi điện thoại, và thậm chí làm phiền người thân. Mức độ của các biện pháp này sẽ phụ thuộc vào mức độ hợp tác của người vay.3. Quy trình fe credit đòi nợ như thế nào? Quy trình đòi nợ của FE Credit tuân theo một chuỗi bước như sau:Nhắc nhở trước hạn: Trước khi hạn trả nợ hoặc kỳ trả góp đến gần, nhân viên của FE Credit sẽ liên hệ với khách hàng. Họ sẽ thông báo địa điểm và ngày tháng thanh toán nếu khách hàng phản hồi.Liên tục nhắc nhở: Nếu khách hàng không tuân thủ thời hạn trả nợ, nhân viên sẽ tiếp tục gọi điện thoại và nhắn tin nhắc nhở. Nếu khách hàng không phản hồi hoặc ngắt kết nối, FE Credit sẽ tăng cường áp lực thông qua các cuộc gọi từ những người khác với mức độ đòi nợ tăng dần.Đòi nợ qua mạng xã hội: FE Credit sẽ tiếp tục đòi nợ trên các mạng xã hội như Facebook và Zalo nếu cuộc gọi điện thoại không đạt được. Các thông điệp có thể trở nên khó chịu và đe dọa kiện ra tòa.Liên hệ với bạn bè hoặc người thân: Trong một nỗ lực cuối cùng, FE Credit có thể liên hệ với danh sách bạn bè hoặc người thân được cung cấp bởi khách hàng. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây xung đột và mất mát mối quan hệ.Gửi giấy báo nợ: Nếu không có sự hợp tác từ khách hàng, FE Credit sẽ gửi giấy báo nợ đến địa chỉ được ghi trong hợp đồng vay.Tố tụng tại tòa: Trong những trường hợp với số nợ lớn, FE Credit có thể đưa vụ việc ra tòa để giải quyết và đòi nợ một cách hợp pháp.Vậy, quy trình đòi nợ sẽ tăng dần theo mức độ trì hoãn trả nợ của người vay, và FE Credit sẽ áp dụng biện pháp đòi nợ tương ứng cho đến khi nợ được thanh toán hoàn toàn.4. Fe Credit đòi nợ làm phiền liên tục cần phải làm gì?Theo quy định tại Khoản 7 Điều 1 Thông tư 18/2019/TT-NHNN, các biện pháp đôn đốc và thu hồi nợ phải tuân theo nguyên tắc phù hợp với đặc thù của khách hàng, các quy định của pháp luật, và chỉ có thể được áp dụng sau khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bảo mật thông tin của khách hàng phải được tuân theo quy định của pháp luật. Do đó, không được áp dụng các biện pháp như sau:Đe dọa khách hàng: Không được sử dụng các biện pháp đe dọa đối với khách hàng, trong đó số lần nhắc nợ tối đa là 05 lần trong một ngày, nhưng phải tuân theo khoảng thời gian từ 7 giờ sáng đến 21 giờ tối.Thu hồi nợ đối với tổ chức, cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ: Không được áp dụng các biện pháp đòi nợ, gửi thông tin về việc thu hồi nợ của khách hàng đối với tổ chức hoặc cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ.Căn cứ vào quy định tại Điểm g Khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, việc sử dụng thông tin số để đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, hoặc vu khống uy tín của người khác có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.Vậy nếu trong trường hợp FE Credit đòi nợ nhiều lần mà không có nghĩa vụ trả nợ từ phía khách hàng hoặc không có quan hệ gì với người vay, người bị làm phiền có thể liên hệ với doanh nghiệp viễn thông mà họ là khách hàng hoặc gửi đơn khiếu nại cho Sở Thông tin và Truyền thông địa phương để yêu cầu giải quyết.Kết luận:FE Credit là một trong những tổ chức tài chính quan trọng tại Việt Nam, và việc họ đòi nợ là một phần quan trọng của hoạt động kinh doanh của họ. Tuy nhiên, quá trình đòi nợ phải tuân theo quy định của pháp luật và phải được thực hiện một cách công bằng và đúng luật. Khách hàng cũng cần hiểu rằng trách nhiệm trong việc trả nợ là rất quan trọng, và việc hợp tác với FE Credit có thể giúp tránh được những tình huống không mong muốn. 
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Phương pháp thực hiện việc thông báo về việc cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpCó thể thực hiện thông qua hình thức trực tiếp, online hoặc sử dụng dịch vụ bưu điện.Thành phần và số lượng của hồ sơ:Tài liệu thông báo về việc cập nhật thông tin hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp, chi tiết về các thay đổi;Một bản cập nhật của danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp. Tổng số hồ sơ cần nộp: Một bộ.Thời gian xử lý: Khi đã nhận hồ sơ, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có 15 ngày làm việc để giải quyết, trừ khi họ yêu cầu sửa chữa hoặc bổ sung thêm.Đối tượng cần thực hiện thủ tục này: Các doanh nghiệp muốn cập nhật thông tin trong danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp.Cơ quan chịu trách nhiệm xử lý thủ tục: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan phụ trách việc này.Quy trình thực hiện thủ tục thông báo cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpNộp văn bản thông báo: Doanh nghiệp phải tự nộp văn bản thông báo thay đổi thông tin danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp. Trong văn bản này, doanh nghiệp cần rõ ràng nêu rõ các nội dung thay đổi và kèm theo một bản danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp đã thay đổi. Văn bản này phải được nộp tại Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, địa chỉ tầng 5, 25 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội.Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ: Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ tiếp nhận văn bản thông báo thay đổi và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.Sửa đổi và bổ sung: Trong trường hợp cần cung cấp thêm thông tin hoặc sửa đổi, bổ sung đối với văn bản thông báo của doanh nghiệp, theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 40/2018/NĐ-CP, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo cho doanh nghiệp trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ. Thời hạn để sửa đổi và bổ sung là 10 ngày làm việc.Trả lại hồ sơ: Trong trường hợp doanh nghiệp không cung cấp thông tin, sửa đổi, bổ sung hồ sơ đúng thời hạn hoặc hồ sơ không đáp ứng quy định, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo trả lại hồ sơ cho doanh nghiệp bằng văn bản, đồng thời nêu rõ lý do trả lại.Áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp: Doanh nghiệp được phép áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp nếu Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia không yêu cầu điều gì đối với văn bản thông báo trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ.Thông báo cho Sở Công Thương: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có trách nhiệm thông báo cho các Sở Công Thương trên toàn quốc về việc doanh nghiệp đã thông báo thay đổi danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp thông qua một trong các hình thức sau đây: gửi qua dịch vụ bưu chính, thư điện tử hoặc sử dụng hệ thống công nghệ thông tin quản lý bán hàng đa cấp của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật, điều gì có thể xảy ra cho doanh nghiệp trong tình huống này?Trả lời: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc các hậu quả pháp lý khác, bao gồm cả giới hạn quyền hoạt động kinh doanh hoặc hủy đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.Câu hỏi: Thủ tục giải Thể công ty với cơ quan thuế bao gồm những bước chính gì và yêu cầu cụ thể nào?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty với cơ quan thuế bao gồm các bước như thông báo giải thể, thanh toán các khoản thuế còn nợ, nộp hồ sơ giải thể và các văn bản liên quan. Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc khu vực.Câu hỏi: Làm thế nào để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng và quy trình như thế nào?Trả lời: Để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng, doanh nghiệp cần truy cập vào hệ thống trực tuyến của cơ quan thuế hoặc cơ quan chức năng tương ứng và tuân theo hướng dẫn trên trang web. Quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy theo địa phương và quy định pháp luật.Câu hỏi: Nơi nào có sẵn mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp và doanh nghiệp cần tuân theo quy định gì khi sử dụng mẫu này?Trả lời: Mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp thường được cung cấp bởi cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế trong quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Doanh nghiệp cần tìm kiếm mẫu này trên trang web của cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế và điền đầy đủ thông tin theo quy định của mẫu. Thông thường, mẫu này sẽ yêu cầu cung cấp thông tin về tên công ty, địa chỉ, lý do giải thể, và các thông tin liên quan khác.Câu hỏi: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm những bước cụ thể nào và có quyền và nghĩa vụ gì đối với doanh nghiệp?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm các bước như thông báo giải thể cho cơ quan chức năng, nộp hồ sơ giải thể, thanh toán các khoản nợ còn lại, và tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan. Doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ phải tuân theo quy định của pháp luật trong việc giải thể và đảm bảo rằng tất cả các bước được thực hiện đúng quy trình.Câu hỏi: Làm thế nào để tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể và có sẵn thông tin trực tuyến cho mục đích này không?Trả lời: Tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể thường có sẵn trên trang web của cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan chức năng tương ứng. Doanh nghiệp có thể truy cập trang web này, nhập thông tin cần tra cứu như tên công ty hoặc mã số doanh nghiệp để tìm kiếm thông tin liên quan đến giải thể của công ty đó.