0888889366
Danh mục
LUẬT KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
Văn An
82 ngày trước
Bài viết
Thủ tục xác nhận quyền sở hữu tập thể đối với bất động sản không chủ
Quyền sở hữu toàn dân đối với Bất động sản Vô chủ Trong bối cảnh quản lý tài sản và quyền sở hữu, một trong những vấn đề quan trọng là quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ. Theo Nghị định 29/2018/NĐ-CP, khoản 6 Điều 7 quy định về thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản, đặc biệt là đối với bất động sản không có chủ.Theo quy định của nghị định, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc người có thẩm quyền được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh phân cấp quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản. Cụ thể, điều này áp dụng cho các trường hợp sau đây:Bất động sản vô chủ và những trường hợp đặc biệt: Bao gồm tài sản bị chôn, giấu, bị vùi lấp, chìm đắm; bất động sản không có người thừa kế; tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, đặc biệt là di tích lịch sử - văn hóa.Chuyển giao quyền sở hữu từ tổ chức, cá nhân cho Nhà nước: Nếu tổ chức hoặc cá nhân chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân.Doanh nghiệp nước ngoài không bồi hoàn tài sản: Trong trường hợp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chuyển giao tài sản không bồi hoàn cho Nhà nước, quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.Giải thể quỹ xã hội và quỹ từ thiện: Tài sản của quỹ xã hội và quỹ từ thiện, khi được giải thể do quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc huyện, cũng được xác lập quyền sở hữu toàn dân.Chuyển giao theo hợp đồng dự án đối tác công tư: Tài sản chuyển giao cho Nhà nước Việt Nam theo hợp đồng dự án đối tác công tư, khi cơ quan ký hợp đồng thuộc địa phương quản lý, cũng thuộc thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân.Với các quy định chi tiết và rõ ràng như trên, Nghị định 29/2018/NĐ-CP cung cấp hướng dẫn và quy định chặt chẽ về thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý tài sản của cộng đồng.Thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủĐể thực hiện quy trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, theo quy định của Điều 8 Nghị định 29/2018/NĐ-CP, quá trình này được thực hiện qua các bước cụ thể:Bước 1: Lập và Gửi Hồ sơTrong thời hạn 07 ngày làm việc, từ ngày hoàn thành thủ tục xác định chủ sở hữu theo quy định của pháp luật dân sự, cơ quan tiếp nhận thông tin về bất động sản vô chủ (Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an sở tại) lập hồ sơ và gửi Phòng Tài chính Kế hoạch. Hồ sơ bao gồm:Báo cáo quá trình xác định chủ sở hữu: 01 bản chính.Bảng kê địa điểm, diện tích, hiện trạng bất động sản: 01 bản chính.Các hồ sơ, tài liệu liên quan (nếu có): 01 bản sao.Bước 2: Phòng Tài Chính Kế Hoạch lập Tờ Trình gửi Ủy Ban Nhân Dân Cấp HuyệnTrong 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, Phòng Tài Chính Kế Hoạch lập Tờ Trình và gửi Ủy Ban Nhân Dân Cấp Huyện. Sau đó, Ủy Ban Nhân Dân Cấp Huyện có thời hạn 07 ngày làm việc để gửi Sở Tài Chính trình Chủ tịch Ủy Ban Nhân Dân Cấp Tỉnh hoặc người có thẩm quyền, để Hội đồng Nhân Dân Cấp Tỉnh phân cấp quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân.Bước 3: Ban Hành Quyết Định Xác Lập Quyền Sở Hữu Toàn DânThời Hạn 07 Ngày Làm Việc: Trong khoảng thời gian 07 ngày làm việc, bắt đầu từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ từ Sở Tài chính, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc người có thẩm quyền có trách nhiệm ban hành Quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản.Quyết Định theo Mẫu Số 01-QĐXL: Quyết định này được ban hành theo Mẫu số 01-QĐXL, được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định 29/2018/NĐ-CP. Đây là một phần quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác và theo đúng quy định của pháp luật.Quyết Định Xác Lập Quyền Sở Hữu Toàn Dân: Quyết định này chính là cơ sở pháp lý quan trọng, xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ. Quyết định này được coi là bước quyết định cuối cùng và pháp lý quan trọng nhất trong quá trình xác lập quyền sở hữu, đảm bảo sự minh bạch và tính công bằng trong việc quản lý tài sản đất đai.Đơn Vị Chủ Trì Quản Lý Bất Động Sản Vô Chủ và Quyền Sở Hữu Toàn DânQuy định tại Khoản 4 Điều 5 Nghị Định 29/2018/NĐ-CP: Đơn Vị Chủ Trì Quản Lý và Quyền Sở Hữu Toàn DânTrong quá trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, vấn đề liên quan đến đơn vị chủ trì quản lý là một phần quan trọng được đề cập trong Nghị định 29/2018/NĐ-CP. Dưới đây là chi tiết theo Khoản 4 Điều 5:Đối với Bất Động Sản Vô Chủ:Đối với bất động sản vô chủ, tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, di sản không có người thừa kế, Sở Tài chính được chỉ định là đơn vị chủ trì quản lý.Chia Quản Lý Đối Với Loại Tài Sản Khác Nhau:Phụ thuộc vào loại tài sản, Phòng Tài chính Kế hoạch có vai trò đặc biệt. Nếu là di tích lịch sử - văn hóa, Sở Tài chính là đơn vị chủ trì quản lý. Trong khi đó, đối với động sản, Phòng Tài chính Kế hoạch là đơn vị chủ trì quản lý.Trong trường hợp một vụ việc kết hợp nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm bất động sản, di tích lịch sử - văn hóa và động sản, Sở Tài chính sẽ là đơn vị chủ trì quản lý tất cả các loại tài sản này.Tóm Tắt Quan Trọng:Với bất động sản vô chủ, Sở Tài chính đóng vai trò quan trọng là đơn vị chủ trì quản lý, đảm bảo việc xác lập quyền sở hữu toàn dân được thực hiện một cách hiệu quả và theo đúng quy định của pháp luật.Câu hỏi liên quan1. Xử Lý Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu như thế nào?Khi một tài sản không xác định được chủ sở hữu, quy trình xử lý thường phụ thuộc vào quy định của pháp luật tại từng quốc gia hoặc khu vực. Thông thường, tài sản này có thể được báo cáo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, như cơ quan tài chính hoặc tòa án. Cơ quan này sẽ tiến hành điều tra và công bố thông tin về tài sản để tìm kiếm chủ nhân. Nếu sau một thời gian nhất định không ai đứng ra yêu cầu hoặc không thể chứng minh quyền sở hữu, tài sản có thể được xử lý theo quy định của pháp luật, thường là chuyển thành tài sản nhà nước hoặc được bán đấu giá.2. Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu là gì?Tài sản không xác định được chủ sở hữu là những tài sản mà không thể xác định được người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hợp pháp thông qua các giấy tờ, hồ sơ hoặc dữ liệu đăng ký. Những tài sản này có thể bao gồm bất động sản, phương tiện, tài sản vật chất hoặc quyền sở hữu trí tuệ. Trong nhiều trường hợp, các tài sản không xác định chủ sở hữu xuất hiện do quá trình mua bán, thừa kế không rõ ràng, hoặc thất lạc hồ sơ và tài liệu.3. Tài Sản Vô Chủ và Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu giống nhau chỗ nào?Tài sản vô chủ thường được hiểu là tài sản không có người hoặc tổ chức nào yêu cầu quyền sở hữu hoặc không có thông tin đăng ký sở hữu hợp pháp. Trong khi đó, tài sản không xác định được chủ sở hữu có thể là do thông tin sở hữu không rõ ràng hoặc chủ sở hữu không thể được xác định qua các biện pháp thông thường. Cả hai loại tài sản này đều đòi hỏi sự xử lý pháp lý cụ thể, và cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thường sẽ can thiệp để xác định cách xử lý hợp lý.4. Tài Sản Vô Chủ Là Gì?Tài sản vô chủ là tài sản không có người hoặc tổ chức nào yêu cầu quyền sở hữu hoặc không thể xác định được chủ sở hữu thông qua hồ sơ pháp lý hoặc đăng ký. Tài sản vô chủ có thể bao gồm đất đai, nhà cửa, xe cộ, tiền bạc, hoặc bất kỳ loại tài sản có giá trị nào khác. Pháp luật của mỗi quốc gia sẽ có quy định riêng về cách thức xác định và xử lý tài sản vô chủ, nhưng thường tài sản này sẽ được chuyển giao cho nhà nước hoặc được sử dụng vào mục đích công cộng sau một thời gian nhất định.5. Nhà Ở Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu và Nhà Ở Vô Chủ?Nhà ở không xác định được chủ sở hữu và nhà ở vô chủ là hai khái niệm liên quan đến bất động sản mà không có thông tin rõ ràng về người sở hữu. Nhà ở không xác định được chủ sở hữu thường liên quan đến các trường hợp mà thông tin về chủ sở hữu bị thất lạc, không còn hợp lệ hoặc không được cập nhật. Trong khi đó, nhà ở vô chủ thường là những ngôi nhà bị bỏ hoang, không có người sinh sống hoặc sử dụng trong thời gian dài và không có người hoặc tổ chức nào đứng ra yêu cầu quyền sở hữu. Cả hai trường hợp đều yêu cầu sự can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước để xác định cách thức xử lý hợp pháp và công bằng. 
Văn An
135 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục thành lập sàn giao dịch bất động sản
Sàn giao dịch bất động sản là gì?"Sàn giao dịch bất động sản" không chỉ là cụm từ mà còn là trung tâm của các hoạt động mua bán và cho thuê bất động sản. Nhưng thực sự, sàn giao dịch bất động sản là gì?Được định nghĩa cụ thể trong Luật Kinh doanh bất động sản 2014, "sàn giao dịch bất động sản" là điểm tập trung cho các giao dịch bất động sản, nơi mà các hoạt động như mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, và cho thuê mua bất động sản được thực hiện. Đây là nơi mà cả người mua và người bán có thể tìm thấy thông tin, tài liệu liên quan, và cả các cơ hội đầu tư tiềm năng.Không chỉ đơn thuần là một "chợ" trong lĩnh vực bất động sản, sàn giao dịch còn cung cấp các dịch vụ tư vấn bất động sản, dịch vụ môi giới, và quản lý bất động sản, tất cả đều nhằm mục đích sinh lợi. Sàn giao dịch bất động sản là cầu nối quan trọng, đảm bảo rằng mọi giao dịch được thực hiện một cách minh bạch và công bằng.Như vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để bắt đầu hành trình đầu tư bất động sản của mình hoặc muốn tìm hiểu thêm về thị trường, sàn giao dịch bất động sản là điểm dừng chân lý tưởng cho mọi nhu cầu liên quan đến bất động sản.Điều kiện thành lập sàn giao dịch bất động sản được quy định như thế nào?Để thành lập một sàn giao dịch bất động sản thành công và hiệu quả, việc hiểu rõ các "Điều kiện thành lập sàn giao dịch bất động sản" theo quy định là bước tiên quyết. Các yêu cầu này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn tạo tiền đề cho hoạt động kinh doanh bền vững và chuyên nghiệp.Theo Điều 69 Luật Kinh doanh bất động sản 2014, điều kiện cơ bản để thành lập sàn giao dịch bao gồm:Thành lập doanh nghiệp: Bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào mong muốn kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản cần phải hình thành một doanh nghiệp theo quy định.Nhân sự chuyên nghiệp: Doanh nghiệp cần có ít nhất 02 người sở hữu chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. Đồng thời, người quản lý và điều hành sàn giao dịch cũng phải có chứng chỉ này.Cơ sở vật chất và quy chế hoạt động: Sàn giao dịch phải có địa chỉ cụ thể, cơ sở vật chất, và kỹ thuật phù hợp, cùng với quy chế hoạt động rõ ràng.Đối với nội dung hoạt động, sàn giao dịch bất động sản sẽ thực hiện các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cũng như cung cấp thông tin và tư vấn cho các bên tham gia (Điều 70, Luật Kinh doanh bất động sản 2014).Cấu trúc tổ chức của sàn giao dịch cũng được quy định chặt chẽ. Theo Điều 25 Thông tư 11/2015/TT-BXD, sàn giao dịch có thể là doanh nghiệp độc lập hoặc đơn vị thuộc doanh nghiệp, với người quản lý được bổ nhiệm và chịu trách nhiệm cao nhất về hoạt động của sàn.Để đảm bảo việc thành lập và hoạt động của sàn giao dịch bất động sản diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện và quy định trên là không thể thiếu. Thông tin chi tiết và chính xác nhất có thể được tham khảo trực tiếp trong các văn bản luật đã nêu.Thủ tục thành lập sàn giao dịch bất động sảnThủ tục cần thiết để thành lập sàn giao dịch bất động sản được quy định chi tiết tại Điều 24 Thông tư 11/2015/TT-BXD, đã được sửa đổi trong khoản 6 Điều 2 Thông tư 28/2016/TT-BXD.Đáp ứng Điều kiện Pháp Lý: Trước hết, tổ chức hoặc cá nhân mong muốn thành lập sàn cần tuân thủ các "Điều kiện" quy định tại Điều 69 của Luật Kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13. Việc này đảm bảo rằng mọi hoạt động kinh doanh đều tuân thủ pháp luật và tiêu chuẩn chuyên nghiệp.Thông Báo cho Cơ Quan Quản Lý: Ngay sau khi sàn được thành lập, thông tin về sàn cần được cung cấp đến Sở Xây dựng hoặc Cục Quản lý nhà và thị trường bất động sản tại địa phương hoạt động. Những cơ quan này sau đó sẽ công bố thông tin trên Cổng thông tin điện tử của mình, giúp tăng cường khả năng quản lý và minh bạch.Nội Dung Thông Tin Cần Cung Cấp: Thông tin cần cung cấp bao gồm tên doanh nghiệp, thông tin người đại diện theo pháp luật, địa chỉ liên lạc, cũng như các thông tin chi tiết về sàn như tên, ngày thành lập, địa điểm, số điện thoại, và thông tin người quản lý điều hành.Cập Nhật Thay Đổi: Trường hợp có thay đổi thông tin hoặc khi sàn kết thúc hoạt động, đơn vị thành lập phải thông báo ngay lập tức cho cơ quan quản lý để cập nhật hoặc xóa thông tin từ hệ thống công bố.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Kinh nghiệm mở sàn giao dịch bất động sản là gì?Trả lời: Để mở một sàn giao dịch bất động sản, bạn cần thực hiện các bước sau đây:Nghiên cứu thị trường: Điều quan trọng là bạn cần nắm vững thị trường bất động sản trong khu vực mà bạn muốn hoạt động. Điều này bao gồm việc hiểu về giá trị bất động sản, phân loại các loại hình bất động sản, và nắm rõ các quy định pháp lý liên quan đến giao dịch bất động sản.Lập kế hoạch kinh doanh: Xác định chiến lược kinh doanh, mục tiêu, và phương pháp tiếp cận thị trường. Bạn cần lên kế hoạch về việc thu thập thông tin, tiếp cận khách hàng, và quảng cáo.Thủ tục pháp lý: Để mở sàn giao dịch bất động sản, bạn cần tuân thủ các quy định pháp lý đặt ra bởi cơ quan quản lý nhà nước. Điều này bao gồm việc thành lập công ty, đăng ký kinh doanh, và có thể cần giấy phép kinh doanh bất động sản.Tuyển dụng nhân sự: Để thực hiện các giao dịch bất động sản, bạn cần một đội ngũ nhân sự có kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này. Điều này bao gồm các môi giới bất động sản, nhân viên quảng cáo, và nhân viên hỗ trợ khách hàng.Xây dựng mối quan hệ: Xây dựng mối quan hệ với các đối tác liên quan như chủ sở hữu bất động sản, luật sư, ngân hàng, và các tổ chức có liên quan.Quảng cáo và tiếp cận khách hàng: Xây dựng chiến dịch quảng cáo để thu hút khách hàng và xây dựng danh tiếng cho sàn giao dịch của bạn.Câu hỏi: Điều kiện thành lập sàn giao dịch bất động sản là gì?Trả lời: Điều kiện cụ thể để thành lập sàn giao dịch bất động sản có thể thay đổi tùy theo quốc gia và khu vực cụ thể. Tuy nhiên, điều kiện chung bao gồm:Được thành lập dưới dạng một doanh nghiệp có quyền pháp nhân hoặc một công ty có cơ cấu pháp lý phù hợp cho hoạt động giao dịch bất động sản.Có sự nắm rõ về các quy định pháp lý liên quan đến bất động sản và quyền sở hữu bất động sản trong khu vực mà sàn giao dịch sẽ hoạt động.Thường cần phải có nguồn vốn đủ lớn để hỗ trợ hoạt động giao dịch bất động sản.Câu hỏi: Quy chế hoạt động của sàn giao dịch bất động sản là gì?Trả lời: Quy chế hoạt động của sàn giao dịch bất động sản là một tập hợp các quy định và quy tắc quản lý và hoạt động của sàn. Nó có thể bao gồm các quy định về quy trình giao dịch, quyền và trách nhiệm của môi giới và khách hàng, các chính sách về phí và hoa hồng, quy định về đạo đức nghề nghiệp, và các quy tắc về quảng cáo và quảng bá. Mục đích của quy chế này là đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch trong hoạt động giao dịch bất động sản và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.Câu hỏi: Giấy phép sàn giao dịch bất động sản có ý nghĩa gì?Trả lời: Giấy phép sàn giao dịch bất động sản là một giấy chứng nhận của cơ quan quản lý nhà nước cho phép một tổ chức hoặc cá nhân hoạt động giao dịch bất động sản. Giấy phép này cho phép sàn giao dịch tham gia vào các giao dịch bất động sản chính thống và pháp lý. Nó đồng thời cũng đảm bảo rằng sàn giao dịch tuân thủ các quy định pháp lý và quy chế hoạt động, bảo vệ quyền lợi của người mua và người bán bất động sản, và đảm bảo tính minh bạch và chất lượng trong giao dịch.Câu hỏi: Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện thủ tục thành lập sàn giao dịch bất động sản? Trả lời: Sở Xây dựng hoặc Cục Quản lý nhà và thị trường bất động sản tại địa phương nơi sàn giao dịch dự định hoạt động thường là cơ quan có thẩm quyền xử lý hồ sơ và cấp phép hoạt động. 
Văn An
165 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Thủ tục Thành Lập Công Ty Môi Giới Bất Động Sản Hiệu Quả
Thế nào là môi giới bất động sản?Môi giới bất động sản là một hoạt động kinh doanh phổ biến trong lĩnh vực bất động sản, thường được thực hiện bởi cá nhân hoặc tổ chức. Được định nghĩa tại Khoản 2 Điều 3 của Luật Kinh doanh Bất động sản, môi giới bất động sản là việc đóng vai trò trung gian trong quá trình giao dịch bất động sản, bao gồm mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, và thuê mua bất động sản.Các nhiệm vụ chính của môi giới bất động sản thường bao gồm:Cung cấp thông tin về các tài sản bất động sản có sẵn trên thị trường cho người mua hoặc thuê.Hỗ trợ các bên tham gia trong quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, thuê, hoặc các giao dịch liên quan đến bất động sản.Đại diện cho một hoặc cả hai bên thông qua việc được ủy quyền để thực hiện các thủ tục và công việc liên quan đến giao dịch bất động sản.Các cá nhân hoặc tổ chức thường thành lập công ty môi giới bất động sản để cung cấp dịch vụ này. Công ty môi giới bất động sản thường hoạt động dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn, và nhiệm vụ chính của họ là tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch bất động sản giữa các bên.Điều kiện thành lập công ty dịch vụ môi giới bất động sản là gì?Để thành lập công ty dịch vụ môi giới bất động sản, cần phải tuân thủ các quy định tại Điều 62 của Luật Kinh doanh Bất động sản. Dưới đây là các điều kiện cụ thể:Thành lập doanh nghiệp: Để kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản, bạn phải thành lập một doanh nghiệp. Điều này có thể là một công ty hoặc một loại hình doanh nghiệp khác.Có ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản: Doanh nghiệp phải có ít nhất hai người làm việc trong lĩnh vực này và họ cần phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. (Trừ trường hợp kinh doanh độc lập)Đủ điều kiện để kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản: Doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định liên quan đến việc kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản độc lập. Điều này bao gồm việc có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản và thực hiện việc đăng ký và nộp thuế theo quy định.Không đồng thời là nhà môi giới và một bên trong giao dịch bất động sản: Tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản không được phép đồng thời là nhà môi giới và một trong các bên trong giao dịch bất động sản.Ngoài ra, theo Điều 68 của Luật Kinh doanh Bất động sản, cá nhân có thể được cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản khi đáp ứng các điều kiện sau:Có đủ năng lực hành vi dân sự.Có trình độ tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên.Đã qua sát hạch về kiến thức môi giới bất động sản.Khi đăng ký kinh doanh trong lĩnh vực môi giới bất động sản, bạn có thể đăng ký ngành nghề mã số 682 - 6820: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.Thủ tục thành lập công ty môi giới BĐSThành lập một công ty môi giới bất động sản đòi hỏi tuân theo một loạt các bước quy định theo Luật Kinh doanh Bất động sản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về từng bước:Bước 01: Chuẩn bị tên, địa chỉ, loại hình công ty, vốn và người đại diệnTên công ty: Đảm bảo rằng tên công ty phải tuân thủ các quy định về cấu trúc tên, không được trùng với tên doanh nghiệp khác và không được sử dụng tên của cơ quan nhà nước hoặc đơn vị vũ trang nhân dân.Địa chỉ công ty: Phải là địa chỉ cụ thể và không được sử dụng địa chỉ giả hay khu chung cư, nhà tập thể làm địa chỉ cho công ty.Loại hình công ty: Chọn loại hình công ty phù hợp với kế hoạch kinh doanh của bạn, ví dụ: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên, công ty tư nhân, công ty cổ phần.Người đại diện: Xác định ai sẽ là người đại diện của công ty. Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện, tùy thuộc vào loại hình công ty và người đại diện có thể thay đổi sau khi công ty được thành lập.Về vốn: Chuẩn bị nguồn vốn cần thiết cho việc thành lập công ty, đặc biệt nếu lĩnh vực bạn muốn kinh doanh yêu cầu điều kiện về vốn.Bước 02: Chuẩn bị hồ sơ thành lập công tyGiấy đề nghị cấp phép thành lập công ty kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản.Điều lệ công ty.Bản sao có công chứng còn hiệu lực của giấy tờ cá nhân như CMND, CCCD, hộ chiếu hoặc bản sao các giấy tờ trên kèm theo bản gốc để đối chiếu.Nếu là tổ chức, chuẩn bị các giấy tờ như: CMND, CCCD của người đại diện và biên bản xác nhận đồng ý góp vốn.Văn bản xác nhận đã đăng ký và đóng vốn kỹ quỹ theo quy định.Thông tin đầy đủ về các cổ đông hoặc thành viên trong công ty.Bước 03: Nộp hồ sơGửi hồ sơ tới Phòng Đăng ký kinh doanh nơi bạn đặt trụ sở chính của công ty. Bạn có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy biên nhận xác nhận việc nhận hồ sơ cho người nộp. Giấy phép đăng ký doanh nghiệp sẽ được cấp trong thời hạn tối đa là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ hợp lệ.Bước 04: Tiến hành khắc con dấu và công bố nội dung đăng ký doanh nghiệpCông ty môi giới bất động sản cần khắc con dấu riêng với tên công ty và mã số doanh nghiệp. Sau đó, công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp đúng quy định trên Cổng thông tin điện tử quốc gia trong thời hạn tối đa là 30 ngày kể từ khi cấp giấy phép đăng ký doanh nghiệp.Câu hỏi liên quanCâu hỏi:Thẩm quyền làm thủ tục thành lập công ty môi giới bất động sản là ai?Trả lời: Thẩm quyền làm thủ tục thành lập công ty môi giới bất động sản thường thuộc về cơ quan quản lý kinh doanh và đăng ký doanh nghiệp cấp địa phương. Điều này có nghĩa là bạn cần liên hệ với Phòng Đăng ký kinh doanh hoặc Cục thuế địa phương để thực hiện các thủ tục và đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Thẩm quyền cụ thể có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.Câu hỏi: Thành lập công ty môi giới BĐS?Trả lời: Để thành lập một công ty môi giới bất động sản (BĐS), bạn cần tuân theo quy định và thủ tục tại quốc gia hoặc khu vực mà bạn định kinh doanh. Thông thường, quy trình có thể bao gồm việc đăng ký doanh nghiệp, cung cấp giấy tờ và tài liệu liên quan về ngành BĐS, và tuân thủ các quy định về vốn điều lệ và quản lý doanh nghiệp.Câu hỏi: Công ty môi giới bất động sản là gì?Trả lời: Công ty môi giới bất động sản (BĐS) là một tổ chức kinh doanh chuyên về việc trung gian và hỗ trợ giao dịch liên quan đến bất động sản. Các công ty môi giới BĐS thường kết nối giữa người mua và người bán, cung cấp dịch vụ tư vấn, định giá, và hỗ trợ pháp lý cho các giao dịch mua bán, thuê hoặc cho thuê bất động sản.Câu hỏi: Kinh nghiệm mở công ty môi giới?Trả lời: Kinh nghiệm mở công ty môi giới BĐS có thể bao gồm:Nắm vững kiến thức về lĩnh vực BĐS: Cần hiểu về thị trường BĐS, quy định pháp luật, và quy trình giao dịch BĐS.Vốn kinh doanh: Đảm bảo có đủ vốn điều lệ để thực hiện các hoạt động kinh doanh và chi trả các khoản phí liên quan.Đăng ký kinh doanh: Tuân thủ các quy định về đăng ký doanh nghiệp tại quốc gia hoặc khu vực cụ thể.Xây dựng mối quan hệ: Xây dựng mối quan hệ với các đối tác trong ngành BĐS và xây dựng danh tiếng uy tín.Quảng cáo và tiếp thị: Phát triển chiến dịch quảng cáo và tiếp thị để thu hút khách hàng và giao dịch.Câu hỏi: Điều kiện thành lập công ty môi giới BĐS?Trả lời: Điều kiện để thành lập một công ty môi giới BĐS có thể khác nhau tùy theo quốc gia hoặc khu vực. Thông thường, điều kiện có thể bao gồm:Tuân thủ quy định về đăng ký doanh nghiệp và kế hoạch kinh doanh tại cơ quan quản lý doanh nghiệp.Có đủ vốn điều lệ, tuân theo quy định của quốc gia hoặc khu vực.Có địa chỉ đăng ký kinh doanh và văn phòng làm việc.Tuân thủ quy định về quảng cáo và tiếp thị trong lĩnh vực BĐS.Tuân thủ quy định về đào tạo và cấp chứng chỉ cho các nhân viên làm việc trong công ty môi giới BĐS. 
Nguyễn Diễm Quỳnh
173 ngày trước
Bài viết
Thời Hạn Bàn Giao Căn Hộ Chung Cư Là Bao Lâu?
Khi quyết định mua căn hộ chung cư, một trong những yếu tố quan trọng mà người mua cần xem xét là thời gian dự kiến cho việc bàn giao căn hộ sau khi ký hợp đồng mua bán. Thời hạn bàn giao căn hộ chung cư không chỉ là một khía cạnh quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân, mà còn liên quan đến sự thuận lợi của cuộc sống hàng ngày và quyền lợi của người mua. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thời hạn bàn giao căn hộ chung cư, quyền lợi của bạn trong trường hợp bàn giao chậm, và khả năng bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật Việt Nam.1. Thời Hạn Bàn Giao Căn Hộ Chung CưTheo Điều 124 Luật Xây dựng 2014 được bổ sung bởi điểm a khoản 46 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi 2020, quá trình bàn giao công trình xây dựng, bao gồm căn hộ chung cư, phải tuân thủ các quy định sau:- Nghiệm Thu Công Trình: Để bàn giao căn hộ, công trình xây dựng phải được nghiệm thu theo đúng quy định của pháp luật về xây dựng. Điều này đảm bảo rằng công trình đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn.- An Toàn Trong Vận Hành: Các căn hộ phải đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành và khai thác khi đưa công trình vào sử dụng.- Bảo Đảm Hạ Tầng: Đối với dự án đầu tư xây dựng khu đô thị, quá trình bàn giao có thể bao gồm toàn bộ hoặc một số công trình thuộc dự án. Trước khi bàn giao, hạ tầng kỹ thuật và xã hội phải hoàn thành đồng bộ và kết nối với hạ tầng kỹ thuật chung của khu vực.- Biên Bản Bàn Giao: Việc bàn giao công trình xây dựng phải được lập thành biên bản để ghi nhận quá trình này.Căn cứ quy định vừa nêu trên, căn hộ được bàn giao phải tuân thủ điều kiện:- Căn hộ đã được nghiệm thu theo đúng quy định của pháp luật về xây dựng;- Căn hộ bảo đảm an toàn trong vận hành, khai thác khi đưa công trình vào sử dụng.Bên cạnh đó, theo Điều 22 của Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014, chủ đầu tư có những nghĩa vụ quan trọng đối với bên mua:Giao nhà, công trình xây dựng đúng thời hạn, chất lượng và các điều kiện khác đã thỏa thuận trong hợp đồng. Điều này có nghĩa là chủ đầu tư phải bàn giao căn hộ theo thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán. Thời hạn này thường được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng và phải được tuân thủ.Bồi thường thiệt hại do lỗi của mình gây ra. Nếu chủ đầu tư không tuân thủ hợp đồng và gây thiệt hại cho bên mua, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại này.Như vậy, thời hạn bàn giao căn hộ chung cư không được quy định cụ thể bởi pháp luật Việt Nam. Thay vào đó, thời hạn này thường được xác định trong hợp đồng giữa bên mua và chủ đầu tư, với sự thỏa thuận của cả hai bên.II. Quyền Lợi của Người Mua Căn HộKhi bạn là người mua căn hộ chung cư, bạn có những quyền lợi quan trọng trong việc đảm bảo thời hạn bàn giao căn hộ:- Quyền đòi hỏi thời hạn bàn giao tuân theo hợp đồng. Bạn có quyền yêu cầu chủ đầu tư tuân thủ thời hạn bàn giao theo hợp đồng mua bán. Điều này bảo vệ quyền lợi của bạn và đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được căn hộ vào thời điểm đã thỏa thuận.- Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chủ đầu tư chậm bàn giao. Nếu chủ đầu tư không tuân thủ hợp đồng và gây thiệt hại cho bạn, bạn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại này theo quy định của pháp luật.Trong trường hợp chủ đầu tư chậm bàn giao căn hộ chung cư, người mua có quyền yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 434 của Bộ Luật Dân sự năm 2015. Tuy nhiên, quyền này phải được thực hiện trong giới hạn thời gian mà người mua đồng ý.Thời điểm chậm bàn giao căn hộ được tính là thời điểm kết thúc thời hạn bàn giao theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật mà chủ đầu tư chưa thực hiện nghĩa vụ bàn giao. Mức bồi thường thiệt hại bao gồm cả thiệt hại về tài sản và thiệt hại tinh thần theo quy định của Bộ Luật Dân sự 2015.III. Xử Lý Chậm Bàn Giao Căn HộTheo quy định của pháp luật Việt Nam, chủ đầu tư chậm bàn giao căn hộ có thể bị xử lý vi phạm hành chính. Mức phạt vi phạm là từ 80 đến 100 triệu đồng, theo quy định tại Điều 14 của Nghị định 16/2022/NĐ-CP.Ngoài ra, trường hợp chủ đầu tư từ chối hoặc không giải quyết yêu cầu bồi thường từ phía người mua, người mua có thể khởi kiện lên Tòa án để yêu cầu giải quyết. Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định về việc bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.Kết LuậnThời hạn bàn giao căn hộ chung cư không được quy định cụ thể bởi pháp luật Việt Nam, mà thường được xác định trong hợp đồng giữa người mua và chủ đầu tư. Tuy nhiên, người mua có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chủ đầu tư chậm bàn giao căn hộ và không tuân thủ các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng. Việc này được bảo vệ và quy định bởi pháp luật để đảm bảo quyền lợi của người mua trong giao dịch mua căn hộ chung cư. Điều quan trọng là làm việc cùng với một luật sư chuyên nghiệp để bảo vệ quyền lợi của bạn trong trường hợp cần thiết.  
Đoàn Trà My
176 ngày trước
Bài viết
ĐƯA BẤT ĐỘNG SẢN VÀO KINH DOANH CẦN ĐIỀU KIỆN GÌ?
Bất động sản là một trong những lĩnh vực đầu tư quan trọng và hấp dẫn. Tuy nhiên, để đưa bất động sản vào kinh doanh, người kinh doanh cần tuân thủ một loạt điều kiện và quy định pháp luật. Bài viết này sẽ giới thiệu về các điều kiện cần thiết để bất động sản được đưa vào kinh doanh, đồng thời cung cấp thông tin về thủ tục pháp luật liên quan đến việc này.Các loại bất động sản đưa vào kinh doanhTheo Điều 5 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 thì các loại bất động sản đưa vào kinh doanh theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 (sau đây gọi là bất động sản) bao gồm:- Nhà, công trình xây dựng có sẵn của các tổ chức, cá nhân;- Nhà, công trình xây dựng hình thành trong tương lai của các tổ chức, cá nhân;- Nhà, công trình xây dựng là tài sản công được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép đưa vào kinh doanh;- Các loại đất được phép chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai thì được phép kinh doanh quyền sử dụng đất.Điều Kiện Cơ Bản để Kinh Doanh Bất Động SảnCụ thể tại Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 quy định điều kiện để bất động sản đưa vào kinh doanh như sau:- Nhà, công trình xây dựng đưa vào kinh doanh phải có đủ các điều kiện sau đây:+ Có đăng ký quyền sở hữu nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất trong giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất. Đối với nhà, công trình xây dựng có sẵn trong dự án đầu tư kinh doanh bất động sản thì chỉ cần có giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai;+ Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất;+ Không bị kê biên để bảo đảm thi hành án.- Các loại đất được phép kinh doanh quyền sử dụng đất phải có đủ các điều kiện sau đây:+ Có giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai;+ Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất;+ Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;+ Trong thời hạn sử dụng đất.1. Quyền Sở HữuViệc quyền sở hữu đúng đắn của bất động sản là điều kiện cơ bản để đưa nó vào kinh doanh. Người kinh doanh cần phải chắc chắn rằng họ có quyền sử dụng, tận dụng, và chuyển nhượng bất động sản mà họ muốn kinh doanh. Điều này bao gồm cả việc kiểm tra giấy tờ và tài liệu liên quan để đảm bảo sự hợp pháp và rõ ràng trong quyền sở hữu.2. Điều Khoản Của Địa PhươngMột điều kiện quan trọng khác là tuân thủ các quy định và điều khoản của địa phương liên quan đến kinh doanh bất động sản. Điều này bao gồm việc xin phép xây dựng, tuân thủ quy hoạch đô thị, và đảm bảo rằng việc kinh doanh không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng xung quanh.3. Quy Định Pháp LuậtMỗi quốc gia có các quy định pháp luật riêng biệt về kinh doanh bất động sản. Người kinh doanh cần phải nắm rõ những quy định này và tuân thủ chúng. Điều này bao gồm việc đăng ký kinh doanh, nộp thuế, và tuân thủ các quy định về mua bán và cho thuê bất động sản.Quy định công khai thông tin về bất động sản đưa vào kinh doanhCăn cứ theo Điều 6 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 quy định công khai thông tin về bất động sản đưa vào kinh doanh như sau:- Doanh nghiệp kinh doanh bất động sản có trách nhiệm công khai thông tin về bất động sản theo các hình thức sau đây:+ Tại trang thông tin điện tử của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản;+ Tại trụ sở Ban Quản lý dự án đối với các dự án đầu tư kinh doanh bất động sản;+ Tại sàn giao dịch bất động sản đối với trường hợp kinh doanh qua sàn giao dịch bất động sản.- Nội dung thông tin về bất động sản bao gồm:+ Loại bất động sản;+ Vị trí bất động sản;+ Thông tin về quy hoạch có liên quan đến bất động sản;+ Quy mô của bất động sản;+ Đặc điểm, tính chất, công năng sử dụng, chất lượng của bất động sản; thông tin về từng loại mục đích sử dụng và phần diện tích sử dụng chung đối với bất động sản là tòa nhà hỗn hợp nhiều mục đích sử dụng, nhà chung cư;+ Thực trạng các công trình hạ tầng, dịch vụ liên quan đến bất động sản;+ Hồ sơ, giấy tờ về quyền sở hữu nhà, công trình xây dựng, quyền sử dụng đất và giấy tờ có liên quan đến việc đầu tư xây dựng bất động sản; hợp đồng bảo lãnh, văn bản cho phép bán, cho thuê mua của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với việc bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai;+ Các hạn chế về quyền sở hữu, quyền sử dụng bất động sản (nếu có);+ Giá bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua bất động sản.Thủ Tục Pháp LuậtĐể tuân thủ các điều kiện và quy định pháp luật liên quan đến kinh doanh bất động sản, người kinh doanh cần phải thực hiện một loạt thủ tục pháp luật. Trang web Thủ tục pháp luật cung cấp thông tin chi tiết về các quy tắc và quy định pháp luật liên quan đến kinh doanh bất động sản. Dưới đây là một số thủ tục quan trọng:1. Đăng Ký Kinh DoanhNgười kinh doanh cần phải đăng ký kinh doanh và cung cấp thông tin liên quan đến việc kinh doanh bất động sản, bao gồm quyền sở hữu và mục đích kinh doanh.2. Thuế và Tài ChínhTuân thủ các quy định về thuế và tài chính là một phần quan trọng của việc kinh doanh bất động sản. Người kinh doanh cần phải nắm rõ quy định về thuế bất động sản và quản lý tài chính một cách hợp pháp.3. Pháp Lý và Hợp ĐồngViệc lập các hợp đồng mua bán và cho thuê bất động sản cần phải tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp của các giao dịch.Kết LuậnĐể đưa bất động sản vào kinh doanh, người kinh doanh cần phải tuân thủ một loạt điều kiện và quy định pháp luật. Điều này bao gồm việc kiểm tra quyền sở hữu, tuân thủ điều khoản địa phương, và nắm rõ các quy định pháp luật. Trang web Thủ tục pháp luật cung cấp thông tin chi tiết về các thủ tục và quy định pháp luật liên quan đến kinh doanh bất động sản, giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ trong lĩnh vực này.  
Nguyễn Diễm Quỳnh
179 ngày trước
Bài viết
Chứng Chỉ Hành Nghề Môi Giới Bất Động Sản: Quy Trình Cấp, Hậu Quả Của Việc Cho Người Khác Thuê, Mượn Chứng Chỉ
Trong lĩnh vực môi giới bất động sản, chứng chỉ hành nghề là một yếu tố quan trọng, quy định cụ thể bởi Thông tư 11/2015/TT-BXD. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp và đạo đức trong hoạt động của môi giới. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp mà người có chứng chỉ có thể bị cuốn vào việc cho người khác thuê, mượn chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu quy trình cấp chứng chỉ, cũng như hậu quả của việc vi phạm quy định này.I. Quy Trình Cấp Chứng Chỉ Hành Nghề Môi Giới Bất Động Sản:Tại Điều 15 Thông tư 11/2015/TT-BXD có quy định về cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản như sau:1. Điều Kiện Cấp Chứng Chỉ: Chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản không phải là một tài liệu dễ dàng để đạt được. Để được cấp chứng chỉ, người dự thi phải đáp ứng một số điều kiện nghiêm ngặt. Điều kiện chính bao gồm:Đạt điểm thi theo quy định tại Điều 12 của Thông tư 11/2015/TT-BXD.Có đủ hồ sơ theo quy định tại Điều 10 của Thông tư 11/2015/TT-BXD.Việc này đảm bảo rằng những người được cấp chứng chỉ đã trải qua một quá trình đào tạo và đánh giá khắt khe, đảm bảo rằng họ có đủ kiến thức và kỹ năng để hoạt động trong lĩnh vực môi giới bất động sản.2. Trình Tự Cấp Chứng Chỉ: Quy trình cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản bao gồm nhiều bước:Chủ tịch Hội đồng thi báo cáo Giám đốc Sở Xây dựng về quá trình tổ chức kỳ thi và phê duyệt kết quả thi.Giám đốc Sở Xây dựng phê duyệt danh sách các cá nhân được cấp chứng chỉ.Sở Xây dựng in và ký phát hành chứng chỉ trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.3. Phí Cấp Chứng Chỉ: Người dự thi phải thanh toán một khoản phí để nhận chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản. Phí này là 200.000 đồng cho mỗi chứng chỉ và được nộp trực tiếp tại Sở Xây dựng khi nhận chứng chỉ. Kinh phí này sau đó sẽ được Sở Xây dựng sử dụng theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.4. Thời Hạn Chứng Chỉ: Một khi đã nhận được chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản, người được cấp chứng chỉ này có thời hạn sử dụng là 05 năm kể từ ngày cấp. Sau thời hạn này, chứng chỉ sẽ hết hạn và người đó cần phải xin cấp lại nếu muốn tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực này.II. Hậu Quả Của Việc Cho Người Khác Thuê, Mượn Chứng Chỉ:1. Thu Hồi Chứng Chỉ: Việc cho người khác thuê, mượn chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản là một vi phạm nghiêm trọng về quy định chứng chỉ. Theo Điều 18 của Thông tư 11/2015/TT-BXD, chứng chỉ môi giới bất động sản sẽ bị thu hồi trong các trường hợp sau:Người được cấp chứng chỉ mất năng lực hành vi dân sự.Người được cấp chứng chỉ kê khai trong hồ sơ xin cấp chứng chỉ không trung thực.Chứng chỉ bị tẩy xóa, sửa chữa.Người được cấp chứng chỉ cho người khác mượn, thuê chứng chỉ để hành nghề.Người được cấp chứng chỉ vi phạm các nguyên tắc hành nghề quy định tại Luật Kinh doanh bất động sản và nội dung ghi trong chứng chỉ.Người được cấp chứng chỉ vi phạm các quy định đến mức bị thu hồi chứng chỉ theo quy định của pháp luật.2. Thời Gian Cấp Lại Chứng Chỉ: Nếu chứng chỉ bị thu hồi do vi phạm quy định, người bị thu hồi chứng chỉ không được cấp lại chứng chỉ trong thời hạn 05 năm, kể từ ngày có quyết định thu hồi chứng chỉ. Điều này có nghĩa rằng hậu quả của việc vi phạm quy định chứng chỉ có thể kéo dài trong một thời gian dài và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động trong lĩnh vực môi giới bất động sản của người đó.Kết Luận:Chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản không chỉ đơn thuần là một tài liệu xác nhận kỹ năng, mà còn là bằng chứng về tính chuyên nghiệp và đạo đức trong lĩnh vực môi giới. Việc tuân thủ quy định về cấp chứng chỉ và không vi phạm chúng là cực kỳ quan trọng để duy trì uy tín và thành công trong ngành môi giới bất động sản. Người nào cố tình cho người khác thuê, mượn chứng chỉ đang đương đầu với nguy cơ mất chứng chỉ và bị ảnh hưởng đến sự nghiệp của mình trong một khoảng thời gian dài. Việc duy trì chứng chỉ và tuân thủ quy định là chìa khóa để thành công trong lĩnh vực môi giới bất động sản.  
Nguyễn Diễm Quỳnh
180 ngày trước
Bài viết
Điều kiện kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản là gì?
Trong lĩnh vực bất động sản, hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong quá trình giao dịch. Tuy nhiên, một trong những câu hỏi phổ biến mà nhiều người đặt ra là liệu hợp đồng dịch vụ môi giới bất động sản có cần phải được công chứng hoặc chứng thực không? Bên cạnh đó, “Điều kiện kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản là gì?” Chúng ta sẽ cùng nhau xem xét quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 để giải quyết các câu hỏi này.I. Hợp đồng kinh doanh dịch vụ bất động sản Theo Điều 61 của Luật Kinh doanh bất động sản 2014, hợp đồng kinh doanh dịch vụ bất động sản bao gồm các loại sau đây:a) Hợp đồng dịch vụ môi giới bất động sản; b) Hợp đồng dịch vụ tư vấn bất động sản; c) Hợp đồng dịch vụ quản lý bất động sản.Theo quy định này, hợp đồng kinh doanh dịch vụ bất động sản phải được lập thành văn bản. Tuy nhiên, việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng là một quyền của các bên tham gia giao dịch và không bắt buộc theo Luật.II. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồngThời điểm có hiệu lực của hợp đồng dịch vụ bất động sản được quy định tại Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Trong trường hợp hợp đồng có công chứng hoặc chứng thực, thì thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là thời điểm công chứng hoặc chứng thực. Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận và không có công chứng hoặc chứng thực, thì thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là thời điểm các bên ký kết hợp đồng.III. Điều kiện kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sảnĐể kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014, theo Điều 62, cá nhân cần tuân thủ các điều kiện sau:Thành lập doanh nghiệp và phải có ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.Cá nhân có quyền kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản độc lập nhưng phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản và đăng ký nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế.Tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản không được tham gia trực tiếp trong giao dịch bất động sản mà họ đang môi giới.IV. Trình tự cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sảnQuy trình cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản được quy định tại khoản 2 Điều 15 của Thông tư 11/2015/TT-BXD và bao gồm các bước sau:Chủ tịch Hội đồng thi báo cáo Giám đốc Sở Xây dựng về quá trình tổ chức kỳ thi và phê duyệt kết quả thi theo đề nghị của đơn vị tổ chức kỳ thi.Giám đốc Sở Xây dựng phê duyệt danh sách các cá nhân được cấp chứng chỉ.Đơn vị tổ chức kỳ thi sát hạch chuyển hồ sơ của các cá nhân đó về Sở Xây dựng để cấp chứng chỉ trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Sở Xây dựng in và ký phát hành chứng chỉ cho người đủ điều kiện.V. Hồ sơ đăng ký dự thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sảnĐể đăng ký dự thi sát hạch và cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản, cá nhân cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định tại Điều 10 của Thông tư 11/2015/TT-BXD. Hồ sơ này bao gồm:Đơn đăng ký dự thi với ảnh màu cỡ 4x6cm chụp trong thời gian 06 tháng tính đến ngày đăng ký dự thi.Bản sao có chứng thực Giấy chứng minh nhân dân đối với người Việt Nam hoặc hộ chiếu đối với người nước ngoài (hoặc bản sao có bản chính để đối chiếu).Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa học về đào tạo bồi dưỡng kiến thức hành nghề môi giới bất động sản (nếu có).Bản sao và bản dịch có chứng thực chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản do nước ngoài cấp (đối với người nước ngoài và người Việt Nam có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản do nước ngoài cấp đang còn giá trị).Kết luậnĐiều kiện để kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản đã được quy định cụ thể tại Điều 62 của cùng Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Cá nhân muốn kinh doanh dịch vụ này phải đáp ứng các yêu cầu như thành lập doanh nghiệp, có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản, và đăng ký nộp thuế theo quy định của pháp luật. Việc cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản theo quy định tại Thông tư 11/2015/TT-BXD có quy trình rõ ràng, đảm bảo tính chất chuyên nghiệp của người kinh doanh trong lĩnh vực này.Tóm lại, khi tham gia vào lĩnh vực môi giới bất động sản, cá nhân và tổ chức cần tuân thủ các quy định về hợp đồng, điều kiện kinh doanh, và quy trình cấp chứng chỉ để đảm bảo tuân thủ pháp luật và xây dựng sự tin tưởng trong giao dịch bất động sản. 
Nguyễn Diễm Quỳnh
181 ngày trước
Bài viết
Căn hộ Condotel và Quy định cho Người Nước Ngoài tại Việt Nam
Căn hộ Condotel đã trở thành một loại hình bất động sản phổ biến tại Việt Nam trong những năm gần đây. Tuy nhiên, định nghĩa cụ thể của căn hộ Condotel vẫn chưa được xuất hiện trong văn bản quy phạm pháp luật tại quốc gia này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào khái niệm của căn hộ Condotel và xem xét quy định liên quan đến việc người nước ngoài có thể mua và sở hữu căn hộ Condotel tại Việt Nam hay không.I. Khái niệm Căn hộ CondotelCăn hộ Condotel là một dạng bất động sản kết hợp giữa căn hộ chung cư (condominium) và phòng khách sạn (hotel). Điều này đồng nghĩa rằng người sử dụng căn hộ Condotel sẽ có cơ hội trải nghiệm cảm giác "như 01 căn hộ để ở" và "như 1 khách sạn." Mô hình này thường được áp dụng trong các khu du lịch, resort hoặc các dự án phát triển bất động sản tại các thành phố lớn.Một căn hộ Condotel thường được trang bị đầy đủ tiện nghi và dịch vụ như một khách sạn, bao gồm dịch vụ phòng, nhà hàng, bể bơi, phòng tập thể dục, và nhiều tiện ích khác. Tuy nhiên, người sở hữu căn hộ Condotel cũng có quyền sử dụng căn hộ này như một nơi ở riêng, đặc biệt khi họ muốn tham gia vào thị trường cho thuê ngắn hạn.II. Quy định về Người Nước Ngoài sở hữu Căn hộ Condotel1. Đối tượng được mua sở hữu bất động sản của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản tại Việt NamTheo quy định tại Điều 14 của Luật kinh doanh bất động sản 2014, người nước ngoài được xem xét là đối tượng có quyền mua, nhận chuyển nhượng, thuê, thuê mua các loại bất động sản tại Việt Nam. Điều này bao gồm cả căn hộ Condotel.2. Hình thức sở hữu căn hộ Condotel cho người nước ngoàiNgười nước ngoài muốn sở hữu căn hộ Condotel tại Việt Nam có thể thực hiện thông qua các hình thức sau đây:- Đầu tư xây dựng nhà ở theo dự án tại Việt Nam: Người nước ngoài có thể đầu tư vào việc xây dựng nhà ở theo dự án tại Việt Nam và từ đó sở hữu căn hộ Condotel như một phần của dự án này.- Mua, thuê mua, nhận tặng cho, nhận thừa kế căn hộ Condotel trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở: Người nước ngoài cũng có thể mua, thuê mua, nhận tặng cho, hoặc nhận thừa kế các căn hộ Condotel trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở.Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, pháp luật tại Việt Nam hiện vẫn chưa có quy định cụ thể và chính thức về việc mua sở hữu căn hộ Condotel. Do đó, người nước ngoài quan tâm đến việc mua căn hộ Condotel nên tư vấn với luật sư hoặc cơ quan chức năng tại Việt Nam để hiểu rõ hơn về các quy định và thủ tục cụ thể liên quan đến sở hữu căn hộ Condotel.Trong tình huống hiện tại, nếu người nước ngoài muốn đầu tư vào mô hình Condotel tại Việt Nam, họ cần tuân theo các quy định về đầu tư kinh doanh tại Việt Nam theo Luật Đầu tư 2020 và các hướng dẫn thực hiện của cơ quan chức năng.Kết luậnMặc dù căn hộ Condotel đang trở nên phổ biến tại Việt Nam, quy định liên quan đến việc người nước ngoài mua sở hữu căn hộ Condotel vẫn còn mơ hồ. Chính vì vậy, người nước ngoài quan tâm đến việc mua căn hộ Condotel nên nắm vững các quy định và thủ tục cụ thể, và tư vấn với các chuyên gia pháp lý để đảm bảo tuân thủ hoàn toàn pháp luật tại Việt Nam.  
Nguyễn Diễm Quỳnh
183 ngày trước
Bài viết
Bất động sản đưa vào kinh doanh cần đáp ứng điều kiện gì?
Trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, việc hiểu rõ các loại tài sản có thể đưa vào kinh doanh và điều kiện cần thiết là một phần quan trọng để thực hiện hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả và hợp pháp. Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014 đã quy định rõ các loại bất động sản được đưa vào kinh doanh và những điều kiện cần đáp ứng. Bài viết này sẽ đề cập đến các loại bất động sản có thể kinh doanh, cùng với các điều kiện cần thiết cho tổ chức và cá nhân muốn tham gia vào lĩnh vực này.1. Các Loại Bất Động Sản Được Đưa Vào Kinh DoanhTheo Điều 5 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014, các loại bất động sản có thể đưa vào kinh doanh bao gồm:- Nhà và Công Trình Xây Dựng Có Sẵn: Các tổ chức và cá nhân có thể kinh doanh những căn nhà, công trình xây dựng đã hoàn thành và có sẵn.- Nhà và Công Trình Xây Dựng Hình Thành Trong Tương Lai: Các tổ chức và cá nhân cũng có thể kinh doanh những dự án xây dựng dự kiến sẽ hình thành trong tương lai.- Nhà, Công Trình Xây Dựng Công Cộng: Những công trình xây dựng công cộng mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã cho phép đưa vào kinh doanh.- Các Loại Đất Được Phép Kinh Doanh Quyền Sử Dụng Đất: Các loại đất có thể được chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.2. Điều Kiện Đưa Bất Động Sản Vào Kinh DoanhĐiều 9 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 cũng quy định rất rõ các điều kiện cần thiết để đưa các loại bất động sản vào kinh doanh:- Đối Với Nhà Và Công Trình Xây Dựng: Để đưa vào kinh doanh, nhà và công trình xây dựng phải đảm bảo:Có đăng ký quyền sở hữu trong giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất.Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất và quyền sở hữu.Không bị kê biên để bảo đảm thi hành án.- Đối Với Đất Kinh Doanh Quyền Sử Dụng Đất: Các loại đất đưa vào kinh doanh quyền sử dụng đất cần đáp ứng:Có giấy chứng nhận về quyền sử dụng đất.Không có tranh chấp về quyền sử dụng đất.Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án.Tuân thủ thời hạn sử dụng đất.3. Điều Kiện Cho Tổ Chức Và Cá Nhân Kinh Doanh Bất Động SảnĐể tham gia kinh doanh bất động sản, tổ chức và cá nhân cần phải đáp ứng các điều kiện sau đây theo quy định của Điều 4 Nghị định 02/2022/NĐ-CP:- Thành Lập Doanh Nghiệp: Tổ chức và cá nhân kinh doanh bất động sản phải thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp hoặc hợp tác xã theo quy định của pháp luật về hợp tác xã.- Công Khai Thông Tin: Tổ chức và cá nhân phải công khai thông tin về doanh nghiệp, bất động sản và hoạt động kinh doanh trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp và các cơ quan có thẩm quyền.- Đáp Ứng Điều Kiện Kinh Doanh Bất Động Sản: Chỉ được kinh doanh các loại bất động sản đáp ứng các điều kiện quy định tại Luật Kinh doanh Bất động sản.Kết Luận Việc hiểu rõ các loại bất động sản có thể kinh doanh và điều kiện cần thiết là yếu tố quan trọng trong việc thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản một cách hợp pháp và hiệu quả. Luật Kinh doanh Bất động sản đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định trong lĩnh vực này. Việc tuân thủ các điều kiện và quy định sẽ giúp tổ chức và cá nhân tham gia kinh doanh bất động sản một cách bền vững và phát triển.  
Công ty Luật legalzone
184 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Ký Hợp Đồng Dịch Vụ Môi Giới Bất Động Sản Đúng Luật
Khi bạn đặt chân vào thị trường bất động sản, việc đầu tiên cần làm là tìm một đối tác môi giới tin cậy. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách ký hợp đồng môi giới bất động sản sao cho đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Điều này đặc biệt quan trọng tại Việt Nam, nơi mà các quy định pháp luật về bất động sản ngày càng được siết chặt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước để ký hợp đồng môi giới bất động sản đúng luật, từ việc lựa chọn đối tác môi giới đến việc thỏa thuận các điều khoản và điều kiện.Tại sao bạn nên quan tâm đến việc này?Đảm Bảo Quyền Lợi: Hiểu rõ hợp đồng giúp bạn đảm bảo quyền lợi của mình trong quá trình giao dịch.Tuân Thủ Pháp Luật: Việc ký hợp đồng đúng luật không chỉ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc đàm phán và thực hiện giao dịch.Tối Ưu Hóa Chi Phí: Hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng giúp bạn có cơ sở để đàm phán, từ đó có thể tiết kiệm được một lượng tiền không nhỏ.ĐIỂM CHÍNH CỦA BÀI VIẾTCác Điểm Chính Được Đề Cập Trong Hợp Đồng Dịch Vụ Môi Giới Bất Động SảnĐiều Kiện của Tổ Chức, Cá Nhân Kinh Doanh Dịch Vụ Môi Giới Bất Động Sản: Điều này bao gồm việc thành lập doanh nghiệp và có ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Nội Dung Môi Giới Bất Động Sản: Các hoạt động cụ thể mà một môi giới bất động sản sẽ thực hiện.Thù Lao và Hoa Hồng: Cách tính và mức thù lao, hoa hồng môi giới bất động sản.Quyền và Nghĩa Vụ của Các Bên: Điều này bao gồm quyền và nghĩa vụ của cả người mua và người bán, cũng như môi giới bất động sản.Hãy cùng chúng tôi đi sâu vào từng phần để hiểu rõ hơn về cách ký hợp đồng môi giới bất động sản đúng luật tại Việt Nam.Lưu Ý: Bài viết này được viết dựa trên các quy định của Luật Kinh doanh bất động sản Việt Nam và là nguồn thông tin đáng tin cậy cho cả người mua và người bán bất động sản tại Việt Nam.Từ Khóa: Hợp đồng môi giới bất động sản, Ký hợp đồng môi giới bất động sản, Luật môi giới bất động sản Việt Nam, Thù lao môi giới bất động sản, Hoa hồng môi giới bất động sản, Quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng môi giới bất động sảnMeta Description: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z cách ký hợp đồng môi giới bất động sản đúng luật tại Việt Nam. Đảm bảo quyền lợi và tuân thủ pháp luật với các thông tin và mẹo từ chuyên gia.Các điều kiện cơ bản của dịch vụ môi giới bất động sảnĐiều 62: Điều kiện của tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này quy định về việc thành lập doanh nghiệp và yêu cầu về chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Tổ chức hoặc cá nhân muốn kinh doanh trong lĩnh vực môi giới bất động sản cần phải thành lập doanh nghiệp và có ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Cá nhân có quyền kinh doanh độc lập nhưng phải có chứng chỉ và đăng ký nộp thuế theo quy định.Không được phép đồng thời là nhà môi giới và một bên trong hợp đồng giao dịch bất động sản.Nhận xét: Điều này nhằm đảm bảo rằng các tổ chức và cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản đều tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn chất lượng, giúp tăng cường sự tin tưởng từ phía khách hàng.Điều 63: Nội dung môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này mô tả các hoạt động cụ thể mà một môi giới bất động sản cần thực hiện.Tìm kiếm đối tác đáp ứng các điều kiện của khách hàng.Đại diện theo ủy quyền trong các thủ tục liên quan đến bất động sản.Cung cấp thông tin và hỗ trợ trong việc đàm phán và ký hợp đồng.Nhận xét: Điều này giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm của môi giới, từ đó giúp khách hàng hiểu rõ hơn về dịch vụ mình đang nhận.Điều 64: Thù lao môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này quy định về thù lao (phí dịch vụ) mà môi giới bất động sản có quyền nhận.Thù lao không phụ thuộc vào kết quả giao dịch.Mức thù lao do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.Nhận xét: Điều này tạo điều kiện cho việc thỏa thuận giữa môi giới và khách hàng trở nên linh hoạt, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về việc làm sao đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.Điều 65: Hoa hồng môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này quy định về việc môi giới có quyền nhận hoa hồng khi giao dịch thành công.Được hưởng hoa hồng khi khách hàng ký hợp đồng.Mức hoa hồng do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.Nhận xét: Điều này khuyến khích môi giới nỗ lực hết mình để đạt được giao dịch thành công, nhưng cũng cần có các biện pháp kiểm tra để đảm bảo rằng môi giới không đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của khách hàng.Điều 66: Quyền của doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này liệt kê các quyền của doanh nghiệp và cá nhân trong việc kinh doanh dịch vụ môi giới.Thực hiện dịch vụ theo quy định của Luật.Yêu cầu khách hàng cung cấp hồ sơ, thông tin.Hưởng thù lao, hoa hồng theo thỏa thuận trong hợp đồng.Thuê doanh nghiệp, cá nhân khác thực hiện công việc môi giới.Các quyền khác trong hợp đồng.Nhận xét: Điều này giúp định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên, tạo điều kiện cho việc kinh doanh diễn ra một cách minh bạch và hiệu quả.Điều 67: Nghĩa vụ của doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này quy định các nghĩa vụ mà doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản phải tuân thủ.Thực hiện đúng hợp đồng đã ký với khách hàng.Cung cấp hồ sơ, thông tin về bất động sản và chịu trách nhiệm về thông tin cung cấp.Hỗ trợ các bên trong việc đàm phán, ký kết hợp đồng.Thực hiện chế độ báo cáo và chịu sự kiểm tra của cơ quan nhà nước.Bồi thường thiệt hại do lỗi của mình.Thực hiện nghĩa vụ về thuế.Các nghĩa vụ khác trong hợp đồng.Nhận xét: Điều này giúp đảm bảo rằng các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản phải tuân thủ các quy định pháp luật, đồng thời cũng đặt ra nghĩa vụ về việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng.Điều 68: Chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sảnTóm tắt: Điều này quy định các điều kiện cần để cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.Có trình độ tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên.Đã qua sát hạch về kiến thức môi giới bất động sản.Chứng chỉ có thời hạn sử dụng là 05 năm.Nhận xét: Điều này nhằm đảm bảo rằng chỉ những cá nhân có đủ năng lực và kiến thức mới có thể tham gia vào lĩnh vực này, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.Các Bước Thực Hiện Dịch Vụ Môi Giới Bất Động SảnBước 1: Thành lập Doanh Nghiệp và Có Chứng Chỉ Hành NghềTổ chức hoặc cá nhân muốn kinh doanh trong lĩnh vực môi giới bất động sản cần phải thành lập doanh nghiệp có ngành nghề môi giới và kinh doanh Bất động sảnCó ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Trước khi thực hiện kinh doanh phải đáp ứng điều kiện hoạt động, ký kết hợp đồng với nhân sự có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.Bước 2: Thỏa Thuận Thù Lao và Hợp ĐồngCác bên cần thỏa thuận và ký kết hợp đồng dịch vụ môi giới, trong đó quy định rõ về thù lao, hoa hồng, và các điều kiện khác.Lưu ý: Thù lao môi giới có thể không phụ thuộc vào giá bán; Thù lao môi giới phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên theo hợp đồng.Bước 3: Tìm Kiếm và Đàm PhánMôi giới cần tìm kiếm đối tác đáp ứng các điều kiện của khách hàng và tham gia vào quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, cho thuê bất động sản.Lưu ý: Việc ký kết hợp đồng phải phù hợp với giấy phép của bên bán. Trong một số trường hợp bên bán được nhà nước giao đất, bên mua cũng phải đáp ứng điều kiện nhận giao đất tại hợp đồng của nhà nước với bên bán.Bước 4: Hỗ Trợ Thủ Tục Pháp Lý và Ký Kết Hợp ĐồngMôi giới đại diện theo ủy quyền trong các thủ tục liên quan đến bất động sản, cung cấp thông tin và hỗ trợ trong việc đàm phán và ký hợp đồng.Hướng dẫn hai bên thực hiện hợp đồng theo đúng luật hoặc chuyển nhượng đúng quy định.Trong trường hợp khách hàng cần sử dụng dịch vụ tư vấn luật, Môi giới không được thực hiện dịch vụ mà phải tìm công ty có chức năng cung cấp dịch vụ pháp lý.Bước 5: Nhận Thù Lao và Hoa HồngSau khi giao dịch thành công, môi giới sẽ nhận thù lao và hoa hồng theo thỏa thuận trong hợp đồng.Các bên cũng được thỏa thuận phương thức nhận thù lao hoặc hoa hồng.Bước 6: Báo Cáo và Kiểm TraThực hiện chế độ báo cáo theo quy định của pháp luật và chịu sự kiểm tra, thanh tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Tuân thủ chế độ thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhânVới các bước trên, bạn có thể hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện dịch vụ môi giới bất động sản, từ đó đảm bảo quyền lợi cho cả khách hàng và môi giới.Hợp Đồng Mẫu Dịch Vụ Môi Giới Bất Động SảnHợp đồng môi giới bất động sản là một tài liệu quan trọng, đặc biệt là trong quá trình thực hiện các giao dịch liên quan đến bất động sản. Dưới đây là tóm tắt của bốn nội dung quan trọng trong hợp đồng môi giới bất động sản, dựa trên điều khoản hợp đồng mẫu:1. Thù Lao và Hoa HồngThù lao và hoa hồng môi giới sẽ được quy định rõ ràng trong hợp đồng, và có thể không phụ thuộc vào giá trị giao dịch bất động sản.2. Điều Kiện và Thủ TụcHợp đồng sẽ đặc tả các điều kiện và thủ tục cần thực hiện, từ việc tìm kiếm đối tác đến việc hoàn thành các thủ tục pháp lý.3. Đại Diện và Ủy QuyềnMôi giới có thể đại diện cho khách hàng trong các thủ tục và giao dịch, nhưng cần có sự ủy quyền rõ ràng từ khách hàng.4. Trách Nhiệm và Bồi ThườngTrong trường hợp có sự cố hoặc lỗi từ phía môi giới, hợp đồng sẽ quy định về trách nhiệm và việc bồi thường thiệt hại.Lưu ý: Link để tải xuống hợp đồng mẫu dịch vụ môi giới bất động sản có sẵn ở phần bình luận của bài viết. Đảm bảo rằng bạn đã đọc và hiểu rõ các điều khoản trước khi tiến hành ký kết.Với những nội dung quan trọng này, hợp đồng môi giới bất động sản sẽ giúp đảm bảo quyền lợi cho cả khách hàng và môi giới.Hướng Dẫn Xử Lý Tranh Chấp Trong Hợp Đồng Dịch Vụ Môi Giới Bất Động Sản1. Quy Định Rõ Ràng Điều Khoản Thanh Toán và Thủ Tục Thanh ToánĐể tránh các tranh chấp về tài chính, cả hai bên nên quy định rõ ràng về điều khoản thanh toán và thủ tục thanh toán trong hợp đồng. Điều này bao gồm việc xác định thời hạn, phương thức, và các điều kiện cụ thể liên quan đến việc thanh toán.Ví dụ: Theo Điều 3 trong hợp đồng, thời hạn thanh toán Giá bán bất động sản cho bên B là ngay lập tức kể từ khi khách hàng thanh toán và hai bên ký hợp đồng công chứng.2. Quy Định Rõ Ràng Tòa Án Có Thẩm Quyền Phán XétTrong trường hợp tranh chấp không thể giải quyết thông qua đàm phán, hợp đồng nên quy định rõ ràng về tòa án nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.Ví dụ: Theo Điều 7 trong hợp đồng, việc tranh chấp sẽ được phán quyết bởi tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.3. Sử Dụng Dịch Vụ Đàm Phán Trước Khi Tranh ChấpTrước khi tiến hành các biện pháp pháp lý, cả hai bên nên cân nhắc việc thuê một dịch vụ đàm phán chuyên nghiệp. Việc này có thể giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả hai bên, và có khả năng giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.Lợi ích của Dịch Vụ Đàm Phán:Tiết kiệm chi phí: Việc đàm phán thường ít tốn kém hơn việc tiến hành tố tụng tại tòa án.Tiết kiệm thời gian: Đàm phán có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng, không cần phải chờ đợi quá trình tố tụng kéo dài.Tạo điều kiện cho việc giữ vững mối quan hệ giữa các bên: Đàm phán giúp giảm bớt sự căng thẳng và có thể dẫn đến một giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên.4. Thỏa Thuận Phạt Nếu Vi Phạm Hợp ĐồngCả hai bên cần thỏa thuận về các khoản phạt hoặc bồi thường nếu có vi phạm hợp đồng.Ví dụ: Theo Điều 5 trong hợp đồng, nếu Bên B không thanh toán hoặc thanh toán không đủ hoặc không đúng thù lao môi giới, Bên B phải chịu lãi chậm thanh toán và có thể bị Bên A chấm dứt hợp đồng đơn phương.Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn này, cả khách hàng và môi giới có thể giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội giải quyết tranh chấp một cách suôn sẻ. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.