0888889366
Danh mục
LUẬT TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
Văn An
106 ngày trước
Bài viết
Khám Phá Thủ tục Khởi Kiện Đối với Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự
Quy định về Năng Lực Hành Vi Dân Sự và Tố Tụng Hành Chính Theo Điều 25 của Luật Tố tụng Hành chính 2015, việc kiểm sát tuân theo pháp luật trong tố tụng hành chính đặt ra nhiều quy định quan trọng. Điều này đặc biệt nổi bật khi xét đến những trường hợp liên quan đến người bị mất năng lực hành vi dân sự.Quy định về Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự:Điều 25, Khoản 3 của Luật Tố tụng Hành chính nêu rõ về việc bảo vệ quyền lợi của những đối tượng như người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Trong trường hợp họ không có người khởi kiện, Viện kiểm sát có thể kiến nghị Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú để cử người giám hộ đứng ra khởi kiện vụ án hành chính, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người đó.Năng Lực Pháp Luật và Hành Vi Tố Tụng Hành Chính:Khoản 4 của Điều 54 Luật Tố tụng Hành chính 2015 cụ thể hóa về năng lực pháp luật và hành vi tố tụng hành chính của đương sự. Điều này đặc biệt quan trọng khi đề cập đến người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi.Khoản quy định nêu rõ rằng đương sự trong các trường hợp nói trên thì phải thông qua người đại diện theo pháp luật để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình trong tố tụng hành chính. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi của những đối tượng có năng lực hành vi dân sự bị ảnh hưởng.Thủ tục khởi kiện đối với người mất năng lực hành vi dân sựĐiều 117 của Luật Tố tụng Hành chính 2015 quy định rõ thủ tục khởi kiện vụ án hành chính, với các điểm quan trọng như sau:Làm Đơn Khởi kiện:Khi khởi kiện, cơ quan, tổ chức, cá nhân phải chuẩn bị đơn khởi kiện theo quy định tại Điều 118 của Luật này.Đối với Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự:Cá nhân là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi có thể nhờ người đại diện hợp pháp làm đơn khởi kiện. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo quyền lợi của họ trong quá trình tố tụng.Người Đại Diện Hợp Pháp:Đơn khởi kiện phải ghi rõ tên, địa chỉ của người đại diện hợp pháp và được ký tên hoặc điểm chỉ bởi người đại diện hợp pháp đó.Trường Hợp Không Biết Chữ hoặc Khó Khăn:Cá nhân thuộc trường hợp không biết chữ, không nhìn được, không thể tự mình làm đơn khởi kiện có thể nhờ người khác làm hộ và cần có người có năng lực hành vi tố tụng hành chính làm chứng, ký xác nhận vào đơn khởi kiện.Đối với Cơ quan, Tổ chức:Cơ quan, tổ chức là người khởi kiện có thể tự mình hoặc nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện, với yêu cầu đặc biệt đối với doanh nghiệp sử dụng con dấu theo quy định của Luật doanh nghiệp.Tạm đình chỉ giải quyết vụ án theo Điều 141 Luật Tố tụng Hành chính 2015:Điều 141 của Luật Tố tụng Hành chính 2015 quy định về tạm đình chỉ giải quyết vụ án, trong đó:Tòa án quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án trong trường hợp đương sự là người mất năng lực hành vi dân sự, người chưa thành niên mà chưa xác định được người đại diện theo pháp luật.Những quy định này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục khởi kiện mà còn bảo vệ quyền lợi của những đối tượng nhạy cảm như người mất năng lực hành vi dân sự trong quá trình tố tụng hành chính.Quy định về Khởi Kiện Hành Chính của Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự Điều 136 của Bộ Luật Dân sự 2015 về Đại Diện Theo Pháp Luật cho Người Mất Năng Lực Hành Vi Dân Sự:Theo quy định của Điều 136 Bộ Luật Dân sự 2015, người mất năng lực hành vi dân sự cần phải có người đại diện theo pháp luật để thực hiện quyền tố tụng. Cụ thể:Đại Diện theo Pháp Luật:Người mất năng lực hành vi dân sự cần có người đại diện theo pháp luật, trong đó bao gồm cha, mẹ đối với con chưa thành niên và người giám hộ đối với người được giám hộ.Người Đại Diện Được Tòa Án Chỉ Định:Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi là người đại diện theo pháp luật, đặc biệt khi được Tòa án chỉ định.Trường Hợp Không Xác Định Được Người Đại Diện:Nếu không xác định được người đại diện theo quy định tại khoản 1 và khoản 2, người do Tòa án chỉ định sẽ trở thành người đại diện theo pháp luật.Người Đại Diện Đối Với Người Bị Hạn Chế Năng Lực Hành Vi Dân Sự:Đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người do Tòa án chỉ định sẽ là người đại diện.Thủ Tục Khởi Kiện Hành Chính:Với nguyên tắc cơ bản nêu trên, việc khởi kiện hành chính của người mất năng lực hành vi dân sự sẽ theo thủ tục sau:Nếu không có người đại diện theo Điều 136, có thể làm đơn trình lên Viện kiểm sát kiến nghị Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú, nhằm kiến nghị cử người giám hộ đứng ra khởi kiện vụ án hành chính. Mục tiêu là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người mất năng lực hành vi dân sự.Câu hỏi liên quan1. Điều kiện khởi kiện vụ án dân sự là gì?Điều kiện khởi kiện vụ án dân sự bao gồm:Quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm: Người khởi kiện cần chứng minh rằng họ có quyền lợi hoặc nghĩa vụ hợp pháp bị xâm phạm.Có đối tượng khởi kiện rõ ràng: Phải xác định được người hoặc tổ chức bị kiện.Có yêu cầu cụ thể: Đưa ra yêu cầu cụ thể về việc bồi thường thiệt hại, hủy bỏ quyết định, thay đổi tình trạng pháp lý, hoặc các yêu cầu khác.Hết các biện pháp hòa giải: Thường là đã thử hết các biện pháp hòa giải ngoại tình trạng nhưng không thành công.2. Thủ tục khởi kiện dân sự là gì?Thủ tục khởi kiện dân sự thường bao gồm:Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Bao gồm đơn khởi kiện, các tài liệu chứng cứ, và các tài liệu khác theo yêu cầu của tòa án.Nộp hồ sơ tại tòa án có thẩm quyền: Nộp đơn và các tài liệu liên quan tại tòa án có thẩm quyền xử lý vụ án.Chờ xem xét đơn khởi kiện: Tòa án sẽ xem xét hồ sơ và quyết định việc mở vụ án.Tham gia các phiên tòa và trình bày chứng cứ: Người khởi kiện cần tham gia phiên tòa, trình bày lập luận và chứng cứ của mình.3. Phạm vi khởi kiện vụ án dân sự là gì?Phạm vi khởi kiện vụ án dân sự bao gồm các vấn đề liên quan đến tranh chấp quyền sở hữu, hợp đồng, quyền lợi cá nhân, quan hệ gia đình, thừa kế, và các vấn đề khác theo quy định của pháp luật dân sự. Mục đích là để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân hoặc tổ chức thông qua quá trình xét xử công bằng và minh bạch.4. Yêu cầu khởi kiện là gì?Yêu cầu khởi kiện là nội dung cụ thể mà người khởi kiện muốn tòa án giải quyết trong quá trình xử lý vụ án dân sự. Điều này bao gồm việc yêu cầu bồi thường thiệt hại, yêu cầu hủy bỏ hoặc thay đổi một quyết định, hoặc các yêu cầu khác liên quan đến việc khôi phục quyền lợi hoặc thay đổi tình trạng pháp lý.5. Hồ sơ khởi kiện vụ án dân sự cần những gì?Hồ sơ khởi kiện vụ án dân sự thường cần:Đơn khởi kiện: Mô tả rõ ràng về vấn đề tranh chấp, người liên quan, và yêu cầu giải quyết.Chứng cứ hỗ trợ: Bao gồm tài liệu, hợp đồng, giấy tờ chứng minh, hình ảnh, bản ghi, hoặc các chứng cứ khác.Tài liệu pháp lý: Bao gồm giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp.Bản sao các văn bản pháp lý liên quan: Bất kỳ văn bản pháp lý nào có liên quan đến vụ án. 
Văn An
159 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Thủ Tục Ra Bản Án và Quyết Định Tòa Án tại Phiên Tòa Sơ Thẩm Vụ Án Hành Chính
Nội dung quyết định hoãn phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chínhTheo khoản 2 của Điều 163 trong Luật tố tụng hành chính 2015 Quyết định này bao gồm các thông tin quan trọng sau:Ngày, tháng, năm ra quyết định: Điều này xác định ngày chính thức mà quyết định hoãn phiên tòa được ban hành. Điều này quan trọng để theo dõi thời gian và sự kiện liên quan đến vụ án.Tên Tòa án và họ, tên những người tiến hành tố tụng: Thông tin này xác định Tòa án nơi vụ án đang được xét xử cùng với tên và danh tính của các công chức hoặc luật sư đại diện cho các bên trong vụ án.Vụ án được đưa ra xét xử: Đây là mô tả ngắn gọn về vụ án cụ thể mà quyết định hoãn phiên tòa đang đề cập. Nó giúp xác định vụ án cụ thể được áp dụng quyết định này.Lý do của việc hoãn phiên tòa: Phần này nêu rõ lý do tại sao quyết định hoãn phiên tòa được đưa ra. Lý do có thể là để thu thập thêm chứng cứ, xem xét thông tin mới, hoặc vì bất kỳ lý do nào mà tòa án coi là cần thiết để hoãn lại phiên tòa.Thời gian, địa điểm mở lại phiên tòa: Cuối cùng, quyết định cũng phải xác định thời gian và địa điểm mà phiên tòa bị hoãn sẽ được mở lại. Điều này giúp tất cả các bên liên quan sắp xếp lịch trình và tham gia phiên tòa sau khi quyết định hoãn đã được thực hiện.Tóm lại, nội dung của quyết định hoãn phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính là một phần quan trọng của quy trình tố tụng và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét xửThời hạn hoãn phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính Quy định cụ thể trong khoản 1 của Điều 162 trong Luật tố tụng hành chính 2015. Theo quy định này:Thời hạn hoãn phiên tòa sơ thẩm không quá 30 ngày kể từ ngày Hội đồng xét xử ra quyết định hoãn phiên tòa. Tuy nhiên, đối với phiên tòa xét xử vụ án theo thủ tục rút gọn, thời hạn hoãn phiên tòa chỉ là 15 ngày.Điều này đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả trong việc xử lý các vụ án hành chính, đồng thời đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia phiên tòa.Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chínhThủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính được quy định rõ ràng theo Luật tố tụng hành chính 2015.Theo hướng dẫn của Điều 164 Luật tố tụng hành chính, các bước thực hiện thủ tục này được điều chỉnh cụ thể như sau:Thảo luận và thông qua tại phòng nghị án: Bản án cần được thảo luận và thông qua tại phòng nghị án bởi Hội đồng xét xử. Đây là bước quan trọng trong quá trình ra bản án, nơi mà các thành viên trong Hội đồng thảo luận và đưa ra quyết định sau khi nghe các bên liên quan và xem xét tất cả các tình tiết của vụ án.Lập thành văn bản: Quyết định về việc thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch, chuyển vụ án, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ giải quyết vụ án, hoãn phiên tòa phải được lập thành văn bản. Điều này đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng của các quyết định này.Ghi vào biên bản phiên tòa: Các quyết định về các vấn đề khác mà Hội đồng xét xử thảo luận và thông qua tại phòng xử án sẽ được ghi vào biên bản phiên tòa. Mặc dù không yêu cầu viết thành văn bản riêng biệt, việc ghi vào biên bản đảm bảo rằng các quyết định này được lưu trữ và có thể được tra cứu trong tương lai.Tóm lại, thủ tục xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước trong phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính được thực hiện một cách cẩn thận và tuân theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quy trình tố tụng.Câu hỏi liên quanCâu hỏi 1: Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính làm ở đâu?Trả lời: Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính được thực hiện tại phòng nghị án của Tòa án.Câu hỏi 2: Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính có tốn phí không?Trả lời: Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính không mất phí. Tuy nhiên, nếu có yêu cầu về việc sao, chụp tài liệu hoặc các thủ tục liên quan khác, có thể áp dụng các quy định về lệ phí tương ứng.Câu hỏi 3: Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính làm bao lâu?Trả lời: Thời gian thực hiện thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính phụ thuộc vào độ phức tạp của vụ án và quyết định của Hội đồng xét xử. Thông thường, thủ tục này có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần.Câu hỏi 4: Điều kiện làm Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính là gì?Trả lời: Để thực hiện thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính, người tiến hành tố tụng và các đại diện của các bên tham gia vụ án phải có đủ năng lực pháp luật để tham gia quá trình này.Câu hỏi 5: Thẩm quyền làm Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính thuộc về ai?Trả lời: Thẩm quyền để thực hiện thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa sơ thẩm vụ án hành chính thuộc về Hội đồng xét xử của Tòa án. Hội đồng này bao gồm các thẩm phán và các thành viên liên quan đến quy trình xét xử vụ án. 
Nguyễn Thị Ngọc Lan
176 ngày trước
Bài viết
QUY ĐỊNH VỀ TRẢ LẠI ĐƠN KHỞI KIỆN VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
Trong hành trình bảo vệ quyền lợi và tìm kiếm công lý thông qua hệ thống tư pháp, việc nộp đơn khởi kiện lên Tòa án là một bước quan trọng và không thể thiếu. Tuy nhiên, không phải tất cả các đơn khởi kiện đều được Tòa án tiếp nhận và xử lý. Có những trường hợp đơn khởi kiện vụ án hành chính bị trả lại, dẫn đến sự thất vọng, mất mát thời gian và tài nguyên của bên khởi kiện. Vậy, tại sao đơn khởi kiện lại bị trả lại và bên khởi kiện cần làm gì khi gặp tình huống này? Chúng ta cùng tìm hiểu bài viết dưới đây, ngoài ra trước khi khởi kiện vụ án hành chính chúng ta cũng nên tìm hiểu rõ Quy định về đối tượng khởi kiện vụ án hành chính để biết mình có thuộc đối tượng được khởi kiện hay không tránh mất thời gian để bị trả lại đơn kiện. 1.Thế nào là trả lại đơn khởi kiện vụ án hành chính?1.1. Thế nào là vụ án hành chính?Vụ án hành chính nảy sinh từ tranh chấp giữa cá nhân, tổ chức và cơ quan nhà nước, đề nghị Tòa án can thiệp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp bị xâm hại qua các quyết định và hành vi hành chính, cũng như quyết định kỷ luật theo quy định pháp luật tố tụng hành chính. Đơn giản hơn, vụ án hành chính là tranh chấp hành chính giải quyết bởi Tòa án Nhân dân theo thủ tục tố tụng hành chính và quy định pháp luật về khởi kiện hành chính.1.2.  Thế nào là khởi kiện vụ án hành chính?Khởi kiện vụ án hành chính đây là quá trình mà một cá nhân, tổ chức, hoặc cơ quan nhà nước yêu cầu Tòa án xem xét vụ việc hành chính dựa trên pháp luật tố tụng hành chính để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trước sự xâm hại từ các đối tượng khác.1.3. Thế nào là trả lại đơn trong vụ án hành chính?trong quá trình xem xét vụ án, nếu Tòa án nhận thấy yêu cầu khởi kiện chưa đáp ứng đủ các điều kiện khởi kiện theo pháp luật hành chính, Tòa sẽ trả lại đơn cùng với các chứng cứ và tài liệu cho người khởi kiện.2. Quy định về căn cứ trả lại đơn khởi kiện vụ án hành chínhLuật Tố tụng hành chính 2015 đã đề cập đến vấn đề trả lại đơn khởi kiện. Dựa theo Điều 123 của luật, có những trường hợp chính dẫn đến việc trả lại đơn nhưu sau:Một là, Bất hợp lệ về quyền khởi kiện:Không phải tất cả mọi người đều có quyền đưa ra đơn khởi kiện trong vụ án hành chính. Chỉ những chủ thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quyết định hành chính hoặc hành vi tương tự mới có quyền này.Khi thẩm định đơn và phụ lục đính kèm, nếu thấy người đệ đơn không có quyền yêu cầu, Tòa án sẽ trả lại đơn.Hai là, Thiếu năng lực hành vi tố tụng hành chính:Để khởi kiện, người đệ đơn cần chứng minh họ có đủ năng lực tố tụng hành chính, gồm năng lực liên quan đến độ tuổi và năng lực hành vi dân sự.Người dưới 18 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự từ 18 tuổi trở lên sẽ không có năng lực này. Tòa án sẽ trả lại đơn nếu nhận thấy người đệ đơn không đáp ứng yêu cầu về năng lực hành vi.Ba là, Điều kiện khởi kiện chưa đủ theo quy định pháp luật:– Khi thẩm tra đơn khởi kiện trong vụ án hành chính, nếu Tòa án xác định cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức chưa thỏa mãn đủ điều kiện khởi kiện dựa trên quy định của pháp luật, Tòa án sẽ không tiếp nhận mà trả lại đơn khởi kiện. Các điều kiện khởi kiện thường gặp bao gồm:Chủ thể: Chỉ cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức bị tác động bởi quyết định hoặc hành vi hành chính mới có quyền khởi kiện.Đối tượng của đơn: Đơn khởi kiện phải liên quan đến quyết định hành chính, hành vi hành chính, hoặc các quyết định kỷ luật, và những quyết định hành chính cụ thể khác.Thẩm quyền: Đơn phải đươc đệ trình đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.Thời hiệu: Đây là khoảng thời gian cho phép cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức khởi kiện để Tòa án xem xét và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Sau khoảng thời gian này, họ sẽ mất quyền khởi kiện.Bốn là, Vụ việc đã được Tòa án giải quyết và có hiệu lực:Những vấn đề đã được xử lý và ra quyết định hoặc bản án có hiệu lực pháp lý từ Tòa án thì các bên liên quan không được phép khởi kiện lại vụ việc đó, trừ khi có quyết định đình chỉ vụ án theo quy định cụ thể. Nếu không đồng tình với bản án hoặc quyết định của Tòa án, cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức liên quan chỉ nên đề xuất đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét lại quyết định theo thủ tục xác minh hoặc tái xem xét.Năm là, Tòa án không có quyền giải quyết một số vụ việc:– Tòa án nhân dân phân loại thẩm quyền xét xử vụ án hành chính theo ba tiêu chí: thẩm quyền theo loại vụ việc, thẩm quyền dựa trên lãnh thổ và thẩm quyền theo cấp độ Tòa. Như vậy, một số tình huống không nằm trong thẩm quyền giải quyết của Tòa án bao gồm: Vụ việc không thuộc phạm vi giải quyết của bất cứ Tòa nào trong hệ thống Tòa án. Vụ việc thuộc phạm vi giải quyết của Tòa án nhưng không phải là án hành chính. Ví dụ, tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động liên quan đến quyết định sa thải. Vụ việc thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án theo Điều 30 nhưng không phải Tòa án đã nhận đơn khởi kiện mà là một Tòa án khác.Sáu là, trong trường hợp vừa khiếu nại vừa khởi kiện, quyền lựa chọn cách giải quyết nằm ở tay người khởi kiện theo Điều 33 Luật TTHC 2015Bảy là, nếu đơn khởi kiện thiếu thông tin cần thiết mà người khởi kiện không sửa sau khi được Tòa án thông báo, Tòa sẽ từ chối đơn đó theo quy định tại Điều 122 của Luật TTHC 2015.Như vậy, việc hiểu rõ thẩm quyền của Tòa án và tuân thủ các quy định về nội dung đơn khởi kiện là vô cùng quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án hành chính.3. Cần làm gì khi bị trả lại đơn kiện?Bước 1: Nộp đơn khởi kiện lại:Nếu đáp ứng đủ điều kiện khởi kiện, bên khởi kiện có thể tái nộp đơn. Điều này đặc biệt áp dụng khi không còn nằm trong các hạn chế của khoản 1 Điều 123 Luật TTHC 2015.Bước 2: Phản ánh việc trả lại đơn khởi kiện:Theo Điều 127 Luật TTHC 2015, trong vòng 07 ngày từ ngày nhận thông báo trả lại đơn, bên khởi kiện có thể khiếu nại lên Tòa án đã trả đơn.Chánh án sẽ chỉ định một Thẩm phán để xử lý khiếu nại.Thẩm phán sẽ tổ chức phiên họp trong vòng 05 ngày làm việc, với sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát và bên khởi kiện.Dựa vào các tài liệu và chứng cứ, Thẩm phán sẽ: a) Xác nhận việc trả lại đơn và thông báo cho các bên liên quan. b) Thu lại đơn và các tài liệu kèm theo để xử lý vụ án.Nếu không hài lòng với quyết định của Thẩm phán, trong vòng 07 ngày từ ngày nhận quyết định, bên khởi kiện có thể tiếp tục khiếu nại lên Chánh án Tòa án cấp trên.Chánh án cấp trên sẽ xem xét và đưa ra một trong hai quyết định sau trong vòng 10 ngày: a) Xác nhận việc trả lại đơn khởi kiện. b) Đề nghị Tòa án cấp sơ thẩm thu lại đơn và các tài liệu kèm theo để tiếp tục thụ lý vụ án.Quyết định của Chánh án Tòa án cấp trên là quyết định cuối cùng và sẽ được thông báo ngay lập tức cho tất cả các bên liên quan.Kết luận: Trả lại đơn khởi kiện vụ án hành chính không chỉ đề cao tính chính xác, minh bạch của quá trình tư pháp mà còn giúp bên khởi kiện hiểu rõ hơn về quy trình và tiêu chuẩn khi nộp đơn. Mặc dù việc này có thể gây ra sự thất vọng ban đầu, nhưng bằng việc biết cách đối diện và khắc phục, người khởi kiện có thể tiếp tục hành trình tìm kiếm công lý một cách hiệu quả hơn. Việc trang bị kiến thức và hiểu biết về luật pháp sẽ giúp bên khởi kiện tự tin hơn trong mỗi bước tiến trên con đường tìm kiếm công lý.  
Nguyễn Thị Ngọc Lan
176 ngày trước
Bài viết
QUY ĐỊNH VỀ ĐỐI TƯỢNG KHỞI KIỆN VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
Trong hệ thống pháp luật, việc quy định rõ ràng về đối tượng có quyền khởi kiện vụ án hành chính là điều cần thiết và quan trọng. Không chỉ giúp đảm bảo quyền lợi của các bên trong quá trình tố tụng, việc này còn thể hiện tính minh bạch và công bằng của hệ thống pháp luật. Bằng cách phân tích quy định về đối tượng khởi kiện vụ án hành chính, chúng ta sẽ có cái nhìn sâu rộng hơn về bản chất và mục tiêu của luật tố tụng hành chính.1.Vụ án hành chính là gì?Hiện tại, pháp luật không có quy định cụ thể về "vụ án hành chính". Tuy nhiên, nó có thể được hiểu là một loại tranh chấp pháp lý xuất phát từ việc áp dụng quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính giữa cá nhân, tổ chức và cơ quan nhà nước.Có hai điều kiện cho sự ra đời của vụ án hành chính:Khởi kiện: Theo luật tố tụng hành chính 2015, mọi cá nhân, tổ chức có quyền khởi kiện khi cảm thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm từ quyết định hoặc hành vi hành chính của cơ quan nhà nước.Tòa án thụ lý: Chỉ khi một tòa án thụ lý và giải quyết việc khởi kiện, vụ án hành chính mới chính thức được hình thành. Tòa án phải xử lý mọi vụ án thuộc thẩm quyền của mình một cách khách quan và công bằng.Trong vụ án hành chính, đối tượng thường chỉ gồm "quyết định hành chính" và "hành vi hành chính". Một trong những đặc điểm của vụ án hành chính là mối quan hệ giữa các bên tham gia thường không cân xứng, vì một bên có quyền lực nhà nước.2.  Quy định về đối tượng khởi kiện vụ án hành chínhDựa trên khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 Điều 3 và khoản 1 Điều 30 Luật Tố tụng hành chính 2015, đối tượng có thể khởi kiện trong vụ án hành chính bao gồm:Quyết định hành chính: Đây là văn bản do các cơ quan hành chính hoặc người có thẩm quyền ban hành, áp dụng một lần cho một hoặc vài đối tượng cụ thể trong hoạt động quản lý hành chính.Quyết định hành chính bị kiện: Là quyết định ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp hoặc tạo ra nghĩa vụ cho cơ quan, tổ chức, cá nhân.Hành vi hành chính: Là hành động hoặc sự thiếu hành động của cơ quan hành chính hoặc người có thẩm quyền, theo quy định pháp luật.Hành vi hành chính bị kiện: Là hành vi gây ảnh hưởng tới quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.Quyết định kỷ luật buộc thôi việc: Được ban hành bằng văn bản và áp dụng kỷ luật đối với công chức thuộc quyền quản lý.Quyết định và hành vi mang tính nội bộ: Các quyết định hoặc hành vi liên quan đến chỉ đạo, quản lý nội bộ, kế hoạch công tác, quản lý cán bộ, tài sản, kiểm tra, thanh tra, và việc thực hiện nhiệm vụ, chính sách, pháp luật.Tuy nhiên, một số quyết định và hành vi không được khiếu kiện:Quyết định và hành vi thuộc bí mật nhà nước trong quốc phòng, an ninh, và ngoại giao.Quyết định và hành vi của Tòa án khi áp dụng biện pháp xử lý hành chính hoặc cản trở hoạt động tố tụng.Quyết định và hành vi mang tính nội bộ của cơ quan hoặc tổ chức.Như vậy, những đối tượng trên đều có thể trở thành tâm điểm trong một vụ án hành chính khi ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.3. Chủ thể khởi kiện trong vụ án hành chínhTheo Điều 3 khoản 8 của Luật Tố tụng hành chính 2015, đã được sửa đổi theo Luật Kiểm toán nhà nước 2019, chủ thể có quyền khởi kiện bao gồm cơ quan, tổ chức và cá nhân. Họ có thể khởi kiện với các quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật, quyết định giải quyết khiếu nại trong nhiều lĩnh vực như cạnh tranh, kiểm toán nhà nước và các danh sách cử tri.Khi tham gia vào quá trình tố tụng hành chính, các chủ thể này cần phải tuân thủ Điều 54 của Luật Tố tụng hành chính 2015:Năng lực pháp luật tố tụng hành chính: Được hiểu là khả năng thực thi quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hành chính. Tất cả các chủ thể đều được xem xét ngang bằng và có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình.Năng lực hành vi tố tụng hành chính: Là khả năng thực hiện quyền, nghĩa vụ hoặc ủy quyền cho người đại diện tham gia vào tố tụng.Yêu cầu về năng lực hành vi của đương sự: Đương sự cần phải từ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi, trừ khi họ mất năng lực hành vi hoặc có quy định pháp luật khác.Với những người có hạn chế về năng lực hành vi dân sự hoặc gặp khó khăn về nhận thức, năng lực hành vi của họ sẽ được quyết định bởi Tòa án.Đối với các đương sự chưa thành niên, mất năng lực hành vi hoặc có hạn chế, họ sẽ tham gia tố tụng thông qua người đại diện theo quy định của pháp luật.Các tổ chức, cơ quan thực hiện quyền và nghĩa vụ trong tố tụng thông qua người đại diện theo quy định pháp luật.4. Thủ tục khởi kiện vụ án hành chính như thế nào?Thủ tục bắt đầu một vụ kiện hành chính dựa trên Điều 117 Luật Tố tụng hành chính 2015:– Để mở đầu một vụ kiện hành chính, các cá nhân, tổ chức cần soạn đơn kiện theo Điều 118 của cùng luật.– Những cá nhân có đủ quyền lực trong việc tố tụng hành chính có thể tự thực hiện hoặc ủy quyền cho người khác giúp đỡ. Trong đơn, tên và địa chỉ của người khởi kiện phải rõ ràng; và phần cuối đơn cần có chữ ký hoặc dấu chỉ của cá nhân.– Những cá nhân dưới tuổi trưởng thành, mất khả năng hành vi dân sự, hoặc có hạn chế về khả năng hành vi, những người gặp khó khăn về nhận thức hoặc kiểm soát hành vi, đại diện hợp pháp của họ có thể tự thực hiện hoặc ủy quyền cho người khác giúp đỡ. Trong đơn, phải ghi rõ tên và địa chỉ của đại diện hợp pháp; và ở cuối đơn, đại diện hợp pháp cần ký tên hoặc dấu chỉ.– Những người thuộc các trường hợp nêu ở khoản 2 và 3 của Điều 117, nếu không biết viết, không thể đọc, không tự viết đơn kiện, hoặc không tự ký tên, họ có thể nhờ ai đó giúp đỡ và cần có người có đủ năng lực tố tụng hành chính xác minh.– Khi cơ quan hoặc tổ chức là người khởi kiện, đại diện hợp pháp của họ có thể tự mình thực hiện hoặc nhờ người khác giúp. Trong đơn, cần ghi rõ tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức và tên, chức vụ của người đại diện hợp pháp. Đại diện hợp pháp cần ký tên và dùng dấu của cơ quan hoặc tổ chức; nếu tổ chức là doanh nghiệp, việc dùng dấu tuân theo Luật doanh nghiệp.Kết luận:Việc hiểu rõ quy định về đối tượng có quyền khởi kiện vụ án hành chính không chỉ giúp người dân biết được quyền lợi và nghĩa vụ của mình trước pháp luật, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi cho các bên liên quan. Với những quy định rõ ràng, pháp luật đảm bảo rằng mỗi cá nhân và tổ chức đều có cơ hội bình đẳng trong việc khởi kiện và được xét xử một cách công bằng và minh bạch.  
Nguyễn Thị Ngọc Lan
181 ngày trước
Bài viết
QUY ĐỊNH VỀ QUAN HỆ PHÁP LUẬT HÀNH CHÍNH
Quan hệ pháp luật hành chính là một khía cạnh quan trọng của hệ thống pháp luật của một quốc gia. Chúng tạo ra cơ cấu và sự liên kết giữa các thực thể pháp lý trong quá trình thực hiện các quy định và quyền lực của nhà nước. Được xem là nền tảng của quản lý hành chính và sự tuân thủ pháp luật, quan hệ pháp luật hành chính ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống và hoạt động của cả công dân và tổ chức.1.Thế nào là quan hệ pháp luật hành chính?Quan hệ pháp luật hành chính là mối liên hệ xã hội xảy ra trong quá trình Nhà nước thực hiện quản lý hành chính. Mối quan hệ này được quy định và điều chỉnh bởi các quy tắc pháp luật trong lĩnh vực hành chính. Trong mối quan hệ này, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có quyền lợi và nghĩa vụ đối với nhau theo các điều khoản của pháp luật hành chính.2. Đặc điểm quan hệ pháp luật hành chínhQuan hệ pháp luật hành chính, mặc dù là một dạng của quan hệ pháp luật, có những đặc điểm riêng như sau:Quan hệ này có thể xuất phát từ yêu cầu hợp pháp của cả người quản lý và người được quản lý trong hệ thống hành chính của Nhà nước. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích của Nhà nước và các thành phần trong xã hội, yêu cầu sự tham gia tích cực từ cả hai phía.Quan hệ này phát triển trong ngữ cảnh của việc Nhà nước thực hiện quản lý hành chính.Nội dung chính là các quyền và nghĩa vụ hành chính của các bên liên quan.Các đối tác trong quan hệ này rất đa dạng, nhưng ít nhất một trong số họ phải được ủy quyền sử dụng quyền lực của Nhà nước. Đối tác này được gọi là "chủ thể đặc biệt," còn đối tác khác có vai trò là "đối tượng quản lý" và được gọi là "chủ thể thường."Trong quan hệ này, quyền của một bên tương ứng với nghĩa vụ của bên kia, không giống như trong quan hệ dân sự, nơi mỗi bên có cả quyền và nghĩa vụ đối với nhau.Quan hệ pháp luật hành chính thường xuất hiện sự không cân đối về quyền lực và ý chí giữa các bên.Hầu hết các tranh chấp trong quan hệ này được giải quyết thông qua thủ tục hành chính.Bất kỳ đối tác nào vi phạm các quy định pháp luật hành chính đều phải chịu trách nhiệm pháp lý, dù là chủ thể đặc biệt hay chủ thể thường.Tóm lại, quan hệ pháp luật hành chính có những đặc điểm riêng biệt làm nó khác biệt so với các loại quan hệ pháp luật khác.3.Chủ thể trong quan hệ pháp luật hành chínhTrong lĩnh vực pháp luật hành chính, chúng ta có hai chủ thể chính đó là chủ thể thực hiện thủ tục hành chính và chủ thể tham gia thủ tục hành chính. Hãy cùng đi vào chi tiết về những chủ thể này:Chủ thể thực hiện thủ tục hành chính:Chủ thể này đại diện cho nhà nước trong việc thực hiện các thủ tục hành chính. Đây có thể là các cơ quan nhà nước, các cán bộ, công chức, hoặc thể nhân được Nhà nước ủy quyền quản lý trong những trường hợp cụ thể do pháp luật quy định. Chúng có quyền và trách nhiệm sử dụng quyền lực của nhà nước để thực hiện các thủ tục hành chính, và việc này thường liên quan đến quản lý và điều hành các hoạt động của xã hội. Ví dụ điển hình là cơ quan ban hành các quy định và quy phạm pháp luật để đảm bảo sự tuân thủ và trật tự trong xã hội.Chủ thể tham gia thủ tục hành chính:Chủ thể này là những người, tổ chức, hoặc cơ quan tham gia vào quy trình thủ tục hành chính. Các chủ thể này, bao gồm cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, tổ chức, và cá nhân, phục tùng quyền lực của nhà nước khi tham gia vào tố tụng hành chính. Họ có thể tham gia bằng cách cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc thực hiện các hành vi cụ thể theo quy định của thủ tục hành chính. Tuy nhiên, họ không thể tự mình thực hiện toàn bộ quá trình thủ tục hành chính, mà phải tuân thủ các quy định và chỉ đạo từ chủ thể thực hiện thủ tục hành chính.Trong ví dụ về cơ quan hành chính nhà nước, chúng ta thấy rằng họ là chủ thể chính của thủ tục hành chính, và họ thực hiện các hành vi quản lý hành chính như ban hành các quy định pháp luật để duy trì trật tự trong xã hội.Như vậy, việc hiểu rõ về những chủ thể trong quan hệ pháp luật hành chính là quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện hiệu quả của các thủ tục hành chính.4. Cách phân loại quan hệ pháp luật hành chính4.1. Dựa trên mối quan hệ giữa các chủ thể:Quan hệ pháp luật hành chính nội bộ: Loại quan hệ này xảy ra giữa các đơn vị có liên hệ tổ chức, ví dụ, giữa các cơ quan trong cùng một bộ máy nhà nước. Nội dung thường liên quan đến quản lý phân cấp, chỉ đạo và kỷ luật.Quan hệ pháp luật hành chính liên hệ: Đây là quan hệ giữa các đơn vị không có liên hệ tổ chức trực tiếp, thường là giữa cơ quan nhà nước và tổ chức hoặc cá nhân ngoài bộ máy nhà nước. Loại quan hệ này có thể tiến hóa thành quan hệ nội bộ trong các tình huống nhất định.4.2. Dựa trên tính chất của quyền và nghĩa vụ:Quan hệ nội dung: Loại này thể hiện các quyền và nghĩa vụ cụ thể của các chủ thể trong quan hệ, ví dụ, giữa chủ tịch ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cá nhân được bổ nhiệm làm chánh thanh tra tỉnh.Quan hệ thủ tục: Quan hệ này xuất phát từ việc thực hiện các thủ tục pháp lý để giúp việc thực hiện quyền và nghĩa vụ trong quan hệ nội dung được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác.Với mỗi loại quan hệ pháp luật hành chính, các đặc điểm, nội dung và quy định cụ thể sẽ khác nhau, nhưng chúng đều được quản lý và điều chỉnh bởi các quy định của pháp luật hành chính.5. Cơ cấu của quan hệ pháp luật hành chính như thế nào?Quan hệ pháp luật hành chính có một cơ cấu bao gồm ba yếu tố quan trọng: chủ thể, khách thể, và nội dung.5.1. Chủ thể trong Quan Hệ Pháp Luật Hành Chính:Chủ thể trong quan hệ pháp luật hành chính là các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào quan hệ pháp luật hành chính. Chúng bao gồm cơ quan nhà nước, cán bộ, viên chức, công chức, doanh nghiệp, tổ chức cơ sở của Nhà nước, tổ chức xã hội, công dân Việt Nam, người nước ngoài và người không có quốc tịch. Chủ thể này tham gia quan hệ pháp luật hành chính phải đáp ứng yêu cầu về năng lực pháp luật hành chính.Chủ thể trong quan hệ pháp luật hành chính có hai loại chính là:Chủ thể bắt buộc: Chúng là những chủ thể phải tham gia vào quan hệ pháp luật hành chính và có quyền và nghĩa vụ đồng thời. Chẳng hạn, trong thủ tục hành chính, chủ thể bắt buộc được gọi là chủ thể thực hiện thủ tục hành chính.Chủ thể tham gia: Đây là những chủ thể chỉ đại diện cho bản thân mình, ví dụ như công dân khi họ hành động cá nhân, hoặc lãnh đạo doanh nghiệp và các tổ chức cơ sở khác khi họ đại diện cho pháp nhân.5.2. Khách thể trong Quan Hệ Pháp Luật Hành Chính:Khách thể trong quan hệ pháp luật hành chính là nguyên nhân dẫn đến sự phát sinh của quan hệ pháp luật hành chính. Đây thường là hành vi, cách cư xử của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật hành chính. Các quy định pháp luật hành chính thường quy định trực tiếp về khách thể và các hành vi có thể xảy ra, cũng như các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ.5.3. Nội Dung trong Quan Hệ Pháp Luật Hành Chính:Nội dung của quan hệ pháp luật hành chính bao gồm quyền và nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp hành chính. Chủ thể trong quan hệ phải tuân theo các quyền và nghĩa vụ này khi tham gia vào quan hệ pháp luật hành chính.Chẳng hạn, chủ thể bắt buộc trong quan hệ pháp luật hành chính có quyền ra lệnh và buộc các chủ thể tham gia phải tuân thủ, trong khi các chủ thể khác có quyền yêu cầu, kiến nghị, được thông tin, hoặc được bảo vệ. Điều này tạo ra sự khác biệt giữa quan hệ pháp luật hành chính và nhiều quan hệ pháp luật khác, với các quyền và nghĩa vụ của các chủ thể quan hệ pháp luật hành chính thường là đặc trưng riêng của loại quan hệ này.Kết luận:Trong cuộc sống hàng ngày và trong quá trình xây dựng và phát triển một xã hội hòa bình và công bằng, quan hệ pháp luật hành chính đóng một vai trò quan trọng không thể thiếu. Chúng đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện hiệu quả của các quy định pháp luật, đồng thời tạo cơ hội cho tất cả mọi người tham gia vào quy trình pháp lý một cách công bằng. Việc hiểu rõ và tôn trọng quan hệ pháp luật hành chính là một phần quan trọng của việc xây dựng một xã hội hợp pháp và phát triển bền vững.     
Đoàn Trà My
199 ngày trước
Bài viết
THI HÀNH ÁN HÀNH CHÍNH LÀ GÌ?
Việc thực hiện án hành chính đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tuân thủ và thi hành quy định của pháp luật. Án hành chính là một biện pháp quản lý và kiểm soát việc thực hiện các quy định pháp luật, đồng thời đảm bảo trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích cộng đồng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về việc thực hiện án hành chính, cùng với cách tìm hiểu chi tiết và thủ tục liên quan tại Thủ Tục Pháp Luật.Thi Hành Án Hành Chính: Khái Niệm và Quy TrìnhÁn Hành Chính Là Gì? Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 71/2016/NĐ-CP thì thi hành án hành chính là việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính được thi hành quy định tại Điều 309 Luật Tố tụng hành chính, trừ quyết định về phần tài sản trong bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính.* Điều 309 Luật Tố tụng hành chính quy định về những bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính được thi hành như sau:- Bản án, quyết định hoặc phần bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm đã có hiệu lực pháp luật.- Bản án, quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm.- Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Tòa án.- Quyết định theo thủ tục đặc biệt của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao quy định tại Điều 296 Luật Tố tụng hành chính.- Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Tòa án mặc dù có khiếu nại, kiến nghị.Án hành chính là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền để ép buộc cá nhân, tổ chức thực hiện các biện pháp quản lý, tuân thủ hoặc khắc phục vi phạm quy định pháp luật. Đây có thể là một biện pháp cảnh cáo, xử phạt, tịch thu tài sản, đình chỉ hoạt động kinh doanh và nhiều biện pháp khác nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật.Quy Trình Thi Hành Án Hành Chính:Phát Ngôn Án Hành Chính: Cơ quan có thẩm quyền sẽ phát ngôn án hành chính, thông báo nội dung quyết định án và các biện pháp cụ thể mà người bị án cần thực hiện.Thời Hạn Tuân Thủ: Người bị án có thời hạn tuân thủ quyết định án hành chính và thực hiện các biện pháp yêu cầu.Kiểm Tra và Theo Dõi: Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành kiểm tra và theo dõi việc thực hiện quyết định án hành chính.Xử Lý Vi Phạm: Trong trường hợp người bị án không tuân thủ quyết định án, cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành xử lý vi phạm theo quy định pháp luật.Quy Định và Quy Trình Liên Quan:Quy định pháp luật về thi hành án hành chính:Quy định về thi hành án hành chính thường được quy định trong pháp luật hành chính của mỗi quốc gia. Đây là nơi xác định các quy trình và quy định cụ thể liên quan đến việc thi hành án.Quy định pháp luật này thường quy định về quyền và nghĩa vụ của cơ quan thi hành, cách thức thông báo và thực hiện quyết định hành chính, và các biện pháp để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quá trình này.Thủ tục thi hành án hành chính:Thủ tục thi hành án hành chính thường bao gồm các bước sau:Xác định đối tượng thi hành án và quyết định cụ thể cần thi hành.Thông báo cho đối tượng về quyết định hành chính và yêu cầu thi hành.Thực hiện việc thi hành án, bao gồm việc thu hồi tài sản, đình chỉ hoạt động, hoặc thực hiện các biện pháp khác liên quan.Đảm bảo rằng việc thi hành án được thực hiện theo quy định pháp luật và đảm bảo quyền và lợi ích của các bên liên quan.Tìm Hiểu Chi Tiết và Thủ Tục Tại Thủ Tục Pháp LuậtĐể tìm hiểu chi tiết về quy trình thực hiện án hành chính, cùng với các thủ tục liên quan, bạn có thể truy cập Thủ Tục Pháp Luật. Trang web này cung cấp thông tin đầy đủ về quy định pháp luật liên quan đến thực hiện án hành chính, cách thức thực hiện việc tuân thủ và thủ tục liên quan, đồng thời hướng dẫn về quyền và nghĩa vụ của người bị án.Tổng KếtThực hiện án hành chính là một phần quan trọng trong việc bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và đảm bảo trật tự xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và đúng thời hạn để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các biện pháp quản lý. Thủ Tục Pháp Luật là nguồn thông tin quan trọng để bạn nắm rõ về quy định pháp luật, cách thức thực hiện thủ tục và quyền lợi của mình khi thực hiện án hành chính.
Đoàn Trà My
201 ngày trước
Bài viết
TÒA ÁN CÓ PHẢI NIÊM YẾT ĐƠN TRIỆU TẬP KHI ĐƯƠNG SỰ CỐ TÌNH KHÔNG NHẬN?
Trong quá trình giải quyết một vụ án, việc giao tiếp giữa tòa án và các bên liên quan thông qua văn bản tố tụng là rất quan trọng. Tuy nhiên, không ít trường hợp, đương sự có ý định tránh né trách nhiệm của mình bằng cách từ chối nhận văn bản gửi từ tòa án. Trước tình huống này, liệu tòa án có cần tiến hành niêm yết công khai văn bản tố tụng hay không?1. Ý nghĩa của việc niêm yết công khai văn bản tố tụngKhi đương sự từ chối nhận văn bản hoặc không có khả năng tiếp cận được đương sự, việc niêm yết công khai văn bản là một giải pháp giúp bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên. Niêm yết công khai không chỉ là biện pháp bảo đảm cho quyền lợi của đương sự, mà còn là cơ chế để tạo điều kiện cho việc giải quyết vụ án diễn ra suôn sẻ.2. Trường hợp cần tiến hành niêm yếtLuật đã quy định rằng, khi đương sự không nhận văn bản tố tụng mặc dù đã được gửi đúng địa chỉ, tòa án có thể tiến hành niêm yết văn bản tại nơi ở hoặc nơi làm việc của đương sự. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của việc thông báo và bảo đảm quá trình tố tụng diễn ra không bị gián đoạn.3. Những văn bản tố tụng nào phải được tống đạt?Theo Điều 171 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt, thông báo như sau:“Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt, thông báo1. Thông báo, giấy báo, giấy triệu tập, giấy mời trong tố tụng dân sự.2. Bản án, quyết định của Tòa án.3. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát; các văn bản của cơ quan thi hành án dân sự.4. Các văn bản tố tụng khác mà pháp luật có quy định.”Theo đó, văn bản tố tụng nào phải được tống đạt gồm những văn bản được quy định tại Điều 171 nêu trên. 4. Tòa án có phải niêm yết đơn triệu tập khi đương sự cố tình không nhận?Theo Điều 179 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về thủ tục niêm yết công khai như sau:“Thủ tục niêm yết công khai1. Việc niêm yết công khai văn bản tố tụng được thực hiện trong trường hợp không thể cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp văn bản tố tụng theo quy định tại Điều 177 và Điều 178 của Bộ luật này.2. Việc niêm yết công khai văn bản tố tụng do Tòa án trực tiếp thực hiện hoặc ủy quyền cho người có chức năng tống đạt hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đương sự cư trú, nơi cơ quan, tổ chức có trụ sở thực hiện theo thủ tục sau đây:a) Niêm yết bản chính tại trụ sở Tòa án, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc nơi cư trú cuối cùng của cá nhân, nơi có trụ sở hoặc trụ sở cuối cùng của cơ quan, tổ chức được cấp, tống đạt, thông báo;b) Niêm yết bản sao tại nơi cư trú hoặc nơi cư trú cuối cùng của cá nhân, nơi có trụ sở hoặc trụ sở cuối cùng của cơ quan, tổ chức được cấp, tống đạt, thông báo;c) Lập biên bản về việc thực hiện thủ tục niêm yết công khai, trong đó ghi rõ ngày, tháng, năm niêm yết.3. Thời hạn niêm yết công khai văn bản tố tụng là 15 ngày, kể từ ngày niêm yết.”Căn cứ khoản 4 Điều 177 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cá nhân như sau:“Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cá nhân[…]4. Trường hợp người được cấp, tống đạt, thông báo từ chối nhận văn bản tố tụng thì người thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo phải lập biên bản trong đó nêu rõ lý do của việc từ chối, có xác nhận của đại diện tổ dân phố hoặc Công an xã, phường, thị trấn về việc người đó từ chối nhận văn bản tố tụng. Biên bản phải được lưu trong hồ sơ vụ án.”Theo quy định tại khoản 2 Điều 178 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức như sau:“Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo trực tiếp cho cơ quan, tổ chức1. Trường hợp người được cấp, tống đạt, thông báo là cơ quan, tổ chức thì văn bản tố tụng phải được giao trực tiếp cho người đại diện theo pháp luật hoặc người chịu trách nhiệm nhận văn bản của cơ quan, tổ chức đó và phải được những người này ký nhận. Trường hợp cơ quan, tổ chức được cấp, tống đạt, thông báo có người đại diện tham gia tố tụng hoặc cử người đại diện nhận văn bản tố tụng thì những người này ký nhận văn bản tố tụng đó. Ngày ký nhận là ngày được cấp, tống đạt, thông báo.2. Trường hợp người được cấp, tống đạt, thông báo từ chối nhận văn bản tố tụng hoặc vắng mặt thì thực hiện theo quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều 177 của Bộ luật này.”Trong trường hợp đương sự cố ý từ chối nhận văn bản tố tụng, người có trách nhiệm cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản phải thiết lập biên bản chi tiết, trong đó phải mô tả rõ lý do của việc từ chối. Đồng thời, biên bản cần được xác nhận bởi đại diện của tổ dân phố hoặc Công an xã, phường, thị trấn, chứng minh rằng đương sự thực sự từ chối nhận văn bản.Mọi thông tin trong biên bản cần được lưu giữ cẩn thận trong hồ sơ vụ án. Với việc lập biên bản này, quá trình tống đạt văn bản được coi là đã diễn ra đúng quy định. Như vậy, trong những tình huống như trên, Tòa án không cần phải thực hiện niêm yết công khai văn bản tố tụng khi gặp phải sự từ chối của đương sự.Kết luậnViệc niêm yết văn bản tố tụng là một phần quan trọng của quá trình tố tụng, giúp bảo đảm quyền lợi của tất cả các bên tham gia và đồng thời tăng cường sự tin tưởng vào hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, cần phải tuân thủ đúng các quy định pháp lý để đảm bảo việc niêm yết có giá trị pháp lý. Để biết thêm thông tin chi tiết về thủ tục niêm yết văn bản tố tụng và các vấn đề pháp lý khác, quý độc giả có thể truy cập trang Thủ tục pháp luật
Dương văn Bé
262 ngày trước
Bài viết
ÁN LỆ VỀ KHÔI PHỤC THỜI HIỆU: xem xét quyết định hành chính có liên quan đến hành vi hành chính bị khiếu kiện
NỘI DUNG ÁN LỆ“[15] Do hành vi cưỡng chế xuất phát từ quyết định cưỡng chế và có mối liên hệ với nhau nên trong quá trình giải quyết yêu cầu khởi kiện đối với hành vi cưỡng chế, Hội đồng xét xử có quyền xem xét tính hợp pháp của quyết định cưỡng chế nêu trên và các quyết định hành chính khác có liên quan đến hành vi hành chính bị khiếu kiện mà không phụ thuộc các quyết định này còn hay hết thời hiệu khởi kiện nhằm đảm bảo vụ án được giải quyết toàn diện, triệt để, đúng pháp luật.”NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN:[13] Xét thấy:[14] Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm xác định thời hiệu khởi kiện đối với quyết định hành chính đã hết là đúng pháp luật nhưng không tiếp tục giải quyết khiếu kiện đối với hành vi hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A (mà đình chỉ giải quyết vụ án hành chính về yêu cầu khởi kiện đối với Quyết định hành chính số 02/QĐ-UBND ngày 15/3/2013 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A và trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện) là không đúng pháp luật, giải quyết như vậy là chưa đầy đủ và toàn diện đối với yêu cầu khởi kiện, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hành chính. Do đó cần chấp nhận kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng, hủy Quyết định giải quyết việc kháng cáo số 02/2015/QĐPT-HC ngày 23/7/2015 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế và hủy Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính số 04/2015/QĐST-HC ngày 21/5/2015 của Tòa án nhân dân thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế để xét xử sơ thẩm lại về khiếu kiện của ông T, bà L đối với hành vi cưỡng chế của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A, thành phố H, tỉnh Thừa Thiên Huế và yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi cưỡng chế gây ra nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của đương sự.[15] Do hành vi cưỡng chế xuất phát từ quyết định cưỡng chế và có mối liên hệ với nhau nên trong quá trình giải quyết yêu cầu khởi kiện đối với hành vi cưỡng chế, Hội đồng xét xử có quyền xem xét tính hợp pháp của quyết định cưỡng chế nêu trên và các quyết định hành chính khác có liên quan đến hành vi hành chính bị khiếu kiện mà không phụ thuộc các quyết định này còn hay hết thời hiệu khởi kiện nhằm đảm bảo vụ án được giải quyết toàn diện, triệt để, đúng pháp luật.QUYẾT ĐỊNH:Căn cứ khoản 3 Điều 272; Điều 277 và Điều 278 của Luật Tố tụng hành chính năm 2015.1. Chấp nhận Kháng nghị giám đốc thẩm số 01/2018/KN-HC ngày 14/6/2018 của Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng.2. Hủy Quyết định giải quyết việc kháng cáo số 02/2015/QĐPT-HC ngày 23/7/2015 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế và Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính số 04/2015/QĐST-HC ngày 21/5/2015 của Tòa án nhân dân thành phố Huế. Chuyển hồ sơ vụ án về Tòa án nhân dân thành phố Huế xét xử sơ thẩm lại về khiếu kiện của ông Lê Hữu T, bà Lê Thị Ngọc L đối với hành vi cưỡng chế nhà số 45/266 đường P, phường A, thành phố H của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A, thành phố H và yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi cưỡng chế gây ra theo đúng quy định của pháp luật.3. Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày Hội đồng xét xử giám đốc thẩm ra quyết định.NỘI DUNG VỤ ÁN:Trước giải phóng, bố mẹ ông Lê Hữu H là cụ Lê Hữu T1 và cụ Công Tôn Nữ Hạnh D có tạo lập được một ngôi nhà và thửa đất tọa lạc tại 45/266 đường P, phường A, thành phố H (nay là thửa số 77, tờ bản đồ số 05, diện tích 234,3m2). Năm 1976, cụ T1 mất, ông H sống cùng mẹ tại ngôi nhà trên, đến năm 1981 thì cụ D chết, nên những người con của cụ là Lê Hữu H cùng những người đồng thừa kế là người tiếp tục quản lý và sử dụng. Năm 2003, ông H đồng ý để ông T về ở tại ngôi nhà 45/266 đường P.Đến năm 2008, ông H có lập giấy thỏa thuận cho ông T ở nhờ và hai bên thỏa thuận khi nào cần lấy lại nhà thì thông báo cho bên ở nhờ trước 01 tháng.Đầu năm 2009, do cần lấy lại nhà nên ông H đã thông báo cho ông T 01 tháng để di chuyển đồ đạc và trả lại nhà. Tuy nhiên trong thời gian trên ông T không trả lại nhà mà vẫn tiếp tục sử dụng và ông H đã khởi kiện ông T bằng vụ án dân sự đòi lại nhà cho ở nhờ.Tại Bản án dân sự phúc thẩm số 12/2011/DSPT ngày 19/12/2011, Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Đà Nẵng quyết định: Không chấp nhận kháng cáo của ông Lê Hữu T và kháng cáo của người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan bà Lê Thị Ngọc L, giữ nguyên bản án sơ thẩm. Tuyên xử: Chấp nhận yêu cầu “Đòi lại nhà cho ở nhờ” của ông Lê Hữu H đối với ông Lê Hữu T. Buộc vợ chồng ông Lê Hữu T và bà Lê Thị Ngọc L phải trả lại ngôi nhà tại 45/266 đường P, phường A, thành phố H, tỉnh Thừa Thiên Huế cho các đồng thừa kế của cụ Lê Hữu T1 và cụ Công Tôn Nữ Hạnh D do ông Lê Hữu H làm đại diện nhận.Sau khi trả lại nhà nêu trên cho các đồng thừa kế của cụ Lê Hữu T1 và cụ Công Tôn Nữ Hạnh D, tháng 7/2012 vợ chồng ông Lê Hữu T tự ý xây dựng 01 ngôi nhà tạm (hiện trạng dựng khung, cột kèo đòn tay gỗ, diện tích 27,2m2) trái phép trên phần đất nêu trên của gia đình ông H.Ngày 22/7/2012, Ủy ban nhân dân phường A lập biên bản vi phạm hành chính và ngừng thi công xây dựng công trình vi phạm trật tự xây dựng đối với hành vi nêu trên của vợ chồng ông T.Ngày 23/7/2012, Ủy ban nhân dân phường A nhận được đơn kiến nghị của ông Lê Hữu H về việc ông Lê Hữu T tự ý dựng nhà tạm trái phép trong khuôn viên của gia đình ông H.Cùng ngày Ủy ban nhân dân phường A ban hành Quyết định số 28/QĐ-UBND về việc đình chỉ thi công xây dựng công trình vi phạm trật tự đô thị và yêu cầu ông T trong thời hạn 03 ngày phải tự phá dỡ công trình vi phạm.Hết thời hạn theo Quyết định số 28/QĐ-UBND mà vợ chồng ông T vẫn không chấp hành và có hành vi tiếp tục hoàn thiện công trình.Ngày 26/7/2012, Ủy ban nhân dân phường A ban hành Quyết định cưỡng chế số 30/QĐ-UBND về việc phá dỡ công trình vi phạm trật tự đô thị đối với vợ chồng ông T tại địa chỉ nhà đất nêu trên.Ngày 22/11/2012, Ủy ban nhân dân phường A có Thông báo số 21/TB-UBND về việc đề nghị tháo dỡ ngôi nhà tạm dựng trái phép trong khuôn viên đất của gia đình ông Lê Hữu H gửi ông Lê Hữu T, bà Lê Thị Ngọc L với nội dung: yêu cầu gia đình ông (bà) Lê Hữu T chấp hành tháo dỡ ngôi nhà tạm dựng trái phép trên phần đất không thuộc quyền sử dụng của mình kể từ ngày nhận được thông báo cho đến hết ngày 28/12/2012. Nếu sau thời hạn nói trên, gia đình ông, bà vẫn cố tình không chấp hành tháo dỡ, Ủy ban nhân dân phường sẽ tổ chức cưỡng chế theo quy định pháp luật.Trong khi cơ quan nhà nước chưa thực hiện việc cưỡng chế phá dỡ công trình vi phạm trên thì tháng 3/2013, gia đình ông T tiếp tục xây dựng mới một ngôi nhà tạm khác, xây dựng các công trình phụ và xây tường trên phần đất không thuộc quyền sử dụng và không có giấy phép xây dựng của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.Ngày 10/3/2013, Ủy ban nhân dân phường tiếp tục lập biên bản vi phạm hành chính đối với ông Lê Hữu T, nội dung: Buộc chủ công trình tự tháo dỡ toàn bộ công trình xây dựng, nhà tạm và hàng rào trên đất không thuộc quyền sử dụng và ban hành Quyết định đình chỉ thi công công trình vi phạm trật tự xây dựng đô thị số 01/QĐ-UBND ngày 11/3/2013, tại nhà số 45/266 đường P, tổ 2, phường A, thành phố H, tỉnh Thừa Thiên Huế, hiện trạng xây dựng diện tích 28,7m2. Mặc dù Ủy ban nhân dân phường đã nhiều lần mời ông, bà đến làm việc để vận động gia đình chấp hành tự tháo dỡ công trình cũng như đã có văn bản yêu cầu gia đình ông, bà phải nghiêm chỉnh chấp hành các quyết định của Ủy ban nhân dân phường nhưng gia đình ông T không thực hiện và còn tiếp tục lén lút xây dựng hàng rào, hoàn thiện công trình vi phạm.Ngày 15/3/2013, Ủy ban nhân dân phường A ban hành Quyết định số 02/QĐ-UBND về việc cưỡng chế tháo dỡ công trình vi phạm trật tự đô thị.Ngày 18/3/2013, Ủy ban nhân dân phường A tiến hành giao Quyết định cưỡng chế số 02/QĐ-UBND ngày 15/3/2013 đối với hộ ông T, nhưng tại buổi giao nhận bà L (vợ ông T) đã xem nội dung quyết định cưỡng chế và bà không đồng ý nhận quyết này.Tuy nhiên sau đó, ông T vẫn không chấp hành Quyết định số 02/QĐ-UBND nêu trên và có đơn gửi Ủy ban nhân dân thành phố H đề nghị xem xét việc xây dựng nhà của ông tại địa chỉ 45/266 đường P, phường A.Ngày 05/4/2013, Ủy ban nhân dân thành phố H ban hành Văn bản số 820/UBND-KNTC, nội dung: Việc Ủy ban nhân dân phường A lập biên bản và ban hành Quyết định đình chỉ thi công và cưỡng chế tháo dỡ công trình vi phạm trật tự của ông Lê Hữu T là đúng theo quy định và yêu cầu tháo dỡ nhà xây dựng trái phép trước ngày 15/4/2013.Cùng ngày, Ủy ban nhân dân thành phố H ban hành Công văn số 780/UBND-KNTC gửi ông Lê Hữu T, nội dung: “Để đảm bảo việc quản lý trật tự đô thị về xây dựng trên địa bàn Thành phố, UBND Thành phố yêu cầu ông thực hiện việc tháo dỡ toàn bộ công trình vi phạm trên đất không thuộc quyền sử dụng thuộc thửa 77 tọa lạc tại 266/45 đường P, phường A trước ngày 15/4/2013”.Ngày 05/3/2014, Ủy ban nhân dân phường A mời hộ gia đình ông T đến Ủy ban nhân dân phường để thông báo cho ông T, bà L (vợ ông T) thời gian cưỡng chế (Thông báo số 29/TB-UBND ngày 05/3/2014) và bà L có ý kiến là bà đã nhận được Thông báo số 29/TB-UBND vào ngày 05/3/2014.Ngày 10/3/2014, Ủy ban nhân dân phường A họp tổ dân phố 2, phường A về việc tổ chức cưỡng chế hộ ông Lê Hữu T xây dựng nhà trên đất chưa thuộc quyền sử dụng. Tại cuộc họp này hộ ông T không có tham dự.Ngày 12/3/2014, Ủy ban nhân dân phường A đã tiến hành cưỡng chế đối với công trình vi phạm của ông T. Quá trình cưỡng chế, Ủy ban nhân dân phường đã lập biên bản cưỡng chế, biên bản kiểm kê tài sản, biên bản tạm giữ tài sản, biên bản giao nhận tài sản có chữ ký xác nhận của bà Lê Thị Ngọc L (vợ của ông T) cùng các ban ngành có liên quan.Ngày 31/3/2014, ông T có đơn khởi kiện vụ án hành chính yêu cầu Tòa án hủy Quyết định số 02/QĐ-UBND ngày 15/3/2013 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A và buộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A bồi thường tổng số tiền 620.000.000 đồng do hành vi cưỡng chế gây ra.Tại Quyết đình chỉ giải quyết vụ án hành chính số 04/2015/QĐST-HC ngày 21/5/2015, Tòa án nhân dân thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế quyết định: “Đình chỉ giải quyết vụ án hành chính đã thụ lý số 02/2014/TLST-HC ngày 07/5/2014 về việc “Khởi kiện quyết định số 02/QĐ-UBND ngày 15/3/2013 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A, thành phố H”, giữa người khởi kiện ông Lê Hữu T, bà Lê Thị Ngọc L và người bị kiện Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A, thành phố H, tỉnh Thừa Thiên Huế. Lý do: “Vợ chồng ông T, bà L đã biết việc Chủ tịch UBND phường A ban hành quyết định hành chính nói trên vào ngày 18/3/2013. Thời gian từ lúc nhận biết quyết định từ ngày 18/3/2013 cho đến ngày khởi kiện là ngày 31/3/2014 là 01 năm 13 ngày. Như vậy, theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 104 Luật Tố tụng hành chính thì đã hết thời hiệu khởi kiện nên cần phải đình chỉ giải quyết vụ án, trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện theo quy định tại điểm c khoản l Điều 100, điểm đ khoản 1 và khoản 2 Điều 120, Điều 121 và Điều 122 của Luật Tố tụng hành chính”.Tại Quyết định giải quyết việc kháng cáo số 02/2015/QĐPT-HC ngày 23/7/2015 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế quyết định: Giữ nguyên Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính số 04/2015/QĐST-HC ngày 21/5/2015 của Tòa án nhân dân thành phố Huế.Tại Kháng nghị giám đốc thẩm số 01/2018/KN-HC ngày 14-6-2018, Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng đề nghị Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng xét xử giám đốc thẩm hủy Quyết định giải quyết việc kháng cáo số 02/2015/QĐPT-HC ngày 23/7/2015 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế và hủy Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án hành chính số 04/2015/QĐST-HC ngày 21/5/2015 của Tòa án nhân dân thành phố Huế, buộc Tòa án nhân dân thành phố Huế thụ lý, giải quyết đối với yêu cầu khởi kiện của ông Lê Hữu T, bà Lê Thị Ngọc L đề nghị buộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường A phải bồi thường thiệt hại do thực hiện hành vi cưỡng chế trái pháp luật gây ra.Tại phiên tòa giám đốc thẩm, đại diện Viện kiểm sát nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng đề nghị Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng chấp nhận Kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng.
Đặng Quỳnh
265 ngày trước
Bài viết
CƠ CHẾ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
CƠ CHẾ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH1.Tòa hành chính Đối với việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin trong tố tụng hành chính  phải kể đến hoạt động hỗ trợ tìm kiếm thông tin từ bên nắm giữ thông tin thông  qua hệ thống Tòa án nhân dân, trong đó có Tòa hành chính. Tòa án hành chính là Tòa án chuyên trách trong hệ thống Tòa án nhân dân  có nhiệm vụ xét xử, giải quyết các vụ án hành chính theo quy định của pháp luật.  Tòa chuyên trách hiện nay được thiết lập trong hệ thống từ Tòa án nhân dân cấp  cao đến Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp huyện.  Tòa án hành chính thực hiện chức năng tố tụng hành chính nhằm bảo đảm  quyền của các đương sự trong đó có quyền tiếp cận thông tin. Việc bảo đảm các  quyền này được thực hiện căn cứ vào chức năng, thẩm quyền của tòa án; Căn cứ  vào tính độc lập của Tòa án; Căn cứ vào việc áp dụng pháp luật và tuân thủ pháp  luật của Tòa án trong tố tụng hành chính. Tòa hành chính có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận  thông tin trong tố tụng hành chính bằng cách bảo đảm cho các bên tiếp cận thông  tin mà tòa nắm giữ trong vụ án hành chính cũng như hỗ trợ tìm kiếm thông tin từ  các bên liên quan trong vụ án hành chính. Việc hỗ trợ tìm kiếm thông tin từ các  bên liên quan trong vụ án hành chính được thể hiện thông qua việc giúp đỡ, tạo  điều kiện cho đương sự thực hiện quyền tiếp cận tài liệu, chứng cứ từ các nguồn  khác nhau. Trong những trường hợp nhất định, Tòa hành chính áp dụng các biện  pháp cần thiết để tạo điều kiện cho đương sự được thực hiện quyền tiếp cận các  tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ án hành chính như: yêu cầu các cơ quan nhà  nước cung cấp các hồ sơ, chứng cứ mà đương sự không tiếp cận được để đảm bảo  tính dân chủ, tính minh bạch, chính xác, làm căn cứ giải quyết vụ án hành chính. 2.  Viện kiểm sát Theo quy định của Hiến pháp, Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất được giao  chức năng quan trọng là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.  Thông qua thực hiện chức năng của mình, Viện kiểm sát có trách nhiệm, vai trò  quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân  nói chung và quyền tiếp cận thông tin nói riêng. Trong các vụ án hành chính, Viện  kiểm sát kiểm sát các vụ án từ khi thụ lý đến khi kết thúc việc giải quyết vụ án,  tham gia các phiên tòa, phiên họp của Tòa án, kiểm sát việc tuân theo pháp luật  trong công tác thi hành bản án, quyết định của Tòa án;... Thông qua việc thực hiện  chức năng này, Viện kiểm sát giúp Tòa án kịp thời sửa chữa các thiếu sót, sai lầm  trong hoạt động xét xử nhằm bảo vệ quyền công dân, bảo đảm cho quyền tiếp cận  thông tin của đương sự được thực hiện, cụ thể: Đặc thù của khiếu kiện hành chính khi thụ lý, giải quyết cũng như khi thi  hành án hành chính là luôn có một bên đương sự là “cơ quan hành chính nhà nước  hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước hoặc cơ quan, tổ  chức được giao thực hiện quản lý hành chính nhà nước”, do vậy, đối tượng bị kiện  cũng như đối tượng phải thi hành án hành chính là cơ quan nhà nước, công chức  nhà nước. Hiện nay, trong tố tụng hành chính, vấn đề trách nhiệm công vụ của  người bị kiện chưa được quy định đầy đủ, hợp lý dẫn đến việc bên bị kiện còn thiếu  hợp tác trong việc cung cấp thông tin mà họ nắm giữ. Do vậy, khi kiểm sát việc  giải quyết vụ án hành chính, Viện Kiểm sát nhân dân các cấp cần kiểm sát hoạt  động tố tụng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân khởi kiện trong  tiếp cận thông tin cần thiết trong tố tụng hành chính.  3. Các tổ chức bổ trợ tư pháp Với góc độ bổ trợ cho hoạt động tố tụng nói chung và trong tố tụng hành  chính nói riêng thì bổ trợ tư pháp được hiểu một cách đơn giản là các hoạt  động của các tổ chức bổ trợ tư pháp nhằm mục đích giúp cho cơ quan điều tra,  kiểm sát, xét xử thực hiện tốt hơn chức năng, nhiệm vụ của mình, bảo  vệ pháp luật và cũng là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.Theo tác giả: Nguyễn Trung ThànhLink tài liệu kèm theo: https://docs.google.com/document/d/1eZqltaXNAVN57j-tzhQ1k8ZKKNdnmZaa/edit?usp=drive_web&ouid=102249775144483111159&rtpof=true 
Đặng Quỳnh
265 ngày trước
Bài viết
QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
Quyền tiếp nhận thông tin hàm ý về khả năng “chủ thể quyền” nhận được  những thông tin cần thiết qua các kênh truyền thông công khai, sẵn có mà không  cần phải yêu cầu. Quyền này gắn liền với trách nhiệm (mang tính chủ động) của  “chủ thể có nghĩa vụ” bảo đảm công khai những thông tin và hoạt động của mình  một cách thường xuyên. Còn về phía “chủ thể quyền”, việc thực hiện vừa mang  tính chủ động, vừa mang tính bị động. Quyền tiếp nhận thông tin thể hiện cá nhân, tổ chức, cơ quan có quyền tiếp  nhận những thông tin đúng, đủ, kịp thời và dễ tiếp cận. Thông tin đúng đòi hỏi  các cơ quan nắm giữ thông tin phải công khai thông tin chính xác, không được  đưa tin định hướng dư luận khác với sự thật; thông tin đủ đòi hỏi phải công khai  đầy đủ nội dung, hiệu lực của thông tin, không được công khai một phần thông  tin; thông tin kịp thời đòi hỏi các thông tin phải công khai ngay khi có thể để phù  hợp với những vấn đề quản lý nhà nước đang diễn ra, không được chậm trễ; thông  tin dễ tiếp nhận; đòi hỏi việc công khai thông tin phải có nhiều cách thức khác  nhau phù hợp với từng nhóm chủ thể khác nhau. Quyền tiếp nhận thông tin đòi hỏi các cơ quan lưu giữ thông tin phải có  trách nhiệm công bố thông tin cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận  thông tin. Thiếu các cơ chế để bảo đảm quyền tiếp nhận thông tin đồng nghĩa với  việc không bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của cá nhân, tổ chức, đơn vị. Hậu  quả của việc thiếu cơ chế bảo đảm quyền tiếp nhận thông tin là tình trạng đặc  quyền, đặc lợi của những người có điều kiện, vị trí công tác dễ dàng tiếp cận thông  tin, gây nên sự bất bình đẳng, bất công bằng trong xã hội, đặc biệt là trong lĩnh  vực đất đai, xây dựng... Vì vậy, quyền tiếp nhận thông tin cũng gắn liền với quyền  yêu cầu các cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo đảm rằng các loại thông tin cần  thiết liên quan đến lợi ích của cộng đồng phải luôn sẵn sàng cho việc tiếp cận. Chủ thể có quyền tiếp nhận thông tin rất rộng, bao gồm: Cá nhân, cơ quan,  tổ chức... Thông thường, pháp luật không quy định giới hạn cũng như điều kiện  đối với chủ thể tiếp nhận thông tin. Trong quyền tiếp nhận thông tin, chủ thể tiếp  nhận thông tin tương đối bị động và không đóng vai trò quan trọng vì dù họ có  nhu cầu hay không thì cơ quan nhà nước vẫn phải công khai thông tin rộng rãi  đến mọi chủ thể bằng những hình thức phù hợp.  Chủ thể có trách nhiệm công khai thông tin là cơ quan nhà nước đã tạo ra  thông tin hoặc có được thông tin trong quá trình hoạt động của mình. Về nguyên  tắc, tất cả các cơ quan nhà nước đều phải công khai thông tin, trừ một số trường  hợp ngoại lệ liên quan đến thông tin mật, thông tin thuộc trường hợp miễn trừ.  Hình thức và thủ tục công khai thông tin khá đa dạng, bao gồm: Thông báo  trên các phương tiện thông tin đại chúng, đưa lên trang thông tin điện tử, báo, tạp  chí, ấn phẩm, niêm yết tại trụ sở cơ quan, đơn vị, thông báo trong các cuộc họp.  Thông tin được nhà nước công khai thường là những thông tin có sẵn, do  cơ quan nắm giữ hoặc tạo ra, có liên quan mật thiết đến quyền, lợi ích của công  dân mà pháp luật quy định nhà nước phải công bố công khai. Thông tin không  thuộc trường hợp nhà nước công khai là những thông tin này công dân không thể  tiếp nhận, bao gồm ba nhóm: thông tin không được cung cấp, thông tin chỉ được  cung cấp theo yêu cầu, và thông tin được cung cấp hạn chế.  Công khai, minh bạch thông tin không chỉ giúp đảm bảo quyền tiếp cận  thông tin của người dân mà còn góp phần vào nâng cao hiệu quả hoạt động của  các cơ quan hành chính nhà nước; tăng cường khả năng giám sát của xã hội với  hoạt động quản lý nhà nước; ngăn ngừa, giảm thiểu các sai phạm trong quản lý  nhà nước; phòng chống, tham ô, tham nhũng, lạm dụng quyền lực trong khu vực  hành chính công; tạo niềm tin của người dân với nền hành chính nhà nước. Công khai thông tin trong hoạt động tố tụng hành chính là trách nhiệm,  nghĩa vụ của các cơ quan tham gia tố tụng hành chính trong đó bao gồm cơ quan  tư pháp và cơ quan hành chính. Trong đó, đối với tòa án hành chính, hoạt động  công khai thông tin phải được tuân thủ, thực hiện từ khâu thụ lý đến xét xử, ra phán quyết đối với vụ án hành chính. Với các cơ quan hành chính, công khai thông  tin phải được thực hiện trong suốt quá trình hoạt động, tổ chức của cơ quan, trong  đó nội dung công khai, hình thức, phương tiện công khai tuân thủ theo các quy  định của pháp luật. Quyền tiếp nhận thông tin từ các chủ thể khác và Tòa án trong tố tụng hành  chính là quyền cơ bản của đương sự diễn ra trước khi Tòa án mở phiên tòa xét xử  vụ án. Nội hàm của quyền này chính là quyền được biết, sao chép lại các tài liệu,  chứng cứ do đương sự khác xuất trình hoặc do Tòa án thu thập, trong nội dung này  còn phải kể đến quyền sử dụng các tài liệu, chứng cứ đó. Đây là những tài liệu giúp  cho đương sự có thể chuẩn bị tốt nhất phương án giải quyết với tình huống của  mình nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân. Quyền tiếp nhận thông tin từ đương sự khác xuất trình hoặc do Tòa án thu  thập của đương sự đó là quyền được biết, ghi chép, sao chụp và sử dụng tài liệu,  chứng cứ do đương sự khác xuất trình hoặc do Tòa án thu thập, trừ tài liệu, chứng  cứ không được công khai. Như vậy, đương sự khi có yêu cầu ghi chép, sao chụp  tài liệu, chứng cứ thì phải làm đơn gửi Tòa án, người có thẩm quyền. Nếu trực  tiếp đến Tòa án trình bày yêu cầu được ghi chép, sao chụp tài liệu, chứng cứ thì  họ cũng phải thể hiện bằng văn bản nộp cho Tòa án và nêu rõ những tài liệu,  chứng cứ cần ghi chép, sao chụp, lý do yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ; họ  tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ  tài liệu, chứng cứ cần cung cấp. Theo tác giả: Nguyễn Trung ThànhLink tài liệu đính kèm: https://docs.google.com/document/d/1eZqltaXNAVN57j-tzhQ1k8ZKKNdnmZaa/edit?usp=drive_web&ouid=102249775144483111159&rtpof=true    
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.