0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
Danh mục
LUẬT AN TOÀN THỰC PHẨM
avatar
Văn An
187 ngày trước
Bài viết
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận cho cơ sở kinh doanh thực phẩm chức năng đảm bảo an toàn thực phẩm
Cơ Quan Nào Có Thẩm Quyền Cấp Giấy Chứng Nhận cho Cơ Sở Kinh Doanh Thực Phẩm Chức Năng An Toàn?Theo quy định của Điều 35 Luật An toàn thực phẩm 2010, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận cho cơ sở kinh doanh thực phẩm chức năng đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm của các cơ quan quản lý chủ trì như Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, và Bộ Công thương.Phụ lục II Nghị định 15/2018/NĐ-CP cũng xác định rõ sản phẩm thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế. Do đó, cơ sở kinh doanh sản phẩm thực phẩm chức năng, khi thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế, sẽ được Bộ Y tế cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình cấp Giấy chứng nhận được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền, đồng thời đảm bảo an toàn và chất lượng của sản phẩm thực phẩm chức năng từ khi sản xuất đến khi tiêu thụ.Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm chức năng đủ điều kiện an toàn thực phẩmTheo Điều 36 Luật An toàn thực phẩm 2010, quy định về trình tự và thủ tục cấp Giấy chứng nhận cho cơ sở kinh doanh thực phẩm chức năng đủ điều kiện an toàn thực phẩm bao gồm các bước chi tiết sau đây:Hồ Sơ Xin Cấp Giấy Chứng Nhận:Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp.Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm của chủ cơ sở và của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành.Trình Tự và Thủ Tục Cấp Giấy Chứng Nhận:Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Trong thời hạn 15 ngày, từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước kiểm tra thực tế điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại cơ sở.Nếu đủ điều kiện, cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.Trường hợp từ chối, cơ quan nhà nước phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối.Giấy Chứng Nhận Cơ Sở Kinh Doanh Thực Phẩm Chức Năng: Thời Hạn Hiệu Lực Theo quy định của Điều 37 Luật An toàn thực phẩm 2010, Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có thời hạn hiệu lực như sau:Thời Hạn Hiệu Lực: Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm sẽ có hiệu lực trong khoảng thời gian là 03 năm.Cập Nhật và Cấp Lại: Trước khi Giấy chứng nhận hết hạn trong vòng 06 tháng, tổ chức và cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm cần nộp hồ sơ xin cấp lại Giấy chứng nhận nếu muốn tiếp tục hoạt động. Quá trình cập nhật và cấp lại sẽ tuân thủ hồ sơ, trình tự, và thủ tục theo quy định tại Điều 36 của Luật An toàn thực phẩm.Câu hỏi liên quan1. Cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh là gì?Cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh là quá trình xác nhận và chứng nhận rằng hộ kinh doanh đó tuân thủ các quy định về vệ sinh và an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm. Hộ kinh doanh cần chuẩn bị hồ sơ và trải qua các bước kiểm tra, đánh giá của cơ quan có thẩm quyền để nhận giấy chứng nhận này.2. Xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm ở đâu?Giấy vệ sinh an toàn thực phẩm thường được xin tại cơ quan y tế cấp quận/huyện hoặc tại cơ quan quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm cấp tỉnh/thành phố tùy theo quy định của mỗi địa phương. Cần kiểm tra cụ thể tại nơi đăng ký kinh doanh hoặc tìm hiểu thông tin trên trang web chính thức của cơ quan quản lý an toàn thực phẩm.3. Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là gì?Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là một tài liệu mà hộ kinh doanh hoặc tổ chức cần nộp khi muốn chứng nhận cơ sở của họ đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và an toàn thực phẩm. Đơn này thường bao gồm thông tin về cơ sở, mô tả về quy trình sản xuất, chế biến và các biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm đã được áp dụng.4. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cần những gì?Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thường bao gồm:Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận.Bản mô tả chi tiết cơ sở vật chất, trang thiết bị.Bản kê nhân sự và chứng chỉ liên quan đến an toàn thực phẩm của nhân viên.Sơ đồ bố trí cơ sở và quy trình sản xuất, chế biến thực phẩm.Các kết quả kiểm nghiệm sản phẩm (nếu có).5. Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm là gì?Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm thường đề cập đến:Tiêu chuẩn cơ sở vật chất và quy trình vận hành: Cần đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh, an toàn thực phẩm, và quản lý chất lượng.Kiểm tra và đánh giá cơ quan có thẩm quyền: Trước khi cấp giấy chứng nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện kiểm tra và đánh giá cơ sở.Thời hạn và điều kiện duy trì giấy chứng nhận: Giấy chứng nhận có thời hạn nhất định và cơ sở cần tuân thủ các điều kiện để duy trì giấy chứng nhận hiệu lực. 
avatar
Văn An
187 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn chi tiết thủ tục tổ chức tập huấn an toàn thực phẩm cho sản phẩm do Bộ Y Tế quản lý
Ngoài Bộ Y Tế, Thủ Tục Tập Huấn An Toàn Thực Phẩm Áp Dụng Cho Đối Tượng Nào Khác?Đối với các đối tượng thuộc quản lý của Bộ Công Thương và Bộ Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn, thủ tục tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế mà còn được mở rộng theo quy định tại Quyết định 1390/QĐ-BCT năm 2020 và Quyết định 381/QĐ-QLCL năm 2014. Dưới đây là những bước thực hiện chi tiết:(1) Tập Huấn Kiến Thức Cho Sản Phẩm Quản Lý Bởi Bộ Công Thương:Các doanh nghiệp có sản phẩm thuộc quản lý của Bộ Công Thương sẽ thực hiện bộ câu hỏi kiểm tra, đáp án để xác nhận đã đào tạo kiến thức an toàn thực phẩm. Quy trình này áp dụng cho chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm.(2) Tài Liệu Tập Huấn và Đánh Giá Cho Nông Lâm Thủy Sản:Đối với sản phẩm nông lâm thủy sản, tài liệu tập huấn và bộ câu hỏi đánh giá kiến thức về an toàn thực phẩm do Cục trưởng Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản ban hành. Quy trình này chịu sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của kiến thức được truyền đạt.Như vậy, quá trình tập huấn không chỉ tập trung vào lĩnh vực y tế mà còn bao gồm cả các ngành công nghiệp khác, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm từ nguồn gốc sản xuất đến tay người tiêu dùng. Các doanh nghiệp và nhân viên liên quan cần nắm vững và tuân thủ theo quy định để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm thực phẩm.Thủ tục tổ chức tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm đối với sản phẩm thuộc quản lý Bộ Y TếĐể thực hiện trình tự thủ tục tổ chức tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho sản phẩm thuộc quản lý của Bộ Y Tế, doanh nghiệp cần tuân theo các bước chi tiết sau đây, theo quy định của Quyết định 37/QĐ-ATTP năm 2015 và Quyết định 216/QĐ-ATTP năm 2014:(1) Chuẩn bị Bộ Tài Liệu Tập Huấn: Doanh nghiệp chuẩn bị bộ tài liệu tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho nhân viên. Tùy thuộc vào sản phẩm thuộc cơ quan quản lý của Bộ Y Tế, doanh nghiệp sẽ chuẩn bị bộ tài liệu tương ứng đảm bảo đầy đủ và chính xác.(2) Lập Quyết Định Thi Xác Nhận Tập Huấn: Tiến hành lập quyết định về tổ chức thi xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể sử dụng số câu hỏi có sẵn để lựa chọn và soạn thành bộ đề chính thức để đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn.(3) Tổ Chức Thi Kiến Thức: Tổ chức thi kiến thức an toàn thực phẩm cho các nhân viên thuộc đối tượng phải tham gia tập huấn theo quy định pháp luật. Quy trình này giúp đánh giá hiệu suất và kiến thức của nhân viên về an toàn thực phẩm.(4) Chấm Điểm và Đánh Giá: Hội đồng tổ chức thi tiến hành chấm điểm, đánh giá và tổng kết kết quả thi của nhân viên. Quy trình này đảm bảo công bằng và minh bạch trong quá trình đánh giá kiến thức của nhân viên.(5) Xác Nhận và Lưu Hồ Sơ: Những nhân viên đạt được kết quả tốt sẽ được doanh nghiệp xác nhận đã tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm. Sau đó, doanh nghiệp sẽ lập danh sách hoàn chỉnh và lưu hồ sơ, tài liệu chứng minh đã tập huấn, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của Bộ Y Tế.Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo rằng nhân viên được đào tạo đầy đủ kiến thức an toàn thực phẩm theo quy định.Câu hỏi liên quan1. Tài liệu tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cần bao gồm những gì?Tài liệu tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm thường bao gồm:Các nguyên tắc cơ bản về an toàn thực phẩm: Bao gồm việc hiểu về nguy cơ, nguồn gốc và phòng ngừa ô nhiễm thực phẩm.Thực hành vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường làm việc: Hướng dẫn cụ thể về cách thức vệ sinh cá nhân và môi trường sản xuất, chế biến thực phẩm.Quy định pháp luật liên quan: Cập nhật về các quy định pháp luật hiện hành về an toàn thực phẩm.Cách xử lý tình huống khẩn cấp và nguy cơ an toàn thực phẩm: Hướng dẫn xử lý khi có sự cố hoặc phát hiện nguy cơ ô nhiễm thực phẩm.2. Mẫu 02. giấy xác nhận tập huấn kiến thức về an toàn thực phẩm (đối với tập thể) là gì?Mẫu 02 là một biểu mẫu giấy xác nhận dùng để chứng nhận rằng một tập thể hoặc nhóm người đã tham gia và hoàn thành khóa tập huấn về kiến thức an toàn thực phẩm. Giấy này thường cần thiết cho các cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm để chứng minh đã tuân thủ yêu cầu tập huấn theo quy định.3. Nội dung tập huấn vệ sinh an toàn thực phẩm bao gồm những gì?Nội dung tập huấn vệ sinh an toàn thực phẩm thường bao gồm:Kiến thức cơ bản về an toàn thực phẩm: Hiểu biết về nguồn gốc, nguy cơ ô nhiễm, và cách phòng ngừa.Thực hành vệ sinh cá nhân và vệ sinh chung: Các quy tắc và kỹ thuật vệ sinh cá nhân và vệ sinh nơi làm việc.Quản lý và bảo quản thực phẩm: Cách thức lưu trữ, xử lý và bảo quản thực phẩm an toàn.Các quy định và chuẩn mực pháp lý về an toàn thực phẩm: Hiểu và tuân thủ các quy định, chuẩn mực liên quan.4. Giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm là gì?Giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm là một tài liệu chính thức chứng nhận rằng một cá nhân hoặc tập thể đã tham gia và hoàn thành khóa tập huấn về an toàn thực phẩm. Giấy này thường cần thiết để chứng minh sự tuân thủ các quy định về đào tạo và kiến thức an toàn thực phẩm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm.5. Quy định về tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm là gì?Quy định về tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm thường yêu cầu:Tất cả cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm cần tham gia tập huấn định kỳ: Điều này đảm bảo mọi người được cập nhật kiến thức và kỹ năng cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.Nội dung và thời lượng tập huấn cụ thể: Được quy định chi tiết tùy thuộc vào đối tượng và mức độ liên quan đến thực phẩm.Cấp chứng nhận hoặc giấy xác nhận sau khi hoàn thành khóa tập huấn: Để chứng minh việc tuân thủ quy định.Cập nhật và tuân thủ theo các thay đổi về quy định an toàn thực phẩm: Đảm bảo kiến thức luôn được cập nhật theo tiêu chuẩn và quy định mới nhất. 
avatar
Văn An
227 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Thủ Tục Thu Hồi Thực Phẩm Không Đảm Bảo An Toàn
Đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn sau thu hồi, hình thức xử lý được thực hiện như thế nào?Theo quy định của Điều 13 Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT, hình thức xử lý đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn sau khi đã thu hồi có các biện pháp cụ thể sau:Khắc phục lỗi của sản phẩm, lỗi ghi nhãn: Đây là biện pháp được áp dụng trong trường hợp thực phẩm có thể được xử lý bằng các biện pháp kỹ thuật để đảm bảo thực phẩm trở nên an toàn. Điều này áp dụng khi thực phẩm chỉ có vấn đề nhỏ và có thể được cải thiện.Chuyển mục đích sử dụng: Khi thực phẩm không an toàn không còn thể sử dụng cho mục đích ban đầu, nó có thể được chuyển sang mục đích sử dụng khác sau khi được xử lý phù hợp để đảm bảo an toàn.Tái xuất: Hình thức này áp dụng cho các trường hợp thực phẩm nhập khẩu không an toàn, nhưng có thể đáp ứng được các yêu cầu an toàn sau khi được xử lý. Tái xuất theo quy định pháp luật được áp dụng.Tiêu hủy: Trường hợp thực phẩm không an toàn không thể sử dụng cho bất kỳ mục đích nào và gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng, thì thực phẩm này sẽ được tiêu hủy hoàn toàn để đảm bảo an toàn.Lựa chọn hình thức xử lý: Chủ cơ sở được quyền lựa chọn một trong các hình thức xử lý sản phẩm sau khi thu hồi, ngoại trừ các trường hợp thu hồi theo quy định tại Điều 10 và Điều 11 Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT. Tuy nhiên, quyết định của chủ cơ sở phải được cơ quan có thẩm quyền đồng ý.Điều kiện không đồng ý với hình thức đề xuất: Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền không đồng ý với hình thức xử lý được đề xuất bởi chủ cơ sở, họ phải cung cấp lý do và đưa ra hình thức xử lý sau khi thu hồi để chủ cơ sở tuân theo.Thủ tục thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toànTrình tự thủ tục thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn theo quy định của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn là như sau:Tiếp nhận yêu cầu thu hồi và xử lý: Quá trình bắt đầu bằng việc tiếp nhận thông tin yêu cầu thu hồi thực phẩm không đảm bảo an toàn. Thông tin này có thể được gửi đến cơ quan quản lý thuộc Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn từ nhiều nguồn khác nhau như các cơ sở sản xuất, người tiêu dùng, hoặc các đơn vị liên quan.Đánh giá sự cần thiết phải thực hiện việc thu hồi và xử lý: Cơ quan quản lý sẽ tiến hành đánh giá sự cần thiết của việc thu hồi thực phẩm không an toàn dựa trên thông tin và dữ liệu có sẵn. Việc này giúp xác định liệu việc thu hồi là cần thiết và hợp lý.Lập kế hoạch thu hồi: Sau khi quyết định thực hiện việc thu hồi, cơ quan quản lý sẽ lập kế hoạch thu hồi dựa trên một kế hoạch mẫu đã được phê duyệt hiệu lực. Kế hoạch này sẽ xác định các bước cụ thể và nguồn lực cần thiết cho quá trình thu hồi.Tổ chức thực hiện thu hồi: Dựa trên kế hoạch đã được phê duyệt, cơ quan quản lý sẽ tổ chức thực hiện quá trình thu hồi. Việc này bao gồm việc thu hồi thực phẩm từ các điểm phân phối và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.Áp dụng biện pháp xử lý: Thực phẩm không đảm bảo an toàn sau khi được thu hồi sẽ được xử lý theo các biện pháp quy định tại Điều 13 của Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT. Điều này bao gồm việc tiêu hủy, xử lý nhiệt, hoặc các biện pháp khác để đảm bảo thực phẩm không còn có thể gây hại cho người tiêu dùng.Lập báo cáo và lưu trữ hồ sơ: Sau khi hoàn thành việc thu hồi và xử lý, cơ quan quản lý sẽ lập báo cáo về kết quả thu hồi và biện pháp xử lý đã thực hiện. Hồ sơ về việc thu hồi và xử lý cũng sẽ được lưu trữ để theo dõi và kiểm tra.Hỗ trợ trong trường hợp lô hàng đã phân phối hoặc cần thu hồi nhanh chóng: Trong trường hợp lô hàng thực phẩm không an toàn đã được phân phối rộng rãi hoặc cần thu hồi ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cơ quan quản lý có thể yêu cầu sự hỗ trợ từ các đơn vị có thẩm quyền để tổ chức thu hồi và xử lý thực phẩm một cách nhanh chóng và hiệu quả.Có bao nhiêu hình thức thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn?Hiện tại, theo Điều 9 của Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT, có tổng cộng 02 hình thức thu hồi thực phẩm không đảm bảo an toàn:Thu hồi tự nguyện: Đây là hình thức thu hồi thực phẩm do tổ chức hoặc cá nhân sản xuất và kinh doanh thực phẩm tự thực hiện khi họ phát hiện hoặc nhận được thông tin phản ánh về sự không an toàn của thực phẩm đó.Điều này có thể bắt nguồn từ kiểm tra chất lượng sản phẩm, phản hồi từ người tiêu dùng, hoặc thông tin từ các nguồn khác. Thực phẩm thu hồi tự nguyện không thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 của Điều 9 Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT.Thu hồi bắt buộc: Đây là hình thức thu hồi thực phẩm không đảm bảo an toàn theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Quyết định thu hồi này được quy định tại các Điều 15, 16 và 17 của Thông tư 17/2021/TT-BNNPTNT hoặc theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm. Trong trường hợp này, việc thu hồi thực phẩm không an toàn là bắt buộc và phải tuân theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Có những hình thức xử lý thực phẩm nào không đảm bảo an toàn?Trả lời: Các hình thức không đảm bảo an toàn thực phẩm có thể bao gồm việc sử dụng hóa chất gây hại, quá trình sản xuất không vệ sinh, lưu trữ thực phẩm không đúng cách, hoặc sử dụng nguyên liệu kém chất lượng.Câu hỏi: Khi xảy ra vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, thu hồi sản phẩm áp dụng các biện pháp nào?Trả lời: Quá trình thu hồi sản phẩm thường bao gồm việc thông báo công khai, rút sản phẩm khỏi thị trường, cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân và cách thức xử lý sản phẩm không an toàn đó.Câu hỏi: Thông tư nào quy định về an toàn thực phẩm tại Việt Nam?Trả lời: Có nhiều thông tư quy định về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Thông tư này thường chi tiết hóa các quy định, tiêu chuẩn vệ sinh, quy trình kiểm tra, và quản lý an toàn thực phẩm tại cấp độ quốc gia.Câu hỏi: Luật nào điều chỉnh về an toàn thực phẩm tại Việt Nam?Trả lời: Luật an toàn thực phẩm thường là cơ sở pháp lý quan trọng, quy định về trách nhiệm, quyền lợi, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy trình xử lý khi có vấn đề về an toàn thực phẩm.Câu hỏi: Nghị định nào quy định về sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam?Trả lời: Nghị định thường chi tiết hơn về quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, các quy trình kiểm tra, đánh giá, và giám sát quá trình sản xuất, chế biến thực phẩm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. 
avatar
Văn An
228 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh nước uống đóng bình
Muốn kinh doanh nước đóng bình thì cần đảm bảo điều kiện gì?Muốn kinh doanh nước đóng bình, bạn cần đảm bảo các điều kiện sau đây:Tuân thủ quy định của Bộ Y tế: Hiện nay, nước uống đóng bình thuộc Danh mục các sản phẩm thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế (Phụ lục II ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Điều này đồng nghĩa với việc bạn phải tuân thủ các quy định và điều kiện do Bộ Y tế quy định.Đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm: Cụ thể, bạn cần đảm bảo an toàn thực phẩm trong các khía cạnh sau:Đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm.Đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển thực phẩm.Đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất và kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ.Đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở sơ chế, chế biến thực phẩm.Đảm bảo an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm đã qua chế biến.Tuân thủ quy trình sản xuất: Quy trình sản xuất thực phẩm cần phải được bố trí theo nguyên tắc một chiều từ nguyên liệu đầu vào cho đến sản phẩm cuối cùng.Đảm bảo điều kiện vệ sinh: Tường, trần, nền nhà khu vực sản xuất, kinh doanh, kho sản phẩm không thấm nước, rạn nứt, ẩm mốc. Trang thiết bị, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cần dễ dàng làm vệ sinh, không thôi nhiễm chất độc hại và không gây ô nhiễm đối với thực phẩm.Quản lý an toàn vệ sinh: Đảm bảo không có côn trùng và động vật gây hại xâm nhập vào khu vực sản xuất và kho chứa thực phẩm. Không sử dụng hoá chất diệt chuột, côn trùng và động vật gây hại trong khu vực sản xuất và kho chứa thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm.Điều kiện sức khỏe: Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh phải được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và không bị mắc các bệnh tả, lỵ, thương hàn, viêm gan A, E, viêm da nhiễm trùng, lao phổi, tiêu chảy cấp khi đang sản xuất, kinh doanh thực phẩm.Hồ sơ để cấp chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh nước uống đóng bình cần những gì?Để cấp chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cơ sở kinh doanh nước uống đóng bình, bạn cần chuẩn bị các hồ sơ sau đây, tuân thủ theo quy định của Điều 6 Nghị định 67/2016/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 2 Nghị định 155/2018/NĐ-CP) và các yêu cầu cụ thể:Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận: Bạn cần điền đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận theo Mẫu số 01 được quy định trong Phụ lục I của Nghị định.Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: Đây là bản sao của Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà bạn đã có, phải phù hợp với ngành nghề kinh doanh của cơ sở sản xuất thực phẩm. Bản sao này cần có xác nhận của cơ sở.Danh sách người sản xuất thực phẩm: Bạn cần cung cấp danh sách các người sản xuất thực phẩm và kinh doanh dịch vụ ăn uống tại cơ sở của bạn. Đây là danh sách những người đã được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và cần có xác nhận của chủ cơ sở.Thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh nước uống đóng bìnhĐể thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh nước uống đóng bình, bạn cần tuân theo các bước sau:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và nộpChuẩn bị hồ sơ cần thiết và nộp thông qua một trong các phương thức sau:Trực tuyến qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến (nếu có).Qua đường bưu điện.Tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ.Bước 2: Yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ (nếu cần)Nếu cơ quan tiếp nhận hồ sơ yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ, bạn cần thực hiện theo yêu cầu này trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo. Trường hợp không sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ theo yêu cầu trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận thông báo, hồ sơ sẽ không còn giá trị, và bạn sẽ phải nộp hồ sơ mới nếu muốn tiếp tục quy trình.Bước 3: Thành lập đoàn thẩm địnhCơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ tiến hành thành lập đoàn thẩm định hoặc ủy quyền thẩm định và lập Biên bản thẩm định theo Mẫu số 02 quy định trong Phụ lục I của Nghị định. Đoàn thẩm định bao gồm từ 03 đến 05 người, trong đó ít nhất 02 thành viên phải có kinh nghiệm làm công tác về an toàn thực phẩm. Bạn cũng có thể mời chuyên gia phù hợp lĩnh vực sản xuất thực phẩm của cơ sở tham gia đoàn thẩm định.Bước 4: Cấp Giấy chứng nhậnNếu kết quả thẩm định đạt yêu cầu, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày có kết quả thẩm định.Trong trường hợp kết quả thẩm định chưa đạt yêu cầu nhưng có thể khắc phục, đoàn thẩm định sẽ ghi rõ nội dung, yêu cầu, và thời hạn khắc phục vào Biên bản thẩm định, với thời hạn không quá 30 ngày.Nếu kết quả thẩm định không đạt yêu cầu, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ thông báo bằng văn bản cho cơ quan quản lý địa phương giám sát và yêu cầu cơ sở không được hoạt động cho đến khi được cấp Giấy chứng nhận.Cơ quan tiếp nhận hồ sơ cấp Giấy chứng nhận là Bộ Y tế hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp dưới, và việc xử lý hồ sơ sẽ tuân theo quy định của Điều 6 Nghị định 67/2016/NĐ-CP (sửa đổi bởi khoản 2 Điều 2 Nghị định 155/2018/NĐ-CP).Câu hỏi liên quanThủ tục đăng ký kinh doanh nước uống đóng chai là gì? Trả lời: Thủ tục này có thể khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc khu vực. Thông thường, bao gồm việc đăng ký doanh nghiệp, cung cấp thông tin cần thiết về sản phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm, v.v.Điều kiện kinh doanh nước uống đóng chai là gì? Trả lời: Điều kiện kinh doanh nước uống đóng chai có thể liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn chất lượng, đóng gói, và các yêu cầu pháp lý cụ thể đối với việc sản xuất và kinh doanh loại sản phẩm này.Quy định về sản xuất nước uống đóng chai như thế nào? Trả lời: Có quy định về vệ sinh, quy trình sản xuất, bảo quản, chất lượng, và an toàn thực phẩm mà nhà sản xuất nước uống đóng chai cần tuân thủ.Quy định về sản xuất thực phẩm là gì? Trả lời: Quy định về sản xuất thực phẩm có thể bao gồm các tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh, quy trình sản xuất, đóng gói, bảo quản, và kiểm định sản phẩm.Quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm như thế nào? Trả lời: Quy định này bao gồm các tiêu chuẩn và quy tắc về vệ sinh an toàn thực phẩm, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu vệ sinh cần thiết trước khi đưa ra thị trường. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng
Điều kiện để nhà hàng đạt thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm Nhà hàng phải đảm bảo không rơi vào các trường hợp sau đây để có thể đạt Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm:Không thuộc diện sản xuất thực phẩm ban đầu theo hình thức nhỏ lẻ.Không kinh doanh thực phẩm mà không có địa điểm cố định.Không sơ chế thực phẩm theo hình thức nhỏ lẻ.Không thuộc loại kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ.Không kinh doanh thực phẩm đã được đóng gói sẵn.Không sản xuất hoặc kinh doanh dụng cụ và vật liệu dùng để đóng gói hoặc chứa đựng thực phẩm.Không là nhà hàng thuộc khách sạn.Không là bếp ăn tập thể mà không đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm.Không kinh doanh thức ăn trên đường phố.Không thuộc cơ sở đã có một trong các chứng nhận như GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, hoặc BRC.Yêu cầu về cơ sở vật chấtNhà hàng cần có diện tích đủ để phân loại và bố trí các khu vực cần thiết.Cấu trúc toàn bộ nhà hàng từ tường, trần đến sàn cần được xây dựng bằng vật liệu phù hợp, đảm bảo vững chắc, đáp ứng yêu cầu về an toàn và vệ sinh, ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng, sâu bọ và các động vật khác.Vị trí kinh doanh cần nằm ở nơi cao ráo, không ngập úng và không tiếp xúc trực tiếp với động vật, côn trùng và các yếu tố ô nhiễm khác. Nó cũng cần được cách ly khỏi những khu vực tiềm năng gây ô nhiễm.Các khu vực chính như khu chế biến, khu vệ sinh và khu thay đồ bảo hộ cần được phân chia rõ ràng và tương thích với hoạt động kinh doanh thực phẩm.Yêu cầu về trang thiết bị và dụng cụ phục vụNhà hàng cần phải có đầy đủ dụng cụ phục vụ việc chế biến, lưu trữ và trình bày thực phẩm, đồng thời cần đảm bảo dụng cụ luôn sạch sẽ và được bảo quản đúng cách.Các loại thực phẩm cần có dụng cụ chuyên dụng riêng.Nhà hàng cần trang bị thiết bị để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng và động vật gây hại và không được sử dụng thuốc diệt côn trùng hoặc chuột trong khu vực chế biến.Chất tẩy rửa phải được phép sử dụng trong việc chế biến thực phẩm và không gây hại cho sức khỏe.Phải có giày hoặc dép riêng để sử dụng trong khu vực chế biến.Yêu cầu đối với chủ nhà hàng và nhân viênChủ nhà hàng và nhân viên trực tiếp chế biến thực phẩm cần được đào tạo và có giấy chứng nhận kiến thức về an toàn thực phẩm.Chủ nhà hàng và những người tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cần có giấy xác nhận sức khoẻ do Bộ Y tế cấp.Nhân viên trong nhà hàng cần mặc đồ bảo hộ riêng, không được hút thuốc, nhai kẹo hay khạc nhổ trong khu vực chế biến. Nếu kinh doanh bia và rượu, nhà hàng cần có giấy phép kinh doanh tương ứng.Hồ sơ thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàngĐể xin giấy phép đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng, hồ sơ cần bao gồm:Đơn yêu cầu giấy phép về an toàn thực phẩm.Danh bạ nhân viên, kèm theo giấy chứng nhận đào tạo về an toàn thực phẩm và giấy xác nhận sức khỏe.Lược đồ mô tả quy trình sản xuất, bảo quản và phân phối thực phẩm.Báo cáo chi tiết về cơ sở vật chất, trang thiết bị, và dụng cụ của nhà hàng.Bản sao chính thức của Giấy đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.Quy trình và quy định về thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàngQuy trình và các bước cần thực hiện để cấp Giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm như sau:Cá nhân hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thực phẩm cần nộp hồ sơ yêu cầu cấp Giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định tại Điều 35 của Luật An toàn thực phẩm.Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ sẽ tiến hành kiểm tra trực tiếp tại cơ sở sản xuất, kinh doanh trong vòng 15 ngày. Nếu cơ sở đáp ứng đủ các tiêu chuẩn và điều kiện về an toàn thực phẩm, cơ quan sẽ cấp Giấy chứng nhận. Trong trường hợp không đạt, cơ quan sẽ từ chối và phải gửi thông báo bằng văn bản, đồng thời giải thích rõ lý do.Câu hỏi liên quan1. Cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh là gì?Cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận rằng hộ kinh doanh đáp ứng đủ các tiêu chuẩn và yêu cầu về an toàn, vệ sinh trong việc sản xuất và kinh doanh thực phẩm.2. Xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm ở đâu?Để xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm, hộ kinh doanh cần nộp hồ sơ tại cơ quan y tế địa phương hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định.3. Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm là gì?Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận rằng cơ sở kinh doanh, sản xuất hoặc dịch vụ thực phẩm tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh, an toàn thực phẩm.4. Hồ sơ xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm gồm những gì?Hồ sơ thường bao gồm: Đơn đề nghị cấp giấy, danh sách nhân viên, sơ đồ quy trình sản xuất/bảo quản/phân phối sản phẩm, bản thuyết trình về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ, và bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc tương tự.5. Làm giấy vệ sinh an toàn thực phẩm bao nhiêu tiền?Phí làm giấy vệ sinh an toàn thực phẩm có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và cơ quan có thẩm quyền. Hộ kinh doanh cần tham khảo thông tin từ cơ quan cụ thể để biết chi phí cụ thể.6. Cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?Cơ quan cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm thường là cơ quan y tế địa phương hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.7. Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm là gì?Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm đề cập đến các tiêu chuẩn, điều kiện và thủ tục mà hộ kinh doanh cần đáp ứng để nhận được giấy chứng nhận này.8. Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm quán cafe có gì đặc biệt?Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho quán cafe giống như giấy phép cho các cơ sở kinh doanh thực phẩm khác, nhưng có thể có một số yêu cầu cụ thể liên quan đến việc kinh doanh cà phê, như việc bảo quản nguyên liệu hoặc quy trình pha chế. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năng
Điều kiện để thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năngCác tổ chức muốn thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năng cần phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.Cần có tài liệu xác minh về việc sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ tuân thủ tiêu chuẩn và quy định pháp luật.Đối với việc quảng cáo thực phẩm và phụ gia thực phẩm, cần có giấy chứng nhận đăng ký chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm hoặc giấy tiếp nhận hồ sơ công bố tiêu chuẩn từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Nội dung cho việc quảng cáo thực phẩm chức năngNội dung quảng cáo thực phẩm và phụ gia thực phẩm cần tuân theo nội dung trên Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Giấy xác nhận tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.Quảng cáo cần bao gồm:Hiệu quả chính và các hiệu quả phụ (nếu có).Lời khuyên rằng “Sản phẩm không phải là thuốc và không thay thế thuốc chữa bệnh”.Tên của thực phẩm hoặc phụ gia thực phẩm.Tên và địa chỉ của tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm cung cấp sản phẩm trên thị trường.Trong quảng cáo trên phương tiện truyền thông như radio hoặc truyền hình, nội dung cần được truyền đạt một cách rõ ràng.Không được quảng cáo sao cho người tiêu dùng hiểu lầm rằng sản phẩm là một loại thuốc.Yêu cầu hồ sơ thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năngCần có văn bản đề nghị xác nhận nội dung quảng cáo theo quy định.Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép văn phòng đại diện cho thương nhân nước ngoài là bắt buộc.Nội dung đề nghị xác nhận thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năngĐối với quảng cáo trên truyền hình hoặc radio: Bản ghi nội dung dự định trên đĩa và 03 kịch bản dự kiến, gồm mô tả, phương tiện quảng cáo, hình ảnh (cho truyền hình) và âm thanh.Đối với quảng cáo trên các phương tiện khác: 03 bản ma-két màu của nội dung dự định kèm theo file điện tử.Quảng cáo qua hội thảo hoặc sự kiện: Tài liệu bổ sung như mẫu quảng cáo đã được phê duyệt, chương trình chi tiết và bằng cấp chuyên môn của người prenter phù hợp với sản phẩm quảng cáo.Mẫu nhãn sản phẩm phải được chấp thuận bởi cơ quan y tế.Yêu cầu khác cho hồ sơ:Đối với đơn vị được ủy quyền: Cần văn bản ủy quyền và giấy tờ của đơn vị được ủy quyền.Tài liệu tham khảo và chứng minh nội dung quảng cáo:Tài liệu tiếng Anh cần dịch sang tiếng Việt và đính kèm bản gốc.Tài liệu ngôn ngữ khác cần dịch sang tiếng Việt và có bản công chứng.Hồ sơ cần rõ ràng, có trình tự, được phân loại bằng giấy màu và có mục lục.Tất cả giấy tờ trong hồ sơ cần còn hiệu lực và là bản sao có dấu của đơn vị đề nghị. Tài liệu cần có dấu và dấu giáp lai của đơn vị đề nghị.Mẫu quảng cáo nên trình bày trên khổ giấy A4. Quảng cáo ngoài trời có thể trình bày trên A3 hoặc khổ khác, và phải ghi rõ tỷ lệ.Quy trình thủ tục xin giấy phép quảng cáo cho thực phẩm chức năngGửi hồ sơ đến Cục An toàn thực phẩm.Nhận biên nhận hồ sơ từ Cục. Đối với hồ sơ gửi qua bưu điện, ngày biên nhận sẽ dựa vào ngày Cục nhận được hồ sơ.Sau 10 ngày, Cục sẽ xem xét hồ sơ và phản hồi:Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, Cục An toàn thực phẩm sẽ cấp giấy xác nhận quảng cáo.Nếu hồ sơ không đạt, Cục sẽ trả hồ sơ và thông báo lý do.Thông báo kết quả cho khách hàng.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để xin giấy phép quảng cáo thực phẩm chức năng?Trả lời: Để xin giấy phép quảng cáo thực phẩm chức năng, bạn cần nộp hồ sơ đến Cục An toàn thực phẩm và thực hiện theo quy trình quy định.Câu hỏi: Luật quảng cáo thực phẩm chức năng có quy định gì chính?Trả lời: Luật quảng cáo thực phẩm chức năng quy định về việc quảng cáo thực phẩm chức năng phải tuân thủ các quy tắc an toàn, thông tin chính xác và không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.Câu hỏi: Thông tư 09/2015/TT-BYT quy định về vấn đề gì?Trả lời: Thông tư 09/2015/TT-BYT quy định về việc xác nhận nội dung quảng cáo liên quan đến sản phẩm y tế và thực phẩm chức năng.Câu hỏi: Bao nhiêu chi phí để xin giấy phép quảng cáo?Trả lời: Chi phí xin giấy phép quảng cáo phụ thuộc vào loại sản phẩm và các yêu cầu kèm theo. Bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan quản lý để biết chi tiết.Câu hỏi: Có sự khác biệt nào giữa giấy phép quảng cáo thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung không?Trả lời: Cả hai đều tuân theo quy định của pháp luật về quảng cáo, nhưng có thể có những yêu cầu cụ thể khác nhau dựa trên tính chất và mục đích sử dụng của sản phẩm.Câu hỏi: Nếu vi phạm trong quảng cáo thực phẩm chức năng sẽ bị xử phạt như thế nào?Trả lời: Mức xử phạt phụ thuộc vào mức độ vi phạm. Vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép quảng cáo và phạt tiền.Câu hỏi: Điều gì cần được chú ý khi quảng cáo thực phẩm chức năng?Trả lời: Khi quảng cáo thực phẩm chức năng, cần đảm bảo thông tin chính xác, không gây hiểu nhầm và tuân thủ các quy định của pháp luật.Câu hỏi: Quy định nào cần tuân thủ khi quảng cáo mỹ phẩm?Trả lời: Khi quảng cáo mỹ phẩm, cần tuân thủ luật về quảng cáo, đảm bảo không gây hiểu nhầm, không đưa ra các lời hứa không thực sự và tuân thủ các quy định về an toàn và chất lượng sản phẩm. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
229 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục công bố thực phẩm chức năng sản xuất trong nước
Khái niệm Thực phẩm chức năngTheo Điều 2 Khoản 23 của Luật An toàn thực phẩm năm 2010:"Thực phẩm chức năng được định nghĩa là thực phẩm giúp tăng cường và hỗ trợ chức năng cơ thể, mang lại cảm giác thoải mái, tăng khả năng phòng bệnh và sức đề kháng. Điều này bao gồm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ và thực phẩm dinh dưỡng y học."Rõ ràng, thực phẩm chức năng không phải là thuốc và không có khả năng chữa bệnh. Chức năng chính của nó là bổ sung các chất thiếu hụt trong cơ thể, giúp nâng cao sức khỏe và tình trạng sức khoẻ.Thực phẩm chức năng có thể phân loại thành hai nhóm:Nguồn gốc tự nhiên: Đây là các thực phẩm từ nguồn gốc động và thực vật, bao gồm sản phẩm từ sữa, thịt, cá, tương, rau, hoa quả,... Những sản phẩm này được chế biến sao cho giữ lại các chất dinh dưỡng quan trọng và loại bỏ những chất không cần thiết. Chúng phù hợp và có thể sử dụng cho mọi người.Thành phần đặc biệt: Các thành phần này bao gồm chất xơ dinh dưỡng, oligosaccarid, axit amin, peptid, protein, vitamin, khoáng chất, vi khuẩn sinh axit lactic, và axit béo. Sản phẩm chứa những thành phần này thường được sản xuất dành riêng cho những nhóm người có nhu cầu đặc biệt.Thủ tục Công bố Thực phẩm chức năng sản xuất trong nướcThủ tục này, còn được biết đến với tên dài là "Thủ tục Cấp giấy tiếp nhận bản công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm", áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng. Quy trình này nhằm chứng minh sản phẩm tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.Bước 1: Đăng ký bản công bố sản phẩmDoanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến, qua bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý tương ứng: a) Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe và một số phụ gia thực phẩm, nộp hồ sơ tại Bộ Y tế. b) Đối với thực phẩm dinh dưỡng y học và một số sản phẩm dinh dưỡng khác, nộp tại cơ quan quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. c) Doanh nghiệp sản xuất nhiều loại thực phẩm có thể lựa chọn nơi nộp hồ sơ giữa Bộ Y tế và cơ quan quản lý cấp tỉnh.Nếu một doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất cùng một sản phẩm, chỉ cần đăng ký tại một cơ quan quản lý ở địa phương tương ứng.Bước 2: Thẩm định hồ sơTrong vòng 7 ngày làm việc cho một số loại sản phẩm và 21 ngày cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cơ quan tiếp nhận sẽ thẩm định hồ sơ và cấp Giấy tiếp nhận đăng ký.Nếu cần sửa đổi hồ sơ, doanh nghiệp sẽ nhận được văn bản yêu cầu chỉnh sửa và chỉ được yêu cầu sửa một lần.Sau khi nhận hồ sơ sửa đổi, cơ quan tiếp nhận có 7 ngày làm việc để xem xét và trả lời. Nếu doanh nghiệp không chỉnh sửa trong vòng 90 ngày, hồ sơ sẽ mất giá trị.Sau khi thẩm định, cơ quan tiếp nhận sẽ công khai thông tin sản phẩm đã được đăng ký trên trang web của mình và cơ sở dữ liệu về an toàn thực phẩm.Yêu cầu về hồ sơ thủ tục công bố thực phẩm chức năngNhững tổ chức hoặc cá nhân muốn công bố thực phẩm chức năng sản xuất trong nước cần chuẩn bị hồ sơ như sau:a) Mẫu công bố sản phẩm theo Mẫu số 02 Phụ lục I kèm theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP;b) Kết quả kiểm định an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng trước ngày gửi hồ sơ, được xác nhận bởi phòng thí nghiệm uy tín hoặc phòng thí nghiệm tuân thủ ISO 17025, bao gồm các tiêu chí an toàn theo Bộ Y tế hoặc tiêu chí an toàn khác, trong trường hợp chưa có hướng dẫn cụ thể từ Bộ Y tế;c) Tài liệu khoa học về công dụng của sản phẩm hoặc thành phần tạo nên công dụng đã được công bố. Khi áp dụng tài liệu khoa học của thành phần để xác định công dụng sản phẩm, liều dùng hằng ngày của sản phẩm ít nhất phải bằng hoặc lớn hơn 15% liều dùng của thành phần ghi trong tài liệu;d) Chứng nhận cơ sở đáp ứng điều kiện về an toàn thực phẩm cho các cơ sở cần chứng nhận theo quy định;đ) Chứng nhận cơ sở tuân thủ Thực hành sản xuất tốt (GMP) cho sản phẩm sản xuất tại Việt Nam là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, áp dụng từ 01/07/2019.Ghi chú về hồ sơ: Tất cả tài liệu trong hồ sơ đăng ký phải được viết bằng tiếng Việt. Nếu có tài liệu tiếng nước ngoài, tài liệu đó phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng. Tài liệu cần có giá trị khi gửi hồ sơ đăng ký công bố sản phẩm.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để chuẩn bị một hồ sơ công bố thực phẩm chức năng?Trả lời: Để chuẩn bị hồ sơ thủ tục công bố thực phẩm chức năng sản xuất trong nước, bạn cần thu thập tất cả các tài liệu liên quan, bao gồm thông tin về thành phần, công dụng của sản phẩm, kết quả kiểm nghiệm an toàn, và các tài liệu khoa học khác hỗ trợ cho công dụng của sản phẩm.Câu hỏi: Làm sao để tra cứu thông tin về một sản phẩm thực phẩm chức năng đã được công bố?Trả lời: Để tra cứu thông tin, bạn có thể truy cập cơ sở dữ liệu quản lý của cơ quan quản lý thực phẩm tại quốc gia của bạn hoặc sử dụng website của tổ chức liên quan để tìm kiếm thông tin chi tiết về sản phẩm.Câu hỏi: Quy trình thực hiện công bố thực phẩm chức năng như thế nào?Trả lời: Quy trình thường bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ cho cơ quan quản lý, chờ xét duyệt, và cuối cùng là nhận giấy chứng nhận công bố khi hồ sơ được chấp thuận.Câu hỏi: Thủ tục công bố thực phẩm chức năng nhập khẩu có gì khác biệt?Trả lời: Đối với thực phẩm chức năng nhập khẩu, thường cần phải cung cấp thêm chứng từ, giấy tờ xuất xứ, và kết quả kiểm nghiệm từ nước sản xuất.Câu hỏi: Làm thế nào để xin giấy phép sản xuất thực phẩm chức năng?Trả lời: Để xin giấy phép, bạn cần nộp một hồ sơ đầy đủ gồm các thông tin về cơ sở sản xuất, quy trình sản xuất, và kết quả kiểm nghiệm sản phẩm tại cơ quan quản lý thực phẩm.Câu hỏi: Các quy định về công bố thực phẩm chức năng là gì?Trả lời: Quy định về công bố thường liên quan đến việc đảm bảo an toàn, hiệu quả của sản phẩm, yêu cầu về thông tin sản phẩm, và việc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật liên quan.Câu hỏi: Khi nào cần có giấy phép lưu hành cho thực phẩm chức năng?Trả lời: Giấy phép lưu hành thường cần thiết khi sản phẩm được phân phối trên thị trường, đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ tất cả các quy định và tiêu chuẩn an toàn.Câu hỏi: Thời gian tiêu chuẩn để hoàn thành quá trình công bố sản phẩm là bao lâu?Trả lời: Thời gian hoàn thành quá trình phụ thuộc vào quy định cụ thể của cơ quan quản lý và độ phức tạp của hồ sơ, nhưng thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. 
avatar
Đặng Kim Nhàn
230 ngày trước
Bài viết
Để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra ATTP cần điều kiện gì?
Sản phẩm tạm nhập khẩu vào Việt Nam là những sản phẩm không phải là mục tiêu kinh doanh chính của các doanh nghiệp, thường được sử dụng cho các mục đích như triển lãm, thử nghiệm thị trường, hoặc nghiên cứu. Mặc dù chúng không được thương mại hóa chính, nhưng việc đảm bảo an toàn thực phẩm (ATTP) vẫn là một yếu tố quan trọng. Câu hỏi đặt ra là sản phẩm tạm nhập khẩu cần phải đáp ứng những điều kiện gì để được miễn kiểm tra ATTP? Hãy cùng tìm hiểu về những quy định và tiêu chí quan trọng trong bài viết dưới đây. 1. Kiểm tra an toàn thực phẩm là gì?"Kiểm tra an toàn thực phẩm" là quá trình mà các cơ quan có thẩm quyền thực hiện để đảm bảo chất lượng và an toàn của thực phẩm. Thông qua việc này, thực phẩm được đánh giá để xác định mức độ an toàn cho người tiêu dùng.Mục tiêu chính của kiểm tra an toàn thực phẩm là bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng bằng cách ngăn chặn việc tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm kém chất lượng hoặc nguy hại. Các cơ sở kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm cần phải được kiểm định về an toàn thực phẩm và sau đó được cấp giấy chứng nhận thực phẩm an toàn để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn thực phẩm.2. Tạm nhập tái xuất hàng hóa là gì?Điều 29 của Luật Thương mại năm 2005 đã giải thích các khái niệm tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, và tái nhập hàng hoá được thực hiện như sau:Tạm nhập tái xuất hàng hóa là quá trình đưa hàng hoá từ nước ngoài hoặc từ các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được xem xét là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật, vào Việt Nam. Trong quá trình này, hàng hoá phải tuân thủ các thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam theo quy định và sau đó phải tuân thủ các thủ tục xuất khẩu chính thức để rời khỏi Việt Nam.Tạm xuất tái nhập hàng hóa, ngược lại, là việc đưa hàng hoá ra nước ngoài hoặc đưa vào các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được xem xét là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, hàng hoá cần phải tuân thủ các thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam và sau đó phải tuân thủ các thủ tục nhập khẩu chính thức để đưa hàng hoá đó lại vào Việt Nam.Tổng quan về tạm nhập tái xuất hàng hóa là quá trình của việc đưa hàng hoá vào và ra khỏi Việt Nam với các quy định và thủ tục hải quan tương ứng để đảm bảo tính hợp pháp và quản lý của các hoạt động thương mại quốc tế.3. Tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm khi tạm nhập thực phẩm cần có những trách nhiệm gì?Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam được quy định trong Điều 8 Luật An toàn thực phẩm 2010 như sau:Tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn cho thực phẩm trong quá trình kinh doanh và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm mà họ kinh doanh.Thực hiện kiểm tra nguồn gốc và xuất xứ của thực phẩm, kiểm tra nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm. Họ cũng cần lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm không đảm bảo an toàn theo quy định tại Điều 54 Luật An toàn thực phẩm 2010.Cung cấp thông tin trung thực về an toàn thực phẩm và thông báo cho người tiêu dùng về điều kiện bảo đảm an toàn khi vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng thực phẩm.Tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm cần kịp thời cung cấp thông tin về nguy cơ gây mất an toàn của thực phẩm và cách phòng ngừa cho người tiêu dùng khi nhận được thông tin cảnh báo từ các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu thực phẩm.Khi phát hiện thực phẩm không đảm bảo an toàn, họ phải kịp thời ngừng kinh doanh và thông báo cho tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và người tiêu dùng.Báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền và tham gia vào việc khắc phục hậu quả khi phát hiện trường hợp ngộ độc thực phẩm hoặc bệnh truyền qua thực phẩm do họ kinh doanh gây ra.Hợp tác với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, và cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc điều tra vụ ngộ độc thực phẩm để khắc phục hậu quả, thu hồi hoặc xử lý thực phẩm không đảm bảo an toàn.Tuân thủ quy định của pháp luật và quyết định về thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Chi trả các chi phí liên quan đến việc lấy mẫu và kiểm nghiệm theo quy định tại Điều 48 Luật An toàn thực phẩm 2010.Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi thực phẩm mất an toàn do họ kinh doanh gây ra4. Để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra ATTP cần điều kiện gì?Dựa trên Điều 13 của Nghị định 15/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 85/2019/NĐ-CP), các trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu vào Việt Nam (trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm) bao gồm:Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.Quà biếu, quà tặng trong định mức miễn thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế.Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan.Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu và có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân.Sản phẩm sử dụng để trưng bày tại hội chợ, triển lãm.Sản phẩm và nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân không tiêu thụ tại thị trường trong nước.Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế.Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ.Như vậy, các sản phẩm thuộc các trường hợp nêu trên sẽ được miễn kiểm tra an toàn thực phẩm khi tạm nhập khẩu vào Việt Nam.Kết luận: Như vậy, để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra An Toàn Thực Phẩm (ATTP), việc tuân thủ các quy định và điều kiện pháp luật là điều cần thiết và quan trọng. Các tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm cần nắm rõ các quy định và đáp ứng mọi yêu cầu để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ trong quá trình nhập khẩu sản phẩm tạm nhập khẩu. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật. 
avatar
Lã Thị Ái Vi
239 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục xin Giấy chứng nhận cơ sở đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Việt Nam
Hồ sơ xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm (bản sao có xác nhận của cơ sở).Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện an toàn thực phẩm (có xác nhận của cơ sở), bao gồm: a) Bản vẽ sơ đồ thiết kế mặt bằng của cơ sở và khu vực xung quanh. b) Sơ đồ quy trình sản xuất thực phẩm hoặc quy trình bảo quản, phân phối sản phẩm và bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ của cơ sở.Giấy xác nhận tập huấn kiến thức về an toàn thực phẩm của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm: a) Đối với cơ sở dưới 30 người: Nộp bản sao giấy xác nhận (có xác nhận của cơ sở). b) Đối với cơ sở từ 30 người trở lên: Nộp danh sách đã được tập huấn (có xác nhận của cơ sở).Giấy xác nhận đủ sức khoẻ của Chủ cơ sở và của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm.Phiếu báo kết quả cấy phân âm tính mầm bệnh gây bệnh đường ruột (tả, lỵ trực khuẩn và thương hàn) của người trực tiếp sản xuất thực phẩm đối với những vùng có dịch bệnh tiêu chảy đang lưu hành theo công bố của Bộ Y tế: a) Đối với cơ sở dưới 30 người: Nộp bản sao giấy xác nhận (Có xác nhận của cơ sở). b) Đối với cơ sở từ 30 người trở lên: Nộp danh sách kết quả khám sức khoẻ, xét nghiệm phân của chủ cơ sở và của người tham gia trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm (Có xác nhận của cơ sở).Thủ tục đăng ký và cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm Thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng.Phụ gia thực phẩm và chất hỗ trợ chế biến thực phẩm.Nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai.Dụng cụ, vật liệu bao gói và chứa đựng thực phẩm có quyền giải quyết tại Sở Y tế.Quy trình nộp hồ sơ và cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm bao gồm các bước sau:Bước 1: Nộp Hồ sơĐầu tiên, cơ sở cần nộp Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm tới Chi cục An toàn Vệ sinh thực phẩm.Bước 2: Thẩm xét hồ sơCơ quan thẩm xét hồ sơ sẽ tiến hành thẩm xét hồ sơ trong vòng 05 ngày làm việc, kể từ khi hồ sơ được nhận đủ.Cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và thông báo kết quả bằng văn bản cho cơ sở nếu hồ sơ không đủ điều kiện.Trường hợp sau 60 ngày kể từ khi nhận được thông báo về hồ sơ không hợp lệ và cơ sở không có phản hồi hoặc bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ theo yêu cầu, cơ quan tiếp nhận sẽ huỷ hồ sơ.Bước 3: Thẩm định cơ sởSau khi hồ sơ được xác nhận là hợp lệ, Chi cục sẽ thiết lập đoàn thẩm định và tổ chức thẩm định tại cơ sở sản xuất trong vòng 10 ngày làm việc.Đối với các cơ sở đủ điều kiện, Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm sẽ được cấp.Bước 4: Trả giấy chứng nhậnCuối cùng, Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm sẽ được trả lại cho cơ sở.Cơ sở có thể nộp hồ sơ và nhận kết quả trực tiếp tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả hồ sơ hành chính của Chi cục ATVSTP hoặc nộp hồ sơ qua đường bưu điện đến Chi cục ATVSTP (kèm 01 phong bì có dán tem, ghi rõ tên, địa chỉ và số điện thoại liên hệ).Câu hỏi liên quan 1. Xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm ở đâu?Bạn có thể xin Giấy vệ sinh an toàn thực phẩm tại Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm của Sở Y tế địa phương hoặc cơ quan có thẩm quyền.2. Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm là gì?Quy định về cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm thường được quản lý bởi cơ quan y tế địa phương và được đặt ra bởi pháp luật về an toàn thực phẩm. Quy định này thường bao gồm điều kiện và thủ tục để cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm đảm bảo an toàn và vệ sinh.3. Mẫu Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là gì?Mẫu Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thường được cung cấp bởi cơ quan y tế địa phương hoặc cơ quan có thẩm quyền. Bạn có thể yêu cầu mẫu này tại địa phương hoặc trang web của cơ quan có thẩm quyền.4. Hồ sơ xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm cần những giấy tờ gì?Hồ sơ xin giấy vệ sinh an toàn thực phẩm thường bao gồm đơn đề nghị, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh về cơ sở vật chất và trang thiết bị, giấy xác nhận tập huấn kiến thức về an toàn thực phẩm, giấy xác nhận đủ sức khoẻ cho chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất/kinh doanh thực phẩm.5. Cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh như thế nào?Quy trình cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm cho hộ kinh doanh thường tương tự như cho cơ sở sản xuất lớn. Hộ kinh doanh cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đáp ứng các điều kiện an toàn thực phẩm được quy định.6. Cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?Cơ quan cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm thường là Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm thuộc Sở Y tế địa phương hoặc cơ quan y tế có thẩm quyền.7. Mẫu hồ sơ đăng ký vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?Mẫu hồ sơ đăng ký vệ sinh an toàn thực phẩm thường được cung cấp bởi cơ quan y tế địa phương hoặc cơ quan có thẩm quyền. Bạn có thể tìm mẫu này tại địa phương hoặc trang web của cơ quan có thẩm quyền.8. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có thời hạn bao lâu?Thời hạn của Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thường được quy định bởi pháp luật và có thể thay đổi tùy theo quy định địa phương và loại thực phẩm sản xuất hoặc kinh doanh. Thông thường, giấy chứng nhận này có thời hạn từ một năm trở lên và cần được gia hạn sau khi hết hạn. 
avatar
Nguyễn Diễm Quỳnh
240 ngày trước
Bài viết
Nội dung kiểm tra định kỳ chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công thương gồm những nội dung gì?
Ngày nay, vấn đề về chất lượng và an toàn thực phẩm đang được đặt lên hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe của họ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách mà Bộ Công Thương thực hiện hoạt động kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất, và điều này được thực hiện dưới nguyên tắc pháp luật và thủ tục nghiêm ngặt.I. Nguyên tắc của hoạt động kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công thương là gì?Hoạt động kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương được thực hiện theo nguyên tắc được quy định tại Điều 4 Thông tư 45/2012/TT-BCT như sau:“Nguyên tắc kiểm traHoạt động kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm phải bảo đảm nguyên tắc sau:1. Bảo vệ bí mật thông tin, tài liệu, kết quả kiểm tra của cơ quan kiểm tra, cơ sở sản xuất khi chưa có kết luận chính thức.2. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả kiểm tra, kết luận có liên quan.3. Bảo đảm phân công phân cấp rõ ràng, phối hợp hiệu quả; không được gây sách nhiễu, phiền hà làm ảnh hưởng đến hoạt động của cơ sở sản xuất được kiểm tra.4. Khách quan, chính xác, công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử; các thành viên Đoàn kiểm tra không có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp về lợi ích kinh tế với cơ sở sản xuất được kiểm tra.”Theo đó, hoạt động kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương được thực hiện theo nguyên tắc cơ bản sau đây:Bảo Vệ Bí Mật Thông Tin: Trong quá trình kiểm tra, cơ quan kiểm tra phải bảo vệ bí mật thông tin, tài liệu, và kết quả kiểm tra của họ cho đến khi có kết luận chính thức. Điều này giúp tránh việc thông tin bị rò rỉ và đảm bảo tính khách quan của quá trình kiểm tra.Trách Nhiệm Trước Pháp Luật: Các cơ quan kiểm tra chất lượng thực phẩm phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả kiểm tra và kết luận có liên quan. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quyết định về chất lượng thực phẩm.Phân Cấp Rõ Ràng và Không Gây Sách Nhiễu: Quá trình kiểm tra phải được phân cấp rõ ràng và phối hợp hiệu quả. Điều này đảm bảo không có sự can thiệp không cần thiết và không làm ảnh hưởng đến hoạt động của cơ sở sản xuất được kiểm tra.Khách Quan, Chính Xác và Công Khai: Kiểm tra phải được thực hiện một cách khách quan, chính xác, và công khai. Không có sự phân biệt đối xử và các thành viên của Đoàn kiểm tra không được có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp về lợi ích kinh tế với cơ sở sản xuất được kiểm tra.II. Nội dung kiểm tra định kỳ chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công thương?Kiểm tra định kỳ chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương gồm những nội dung được quy định tại Điều 7 Thông tư 45/2012/TT-BCT như sau:“Nội dung kiểm traNội dung kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm bao gồm:1. Kiểm tra hồ sơ liên quan đến sản phẩm, quy trình sản xuất thực phẩm.2. Kiểm tra hiện trạng về tình hình bảo đảm chất lượng, an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm tại cơ sở sản xuất.”Theo đó, Kiểm tra định kỳ chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương bao gồm các nội dung quan trọng sau:Kiểm Tra Hồ Sơ Liên Quan: Điều này bao gồm việc kiểm tra hồ sơ liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất thực phẩm. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình sản xuất được thực hiện đúng quy định và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng.Kiểm Tra Hiện Trạng: Cơ quan kiểm tra kiểm tra hiện trạng về tình hình bảo đảm chất lượng và an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm tại cơ sở sản xuất. Điều này giúp xác định các vấn đề và yếu điểm cần được cải thiện để đảm bảo an toàn thực phẩm.III. Cơ quan kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương có trách nhiệm và quyền hạn như thế nào?Cơ quan kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương có trách nhiệm và quyền hạn được quy định tại Điều 13 Thông tư 45/2012/TT-BCT như sau:“Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan kiểm traCơ quan kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm có trách nhiệm và quyền hạn sau:1. Xây dựng kế hoạch kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm hàng năm trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.2. Quyết định thành lập Đoàn kiểm tra thực hiện công tác kiểm tra theo kế hoạch kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất.3. Ra quyết định xử lý chậm nhất trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được báo cáo của Đoàn kiểm tra về việc tạm đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh, niêm phong thực phẩm, tạm dừng việc quảng cáo đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn.4. Xử lý vi phạm trong quá trình kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm theo quy định tại Điều 30 của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa và các quy định pháp luật liên quan.5. Thông báo cho cơ sở sản xuất kết quả kiểm tra, kết luận có liên quan.6. Giải quyết khiếu nại, tố cáo về quyết định của Đoàn kiểm tra, hành vi của thành viên Đoàn kiểm tra theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo.”Theo đó, cơ quan kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương có trách nhiệm và quyền hạn cụ thể như sau:- Xây dựng Kế Hoạch Kiểm Tra: Cơ quan này phải xây dựng kế hoạch kiểm tra chất lượng và an toàn thực phẩm hàng năm và trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Kế hoạch này sẽ xác định các mục tiêu và ưu tiên trong việc kiểm tra thực phẩm.- Thành Lập Đoàn Kiểm Tra: Cơ quan kiểm tra quyết định thành lập Đoàn kiểm tra thực hiện công tác kiểm tra theo kế hoạch hoặc đột xuất. Đoàn kiểm tra bao gồm các chuyên gia và nhân viên có kiến thức chuyên môn về thực phẩm và kiểm tra.- Xử Lý Vi Phạm: Cơ quan này có quyền ra quyết định xử lý các vi phạm trong quá trình kiểm tra. Điều này bao gồm khả năng tạm đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh, và niêm phong thực phẩm khi cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ quy định.- Thông Báo Kết Quả Kiểm Tra: Cơ quan kiểm tra phải thông báo cho cơ sở sản xuất về kết quả kiểm tra và kết luận có liên quan. Thông báo này có thể bao gồm các vi phạm đã phát hiện và các biện pháp cần thực hiện để khắc phục.- Giải Quyết Khiếu Nại: Cơ quan kiểm tra phải giải quyết khiếu nại và tố cáo từ phía cơ sở sản xuất hoặc người tiêu dùng về quyết định của Đoàn kiểm tra và hành vi của thành viên Đoàn kiểm tra theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo.- Quyết Định Tạm Dừng Hoạt Động: Cơ quan kiểm tra có thẩm quyền ra quyết định tạm dừng hoạt động sản xuất, kinh doanh, niêm phong thực phẩm nếu có bất kỳ sự vi phạm nghiêm trọng nào đe dọa sức khỏe công chúng và không thể giải quyết ngay lập tức.Tóm lại, cơ quan kiểm tra chất lượng thực phẩm của Bộ Công Thương đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng thực phẩm cho người tiêu dùng. Quyền hạn và trách nhiệm của họ được thiết lập để bảo vệ sức khỏe của người dân và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong ngành thực phẩm.Kết luậnHoạt động kiểm tra chất lượng thực phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm của Bộ Công Thương là một phần quan trọng trong việc đảm bảo rằng thực phẩm mà chúng ta tiêu thụ hàng ngày đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Việc thực hiện kiểm tra này dưới nguyên tắc pháp luật và thủ tục nghiêm ngặt giúp bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong ngành thực phẩm.
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
Khi nào người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi ?Quy định về việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được xác định trong các trường hợp sau đây:Người tiến hành tố tụng là người cùng là bị hại, đương sự, người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự hoặc của bị can, bị cáo: Trong tình huống này, người tiến hành tố tụng cần từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi để đảm bảo tính công bằng và tránh xung đột lợi ích.Người tiến hành tố tụng đã tham gia với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật trong vụ án đó: Nếu người tiến hành tố tụng đã có sự tham gia khác trong vụ án, quy định này yêu cầu họ từ chối hoặc bị thay đổi để tránh xung đột và đảm bảo tính khách quan.Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ: Nếu có bất kỳ căn cứ nào cho việc người tiến hành tố tụng có thể không thực hiện nhiệm vụ một cách vô tư và công bằng, họ cũng cần từ chối hoặc bị thay đổi.Quy định này nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình tố tụng dân sự.(Điều 49, 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Người tiến hành tố tụng dân sự có vai trò gì?Người tiến hành tố tụng dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng và công lý trong hệ thống pháp luật. Trách nhiệm của họ được quy định trong Điều 13 của Bộ luật Tố tụng dân sự và bao gồm các điểm sau:Tôn trọng nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân: Người tiến hành tố tụng phải đảm bảo tính tôn trọng và công bằng đối với tất cả các cá nhân, không phân biệt địa vị xã hội hay tài sản, và phải chấp nhận sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của họ.Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định của pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Trong trường hợp vi phạm pháp luật, họ có thể bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.Giữ bí mật nhà nước, bí mật công tác, và bí mật đời tư của các đương sự: Người tiến hành tố tụng phải tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhà nước, công tác, và đời tư của các đương sự theo quy định của pháp luật.Bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, cơ quan, tổ chức: Trường hợp người tiến hành tố tụng dân sự có hành vi vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho người khác, họ phải bồi thường cho người bị thiệt hại và có trách nhiệm bồi hoàn cho Toà án theo quy định của pháp luật.Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hệ thống pháp luật công bằng và công lý.(Điều 13 Bộ luật Tố tụng dân sự)Thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng dân sựQuá trình thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự trong hệ thống pháp luật được quy định cụ thể bởi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và bao gồm các quy định sau:Trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự: Người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Trường hợp thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau; trong trường hợp này, chỉ có một người được tiến hành tố tụng.Họ đã tham gia giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ việc dân sự đó và đã ra bản án sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, quyết định giải quyết việc dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, trừ trường hợp là thành viên của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thì vẫn được tham gia giải quyết vụ việc đó theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.Trường hợp thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các tình huống sau đây:Thuộc một trong những trường hợp chung thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự.Họ đã là người tiến hành tố tụng trong vụ việc đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.Là người thân thích với một trong những người tiến hành tố tụng khác trong vụ việc đó.(Điều 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Ai có thẩm quyền thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Trong quá trình tố tụng, việc thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự được quy định cụ thể về thẩm quyền của các cơ quan và tổ chức như sau:Thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra: Điều tra viên và Cán bộ điều tra phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Trường hợp quy định tại Điều 49 của Bộ luật Tố tụng hình sự.Đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên hoặc Thư ký Tòa án.Quyết định thay đổi Điều tra viên, Cán bộ điều tra do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra quyết định.Thay đổi Kiểm sát viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Kiểm sát viên trước khi mở phiên tòa do Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp được phân công giải quyết vụ án quyết định. Kiểm sát viên bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát thì do Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp quyết định.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thẩm phán, Hội thẩm trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Thẩm phán bị thay đổi là Chánh án Tòa án thì do Chánh án Tòa án trên một cấp quyết định.Thay đổi Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên: Việc thay đổi người tiến hành tố tụng là Thư ký Tòa án trước khi mở phiên tòa do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án được phân công giải quyết vụ án quyết định. Việc thay đổi Thư ký Tòa án tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định.(Điều 51, 52, 53, 54 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015)Câu hỏi thường gặpAi được coi là người tiến hành tố tụng?Người tiến hành tố tụng dân sự là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn liên quan đến việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự, hoặc kiểm sát việc tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Phải là công chức mới có thể trở thành người tiến hành tố tụng hay không?Phần lớn người tiến hành tố tụng là các công chức nhà nước. Tuy nhiên, hội thẩm nhân dân có thể không phải là công chức nhà nước. Các công chức này đại diện cho các cơ quan thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ việc dân sự và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tố tụng.Nhiệm vụ và quyền hạn của thẩm tra viên là gì?Thẩm tra viên có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:Thẩm tra hồ sơ vụ việc dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc này thường được tiến hành theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.Kết luận và báo cáo kết quả thẩm tra, đồng thời đề xuất phương án giải quyết vụ việc dân sự cho chánh án của tòa án.Thu thập tài liệu và chứng cứ có liên quan đến vụ việc dân sự.Hỗ trợ thẩm phán trong việc thực hiện các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ việc dân sự.Thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.Thông qua việc thẩm tra, thẩm tra viên đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong quá trình tố tụng dân sự.Trường hợp nào phải thay đổi người tiến hành tố tụng dân sự?Người tiến hành tố tụng dân sự phải bị thay đổi trong các trường hợp sau đây:Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.Họ đã tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ án đó.Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không đảm bảo tính vô tư trong khi làm nhiệm vụ.Thời điểm thay đổi người tiến hành tố tụng ?Thẩm quyền và thủ tục thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra ở hai thời điểm chính:Trước phiên tòa: Thay đổi người tiến hành tố tụng thường được quyết định và thực hiện trước khi diễn ra phiên tòa.Tại phiên tòa: Có trường hợp việc thay đổi người tiến hành tố tụng diễn ra tại phiên tòa do các vấn đề mới nảy sinh hoặc yêu cầu của các bên tham gia vụ án.Viện trưởng Viện kiểm sát bị thay đổi thì ai có quyền quyết định ?Nếu người bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát, thì quyền quyết định việc thay đổi này thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên, người đứng đầu cấp trên của Viện kiểm sát bị thay đổi. Việc này đảm bảo tính độc lập và công bằng trong việc xem xét và thực hiện thay đổi người tiến hành tố tụng
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
KHỦNG HOẢNG TRUYỀN THÔNG - ẢNH HƯỞNG – BÀI HỌC XỬ LÝ  KHỦNG HOẢNG Khủng hoảng truyền thông có thể xảy ra với các thương hiệu bất kỳ lúc nào nhất là trong thời đại mạng xã hội đang bùng nổ. Việc kiểm soát khủng hoảng cho các thương hiệu cần có những chiến lược xử lý và phương pháp giải quyết nhanh chóng. Đặc biệt để lấy lại niềm tin của khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải có động thái rõ ràng và tích cực. Bởi vậy, khủng hoảng truyền thông luôn là “bóng đen” đối với các doanh nghiệp. Vậy khủng khoảng truyền thông là gì? Nó được hình thành như thế nào ? Có ảnh hưởng ra sao ?Bài viết dưới đây là một nghiên cứu bao gồm các ví dụ cụ thể, file dowload tình huống tại cuối bài, phân tích và giải pháp chi tiết về Khủng hoảng truyền thôngKhủng hoảng truyền thông là gì?Khủng hoảng truyền thông là cụm từ tiếng Việt được dịch ra từ chữ crisis. Định nghĩa chung, khủng hoảng truyền thông là những sự kiện xảy ra ngoài tầm kiểm soát của công ty khi có thông tin bất lợi về công ty hay sản phẩm. Sự bất lợi này đe dọa đến việc tiêu thụ sản phẩm hoặc làm giảm uy tín của công ty.Theo định nghĩa giáo khoa, “khủng hoảng truyền thông là bất kỳ một sự kiện ngoài ý muốn nào mang mối đe dọa nghiêm trọng đến uy tín của công ty hoặc niềm tin của các bên liên quan. Sự kiện có thể là một hành động vi phạm lòng tin, một sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh, cáo buộc bởi các nhân viên hoặc những người khác, một nghị định đột ngột của chính phủ, lỗ hổng trong sản phẩm, hoặc bất kỳ tác động tiêu cực nào khác” hay nói một cách đơn giản, “khủng hoảng là bất kỳ một sự kiện nào có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của công ty đối với công chúng của nó”.Ba yếu tố chung cho một cuộc khủng hoảng: Mối đe dọa đối với tổ chứcYếu tố bất ngờThời gian quyết định ngắnVenette  lập luận rằng “khủng hoảng là một quá trình biến đổi trong đó hệ thống cũ không còn có thể được duy trì”. Do đó, yếu tố thứ tư của khủng hoảng là sự cần thiết phải thay đổi. Nếu không cần thay đổi, sự kiện có thể được mô tả chính xác hơn là sự cố hoặc sự cố.Các loại khủng hoảng truyền thôngBất kỳ một sự việc nào cũng có mối quan hệ biện chứng giữa “nguyên nhân – kết quả”. Đúng vậy, các cuộc khủng hoảng truyền thông không tự nhiên sinh ra mà nó có thể xuất phát từ các xung đột chính, cơ bản như:Xung đột lợi ích: Một nhóm các cá nhân hoặc nhóm có mâu thuẫn với các tập đoàn về những lợi ích nhất định từ đó dẫn đến các hoạt động chống phá để mang lợi ích về phe mình. Các hoạt động chủ yếu của xung đột này là tẩy chay. Xung đột này, trên thị trường khốc liệt hiện nay thì thường xuyên xảy ra.Cạnh tranh không công bằng: Công ty hoặc tổ chức đối thủ có các động thái vượt ngoài khuôn khổ pháp luật nhằm chống phá, bôi nhọ, hạ nhục danh tiếng của công ty kia. Tuy các hoạt động này đã được giới hạn nhưng vẫn còn đó mà cụ thể là hành động bắt nạt trên mạng.“Một con sâu làm rầu nồi canh”: Một cá nhân đại diện trong công ty, tổ chức có hành vi phạm tội, gây rúng động trong cộng đồng, khiến cộng đồng mất niềm tin và quay lưng với tổ chức. Trường hợp này cũng rất hay xảy ra ví dụ như vụ việc của Agribank.Khủng hoảng liên đới: Đối tác của công ty mình bị vướng vào vòng lao lý, từ đấy có một số tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội nhắm vào làm bôi nhọ danh tiếng công ty khi đánh đồng công ty với những việc làm sai trái của đối tác.Khủng hoảng tự sinh: Các hoạt động truyền thông, sản phẩm hay dịch vụ vô tình có những lỗi hoặc phốt dẫn đến sự bất bình và lan truyền rộng rãi. Đây là lý do thường xuyên và phổ biến trong các doanh nghiệp. Ví dụ: vụ chai nước có ruồi của công ty Tân Hiệp Phát.Khủng hoảng chồng khủng hoảng: Là khi công ty, tổ chức xử lý truyền thông không khéo, không có thái độ thành khẩn sửa chữa lỗi lầm dẫn đến sự phẫn nộ sâu sắc hơn từ cộng đồng. Khủng hoảng này thường xảy ra khi công ty không có một chiến lược giải quyết khủng hoảng quy củ, cẩn thận.Và kết quả của những loại xung đột cộng thêm nhiều gia vị của truyền thông đã tạo nên những cuộc khủng hoảng truyền thông. Khủng hoảng truyền thông vừa là cơ hội, cũng vừa là thách thức đối với các doanh nghiệp. Căn cứ vào mức độ ảnh hưởng, tính chất của cuộc khủng hoảng, có thể chia thành các loại khủng hoảng truyền thông như sau:Khủng hoảng âm ỉLà những khủng hoảng hay vấn đề một nhóm người đã có với công ty, tổ chức nhưng những vấn đề này quá nhỏ hoặc nó chưa đủ sức lan truyền rộng ra cộng đồng. Nhưng càng về lâu về dài, những vấn đề lớn dần và phát sinh khủng hoảng rộng lớn. Khi khủng hoảng phát sinh, doanh nghiệp rất khó giải quyết vì sự chậm trễ trong thay đổi không mang lại giá trị tích cực đến khách hàng. Khi phát sinh các nguy cơ âm ỉ, doanh nghiệp nên có sự đánh giá suy xét từ đó chặn đứng các nguy cơ có thể có.Khủng hoảng bất chợtLà những khủng hoảng bất chợt xuất hiện mà không có cảnh báo hay dự đoán như một chai nước bị kém chất lượng hay nhân viên phạm tội, những khủng hoảng này lỗi không hoàn toàn do công ty và cách giải quyết nên là thành thật xin lỗi, giải quyết hậu quả bằng tất cả khả năng.Khủng hoảng đa kênhKhủng hoảng đa kênh (Omni-channel) chứa nhiều khả năng gây hại nhất vì nó thu hút sự chú ý của nhiều kênh truyền thông. Nếu một thương hiệu đang đối phó với một tình huống cực đoan, chẳng hạn như cáo buộc quấy rối nơi làm việc, thu hồi sản phẩm hoặc các hành vi không phù hợp tại công ty, thì nó có thể phải đón nhận phản hồi tiêu cực trên phương tiện truyền thông xã hội và trên các phương tiện truyền thông truyền thống.Chuẩn bị đối phó bằng cách có một kế hoạch quản lý khủng hoảng mạnh mẽ thường xuyên được áp dụng và cập nhật. Trong những tình huống như thế này, một phản ứng nhanh chóng và xác thực có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đảm bảo rằng tất cả các tin nhắn được đăng không chỉ trên trang web của công ty mà còn trên bất kỳ kênh xã hội nào đang nhận được phản hồi tiêu cực. Và mặc dù tính nhất quán trong thông điệp của công ty là chìa khóa, từ ngữ nên được chau chuốt để thể hiện thái độ chân thành.Với các mức độ, phương thức khủng hoảng khác nhau như vậy, thì liệu khủng hoảng truyền thông  tất cả đều là xấu, hay nó chính là một bàn đạp thể hiện sự đẳng cấp, khốn khéo của con người và là cơ hội cho các doanh nghiệp chuyển mình, vươn lên?Ảnh hưởng của khủng hoảng truyền thôngNền kinh tế phát triển càng năng động, quyền con người được đề cao, sức mạnh truyền thông ngày càng lớn, tất cả đều có 2 mặt: tích cực và tiêu cực.  Khủng hoảng truyền thông là bất kì một chuyện xấu gì xảy đến với doanh nghiệp hoặc tổ chức được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội truyền thông, làm ảnh hưởng đến danh tiếng từ đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động, kinh doanh của các đối tượng bị khủng hoảng tác động đến.Khủng hoảng truyền thông thường kéo theo các cảm xúc tiêu cực không cần thiết mà hệ quả mang lại rất nặng nề:Làm lu mờ phán đoán chính xác.Tổn hại đến các đối tác của tổ chức bị khủng hoảng.Có tính lan truyền cao.Tính chính trực và danh tiếng của công ty cũng sẽ bị ảnh hưởng rõ nét phụ thuộc vào hành động của họ. Việc giải quyết kịp thời các khủng hoảng truyền thông là một bài toán khó của mọi ban ngành tổ chức. Khi gặp phải khủng hoảng, các cấp lãnh đạo, phòng ban nên có sự đối thoại nhanh chóng, rõ ràng để từ đó có thể giải quyết hiệu quả khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng truyền thông xã hội. Các ngành nghề dễ bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng có thể kể đến thương mại điện tử, mạng xã hội, ngành thời trang,..Ví dụ, Những năm vừa qua, đã không ít các thương hiệu thiết sót trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông. Như sự việc đáng tiếc của hãng Boeing để xảy ra hai vụ tai nạn nghiêm trọng đối với máy bay 737 Max 8 mới của mình, hãng phải chấp nhận mất doanh thu và thu nhập trên mỗi cổ phần đã giảm hơn 40% so với năm 2018. Hay trường hợp của Taco Bell xử trí khi nhân viên làm ảnh hưởng xấu đến thương hiệu trên Facebook…Khủng hoảng truyền thông là điều mà mọi doanh nghiệp đều không muốn xảy ra. Trong việc xử lý khủng hoảng, sẽ không có một quy trình chuẩn nào cả. Vì trong quá trình diễn ra khủng hoảng, sự việc biến đổi không ngừng. Nên cái doanh nghiệp cần chính là sự chuẩn bị. Và áp dụng linh hoạt các nguyên tắc xử lý khủng hoảng truyền thông. Sao cho phù hợp với từng tình huống, diễn biến tình hình bấy giờ.Tuy nhiên, cũng không thể nói hoàn toàn, khủng hoảng truyền thông đều có tác động xấu. Bởi lẽ, khủng hoảng cũng có thể là chất xúc tác có tác dụng kích thích tính năng động sáng tạo, huy động tối đa tiềm lực trí tuệ của con người, cộng đồng và xã hội. Chỉ cần, kịp thời đưa ra nhưng giải pháp, chiến lược phù hợp để xử lý thì tất cả có thể biến thành cơ hội hành động kêu gọi một cách thông minh, thì đương nhiên sẽ biến “nguy thành an” biến “ khó khăn thành cơ hội”. Điển hình như: KFC Xử lý khủng hoảng truyền thông tốt có thể giúp bạn biến bê bối thành một chiến lược độc đáo và thu về những phản hồi tích cực.Như vậy, thực tế đã chứng minh, có nhiều doanh nghiệp đã thật sự thất bại, điêu đứng trên bờ vực phá sản,…vì khủng khoảng truyền thông, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp trở mình trên đường đua một cách ngoại mục.Các giải pháp xử lý khủng hoảng truyền thông THƯỜNG THẤYNhanh chóng đánh giá vấn đề gây khủng hoảngĐiều đầu tiên khi có những dấu hiệu khủng hoảng truyền thông là lập tức chúng ta phải tiếp cận và đánh giá vấn đề trong thời gian ngắn nhất. Trong đó, đặt ra các câu hỏi là một cách hiệu quả để nhìn nhận vấn đề một cách trực quan nhất.Vấn đề này có ảnh hưởng đến uy tín và danh tiếng của tổ chức, doanh nghiệp? Nó có ảnh hưởng đến bộ máy cấp cao hay không? Mức độ nghiêm trọng của vấn đề truyền thông nằm mà doanh nghiệp bạn đang gặp phải nằm ở khoảng nào ?Phản hồi với các đối tác, khách hàngThực tế, tốc độ phản hồi khách thực sự rất quan trọng khi khủng hoảng truyền thông xảy ra. Sự im lặng và thụ động sẽ biến mọi tình huống trở nên tệ hại hơn và nhận được nhiều sự giận dữ hơn.Hãy luôn trong tư thế sẵn sàng nhận các phàn nàn từ phía các đối tác, khách hàng và phản hồi ngay lập tức. Nếu bạn chưa thể có câu trả lời ngay, hãy ước tính một khoảng thời gian về phía khách hàng để họ cảm nhận rằng chúng ta thực sự quan tâm đến vấn đề họ đang mắc phải.Có thái độ tích cực và trung thựcChúng ta không nên che giấu và không rõ ràng với truyền thông, mạng xã hội khi có khủng hoảng truyền thông xảy ra.Lên tiếng trên mạng xã hội, đưa ra thông cáo, lời xin lỗi trình bày rõ ràng vấn đề chúng ta đang mắc phải và đưa ra phương hướng giải quyết chính là phương pháp để trấn an khách hàng, đối tác đồng thời nhận được sự thông cảm của dư luận.Như CMO Will McInnes của Brandwatch từng nói: “Chiến dịch có thể sẽ sai. Các thông điệp được kiểm tra trong nhóm sẽ không hiệu quả.Nhân viên sẽ không hành động đúng. Nhưng người tiêu dùng sẽ chấp nhận lỗi lầm khi nhận được những phản hồi phù hợp.”Xây dựng quy trình bài bản đề phòng khủng hoảng truyền thôngNgười ta vẫn thường nói: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh.” Cách tốt nhất để xử lý khủng hoảng truyền thông là tiêu diệt triệt để những lối mòn có thể dẫn đến khủng hoảng truyền thông trước khi nó xảy ra. Có những cách để ngăn chặn khủng hoảng truyền thông như:Xây dựng một đội ngũ thiết kế và quản lý web chuyên nghiệp để đăng tải và cập nhập thông tin kịp thờiKiểm soát chặt chẽ những thông tin phát tán trên mạng xã hội.Cẩn thận kiểm tra tất cả những sản phẩm truyền thông (viral videos, photos…) trước khi tạo chiến dịch truyền thông.Không nên quảng cáo quá xa vời thực tế, lố lăng về chất lượng doanh nghiệp.Có rất nhiều phương pháp xử lý khủng hoảng truyền thông, sự lựa chọn phương pháp giải quyết phù hợp là rất quan trọng nó quyết định đến sự thành bại.VÍ DỤ Khủng hoảng truyền thông của United Airlines: Bài học về quản lý khủng hoảng và giữ uy tín"Mở đầu: Trong lịch sử của ngành hàng không, khủng hoảng truyền thông của United Airlines vào năm 2017 là một ví dụ điển hình về cách một sự cố có thể gây tổn hại lớn đến hình ảnh của một công ty. Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân, quá trình và kết quả của sự cố này, cũng như bài học quan trọng về quản lý khủng hoảng truyền thông.Nguyên nhân: Sự cố bắt đầu khi một video ghi lại cảnh một hành khách bị kéo ra khỏi máy bay của United Airlines trở nên viral trên mạng xã hội. Hành khách này đã mua vé và ngồi xuống ghế của mình, nhưng sau đó đã bị yêu cầu rời khỏi máy bay do quá tải. Khi người đàn ông này từ chối, anh ta đã bị lực lượng an ninh kéo ra khỏi máy bay một cách bạo lực.Quá trình: Sau khi video này trở nên phổ biến trên mạng xã hội, United Airlines đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ cộng đồng trực tuyến và truyền thông. Ban đầu, CEO của United Airlines đã phát hành một tuyên bố bào chữa cho hành động của nhân viên an ninh và không xin lỗi trực tiếp đến hành khách bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, sau khi gặp phản ứng tiêu cực từ cộng đồng, CEO đã phát hành một tuyên bố xin lỗi và hứa sẽ không bao giờ để sự cố tương tự xảy ra lại.Kết quả: United Airlines đã phải trả giá đắt cho khủng hoảng truyền thông này. Giá cổ phiếu của hãng đã giảm sút, và hãng đã mất đi sự tin tưởng của khách hàng. Tuy nhiên, sau khi xin lỗi và thực hiện các biện pháp cải thiện, hãng đã dần khôi phục lại uy tín của mình.Bài học: Khủng hoảng truyền thông này cho thấy sự quan trọng của việc xử lý tình huống một cách nhân văn và tôn trọng quyền lợi của khách hàng. Ngoài ra, việc phản hồi nhanh chóng và chân thành cũng rất quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại cho hình ảnh của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp và đào tạo nhân viên về cách xử lý khủng hoảng truyền thông cũng rất quan trọng.Kỹ năng quan trọng trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông: Bí quyết giữ vững uy tín doanh nghiệp - GIẢI PHÁP TƯ VẤN THỰC TẾ chỉ có tại TTPL.VNKhủng hoảng truyền thông có thể xảy ra bất ngờ và gây ra những thiệt hại lớn đối với hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Để đối phó hiệu quả với những tình huống khó khăn này, doanh nghiệp cần có các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả. Dưới đây là bốn chiến lược quan trọng mà mọi doanh nghiệp nên áp dụng.Xây dựng chiến lược CHI TIẾT xử lý khủng hoảng: Để đối phó với khủng hoảng truyền thông, doanh nghiệp cần có một chiến lược xử lý khủng hoảng rõ ràng. Việc này cần sự giúp sức của nhiều hệ thống, xây dựng chi tiết chiến lược là không thể thiếu.Điều này bao gồm việc xác định trước các bước cần thực hiện, lựa chọn kênh truyền thông và xác định thông điệp cần truyền đạt.Xây dựng kế hoạch seeding mạng xã hội: Seeding là việc sử dụng các tài khoản mạng xã hội để truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp đến cộng đồng trực tuyến. Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch seeding hiệu quả để đảm bảo thông điệp của mình được truyền đạt đến đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.Xây dựng hệ thống báo chí và trang mạng cùng ngành: Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với báo chí và trang mạng cùng ngành. Điều này giúp doanh nghiệp có thể truyền đạt thông điệp của mình đến cộng đồng một cách nhanh chóng và hiệu quả.Xây dựng một kế hoạch truyền thông khẩn cấp: Một kế hoạch truyền thông khẩn cấp giúp doanh nghiệp xác định trước các bước cần thực hiện khi xảy ra khủng hoảng. Kế hoạch này nên bao gồm việc xác định người phát ngôn, lựa chọn kênh truyền thông, và xác định thông điệp cần truyền đạt. Điều này giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh chóng và kiểm soát tình hình.Tạo ra một đội ngũ quản lý khủng hoảng truyền thông: Đội ngũ này nên bao gồm các chuyên gia truyền thông, quan hệ công chúng và quản lý khủng hoảng. Họ sẽ chịu trách nhiệm giám sát tình hình, đưa ra quyết định và thực hiện các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông.Sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để truyền đạt thông điệp của bạn: Trong thời đại số hóa, việc sử dụng đa kênh truyền thông là cần thiết. Doanh nghiệp nên sử dụng cả truyền thông truyền thống và truyền thông số để truyền đạt thông điệp của mình. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông: Sau khi áp dụng các chiến lược, doanh nghiệp nên theo dõi và đánh giá hiệu quả của chúng. Điều này giúp doanh nghiệp biết được những gì đã làm đúng và những gì cần cải thiện trong tương lai.Kết luận: Khủng hoảng truyền thông là một thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các chiến lược xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả, doanh nghiệp có thể giữ vững uy tín và tiếp tục phát triển mạnh mẽ.CẦN HƯỚNG DẪN CHI TIẾT XỬ LÝ, HÃY ẤN VÀO BÌNH LUẬN BÀI VIẾT NHÉTài liệu về khủng hoảng truyền thôngDưới đây là một số tài liệu cần biết về khủng hỏang truyền thông của các thương hiệu lớn và phương thức xử lý, bài học rút ra rất hữu ích: Ngày thứ 2 đen tối và cơn ác mộng của người làm truyền thông: Tải về05 ví dụ về khủng hoảng truyền thông và bài học rút ra: Tải về10 bài học điển hình về xử lý khủng hoảng truyền thông: Tải vềCơ chế lan truyền của khủng hoảng truyền thông: Tải vềDomino-s Pizza- Dội nước dập tắt khủng hoảng truyền thông, thay vì im lặng chờ chết: Tải vềKhi nhân viên làm xấu hình ảnh thương hiệu trên facebook đừng xử trí như Taco Bell: Tải vềNestle và Bài học xử lý khủng hoảng trên mạng xã hội: Tải vềSocial Listening- khủng hoảng truyền thông của Agribank ảnh hưởng như thế nào ? Tải vềSocial Listening- Vì đâu BaBy Care gặp phải khủng hoảng truyền thông: Tải về Tổng hợp các cuộc khủng hoảng truyền thông:Trên đây là các thông tin tư vấn của Legalzone về phương án quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và sử dụng dịch vụ.
Bài viết
Trong bối cảnh tài chính cá nhân ngày càng phổ biến, các tổ chức tín dụng chơi một vai trò quan trọng trong việc cung cấp tiền mặt và dịch vụ tài chính cho người dân. Trong số những tổ chức này, FE Credit là một cái tên được nhiều người biết đến, đặc biệt trong lĩnh vực đòi nợ. Họ thực hiện một loạt biện pháp để đảm bảo khách hàng tuân thủ thỏa thuận và trả nợ đúng hạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách FE Credit thực hiện quy trình đòi nợ và những điều quy định liên quan.1. Fe credit được hiểu là gì?Fe Credit bắt đầu hoạt động vào năm 2015 sau khi trước đó là một phần của VPBank, một trong những Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng. Tuy nhiên, từ năm 2015 trở đi, FE Credit đã hoạt động độc lập dưới tư cách là Công ty TNHH Tài chính FE Credit.Kể từ đó, FE Credit đã phục vụ hơn 10 triệu người dân thông qua mạng lưới gồm hơn 13,000 điểm bán hàng và hơn 17,500 nhân viên, cùng với hơn 9,000 đối tác. Chủ yếu, FE Credit chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính tiêu dùng như vay tiền mặt, thẻ tín dụng, vay mua xe máy và vay mua điện thoại di động.Chúng ta đã quen thuộc với FE Credit qua các chương trình mua sắm trả góp 0% tại các đại lý bán hàng điện máy và xe hơi trên toàn quốc. Đây là một phương thức nhanh chóng và tiện lợi để đáp ứng nhu cầu vay tiền của những người cần tài chính gấp.2. Fe credit đòi nợ hiện nay như thế nào?Để thu hồi khoản nợ từ những người vay tiền không tuân thủ hoặc cố ý không trả nợ, nhân viên đội ngũ đòi nợ của FE Credit thực hiện các phương thức sau:Nhắn tin đòi nợ: Đây là một trong những phương thức phổ biến để đòi nợ. Ban đầu, tin nhắn từ nhân viên đòi nợ sẽ mang tính nhẹ nhàng và lịch sự, nhưng nếu không nhận được phản hồi hoặc thanh toán, tin nhắn sẽ trở nên cứng rắn. Ban đầu, sẽ có nhắn tin qua điện thoại.Liên hệ qua mạng xã hội: Trong trường hợp người vay không phản hồi tin nhắn hoặc cuộc gọi, bộ phận đòi nợ có thể thực hiện liên hệ thông qua mạng xã hội.Cuộc gọi điện thoại đòi nợ: FE Credit sử dụng nhiều số điện thoại khác nhau, do đó, khó nhận biết cuộc gọi từ họ. Một số người có thể cố gắng chặn cuộc gọi từ FE, nhưng không thể chặn được tất cả.Tăng cường áp lực: Nếu người vay tiếp tục không trả tiền, nhân viên đòi nợ sẽ tăng cường áp lực theo từng cấp độ. FE Credit có thể thậm chí đưa vụ việc ra tòa án nếu người vay không hợp tác.Liên quan đến người thân: Khách hàng sẽ cung cấp danh sách bạn bè và người thân cho FE Credit, bao gồm tên, số điện thoại và tài khoản mạng xã hội, để FE Credit nhắc nhở người vay trả nợ. Đây là một hình thức đòi nợ khiến cho cả người vay và người thân cảm thấy không thoải mái, vì nó tiết lộ thông tin cá nhân về tình trạng nợ của người vay.Vậy nếu bạn không trả hoặc cố ý không trả nợ, FE Credit sẽ thực hiện các biện pháp đòi nợ như nhắn tin, cuộc gọi điện thoại, và thậm chí làm phiền người thân. Mức độ của các biện pháp này sẽ phụ thuộc vào mức độ hợp tác của người vay.3. Quy trình fe credit đòi nợ như thế nào? Quy trình đòi nợ của FE Credit tuân theo một chuỗi bước như sau:Nhắc nhở trước hạn: Trước khi hạn trả nợ hoặc kỳ trả góp đến gần, nhân viên của FE Credit sẽ liên hệ với khách hàng. Họ sẽ thông báo địa điểm và ngày tháng thanh toán nếu khách hàng phản hồi.Liên tục nhắc nhở: Nếu khách hàng không tuân thủ thời hạn trả nợ, nhân viên sẽ tiếp tục gọi điện thoại và nhắn tin nhắc nhở. Nếu khách hàng không phản hồi hoặc ngắt kết nối, FE Credit sẽ tăng cường áp lực thông qua các cuộc gọi từ những người khác với mức độ đòi nợ tăng dần.Đòi nợ qua mạng xã hội: FE Credit sẽ tiếp tục đòi nợ trên các mạng xã hội như Facebook và Zalo nếu cuộc gọi điện thoại không đạt được. Các thông điệp có thể trở nên khó chịu và đe dọa kiện ra tòa.Liên hệ với bạn bè hoặc người thân: Trong một nỗ lực cuối cùng, FE Credit có thể liên hệ với danh sách bạn bè hoặc người thân được cung cấp bởi khách hàng. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây xung đột và mất mát mối quan hệ.Gửi giấy báo nợ: Nếu không có sự hợp tác từ khách hàng, FE Credit sẽ gửi giấy báo nợ đến địa chỉ được ghi trong hợp đồng vay.Tố tụng tại tòa: Trong những trường hợp với số nợ lớn, FE Credit có thể đưa vụ việc ra tòa để giải quyết và đòi nợ một cách hợp pháp.Vậy, quy trình đòi nợ sẽ tăng dần theo mức độ trì hoãn trả nợ của người vay, và FE Credit sẽ áp dụng biện pháp đòi nợ tương ứng cho đến khi nợ được thanh toán hoàn toàn.4. Fe Credit đòi nợ làm phiền liên tục cần phải làm gì?Theo quy định tại Khoản 7 Điều 1 Thông tư 18/2019/TT-NHNN, các biện pháp đôn đốc và thu hồi nợ phải tuân theo nguyên tắc phù hợp với đặc thù của khách hàng, các quy định của pháp luật, và chỉ có thể được áp dụng sau khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bảo mật thông tin của khách hàng phải được tuân theo quy định của pháp luật. Do đó, không được áp dụng các biện pháp như sau:Đe dọa khách hàng: Không được sử dụng các biện pháp đe dọa đối với khách hàng, trong đó số lần nhắc nợ tối đa là 05 lần trong một ngày, nhưng phải tuân theo khoảng thời gian từ 7 giờ sáng đến 21 giờ tối.Thu hồi nợ đối với tổ chức, cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ: Không được áp dụng các biện pháp đòi nợ, gửi thông tin về việc thu hồi nợ của khách hàng đối với tổ chức hoặc cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ.Căn cứ vào quy định tại Điểm g Khoản 3 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, việc sử dụng thông tin số để đe dọa, quấy rối, xuyên tạc, hoặc vu khống uy tín của người khác có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.Vậy nếu trong trường hợp FE Credit đòi nợ nhiều lần mà không có nghĩa vụ trả nợ từ phía khách hàng hoặc không có quan hệ gì với người vay, người bị làm phiền có thể liên hệ với doanh nghiệp viễn thông mà họ là khách hàng hoặc gửi đơn khiếu nại cho Sở Thông tin và Truyền thông địa phương để yêu cầu giải quyết.Kết luận:FE Credit là một trong những tổ chức tài chính quan trọng tại Việt Nam, và việc họ đòi nợ là một phần quan trọng của hoạt động kinh doanh của họ. Tuy nhiên, quá trình đòi nợ phải tuân theo quy định của pháp luật và phải được thực hiện một cách công bằng và đúng luật. Khách hàng cũng cần hiểu rằng trách nhiệm trong việc trả nợ là rất quan trọng, và việc hợp tác với FE Credit có thể giúp tránh được những tình huống không mong muốn. 
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Phương pháp thực hiện việc thông báo về việc cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpCó thể thực hiện thông qua hình thức trực tiếp, online hoặc sử dụng dịch vụ bưu điện.Thành phần và số lượng của hồ sơ:Tài liệu thông báo về việc cập nhật thông tin hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp, chi tiết về các thay đổi;Một bản cập nhật của danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp. Tổng số hồ sơ cần nộp: Một bộ.Thời gian xử lý: Khi đã nhận hồ sơ, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có 15 ngày làm việc để giải quyết, trừ khi họ yêu cầu sửa chữa hoặc bổ sung thêm.Đối tượng cần thực hiện thủ tục này: Các doanh nghiệp muốn cập nhật thông tin trong danh mục hàng hóa kinh doanh theo mô hình đa cấp.Cơ quan chịu trách nhiệm xử lý thủ tục: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan phụ trách việc này.Quy trình thực hiện thủ tục thông báo cập nhật danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấpNộp văn bản thông báo: Doanh nghiệp phải tự nộp văn bản thông báo thay đổi thông tin danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp. Trong văn bản này, doanh nghiệp cần rõ ràng nêu rõ các nội dung thay đổi và kèm theo một bản danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp đã thay đổi. Văn bản này phải được nộp tại Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, địa chỉ tầng 5, 25 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội.Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ: Văn phòng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ tiếp nhận văn bản thông báo thay đổi và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.Sửa đổi và bổ sung: Trong trường hợp cần cung cấp thêm thông tin hoặc sửa đổi, bổ sung đối với văn bản thông báo của doanh nghiệp, theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 40/2018/NĐ-CP, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo cho doanh nghiệp trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ. Thời hạn để sửa đổi và bổ sung là 10 ngày làm việc.Trả lại hồ sơ: Trong trường hợp doanh nghiệp không cung cấp thông tin, sửa đổi, bổ sung hồ sơ đúng thời hạn hoặc hồ sơ không đáp ứng quy định, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ thông báo trả lại hồ sơ cho doanh nghiệp bằng văn bản, đồng thời nêu rõ lý do trả lại.Áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp: Doanh nghiệp được phép áp dụng danh mục hàng hóa kinh doanh theo phương thức đa cấp nếu Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia không yêu cầu điều gì đối với văn bản thông báo trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ.Thông báo cho Sở Công Thương: Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có trách nhiệm thông báo cho các Sở Công Thương trên toàn quốc về việc doanh nghiệp đã thông báo thay đổi danh mục hàng hóa kinh doanh đa cấp thông qua một trong các hình thức sau đây: gửi qua dịch vụ bưu chính, thư điện tử hoặc sử dụng hệ thống công nghệ thông tin quản lý bán hàng đa cấp của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật, điều gì có thể xảy ra cho doanh nghiệp trong tình huống này?Trả lời: Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc các hậu quả pháp lý khác, bao gồm cả giới hạn quyền hoạt động kinh doanh hoặc hủy đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.Câu hỏi: Thủ tục giải Thể công ty với cơ quan thuế bao gồm những bước chính gì và yêu cầu cụ thể nào?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty với cơ quan thuế bao gồm các bước như thông báo giải thể, thanh toán các khoản thuế còn nợ, nộp hồ sơ giải thể và các văn bản liên quan. Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc khu vực.Câu hỏi: Làm thế nào để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng và quy trình như thế nào?Trả lời: Để nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp qua mạng, doanh nghiệp cần truy cập vào hệ thống trực tuyến của cơ quan thuế hoặc cơ quan chức năng tương ứng và tuân theo hướng dẫn trên trang web. Quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy theo địa phương và quy định pháp luật.Câu hỏi: Nơi nào có sẵn mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp và doanh nghiệp cần tuân theo quy định gì khi sử dụng mẫu này?Trả lời: Mẫu thông báo giải thể doanh nghiệp thường được cung cấp bởi cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế trong quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Doanh nghiệp cần tìm kiếm mẫu này trên trang web của cơ quan chức năng hoặc cơ quan thuế và điền đầy đủ thông tin theo quy định của mẫu. Thông thường, mẫu này sẽ yêu cầu cung cấp thông tin về tên công ty, địa chỉ, lý do giải thể, và các thông tin liên quan khác.Câu hỏi: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm những bước cụ thể nào và có quyền và nghĩa vụ gì đối với doanh nghiệp?Trả lời: Thủ tục giải thể công ty TNHH bao gồm các bước như thông báo giải thể cho cơ quan chức năng, nộp hồ sơ giải thể, thanh toán các khoản nợ còn lại, và tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan. Doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ phải tuân theo quy định của pháp luật trong việc giải thể và đảm bảo rằng tất cả các bước được thực hiện đúng quy trình.Câu hỏi: Làm thế nào để tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể và có sẵn thông tin trực tuyến cho mục đích này không?Trả lời: Tra cứu thông tin về doanh nghiệp đã giải thể thường có sẵn trên trang web của cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan chức năng tương ứng. Doanh nghiệp có thể truy cập trang web này, nhập thông tin cần tra cứu như tên công ty hoặc mã số doanh nghiệp để tìm kiếm thông tin liên quan đến giải thể của công ty đó.