0888889366
Danh mục
LUẬT NHÀ Ở
Văn An
82 ngày trước
Bài viết
Thủ tục mua nhà ở thương mại để chuyển đổi thành nhà ở xã hội
Dự án Mua Nhà Ở Thương Mại để Làm Nhà Ở Xã Hội: Nội Dung và Quy ĐịnhDự án mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội là một lĩnh vực quan trọng được quy định chặt chẽ theo khoản 2 Điều 12 Nghị định 100/2015/NĐ-CP, với sự bổ sung và điều chỉnh bởi khoản 9 Điều 1 Nghị định 49/2021/NĐ-CP. Dưới đây là các nội dung chính của dự án này:Nguồn Vốn và Quy Định Đầu Tư Công:Trong trường hợp sử dụng nguồn vốn đầu tư công để mua nhà ở thương mại làm nhà ở xã hội, quy trình thực hiện sẽ tuân theo các quy định của pháp luật đầu tư công. Điều này bao gồm các quy trình và quy định chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của việc sử dụng nguồn vốn công.Nội Dung Dự Án:Vị trí và Địa Điểm: Xác định vị trí cụ thể và địa điểm mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội.Loại Nhà và Số Lượng: Mô tả loại hình nhà ở, số lượng căn nhà và các tiện ích đi kèm.Diện Tích Sử Dụng: Xác định diện tích sử dụng của từng loại nhà ở trong dự án.Giá Mua Bán Nhà Ở: Quy định giá mua bán nhà ở, có thể bao gồm cả các chính sách hỗ trợ giá cho người mua.Chi Phí Liên Quan: Liệt kê các chi phí liên quan đến việc mua nhà ở, bao gồm cả các chi phí phát sinh khác.Nguồn Vốn và Thanh Toán:Xác định nguồn vốn dự án: Mô tả nguồn vốn được sử dụng để mua nhà ở thương mại.Phương Thức Thanh Toán: Chi tiết về cách thanh toán tiền mua nhà ở, kèm theo các điều kiện và hạn chế.Hợp Đồng và Quản Lý:Cơ Quan Ký Hợp Đồng: Xác định cơ quan chịu trách nhiệm ký hợp đồng mua bán nhà ở.Quản Lý Sau Khi Mua: Mô tả cơ quan có trách nhiệm quản lý nhà ở sau khi mua, bao gồm cả các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng.Trách Nhiệm của Các Cơ Quan Liên Quan:Xác định trách nhiệm cụ thể của các cơ quan liên quan trong quá trình thực hiện dự án, đảm bảo tuân thủ và hiệu quả.Thủ tục để mua nhà ở thương mại làm nhà ở xã hộiTrong quá trình mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội, quy trình và thủ tục được chi tiết tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 100/2015/NĐ-CP, giúp người mua và chủ đầu tư dự án tiếp cận một cách minh bạch và hiệu quả. Dưới đây là trình tự cụ thể:Bước 1: Ký Hợp Đồng Mua Bán Nhà Ở:Chủ đầu tư dự án tiến hành ký hợp đồng mua bán nhà ở với chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại.Việc ký kết hợp đồng này được thực hiện dựa trên nội dung đã được phê duyệt của dự án và theo quy định về mua bán nhà ở thương mại.Bước 2: Bàn Giao Nhà Ở và Cung Cấp Hồ Sơ Pháp Lý:Chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại bàn giao nhà ở và cung cấp các hồ sơ pháp lý liên quan đến nhà ở mua bán cho bên mua.Thực hiện theo hợp đồng mua bán đã ký kết, chủ đầu tư chịu trách nhiệm bàn giao nhà ở và đồng thời cung cấp mọi thông tin pháp lý cần thiết.Bước 3: Quản Lý Theo Luật Nhà Ở:Sau khi nhận bàn giao nhà ở, chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội thực hiện quản lý theo quy định của Luật Nhà ở và các hướng dẫn thi hành.Quản lý này đảm bảo tuân thủ nghiêm túc các điều lệ và quy định về nhà ở xã hội, đồng thời đảm bảo sự an ninh và hạnh phúc cho cộng đồng nhân khẩu.Lưu ý: Thủ Tục và Trình Tự Cấp Giấy Chứng Nhận cho Nhà Ở Thương MạiChủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại chịu trách nhiệm thực hiện các thủ tục đề nghị cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (dưới danh từ chung là Giấy chứng nhận) cho bên mua nhà ở. Quy định chi tiết như sau:Trường Hợp Đại Diện Bộ Xây Dựng:Đối với các trường hợp quy định tại điểm a khoản 2, Bộ Xây dựng là cơ quan đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận.Chủ đầu tư thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận qua các quy định của pháp luật về đất đai.Trường Hợp Đại Diện Bộ Quốc Phòng, Bộ Công An:Đối với các trường hợp quy định tại điểm b khoản 2, đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận là Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an.Chủ đầu tư thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận tuân theo quy định của pháp luật về đất đai.Trường Hợp Đại Diện Ủy Ban Nhân Dân Cấp Tỉnh Hoặc Sở Xây Dựng:Đối với các trường hợp quy định tại điểm c khoản 2, đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Sở Xây dựng.Chủ đầu tư tiến hành thủ tục cấp Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật về đất đai.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: Làm thế nào để có kinh nghiệm hiệu quả khi chuẩn bị hồ sơ mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Để có kinh nghiệm làm hồ sơ mua nhà ở xã hội, bạn có thể thực hiện những bước sau:Nắm Rõ Quy Định Pháp Luật:Tìm hiểu kỹ về quy định pháp luật liên quan đến mua nhà ở xã hội để biết rõ các điều kiện, thủ tục, và yêu cầu cần thiết.Thu Thập Tài Liệu Cần Thiết:Xác định các giấy tờ và tài liệu cần thiết để làm hồ sơ, bao gồm chứng minh nhân dân, hộ khẩu, và các giấy tờ khác liên quan đến tài chính và thu nhập.Liên Hệ Với Đơn Vị Xây Dựng:Tham khảo thông tin trực tiếp từ đơn vị xây dựng nhà ở xã hội để hiểu rõ về quy trình và yêu cầu cụ thể.Hỗ Trợ Tư Vấn Pháp Lý:Nếu cần, tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia pháp lý để đảm bảo hồ sơ của bạn đáp ứng đầy đủ các quy định và luật lệ.Câu Hỏi: Có dịch vụ nào cung cấp hỗ trợ làm hồ sơ mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Có nhiều công ty cung cấp dịch vụ làm hồ sơ mua nhà ở xã hội, bao gồm:Tư Vấn Pháp Lý:Cung cấp tư vấn pháp lý đầy đủ và chính xác.Hỗ Trợ Tài Chính:Hỗ trợ trong việc chuẩn bị tài liệu và thông tin về khả năng tài chính.Kiểm Tra Hồ Sơ:Đảm bảo rằng hồ sơ của bạn hoàn chỉnh và đúng qui định.Câu Hỏi: Hồ sơ mua nhà ở xã hội nên được nộp ở đâu?Trả Lời: Hồ sơ nên được nộp trực tiếp tại văn phòng của đơn vị quản lý dự án xây dựng nhà ở xã hội. Thông tin chi tiết về địa điểm và quy trình nộp hồ sơ sẽ được cung cấp trong quá trình đăng ký mua.Câu Hỏi: Có mẫu hồ sơ cụ thể nào cần sử dụng khi mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Mẫu hồ sơ cụ thể sẽ được cung cấp bởi đơn vị quản lý dự án. Bạn cần liên hệ trực tiếp để nhận mẫu và hướng dẫn điền đầy đủ thông tin.Câu Hỏi: Làm thế nào để đăng ký mua nhà ở xã hội ở TPHCM và Hà Nội?Trả Lời: Để đăng ký mua nhà ở xã hội ở TPHCM và Hà Nội, bạn cần theo dõi thông báo từ đơn vị xây dựng và làm theo quy trình đăng ký được công bố. Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp trong các thông báo và trên trang web chính thức của dự án. 
Văn An
90 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn thủ tục lựa chọn chủ đầu tư cho dự án xây dựng nhà ở thương mại
Điều Kiện Làm Chủ Đầu Tư Dự Án Xây Dựng Nhà Ở Thương MạiTheo quy định tại Điều 21 của Luật Nhà ở 2014, việc làm chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại đòi hỏi các điều kiện cụ thể như sau:Thành Lập và Hoạt Động Theo Quy Định Pháp Luật:Doanh nghiệp, hợp tác xã muốn làm chủ đầu tư dự án nhà ở thương mại phải được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam.Có Vốn Ký Quỹ Hoặc Bảo Lãnh Ngân Hàng:Chủ đầu tư cần có vốn ký quỹ hoặc bảo lãnh từ ngân hàng đối với từng dự án cụ thể. Vốn này được xác định và thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư. (Lưu ý: Điều này đã được sửa đổi theo điểm a khoản 1 của Điều 75 Luật Đầu tư 2020).Chức Năng Kinh Doanh Bất Động Sản:Chủ đầu tư dự án nhà ở thương mại cần phải có chức năng kinh doanh bất động sản theo quy định của pháp luật.Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Nhà Ở Thương Mại và Quy Định về Lựa Chọn Chủ Đầu Tư:Theo quy định tại Điều 22 của Luật Nhà ở 2014, việc triển khai dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại và quá trình lựa chọn chủ đầu tư được chi tiết như sau:Quy Trình Triển Khai Dự Án:Dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại phải tuân thủ các quy định của Luật Nhà ở 2014 và các quy định khác liên quan đến xây dựng.Lựa Chọn Chủ Đầu Tư:Quá trình lựa chọn chủ đầu tư cho dự án xây dựng nhà ở thương mại có thể được thực hiện thông qua các phương thức sau:Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất: Theo quy định của pháp luật về đất đai.Đấu Thầu Dự Án Có Sử Dụng Đất: Cho những dự án sử dụng đất.Chấp Thuận Nhà Đầu Tư:Theo quy định của Luật Đầu Tư. Trong trường hợp có nhiều đề xuất từ nhà đầu tư, việc xác định chủ đầu tư sẽ tuân theo quy định của Luật Xây Dựng. Các chi tiết cụ thể sẽ được Chính phủ quy định (Điều này đã được sửa đổi bởi điểm b khoản 1 Điều 75 Luật Đầu Tư 2020).Thủ tục để lựa chọn chủ đầu tư cho dự án xây dựng nhà ở thương mạiTheo quy định tại Điều 18 của Nghị định 99/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Nghị định 30/2021/NĐ-CP), thủ tục lựa chọn chủ đầu tư cho dự án xây dựng nhà ở thương mại được quy định như sau:Trường Hợp Nhà Đầu Tư Trúng Đấu Thầu Hoặc Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất:Nhà đầu tư trúng đấu thầu hoặc đấu giá quyền sử dụng đất để thực hiện dự án xây dựng nhà ở thương mại và đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định tại Điều 21 của Luật Nhà ở 2014, Điều 119 của Luật Đất đai 2013, và pháp luật về kinh doanh bất động sản sẽ được chọn làm chủ đầu tư dự án.Trường Hợp Nhà Đầu Tư Có Quyền Sử Dụng Đất:Nhà đầu tư có quyền sử dụng đất trong các trường hợp quy định và đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Điều 21 của Luật Nhà ở 2014, pháp luật kinh doanh bất động sản, và các quy định liên quan. Trong quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư sẽ được xác định là chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại.Các Trường Hợp Cụ Thể Bao Gồm:Quyền sử dụng đất ở hợp pháp.Quyền sử dụng đất ở hợp pháp và các loại đất khác được cơ quan nhà nước cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang làm đất ở.Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở theo quy định của pháp luật về đất đai để xây dựng nhà ở thương mại.Trường hợp có nhiều nhà đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại được chấp thuận chủ trương đầu tư, quy định theo pháp luật về đầu tư cho phép ủy quyền hoặc thành lập doanh nghiệp, hợp tác xã để thực hiện thủ tục công nhận chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở theo quy định tại khoản 4. Việc ủy quyền này được thực hiện thông qua hợp đồng ủy quyền, trong đó quy định rõ quyền và trách nhiệm của từng bên.Hồ sơ đề nghị công nhận chủ đầu tư:Văn bản đề nghị của nhà đầu tư, trong đó cung cấp thông tin chi tiết về nhà đầu tư và dự án (tên, địa chỉ, tiến độ dự kiến).Bản sao chứng thực hoặc kèm theo bản chính các giấy tờ quan trọng như văn bản chấp thuận chủ trương, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đầu tư, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, hợp đồng ủy quyền.Gửi hồ sơ:Nhà đầu tư gửi hồ sơ đề nghị trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến cơ quan có thẩm quyền. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, hồ sơ được gửi đến Bộ Xây dựng, còn đối với dự án thuộc thẩm quyền cấp tỉnh, hồ sơ được gửi đến Sở Xây dựng tại địa phương.Xem xét và quyết định:Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan xây dựng xem xét và ban hành quyết định công nhận chủ đầu tư theo thẩm quyền. Quyết định này cần chứa đựng thông tin như căn cứ pháp lý, tên chủ đầu tư, hiệu lực, và trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc triển khai dự án.Thông báo cho nhà đầu tư:Cơ quan tiếp nhận hồ sơ có văn bản thông báo rõ lý do nếu nhà đầu tư không đủ điều kiện được công nhận chủ đầu tư.Chủ Đầu Tư Dự Án Xây Dựng Nhà Ở: Trách Nhiệm và Quy Định Phân Chia Lợi NhuậnNhà đầu tư được công nhận làm chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở theo quy định tại khoản 4 Điều này đồng thời chịu trách nhiệm về việc lập, thẩm định, phê duyệt và triển khai thực hiện dự án theo các quy định của Nghị định, cũng như các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng và liên quan. Quy trình này đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả trong quản lý dự án.Trong trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này, việc thỏa thuận phân chia lợi nhuận giữa các bên được thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 19 của Nghị định. Nói cách khác, các bên tham gia dự án sẽ cùng nhau đề xuất và thống nhất về việc chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng và hợp nhất.Đối với trường hợp thỏa thuận phân chia lợi nhuận bằng sản phẩm nhà ở, bên không phải là chủ đầu tư, nhưng được phân chia sản phẩm nhà ở, sẽ chỉ được thực hiện giao dịch hợp đồng mua bán hoặc cho thuê mua nhà ở với khách hàng sau khi nhận được Giấy chứng nhận đối với nhà ở đó. Điều này nhằm đảm bảo rằng quy trình giao dịch diễn ra sau khi dự án đã được công nhận và chứng nhận.Lựa chọn nhà đầu tư làm chủ đầu tư dự án khu đô thị có nhà ở phải tuân thủ Điều này và các quy định liên quan của pháp luật về xây dựng, kinh doanh bất động sản, phát triển đô thị và các quy định khác có liên quan để đảm bảo quy trình đầu tư và phát triển dự án diễn ra đúng quy định và mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội.Câu hỏi liên quan1. Điều kiện làm chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại là gì?Điều kiện để trở thành chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại bao gồm:Năng lực tài chính: Chủ đầu tư cần có năng lực tài chính đủ mạnh để thực hiện dự án, bao gồm vốn tự có và khả năng huy động vốn.Kinh nghiệm: Có kinh nghiệm liên quan đến việc phát triển dự án nhà ở hoặc các dự án xây dựng tương tự.Đội ngũ chuyên nghiệp: Sở hữu hoặc có khả năng thuê một đội ngũ chuyên nghiệp về quản lý dự án, thiết kế, xây dựng và tiếp thị.Tuân thủ pháp luật: Đáp ứng tất cả các yêu cầu pháp lý về quy hoạch, xây dựng, môi trường và an toàn lao động.Pháp nhân hợp lệ: Là tổ chức hoặc doanh nghiệp được đăng ký hợp pháp và hoạt động theo quy định của pháp luật.2. Quy định về chủ đầu tư dự án là gì?Quy định về chủ đầu tư dự án thường bao gồm:Quy định về vốn: Mức vốn tối thiểu cần thiết, nguồn gốc và cấu trúc vốn.Quy định về năng lực và kinh nghiệm: Các tiêu chuẩn về năng lực quản lý, kỹ thuật, tài chính và kinh nghiệm cần có.Quy định về hồ sơ pháp lý: Giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy phép đầu tư, và các giấy tờ liên quan khác.Quy định về trách nhiệm và nghĩa vụ: Rõ ràng về trách nhiệm và nghĩa vụ của chủ đầu tư trong suốt quá trình thực hiện và vận hành dự án.3. Quy trình pháp lý đầu tư phát triển dự án nhà ở thương mại là gì?Quy trình pháp lý đầu tư phát triển dự án nhà ở thương mại thường bao gồm:Nghiên cứu và chuẩn bị dự án: Bao gồm việc lựa chọn vị trí, nghiên cứu thị trường, xác định mục tiêu và quy mô dự án.Lập và nộp hồ sơ dự án: Chuẩn bị hồ sơ dự án bao gồm kế hoạch tổng thể, thiết kế sơ bộ, dự toán chi phí và các tài liệu pháp lý cần thiết.Xin cấp phép và chấp thuận dự án: Nộp hồ sơ và theo dõi quá trình xét duyệt, nhận cấp phép đầu tư và các giấy tờ pháp lý khác.Triển khai và xây dựng: Tổ chức quản lý dự án, triển khai xây dựng và giám sát chất lượng công trình.Hoàn thành và bàn giao: Hoàn thành xây dựng, tiến hành nghiệm thu và bàn giao sản phẩm cho khách hàng hoặc đưa vào sử dụng.4. Hồ sơ dự án đầu tư xây dựng nhà ở gồm những gì?Hồ sơ dự án đầu tư xây dựng nhà ở thường bao gồm:Báo cáo nghiên cứu khả thi: Mô tả chi tiết về dự án, bao gồm lý do đầu tư, quy mô, mục tiêu, và ước tính chi phí.Thiết kế ban đầu: Bản vẽ thiết kế sơ bộ, mô tả về kiến trúc, kết cấu, hệ thống cơ điện và cảnh quan.Giấy tờ pháp lý: Bao gồm giấy phép đầu tư, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và các giấy tờ liên quan khác.Dự toán chi phí: Ước tính chi phí xây dựng, trang thiết bị, quản lý dự án và các khoản chi phí khác.Kế hoạch thực hiện: Mô tả chi tiết về lịch trình, nguồn lực và phương pháp triển khai dự án.5. Trình tự thực hiện dự án nhà ở xã hội là gì?Trình tự thực hiện dự án nhà ở xã hội thường bao gồm:Xác định nhu cầu và lập kế hoạch: Phân tích nhu cầu về nhà ở xã hội và xác định mục tiêu dự án.Lập và nộp hồ sơ dự án: Chuẩn bị tài liệu, kế hoạch và dự toán chi phí cần thiết cho dự án.Xin phê duyệt và cấp phép: Điều chỉnh và nộp hồ sơ dự án lên cơ quan có thẩm quyền để xin chấp thuận và cấp phép xây dựng.Triển khai xây dựng: Quản lý và thực hiện các công việc xây dựng theo kế hoạch đã được duyệt.Quản lý và vận hành: Sau khi hoàn thành, tiến hành quản lý, bảo trì và vận hành dự án, đồng thời tổ chức phân phối nhà ở cho người có nhu cầu theo quy định. 
Lã Thị Ái Vi
144 ngày trước
Bài viết
Bí quyết Thủ tục xin cấp giấy phép sửa chữa nhà ở
Trường hợp cần xin phép khi thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép sửa chữa nhà ởKhi bạn muốn sửa chữa nhà, hai tình huống chính cần quan tâm:Trường hợp thứ nhất: Sửa nhà mà thay đổi kết cấu chịu lực.Khi thực hiện việc này, bạn có thể đúc thêm hoặc đập bỏ cầu thang, tạo thêm cột hoặc sàn, nâng cấp thêm tầng, gia cố móng, hoặc xử lý các vấn đề về nghiêng nhà, lún nhà.Trường hợp thứ hai: Sửa nhà mà không ảnh hưởng tới kết cấu chịu lực.Những sửa chữa như: thay đổi ngăn phòng, cải tạo nhà vệ sinh, sơn lại, cải thiện hệ thống ống nước và điện, trang trí bằng thạch cao, thay thế mái tôn, lắp máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời, hoặc trang trí nội thất và ngoại thất.Lưu ý: Nếu nhà bạn đã xuống cấp nghiêm trọng hoặc diện tích không còn đáp ứng nhu cầu của gia đình và bạn muốn mở rộng hoặc thay đổi kết cấu, bạn cần xin giấy phép trước khi thực hiện. Đảm bảo chuẩn bị hồ sơ kiểm định móng và tiến hành theo đúng quy định. Để nhận giấy phép, bạn cần chuẩn bị hồ sơ và nộp lên cơ quan có thẩm quyền.Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ thủ tục xin cấp giấy phép sửa chữa nhà ởTheo Điều 47 của Nghị định số 15/2021/NĐ-CP, nếu bạn muốn sửa chữa hoặc cải tạo công trình, bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau:Đơn đề nghị: Đơn xin giấy phép sửa chữa hoặc cải tạo công trình, nhà ở riêng lẻ theo mẫu số 01 Phụ lục II của Nghị định.Giấy tờ chứng minh: Tài liệu chứng minh quyền sở hữu, quản lý và sử dụng công trình, nhà ở riêng lẻ theo quy định của pháp luật.Bản vẽ hiện trạng: Cần có bản vẽ hiện trạng của những phần công trình bạn dự định sửa chữa hoặc cải tạo, đã được phê duyệt theo quy định. Đồng thời, cần kèm theo hình ảnh chụp (kích thước tối thiểu 10 x 15 cm) của công trình và các công trình xung quanh trước khi sửa chữa hoặc cải tạo.Hồ sơ thiết kế: Hồ sơ thiết kế sửa chữa hoặc cải tạo, tương ứng với từng loại công trình, theo quy định tại Điều 43 hoặc Điều 46 của Nghị định.Đối với công trình di tích: Đối với công trình được phân loại là di tích lịch sử - văn hóa hoặc danh lam thắng cảnh đã được xếp hạng, bạn cần có văn bản chấp thuận từ cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa, về sự cần thiết của việc xây dựng và quy mô của công trình.Hướng dẫn thủ tục xin cấp giấy phép sửa chữa nhà ởTrường hợp sửa nhà với thay đổi kết cấu chịu lực:Thủ tục: Phức tạp.Địa điểm nộp hồ sơ: Uỷ ban nhân dân cấp Quận/Huyện.Tài liệu cần chuẩn bị:Hồ sơ kiểm định;Bản vẽ yêu cầu sửa chữa;Giấy tờ chủ quyền nhà;Lệ phí trước bạ;Biên bản cam kết không gây ảnh hưởng đến hộ lân cận;Biên bản xác nhận chữ ký.Thời gian xử lý: 20 ngày làm việc.Sau khi nhận giấy phép: Nộp bản vẽ yêu cầu và hồ sơ pháp lý của nhà thầu tại cơ quan xây dựng phường/xã.Chuẩn bị trước khi thi công: Treo bảng thông tin công trình và giấy phép xây dựng trước cửa.Trường hợp sửa nhà không thay đổi kết cấu chịu lực:Thủ tục: Đơn giản.Tài liệu cần chuẩn bị: Đơn xin sửa chữa nhà.Địa điểm nộp: Cơ quan xây dựng phường.Thời gian xử lý: Theo quy định của từng địa phương.Ghi chú về nhà cấp 4:Nhà cấp 4 chỉ có một tầng trệt với mái lợp ngói hoặc tôn.Nếu sửa nhà cấp 4 mà không nâng tầng, thì thủ tục tuân theo trường hợp thứ hai ở trên.Dù là nhà cấp 1, 2, 3 hay 4, việc sửa chữa đều cần xin phép xây dựng.Câu hỏi liên quan Câu hỏi: Làm thế nào để xin giấy phép sửa chữa nhà cấp 4?Trả lời: Để xin giấy phép sửa chữa nhà cấp 4, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của cơ quan xây dựng địa phương và thực hiện theo thủ tục xin giấy phép sửa chữa nhà.Câu hỏi: Tôi muốn xin giấy phép sửa chữa nhà cấp 4, cần đến đâu?Trả lời: Bạn cần đến Uỷ ban nhân dân cấp Phường/Xã hoặc cơ quan xây dựng cấp Quận/Huyện tại địa phương của bạn để nộp hồ sơ và thực hiện thủ tục.Câu hỏi: Bao nhiêu tiền để xin giấy phép sửa chữa nhà?Trả lời: Chi phí xin giấy phép sửa chữa nhà phụ thuộc vào quy định của từng địa phương. Để biết chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với cơ quan xây dựng địa phương.Câu hỏi: Mẫu giấy phép sửa chữa nhà ở như thế nào?Trả lời: Mẫu giấy phép sửa chữa nhà ở thường được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật liên quan đến xây dựng. Bạn có thể tải mẫu từ trang web chính thức của cơ quan xây dựng hoặc nhận tại cơ quan xây dựng địa phương.Câu hỏi: Trong trường hợp nào tôi cần xin giấy phép sửa chữa nhà?Trả lời: Bạn cần xin giấy phép sửa chữa nhà khi có thay đổi về kết cấu chịu lực, thay đổi về mặt diện tích sử dụng hoặc những thay đổi khác mà theo quy định của pháp luật đòi hỏi phải có giấy phép.Câu hỏi: Thủ tục xin giấy phép sửa chữa nhà gồm những gì?Trả lời: Thủ tục xin giấy phép sửa chữa nhà bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ theo mẫu quy định, nộp hồ sơ tại cơ quan xây dựng địa phương và chờ giải quyết. Hồ sơ thường gồm các giấy tờ như: bản vẽ xin phép sửa chữa, chứng từ chủ quyền nhà, biên bản cam kết, và các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan xây dựng. 
Nguyễn Trung Dũng
148 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Chi Tiết và Quy Trình Thực Hiện Thủ tục Xác Nhận Có Nhà Ở Trên Đất
Trong quá trình sở hữu và quản lý bất động sản, một trong những thủ tục quan trọng mà các chủ sở hữu đất đai cần tiến hành là xác nhận có nhà ở trên đất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý của tài sản và thể hiện quyền sở hữu đối với căn nhà. Tuy nhiên, quy trình này có thể phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đối với nhiều yếu tố khác nhau.Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình, các bước cần thực hiện, và tại sao nó quan trọng đối với tài sản của bạn. Bất kể bạn là người mới mua đất, đã sở hữu lâu đời, hoặc đang xem xét việc mua bất động sản, thông tin này sẽ hữu ích để bạn đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra đúng quy định và đúng luật. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết!Quy định của pháp luật Về Quy Trình Xác Nhận Có Nhà Ở Trên ĐấtQuy định của pháp luật về thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất được thể hiện trong các văn bản sau đây:Nghị định số 43/2014/NĐ-CP: Nghị định này ban hành ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ về quản lý, sử dụng và giao đất quốc gia. Trong nghị định này, các điều 31, 32, 33 và 34 quy định rõ về giấy tờ và thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở, cũng như các tài sản khác kết nối với đất.Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT: Được ban hành bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường ngày 25 tháng 8 năm 2014, thông tư này tập trung vào việc hướng dẫn thực hiện nghị định số 43/2014/NĐ-CP.Thông tư số 33/2017/TT-BTNMT: Thông tư này sửa đổi và bổ sung một số điều của thông tư số 24/2014/TT-BTNMT. Điều 7 của Thông tư số 33/2017/TT-BTNMT điều chỉnh việc nộp hồ sơ đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, bao gồm các điều kiện và yêu cầu cụ thể.Theo quy định, các hồ sơ địa chính bao gồm:Đơn đăng ký theo mẫu số 04a/ĐK.Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác kết nối với đất.Giấy tờ theo quy định tại các Điều 31, 32, 33 và 34 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP.Sơ đồ tài sản kết nối với đất.Giấy chứng nhận đã được cấp.Các chứng từ liên quan đến nghĩa vụ tài chính và giấy tờ miễn hoặc giảm nghĩa vụ tài chính liên quan đến tài sản gắn liền với đất (nếu có).Văn bản chấp thuận của người sử dụng đất đồng ý cho xây dựng công trình (đã được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật), cùng với bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất.Những quy định này giúp đảm bảo tính pháp lý của quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý tài sản gắn liền với đất đúng theo luật pháp hiện hành.Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Trong Quá Trình Xác Nhận Có Nhà Ở Trên ĐấtĐể chuẩn bị hồ sơ trong thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất, bạn cần tổ chức các tài liệu sau đây:Đơn đăng ký: Đơn đăng ký theo mẫu quy định.Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất: Được cấp theo quy định và phải đầy đủ thông tin về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác kết nối với đất.Một trong các giấy tờ quy định tại các Điều 31, 32, 33 và 34 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP: Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, bạn cần bổ sung các giấy tờ này để minh chứng quyền sử dụng và sở hữu đất và nhà ở.Sơ đồ về tài sản gắn liền với đất: Đối với tài sản gắn liền với đất, sơ đồ này phải được cung cấp để mô tả vị trí và quyền sử dụng của các tài sản này.Giấy chứng nhận đã cấp: Bất kể giấy tờ nào đã được cấp liên quan đến quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở, bạn cần bao gồm chúng trong hồ sơ.Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính: Đây là các tài liệu liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan đến tài sản gắn liền với đất.Giấy tờ liên quan đến việc miễn hoặc giảm nghĩa vụ tài chính về tài sản gắn liền với đất (nếu có): Nếu có các giấy tờ liên quan đến việc miễn hoặc giảm nghĩa vụ tài chính, chúng cũng phải được bao gồm trong hồ sơ.Chắc chắn rằng bạn tổ chức và bổ sung hồ sơ đầy đủ, đúng theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính pháp lý của quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở trên đất.Cơ Quan Chịu Trách Nhiệm Giải Quyết Thủ Tục Xác Nhận Có Nhà Ở Trên ĐấtTheo Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, cơ quan có trách nhiệm giải quyết thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là Văn phòng đăng ký đất đai. Tuy nhiên, trong những trường hợp nơi chưa thành lập Văn phòng đăng ký đất đai, Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện sẽ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đối với hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, và người Việt Nam định cư ở nước ngoài sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam.Trong trường hợp hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư muốn nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã, thì Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất sẽ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ. Đối với các thay đổi liên quan đến đất đai và tài sản gắn liền với đất, cũng như việc cấp đổi hoặc cấp lại Giấy chứng nhận, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ chuyển hồ sơ đến Văn phòng đăng ký đất đai trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.Văn phòng đăng ký đất đai có trách nhiệm xem xét, duyệt và xác nhận tính pháp lý của quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở trên đất.Thủ tục xác nhận nhà ở:Bước 1: Cá nhân có nhu cầu xác nhận nhà ở cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật.Bước 2: Sau khi chuẩn bị hồ sơ, cá nhân nộp hồ sơ tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả nằm trong Ủy ban nhân dân xã (thị trấn) tương ứng.Công chức tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính pháp lý và nội dung hồ sơ:Trong trường hợp hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, họ sẽ viết giấy biên nhận và hẹn thời gian giao trả.Trong trường hợp hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, công chức tiếp nhận hồ sơ sẽ hướng dẫn cá nhân nộp hồ sơ làm lại.Thời gian tiếp nhận hồ sơ là từ sáng 7h30 đến 11h và chiều từ 14h đến 16h30 (trừ ngày thứ bảy, chủ nhật, lễ, Tết).Bước 3: Cán bộ địa chính sẽ kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ, đảm bảo rằng không có tranh chấp, không thuộc diện quy hoạch phải di dời và không phải là nhà lấn chiếm do xây dựng trái phép. Sau đó, họ sẽ trình Ủy ban nhân dân xã (thị trấn) để xác nhận.Bước 4: Kết quả xác nhận sẽ được trả tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả nằm trong Ủy ban nhân dân xã (thị trấn) theo trình tự sau:Nộp giấy biên nhận.Nhận Đơn xin xác nhận có nhà ở.Thời gian trả hồ sơ là từ sáng 7h30 đến 11h và chiều từ 14h đến 16h30 (trừ ngày thứ bảy, chủ nhật, lễ, Tết).Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là gì?Trả lời: Thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là quy trình để người sử dụng đất hoặc chủ sở hữu nhà ở trên đất nông nghiệp được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.Để thực hiện thủ tục này, bạn cần chuẩn bị các hồ sơ sau:Đơn đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo Mẫu số 04a/ĐK[3][3];Một trong các giấy tờ quy định tại các Điều 31, 32, 33 và 34 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP;Sơ đồ về tài sản gắn liền với đất (trừ trường hợp trong giấy tờ về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đã có sơ đồ tài sản phù hợp với hiện trạng);Giấy chứng nhận đã cấp đối với trường hợp chứng nhận bổ sung quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính; giấy tờ liên quan đến việc miễn, giảm nghĩa vụ tài chính về tài sản gắn liền với đất (nếu có);Văn bản chấp thuận của người sử dụng đất đồng ý cho xây dựng công trình đã được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật và bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai đối với trường hợp chủ sở hữu công trình không đồng thời là người sử dụng đất.Câu hỏi: Ai là cơ quan thực hiện thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất?Trả lời: Cơ quan thực hiện thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Trường hợp bạn là hộ gia đình, cá nhân, bạn có thể nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất nếu có nhu cầu. Câu hỏi: Những giấy tờ cần thiết trong thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là gì?Trả lời: Những giấy tờ cần thiết trong thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là:Đơn đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo Mẫu số 04a/ĐK;Một trong các giấy tờ quy định tại các Điều 31, 32, 33 và 34 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP;Sơ đồ về tài sản gắn liền với đất (trừ trường hợp trong giấy tờ về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đã có sơ đồ tài sản phù hợp với hiện trạng);Giấy chứng nhận đã cấp đối với trường hợp chứng nhận bổ sung quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính; giấy tờ liên quan đến việc miễn, giảm nghĩa vụ tài chính về tài sản gắn liền với đất (nếu có);Văn bản chấp thuận của người sử dụng đất đồng ý cho xây dựng công trình đã được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật và bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai đối với trường hợp chủ sở hữu công trình không đồng thời là người sử dụng đất.Câu hỏi: Quy trình xác nhận có nhà ở trên đất diễn ra như thế nào?Trả lời: Quy trình xác nhận có nhà ở trên đất diễn ra như sau:Bước 1: Bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật. Hồ sơ bao gồm đơn đăng ký, giấy tờ về quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản, sơ đồ tài sản, giấy chứng nhận đã cấp, chứng từ nghĩa vụ tài chính, văn bản chấp thuận của người sử dụng đất (nếu có).Bước 2: Bạn nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Trường hợp bạn là hộ gia đình, cá nhân, bạn có thể nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất nếu có nhu cầu. Công chức tại bộ phận tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra hình thức cũng như nội dung của hồ sơ.Bước 3: Sau khi kiểm tra hồ sơ, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ gửi phiếu lấy ý kiến cơ quan quản lý nhà nước đối với loại tài sản đó theo quy định tại Điểm đ Khoản 3 Điều 70 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP cùng với hồ sơ thiết kế xây dựng của công trình (nếu có).Bước 4: Sau khi nhận được ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho bạn. Thời hạn cấp Giấy chứng nhận là không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Câu hỏi: Thời gian xử lý thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là bao lâu?Trả lời: Thời gian xử lý thủ tục xác nhận có nhà ở trên đất là không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong trường hợp bạn nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã, thì thời gian tiếp nhận và chuyển hồ sơ đến Văn phòng đăng ký đất đai là không quá 03 ngày làm việc. Do đó, bạn nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định để đảm bảo quyền lợi của mình.  
Nguyễn Trung Dũng
148 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Chi Tiết Quy trình và Thủ tục Xây Nhà ở Hà Nội
Xây dựng một ngôi nhà là một trong những dự án quan trọng trong cuộc đời của nhiều người. Tại Hà Nội, một trong những thành phố phát triển nhanh chóng của Việt Nam, quy trình và thủ tục xây nhà có thể trở nên phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận. Với sự gia tăng của nhu cầu nhà ở và sự thay đổi liên tục trong quy định về xây dựng, việc hiểu rõ quy trình và thủ tục là vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng dự án xây nhà của bạn diễn ra thuận lợi.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua các quy trình và thủ tục cần thiết để xây dựng một ngôi nhà tại Hà Nội. Chúng ta sẽ khám phá từ việc lập kế hoạch ban đầu, xin giấy phép xây dựng, cho đến quản lý dự án và hoàn thiện công trình. Bằng cách nắm vững thông tin này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc thực hiện dự án xây nhà của mình và đảm bảo rằng mọi việc diễn ra theo kế hoạch.Khung pháp lýTrong quá trình xây dựng một ngôi nhà tại Hà Nội, các quy định pháp lý quan trọng sau đây cần được tuân theo:Luật Xây dựng 2014: Luật này là tài liệu căn bản quy định về xây dựng tại Việt Nam. Nó cung cấp các quy định và hướng dẫn về việc xin giấy phép xây dựng, qui định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn công trình, và quản lý xây dựng.Luật Nhà ở 2014: Luật Nhà ở quy định về việc xây dựng, quản lý và sử dụng nhà ở tại Việt Nam. Nó chú trọng đến quyền và nghĩa vụ của người dân trong việc xây dựng và sử dụng nhà ở cũng như quyền và nghĩa vụ của chính quyền và các đơn vị quản lý nhà ở.Quyết định 5219/QĐ-UBND thành phố Hà Nội: Quyết định này do Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội ban hành và nó liệt kê các thủ tục cụ thể và quy trình trong việc cấp giấy phép xây dựng thuộc thẩm quyền của Sở Xây dựng Hà Nội. Quyết định này giúp làm rõ các bước cần thiết và giúp người xây dựng tuân thủ đúng quy định.Các tài liệu pháp lý này cùng với các văn bản hướng dẫn liên quan khác sẽ hình thành khung pháp lý mà bạn cần tuân theo khi xây dựng ngôi nhà tại Hà Nội. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng quy định trong các tài liệu này sẽ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo dự án xây dựng diễn ra một cách hợp pháp và an toàn.Điều kiện cần đáp ứng để xin cấp giấy phép xây dựng nhà ởĐiều kiện chung:Phù hợp với mục đích sử dụng đất: Công trình xây dựng phải tuân theo mục đích sử dụng đất đã được quy hoạch và phê duyệt.Bảo đảm an toàn và bảo vệ môi trường: Công trình xây dựng phải đảm bảo an toàn cho chính công trình, các công trình lân cận và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, phòng cháy, nổ. Đồng thời, phải bảo đảm an toàn cho hạ tầng kỹ thuật, hành lang bảo vệ các công trình thủy lợi, đê điều, năng lượng, giao thông, khu di sản văn hóa, di tích lịch sử - văn hóa, và khoảng cách an toàn đối với các công trình dễ cháy, nổ, độc hại, và quan trọng có liên quan đến quốc phòng và an ninh.Tuân thủ tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật: Thiết kế và xây dựng nhà ở riêng lẻ phải tuân thủ các tiêu chuẩn áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật, và quy định của pháp luật liên quan đến việc sử dụng vật liệu xây dựng. Công trình phải đáp ứng yêu cầu về công năng sử dụng, công nghệ áp dụng (nếu có), đảm bảo an toàn chịu lực, an toàn trong sử dụng, mỹ quan, bảo vệ môi trường, đối phó với biến đổi khí hậu, phòng cháy, nổ, và các điều kiện an toàn khác. Ngoài ra, công trình phải có tổng diện tích sàn xây dựng nhỏ hơn 250m2 hoặc ít hơn 3 tầng hoặc có chiều cao dưới 12 mét. Công trình này cũng phải phù hợp với quy hoạch xây dựng được duyệt và chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng thiết kế và tác động của công trình xây dựng đến môi trường và an toàn của các công trình lân cận.Điều kiện riêng:Đối với nhà ở riêng lẻ tại đô thị, phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Khoản 1 của Điều 93 và phù hợp với quy hoạch chi tiết xây dựng. Đối với nhà ở riêng lẻ thuộc khu vực, tuyến phố trong đô thị đã ổn định nhưng chưa có quy hoạch chi tiết xây dựng, phải phù hợp với quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc đô thị hoặc thiết kế đô thị được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.Thủ tục xin phép xây dựng nhà ở tại Hà NộiThành phần hồ sơ:Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu). Trong trường hợp đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn, tiêu đề của đơn sẽ được điều chỉnh thành "Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng có thời hạn."Một trong những giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Nếu thông tin về quyền sử dụng đất trên giấy tờ không đầy đủ (như ranh giới, kích thước, vị trí, diện tích), cần kèm theo trích đo bản đồ địa chính do đơn vị tư vấn khảo sát có đủ năng lực lập và được UBND cấp xã xác nhận.Bộ bản vẽ thiết kế kỹ thuật hoặc bản vẽ thi công đã được phê duyệt, bao gồm:Bản vẽ mặt bằng công trình trên lô đất tỷ lệ 1/50 - 1/500 kèm theo sơ đồ vị trí công trình.Bản vẽ mặt bằng các tầng, các mặt đứng và mặt cắt chính của công trình tỷ lệ 1/50 - 1/200.Bản vẽ mặt bằng móng tỷ lệ 1/50 - 1/200 và mặt cắt móng tỷ lệ 1/50, kèm theo hồ sơ đấu nối hệ thống thoát nước mưa, xử lý nước thải, cấp nước, cấp điện, thông tin tỷ lệ 1/50 - 1/200.Báo cáo kết quả thẩm định thiết kế của cơ quan chuyên môn về xây dựng đối với công trình phải được thẩm định thiết kế.Văn bản chấp thuận biện pháp thi công móng của chủ đầu tư đảm bảo an toàn cho công trình và công trình lân cận đối với công trình xây chen có tầng hầm.Bản cam kết của chủ đầu tư bảo đảm an toàn đối với công trình liền kề nếu công trình xây dựng có công trình liền kề.Bản sao hoặc tệp tin chứa bản chụp chính bản kê khai năng lực, kinh nghiệm của tổ chức, cá nhân thiết kế cùng với bản sao chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng đối với công trình chưa được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định thiết kế.Trình tự và thủ tục các bước:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ.Bước 2: Nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền.Sau khi thu thập đủ các giấy tờ cần thiết, tổ chức hoặc cá nhân sẽ nộp hồ sơ tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính cấp huyện.Bước 3: Nhận kết quả.Trong khoảng 09 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, tổ chức hoặc cá nhân sẽ nhận được giấy phép xây dựng.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Quy trình xây nhà ở Hà Nội bao gồm những bước nào?Trả lời: Quy trình xây nhà ở Hà Nội bao gồm những bước sau:Bước 1: Lập hồ sơ xin cấp phép xây dựng, bao gồm các giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất, thiết kế kiến trúc, kết cấu, điện nước, phòng cháy chữa cháy, bản vẽ quy hoạch, bản đồ địa chính, bản cam kết đảm bảo an toàn xây dựng, bản kê khai chi phí xây dựng, bản đồ hiện trạng công trình xung quanh, bản đồ phân lô, bản đồ địa hình, bản đồ địa chất, bản đồ địa vật lý, bản đồ địa sinh, bản đồ địa môi trường, bản đồ địa thủy văn, bản đồ địa khí hậu, bản đồ địa dân cư, bản đồ địa kinh tế, bản đồ địa văn hóa, bản đồ địa giáo dục, bản đồ địa y tế, bản đồ địa giao thông, bản đồ địa du lịch, bản đồ địa quốc phòng, bản đồ địa an ninh, bản đồ địa đô thị, bản đồ địa nông thôn, bản đồ địa công nghiệp, bản đồ địa thương mại, bản đồ địa dịch vụ, bản đồ địa năng lượng, bản đồ địa tài nguyên, bản đồ địa bảo tồn, bản đồ địa quản lý.Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp phép xây dựng tại Sở Xây dựng Hà Nội hoặc cơ quan có thẩm quyền theo địa bàn. Thời gian giải quyết hồ sơ là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Bước 3: Nhận giấy phép xây dựng và các giấy tờ liên quan. Trước khi xây dựng, chủ đầu tư phải treo biển báo công trình xây dựng theo quy định, bố trí bảng tên, số điện thoại của chủ đầu tư, nhà thầu thi công, tư vấn giám sát, cơ quan cấp phép xây dựng, thời gian khởi công và hoàn thành công trình.Bước 4: Thi công xây dựng theo thiết kế đã được phê duyệt, tuân thủ các quy định về an toàn lao động, an toàn xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, bảo đảm chất lượng công trình, không làm ảnh hưởng đến công trình xung quanh, không xâm phạm vào ranh giới đất, không thay đổi mục đích sử dụng đất, không xây dựng vượt quá số tầng và chiều cao quy định.Bước 5: Hoàn công xây dựng, bao gồm việc kiểm tra, đánh giá, xác nhận hoàn thành công trình theo thiết kế đã được cấp phép, cấp giấy chứng nhận hoàn công xây dựng, cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất, cấp sổ đỏ.Câu hỏi: Thủ tục cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội là gì?Trả lời: Để xin cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội, bạn cần thực hiện các bước sau:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, bao gồm đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng, bản sao giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, bản vẽ thiết kế xây dựng, và bản cam kết an toàn đối với công trình liền kề (nếu có).Bước 2: Nộp hồ sơ tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính của Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi bạn định xây dựng nhà ở.Bước 3: Nhận kết quả và nộp lệ phí theo quy định. Bạn sẽ nhận được giấy phép xây dựng và hồ sơ thiết kế có đóng dấu của cơ quan cấp phép, hoặc văn bản trả lời nếu không đủ điều kiện để cấp giấy phép.Câu hỏi: Quy định về quyền sử dụng đất khi xây nhà ở Hà Nội là gì?Trả lời: Quyền sử dụng đất là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ đất đai. Quyền sử dụng đất có thể được cấp cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân theo các hình thức như giao đất, cho thuê đất, thuê mua đất, nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhận tặng quyền sử dụng đất, nhận thừa kế quyền sử dụng đất, nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất1.Để xây nhà ở tại Hà Nội, bạn cần có quyền sử dụng đất ở hợp pháp, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy định về hạn mức đất ở. Hạn mức đất ở là diện tích đất ở tối đa được công nhận cho một hộ gia đình, cá nhân tại một địa phương, được quy định cụ thể tùy theo loại đất ở (đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị), vị trí địa lý, điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa phương. Câu hỏi: Có những điều kiện gì cho việc xin cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội?Trả lời: Để xin cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:Bạn phải có quyền sử dụng đất ở hợp pháp, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và quy định về hạn mức đất ở.Bạn phải có bản vẽ thiết kế xây dựng, bảo đảm an toàn cho công trình, công trình lân cận và yêu cầu về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, an toàn hạ tầng kỹ thuật, hành lang bảo vệ công trình thủy lợi, đê điều, năng lượng, giao thông, khu di sản văn hóa, di tích lịch sử - văn hóa.Bạn phải có bản cam kết bảo đảm an toàn đối với công trình liền kề hoặc bản sao hoặc tệp tin chứa bản chụp chính văn bản chấp thuận biện pháp thi công móng của chủ đầu tư đảm bảo an toàn cho công trình và công trình lân cận (đối với công trình xây chen có tầng hầm).Câu hỏi: Ai có thẩm quyền xem xét và cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội?Trả lời: Theo quy định mới của UBND thành phố Hà Nội, thẩm quyền xem xét và cấp giấy phép xây dựng nhà ở tại Hà Nội được phân cấp như sau:UBND thành phố có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho các công trình cấp đặc biệt, cấp I, cấp II, cấp III, cấp IV, cấp V, nhà ở riêng lẻ với mọi quy mô.Sở Xây dựng có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho các công trình cấp đặc biệt, cấp I, cấp II, không bao gồm nhà ở riêng lẻ với mọi quy mô.Ban quản lý các khu công nghiệp và chế xuất Hà Nội có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho các công trình cấp đặc biệt, cấp I, cấp II nằm trong các khu công nghiệp, khu chế xuất thuộc phạm vi quản lý.Ban quản lý khu công nghệ cao Hòa Lạc có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho các công trình cấp đặc biệt, cấp I, cấp II nằm trong khu công nghệ cao Hòa Lạc thuộc phạm vi quản lý.UBND cấp huyện có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng cho các công trình cấp III, cấp IV, cấp V, nhà ở riêng lẻ với mọi quy mô.  
Phạm Diễm Thư
150 ngày trước
Bài viết
Mua chung cư bằng hợp đồng ủy quyền được không?
Mua chung cư thông qua hợp đồng ủy quyền là một phương thức giao dịch bất động sản ngày càng phổ biến và hữu ích trong thị trường hiện nay. Để hiểu rõ hơn về quy trình này, chúng ta hãy cùng Thủ tục pháp luật xem xét một số khái niệm quan trọng, phân biệt giữa hai trường hợp quan trọng: uỷ quyền mua bán chung cư và hợp đồng uỷ quyền mua bán chung cư. Điều này sẽ giúp chúng ta nhận thức được tính hợp pháp và quyền lợi của mọi bên liên quan.Mua chung cư bằng hợp đồng uỷ quyền là gì?Để hiểu rõ về việc mua chung cư thông qua hợp đồng uỷ quyền, chúng ta cần phân biệt giữa hai khái niệm quan trọng: uỷ quyền mua bán chung cư và hợp đồng uỷ quyền mua bán chung cư. Đây là hai trường hợp khác biệt hoàn toàn:Uỷ quyền mua bán chung cư: Khi cá nhân không có khả năng tự mình thực hiện quy trình mua bán căn hộ chung cư, họ có thể ủy quyền cho người khác để thực hiện thủ tục này thay mặt. Uỷ quyền ở đây không bao gồm việc chuyển quyền sở hữu tài sản sang người được uỷ quyền.Mua bán chung cư thông qua hợp đồng uỷ quyền: Trong trường hợp này, thay vì ký hợp đồng mua bán căn hộ chung cư, các bên lại ký hợp đồng uỷ quyền. Tuy nhiên, phạm vi uỷ quyền trong trường hợp này không chỉ dừng lại ở việc "nhân danh thay người uỷ quyền thực hiện giao dịch," mà còn bao gồm việc chuyển quyền sở hữu.Do đó, mua chung cư bằng hợp đồng uỷ quyền là một quy trình giao dịch bất động sản mà người mua sử dụng một người khác, thường là một người thứ ba hoặc một đại diện, để thực hiện mua căn hộ chung cư thay mặt họ. Trong quá trình này, người mua cấp một hợp đồng uỷ quyền cho người được uỷ quyền, cho phép họ thực hiện các thủ tục mua bán, ký kết hợp đồng, và thậm chí chuyển quyền sở hữu căn hộ chung cư từ người bán cho mình.Có được ủy quyền cho người khác làm mua chung cư không?Hợp đồng uỷ quyền là một thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được uỷ quyền đảm nhận nhiệm vụ thực hiện một công việc thay mặt bên uỷ quyền, và bên uỷ quyền chỉ phải trả thù lao nếu có sự thoả thuận hoặc quy định của pháp luật.Đặc điểm chính của uỷ quyền bao gồm:Thỏa thuận giữa các bên về việc một bên thực hiện công việc thay mặt bên kia.Có thể có hoặc không có thù lao, tùy thuộc vào sự thoả thuận của các bên.Tuy nhiên, trong một số trường hợp, luật pháp không cho phép uỷ quyền, ví dụ:Đăng ký kết hôn (khoản 1 Điều 18 Luật Hộ tịch).Ly hôn (khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự).Xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 (khoản 2 Điều 46 Luật Lý lịch tư pháp).Công chứng di chúc (Điều 56 Luật Công chứng)...Nhưng trong các công việc không bị hạn chế uỷ quyền, có thể bao gồm việc đặt cọc, mua bán, hoặc chuyển quyền sử dụng căn hộ chung cư. Vì vậy, nếu cá nhân không thể tự mình thực hiện các thủ tục như mua bán căn hộ chung cư, họ hoàn toàn có quyền uỷ quyền cho người khác thực hiện thay mình.Về quy trình thực hiện hợp đồng ủy quyền Theo Điều 122 của Luật Nhà ở năm 2014, việc công chứng và chứng thực hợp đồng, cũng như thời điểm có hiệu lực của hợp đồng mua bán nhà ở, đòi hỏi việc thực hiện công chứng và chứng thực. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng nhà ở là thời điểm khi hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực.Trong khi đó, trong trường hợp ủy quyền quản lý nhà ở, không có yêu cầu bắt buộc về việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng, trừ khi các bên có nhu cầu riêng. Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng ủy quyền được quyết định bởi sự thỏa thuận của các bên; nếu không có sự thỏa thuận, thì thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là từ thời điểm ký kết.Tuy nhiên, nếu hợp đồng uỷ quyền liên quan đến việc mua bán nhà ở và chuyển nhượng quyền sử dụng nhà ở, và bên uỷ quyền là cá nhân, thì theo quy định của pháp luật, các bên phải lập hợp đồng bằng văn bản và phải công chứng hoặc chứng thực để hợp đồng có giá trị pháp lý. Trong trường hợp bên uỷ quyền là tổ chức, pháp luật không yêu cầu công chứng (các bên có thể tự quyết định công chứng hoặc không công chứng).Rủi ro khi mua chung cư bằng hợp đồng ủy quyềnRủi ro khi mua chung cư thông qua hợp đồng ủy quyền có thể được phân thành hai trường hợp rủi ro khó lường như sau:Trường hợp thứ nhất, nếu người uỷ quyền qua đời, việc đại diện theo ủy quyền của người mua sẽ bị chấm dứt (theo Điều 140, khoản 3 của Bộ Luật Dân sự năm 2015). Khi việc ủy quyền sử dụng, quản lý và định đoạt đối với căn hộ bị chấm dứt, quyền lợi của người mua thông qua hợp đồng ủy quyền trong giao dịch sẽ gặp khó khăn khi đối diện với pháp luật.Mặt khác, theo quy định của pháp luật về thời hạn ủy quyền thì nếu trong Hợp đồng ủy quyền không có thỏa thuận về thời hạn ủy quyền thì thời hạn ủy quyền chỉ có hiệu lực trong vòng 01 năm, kể từ ngày ký hợp đồng ủy quyền (căn cứ điểm b khoản 1 Điều 140 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Khoản 2 Điều 155 Luật Nhà ở năm 2014). Trường hợp thứ hai, nếu bên bán khởi kiện yêu cầu tòa án tuyên bỏ hiệu lực của hợp đồng ủy quyền do nó bị giả mạo, người mua cũng có thể phải đối mặt với mất mát tài sản. Điều này là do theo quy định của pháp luật, khi các bên thực hiện một giao dịch dân sự giả mạo để che giấu một giao dịch dân sự khác, giao dịch giả mạo sẽ bị bỏ hiệu lực, nhưng giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ khi nó bị bỏ hiệu lực theo quy định của Bộ Luật Dân sự.Để tránh rủi ro này, người mua chung cư thông qua hợp đồng ủy quyền cần xem xét kỹ hợp đồng ủy quyền có quy định cụ thể về thời hạn hay không và nên tư vấn với luật sư nếu cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của mình.Kết luận:Trong quá trình mua chung cư bằng hợp đồng ủy quyền, rủi ro là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, thông qua sự thoả thuận và hiểu biết chính xác về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, chúng ta có thể giảm thiểu những rủi ro này. Việc tham khảo ý kiến của luật sư và kiểm tra kỹ hợp đồng ủy quyền cũng là một cách tốt để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn trong giao dịch mua chung cư này. 
Nguyễn Trung Dũng
154 ngày trước
Bài viết
Thủ Tục Và Hướng Dẫn Quy Trình Bán Nhà Chung Cư Chưa Có Sổ Đỏ
Mua bán bất động sản là một trong những quyết định lớn trong cuộc đời của hầu hết mọi người. Tuy nhiên, khi bạn quyết định mua hoặc bán một căn hộ chung cư và nhận thấy rằng nó chưa có sổ đỏ, bạn có thể trải qua một cảm giác phức tạp và thêm một lớp sự lo lắng.Những căn hộ chung cư chưa có sổ đỏ thường là một trong những thách thức phổ biến khi tham gia vào thị trường bất động sản. Tuy nhiên, không phải lúc nào tình huống này cũng là một điều tồi tệ, và có những cách để xử lý nó một cách hợp pháp và an toàn.Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá thêm về thủ tục bán nhà chung cư khi chưa có sổ đỏ, điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình này, các yếu tố quan trọng cần xem xét và cách để đảm bảo giao dịch của bạn diễn ra một cách thuận lợi và hợp pháp.Khái Niệm Nhà Chung Cư và Đặc Điểm Quan TrọngNhà chung cư là một loại hình bất động sản đặc biệt, và để hiểu rõ hơn về nó, chúng ta có thể tham khảo quy định tại Khoản 3 Điều 3 của Luật Nhà Ở năm 2014. Theo quy định này, nhà chung cư được định nghĩa như sau:Nhà chung cư là loại nhà có ít nhất 2 tầng trở lên và bao gồm nhiều căn hộ riêng biệt. Trong nhà chung cư, có sự chia sẻ của các phần chung như lối đi, cầu thang, và hệ thống công trình hạ tầng dành cho sử dụng chung của cư dân, bao gồm cả các hộ gia đình, cá nhân, và tổ chức. Nhà chung cư có thể được xây dựng với mục đích chủ yếu để ở hoặc có thể là một kết hợp giữa mục đích ở và kinh doanh.Điều đặc biệt là, hiện nay nhà chung cư có thể được xây dựng theo nhiều hình thức khác nhau, như nhà ở thương mại, nhà ở xã hội, hoặc nhà ở công vụ. Mỗi loại nhà chung cư này sẽ có các quy định riêng biệt liên quan đến việc quản lý, sử dụng và thực hiện quyền của chủ sở hữu căn hộ trong tòa nhà chung cư.Chung Cư Chưa Có Sổ Đỏ Có Mua Bán Được Không?Điều 118 của Luật Nhà Ở năm 2014 đã quy định rõ về điều kiện cần thiết cho việc giao dịch bất động sản, bao gồm mua bán chung cư. Dưới đây là nội dung quy định của điều này:Điều Kiện Của Nhà Ở Tham Gia Giao DịchCó Giấy Chứng Nhận: Nhà ở cần phải có Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp quy định tại khoản 2.Không Thuộc Diện Tranh Chấp: Nhà ở không được nằm trong diện đang có tranh chấp, khiếu nại, khiếu kiện về quyền sở hữu; đang trong thời hạn sở hữu nhà ở đối với trường hợp sở hữu nhà ở có thời hạn.Không Bị Kê Biên: Nhà ở không bị kê biên để thi hành án hoặc không bị kê biên để chấp hành quyết định hành chính đã có hiệu lực pháp luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Không Thuộc Diện Thu Hồi Đất: Nhà ở không thuộc diện đã có quyết định thu hồi đất, có thông báo giải tỏa, phá dỡ nhà ở của cơ quan có thẩm quyền.Trường Hợp Không Bắt Buộc Có Giấy Chứng NhậnMua Bán, Thế Chấp Nhà Ở Hình Thành Trong Tương Lai.Tặng Nhà Tình Nghĩa, Nhà Tình Thương.Mua Bán, Thuê Mua Nhà Ở Thuộc Sở Hữu Nhà Nước; Mua Bán, Thuê Mua Nhà Ở Xã Hội, Nhà Ở Để Phục Vụ Tái Định Cư Không Thuộc Sở Hữu Nhà Nước; Bán Nhà Ở Quy Định Tại Điều 62 của Luật Nhà Ở.Cho Thuê, Cho Mượn, Cho Ở Nhờ, Ủy Quyền Quản Lý Nhà Ở.Nhận Thừa Kế Nhà Ở.Chuyển Nhượng Hợp Đồng Mua Bán Nhà Ở Thương Mại Được Xây Dựng Trong Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Nhà Ở.Điều Kiện Cho Thuê Nhà ỞĐối với trường hợp cho thuê nhà ở, ngoài các điều kiện đã nêu trên, nhà ở còn phải đảm bảo chất lượng và an toàn cho bên thuê nhà ở, có đầy đủ hệ thống điện, cấp, thoát nước, và bảo đảm vệ sinh môi trường.Như vậy, với quy định trên, chúng ta có thể thấy rằng đối với trường hợp mua bán chung cư thuộc loại nhà ở thương mại, chủ sở hữu căn hộ có thể tiến hành giao dịch mà không cần phải có sổ đỏ hoặc sổ hồng. Giao dịch này có thể được thực hiện thông qua hình thức chuyển nhượng hợp đồng mua bán.Điều Kiện Mua Bán Chung Cư Chưa Có Sổ ĐỏMua bán căn hộ trong chung cư khi chưa có sổ đỏ có thể thực hiện bằng cách chuyển nhượng hợp đồng mua bán, tuy nhiên, việc này phải tuân theo 3 điều kiện cụ thể sau đây:Đối Với Người Mua Nhà Từ Chủ Đầu Tư: Nếu bạn là người mua căn hộ từ chủ đầu tư và nhà ở chưa được bàn giao hoặc đã bàn giao nhưng hồ sơ đề nghị cấp sổ đỏ, sổ hồng vẫn chưa được nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bạn có thể chuyển nhượng căn hộ này cho người khác.Đối Với Người Mua Nhà Chuyển Nhượng: Nếu bạn đã mua căn hộ thông qua chuyển nhượng hợp đồng mua bán từ người khác và hồ sơ đề nghị cấp sổ đỏ chưa được nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bạn cũng có thể tiếp tục chuyển nhượng hợp đồng mua bán này cho người khác.Việc chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở cần thực hiện cho từng căn hộ riêng lẻ hoặc từng căn hộ trong chung cư. Trong trường hợp hợp đồng mua bán với chủ đầu tư bao gồm nhiều căn hộ riêng lẻ, bạn cần chuyển nhượng toàn bộ số căn hộ trong hợp đồng đó. Nếu bạn chỉ muốn chuyển nhượng một hoặc một số căn hộ trong tổng số đã mua từ chủ đầu tư, bạn phải lập lại hợp đồng mua bán nhà ở hoặc thực hiện phụ lục hợp đồng mua bán nhà ở với chủ đầu tư trước khi tiến hành thủ tục chuyển nhượng hợp đồng.Thủ Tục Mua Bán Chung Cư Chưa Có Sổ ĐỏTheo quy định tại Điều 33 Thông tư 19/2016/TT-BXD, thủ tục mua bán nhà chung cư khi chưa có sổ đỏ thông qua hình thức chuyển nhượng hợp đồng mua bán bao gồm các bước sau đây:Bước 1: Lập Văn Bản Chuyển Nhượng Hợp Đồng Mua Bán Có Công Chứng Hoặc Chứng ThựcBên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở cần đồng ý và lập văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở.Văn bản chuyển nhượng hợp đồng phải được lập thành 06 bản: 03 bản để lưu trữ cho chủ đầu tư, 01 bản nộp cho cơ quan thuế, 01 bản lưu tại bên chuyển nhượng hợp đồng, và 01 bản lưu tại bên nhận chuyển nhượng hợp đồng.Trong trường hợp văn bản chuyển nhượng hợp đồng cần công chứng hoặc chứng thực, cần thêm 01 bản để lưu tại cơ quan công chứng hoặc chứng thực.Bước 2: Công Chứng Hoặc Chứng Thực Văn Bản Chuyển Nhượng Hợp Đồng Mua Bán Nhà ỞTrường hợp 1: Nếu bên bán không phải là tổ chức có chức năng kinh doanh bất động sản, văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực.Hồ sơ đề nghị công chứng hoặc chứng thực bao gồm:07 bản chính văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở.Bản chính hợp đồng mua bán nhà ở đã ký với chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại.Bản sao có chứng thực hoặc bản sao và bản chính để đối chiếu của các giấy tờ cá nhân hoặc tổ chức.Trường hợp 2: Nếu bên bán là tổ chức có chức năng kinh doanh bất động sản, việc công chứng hoặc chứng thực văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán là tùy ý và có thể thỏa thuận.Bước 3: Thực Hiện Nghĩa Vụ Tài ChínhSau khi kí văn bản thỏa thuận chuyển nhượng hợp đồng mua bán, các bên phải thực hiện nghĩa vụ tài chính.Thường, bên chuyển nhượng cá nhân phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân.Bước 4: Xin Xác Nhận Của Chủ Đầu Tư Vào Văn Bản Chuyển Nhượng Hợp ĐồngSau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí, bên nhận chuyển nhượng nộp hồ sơ yêu cầu chủ đầu tư xác nhận vào văn bản chuyển nhượng hợp đồng.Hồ sơ bao gồm:05 bản chính văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở, trong đó có 01 bản của bên chuyển nhượng và 01 bản của bên nhận chuyển nhượng.Bản chính hợp đồng mua bán nhà ở đã ký với chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại.Bản sao có chứng thực hoặc bản sao và bản chính để đối chiếu các giấy tờ của bên nhận chuyển nhượng.Chủ đầu tư cần xác nhận và bàn giao lại cho bên nộp hồ sơ các giấy tờ đã được xác nhận.Cấp Sổ Đỏ Sau Khi Nhận Chuyển Nhượng Hợp Đồng Mua BánTheo quy định, bên nhận chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở cuối cùng sẽ nhận được Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật về đất đai từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận, bên đề nghị cấp Giấy chứng nhận cần nộp thêm các giấy tờ sau đây:Bản chính hợp đồng mua bán nhà ở đã ký với chủ đầu tư, và trong trường hợp chuyển nhượng từ lần thứ hai trở đi, phải kèm theo bản chính văn bản chuyển nhượng hợp đồng của lần chuyển nhượng liền kề trước đó.Trong trường hợp chuyển nhượng một hoặc một số nhà ở trong tổng số nhà ở đã mua của chủ đầu tư theo hợp đồng gốc, phải nộp bản sao có chứng thực hợp đồng gốc và bản chính phụ lục hợp đồng mua bán nhà ở đã ký với chủ đầu tư cho những nhà ở chuyển nhượng.Nếu đã nhận bàn giao nhà ở, phải có thêm bản chính của biên bản bàn giao nhà ở.Bản chính văn bản chuyển nhượng hợp đồng cuối cùng đã có xác nhận của chủ đầu tư.Xác Nhận Văn Bản Chuyển Nhượng Hợp Đồng Trong Trường Hợp Đặc BiệtKhoản 6 Điều 33 của Thông tư 19/2016/TT-BXD quy định việc xác nhận văn bản chuyển nhượng hợp đồng trong trường hợp không xác định được chủ đầu tư (do giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động hoặc lý do khác theo quy định của pháp luật) như sau:Trong trường hợp việc chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở đã thực hiện trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành mà nhà ở chuyển nhượng chưa được cấp Giấy chứng nhận, văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở phải được Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có nhà ở xác nhận về việc chuyển nhượng hợp đồng.Trường hợp Ủy ban nhân dân cấp xã không đủ cơ sở để xác nhận, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ niêm yết công khai bản sao văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở tại trụ sở của Ủy ban nhân dân cấp xã và Tổ dân phố nơi có nhà ở đó.Nếu quá thời hạn 60 ngày kể từ ngày niêm yết công khai bản sao văn bản chuyển nhượng mà không có tranh chấp, khiếu kiện, thì Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ xác nhận vào văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở về việc không có tranh chấp, khiếu kiện để cơ quan có thẩm quyền thực hiện cấp Giấy chứng nhận cho bên nhận chuyển nhượng.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: "Quy trình mua bán nhà chung cư chưa có sổ đỏ là gì?"Trả lời: Quy trình mua bán nhà chung cư chưa có sổ đỏ đòi hỏi các bước như lập hợp đồng mua bán, công chứng văn bản, thực hiện nghĩa vụ tài chính, và xác nhận từ chủ đầu tư.Câu hỏi: "Làm thế nào để chuyển nhượng căn hộ chung cư chưa có sổ đỏ?"Trả lời: Để chuyển nhượng căn hộ chung cư chưa có sổ đỏ, bạn cần lập hợp đồng mua bán, công chứng văn bản, và thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định.Câu hỏi: "Thủ tục mua bán chung cư chưa có sổ đỏ tại Việt Nam?"Trả lời: Thủ tục mua bán chung cư chưa có sổ đỏ tại Việt Nam bao gồm lập hợp đồng, công chứng, nộp thuế, và xác nhận từ chủ đầu tư.Câu hỏi: "Làm thế nào để xác định tính pháp lý của việc mua bán nhà chung cư chưa có sổ đỏ?"Trả lời: Để xác định tính pháp lý của việc mua bán nhà chung cư chưa có sổ đỏ, bạn cần tham khảo Luật Nhà ở và các quy định pháp luật liên quan.Câu hỏi: "Hướng dẫn chi tiết về việc mua nhà chung cư chưa có giấy chứng nhận sổ đỏ?"Trả lời: Hướng dẫn chi tiết bao gồm lập hợp đồng mua bán, công chứng văn bản, nộp thuế, và xác nhận từ chủ đầu tư.Câu hỏi: "Cách thực hiện giao dịch mua bán căn hộ chung cư chưa có sổ đỏ an toàn và đúng luật?"Trả lời: Để thực hiện giao dịch mua bán căn hộ chung cư chưa có sổ đỏ an toàn và đúng luật, bạn cần tuân theo quy định của pháp luật và thực hiện đầy đủ thủ tục.Câu hỏi: "Những rủi ro pháp lý khi mua nhà chung cư chưa có sổ đỏ?"Trả lời: Rủi ro pháp lý có thể bao gồm tranh chấp về quyền sở hữu và khả năng không nhận được sổ đỏ sau này.Câu hỏi: "Lợi ích và khó khăn của việc mua nhà chung cư chưa có sổ đỏ?"Trả lời: Lợi ích có thể là giá thấp hơn, nhưng khó khăn gắn với việc chưa có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu rõ ràng và khả năng phát sinh rủi ro pháp lý.   
Nguyễn Trung Dũng
155 ngày trước
Bài viết
Thủ Tục Cấp Sổ Hồng Cho Căn Hộ Chung Cư Quy Trình Và Điều Kiện
Khi sở hữu một căn hộ chung cư, một trong những mục tiêu quan trọng mà mọi người mong muốn là có được "Sổ hồng". Sổ hồng là tài liệu quyền sở hữu nhà ở quý báu, đánh dấu sự kết nối của bạn với tổ ấm thân yêu. Tuy nhiên, việc đạt được chiếc sổ này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về thủ tục cấp sổ hồng cho căn hộ chung cư, quy trình từng bước và điều kiện cần thiết. Hãy cùng khám phá cách biến ước mơ sở hữu căn hộ thành hiện thực với "Sổ hồng" trong tay.Người mua có thể tự mình thực hiện thủ tục cấp Sổ hồng chung cư?Theo khoản 7 Điều 26 Luật Nhà ở 2014 và khoản 22 Điều 1 Nghị định 148/2020/NĐ-CP, chủ đầu tư chịu trách nhiệm nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận (Sổ hồng) thay cho người mua trong thời hạn 50 ngày kể từ ngày bàn giao căn hộ.Tuy nhiên, nếu người mua muốn tự mình thực hiện thủ tục đăng ký và cấp Sổ hồng, chủ đầu tư vẫn phải cung cấp hồ sơ và giấy tờ liên quan để người mua thực hiện quy trình này.Tóm lại, người mua có quyền tự mình thực hiện thủ tục cấp Sổ hồng chung cư nếu mong muốn.Hồ sơ yêu cầu cấp Sổ hồng chung cưTheo khoản 22 Điều 1 Nghị định 148/2020/NĐ-CP, chủ đầu tư của dự án nhà ở phải chuẩn bị một bộ hồ sơ đăng ký và cấp Giấy chứng nhận thay cho người mua hoặc cung cấp hồ sơ cho người mua nhằm tự thực hiện quy trình đăng ký Sổ hồng.Bộ hồ sơ này bao gồm:Đơn đăng ký và cấp Giấy chứng nhận theo Mẫu số 04a/ĐK.Hợp đồng mua bán nhà ở, tuân theo quy định của pháp luật.Biên bản bàn giao căn hộ chung cư.Ngoài ra, người yêu cầu cần phải điền tờ khai lệ phí trước bạ và nộp cùng với hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận.Quy trình làm Sổ hồng chung cưBước 1: Nộp hồ sơChủ đầu tư hoặc người mua căn hộ cần nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc bộ phận một cửa.Bước 2: Tiếp nhận hồ sơTrong trường hợp hồ sơ nộp chưa hợp lệ hoặc chưa đủ, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ thông báo và hướng dẫn người nộp hồ sơ bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ theo quy định. Thời gian tối đa để xử lý hồ sơ này là 03 ngày.Bước 3: Xử lý yêu cầuVăn phòng đăng ký đất đai có các nhiệm vụ sau:Kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ trong hồ sơ và xác nhận xem có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận hay không.Gửi thông tin địa chính đến cơ quan thuế để xác định các nghĩa vụ tài chính (nếu có).Cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu đất đai và hồ sơ địa chính (nếu có).Chuẩn bị hồ sơ để trình cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận.Yêu cầu chủ đầu tư dự án nộp Giấy chứng nhận quyền đã được cấp để cập nhật vào hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai.Bước 4: Nhận kết quảThời gian xử lý hồ sơ được quy định bởi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, nhưng không vượt quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ (theo khoản 40 Điều 2 Nghị định 01/2017/NĐ-CP).Phí liên quan đến việc cấp Sổ hồng chung cưLệ phí trước bạ Lệ phí trước bạ được xác định dựa trên các quy định tại Điều 5 và Khoản 1 Điều 7 của Nghị định 140/2016/NĐ-CP. Người đang nhận Sổ hồng chung cư cần nộp lệ phí trước bạ, được tính dựa trên công thức sau:Lệ phí trước bạ = Diện tích căn hộ (m2) x Giá 01 mét vuông (đồng/m2) x 0,5%Diện tích căn hộ và giá 01 mét vuông được xác định bởi quy định của cơ quan có thẩm quyền.Lệ phí cấp Giấy chứng nhận (lệ phí làm bìa) Lệ phí cấp Giấy chứng nhận là khoản phí do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định thu, theo hướng dẫn của Thông tư 85/2019/TT-BTC. Mức thu của lệ phí cấp Giấy chứng nhận có thể khác nhau tùy theo tỉnh thành và sẽ được quyết định bởi Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Thông thường, mức thu này rơi vào khoảng từ 100.000 đồng trở xuống, với một số tỉnh có mức thu là 120.000 đồng.Tuy mức thu có thể khác nhau, nhưng chú ý rằng mức lệ phí này sẽ được quy định cụ thể tại tỉnh hoặc thành phố mà bạn đang xin cấp Sổ hồng chung cư.Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc cấp Sổ hồng chung cưTrong trường hợp người mua tự mình thực hiện thủ tục đề nghị cấp Giấy chứng nhận (Sổ hồng), chủ đầu tư vẫn có một số trách nhiệm quan trọng sau khi hoàn thành công trình nhà chung cư. Dưới đây là các bước mà chủ đầu tư cần thực hiện:Bước 1: Gửi giấy tờ cho Sở Tài nguyên và Môi trườngTheo quy định của Khoản 22 Điều 1 trong Nghị định 148/2020/NĐ-CP, sau khi hoàn thành công trình nhà chung cư, chủ đầu tư dự án phát triển nhà ở phải gửi những giấy tờ sau đây đến Sở Tài nguyên và Môi trường:Giấy chứng nhận hoặc quyết định cho thuê đất hoặc giao đất.Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính của chủ đầu tư dự án. Trong trường hợp có sự thay đổi về nghĩa vụ tài chính, chứng từ cần chứng minh việc đã hoàn thiện nghĩa vụ tài chính đối với các thay đổi đó (trừ trường hợp được miễn hoặc được phép nộp sau).Sơ đồ nhà, đất đã xây dựng, đặc biệt là bản vẽ mặt bằng hoàn công hoặc bản vẽ thiết kế mặt bằng có kích thước các cạnh của từng căn hộ đã bán, phù hợp với hiện trạng xây dựng và hợp đồng đã ký.Giấy phép xây dựng (nếu có).Thông báo từ cơ quan chuyên môn về xây dựng cho phép nghiệm thu công trình hoặc chấp thuận kết quả nghiệm thu hoàn thành công trình để đưa vào sử dụng theo quy định pháp luật xây dựng.Danh sách căn hộ, công trình xây dựng, bao gồm thông tin số hiệu căn hộ, diện tích đất, diện tích xây dựng và diện tích sử dụng chung và riêng của từng căn hộ. Trong trường hợp của nhà chung cư, sơ đồ cần thể hiện phạm vi (diện tích, kích thước) phần đất sử dụng chung của các chủ căn hộ, mặt bằng xây dựng nhà chung cư, và mặt bằng từng tầng, từng căn hộ.Báo cáo kết quả thực hiện dự án.Bước 2: Kiểm tra hiện trạng và điều kiện chuyển nhượng, mua bánTrong khoảng thời gian không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Sở Tài nguyên và Môi trường có nhiệm vụ kiểm tra các yếu tố sau:Hiện trạng sử dụng đất, nhà ở và các công trình đã xây dựng.Điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất và điều kiện bán nhà ở, các công trình xây dựng khác của chủ đầu tư dự án.Bước 3: Gửi và công bố kết quả kiểm traSau khi hoàn thành quá trình kiểm tra, Sở Tài nguyên và Môi trường tiến hành các việc sau:Gửi thông báo kết quả kiểm tra cho chủ đầu tư.Gửi thông báo kết quả kiểm tra cùng với sơ đồ nhà, đất đến Văn phòng đăng ký đất đai để thực hiện thủ tục đăng ký nhà đất cho bên mua (đối với trường hợp đủ điều kiện).Công bố kết quả kiểm tra công khai trên trang thông tin điện tử của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Sở Tài nguyên và Môi trường nơi có đất.Câu hỏi liên quanThủ tục tự đi làm sổ đỏ chung cư như thế nào?Trả lời: Thủ tục tự đi làm sổ đỏ chung cư đòi hỏi bạn phải thu thập và hoàn thành một loạt giấy tờ, bao gồm hợp đồng mua bán, biên bản bàn giao căn hộ, và các tài liệu liên quan khác. Sau đó, bạn nộp hồ sơ tới cơ quan đăng ký đất đai hoặc sở tài nguyên và môi trường theo quy định địa phương để tiến hành thủ tục cấp sổ đỏ chung cư.5 phí ra sổ hồng chung cư bao gồm những gì?Trả lời: Các phí liên quan đến việc cấp sổ hồng chung cư bao gồm: lệ phí trước bạ, lệ phí cấp giấy chứng nhận (lệ phí làm bìa sổ), phí công chứng (nếu cần), phí xác minh nội dung sổ hồng, và phí khác có thể phát sinh theo quy định của cơ quan chức năng địa phương.Quy định cấp sổ hồng cho căn hộ chung cư là gì?Trả lời: Quy định cấp sổ hồng cho căn hộ chung cư thường bao gồm quy định về thời gian cấp sổ, yêu cầu về giấy tờ, và các quy trình liên quan đến kiểm tra và xác nhận hợp lệ của căn hộ. Quy định cụ thể có thể khác nhau tùy theo địa phương và pháp luật hiện hành.Mẫu sổ hồng chung cư là gì?Trả lời: Mẫu sổ hồng chung cư thường do cơ quan quản lý đất đai hoặc sở tài nguyên và môi trường cấp. Mẫu này thường chứa các thông tin như tên chủ sở hữu, diện tích căn hộ, thông tin về tòa nhà, và các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu.Quy định về cấp sổ đỏ nhà chung cư là gì?Trả lời: Quy định về cấp sổ đỏ nhà chung cư thường quy định các điều kiện và thủ tục để cấp sổ đỏ cho căn hộ chung cư. Điều này bao gồm yêu cầu về giấy tờ, thời gian cấp sổ, và phí liên quan.Phí làm sổ hồng chung cư bao gồm những gì?Trả lời: Phí làm sổ hồng chung cư bao gồm lệ phí trước bạ và lệ phí cấp giấy chứng nhận. Lệ phí trước bạ được tính dựa trên giá tính lệ phí trước bạ của căn hộ, trong khi lệ phí cấp giấy chứng nhận có thể thay đổi tùy theo địa phương.Sổ hồng chung cư là gì?Trả lời: Sổ hồng chung cư là một tài liệu chứng nhận quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức đối với căn hộ chung cư. Nó là bằng chứng pháp lý quan trọng và cho phép chủ sở hữu sử dụng, chuyển nhượng và thừa kế căn hộ một cách hợp pháp. 
Nguyễn Trung Dũng
157 ngày trước
Bài viết
Thủ Tục Hoàn Công Nhà Ở Riêng Lẻ Hướng Dẫn Chi Tiết
Mua một căn nhà là một trong những ước mơ lớn của nhiều người. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành xây dựng căn nhà ấm cúng của mình, việc cuối cùng cần phải thực hiện là thủ tục hoàn công nhà ở riêng lẻ. Thủ tục này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của ngôi nhà mà bạn đã xây dựng mà còn mang lại nhiều lợi ích khác, bao gồm bảo vệ quyền sở hữu, giá trị tài sản và an toàn cho bạn và gia đình.Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về thủ tục hoàn công nhà ở riêng lẻ, bao gồm những bước cần thiết và các quy định liên quan. Nếu bạn đang xây dựng nhà hoặc đã có nhà ở riêng lẻ và quan tâm đến việc hoàn công, hãy tiếp tục đọc để có cái nhìn rõ ràng về quá trình này.Khái niệm Hoàn Công Nhà Ở: Định Nghĩa và Ý NghĩaHoàn công nhà ở là một quá trình hành chính trong lĩnh vực xây dựng, nhằm xác nhận rằng công trình xây dựng đã được hoàn thành theo đúng quy định và đã qua quá trình kiểm tra, nghiệm thu. Quá trình này có vai trò quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của công trình xây dựng, đồng thời cung cấp thông tin cho các bên liên quan về việc hoàn thành dự án xây dựng.Thủ Tục Hoàn Công Nhà Ở Trong Năm 2024Thủ tục hoàn công nhà ở trong năm 2024 bao gồm hai giai đoạn chính: chuẩn bị hồ sơ hoàn công và tiến hành nộp hồ sơ xin hoàn công. Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết hơn về hai bước quan trọng này trong quá trình hoàn công nhà ở năm 2024.Chuẩn bị Hồ sơ Hoàn công Nhà ở Riêng Lẻ Chuẩn bị hồ sơ hoàn công cho nhà ở riêng lẻ là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình hoàn công. Thường thì việc xử lý giấy tờ trong giai đoạn này có thể gặp một số khó khăn, vì vậy, nhiều người chọn hợp tác với các công ty xây dựng uy tín có địa chỉ gần nhà để tiến hành thủ tục một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Phí dịch vụ của các công ty này thường dao động trong khoảng từ 3-5 triệu đồng.Dưới đây là danh sách các giấy tờ cần chuẩn bị:Một bản vẽ kiến trúc của ngôi nhà theo hiện trạng.Một bản vẽ sơ đồ hiện trạng của căn nhà và mảnh đất.Một bản nghiệm thu công trình.Bên cạnh đó, bạn cũng cần chuẩn bị bản sao của các giấy tờ như Chứng minh nhân dân (CMND), hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn và các hồ sơ pháp lý liên quan đến ngôi nhà hoàn công, chẳng hạn như thông báo cấp số nhà, thông báo nộp thuế trước bạ, giấy phép xây dựng, và một số tài liệu khác.Cuối cùng, bạn cần viết đơn đăng ký biến động theo mẫu 09 tại Phòng đô thị (thường có sẵn tại các UBND quận, huyện hoặc cửa hàng dịch vụ photo gần UBND), và đây là bước cuối cùng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ hoàn công.Nộp Hồ sơ Hoàn công Nhà ởNộp hồ sơ hoàn công cho nhà ở riêng lẻ là giai đoạn quy trình quan trọng và bao gồm nhiều bước, cần tuân theo đúng trình tự để hoàn thành thủ tục thành công. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các bước này:Bước 1: Chủ sở hữu nộp hồ sơ theo mục A tại Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai hoặc UBND các quận, huyện.Trong trường hợp hồ sơ có sai sót hoặc thiếu thông tin, bộ phận tiếp nhận sẽ kiểm tra và yêu cầu bạn bổ sung theo hướng dẫn cụ thể.Khi hồ sơ đầy đủ và chính xác, họ sẽ tiếp nhận, ghi biên nhận, hẹn thời gian phúc đáp và trả lại hồ sơ cho bạn.Bước 2: Thụ lý hồ sơ tại Phòng Quản lý đô thị quận, huyện.Một số cán bộ từ Phòng Quản lý đô thị sẽ được gửi để kiểm tra và xác minh tính hợp pháp của công trình xây dựng.Sau khi kiểm tra hoàn tất, cán bộ và chủ sở hữu sẽ ký vào biên bản kiểm tra.Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, Phòng Quản lý đô thị sẽ tự động báo cáo và trình lên cấp lãnh đạo để duyệt.Sau khi được duyệt, Phòng Quản lý đô thị sẽ tạo Phiếu chuyển để gửi tới Chi cục Thuế quận – huyện để xác định nghĩa vụ tài chính của chủ sở hữu.Bước 3: Bộ phận văn thư của Văn phòng UBND sẽ trình lên chủ tịch UBND quận/huyện để ký giấy chứng nhận và sau đó chuyển tiếp lên Tổ tiếp nhận để trả hồ sơ cho chủ sở hữu.Bước 4: Chủ sở hữu tiếp nhận Phiếu chuyển để nộp thuế tại quận, huyện và các loại chi phí khác.Bước 5: Sau khi hoàn tất tất cả các nghĩa vụ tài chính, chủ sở hữu cầm biên lai thuế đến Văn phòng UBND quận, huyện và nhận lại Giấy chứng nhận đã được cập nhật thông tin về nhà ở trên mảnh đất tại Văn phòng.Câu hỏi liên quanThủ tục hoàn công nhà ở năm 2024 như thế nào?Trả lời: Thủ tục hoàn công nhà ở năm 2024 bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng để xác nhận sự hoàn thành và tuân thủ các quy định về xây dựng.Thủ tục hoàn công nhà ở TPHCM có gì đặc biệt?Trả lời: Thủ tục hoàn công nhà ở tại TPHCM tuân theo quy định của UBND thành phố và có thể có các yêu cầu và quy định đặc biệt về hồ sơ và tiến trình so với các địa phương khác.Cần mẫu giấy hoàn công nhà ở để thực hiện thủ tục hoàn công không?Trả lời: Có, bạn cần phải sử dụng mẫu giấy hoàn công nhà ở đúng quy định của cơ quan quản lý địa phương hoặc tổ chức liên quan.Chi phí hoàn công nhà ở năm 2024 là bao nhiêu?Trả lời: Chi phí hoàn công nhà ở năm 2024 có thể biến đổi tùy thuộc vào quy định của từng địa phương và quy mô của công trình xây dựng. Thường bao gồm các khoản phí liên quan đến xử lý hồ sơ và kiểm tra công trình.Dịch vụ hoàn công nhà cung cấp gì?Trả lời: Dịch vụ hoàn công nhà thường cung cấp hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ, theo dõi tiến trình thủ tục, và đảm bảo tuân thủ quy định về hoàn công của từng địa phương.Khi làm hoàn công nhà ở, cần giấy tờ gì?Trả lời: Khi làm hoàn công nhà ở, bạn cần có các giấy tờ quan trọng như giấy phép xây dựng, bản vẽ thiết kế, giấy tờ cá nhân, giấy chứng nhận năng lực hành vi dân sự, và các tài liệu liên quan đến việc xây dựng.Giấy hoàn công nhà là gì?Trả lời: Giấy hoàn công nhà là tài liệu chứng nhận rằng công trình xây dựng nhà ở đã được hoàn thành theo đúng quy định và có thể được sử dụng cho mục đích ở hoặc kinh doanh tương ứng. 
Nguyễn Trung Dũng
159 ngày trước
Bài viết
Thủ tục Thuê Nhà Ở cho Người Nước Ngoài Hướng Dẫn và Quy trình
Việc thuê nhà ở trong một quốc gia mới có thể là một phần quan trọng trong việc tạo dựng cuộc sống mới cho người nước ngoài. Tuy nhiên, trước khi bạn có thể tận hưởng không gian ấm cúng và tiện nghi của ngôi nhà mới, có một số thủ tục cần phải thực hiện. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua những thủ tục quan trọng để thuê nhà ở khi bạn là người nước ngoài. Từ việc tìm kiếm nhà phù hợp đến việc xử lý giấy tờ cần thiết, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình và điều kiện cần thiết để có một trải nghiệm thuê nhà suôn sẻ và an toàn. Hãy cùng chúng tôi khám phá những bước cơ bản để tạo nên nơi ở thứ hai tại quê nhà mới!Các Điều Kiện Cho Người Nước Ngoài Thuê NhàTheo quy định tại Điều 119 của Luật Nhà Ở năm 2014, cả người cho thuê nhà và người thuê nhà phải tuân thủ một số điều kiện quy định sau đây:Điều Kiện Đối Với Bên Cho Thuê Nhà:Chủ Sở Hữu hoặc Uỷ Quyền: Bên cho thuê nhà phải là chủ sở hữu của ngôi nhà hoặc được chủ sở hữu ủy quyền theo quy định của pháp luật. Họ cũng phải có đủ năng lực hành vi dân sự để thực hiện giao dịch. Trong trường hợp bên cho thuê nhà là một tổ chức, thì tổ chức này phải là một pháp nhân và phải có giấy phép hoạt động, trừ trường hợp đây là trường hợp nhà tình nghĩa hoặc tình thương được tổ chức tặng.Điều Kiện Đối Với Bên Thuê Nhà:Người Nước Ngoài: Bên thuê nhà phải là cá nhân là người nước ngoài và phải có đủ năng lực hành vi dân sự để thực hiện giao dịch. Điều quan trọng là bên thuê nhà không cần phải có giấy đăng ký tạm trú hoặc thường trú trực tiếp tại nơi diễn ra giao dịch.Theo Điều 118 của Luật Nhà Ở năm 2014, ngôi nhà được cho thuê cho người nước ngoài cũng phải đáp ứng một số tiêu chí cụ thể:Giấy Chứng Nhận Hợp Pháp: Nhà được cho thuê phải được công nhận là hợp pháp theo quy định của pháp luật.Không Có Tranh Chấp: Ngôi nhà không được ghi nhận trong các vụ tranh chấp, khiếu nại, hoặc đang trong thời gian sở hữu bị giới hạn.Không Bị Kê Biên: Ngôi nhà không được kê biên để thi hành án hoặc không bị kê biên để thực hiện quyết định hành chính có hiệu lực pháp luật từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Không Có Vấn Đề Liên Quan Đến Thu Hồi Đất: Ngôi nhà không được thuộc diện bị thu hồi đất, không có thông báo giải tỏa hoặc phá dỡ nhà ở từ phía cơ quan có thẩm quyền.Bảo Đảm Chất Lượng: Ngôi nhà phải đảm bảo chất lượng với hệ thống điện, nước đầy đủ và phải đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn cho người thuê phòng.Những điều kiện này là quy định cơ bản để đảm bảo việc thuê nhà ở cho người nước ngoài diễn ra hợp pháp và an toàn.Thủ Tục Cho Người Nước Ngoài Thuê NhàĐể thực hiện quy trình cho người nước ngoài thuê nhà, bên cho thuê cần tuân theo các bước sau:Bước 1: Đăng Ký Kinh Doanh Cho Thuê NhàBên cho thuê cần đến UBND tại địa phương có nhà cho thuê để đăng ký hoạt động kinh doanh.Đối với bên cho thuê, việc này đòi hỏi việc mang theo đầy đủ giấy tờ, bao gồm sổ đỏ, giấy tờ tùy thân và các giấy tờ liên quan.Bước 2: Đóng Thuế Môn Bài và Kê Khai Mã Số Thuê Căn HộBên cho thuê cần thực hiện việc đóng thuế môn bài và kê khai mã số thuê căn hộ.Đóng thuế môn bài và kê khai mã số thuê căn hộ tại cơ quan thuế để được kiểm soát hoạt động kinh doanh.Giấy tờ cần thiết bao gồm giấy đăng ký kinh doanh, tờ khai thuế môn bài và tờ khai mã số thuế căn hộ tại địa phương.Bước 3: Đăng Ký An Ninh Trật Tự Tại Địa PhươngĐăng ký an ninh trật tự tại địa phương là một bước cần thiết để đảm bảo an ninh và trật tự trong khu vực cho thuê.Giấy tờ cần thiết cho bên cho thuê bao gồm giấy đăng ký kinh doanh, bản khai lý lịch của chủ hộ, đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận về an ninh trật tự để thực hiện hoạt động kinh doanh, giấy đăng ký đủ điều kiện phòng cháy chữa cháy và các giấy tờ liên quan.Bước 4: Khai Báo Tạm Trú Cho Khách Nước Ngoài Tại Công An Địa PhươngBên cho thuê cần thực hiện việc khai báo tạm trú cho khách nước ngoài.Hồ sơ khai báo tạm trú bao gồm giấy phép đăng ký kinh doanh, phiếu khai báo tạm trú cho người nước ngoài, passport hợp lệ của khách nước ngoài cho việc lưu trú tại Việt Nam, hợp đồng thuê nhà, giấy đăng ký an ninh trật tự cấp bởi cơ quan công an địa phương, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà thuê và các giấy tờ tùy thân.Bước 5: Thực Hiện Nghĩa Vụ Thuế Thu Nhập Cá NhânBên cho thuê cần thực hiện việc nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại chi cục thuế.Cuối cùng, để hoàn tất quá trình cho khách nước ngoài thuê nhà, bên cho thuê cần nộp thuế TNCN tại chi cục thuế.Giấy tờ cần chuẩn bị bao gồm hợp đồng cho thuê nhà, bản khai thuế cần nộp tới cơ quan thuế và giấy xác nhận khai thuế TNCN để nộp vào ngân sách nhà nước.Những Điểm Cần Lưu Ý Khi Cho Người Nước Ngoài Thuê NhàKhi bên cho thuê quyết định cho người nước ngoài thuê nhà, có một số điểm quan trọng cần xem xét:Xác Minh Chủ Sở Hữu Hợp Pháp:Trong trường hợp bạn cho thuê một ngôi nhà là tài sản của bạn, bạn cần có hồ sơ chứng minh rằng bạn là chủ sử dụng hợp pháp của ngôi nhà này. Điều này bao gồm việc có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.Trong trường hợp bạn thuê ngôi nhà từ chủ sử dụng đất, bạn cần đảm bảo rằng bạn có quyền cho thuê lại ngôi nhà này và phải có hiệu lực trong hợp đồng bạn ký kết với chủ sử dụng đất.Hợp Đồng Thuê Nhà:Hợp đồng thuê nhà cần được lập thành văn bản, và phải chứa đầy đủ thông tin cần thiết. Các điểm quan trọng trong hợp đồng bao gồm:Thông tin cá nhân của các bên và địa chỉ của họ.Mô tả chi tiết về ngôi nhà và đất liền kề.Giá thuê và cách thanh toán.Thời hạn thuê và thời gian giao nhận nhà.Quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.Các cam kết và thỏa thuận khác.Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.Ngày ký kết hợp đồng và chữ ký của các bên.Hợp đồng này có hiệu lực ngay sau khi cả hai bên ký tay mà không cần công chứng hay chứng thực.Những điểm lưu ý này sẽ giúp bên cho thuê và người nước ngoài thuê nhà hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời đảm bảo việc thuê nhà diễn ra một cách hợp pháp và minh bạch.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Kinh nghiệm cho người nước ngoài thuê nhà là gì?Trả lời: Kinh nghiệm cho người nước ngoài thuê nhà bao gồm việc tìm hiểu về thị trường bất động sản, xem xét vị trí, giá cả, và đảm bảo rằng họ hiểu rõ các quy định về thuê nhà tại Việt Nam. Họ nên kiểm tra cẩn thận hợp đồng thuê nhà và tham khảo ý kiến từ người dẫn chương trình địa phương để tránh rủi ro.Câu hỏi: Trang web cho người nước ngoài thuê nhà là gì?Trả lời: Trang web cho người nước ngoài thuê nhà là một nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin về các căn hộ, nhà ở, và bất động sản có sẵn cho thuê tại Việt Nam. Trang web này cung cấp hình ảnh, giá cả, thông tin liên hệ của người cho thuê, và các tiện ích liên quan để giúp người nước ngoài tìm kiếm và thuê nhà một cách thuận tiện.Câu hỏi: Cho người nước ngoài thuê nhà phải nộp thuế gì?Trả lời: Người nước ngoài thuê nhà thường phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam. Thuế này được tính dựa trên thu nhập thuê nhà và phải được khai báo và nộp cho cơ quan thuế địa phương.Câu hỏi: Cho người nước ngoài thuê nhà có phải đăng ký kinh doanh không?Trả lời: Người nước ngoài thuê nhà không cần phải đăng ký kinh doanh tại Việt Nam nếu họ chỉ là người thuê và không tham gia vào hoạt động kinh doanh tại đất nước này.Câu hỏi: Dịch vụ cho người nước ngoài thuê nhà bao gồm gì?Trả lời: Dịch vụ cho người nước ngoài thuê nhà có thể bao gồm tư vấn về thị trường bất động sản, tìm kiếm căn hộ hoặc nhà phù hợp, hỗ trợ trong quá trình ký hợp đồng thuê, và giúp đỡ trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến thuê nhà, bao gồm cả vấn đề thuế và quy định pháp lý. 
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.