0888889366
Danh mục
LUẬT HỘ TỊCH
Nguyễn Trung Dũng
147 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Thủ Tục Nhập Khẩu Muộn Cho Con
Những khiến cha mẹ thường xuyên phải đối mặt trong cuộc sống là việc lo lắng và chuẩn bị cho con cái. Có những tình huống mà chúng ta không thể dự đoán trước, và một trong số đó là thủ tục nhập khẩu muộn cho con. Có thể bạn đang đối diện với tình huống này, có thể do các lý do khác nhau như gia đình sắp mở rộng, quyết định nuôi dưỡng con nuôi, hoặc bất kỳ lí do nào khác.Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá quy trình chi tiết và hướng dẫn về thủ tục nhập khẩu muộn cho con, cung cấp cho bạn thông tin cần thiết để làm thủ tục này một cách đơn giản và hiệu quả. Chắc chắn rằng bạn đang thực hiện mọi thứ theo đúng quy định pháp luật và đảm bảo mọi thứ được diễn ra một cách suôn sẻ cho hành trình mới của bạn và con cái.Nhập hộ khẩu cho con muộn có bị phạt không?Theo quy định của pháp luật tại Điều 9 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, thủ tục nhập hộ khẩu cho con phải được thực hiện trong thời hạn 60 ngày, tính từ ngày trẻ được đăng ký khai sinh. Trong trường hợp cha mẹ hoặc người đại diện của gia đình, người nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ không thực hiện đúng quy định này, họ có thể bị áp dụng mức xử phạt theo quy định.Hiện nay, mức xử phạt cho thủ tục nhập hộ khẩu cho con muộn được quy định như sau:Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây:Không thực hiện đúng quy định về đăng ký thường trú, đăng ký tạm trú, xóa đăng ký thường trú, xóa đăng ký tạm trú, tách hộ hoặc điều chỉnh thông tin về cư trú trong Cơ sở dữ liệu về cư trú;Không thực hiện đúng quy định về thông báo lưu trú, khai báo tạm vắng,Không xuất trình sổ hộ khẩu, sổ tạm trú, xác nhận thông tin về cư trú, giấy tờ khác liên quan đến cư trú theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.Tóm lại, thủ tục nhập hộ khẩu cho con muộn có thể bị áp dụng mức phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng, tùy thuộc vào tình tiết cụ thể của việc vi phạm.Hồ sơ đăng ký nhập khẩu cho con khi đã quá hạnKhi bạn cần thực hiện thủ tục nhập khẩu cho con sau khi đã quá hạn, bạn sẽ cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây:Giấy khai sinh bản sao của trẻ: Đây là giấy tờ quan trọng để xác định danh tính của trẻ. Giấy khai sinh cần được sao chép và có dấu đỏ do UBND phường hoặc xã cấp. Nếu không có giấy khai sinh, bạn có thể sử dụng hộ chiếu của trẻ nếu nó còn thời hạn và có chứa thông tin về quan hệ cha mẹ với con. Trong trường hợp khác, bạn có thể sử dụng các giấy tờ, tài liệu khác để chứng minh quan hệ cha mẹ, con, bao gồm:Quyết định về việc nuôi con nuôi của UBND tỉnh, thành phố: Đây là tùy chọn khi bạn nhập khẩu con nuôi vào gia đình của mình.Quyết định công nhận việc nhận cha, mẹ, con của UBND xã, phường: Sử dụng khi bạn nhập khẩu con ngoài giá thú và cha mẹ không đăng ký kết hôn.Quyết định của Tòa án, Kết luận giám định của tổ chức giám định về quan hệ cha mẹ với con: Được sử dụng trong trường hợp nhập khẩu cho con sau khi có kết luận từ quá trình giám định ADN hoặc quyết định của Tòa án.Bản chính sổ hộ khẩu (nếu còn lưu giữ): Điều này giúp xác định quan hệ gia đình và thường được yêu cầu khi nhập khẩu con.Mẫu tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01): Bạn cần chuẩn bị và điền đầy đủ thông tin vào mẫu Tờ khai thay đổi thông tin cư trú. Mẫu này có thể lấy tại Công an phường, xã, thị trấn hoặc bạn có thể tải mẫu CT01 từ trang web chính thức của cơ quan chức năng.Thủ tục nhập hộ khẩu cho con khi đã quá hạnThủ tục nhập hộ khẩu cho con khi đã quá hạn được thực hiện theo hai bước cơ bản sau đây:Bước 1: Người đăng ký thường trú cho trẻ (bao gồm cha, mẹ, đại diện hộ gia đình, ông bà, người nuôi dưỡng chăm sóc, người thân thích của trẻ) cần chuẩn bị các giấy tờ sau:Giấy khai sinh bản sao của trẻ (có dấu đỏ do UBND phường, xã cấp). Trong trường hợp không có giấy khai sinh, bạn có thể sử dụng hộ chiếu của trẻ nếu nó còn thời hạn và chứa thông tin về quan hệ cha mẹ với con.Bản chính sổ hộ khẩu (nếu còn lưu giữ).Mẫu tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01), có thể tải từ trang web chính thức của cơ quan chức năng.Bước 2: Sau khi chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, bạn cần nộp chúng tại Công an phường, xã, thị trấn nơi cư trú chung của bố và mẹ hoặc nơi cư trú của bố hoặc nơi cư trú của mẹ (trong trường hợp bố mẹ không cùng nơi cư trú).Thời gian nộp hồ sơ là từ Thứ 2 đến Thứ 6 hàng tuần.Cán bộ nhận hồ sơ sẽ kiểm tra thông tin trong mẫu tờ khai thay đổi thông tin cư trú (CT01), so sánh với các giấy tờ đã nộp. Nếu hồ sơ hợp lệ, thông tin về nơi thường trú mới của trẻ sẽ được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về cư trú.Trong tối đa 7 ngày làm việc, người đăng ký thường trú cho trẻ sẽ nhận được Thông báo kết quả giải quyết cư trú từ công an phường, xã, thị trấn. Thông báo này sẽ nêu rõ kết quả về việc có cho trẻ nhập khẩu hay không.Lệ phí: Quy trình nhập hộ khẩu cho trẻ là hoàn toàn miễn phí.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Thủ tục nhập khẩu muộn cho con là gì?Trả lời: Để thực hiện thủ tục này, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây:Giấy khai sinh của trẻ (hoặc hộ chiếu của trẻ).Bản chính sổ hộ khẩu (nếu còn).Mẫu tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01).Các giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ (nếu cần).Bạn cần nộp hồ sơ tại Công an phường, xã, thị trấn nơi cư trú chung của bố mẹ, hoặc nơi cư trú của bố hoặc nơi cư trú của mẹ (trong trường hợp bố mẹ không có cùng nơi cư trú). Nếu bạn không thực hiện đúng quy định này, bạn có thể bị phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.Câu hỏi: Ai có thẩm quyền thực hiện thủ tục nhập khẩu muộn cho con?Trả lời: Theo quy định hiện nay, cơ quan có thẩm quyền thực hiện thủ tục nhập khẩu muộn cho con là Công an cấp quận, huyện nơi cư trú của bố hoặc mẹ (nếu bố, mẹ không cùng hộ khẩu thường trú); nơi cư trú chung của bố, mẹ (nếu bố, mẹ có cùng hộ khẩu thường trú). Thời hạn giải quyết là tối đa 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Nếu bạn không thực hiện đúng quy định này, bạn có thể bị phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.Câu hỏi: Quy định về thời hạn nhập khẩu muộn cho con là gì?Trả lời: Theo quy định của pháp luật, thời hạn nhập khẩu cho con là 60 ngày, kể từ ngày trẻ được đăng ký khai sinh. Nếu quá thời hạn này, bạn sẽ bị coi là nhập khẩu muộn cho con và có thể bị xử phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Bạn cần nộp hồ sơ tại Công an cấp quận, huyện nơi cư trú của bố hoặc mẹ hoặc nơi cư trú chung của bố, mẹ. Thời hạn giải quyết là tối đa 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Đây là những quy định chung về thời hạn nhập khẩu muộn cho con. Tùy theo từng địa phương, có thể có những quy định cụ thể hơn. Bạn nên liên hệ với cơ quan có thẩm quyền để biết thêm chi tiết.Câu hỏi: Có mất phí khi thực hiện thủ tục nhập khẩu muộn cho con không?Trả lời: Không, bạn không cần nộp lệ phí khi thực hiện thủ tục nhập khẩu cho con. Tuy nhiên, bạn cần sớm thực hiện thủ tục này để tránh bị xử phạt hành chính từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng nếu nhập khẩu muộn cho con. Theo quy định, bạn cần đăng ký thường trú cho con trong thời hạn 60 ngày, kể từ ngày trẻ được đăng ký khai sinh. Bạn cần nộp hồ sơ tại Công an cấp quận, huyện nơi cư trú của bố hoặc mẹ hoặc nơi cư trú chung của bố, mẹ. Thời hạn giải quyết là tối đa 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.Câu hỏi: Cần chuẩn bị những giấy tờ gì để thực hiện thủ tục nhập khẩu muộn cho con?Trả lời: Để thực hiện thủ tục nhập khẩu muộn cho con, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây:Giấy khai sinh của trẻ (hoặc hộ chiếu của trẻ).Bản chính sổ hộ khẩu (nếu còn).Mẫu tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01).Các giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ (nếu cần).Bạn cần nộp hồ sơ tại Công an phường, xã, thị trấn nơi cư trú chung của bố mẹ, hoặc nơi cư trú của bố hoặc nơi cư trú của mẹ (trong trường hợp bố mẹ không có cùng nơi cư trú). Nếu bạn không thực hiện đúng quy định này, bạn có thể bị phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng. 
Phạm Diễm Thư
147 ngày trước
Bài viết
Đăng ký khai sinh theo pháp luật về hộ tịch
Trong lĩnh vực luật hộ tịch, thủ tục đăng ký khai sinh là một phần quan trọng của quá trình xác định thẩm quyền. Theo quy định của Luật hộ tịch năm 2014, thẩm quyền đăng ký khai sinh được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu chi tiết về quy trình này và thành phần hồ sơ cần thiết.Thẩm quyền đăng ký khai sinhThẩm quyền đăng ký khai sinh là một khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực luật hộ tịch, và việc xác định thẩm quyền này được quy định theo Luật hộ tịch năm 2014 như sau:1. Thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xãỦy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền đăng ký khai sinh trong các tình huống sau đây:Khi cả cha và mẹ của trẻ em đều là công dân Việt Nam và cư trú tại xã đó, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ thực hiện việc đăng ký khai sinh cho trẻ em.Đăng ký khai sinh cho trẻ em sinh ra tại Việt Nam, trong đó một trong hai phụ huynh là công dân Việt Nam thường trú tại khu vực biên giới, và người còn lại là công dân của quốc gia láng giềng và cũng thường trú tại khu vực biên giới với Việt Nam (tuân theo quy định tại Điểm d của Khoản 1 Điều 7 Luật hộ tịch năm 2014).2. Thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp huyệnTheo quy định tại Điều 35 của Luật hộ tịch năm 2014, Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi cư trú của người cha hoặc người mẹ có thẩm quyền đăng ký khai sinh cho trẻ em trong các trường hợp sau:Thứ nhất, trẻ em được sinh ra tại Việt Nam và thuộc một trong các trường hợp sau:Có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam, trong khi người còn lại là công dân nước ngoài hoặc người không có quốc tịch.Có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam, và người kia là công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài.Cả cha và mẹ là công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài.Cả cha và mẹ là người nước ngoài hoặc người không có quốc tịch.Thứ hai, trẻ em được sinh ra ở nước ngoài và chưa được đăng ký khai sinh tại Việt Nam, trong đó:Có cha và mẹ đều là công dân Việt Nam.Có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam.Trình tự thực hiện đăng ký khai sinhNộp hồ sơ tại UBND cấp xã có thẩm quyền: Người có nhu cầu đăng ký khai sinh nộp hồ sơ tại UBND cấp xã có thẩm quyền.Kiểm tra hồ sơ và đối chiếu thông tin: Người tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm kiểm tra toàn bộ hồ sơ, đối chiếu thông tin trong Tờ khai và tính hợp lệ của giấy tờ trong hồ sơ mà người yêu cầu đã nộp và xuất trình.Xử lý hồ sơ đầy đủ và hợp lệ: Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, người tiếp nhận hồ sơ sẽ viết giấy tiếp nhận, trong đó ghi rõ ngày và giờ trả kết quả. Nếu hồ sơ còn thiếu, họ sẽ hướng dẫn người nộp hồ sơ bổ sung và hoàn thiện theo quy định. Trong trường hợp không thể bổ sung và hoàn thiện hồ sơ ngay lập tức, họ sẽ lập thành văn bản hướng dẫn, trong đó nêu rõ loại giấy tờ và nội dung cần bổ sung và hoàn thiện, ký tên và ghi rõ họ, chữ đệm, tên của người tiếp nhận.Xử lý thông tin khai sinh: Ngay sau khi đủ giấy tờ theo quy định, nếu thông tin khai sinh được coi là đầy đủ và phù hợp, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ báo cáo Chủ tịch UBND xã.Cập nhật thông tin khai sinh: Trong trường hợp Chủ tịch UBND cấp xã đồng ý giải quyết, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ cập nhật thông tin khai sinh theo hướng dẫn để lấy Số định danh cá nhân. Họ cũng ghi nội dung khai sinh vào Sổ đăng ký khai sinh và hướng dẫn người đến đăng ký khai sinh kiểm tra nội dung Giấy khai sinh và Sổ đăng ký khai sinh. Cùng với người đến đăng ký khai sinh, họ ký tên vào Sổ.Cấp Giấy khai sinh: Chủ tịch UBND cấp xã ký 01 bản chính Giấy khai sinh và cấp số lượng bản sao Giấy khai sinh theo yêu cầu.Thành phần hồ sơ đăng ký khai sinh1. Giấy tờ cần xuất trình:Hộ chiếu, chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân hoặc các tài liệu khác có hình ảnh và thông tin cá nhân, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Những giấy tờ này chứng minh danh tính của người có yêu cầu đăng ký khai sinh.Tài liệu xác định nơi cư trú để chứng minh thẩm quyền đăng ký khai sinh. Trong trường hợp bố hoặc mẹ của trẻ đã đăng ký kết hôn, họ cũng cần xuất trình giấy chứng nhận kết hôn (trong giai đoạn chuyển tiếp).Nếu bạn gửi hồ sơ qua hệ thống bưu chính, hãy đính kèm bản sao đã được chứng thực của các giấy tờ cần xuất trình như trên.2. Giấy tờ cần nộp:Tờ khai đăng ký khai sinh theo mẫu quy định.Trường hợp trẻ em bị bỏ rơi, cần có biên bản xác nhận về việc trẻ bị bỏ rơi, do cơ quan có thẩm quyền lập.Bản chính của giấy chứng sinh. Nếu không có giấy chứng sinh, cần nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng, cần có giấy cam đoan xác nhận về việc sinh.Trường hợp khai sinh cho trẻ em sinh ra do mang thai hộ, cần có văn bản xác nhận từ cơ sở y tế đã thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho việc mang thai hộ.Văn bản ủy quyền (đã được chứng thực) theo quy định của pháp luật, trong trường hợp cần ủy quyền cho việc đăng ký khai sinh.Kết luận Quy trình đăng ký khai sinh không chỉ quan trọng về mặt pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi và danh tính của người được đăng ký. Thông qua việc đặc điểm chi tiết về thẩm quyền và hồ sơ cần thiết, bạn đã có cái nhìn tổng quan về quy trình này. Hãy luôn tuân thủ đúng quy định và cung cấp đầy đủ giấy tờ cần thiết để đảm bảo quá trình đăng ký khai sinh diễn ra thuận lợi và hợp pháp.
Nguyễn Trung Dũng
148 ngày trước
Bài viết
Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Thực Hiện Thủ Tục Đổi Chủ Hộ
Khi bạn cần thay đổi người chủ hộ trong một hợp đồng, tài sản, hoặc một số loại giấy tờ quan trọng, thủ tục đổi chủ hộ trở thành một phần quan trọng của quy trình. Việc này có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, như khi bạn mua bán bất động sản, chuyển nhượng sở hữu công ty, hoặc thay đổi quyền sở hữu của một tài sản.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về quy trình và thủ tục đổi chủ hộ. Chúng ta sẽ tìm hiểu về những bước cần thiết để thực hiện việc này một cách đơn giản và đúng quy định theo pháp luật.Thay đổi chủ hộ và điều chỉnh thông tin cư trúKhi cần thay đổi người chủ hộ, việc cập nhật thông tin cư trú là một phần quan trọng của quy trình này. Sổ hộ khẩu không còn giá trị sử dụng, do đó, người dân phải thực hiện thủ tục thay đổi sổ hộ khẩu và điều chỉnh thông tin cư trú trong Cơ sở dữ liệu về cư trú. Quy định này được áp dụng trong các trường hợp sau đây, theo Điều 26 của Luật Cư trú năm 2020:Thay đổi chủ hộ: Khi có sự thay đổi người chủ hộ trong hộ gia đình.Thay đổi thông tin về hộ tịch: Nếu có sự thay đổi về thông tin hộ tịch so với thông tin đã được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu về cư trú.Thay đổi địa chỉ nơi cư trú: Trong trường hợp có sự điều chỉnh về địa giới đơn vị hành chính, tên đơn vị hành chính, tên đường, phố, tổ dân phố, thôn, xóm, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, cách đánh số nhà.Vì vậy, khi bạn muốn thay đổi người chủ hộ, bạn chỉ có thể thực hiện điều chỉnh thông tin cư trú trong Cơ sở dữ liệu về cư trú tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này đảm bảo rằng thông tin về cư trú được cập nhật và phù hợp với thực tế, đồng thời giúp người dân duy trì quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của họ.Quy trình thay đổi chủ hộ và cập nhật thông tin cư trúKhi người dân muốn thay đổi chủ hộ, họ cần thực hiện các bước sau:Bước 1: Chuẩn bị hồ sơTờ khai thay đổi thông tin cư trú: Người đổi chủ hộ cần điền tờ khai này.Giấy tờ và tài liệu chứng minh việc điều chỉnh thông tin: Điều này có thể bao gồm các giấy tờ như Chứng minh nhân dân, Hộ khẩu (nếu có), giấy tờ về việc thay đổi chủ hộ, và các tài liệu liên quan khác.Bước 2: Nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký cư trúThành viên của hộ gia đình nộp hồ sơ: Sau khi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, người đổi chủ hộ hoặc các thành viên trong hộ gia đình nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký cư trú.Cơ quan đăng ký cư trú giải quyết hồ sơ: Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm điều chỉnh thông tin về chủ hộ trong Cơ sở dữ liệu về cư trú. Sau đó, họ thông báo cho thành viên hộ gia đình về việc đã cập nhật thông tin. Trong trường hợp từ chối điều chỉnh, họ phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.Ý kiến của chủ hộ: Trường hợp có sự thay đổi về chủ hộ, cần có ý kiến của chủ hộ trong Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (trừ trường hợp đã có ý kiến đồng ý bằng văn bản) hoặc ý kiến thống nhất đề cử của các thành viên trong hộ gia đình hoặc văn bản của Tòa án quyết định chủ hộ.Trường hợp chủ hộ không còn: Nếu chủ hộ chết, mất tích, hoặc mất năng lực hành vi dân sự, ngoài ý kiến thống nhất đề cử của các thành viên trong hộ gia đình, cần có thêm Giấy chứng tử hoặc Quyết định của Tòa án tuyên bố chết, mất tích, mất năng lực hành vi dân sự.Cơ quan thực hiện quy trìnhCơ quan xử lý thủ tục này là công an cấp xã, theo quy định của Danh mục thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Công an.Quy trình này được áp dụng dựa trên Quyết định số 5548/QĐ-BCA-C06 năm 2021 về công bố thủ tục hành chính mới, được sửa đổi, bổ sung và bị bãi bỏ trong lĩnh vực đăng ký cư trú và lĩnh vực xuất nhập cảnh thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Công an.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Ai được làm chủ hộ trong sổ hộ khẩu?Trả lời: Chủ hộ trong sổ hộ khẩu là người từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được những thành viên khác trong gia đình cử làm chủ hộ. Trường hợp đặc biệt trong hộ không có thành viên đáp ứng điều kiện nêu trên thì các thành viên gia đình thỏa thuận cử một người trong hộ làm chủ hộ.Câu hỏi: Thủ tục đổi chủ hộ là gì? Trả lời: Thủ tục đổi chủ hộ là quá trình thay đổi người đứng tên chủ hộ trong sổ hộ khẩu gia đình. Để thực hiện thủ tục này, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu.Ý kiến của chủ hộ hoặc những thành viên khác trong gia đình về việc thay đổi chủ hộ trong sổ hộ khẩu.Sổ hộ khẩu.Quy trình đổi chủ hộ bao gồm chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền, và giải quyết yêu cầu thay đổi chủ hộ khẩu. Thời hạn giải quyết đổi chủ hộ là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ 1.Thông tin chi tiết về lệ phí và các thủ tục liên quan đến đổi chủ hộ trong sổ hộ khẩu có thể được tìm thấy trong các tài liệu hướng dẫn của Cục Đường Thủy Nội Địa Việt Nam và Sở Giao Thông Vận Tải.Câu hỏi: Cần những giấy tờ gì để thực hiện thủ tục đổi chủ hộ? Trả lời: Để thực hiện thủ tục đổi chủ hộ, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu.Ý kiến của chủ hộ hoặc những thành viên khác trong gia đình về việc thay đổi chủ hộ trong sổ hộ khẩu.Sổ hộ khẩu.Quy trình đổi chủ hộ bao gồm chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền, và giải quyết yêu cầu thay đổi chủ hộ khẩu. Thời hạn giải quyết đổi chủ hộ là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.Thông tin chi tiết về lệ phí và các thủ tục liên quan đến đổi chủ hộ trong sổ hộ khẩu có thể được tìm thấy trong các tài liệu hướng dẫn của Công an xã, thị trấn thuộc huyện và Công an thị xã, thành phố thuộc tỉnh.Câu hỏi: Có bất kỳ trường hợp nào cần phải có ý kiến đồng tình của chủ hộ cũ hoặc Tòa án quyết định chủ hộ? Trả lời: Theo Thông tư số 55/2021/TT-BCA hướng dẫn thi hành Luật Cư trú 2020, trong trường hợp thay đổi chủ hộ, cần có ý kiến của một trong ba chủ thể sau:Ý kiến của chủ hộ trong Tờ khai thay đổi thông tin cư trú hoặc ý kiến đồng ý bằng văn bản.Ý kiến thống nhất đề cử của các thành viên trong hộ gia đình.Văn bản của Tòa án quyết định chủ hộ.  
Nguyễn Phương Thảo
150 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Hồ sơ làm thủ tục xác nhận hộ tịch
Giấy xác nhận thông tin về hộ tịch là một yêu cầu quan trọng trong một số ngành nghề cụ thể, đòi hỏi người lao động phải có xác nhận hộ tịch mới khi muốn tham gia vào công việc. Vậy pháp luật quy định như nào về hồ sơ xác nhận thông tin hộ tịch? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.1. Hồ sơ làm thủ tục xác nhận hộ tịch cần có những gì?Theo Quyết định 2228/QĐ-BTP năm 2022 và Thông tư 01/2022/TT-BTP (được sửa đổi bởi Thông tư 03/2023/TT-BTP), hồ sơ đề nghị xác nhận thông tin hộ tịch điện tử bao gồm:- Tờ khai đề nghị xác nhận thông tin hộ tịch theo mẫu (nếu thực hiện trực tiếp).- Biểu mẫu điện tử tương tác yêu cầu cấp văn bản xác nhận thông tin hộ tịch (do người yêu cầu cung cấp thông tin theo hướng dẫn trên Cổng dịch vụ công, nếu thực hiện trực tuyến).Người yêu cầu xác nhận thông tin hộ tịch thực hiện việc nộp/xuất trình (nếu thực hiện trực tiếp) hoặc tải lên (nếu thực hiện trực tuyến) các giấy tờ sau:- Giấy tờ, tài liệu liên quan đến nội dung đề nghị xác nhận thông tin hộ tịch.- Văn bản ủy quyền (được chứng thực) trong trường hợp ủy quyền thực hiện việc xin cấp xác nhận thông tin hộ tịch.Trường hợp người được ủy quyền là ông, bà, cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh, chị, em ruột của người ủy quyền thì văn bản ủy quyền không cần chứng thực.Đồng thời, chuẩn bị các giấy tờ sau để xuất trình khi có yêu cầu:- Hộ chiếu/CMND/thẻ CCCD hoặc các giấy tờ khác có dán ảnh và thông tin cá nhân do cơ quan có thẩm quyền cấp, còn giá trị sử dụng.Trường hợp thông tin cá nhân trong các giấy tờ này đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử, được hệ thống điền tự động thì không cần xuất trình (nếu thực hiện trực tiếp) hoặc tải lên (nếu thực hiện trực tuyến).- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú.Trường hợp thông tin về giấy tờ chứng minh nơi cư trú đã có trong CSDLQGVDC, được điền tự động thì không cần xuất trình (nếu thực hiện trực tiếp) hoặc tải lên (nếu thực hiện trực tuyến).Trường hợp gửi hồ sơ qua hệ thống bưu chính thì phải gửi kèm bản sao có chứng thực của các giấy tờ phải xuất trình nêu trên.Lưu ý:- Đối với giấy tờ nộp, xuất trình nếu người yêu cầu nộp hồ sơ theo hình thức trực tiếp:Đối với giấy tờ xuất trình khi đăng ký hộ tịch, người tiếp nhận có trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu với thông tin trong tờ khai, chụp lại hoặc ghi lại thông tin để lưu trong hồ sơ và trả lại cho người xuất trình, không được yêu cầu nộp bản sao hoặc bản chụp giấy tờ đó.Người yêu cầu đăng ký hộ tịch có thể nộp bản sao chứng thực từ bản chính hoặc bản sao được cấp từ sổ gốc hoặc bản chụp kèm theo bản chính giấy tờ để đối chiếu.Trường hợp người yêu cầu nộp bản chụp kèm theo bản chính giấy tờ thì người tiếp nhận có trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu bản chụp với bản chính và ký xác nhận, không được yêu cầu người đi đăng ký nộp bản sao giấy tờ đó.Người tiếp nhận có trách nhiệm tiếp nhận đúng, đủ hồ sơ đăng ký hộ tịch theo quy định của pháp luật hộ tịch, không được yêu cầu người đăng ký hộ tịch nộp thêm giấy tờ mà pháp luật hộ tịch không quy định phải nộp.- Đối với giấy tờ gửi kèm theo nếu người yêu cầu nộp hồ sơ theo hình thức trực tuyến:Bản chụp các giấy tờ gửi kèm theo hồ sơ cấp xác nhận thông tin hộ tịch trực tuyến phải bảo đảm rõ nét, đầy đủ, toàn vẹn về nội dung, là bản chụp bằng máy ảnh, điện thoại hoặc được chụp, được quét bằng thiết bị điện tử, từ giấy tờ được cấp hợp lệ, còn giá trị sử dụng.Nếu là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp thì phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt theo quy định, trừ trường hợp được miễn hợp pháp hóa lãnh sự.Trường hợp nhận kết quả tại cơ quan đăng ký hộ tịch, người yêu cầu cấp xác nhận thông tin hộ tịch xuất trình giấy tờ tuỳ thân; nộp bản chụp các giấy tờ, tài liệu liên quan đến nội dung đề nghị xác nhận thông tin hộ tịch theo quy định pháp luật hộ tịch.Trường hợp giấy tờ, tài liệu phải gửi kèm trong hồ sơ cấp xác nhận thông tin hộ tịch trực tiếp hoặc trực tuyến đã có bản sao điện tử hoặc đã có bản điện tử giấy tờ hộ tịch thì người yêu cầu được sử dụng bản điện tử này.2. Nội dung của việc đăng ký hộ tịch bao gồm những gì?Theo quy định của Luật Hộ tịch 2014, đăng ký hộ tịch bao gồm những nội dung sau:- Xác nhận vào Sổ hộ tịch những sự kiện hộ tịch cơ bản: Bao gồm khai sinh, kết hôn, giám hộ, nhận cha, mẹ, con; thay đổi hoặc cải chính hộ tịch, xác định lại dân tộc, bổ sung thông tin hộ tịch; và khai tử.- Ghi vào Sổ hộ tịch việc thay đổi hộ tịch của cá nhân dưới sự tác động của bản án hoặc quyết định của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm các thay đổi như thay đổi quốc tịch, xác định cha, mẹ, con; xác định lại giới tính; nuôi con nuôi, chấm dứt việc nuôi con nuôi; ly hôn, hủy việc kết hôn trái pháp luật, công nhận việc kết hôn; công nhận giám hộ; tuyên bố hoặc hủy tuyên bố một người mất tích, đã chết, bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.- Ghi vào Sổ hộ tịch các sự kiện liên quan đến khai sinh, kết hôn, ly hôn, hủy việc kết hôn, giám hộ, nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; thay đổi hộ tịch; và khai tử của công dân Việt Nam khi các sự kiện này được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài.- Xác nhận hoặc ghi vào Sổ hộ tịch các sự kiện hộ tịch khác theo quy định của pháp luật.Những thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và xác định danh tính của công dân trong hệ thống hộ tịch.3. Có thể đăng ký thông tin hộ tịch ở đâu?Theo Điều 7 của Luật Hộ tịch 2014, công dân có thể thực hiện thủ tục đăng ký hộ tịch tại các cơ quan sau đây:1. Ủy ban nhân dân cấp xã đăng ký hộ tịch trong các trường hợp sau:  - Đăng ký khai sinh, kết hôn, giám hộ, nhận cha, mẹ, con, khai tử cho công dân Việt Nam cư trú trong nước.  - Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch cho người chưa đủ 14 tuổi; bổ sung thông tin hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú trong nước.  - Thực hiện các việc hộ tịch thay đổi quốc tịch, xác định cha, mẹ, con, xác định lại giới tính, nuôi con nuôi, chấm dứt việc nuôi con nuôi, ly hôn, hủy việc kết hôn trái pháp luật, công nhận việc kết hôn, công nhận giám hộ, tuyên bố hoặc hủy tuyên bố một người mất tích, đã chết, bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.  - Ghi vào Sổ hộ tịch sự kiện khai sinh; kết hôn; ly hôn; hủy việc kết hôn; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; thay đổi hộ tịch; khai tử của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài.  - Đăng ký khai sinh cho trẻ em sinh ra tại Việt Nam có cha hoặc mẹ là công dân Việt Nam thường trú tại khu vực biên giới, trong khi người kia là công dân của nước láng giềng thường trú tại khu vực biên giới với Việt Nam; kết hôn, nhận cha, mẹ, con của công dân Việt Nam thường trú ở khu vực biên giới với công dân của nước láng giềng thường trú ở khu vực biên giới với Việt Nam; khai tử cho người nước ngoài cư trú ổn định lâu dài tại khu vực biên giới của Việt Nam.2. Ủy ban nhân dân cấp huyện đăng ký hộ tịch trong các trường hợp sau, trừ trường hợp thay đổi, cải chính hộ tịch, xác định lại dân tộc, bổ sung thông tin hộ tịch:  - Đăng ký sự kiện hộ tịch quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Hộ tịch 2014 có yếu tố nước ngoài.  - Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên cư trú trong nước; xác định lại dân tộc.  - Thực hiện các việc hộ tịch theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Luật Hộ tịch 2014.  - Cơ quan đại diện đăng ký các việc hộ tịch quy định tại Điều 3 Luật Hộ tịch 2014 cho công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài.Kết luận Pháp luật đã quy định rất cụ thể về hồ sơ xin cấp và mẫu giấy xác nhận thông tin hộ tịch. Theo Quyết định 2228/QĐ-BTP năm 2022 và Thông tư 01/2022/TT-BTP (được sửa đổi bởi Thông tư 03/2023/TT-BTP), người yêu cầu phải chuẩn bị một loạt các giấy tờ và văn bản liên quan, tuân thủ các quy định về việc nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc xác nhận thông tin hộ tịch, đồng thời đảm bảo tính bảo mật của thông tin cá nhân. Việc tuân thủ đúng quy định về hồ sơ làm thủ tục xác nhận hộ tịch là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quyền và lợi ích của người lao động. Để biết thêm chi tiết về các quy định và thủ tục pháp luật liên quan đến Giấy xác nhận thông tin hộ tịch, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Nguyễn Trung Dũng
158 ngày trước
Bài viết
Thủ tục Thay Đổi Nguyên Quán trong Giấy Khai Sinh Hướng Dẫn và Quy Trình
Khi một người quyết định thay đổi nguyên quán trong giấy khai sinh của mình, điều này có thể là một quá trình phức tạp và yêu cầu tuân thủ một loạt các quy định và thủ tục hành chính. Nguyên quán, thường được gọi là "nơi sinh sống chính thức," đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và trách nhiệm của cá nhân trước pháp luật, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến quốc tịch, hộ khẩu, và nhiều thủ tục chính phủ khác.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào việc thay đổi nguyên quán trong giấy khai sinh, từ các lý do phổ biến đến quy trình cụ thể và các yếu tố cần xem xét khi thực hiện. Quý độc giả sẽ hiểu rõ hơn về quá trình này, giúp họ có thể tiến hành thủ tục một cách hiệu quả và tuân thủ theo luật pháp.Khái niệm "Nguyên quán" và Ý Nghĩa Trong Hồ Sơ Cá NhânNguyên quán là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hành chính và pháp lý tại Việt Nam. Trong quá khứ, nó thường được sử dụng để xác định nguồn gốc của một cá nhân và thường được ghi trên thẻ giấy CMND hoặc trong sổ hộ khẩu giấy. Nguyên quán thường được xác định dựa trên các căn cứ sau đây:Nơi sinh sống của ông, bà nội hoặc ông, bà ngoại: Điều này áp dụng khi người đó được đăng ký theo họ cha hoặc họ mẹ.Nguồn gốc, xuất xứ của cha hoặc mẹ: Khi không có thông tin về ông, bà nội hoặc ông, bà ngoại, nguyên quán sẽ dựa trên nguồn gốc của cha hoặc mẹ.Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là từ ngày 01/07/2022, không còn việc cấp mới sổ hộ khẩu giấy, và theo Thông tư 55/2021/TT-BCA, cụm từ "nguyên quán" không còn được nhắc đến trong các văn bản hành chính và pháp lý mới. Thay vào đó, các quy định và thủ tục mới sẽ sử dụng các thuật ngữ và phương pháp khác để xác định thông tin về địa chỉ và nguồn gốc của cá nhân.So sánh Giữa Khái Niệm "Nguyên quán" và "Quê quán"Khái niệm "Nguyên quán" và "Quê quán" đôi khi có sự nhầm lẫn, tuy nhiên, chúng được phân biệt như sau:Nguyên quán là nơi xác định dựa trên nguồn gốc và xuất xứ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại. Trong trường hợp không thể xác định được ông bà nội hoặc ông bà ngoại, thì nguyên quán được xác định theo nguồn gốc và xuất xứ của cha hoặc mẹ. Địa danh hành chính cụ thể tại các cấp (xã, huyện, tỉnh) phải được ghi rõ. Lưu ý rằng nếu có sự thay đổi trong địa danh hành chính, thì phải ghi theo địa danh hành chính hiện tại.Quê quán của cá nhân là nơi xác định dựa trên quê quán của cha hoặc mẹ, theo sự thỏa thuận của cha hoặc mẹ hoặc theo tập quán được ghi trong tờ khai khi đăng ký khai sinh.Mặc dù cả hai khái niệm này đều liên quan đến nơi xuất thân và nguồn gốc của một người, nhưng nguyên quán thường được xác định cụ thể hơn và dựa trên nguồn gốc của ông bà nội hoặc ông bà ngoại, trong khi quê quán thường liên quan đến cha hoặc mẹ và có thể được xác định theo thỏa thuận hoặc tập quán.Cơ sở pháp lý cho việc xác định cả hai khái niệm này có thể được tìm thấy trong Khoản 2 Điều 7 của Luật Hộ tịch 2014 và quy định tại điểm 8 Điều 4 của cùng Luật.Như vậy, mặc dù có sự tương đồng giữa nguyên quán và quê quán, nhưng chúng có sự khác biệt về cách xác định và nguồn gốc chính xác.Cách Ghi Quê Quán và Nguyên QuánHiện nay, cụm từ "nguyên quán" không còn được sử dụng trong các giấy tờ hộ tịch và đã được thay thế bởi quê quán. Dưới đây là cách ghi quê quán và nguyên quán:Ghi Quê Quán: Quê quán được ghi theo thông tin từ giấy khai sinh của cá nhân. Mọi hồ sơ và giấy tờ cá nhân có liên quan đến quê quán phải phù hợp với thông tin trong giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch gốc của người đó. Trong trường hợp nội dung trong hồ sơ hoặc giấy tờ cá nhân không khớp với nội dung trong giấy khai sinh, thì thủ trưởng cơ quan hoặc tổ chức quản lý hồ sơ hoặc cấp giấy tờ có trách nhiệm điều chỉnh hồ sơ hoặc giấy tờ sao cho trùng khớp với thông tin trong giấy khai sinh.Ghi Nguyên Quán (Không còn sử dụng): Trước đây, nguyên quán được ghi dựa trên nguồn gốc và xuất xứ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại, hoặc cha hoặc mẹ, tùy vào trường hợp cụ thể. Điều này không còn áp dụng, và cụm từ "nguyên quán" đã không còn được sử dụng trong các giấy tờ hộ tịch và giấy khai sinh.Điều này có căn cứ trong Điều 6 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Ngay cả khi không có giấy khai sinh hoặc giấy khai sinh không có thông tin về quê quán, thì sẽ dựa vào nguồn gốc và xuất xứ của ông bà nội hoặc ông bà ngoại, hoặc cha hoặc mẹ để xác định quê quán của cá nhân.Thay Đổi Quê Quán và Nguyên Quán Trong Giấy Khai SinhGiấy Khai Sinh Bị Sai Quê Quán Có Sửa Được Không?Quê quán của cá nhân thường được xác định dựa trên quê quán của cha hoặc mẹ, theo thỏa thuận hoặc tập quán của họ. Trường hợp cha và mẹ không thỏa thuận về quê quán của con khi đăng ký khai sinh, thì quê quán của con sẽ được xác định dựa trên tập quán, nhưng vẫn phải tuân theo quê quán của cha hoặc mẹ.Tuy nhiên, việc thay đổi quê quán trong giấy khai sinh chỉ được thực hiện khi có đủ căn cứ để xác định rằng có sai sót do lỗi của công chức làm công tác hộ tịch hoặc người yêu cầu đăng ký hộ tịch. Điều này được quy định trong Điểm e Khoản 2 Điều 7 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP.Thay Đổi Quê Quán Trong Giấy Khai SinhPhạm vi thay đổi hoặc cải chính hộ tịch trong giấy khai sinh bao gồm:Thay đổi tên và đội họ đã được đăng ký đúng trong sổ đăng ký khai sinh và bản chính giấy khai sinh, nhưng người có yêu cầu thay đổi vì lý do hợp lệ theo quy định của Bộ Luật Dân Sự.Cải chính những thông tin đã được đăng ký trong sổ đăng ký khai sinh và bản chính giấy khai sinh, nhưng có sai sót trong quá trình đăng ký.Xác định lại dân tộc của người con theo dân tộc của người cha hoặc người mẹ theo quy định của Bộ Luật Dân Sự.Xác định lại giới tính của một người trong trường hợp giới tính của người đó bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác, đòi hỏi can thiệp y học để xác định giới tính.Thủ Tục Thay Đổi Quê Quán Trong Giấy Khai SinhBước 1: Nộp hồ sơ tại UBND cấp huyện nơi đã đăng ký hộ tịch trước đây hoặc nơi cư trú của người từ đủ 14 tuổi trở lên. Hồ sơ gồm:Tờ khai đăng ký việc cải chính hộ tịch (theo mẫu).Bản chính giấy khai sinh.Giấy tờ làm căn cứ cho việc cải chính quê quán.Bản sao Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu của người đi đăng ký hộ tịch (để xác định về cá nhân người đó); kèm bản chính để đối chiếu hoặc bản sao có chứng thực giấy Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu của người đi đăng ký hộ tịch (trường hợp giải quyết trực tiếp).Trong trường hợp hồ sơ được gửi qua hệ thống bưu chính: Người đi đăng ký hộ tịch nộp bản sao chứng thực Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu.Bước 2: Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ; nếu thấy việc thay đổi hộ tịch là có cơ sở, phù hợp quy định của pháp luật dân sự; công chức tư pháp - hộ tịch ghi vào Sổ hộ tịch; cùng người yêu cầu đăng ký thay đổi ký vào Sổ hộ tịch.Sau đó báo cáo Chủ tịch UBND cấp huyện cấp trích lục cho người yêu cầu. Công chức tư pháp - hộ tịch ghi nội dung cải chính hộ tịch vào Giấy khai sinh.Trường hợp cần xác minh thì thời hạn được kéo dài thêm không quá 03 ngày làm việc.Bước 3: Xuất trình giấy biên nhận và nhận kết quả.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Có mẫu đơn xin thay đổi quê quán nào để tôi có thể thực hiện thủ tục này?Trả lời: Đúng, bạn có thể tìm mẫu đơn xin thay đổi quê quán tại cơ quan quản lý hộ tịch hoặc trang web chính thức của họ để điền và nộp.Câu hỏi: Tôi muốn thay đổi quê quán trong giấy khai sinh của con, thủ tục cụ thể như thế nào?Trả lời: Bạn cần nộp hồ sơ tại UBND cấp huyện hoặc nơi cư trú của bạn với giấy tờ liên quan và tờ khai đăng ký việc cải chính hộ tịch.Câu hỏi: Làm thế nào để thay đổi nguyên quán trong CMND của tôi?Trả lời: Để thay đổi nguyên quán trong CMND, bạn cần nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc cơ quan quản lý CMND địa phương với giấy tờ chứng minh và hồ sơ liên quan.Câu hỏi: Có những giấy tờ nào làm căn cứ cho việc cải chính quê quán của tôi?Trả lời: Giấy tờ căn cứ cho việc cải chính quê quán thường bao gồm tờ khai đăng ký việc cải chính hộ tịch, giấy khai sinh, Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu.Câu hỏi: Theo quy định, tôi có thể thay đổi quê quán như thế nào?Trả lời: Thủ tục thay đổi quê quán thường bao gồm việc nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý hộ tịch hoặc địa phương, cùng với các giấy tờ liên quan và tờ khai đăng ký việc cải chính hộ tịch.Câu hỏi: Tôi muốn thay đổi quê quán trong hộ khẩu gia đình, phải làm thế nào?Trả lời: Để thay đổi quê quán trong hộ khẩu, bạn cần nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý hộ khẩu địa phương với các giấy tờ cần thiết và tờ khai đăng ký việc cải chính hộ khẩu.Câu hỏi: Quê quán của con được xác định là nơi sinh của cha, điều này có được áp dụng trong trường hợp nào?Trả lời: Quê quán của con thường được xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ, tùy thuộc vào thỏa thuận hoặc tập quán. Thường áp dụng khi cha và mẹ không thỏa thuận về quê quán của con khi đăng ký khai sinh.Câu hỏi: Giấy khai sinh của tôi ghi quê quán, tôi có thể thay đổi quê quán trong giấy khai sinh không?Trả lời: Bạn có thể thay đổi quê quán trong giấy khai sinh bằng cách nộp hồ sơ và giấy tờ liên quan tại cơ quan quản lý dân cư địa phương. Thủ tục này cần tuân theo quy định của pháp luật về hộ tịch và đăng ký dân cư. 
Văn An
158 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn Thủ tục Đổi Giới Tính trong Đăng Ký Khai Sinh
Cải chính giới tính trong đăng ký khai sinh thủ tục như thế nào?Việc cải chính giới tính trong đăng ký khai sinh là một thủ tục quan trọng để sửa đổi thông tin cá nhân chính xác và hợp pháp. Dưới đây là quy trình cải chính giới tính dựa trên Điều 17 Thông tư 04/2020/TT-BTP và Điều 28 Luật Hộ tịch 2014:Xác định sai sót: Đầu tiên, bạn cần xác định rõ sai sót về giới tính trong giấy khai sinh của mình. Sai sót này có thể xuất phát từ người đi đăng ký hộ tịch hoặc từ cơ quan đăng ký hộ tịch.Làm tờ khai: Bạn sẽ phải làm một tờ khai theo mẫu quy định và điền thông tin liên quan về việc cải chính giới tính.Nộp giấy tờ: Nộp tờ khai cùng với các giấy tờ liên quan cho cơ quan đăng ký hộ tịch. Đảm bảo rằng bạn có đầy đủ các tài liệu cần thiết.Xem xét và cập nhật: Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ giấy tờ, cơ quan đăng ký hộ tịch sẽ xem xét việc cải chính. Nếu thấy rằng việc thay đổi giới tính là hợp lệ và phù hợp với quy định của pháp luật, họ sẽ cập nhật thông tin và ghi vào Sổ hộ tịch.Thông báo (nếu cần): Trong trường hợp việc cải chính giới tính không phải tại nơi đăng ký hộ tịch trước đây, cơ quan đăng ký hộ tịch cấp xã phải thông báo cho nơi đăng ký hộ tịch trước đây và ghi vào Sổ hộ tịch. Nếu nơi đăng ký hộ tịch trước đây là cơ quan đại diện thì thông báo sẽ được gửi đến Bộ Ngoại giao để cập nhật thông tin.Xác minh (nếu cần): Trường hợp cần phải xác minh thông tin, thời hạn có thể kéo dài thêm không quá 03 ngày làm việc.Quy trình này giúp bạn cải chính giới tính trên giấy khai sinh của mình một cách hợp pháp và chính xác. Hãy đảm bảo bạn thực hiện thủ tục này theo quy định của pháp luật và cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền.Thủ tục khai sinh cho trẻ sinh ra do mang thai hộKhi bạn đối mặt với tình huống cần đăng ký khai sinh cho trẻ em sinh ra do mang thai hộ, quy trình này cần tuân theo các quy định pháp lý sau đây:Hồ sơ cần chuẩn bị:Tờ khai theo mẫu quy định: Điền đầy đủ thông tin vào tờ khai theo mẫu quy định.Giấy chứng sinh: Cung cấp giấy chứng sinh của trẻ em.Văn bản xác nhận của cơ sở y tế: Có văn bản xác nhận từ cơ sở y tế đã thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho việc mang thai hộ.Văn bản ủy quyền (nếu cần): Trường hợp bạn ủy quyền cho người khác để thực hiện đăng ký khai sinh cho trẻ em, cần nộp văn bản ủy quyền theo quy định pháp luật.Giấy chứng nhận kết hôn: Nếu cha và mẹ của trẻ em đã đăng ký kết hôn, cần cung cấp giấy chứng nhận kết hôn.Giấy tờ tùy thân: Bao gồm hộ chiếu, chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân hoặc giấy tờ khác có dán ảnh và thông tin cá nhân.Giấy tờ chứng minh nơi cư trú: Cung cấp giấy tờ chứng minh nơi cư trú của cha hoặc của mẹ.Phương thức nộp hồ sơ:Bạn có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đăng ký hộ tịch hoặc ủy quyền cho người khác để nộp thay.Cơ quan giải quyết:Thủ tục này sẽ được giải quyết tại Ủy ban nhân dân cấp xã.Thời hạn giải quyết:Thường thì thủ tục sẽ được hoàn thành ngay trong ngày tiếp nhận yêu cầu. Trong trường hợp hồ sơ được nộp sau 15 giờ và không thể giải quyết trong ngày, kết quả sẽ được trả trong ngày làm việc tiếp theo. Trong trường hợp cần xác minh, thời hạn giải quyết không quá 03 ngày làm việc.Lệ phí:Thủ tục này thường được miễn lệ phí.Khai Sinh Con Theo Quê Quán Của Mẹ - Quy Định Theo Luật Hộ TịchCó thể bạn đang tự hỏi liệu khai sinh con có thể dựa trên quê quán của mẹ hay không? Theo quy định tại khoản 8 Điều 4 của Luật Hộ tịch 2014, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về vấn đề này.Giải Thích Ngữ Pháp Luật:Luật Hộ tịch 2014 đã cung cấp giải thích rõ ràng về cách xác định quê quán của cá nhân. Theo đó, quê quán của một người sẽ được xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ, dựa trên thỏa thuận của cha hoặc mẹ hoặc theo tập quán được ghi trong tờ khai khi đăng ký khai sinh.Thỏa Thuận Giữa Cha Và Mẹ:Vì vậy, nếu bạn và người bạn đời (vợ/chồng) của bạn có thỏa thuận về việc xác định quê quán của con, thì quê quán của con có thể được xác định dựa trên quê quán của bạn hoặc người bạn đời của bạn. Quyết định này thường được thể hiện trong tờ khai khi đăng ký khai sinh cho con.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Cải chính giấy khai sinh online là gì?Trả lời: Cải chính giấy khai sinh online là quá trình thay đổi hoặc cập nhật thông tin trên giấy khai sinh của một người thông qua việc thực hiện đăng ký và xử lý trực tuyến. Quá trình này cho phép người dân điều chỉnh các thông tin sai sót hoặc không chính xác trong giấy khai sinh của họ một cách thuận tiện và nhanh chóng.Câu hỏi: Cải chính giấy khai sinh cần giấy tờ gì?Trả lời: Để cải chính giấy khai sinh, bạn thường cần cung cấp các giấy tờ sau đây:Phiên bản gốc của giấy khai sinh cần cải chính.Các giấy tờ xác minh như chứng minh thư, hộ chiếu, thẻ căn cước công dân, hoặc giấy tờ tùy thân của người cần cải chính hoặc người đại diện (nếu có).Bất kỳ tài liệu bổ sung nào liên quan đến việc cải chính cụ thể (ví dụ: giấy tờ hôn nhân nếu bạn đổi tên sau kết hôn).Câu hỏi: Thẩm quyền cải chính hộ tịch cho người trên 14 tuổi là ai?Trả lời: Thường thì thẩm quyền cải chính hộ tịch cho người trên 14 tuổi thuộc về cơ quan quản lý dân cư tại cấp xã (hoặc tương tự) nơi người cần cải chính đang đăng ký hộ khẩu. Quá trình này thường được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan tương tự. Tùy theo quy định của từng nước, có thể có sự tham gia của cơ quan cấp trên cũng như các quy định cụ thể khác.Câu hỏi: Cải chính nơi sinh trong giấy khai sinh là gì?Trả lời: Cải chính nơi sinh trong giấy khai sinh là quá trình sửa đổi hoặc điều chỉnh thông tin về nơi mà người đó đã sinh ra, nếu thông tin trong giấy khai sinh ban đầu là sai hoặc không chính xác. Điều này có thể xảy ra khi có lỗi trong việc ghi chép thông tin hoặc khi có sự thay đổi thực tế về nơi sinh của người đó.Câu hỏi: Thay đổi thông tin cha, mẹ trên giấy khai sinh là gì?Trả lời: Thay đổi thông tin cha, mẹ trên giấy khai sinh là quá trình cải chính hoặc cập nhật thông tin về cha mẹ hoặc phụ huynh của người đó trong giấy khai sinh. Việc này có thể bao gồm việc sửa đổi tên, thông tin cá nhân, hoặc xác minh cha mẹ hoặc nguồn gốc gia đình của người đó.Câu hỏi: Cải chính tên trong giấy khai sinh là gì?Trả lời: Cải chính tên trong giấy khai sinh là quá trình thay đổi hoặc sửa đổi tên chính thức của người đó trong giấy khai sinh. Điều này có thể xảy ra khi người đó muốn thay đổi tên sau hôn nhân, sau khi đổi giới tính, hoặc do bất kỳ lý do nào khác mà yêu cầu sự cải chính của thông tin tên ghi trên giấy khai sinh. 
Văn An
158 ngày trước
Bài viết
Thông tin và hướng dẫn thủ tục đăng ký khai tử lưu động đầy đủ và chi tiết
Điều kiện đăng ký khai tử lưu động Để đăng ký khai tử lưu động, người chết cần phải đáp ứng hai điều kiện chính sau đây:Không có người thân thích trong khu vực: Người chết không được phép có người thân thích sống cùng tại cùng một xã hoặc khu vực địa bàn hành chính. Điều này đòi hỏi người thân thích không thể cùng sinh sống tại xã hoặc vùng lân cận, đảm bảo tính lưu động và độc lập của người chết trong việc đăng ký khai tử.Tình trạng sức khỏe: Điều kiện thứ hai liên quan đến tình trạng sức khỏe của người chết. Người già, yếu, khuyết tật, hoặc những người không đủ sức khỏe để tự mình thực hiện thủ tục đăng ký khai tử sẽ không thể thực hiện được quy trình này. Nguyên nhân là để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của thủ tục, người thực hiện cần có đủ sức khỏe để hoàn thành mọi bước cần thiết.Thẩm quyền giải quyết việc đăng ký khai tử Thường thì, việc đăng ký khai tử do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chết cư trú cuối cùng thực hiện. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và tiện lợi trong việc quản lý và xử lý hồ sơ khai tử.Tuy nhiên, trong trường hợp không thể xác định được nơi cư trú cuối cùng của người chết, quyền thẩm quyền sẽ chuyển sang Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chết đã qua đời hoặc nơi phát hiện thi thể người chết. Điều này nhằm đảm bảo rằng việc đăng ký khai tử được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời giúp xác định trách nhiệm của cơ quan thẩm quyền.Thủ tục đăng ký khai tử lưu độngCông chức tư pháp - hộ tịch cấp xã đảm nhận trách nhiệm đăng ký khai tử lưu động và có nhiệm vụ chuẩn bị toàn bộ các loại mẫu Tờ khai, giấy tờ hộ tịch và điều kiện cần thiết để thực hiện đăng ký lưu động tại nhà riêng hoặc tại địa điểm tổ chức đăng ký lưu động. Mục tiêu là bảo đảm sự thuận lợi cho người dân trong quá trình này.Tại địa điểm đăng ký khai tử lưu động, Công chức tư pháp - hộ tịch hướng dẫn người yêu cầu điền đầy đủ thông tin vào Tờ khai, đồng thời kiểm tra các giấy tờ làm cơ sở cho việc khai tử.Sau khi tiếp nhận hồ sơ, trong thời hạn 02 ngày làm việc, Công chức tư pháp - hộ tịch trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ký giấy tờ hộ tịch và ghi thông tin đăng ký vào Sổ hộ tịch tương ứng.Trong vòng 05 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, Công chức tư pháp - hộ tịch đem giấy tờ hộ tịch và Sổ hộ tịch để trả kết quả cho người yêu cầu tại địa điểm đăng ký lưu động. Họ cũng hướng dẫn người dân ký và ghi rõ họ, tên vào Sổ hộ tịch theo quy định. Mục Ghi chú trong Sổ hộ tịch sẽ được ghi rõ "Đăng ký lưu động".Lưu ý: Trong trường hợp người yêu cầu không biết chữ, Công chức tư pháp - hộ tịch sẽ giúp họ điền Tờ khai và đọc lại nội dung cho họ. Khi trả kết quả đăng ký hộ tịch, họ sẽ đọc lại nội dung giấy tờ hộ tịch cho người yêu cầu nghe và hướng dẫn họ điểm chỉ vào Sổ hộ tịch.Thời gian giải quyết05 ngày làm việcMột điểm đáng lưu ý khác là lệ phí, và trong trường hợp này, quy định là miễn phí. Điều này đồng nghĩa với việc không có chi phí phát sinh đối với quá trình giải quyết. Thủ tục đăng ký khai tử cho người Việt Nam ở nước ngoài làThủ tục đăng ký khai tử cho người Việt Nam ở nước ngoài là một quá trình quan trọng và đòi hỏi sự chú tâm đối với các quy định và hướng dẫn cụ thể. Để hiểu rõ cách thực hiện thủ tục này, hãy tham khảo các hướng dẫn dưới đây:Liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam: Đầu tiên, bạn nên liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của Việt Nam tại nước bạn đang sinh sống. Họ sẽ cung cấp cho bạn thông tin về quy trình và yêu cầu cụ thể liên quan đến đăng ký khai tử.Chuẩn bị giấy tờ và hồ sơ: Bạn sẽ cần chuẩn bị các giấy tờ và hồ sơ cần thiết, bao gồm hộ chiếu, giấy tờ cá nhân của người chết, và các giấy tờ xác nhận về việc khai tử.Thực hiện thủ tục tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán: Sau khi bạn đã sẵn sàng, hãy đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán để thực hiện thủ tục đăng ký khai tử. Họ sẽ hướng dẫn bạn về các bước cụ thể và kiểm tra hồ sơ của bạn.Đợi xử lý và cấp giấy tờ: Sau khi hoàn thành thủ tục, bạn sẽ cần chờ đợi để họ xử lý hồ sơ và cấp giấy tờ xác nhận về việc khai tử. Thời gian xử lý có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và quy định cụ thể.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Xin trích lục khai tử online là gì?Trả lời: Xin trích lục khai tử online là quy trình yêu cầu một bản sao của giấy tờ chứng tử của người đã qua đời thông qua việc thực hiện đăng ký trực tuyến. Quá trình này cho phép người thân hoặc người có quyền quản lý giấy tờ của người đã qua đời thuận tiện và nhanh chóng truy cập thông tin cần thiết.Câu hỏi: Hướng dẫn đăng ký khai tử online như thế nào?Trả lời: Hướng dẫn đăng ký khai tử online có thể thay đổi tùy theo quốc gia hoặc hệ thống quản lý dân cư. Tuy nhiên, thông thường, quá trình đăng ký khai tử online bao gồm các bước sau:Truy cập trang web hoặc ứng dụng chính phủ hoặc cơ quan quản lý dân cư trực tuyến.Tìm và chọn tùy chọn "Đăng ký khai tử" hoặc tương tự.Điền vào biểu mẫu trực tuyến với thông tin cần thiết về người đã qua đời và người yêu cầu trích lục khai tử.Cung cấp tài liệu xác nhận và thông tin liên hệ của bạn.Gửi đơn xin trích lục khai tử và chờ xác nhận từ cơ quan quản lý dân cư.Sau khi yêu cầu được xác nhận, bạn có thể tải xuống hoặc nhận bản trích lục khai tử.Câu hỏi: Trích lục khai tử là gì và có liên quan đến giấy chứng tử như thế nào?Trả lời: Trích lục khai tử là một tài liệu chứng nhận về việc đăng ký khai tử của một người, bao gồm thông tin về ngày và nơi đăng ký khai tử. Nó thường chứng minh rằng người đã qua đời không còn sống và có vai trò quan trọng trong việc chuyển quyền sở hữu và thừa kế tài sản.Trích lục khai tử thường có liên quan đến giấy chứng tử, bởi vì khi một người qua đời, quyết định về việc đăng ký khai tử và cấp giấy chứng tử thường diễn ra cùng lúc. Trích lục khai tử là một bước quan trọng trong việc xác nhận và quản lý quá trình khai tử.Câu hỏi: Xin cấp lại giấy chứng tử online là gì?Trả lời: Xin cấp lại giấy chứng tử online là quá trình yêu cầu một bản sao mới của giấy chứng tử cho người đã qua đời thông qua việc thực hiện đăng ký trực tuyến. Quá trình này có thể liên quan đến việc trích lục khai tử và thay thế giấy chứng tử bị mất hoặc hỏng. Điều này cho phép người thân hoặc người quản lý giấy tờ của người đã qua đời có quyền truy cập và sử dụng thông tin liên quan đến giấy tờ chứng tử.Câu hỏi: Hồ sơ làm Thủ tục đăng ký khai tử lưu động?Hồ sơ cần chuẩn bị thường bao gồm hộ chiếu (nếu có), giấy tờ cá nhân của người chết, giấy tờ xác nhận về việc khai tử, và một số giấy tờ khác có thể yêu cầu tùy theo quy định của từng địa phương. Người thực hiện thủ tục nên liên hệ với Công chức tư pháp - hộ tịch cấp xã để biết rõ về hồ sơ cụ thể cần thiết. 
Lã Thị Ái Vi
158 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp lại sổ hộ khẩu tại cấp xã các bước đơn giản nhất
Những tình huống cần xin cấp lại sổ hộ khẩu– Sổ bị hỏng nặng: cháy, nát, mục, mủn. – Sổ bị hư: ướt, rách, bung ghim, gặm bởi chuột, thiếu góc. – Sổ bị mất: cướp giật, trộm, rơi, thất lạc.Nếu sổ hộ khẩu của bạn gặp phải những tình huống trên, bạn có quyền tiến hành thủ tục đề nghị cấp lại hoặc đổi sổ mới theo quy định về Cư trú.Các bước thực hiệnBước 1:– Làm hồ sơ theo yêu cầu của pháp luật.Bước 2:– Nộp hồ sơ tại Công an xã, thị trấn. Khi nộp:Nếu hồ sơ đủ và đúng quy định, bạn sẽ nhận giấy biên nhận.Nếu hồ sơ không hoàn thiện, bạn sẽ được hướng dẫn bổ sung.Hồ sơ không phù hợp sẽ không được tiếp nhận, và bạn sẽ nhận được lý do bằng văn bản.Hồ sơ tiếp nhận vào các ngày làm việc từ thứ 2 đến thứ 6.Bước 3:– Kết quả:Nếu yêu cầu của bạn được chấp nhận, bạn thanh toán lệ phí và nhận hồ sơ. Kiểm tra và đối chiếu các thông tin, sau đó ký nhận.Nếu yêu cầu của bạn bị từ chối, bạn sẽ nhận lại hồ sơ và một văn bản giải thích lý do.Thời gian nhận kết quả được thông báo trên giấy biên nhận.Hồ sơ yêu cầu khi thực hiện việc cấp lại Sổ Hộ khẩuKhi muốn cấp lại Sổ Hộ khẩu, bạn cần chuẩn bị hồ sơ như dưới đây:– Điền thông tin vào Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu (theo mẫu HK02). – Mang theo Chứng minh thư nhân dân của mọi người trong sổ hộ khẩu cũ (nếu vẫn còn). – Nhận xác nhận từ Công an khu vực nơi mất giấy tờ hoặc từ Công an trên mẫu HK02. – Nếu có, hãy kèm theo Giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền. – Yêu cầu xác nhận từ Công an xã, phường, hoặc thị trấn nơi đăng ký hộ khẩu thường trú trên phiếu báo thay đổi.– Trong trường hợp muốn thay đổi sổ hộ khẩu vì bị hư hoặc muốn cập nhật từ mẫu sổ cũ sang mẫu sổ mới, bạn cần nộp lại sổ hộ khẩu cũ. Công an sẽ giữ lại sổ đó trong hồ sơ của công dân.Đơn vị thẩm quyền trong việc tiếp nhận hồ sơĐơn vị chịu trách nhiệm trong việc tiếp nhận hồ sơ là Cơ quan công an ở cấp huyện. Cụ thể, Bộ phận Hộ khẩu thuộc Đội Quản lý hành chính về trật tự xã hội của Công an huyện, quận, thị xã trong các thành phố trực thuộc trung ương, cũng như Công an của thị xã và thành phố thuộc tỉnh.Thời gian xử lý hồ sơSau khi nhận đủ hồ sơ theo quy định, thời gian giải quyết không vượt quá 03 ngày làm việc.Phí cần thanh toánPhí sẽ được quy định dựa trên quyết định của Hội đồng nhân dân tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương.Câu hỏi liên quan1. Thủ tục cấp lại sổ hộ khẩu? Thủ tục cấp lại sổ hộ khẩu yêu cầu công dân chuẩn bị một bộ hồ sơ gồm: Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, nhân khẩu; Chứng minh thư nhân dân (nếu còn); Xác nhận từ Công an nơi mất giấy tờ; và một số giấy tờ khác tùy trường hợp cụ thể.2. Thủ tục cấp lại sổ hộ khẩu bị mất? Khi mất sổ hộ khẩu, bạn cần báo cáo ngay cho Công an địa phương, sau đó chuẩn bị hồ sơ gồm: Phiếu báo thay đổi hộ khẩu, Xác nhận mất giấy tờ từ Công an, Chứng minh thư nhân dân, và các giấy tờ liên quan khác.3. Làm lại sổ hộ khẩu online có khả thi không? Hiện tại, một số địa phương đã triển khai dịch vụ công trực tuyến, cho phép công dân nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ trực tuyến. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra và tham khảo thông tin từ Công an địa phương để biết chi tiết.4. Mất sổ hộ khẩu 2023 cần làm gì? Nếu mất sổ hộ khẩu trong năm 2023, bạn cần báo cáo ngay cho Công an địa phương và thực hiện thủ tục làm lại sổ hộ khẩu theo quy định.5. Bị mất sổ hộ khẩu có nguy hiểm không? Mất sổ hộ khẩu có thể gây ra nhiều rủi ro, như việc sổ hộ khẩu bị lạm dụng hoặc gây ra những rắc rối trong việc xác minh danh tính. Do đó, việc báo mất sổ hộ khẩu và làm lại sớm là rất quan trọng.6. Làm lại sổ hộ khẩu mất bao lâu? Thời gian làm lại sổ hộ khẩu thường mất khoảng 3 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ và hồ sơ được chấp nhận.7. Làm lại sổ hộ khẩu mất bao nhiêu tiền? Phí làm lại sổ hộ khẩu phụ thuộc vào quy định của từng địa phương và thường được quy định bởi Hội đồng nhân dân tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương. 
Trần Thị Ngọc Mai
158 ngày trước
Bài viết
Thủ tục đăng ký tạm trú cho con
1. Hình thức đăng ký tạm trú cho conHình thức đăng ký tạm trú cho con có 02 cách thực hiện:- Cách 1: Đăng ký tạm trú trực tiếp Người đăng ký tạm trú cần đến cơ quan đăng ký cư trú thuộc Công an cấp xã tại địa điểm dự kiến tạm trú của họ (theo quy định tại khoản 2 của Điều 28 Luật Cư trú).- Cách 2: Đăng ký tạm trú online qua Cổng dịch vụ công quản lý cư trú.2. Thủ tục và hồ sơ đăng ký tạm trú cho conTheo quy định tại Khoản 1 của Điều 28 Luật Cư trú, hồ sơ đăng ký tạm trú cho con gồm:- Tờ khai thay đổi thông tin cư trú: Trong Tờ khai này, cần ghi rõ ý kiến đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ của trẻ, trừ khi đã có ý kiến đồng ý bằng văn bản.- Giấy tờ và tài liệu chứng minh chỗ ở hợp pháp: Chỗ ở hợp pháp là nơi mà trẻ sẽ ở và có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, bao gồm các loại nhà ở, tàu, thuyền, phương tiện có khả năng di chuyển hoặc bất kỳ nơi ở khác nào được quy định bởi pháp luật."Đặc biệt, Nghị định 62/2021/NĐ-CP hướng dẫn một số tài liệu chứng minh chỗ ở hợp pháp như sau:- Giấy tờ và tài liệu chứng nhận về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà hoặc tài sản gắn liền với đất.- Giấy tờ liên quan đến việc mua, tặng, hoặc thừa kế nhà ở.- Văn bản liên quan đến việc cho thuê, cho mượn, hoặc cho người khác ở nhờ.3. Một số câu hỏi liên quan 1. Hồ sơ đăng ký tạm trú cho con gồm những gì?Trả lời: Về hồ sơ đăng ký tạm trú cho con đã được đề cập tại mục 2 của bài viết này. Mời bạn đọc cùng theo dõi. 2. Hồ sơ đăng ký tạm trú online gồm những gì?Trả lời: về đăng ký tạm trú online được thực hiện tại website: (https://dichvucong.dancuquocgia.gov.vn/, người dân truy cập và làm theo hướng dẫn trên hệ thống3.Thời gian đăng ký tạm trú cho con là bao lâu?Trả lời: Thời gian đăng ký tạm trú cho con được quy định như sau:- Theo quy định tại Khoản 2 của Điều 28 Luật Cư trú, cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm thẩm định và cập nhật thông tin về nơi tạm trú mới và thời hạn tạm trú của trẻ trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Thông báo về việc cập nhật thông tin đăng ký tạm trú sẽ được gửi cho người đăng ký. Trong trường hợp từ chối đăng ký tạm trú, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.- Thời hạn tạm trú tối đa là 02 năm. Nếu muốn tiếp tục tạm trú, trước khi kết thúc thời hạn tạm trú đã đăng ký 15 ngày, công dân phải thực hiện thủ tục gia hạn tạm trú.4. Phí đăng ký tạm trú cho con là bao nhiêu?Trả lời: Phí đăng ký tạm trú cho con được thực hiện theo quy định tại Điều 4 của Thông tư 75/2022/TT-BTC, trẻ em dưới 16 tuổi sẽ được miễn phí đăng ký và gia hạn tạm trúCác trường hợp được miễn lệ phí bao gồm:- Trẻ em theo quy định tại Luật Trẻ em.- Người cao tuổi theo quy định tại Luật Người cao tuổi.- Người khuyết tật theo quy định tại Luật Người khuyết tật- Người có công với cách mạng và thân nhân của họ theo quy định tại Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng.- Đồng bào dân tộc thiểu số ở các xã đặc biệt khó khăn về điều kiện kinh tế - xã hội; công dân thường trú tại các xã biên giới; công dân thường trú tại các huyện đảo; công dân thuộc hộ nghèo theo quy định của pháp luật.- Các công dân từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi mồ côi cả cha và mẹ.Nếu không nằm trong các đối tượng được miễn lệ phí, mức phí đăng ký tạm trú sẽ được xác định theo quy định tại Thông tư 75/2022 của Bộ Tài chính. 
Nguyễn Trung Dũng
159 ngày trước
Bài viết
Thủ tục làm giấy khai sinh cho con theo mẹ Điều cần biết và cách thực hiện
Khi một gia đình chào đón thêm thành viên mới, việc làm đầu tiên và quan trọng nhất là đăng ký và lập giấy khai sinh cho em bé. Giấy khai sinh không chỉ là một văn bản quan trọng để xác định danh tính của con bạn, mà còn cần thiết cho nhiều thủ tục hành chính và quyền lợi sau này của bé. Đối với các trường hợp mẹ là người nộp hồ sơ và làm giấy khai sinh cho con, quy trình này cũng có một số điểm cần lưu ý.Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thủ tục làm giấy khai sinh cho con theo mẹ, những điều quan trọng cần biết, và các bước cụ thể để thực hiện quy trình này một cách hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu để đảm bảo rằng con yêu của bạn sẽ có một tài liệu khai sinh hợp lệ và đầy đủ giúp họ bắt đầu cuộc sống mới một cách chính xác và thuận lợi.Khả năng con mang họ mẹ: Quyền lựa chọn và thủ tục thực hiệnCó thể, việc con mang họ mẹ hoàn toàn phù thuộc vào sự thỏa thuận của bố và mẹ hoặc theo quy định của pháp luật. Dựa trên Nghị định 123/2015/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hộ tịch, có hai trường hợp mà con có thể mang họ mẹ:Trường hợp 1: Thỏa thuận của bố và mẹTheo khoản 1 Điều 4 của Nghị định 123, họ, chữ đệm, tên và dân tộc của trẻ được xác định theo thỏa thuận của cha, mẹ; trong trường hợp cha, mẹ không có thỏa thuận hoặc không thỏa thuận được, thì xác định theo tập quán.Vì vậy, nếu bố và mẹ đồng lòng và thỏa thuận cho con mang họ mẹ, thì điều này hoàn toàn pháp lý và hợp lệ.Trường hợp 2: Không xác định được bốTheo khoản 2 Điều 15 của Nghị định 123/2015/NĐ-CP, nếu không xác định được bố, thì khi đăng ký khai sinh, họ, dân tộc, quê quán, quốc tịch của con được xác định theo họ, dân tộc, quê quán, quốc tịch của mẹ; phần ghi về bố trong Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh của trẻ để trống.Điều này có nghĩa là nếu bố không xác định được hoặc không có thông tin về bố, thì con sẽ mang họ và thông tin của mẹ trong giấy khai sinh.Tóm lại, con mang họ mẹ hoặc họ của bố hoàn toàn phụ thuộc vào tình huống cụ thể và sự thỏa thuận của bố và mẹ hoặc quy định của pháp luật khi không xác định được bố.Thủ tục đăng ký khai sinh con theo mẹ và quyền lựa chọn họ mẹTheo Luật Hộ tịch 2014, việc đăng ký khai sinh cho con theo mẹ và mang họ mẹ là hoàn toàn khả thi. Dưới đây là quy trình thực hiện thủ tục này:Bước 1: Chuẩn bị giấy tờNgười cha hoặc người mẹ đi đăng ký khai sinh cho trẻ cần chuẩn bị các giấy tờ sau:Tờ khai theo mẫu.Giấy chứng sinh của trẻ (Nếu không có giấy chứng sinh, có thể nộp văn bản của người làm chứng xác nhận về việc sinh; nếu không có người làm chứng, cần có giấy cam đoan về việc sinh).Bước 2: Nộp giấy tờNgười cha hoặc người mẹ nộp các giấy tờ tại UBND cấp xã nơi thường trú hoặc nơi tạm trú của cha/mẹ.Bước 3: Tiếp nhận và cấp Giấy khai sinhSau khi nhận và kiểm tra các giấy tờ, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ ghi nội dung khai sinh vào Sổ hộ tịch và trình Chủ tịch UBND cấp xã ký vào bản chính Giấy khai sinh. Công chức tư pháp - hộ tịch và người đi đăng ký khai sinh cùng ký tên vào Sổ hộ tịch.Lưu ý:Người đi đăng ký khai sinh cho trẻ cần xuất trình giấy tờ tùy thân, sổ hộ khẩu/sổ tạm trú, và chứng nhận đăng ký kết hôn của cha mẹ trẻ (nếu có).Trường hợp khai sinh đúng hạn (trong 60 ngày kể từ ngày sinh con), sẽ được miễn lệ phí.Hiện nay, thủ tục đăng ký khai sinh còn được liên thông với đăng ký thường trú/tạm trú và làm bảo hiểm y tế cho trẻ để đảm bảo quyền lợi và sự phát triển toàn diện của trẻ.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi 1: Mẹ đơn thân có thể tự mình thực hiện thủ tục làm giấy khai sinh cho con được không? Có, mẹ đơn thân hoàn toàn có thể tự thực hiện thủ tục làm giấy khai sinh cho con mình theo quy định của pháp luật.Câu Hỏi 2: Nếu chưa đăng ký kết hôn, thủ tục làm giấy khai sinh cho con cần làm như thế nào? Đối với trường hợp chưa đăng ký kết hôn, thủ tục làm giấy khai sinh cho con sẽ được thực hiện theo hướng dẫn và quy định của Luật Hộ tịch và địa phương cụ thể.Câu Hỏi 3: Làm giấy khai sinh cho con theo hộ khẩu mẹ cần những gì? Thủ tục làm giấy khai sinh theo hộ khẩu mẹ cần tuân theo hướng dẫn và quy định của cơ quan hành chính địa phương.Câu Hỏi 4: Khi làm giấy khai sinh cho con, cần phải xuất trình sổ hộ khẩu không? Việc xuất trình sổ hộ khẩu khi làm giấy khai sinh cho con tùy thuộc vào quy định cụ thể của cơ quan hành chính địa phương.Câu Hỏi 5: Thủ tục làm giấy khai sinh năm 2023 có gì khác biệt so với các năm trước? Thủ tục làm giấy khai sinh năm 2023 sẽ tuân theo các quy định và hướng dẫn mới nhất từ cơ quan hành chính. Bạn cần liên hệ trực tiếp với cơ quan hộ tịch địa phương để biết chi tiết.Câu Hỏi 6: Cần thực hiện như thế nào để làm giấy khai sinh cho con dựa trên hộ khẩu của cha? Để làm giấy khai sinh cho con theo hộ khẩu cha, bạn cần tuân theo quy định và hướng dẫn của cơ quan hành chính địa phương.Câu Hỏi 7: Khi muốn làm giấy khai sinh và đồng thời nhập con vào hộ khẩu, quy trình cần thực hiện ra sao? Quy trình để làm giấy khai sinh và nhập hộ khẩu cho con cụ thể phụ thuộc vào quy định và hướng dẫn của cơ quan hành chính và địa phương..
Bài viết được xem nhiều nhất
Bài viết
(mới)Những mẫu bản kiểm điểm đảng viên dành cho cán bộ, giáo viên, sinh viên,.. luôn được bạn đọc chú ý. Đây là thời điểm để mọi người nhìn nhận lại những gì mình đã và chưa làm được. Qua đó cho mình thêm động lực để phấn đấu hơn nữa. Hãy cùng nhau theo dõi ngay trong bài viết mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân của Legalzone - hệ thống thủ tục pháp luậtMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân Bản kiểm điểm Đảng viên sẽ gồm có các phần chính sau:Ưu điểm, kết quả đạt được về tư tưởng chính trị;Phẩm chất đạo đức, lối sống;Y thức tổ chức kỷ luật;Tác phong, lề lối làm việc;Về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao;Về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm.Cụ thể: Hạn chế, khuyết điểm đảng viên về tư tưởng chính trị; phẩm chất đạo đức, lối sống; ý thức tổ chức kỷ luật; tác phong, lề lối làm việc; về thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao.Hạn chế khuyết điểm đảng viên về việc thực hiện cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm và nguyên nhân của hạn chế, khuyết điểm.Kết quả khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên đã được cấp có thẩm quyền kết luận hoặc được chỉ ra ở các kỳ kiểm điểm trước.Tại phần này cần kiểm điểm rõ:Từng ưu khuyết điểm đảng viên (đã được khắc phục; đang khắc phục, mức độ khắc phục; chưa được khắc phục)Những khó khăn, vướng mắc (nếu có)Trách nhiệm của cá nhân.Giải trình, nhận xét ưu khuyết điểm của đảng viên những vấn đề được gợi ý kiểm điểm (nếu có).Giải trình từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm, nêu nguyên nhân.Xác định trách nhiệm của cá nhân đối với từng vấn đề được gợi ý kiểm điểm.Làm rõ trách nhiệm của cá nhân đối với những ưu điểm khuyết điểm của đảng viên (nếu có).Phương hướng, biện pháp khắc phục những ưu khuyết điểm của đảng viên. Tự nhận mức xếp loại chất lượng.Legalzone cung cấp cho bạn đọc 02 mẫu bản tự kiểm kiểm cá nhân tham khảo sau đây:Mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhânBẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ………………… Sinh ngày: …………………………………Ngày vào Đảng: ……………… Chính thức ngày ………………………… Chức vụ Đảng: …………………………………………………………..Chức vụ chính quyền(đoàn thể): ………………………………………….Đơn vị công tác: ………………………………………………………Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: ………………………………………..I. Ưu điểm, kết quả công tác 1. Về tư tưởng chính trị– Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.– Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.– Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.– Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp…– Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động“Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh”, cuộc vận động “Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo” của bản thân.Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.2. Về phẩm chất đạo đức, lối sống.– Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.- Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành. Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.- Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.– Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ.-  Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.3. Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:– Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.– Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. – Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.– Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. -Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.4. Về tổ chức kỷ luật:– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức.- Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ……– Bản thân tôi luôn thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng và đóng đảng phí theo quy định.- Tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt chi bộ, quán triệt sâu sắc các chủ trương, nghị quyết của Đảng, Nhà nước và ngành đề ra.– Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.– Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú- Ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.– Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.II. Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân– Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao– Đôi khi còn chưa linh hoạt, trong giải quyết công việc với đồng nghiệp, với học sinh– Tuy có ý thức trong công tác tự phê bình và phê bình trong sinh hoạt nhưng vẫn còn chưa mạnh dạn.– Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp– Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn mang tính cả nểIII. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém– Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.– Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị,chuyên môn nghiệp vụ, mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.– Tiếp tục đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, tránh tư tưởng nể nang, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:– Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.– Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giaoXem thêm: Thủ tục thành lập trung tâm ngoại ngữ tại Hà NộiLink dowload các biểu mẫu miễn phíBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂNBẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁ NHÂN 2BẢN TỰ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CÁN BỘTải ngay mẫu Bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân tại phần ảnh tại bài viết hoặc tại phần bình luận của bài viết bạn nhé IV. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.Người viết bản kiểm điểmMẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân số 2ĐẢNG BỘ Xà.......CHI BỘ TRƯỜNG .........***ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM ........, ngày...tháng...năm 2019BẢN KIỂM ĐIỂM CÁ NHÂNHọ và tên: ............. .............. Sinh ngày: ........... ................ ........... ............Ngày vào Đảng: ............... .............. Chính thức ngày .............. .............. Chức vụ Đảng: ........... ............ ............... .............. ................ ................. Chức vụ chính quyền(đoàn thể): .............. ................. .................. ............ Đơn vị công tác: ............ ............... ................ ................... ................. Hiện đang sinh hoạt tại chi bộ: .................... .................... .................... Ưu điểm, kết quả công tácVề tư tưởng chính trị- Là một Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tôi luôn kiên định đối với đường lối của Đảng, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.- Chấp hành nghiêm túc quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước. Kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực để bảo vệ quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.- Luôn có ý thức tuyên truyền, vận động người thân, gia đình và quần chúng nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước.- Xác định ý thức tích cực, tự giác tự học, tự nâng cao kiến thức về lý luận chính trị và chuyên môn nghiệp vụ và năng lực công tác qua các lớp tập huấn, các lớp bồi dưỡng, nghiên cứu tài liệu, tham khảo đồng nghiệp...- Bản thân tôi đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu, học tập, phấn đấu, rèn luyện nâng cao đạo đức cách mạng thực hiện cuộc vận động "Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh", cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là tấm gương về đạo đức, tự học và sáng tạo" của bản thân. Trong quá trình công tác, bản thân luôn nỗ lực phấn đấu, khắc phục khó khăn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao.Về phẩm chất đạo đức, lối sống.- Bản thân tôi luôn có ý thức thực hành tiết kiệm, đấu tranh phòng, chống lãng phí, tham nhũng, quan liêu.Đồng thời kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng và các biểu hiện tiêu cực khác trong ngành.Luôn có ý thức giữ gìn tư cách, đạo đức tính tiên phong của người đảng viên trong tác chuyên môn.Không vi phạm tiêu chuẩn đảng viên và những điều Đảng viên không được làm theo quy định số 19-QĐ/TW ngày 03/01/2002 của Bộ Chính trị.- Bản thân tôi luôn thực hiện tự phê bình và phê bình trung thực và thẳng thắn, giữ gìn đoàn kết trong Đảng trên cơ sở cương lĩnh và điều lệ Đảng, phát huy quyền làm chủ và thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ trong hoạt động chỉ đạo chuyên môn và luôn luôn xây dựng tốt khối đoàn kết nội bộ. Trong cuộc sống thường ngày sinh hoạt với địa phương, tôi đã thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, liên hệ chặt chẽ với nhân dân, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, được nhân dân nơi cư trú tin tưởng, tham gia tích cực mọi hoạt động ở nới cư trú.Về thực hiện chức trách nhiệm vụ được giao:- Bản thân luôn thực hiện đúng qui chế chuyên môn, đảm bảo tính khoa học.- Làm việc có trách nhiệm cao, cố gắng hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao- Luôn có tinh thần tìm tòi, học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.- Luôn phối kết hợp tốt với các đồng nghiệp, với các tổ chức đoàn thể trong nhà trường để cùng nhau hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao-Trong công tác xây dựng Đảng, đoàn thể tôi luôn có ý thức tuyên truyền, tham gia xây dựng chi bộ, các đoàn thể trong cơ quan trong sạch, vững mạnh.>>Tham khảo bài viết: Bộ luật Dân sự 2015: Điểm nổi bật và ý nghĩa trong bối cảnh pháp luật hiện đạiVề tổ chức kỷ luật:- Bản thân tôi luôn thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, có ý thức tổ chức kỉ luật cao, chấp hành sự phân công điều động, luân chuyển của tổ chức. Bản thân luôn vận động gia đình chấp hành nghiêm túc chỉ thị, nghị quyết của Đảng, các luật và nghị định của Nhà nước về phòng chống ma tuý, chống tiêu cực ......- Tham gia đầy đủ các buổi hội họp, học nghị quyết do chi bộ và Đảng bộ tổ chức; đóng Đảng phí đầy đủ, kịp thời.- Thực hiện tốt quy chế, nội quy của tổ chức Đảng cũng như của cơ quan đơn vị, có tinh thần gương mẫu chấp hành và lãnh đạo thực hiện tốt quy chế, quy định, nội quy của cơ quan, đơn vị và nơi cư trú; ý thức lắng nghe, tiếp thu và tự sửa chữa khuyết điểm sau tự phê bình và phê bình, thực hiện tốt chế độ sinh hoạt Đảng.- Luôn có thái độ cầu thị trong việc nhận và sửa chữa khắc phục khuyết điểm.- Thường xuyên giữ mối liên hệ với chi uỷ, Đảng uỷ cơ sở; có tinh thần tham gia xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền.- Luôn có trách nhiệm cao với công việc được giao; thái độ phục vụ nhân dân tốt; có ý thức đấu tranh với những biểu hiện quan liêu, tham nhũng, hách dịch, gây phiền hà nhân dân.Khuyết điểm, hạn chế và nguyên nhân- Chỉ đạo hoạt động chuyên môn của nhà trường và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn giảng dạy kết quả chưa cao. - Chưa dành thời gian thích hợp để nghiên cứu, tìm hiểu sâu về Cương lĩnh, Điều lệ, Nghị quyết, quy định của Đảng; pháp luật, chính sách của Nhà nước.- Trách nhiệm cá nhân trong việc phối kết hợp với các đoàn thể khác trong trường có lúc chưa đạt hiệu quả cao nhất.- Đôi lúc chưa chủ động trong tổ chức thực hiện một số hoạt động. Trong công việc đôi lúc còn chưa mạnh dạn, thẳng thắn góp ý cho đồng nghiệp- Chưa cương quyết trong xử lí vi phạm, làm việc còn nể nang tình cảm trong công tác phê bình và tự phê bình.III. Phương hướng và biện pháp khắc phục, sửa chữa yếu kém- Tuyệt đối chấp hành các chủ trương đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước.- Thực hiện nghiêm túc quy chế dân chủ trong Đảng và cơ quan.- Không ngừng tu dưỡng đạo đức, tự học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ- Mạnh dạn hơn nữa trong việc tham mưu đề xuất các giải pháp nhằm làm tốt hơn công tác quản lý, nhiệm vụ chính trị được giao.- Đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống- Luôn có ý thức tự phê bình và phê bình, nâng cao vai trò tiên phong của người đảng viên.Biện pháp khắc phục:- Trong thời gian tới sẽ phát huy những ưu điểm, khắc phục những khuyết điểm trên để bản thân được hoàn thiện hơn.- Tích cực học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh bằng những hành động và việc làm cụ thể trong thực hiện công việc và nhiệm vụ được giao. Tự nhận mức xếp loại chất lượng Đảng viên, cán bộ, công chức:Mức 2: Đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ.     NGƯỜI TỰ KIỂM ĐIỂM(Ký, ghi họ tên) ĐÁNH GIÁ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG ĐẢNG VIÊNNhận xét, đánh giá của chi ủy:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ...............Chi bộ phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ..........................., ngày...tháng...năm....T.M CHI ỦYBí thưĐảng ủy (chi ủy cơ sở) phân loại chất lượng:........... ............ ............. ................ .............. .................. ................ ................................., ngày...tháng...năm...     T.M ĐẢNG ỦYTrên đây là một số thông tin về mẫu bản tự nhận xét ưu khuyết điểm cá nhân bạn đọc tham khảo. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ. Hoặc bạn có thể tra cứu các thủ tục qua trang Thủ tục pháp luật của chúng tôi. 
Bài viết
[MỚI]Địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệpTừ 2021, tên địa điểm kinh doanh phải bao gồm cả tên doanh nghiệp. Đây là nội dung mới được Quốc hội đề cập đến tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhCụ thể, Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu rõ:Tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh phải bao gồm tên doanh nghiệp kèm theo cụm từ “Chi nhánh” đối với chi nhánh, cụm từ “Văn phòng đại diện” đối với văn phòng đại diện, cụm từ “Địa điểm kinh doanh” đối với địa điểm kinh doanh.Hiện nay, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không yêu cầu với địa điểm kinh doanh mà chỉ quy định tên chi nhánh, văn phòng đại diện phải mang tên doanh nghiệp kèm cụm từ “chi nhánh” với chi nhánh, cụm từ “văn phòng đại diện” với văn phòng đại diện.  Quy định mới về tên địa điểm kinh doanhNgoài ra, Điều 41 Luật 2020 cũng có quy định cụ thể với tên chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh gồm:– Phải được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu;– Phải được viết hoặc gắn tại trụ sở chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh. Trong đó, tên chi nhánh, văn phòng đại diện được in hoặc viết với khổ chữ nhỏ hơn tên tiếng Việt của doanh nghiệp trên các giấy tờ giao dịch, hồ sơ tài liệu… do chi nhánh, văn phòng đại diện phát hành.Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh* Thành phần hồ sơTheo Quyết định 1523/QĐ-BKHĐT, hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh bao gồm:– Thông báo lập địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp theo mẫu tại Phụ lục II-11 Nghị định 122/2020/NĐ-CP.– Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo:+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đầu tư;+ Bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế;+ Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động đối với địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp hoạt động theo giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.Lưu ý: Trường hợp không phải Chủ sở hữu hoặc Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp trực tiếp đến nộp hồ sơ: người được ủy quyền phải nộp văn bản uỷ quyền kèm bản sao hợp lệ một trong các giấy tờ chứng thực cá nhân:– Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực.– Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế còn hiệu lực.* Số lượng hồ sơ: 01 bộTrình tự thủ tục lập địa điểm kinh doanhBước 1: Nộp hồ sơCó 02 cách thức để nộp hồ sơ, cụ thể:Cách 1: Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt địa điểm kinh doanh hoặc chi nhánh.Cách 2: Đăng ký qua mạng tại Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp bằng chữ ký số công cộng hoặc sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh . Đối với Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh phải đăng ký qua mạng.Bước 2: Tiếp nhận và giải quyết hồ sơBước 3: Nhận kết quả* Thời hạn giải quyết: 03 ngày làm việc* Lệ phí giải quyết:– 50.000 đồng/lần đối với hồ sơ nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa Phòng Đăng ký kinh doanh.– Miễn lệ phí đối với hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử.Trên đây là bài viết tham khảo về một số quy định mới về hộ kinh doanh từ năm 2021. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Bài viết
Bảo hiểm thất nghiệp là một cơ chế quan trọng, giúp hỗ trợ người lao động trong những giai đoạn khó khăn khi họ mất việc làm. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định mức đóng cũng như hiểu rõ nguồn hình thành của quỹ này là vô cùng quan trọng. Bài viết sau đây sẽ phân tích và giải đáp những thắc mắc liên quan đến mức đóng và nguồn hình thành Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, giúp người đọc có cái nhìn sâu rộng và đầy đủ hơn về vấn đề này.Bảo hiểm thất nghiệp là gì?Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, bảo hiểm thất nghiệp trở thành một giải pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho người lao động.Bảo hiểm thất nghiệp là một chế độ giúp bù lại một phần thu nhập cho những người mất việc, đồng thời hỗ trợ họ trong việc đào tạo nghề và tìm kiếm cơ hội làm việc mới, dựa trên việc đóng góp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp (theo khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013).Nhờ vào sự hỗ trợ từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp, nhiều người lao động đã tìm ra cách giải quyết vấn đề việc làm, khẳng định vị thế của mình trên thị trường lao động và đóng góp vào sự ổn định và phát triển của xã hội.Mức đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp được xác định như nào?Mức đóng góp và trách nhiệm trong việc đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm năm 2013. Theo đó:- Mỗi người lao động cần đóng 1% từ tiền lương hàng tháng của mình.- Người sử dụng lao động cũng phải đóng 1% từ quỹ lương hàng tháng dành cho nhân viên đang tham gia BHTN.- Nhà nước cam kết hỗ trợ thêm tối đa 1% từ quỹ lương hàng tháng cho việc đóng góp BHTN, với ngân sách được đảm bảo bởi chính phủ trung ương.Tổng cộng, mức đóng góp vào Quỹ BHTN là 3%, với 1% từ người lao động, 1% từ người sử dụng lao động, và 1% từ sự hỗ trợ của nhà nước.Quỹ BHTN hình thành từ nhiều nguồn khác nhau:- Đóng góp từ người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ nhà nước.- Lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của Quỹ BHTN.- Các nguồn thu khác theo quy định của pháp luật, bao gồm tiền lãi từ việc trễ hạn đóng góp BHTN và các khoản thu hợp pháp khác.Quỹ BHTN được sử dụng cho các mục đích sau:- Thanh toán trợ cấp thất nghiệp.- Hỗ trợ đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp để giữ việc làm cho người lao động.- Hỗ trợ học nghề.- Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm.- Chi trả bảo hiểm y tế cho người nhận trợ cấp thất nghiệp.- Chi phí quản lý BHTN theo quy định của Luật bảo hiểm xã hội.- Đầu tư để bảo toàn và phát triển Quỹ.Phương thức đóng tiền vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp?Cách thức đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN) diễn ra hàng tháng theo các quy định sau:- Người sử dụng lao động cần đóng góp vào BHTN theo tỷ lệ quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 57 của Luật Việc làm 2013. Họ cũng cần trích một phần từ lương của nhân viên theo tỷ lệ quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 57 của cùng một luật, để đóng góp vào Quỹ BHTN.- Sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho Quỹ BHTN tuân theo nguyên tắc đảm bảo số dư quỹ hàng năm ít nhất bằng hai lần tổng chi cho các chế độ BHTN và chi phí quản lý của năm trước. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không vượt quá 1% quỹ lương hàng tháng dành cho BHTN của những người đang tham gia. Cách thức chuyển kinh phí như sau:Vào quý IV mỗi năm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam sẽ dựa trên dự toán thu-chi BHTN được phê duyệt để xác định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN của năm trước, tuân theo quy định tại Khoản 1 của Điều này. Số kinh phí này sẽ được gửi đến Bộ Tài chính để chuyển vào Quỹ BHTN một lần.Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận báo cáo quyết toán từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đã được Hội đồng Quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam chấp thuận, Bộ Tài chính sẽ thẩm định và quyết định kinh phí hỗ trợ cho Quỹ BHTN năm trước. Nếu kinh phí mà Bộ Tài chính đã cấp nhiều hơn số tiền cần hỗ trợ theo quy định tại Khoản 1 của Điều này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam phải trả lại phần chênh lệch cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, nếu số tiền cấp ít hơn, Bộ Tài chính sẽ báo cáo cấp có thẩm quyền để phê duyệt kinh phí hỗ trợ bổ sung trong năm tiếp theo.Kinh phí hỗ trợ Quỹ BHTN đều được bảo đảm bởi ngân sách trung ương, từ nguồn chi đảm bảo xã hội đã được Quốc hội quyết định.Kết luận Mức đóng góp phải được xác định một cách hợp lý để đảm bảo quỹ có đủ kinh phí hoạt động và cùng lúc đó, không tạo áp lực tài chính quá lớn lên người lao động và người sử dụng lao động. Ngoài ra, việc hình thành quỹ từ nhiều nguồn khác nhau cần được quản lý chặt chẽ và minh bạch, điều này đòi hỏi sự phối hợp mật thiết giữa các cơ quan quản lý, người sử dụng lao động, và người lao động. Một hiểu biết đầy đủ và chi tiết về các khía cạnh này sẽ giúp người lao động cảm thấy an tâm hơn với quỹ bảo hiểm thất nghiệp, thúc đẩy sự tham gia tích cực và từ đó góp phần nâng cao chất lượng an sinh xã hội. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp, bạn có thể truy cập Thủ tục pháp luật để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết. 
Bài viết
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Bài viết
Đăng ký bằng cách đi tới Link TTPL.VNNhấp vào tài khoản chọn đăng kýChọn Doanh nghiệpNếu bạn là Doanh nghiệp thường Hãy chọn Doanh nghiệpNếu bạn là công ty luật hãy chọn Công ty LuậtLưu ý: khi bạn chọn sẽ xuất hiện vành vàng ở loại hình bạn chọn, nếu không chọn sẽ gây lỗiĐiền thông tin theo hướng dẫnLưu ý: Email và số điện thoại phải có thực, tránh trường hợp mất tài khoản sau nàyĐăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu đã dùngLưu ý: bạn cũng có thể dùng Số điện thoại và mật khẩu để đăng nhậpĐăng nhập vào sử dụng phần mềm quản lý công việcBạn có thể đăng nhập ngay bằng phần Dashboard tuy nhiên nếu muốn dùng tài khoản Pro (đầy đủ quyền) Hãy sử dụng nút mua ( Miễn phí)Hãy mua gói LGZ DIAMOND - Hiện tại đang miễn phí trọn đờiNhư vậy bạn đã tạo được một công ty hoàn chỉnh cho mình, Hãy thêm nhân viên và tiếp tục hoạt động miễn phí.Hotline:Hướng dẫn kỹ thuật: 0888889225Hướng dẫn chung: 0888889366  
Bài viết
Bình Luận án lệ số 24/2018/AL:Các quy định liên quan đến Án lệ số 24/2018/AL về “di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân” có thể kể đến các quy định sau:Thứ nhất, Điều 219 Sở hữu chung của vợ chồng (Bộ luật dân sự 2005):"1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất.2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.3. Vợ chồng cùng bàn bạc, thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.”Thứ hai,  Điều 223. Định đoạt tài sản chung (Bộ luật dân sự 2005)"1. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.2. Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thoả thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật3. Trong trường hợp một chủ sở hữu chung bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua. Trong thời hạn ba tháng đối với tài sản chung là bất động sản, một tháng đối với tài sản chung là động sản, kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác.Trong trường hợp bán phần quyền sở hữu mà có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua thì trong thời hạn ba tháng, kể từ ngày phát hiện có sự vi phạm về quyền ưu tiên mua, chủ sở hữu chung theo phần trong số các chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu Tòa án chuyển sang cho mình quyền và nghĩa vụ của người mua; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.4. Trong trường hợp một trong các chủ sở hữu chung từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc Nhà nước, trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại.”Thứ ba, Điều 226. Chấm dứt sở hữu chung (Bộ luật dân sự 2005)"Sở hữu chung chấm dứt trong các trường hợp sau đây:1. Tài sản chung đã được chia;2. Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung;3. Tài sản chung không còn;4. Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.”Án lệ này đã đưa ra những điều kiện cần và đủ để xác định trường hợp nào thì di sản thừa kế chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân. Theo đó, việc người chồng hoặc vợ còn sống cùng với các thừa kế của người chết trước thống nhất phân chia toàn bộ nhà, đất của vợ chồng là hợp pháp khi có đủ các điều kiện sau:(1) Các bên thỏa thuận thống nhất phân chia nhà, đất;(2)Thỏa thuận phân chia không vi phạm quyền lợi của bất cứ thừa kế nào, không có ai tranh chấp;(3) Việc phân chia đã được thực hiện trên thực tế và được điều chỉnh trên sổ sách giấy tờ về đất đai.Các điều kiện nêu trên chính là điều kiện đảm bảo thỏa thuận phân chia thể hiện đúng ý chí của các bên, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo quy định của pháp luật, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự. Về mặt thủ tục, việc chuyển dịch về quyền tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ghi nhận. Án lệ đã khẳng định đối với trường hợp này, nhà, đất không còn là di sản thừa kế mà đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của các cá nhân. Không chỉ vậy, Án lệ đã chỉ ra đường lối áp dụng thống nhất pháp luật về tố tụng, theo đó trường hợp di sản thừa kế đã chuyển thành tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của cá nhân thì người đã nhận phân chia tài sản chỉ có quyền khởi kiện đòi lại nhà, đất được chia đang bị người khác chiếm hữu, sử dụng bất hợp pháp mà không có quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là nhà, đất. Click vào đây để xem Nội dung Án lệ số 24/2018/AL 
Bài viết
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựMột luật sư cần những kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự trên thực tiễn ? Phân tích một số vụ án hình sự và các vấn đề pháp lý liên quan đến thực tiễn sẽ được luật sư LegalZone tư vấn, giải đáp, trích dẫn cụ thể:Nội dung chính bài viết1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chất4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoMỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sựTrong quá trình phân tích vụ việc, nghiên cứu hồ sơ vụ án là khâu quan trọng để đi đến những lập luận hợp pháp có lợi nhất. Có những phương pháp nghiên cứu khác nhau cho từng loại hồ sơ tuỳ theo lĩnh vực : hồ sơ của vụ việc hành chính, dân sự, hình sự… Tuy nhiên, điển hình và tiêu biểu nhất vẫn là kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự1. Khái niệm về hồ sơ vụ án hình sự:Hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các văn bản, tài liệu được các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập hoặc lập ra trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, được sắp xếp theo một trình tự nhất định phục vụ cho việc giải quyết vụ án và lưu trữ lâu dài.Thông thường hồ sơ vụ án hình sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, theo nhóm tài liệu, lấy thời gian thu thập làm căn cứ để sắp xếp theo thứ tự tài liệu thu thập trước để ở trên, tài liệu thu thập sau để ở dưới, cụ thể như sau:– Các văn bản về khởi tố vụ án, khởi tố bị can– Các văn bản về thủ tục trong việc áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn– Các tài liệu về kết quả điều tra không thuộc lời khai của những người tham gia tố tụng– Biên bản ghi lời khai của người tham gia tố tụng– Tài liệu về nhân thân bị can– Tài liệu về nhân thân người bị hại– Các tài liệu về đình chỉ, tạm đình chỉ điều tra– Tài liệu kết thúc điều tra– Tài liệu về truy tố– Tài liệu trong giai đoạn xét xử– Các tài liệu của Toà án cấp trên khi huỷ án điều tra lại hoặc xét xử lại (nếu có)Việc nghiên cứu cách sắp xếp hồ sơ vụ án cho phép Luật sư nhìn nhận một cách tổng thể các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để có phương pháp nghiên cứu khoa học, hiệu quả và trích dẫn tài liệu, bút lục có trong hồ sơ đúng và chính xác. Mặt khác, luật sư phải nhớ thứ tự sắp xếp hồ sơ vụ án để khi kết thúc việc nghiên cứu hồ sơ, bàn giao lại hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng không bị thất lạc, mất thời gian tìm lại, đồng thời học cách sắp xếp tiểu hồ sơ của mình để tiện cho việc tra cứu, trích dẫn khi thực hiện bào chữa tại phiên toà.>>>>> Số điện thoại luật sư tư vấn miễn phí2. Khái niệm Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:Nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự là tổng hợp các họat động của Luật sư: xem xét, đọc, phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, đánh giá các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án nhằm nắm vững bản chất vụ án, diễn biến của hành vi phạm tội, qua đó xác định sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luật sư xác định những vấn đề cần trao đổi, đề xuất với cơ quan tiến hành tố tụng cũng như chuẩn bị kế hoạch, xác định phương án bào chữa hoặc phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ Luật sư cần phải nghiên cứu hồ sơ một cách tòan diện và đầy đủ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, tránh tư tưởng chủ quan chỉ nghiên cứu những tài liệu mà mình cho là quan trọng, còn các tài liệu khác thì bỏ qua. Tuỳ theo hồ sơ vụ án cụ thể, Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ theo thứ tự thời gian diễn ra, theo trình tự tố tụng hoặc theo từng tập tài liệu liên quan đến từng người tham gia tố tụng. Yêu cầu đặt ra là phải nghiên cứu đầy đủ, ghi chép, lập được hệ thống chứng cứ của vụ án để làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch bào chữa, đề cương bào chữa hoặc luận cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự.3. Phương pháp nghiên cứu hồ sơ:Phương pháp nghiên cứu hồ sơ là cách thức Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ vụ án theo trình tự tố tụng diễn ra theo thời gian bắt đầu từ quyết định khởi tố vụ án rồi mới nghiên cứu các tài liệu xác định về về hành vi phạm tội của bị can…Người bào chữa có thể nghiên cứu hồ sơ không theo trình tự tố tụng , phương pháp này bắt đầu từ việc nghiên cứu Cáo trạng của Viện kiểm sát tiếp đến là Kết luận điều tra và các tài liệu khác. Nghiên cứu theo phương pháp này cho phép nghiên cứu hồ sơ qua đó kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các quyết dịnh tố tụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh khác nhau, tuỳ theo từng hồ sơ vụ án, tính chất phức tạp, số lượng bị can, bút lục có trong hồ sơ của vụ án, thời gian vật chất dành cho việc nghiên cứu, vị trí tham gia tố tụng của người được trợ giúp pháp lý, người bào chữa có thể sử dụng một trong các phương pháp hoặc kết hợp các phương pháp nghiên cứu thích hợp để đạt hiệu quả cao.4. Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự:4.1 Kỹ năng nghiên cứu bản cáo trạng:Luật sư nghiên cứu bản cáo trạng để hiểu nội dung của vụ án, diễn biến hành vi phạm tội của bị can, yêu cầu giải quyết bồi thườngthiệt hại (nếu có) và quan điểm giải quyết vụ án của Viện kiểm sát. Khi nghiên cứu bản cáo trạng, Luật sư cần ghi chép lại đầy đủ các hành vi phạm tội của bị can; tội danh, điều khoản của Bộ luật hình sự mà Viện kiểm sát viện dẫn để truy tố; các chứng cứ được Viện kiểm sát dùng làm căn cứ xác định tội phạm , người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại của người bị hại, đương sự. Thông qua nghiên cứu cáo trạng, luật sư cần rút ra được những điểm quan trọng liên quan đến việc bào chữa, bảo vệ.Cùng với việc nghiên cứu cáo trạng, Luật sư cần đọc biên bản giao nhận cáo trạng để tìm hiểu xem bị can có đồng ý với nội dung bản cáo trạng hay không? nếu không đồng ý thì ý kiến của bị can như thế nào, bị can có đưa ra được những chứng cứ để bác bỏ một phần hay toàn bộ nội dung quyết định truy tố hay không? Thông thường, những bị can đồng ý với nội dung bản cáo trạng thì ra phiên toà sẽ nhận tội, ít phản cung; những bị can không chấp nhận nội dung bản cáo trạng thì sẽ không nhận tội và thường thay đổi lời khai. Trường hợp bị can không đồng ý với nội dung bản cáo trạng Luật sư cần nghiên cứu kỹ các chứng cớ để xác định sự thật của vụ án và trao đổi với họ.4.2 Kỹ năng nghiên cứu bản kết luận điều tra:Luật sư nghiên cứu bản kết luận điều tra để hiểu rõvề diễn biến của tội phạm, các chứng cứ mà cơ quan điều tra dùng để hiểu rõ về diễn biến của tội phạm , các chứng cứ mà Cơ quan điều tra dùng để chứng minh tội phạm và quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của Cơ quan điều tra.Trong quá trình nghiên cứu bản kết luận điều tra, Luật sư cần so sánh, đối chiếu, ghi lại những hành vi của bị cáo có nêu trong cáo trạng nhưng không được đề cập trong kết luận điều tra ; những điểm mâu thuẫn giữa bản cáo trạng và kết luận điều tra; quan điểm, ý kiến đề nghị giải quyết vụ án của cơ quan điều tra có lợi cho người được trợ giúp pháp lý mà mình bào chữa, bảo vệ.4.3 Kỹ năng nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can:Khi nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can, Luật sư cần làm rõ xem bị can có nhận những hành vi nêu trong cáo trạng hay không. trường hợp bị can nhận tội thì tìm hiểu tư tưởng, động cơ, mục đích, việc thực hiện hành vi phạm tội và sự ăn năn, hối cải của bị can như thế nào? Trên cơ sở đó xác định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm của bị can, bị cáo như hìan cảnh phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ, muc đích phạm tội, nhân thân của bị can. Trong trường hợp bị can không nhận tội, Luật sư nghiên cứu biên bản hỏi cung bị can để nắm được các lý lẽ, chứng cứ mà bị can đưa ra để bào chữa cho mình.Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần ghi lại theo trình tự thời gian: các hình vi bị can nhận như trong cáo trạng (có trích dẫn bút lục); hành vi nào cáo trạng nêu nhưng bị can không thừa nhận, các lý lẽ bị can đưa ra để bào chữa, chứng minh cho mình không có những hành vi đó? Hành vi nào ban đầu bị can nhận tội nhưng sau đó không thừa nhận nữa (ghi rõ tội nhận tội ở biên bản hỏi cung nào, bút lục nào?).Khi nghiên cứu các biên bản hỏi cung, Luật sư cần kiểm tra về thủ tục tố tụng: xem biên bản hỏi cung đầu tiên có ghi phần giải thích quyền và nghĩa vụ của bị can hay không; biên bản hỏi cung có bị tẩy xóa, sửa chữa hay viết thêm hay không? Nếu bị sửa chữa thì có chữ ký xác nhận của bị can hay không? Trong trường hợp biên bản hỏi cung ghi cả thái độ, cử chỉ của bị can trong lúc trả lời như bị can cúi đầu, im lặng, không trả lời, lý do bị can không ký vào biên bản…thì Luật sư cần ghi lại và lưu ý làm rõ nguyên nhân, trong nhiều trường hợp những cử chỉ, hành vi này thể hiện diễn biến tâm lý, đấu tranh tư tưởng của bị can khi khai báo hoặc bị can phản ứng việc làm sai trái của Điều tra viên.4.4 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng:Luật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người làm chứng để hiểu rõ sự việc phạm tội xảy ra có những người nào biết, nghiên cứu những xác nhận của họ về các tình tiết của sự việc như thế nào. Trên cơ sở đó, Luật sư sử dụng lời khai của những người làm chứng để bảo vệ cho bị cáo hoặc đương sự. Khi nghiên cứu bản ghi lời khai của người làm chứng trực tiếp hay gián tiếp biết về tình tiết của vụ án; mối quan hệ của người làm chứng với bị can, bị cáo, người bị hại như thế nào? Khi người làm chứng tiếp nhận các thông tin về tội phạm thì các điều kiện chủ quan (tinh thần, tuổi tác, nghề nghiệp, khả năng tiếp thu thông tin, nhận thức của người làm chứng…) và điều kiện khách quan ( không gian , thời gian, thời tiết, ánh sáng, âm thanh..nơi xảy ra vụ án) tác động ra sao? Những tình tiết trong lời khai của người làm chứng cần được sử dụng để bảo vệ cho bị can , bị cáo (ghi rõ số bút lục). Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các lời khai của một người làm chứng teong các lần khai khác nhau hoặc mâu thuẫn giữa các lời khai của những người làm chứng thì phải tìm ra nguyên nhân, kiểm tra tính xác thực, trong trường hợp cần thiết phải đối chiếu với các lời khai, chứng cứ khác.4.5 Kỹ năng nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hạiLuật sư nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại để nắm vững diễn biến của tội phạm, các hành vi phạm tội của bị can, bị cáo đã thực hiện như thế nào? mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, quan điểm của người bị hại hoặc nhân thân của họ về việc giải quyết vụ án và yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại. Khi nghiên cứu biên bản ghi lời khai của người bị hại, cần chú ý so sánh, đối chiếu các lời khai của người bị hãi trong các lần khác nhau xem có phù hợp hay mâu thuẫn với nhau; đối chiếu giữa lời khai của người bị hại với lời khai của bị can, bị cáo thì Luật sư cần làm rõ mâu thuẫn trong lời khai của người bị hại với thực tế khách quan và với các chứng cứ khác có trong hồ sơ vụ án. Nếu bảo vệ cho người bị hại, Luật sư cần nghiên cứu và ghi lại những tình tiết xac định hành vi phạm tội của bị can, bị cáo và các chứng cứ xác định về việc bồi thường thiệt hại là có cơ sở.4.6 Kỹ năng nghiên cứu biên bản đối chấtTrong hồ sơ vụ án có thể có nhiều biên bản đối chất giữa các bị can, bị cáo với nhau; biên bản đối chất giữa bị can và người làm chứng…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản này để có cơ sở đánh giá những lời khai còn mâu thuẫn. Nếu lời khai trong biên bản đối chất có lợi cho người được trợ giúp pháp lý thì cần ghi lại để sử dụng trong quá trình bảo vệ, bào chữa.4.7 Kỹ năng nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra …Nghiên cứu các biên bản khám xét, khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, biên bản thực nghiệm điều tra… nhằm kiểm tra xem các loại biên bản này có được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định hay không như có ghi trong thành phần người tham gia, ý kiến người chứng kiến hay không; những đồ vật cần niêm phong có chữ ký của chủ quản đồ vật hay không. Đối với hoạt động điều tra, thu thập vật chứng, Luật sư cần chú ý địa điểm và cách thức thu thập vật chứng, các đặc điểm riêng của vật chứng, quá trình thu thập vật chứng. Luật sư cần so sánh vật chứng với các chứng cứ khác xem có phù hợp hay không để xác định giá trị chứng minh nguồn chứng cứ này.4.8 Kỹ năng nghiên cứu kết luận giám định:Nghiên cứu kết luận giám định nhằm kiểm tra các điều kiện để đưa ra kết luận giám định có được bảo đảm hay không (vật chứng, số lượng, chất lượng đồ vật, tài liệu gửi đi giám định, thủ tục yêu cầu giám định…); các phương pháp được áp dụng để thực hiện giám định có cơ sở khoa học hay không. Luật sư cần so sánh kết luận giám định với các chứng cứ khác của vụ án để đánh giá độ chính xác của kết luận giám định. Nếu thấy kết quả giám định không có cơ sở tin cậy (thiếu cơ sở khoa học, không phù hợp với thực tiễn khách quan…) thì ghi lại và đề nghị với Tòa án yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại.4.9 Kỹ năng nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo và các biên bản, tài liệu khác.Luật sư cần nghiên cứu giấy tờ về lý lịch của bị can, bị cáo để hiểu rõ về nhân thân của họ; cần ghi tóm ắtt hoàn cảnh gia đình, điều kiện sống của bị can, bị cáo. Đặc biệt khi bào chữ cho bị can, bị cáo phải chú ý ghi lại những điểm về nhân thân bị can, bị cáo là những tình tiết giảm nhẹ hình phạt để làm cơ sở đề nghị Toà án xem xét quyết định hình phạt. trường hợp luật sư bảo vệ cho người bị hại thì cần ghi lại những đặc điểm nhân thân bất lợi cho bị cáo như bị cáo có tiền án, tiền sự, những lần vi phạm pháp luật của bị cáo…Khi tham gia tố tụng, Luật sư cần nghiên cứu các biên bản, tài liệu khác như biên bản giao nhận cáo trạng, các biên bản xác minh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; các nhận xét và đề nghị của các cơ quan đoàn thể; các đơn từ khiếu nại và yêu cầu của những người tham gia tố tụng. Luật sư cần nghiên cứu kỹ các tài liệu này nhằm tìm ra những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà mình bảo vệ, bác bỏ những điểm mâu thuẫn, bất hợp lý để đề nghị Toà án bác bỏ, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.5. Kỹ năng chuẩn bị luận cứ bào chữa cho bị cáoDù luật sư giỏi đến đâu chăng nữa, trước khi tham dự phiên tòa đều phải chuẩn bị đề cương chi tiết bài bào chữa, trong đó đặc biệt chú ý đến luận cứ bảo vệ quyền và lợi ích cho bị cáo trên cơ sở những nhận định, đánh giá, buộc tội bì cáo trong hồ sơ vụ án và các tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan đến vụ án.Kết quả bào chữa phụ thuộc rất nhiều vào việc chuẩn bị bài bào chữa. Nó giúp cho người bào chữa tự tin, giữ được tâm lý chủ động trong quá trình tranh tụng và lịp thời bổ sung thêm những lậun cứ mới phát sinh trong quá trình tranh tụng. Nếu không chuẩn bị tốt bài bào chữa, Luật sư sẽ rơi vào tình thế bị động, bào chữa tản mạn, dài dòng, lập luận không logic, chặt chẽ, thậm chí dùng những thuật ngữ không chính xác, bỏ sót những tình tiết có lợi cho bị cáo hoặc đương sự, không tập trung vào vấn đề mang tính bản chất nhằm gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.Để chuẩn bị bản luận cứ bào chữa tốt thì người bào chữa phải tổng hợp các tài liệu đã có trong hồ sơ, các tài liệu thu thập được sau khi nghiên cứu hồ sơ, các tài liệu do bị cáo và thân nhân của họ cung cấp; các tài liệu thu nhập được trong quá trình gặp người làm chứng, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi liên quan đến vụ án, các tài liệu đã xuất trình với cơ quan tiến hành tố tụng đề nghị họ ch6áp nhận làm chứng cứ của vụ án và các văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp, Luật tố tụng dân sự, Luật tố tụng hình sự,…mà người bào chữa sẽ sử dụng và viện dẫn khi bào chữa.Để xây dựng được một bài bào chữa ngắn gọn, xúc tích, lập luận chặt chẽ, logic và có sức thuyết phục, Luật sư phải tập trung trí tuệ phân tích các quan điểm, nhận định, đánh giá luận cứ buộc tội của Kiểm sát viên về diễn biến vụ án, đặc điểm phạm tội, các dấu hiệu của cấu thành tội phạm và các luận cứ buộc tội. Trên cơ sở đó, so sánh với nhận định, đánh giá, quan điểm của mình sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, xem xét hiện trường, tài liệu, chứng cứ, vật chứng có liên quan, tìm hiểu nhân thân bị cáo và tham khảo ý kiến cơ quan tổ chức, cá nhân có liên quanhoặc biết vụ việc và đưa ra luận cứ của mình.Thông thường nội dung của bài bào chữa gồm 3 phần: Phần mở đầu, phần nội dung và phần kết luận.– Phần mở đầu của bài bào chữa bao giờ cũng bắt đầu từ những lời thưa gửi xã giao, lịch thiệp: “Kính thưa Hội đồng xét xử; kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố, thưa các quý vị…” thể hiện sự tôn trọng với tất cả mọi người. Sau đó, người bào chữa tự giới thiệu về bản thân mình, về tổ chức chủ quản, về lý do tham gia bào chữa, bảo vệ cho thân chủ. Ví dụ: Kính thưa Hội đồng xét xử, kính thưa vị đại diện Viện kiểm sát, tôi là Nguyễn Văn A, trợ giúp viên pháp lý (Luật sư là cộng tác viên) của Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước thành phố Đà Nẵng nhận nhiệm vụ bào chữa cho người được trợ giúp pháp lý là bị cáo Nguyễn Văn B tại phiên toà sơ thẩm hôm nay.Có nhiều cách để mở đầu khác nhau nhưng nhìn chung, phần mở đầu phải giới thiệu để Hội đồng xét xử, những người tham gia phiên toà biết được người bào chữa, bảo vệ là ai, lý do tham gia bào chữa và bào chữa cho ai? Yêu cầu của phần mở đầu là phải gậy được sự chú ý cho ngừơi nghe, kích thích được sự quan tâm của tất cả những người có mặt ở phiên tòa và định hướng cho họ tiếp nhận những quan điểm, ý kiến tranh luận của Luật sư. Vì vậy, phần mở đầu cần ngắn gọn, rõ ràng, khúc triết, gây chú ý cho ngườ nghe ngay từ đầu.– Phần nội dung của bài bào chữa cần tập trung phân tích những nhận định, đánh giá, luận cứ buộc tội của cáo trạng và đưa ra những chứng cứ pháp lý chứng minh sự không đầy đủ, mâu thuẫn, không phù hợp với sự thật khách quan của vụ án để phủ nhận lời cáo buộc của Viện kiểm sát và gỡ tội cho bị cáo. Trong phần này phải nêu ra được các chứng cứ, phân tích được các tình tiết có lợi cho thân chủ, phải viện dẫn các căn cứ pháp luật theo hướng có lợi cho thân chủ để từ đó chứng minh cho định hướng bào chữa của mình. Trong trường hợp có tình tiết mới Luật sư thu thập được chứng cứ gỡ tội, giảm nhẹ tội thì sử dụng để bác bỏ luận cứ buộc tội của Viện kiểm sát. Để có luận cứ gỡ tội hoặc đề nghị giảm nhẹ tội, Luật sư phải nêu lên được điều kiện (nguyên nhân phạm tội), phân tích đặc điểm nhân cách của thân chủ lúc phạm tội dẫn đến động cơ phạm tội, làm rõ nguyên nhân dẫn đến bị cáo thực hiện hành vi phạm tội và cấu trúc của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, động cơ phạm tội quyết định hình thức lỗi là tình tiết định tội, định khung hình phạt, nhưng đồng thời cũng là những tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trách nhiệm hình sự. Vì vậy, Luật sư cần chú ý đề cập đến những vấn đề trên khi nó có tác dụng gỡ tội hoặc là tình tiết giảm nhẹ tội.– Phần kết luận của bài bào chữa cần ngắn gọn và biểu cảm, trong đó khẳng định quan điểm, nhận định cuối cùng của người bào chữa với những chứng cứ pháp lý rõ ràng và đưa ra những đề nghị Hội đồng xét xử áp dụng các điểm, khoản, điều của các luật tương ứng để từ đó đưa ra những kết luận có lợi cho người được trợ giúp pháp lý cũng như việc giải quyết vần đề khác của vụ án. Cuối cùng, Luật sư thể hiện sự tin tưởng vào phán quyết công minh, bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật của Hội đồng xét xử và chân thành cảm ơn.MỘT SỐ ĐIỂM CẦN LƯU Ý:1. Khi chuẩn bị luận cứ bào chữa, sau mỗi ý phải để khoảng trống, cách dòng để có thể bổ sung thêm được những nội dung mới phát sinh tại Toà án, tránh phải sửa chữa, tẩy xoá trong bản bào chữa. Đây là kinh nghiệm thực tiễn có nhiều tiện ích nên người bào chữa cần lưu ý.2.Bài bào chữa dù soạn thảo cẩn thận đến đâu cũng không phải là hoàn hảo nhất vì nó được chuẩn bị trên cơ sở những gì đã có trong hồ sơ vụ án và những chứng cứ, tài liệu thu thập được. Nó có thể chưa đầy đủ hoặc thừa, vô dụng khi tại phiên toà phát sinh những tình tiết mới, sự kiện mới, chứng cứ mới hoặc bên buộc tội tự rút bỏ hoặc bổ sung thêm những chứng cứ buộc tội của mình. Vì vậy, luật sư cần phải tập trung cao độ chú ý lắng nghe khi Kiểm sát viên đọc bản luận tội, và những câu hỏi, trả lời, ý kiến tranh luận của những người tham gia phiên toà để kịp thời điều chỉnh quan điểm, nhận xét, đánh giá và đưa ra luận cứ gỡ tội phù hợp;3. Khi tranh tụng tại Toà án, Luật sư nên sử dụng đề cương chi tiết của bài bào chữa mà không nên đọc bài bào chữa chuẩn bị sẵn. Như vậy sẽ giúp cho luật sư tự tin và tự nhiên hơn, tự do, thoải mái hơn mà không phụ thuộc nhiều vào bài bào chữa. Đương nhiên là Luật sư phải thuộc bài bào chữa đã được chuẩn bị.4.Trước khi tham dự phiên toà, người bào chữa phải kiểm tra bản bào chữa, bài bảo vệ bằng cách đọc lại và rà soát lại nội dung, luận cứ bào chữa, đồng thời chuẩn bị tài liệu, chứng cứ cần thiết phục vụ bào chữa. Tài liệu, chứng cứ phục vụ bào chữa phải được sắp xếp khoa học, thuận tiện cho việc sử dụng tại phiên toà bằng cách tài liệu nào cần sử dụng trước thì để lên trên, cái nào sử dụng sau thì để xuống dưới, tráng trường hợp khi cần viện dẫn thì tìm mãi không thấy.